Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 85221 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 12 |
Lê Lợi Đoạn từ ngã tư giao quốc lộ 32 đến giáp cảng Sơn Tây |
5.792.000 | 3.823.000 | 2.501.000 | 2.230.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 85222 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 12 |
Quốc lộ 32 Đoạn từ Chốt Nghệ đến ngã ba Ngô Quyền |
5.792.000 | 3.823.000 | 2.501.000 | 2.230.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 85223 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 11 |
Đường 429 Đoạn xã Vạn Điểm, Minh Cường cũ (từ giáp Quốc lộ 1A đến giáp thị trấn Phú Minh) |
5.794.000 | 4.375.000 | 3.497.000 | 3.228.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 85224 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 11 |
Quốc lộ 1A Đoạn từ giáp địa phận xã Chương Dương tại ga Chợ Tía đến ngã ba giao cắt với đường dẫn qua cầu chui cao tốc: Phía đi qua đường tàu |
5.794.000 | 4.375.000 | 3.497.000 | 3.228.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 85225 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 11 |
Quốc lộ 1A (Từ nghĩa trang Vườn Thánh đến ngã ba giao cắt với đường vào bệnh viện Phú Xuyên): Phía đối diện đường tàu |
5.794.000 | 4.375.000 | 3.497.000 | 3.228.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 85226 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 15 |
Tuyến Cầu Hạ Dục, xã Hòa Phú đi A31 xã Trần Phú Đoạn từ Chợ Sẽ, xã Hòa Phú đến Trụ sở UBND xã Trần Phú |
5.795.000 | 4.696.000 | 3.748.000 | 3.480.000 | - | Đất ở |
| 85227 | Thành phố Hồ Chí Minh Đặc khu Côn Đảo |
NGUYỄN VĂN TIẾP NGUYỄN VĂN LINH → HỒ THANH TÒNG |
5.784.000 | 2.892.000 | 2.314.000 | 1.851.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 85228 | Thành phố Hồ Chí Minh Đặc khu Côn Đảo |
ĐƯỜNG VÀO BÃI ĐẦM TRẦU CỎ ỐNG → BÃI BIỂN ĐẦM TRẦU |
5.784.000 | 2.892.000 | 2.314.000 | 1.851.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 85229 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư và dịch vụ Cầu Hưng - Lai Nghi (giai đoạn 1) - Phường Điện Nam Đông Đường 22,5m (6m-10,5m-6m) |
5.788.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 85230 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu TĐC Làng Chài - Phường Cẩm An Mẹ Thứ |
5.790.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 85231 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị QNK I - Phường Điện Ngọc Đất ở mặt cắt đường 15,5m (4m-7,5m-4m) |
5.790.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 85232 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Khánh An 12
|
5.790.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 85233 | Tỉnh Tây Ninh Xã Thạnh Hóa |
Đường Dương Văn Dương Quốc lộ N2 - Cầu Sân Bay |
5.790.000 | 4.053.000 | 2.316.000 | 579.000 | - | Đất ở |
| 85234 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân An |
Khu tái định cư An Vĩnh Ngãi Đường Trần Văn Ngà |
5.782.000 | 4.047.000 | 2.312.000 | 578.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 85235 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân An |
Khu tái định cư An Vĩnh Ngãi Đường Phạm Văn Điền |
5.782.000 | 4.047.000 | 2.312.000 | 578.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 85236 | Tỉnh Tây Ninh Phường Long An |
Lý Thường Kiệt Trương Định - Thủ Khoa Huân |
5.784.000 | 4.048.000 | 2.313.000 | 578.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 85237 | Thành phố Hồ Chí Minh Đặc khu Côn Đảo |
ĐƯỜNG PHAN CHU TRINH NỐI DÀI (MẠC THANH ĐẠM)
|
5.784.000 | 2.892.000 | 2.314.000 | 1.851.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 85238 | Thành phố Hồ Chí Minh Đặc khu Côn Đảo |
ĐƯỜNG N5 (LÊ VĂN SỸ) HÙNG VƯƠNG → NGUYỄN TẤT THÀNH |
5.784.000 | 2.892.000 | 2.314.000 | 1.851.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 85239 | Thành phố Hồ Chí Minh Đặc khu Côn Đảo |
ĐƯỜNG N3 (NAM KỲ KHỞI NGHĨA) HÙNG VƯƠNG → NGUYỄN TẤT THÀNH |
5.784.000 | 2.892.000 | 2.314.000 | 1.851.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 85240 | Thành phố Hồ Chí Minh Đặc khu Côn Đảo |
ĐƯỜNG N1 (PHAN THÀNH TRUNG) HÙNG VƯƠNG → NGUYỄN TẤT THÀNH |
5.784.000 | 2.892.000 | 2.314.000 | 1.851.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |