Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 85121 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Dương |
PHÚ CHÁNH 28 CUỐI THỬA ĐẤT SỐ 519 VÀ 921, TỜ BẢN ĐỒ 2 → PHÚ CHÁNH 10 (THỬA ĐẤT SỐ 469, TỜ BẢN ĐỒ 12) |
5.800.000 | 2.900.000 | 2.320.000 | 1.856.000 | - | Đất ở |
| 85122 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Dương |
PHÚ CHÁNH 26 ĐT.742 (THỬA ĐẤT SỐ 320, TỜ BẢN ĐỒ 6) → THỬA ĐẤT SỐ 410, TỜ BẢN ĐỒ 6 |
5.800.000 | 2.900.000 | 2.320.000 | 1.856.000 | - | Đất ở |
| 85123 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Dương |
PHÚ CHÁNH 11 NGUYỄN TRI PHƯƠNG (ĐH.407, THỬA ĐẤT SỐ 448, TỜ BẢN ĐỒ 16) → PHÚ CHÁNH 10 (THỬA ĐẤT SỐ 887, TỜ BẢN ĐỒ 16) |
5.800.000 | 2.900.000 | 2.320.000 | 1.856.000 | - | Đất ở |
| 85124 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Dương |
PHÚ CHÁNH 13 NGUYỄN TRI PHƯƠNG (ĐH.407, THỬA ĐẤT SỐ 219, TỜ BẢN ĐỒ 16) → PHÚ CHÁNH 18 (THỬA ĐẤT SỐ 135, TỜ BẢN ĐỒ 16) |
5.800.000 | 2.900.000 | 2.320.000 | 1.856.000 | - | Đất ở |
| 85125 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Dương |
PHÚ CHÁNH 20 PHÚ CHÁNH 12 (THỬA ĐẤT SỐ 924, TỜ BẢN ĐỒ 16) → THỬA ĐẤT SỐ 81, TỜ BẢN ĐỒ 16 |
5.800.000 | 2.900.000 | 2.320.000 | 1.856.000 | - | Đất ở |
| 85126 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hiệp |
ĐT.747B RANH TÂN KHÁNH - TÂN HIỆP → RANH TÂN HIỆP - BÌNH CƠ |
5.800.000 | 2.900.000 | 2.320.000 | 1.856.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 85127 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Cơ |
ĐT 747B VÕ THỊ SÁU → ĐT.747A |
5.800.000 | 2.900.000 | 2.320.000 | 1.856.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 85128 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Uyên |
TỐ HỮU (ĐH.412) HUỲNH VĂN NGHỆ (NGÃ → ĐT.747A (DỐC BÀ NGHĨA) |
5.800.000 | 2.900.000 | 2.320.000 | 1.856.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 85129 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Khánh |
ĐT.747B RANH PHƯỜNG AN PHÚ → ĐT.747A |
5.800.000 | 2.900.000 | 2.320.000 | 1.856.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 85130 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Uyên |
ĐT.747B RANH PHƯỜNG TÂN HIỆP-PHƯỜNG TÂN UYÊN → ĐT.747A |
5.800.000 | 2.900.000 | 2.320.000 | 1.856.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 85131 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Khánh |
TÔ VĨNH DIỆN (ĐH.417) ĐT.746 → CẦU XÉO |
5.800.000 | 2.900.000 | 2.320.000 | 1.856.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 85132 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân Nhựt |
NGUYỄN ĐÌNH KIÊN THẾ LỮ → RANH PHƯỜNG TÂN TẠO |
5.800.000 | 2.900.000 | 2.320.000 | 1.856.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 85133 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân Nhựt |
THẾ LỮ VÕ TRẦN CHÍ → RANH XÃ BÌNH LỢI |
5.800.000 | 2.900.000 | 2.320.000 | 1.856.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 85134 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Hóc Môn |
ẤP ĐÌNH 5 LÊ THỊ HÀ → SONG HÀNH - QUỐC LỘ 22 |
5.800.000 | 2.900.000 | 2.320.000 | 1.856.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 85135 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Hóc Môn |
ẤP ĐÌNH 4 LÊ THỊ HÀ → TRUNG MỸ - TÂN XUÂN (NGUYỄN THỊ AI) |
5.800.000 | 2.900.000 | 2.320.000 | 1.856.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 85136 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Hóc Môn |
KHU PHỐ 6-07 (C3) TRƯNG NỮ VƯƠNG → LIÊN XÃ THỊ TRẤN - TÂN HIỆP |
5.800.000 | 2.900.000 | 2.320.000 | 1.856.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 85137 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Hóc Môn |
KHU PHỐ 3-08 LÝ THƯỜNG KIỆT → KHU PHỐ 3-01 |
5.800.000 | 2.900.000 | 2.320.000 | 1.856.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 85138 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Hóc Môn |
KHU PHỐ 3-01 LÝ THƯỜNG KIỆT → HƯƠNG LỘ 60 (LÊ LỢI) |
5.800.000 | 2.900.000 | 2.320.000 | 1.856.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 85139 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Vĩnh Lộc |
HUỲNH THỊ DƯA (NHÀ CHÚ SÁU ĐÚNG ĐẾN A8/10) NGUYỄN THỊ TRỌN (LIÊN ẤP 1-2) → A8/10A ẤP 1B |
5.800.000 | 2.900.000 | 2.320.000 | 1.856.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 85140 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Vĩnh Lộc |
PHAN THỊ TRỌN (HẺM 8 (NHÁNH CỦA ĐƯỜNG SƯ 9) NGUYỄN THỊ LÊ (ĐƯỜNG SƯ 9) → HẺM 9A (NHÁNH ĐƯỜNG SƯ 9) |
5.800.000 | 2.900.000 | 2.320.000 | 1.856.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |