Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 85101 | Tỉnh Cà Mau phường Tân Thành |
Đường số 37D Đường số 9 → Đường số 36C |
5.800.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 85102 | Tỉnh Cà Mau phường Tân Thành |
Đường số 37C Đường số 9 → Đường số 5 |
5.800.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 85103 | Tỉnh Cà Mau phường Tân Thành |
Đường số 37B Đường số 3-1 → Đường số 5 |
5.800.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 85104 | Tỉnh Cà Mau phường Tân Thành |
Đường số 37B Đường số 36C → Đường số 3-1 |
5.800.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 85105 | Tỉnh Cà Mau phường Tân Thành |
Đường số 37B Đường số 1 → Đường số 36C |
5.800.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 85106 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Vĩnh Lộc |
NGUYỄN THỊ LƯỚI (ĐƯỜNG LIÊN ẤP 2-3A KẾT NỐI VÀO NHÀ LLVT ĐỒNG ĐEN) LIÊN ẤP 68-16 (LIÊN ẤP 6-2 CŨ) → KINH TRUNG ƯƠNG |
5.800.000 | 2.900.000 | 2.320.000 | 1.856.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 85107 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân Vĩnh Lộc |
HẺM SỐ 96 (PHẠM VĂN HAI) THANH NIÊN → HẺM 100 |
5.800.000 | 2.900.000 | 2.320.000 | 1.856.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 85108 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân Vĩnh Lộc |
HẺM SỐ 95 (PHẠM VĂN HAI) THANH NIÊN → CUỐI HẺM |
5.800.000 | 2.900.000 | 2.320.000 | 1.856.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 85109 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân Vĩnh Lộc |
HẺM SỐ 94 (PHẠM VĂN HAI) THANH NIÊN → KINH A |
5.800.000 | 2.900.000 | 2.320.000 | 1.856.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 85110 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân Vĩnh Lộc |
HẺM SỐ 93 (PHẠM VĂN HAI) THANH NIÊN → HẺM 91 |
5.800.000 | 2.900.000 | 2.320.000 | 1.856.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 85111 | Tỉnh Tây Ninh Xã Thủ Thừa |
ĐT 834 Ranh thành phố Tân An - Cốngđập làng |
5.800.000 | 4.060.000 | 2.320.000 | 580.000 | - | Đất ở |
| 85112 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Dương |
PHÚ CHÁNH 19 PHÚ CHÁNH 10 (THỬA ĐẤT SỐ 18, TỜ BẢN ĐỒ 16) → THỬA ĐẤT SỐ 364, TỜ BẢN ĐỒ 11 |
5.800.000 | 2.900.000 | 2.320.000 | 1.856.000 | - | Đất ở |
| 85113 | Tỉnh Cà Mau phường An Xuyên |
Đường số 16 Toàn tuyến |
5.800.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 85114 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân Vĩnh Lộc |
TRẦN THỊ MƯƠI (ĐƯỜNG LIÊN ẤP 1-2) LIÊN ẤP 1- 2-3 (BẾN LỘI) → RẠCH CẦU SUỐI |
5.800.000 | 2.900.000 | 2.320.000 | 1.856.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 85115 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Dương |
PHÚ CHÁNH 07 NGUYỄN TRI PHƯƠNG (ĐH.407, THỬA ĐẤT SỐ 1122, TỜ BẢN ĐỒ 16) → RANH THÀNH PHỐ THỦ DẦU MỘT (THỬA ĐẤT SỐ 921, TỜ BẢN ĐỒ 16) |
5.800.000 | 2.900.000 | 2.320.000 | 1.856.000 | - | Đất ở |
| 85116 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Dương |
PHÚ CHÁNH 37 PHÚ CHÁNH 33 (THỬA ĐẤT SỐ 735, TỜ BẢN ĐỒ 5) → PHÚ CHÁNH 41 (THỬA ĐẤT SỐ 447, TỜ BẢN ĐỒ 5) |
5.800.000 | 2.900.000 | 2.320.000 | 1.856.000 | - | Đất ở |
| 85117 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Dương |
PHÚ CHÁNH 36 PHÚ CHÁNH 33 (THỬA ĐẤT SỐ 265, TỜ BẢN ĐỒ 5) → PHÚ CHÁNH 38 (THỬA ĐẤT SỐ 295, TỜ BẢN ĐỒ 5) |
5.800.000 | 2.900.000 | 2.320.000 | 1.856.000 | - | Đất ở |
| 85118 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Dương |
PHÚ CHÁNH 34 PHÚ CHÁNH 33 (THỬA ĐẤT SỐ 225, TỜ BẢN ĐỒ 6) → THỬA ĐẤT SỐ 240, TỜ BẢN ĐỒ 2 |
5.800.000 | 2.900.000 | 2.320.000 | 1.856.000 | - | Đất ở |
| 85119 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Dương |
PHÚ CHÁNH 31 PHÚ CHÁNH 27 (THỬA ĐẤT SỐ 1344, TỜ BẢN ĐỒ 6) → PHÚ CHÁNH 25 (THỬA ĐẤT SỐ 368, TỜ BẢN ĐỒ 6) |
5.800.000 | 2.900.000 | 2.320.000 | 1.856.000 | - | Đất ở |
| 85120 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Dương |
PHÚ CHÁNH 28/1 PHÚ CHÁNH 28 (THỬA ĐẤT SỐ 1262, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 2) → NHÀ ÔNG CẤM (THỬA ĐẤT SỐ 469, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 2) |
5.800.000 | 2.900.000 | 2.320.000 | 1.856.000 | - | Đất ở |