Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 85001 | Thành phố Hải Phòng phường Dương Kinh |
Đường Vũ Thị Ngọc Toàn Phố Hải Thành → Đường Công vụ 4 |
5.850.000 | 4.095.000 | 3.218.000 | 2.340.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 85002 | Thành phố Hải Phòng phường An Dương |
Đường An Kim Hải Cầu Đen (tiếp giáp với đường 351) → Quốc lộ 17B |
5.850.000 | 3.510.000 | 2.925.000 | 2.340.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 85003 | Thành phố Hải Phòng phường Đồ Sơn |
Đường ngang Trung Dũng 5 (lô 2 + 3) Số nhà 03 (Nhà ông Giới) → Số nhà 43 (Hết nhà ông Vấn) |
5.850.000 | 2.790.000 | 2.340.000 | 2.025.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 85004 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Nam Sầm Sơn |
Đường Nguyễn Chí Thanh (đường Ba Voi - Sầm Sơn) | Đường ven sông Rào
|
5.834.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 85005 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 17 |
Đường Trần Thị Bắc Từ ngã ba giao đường Ngô Chi Lan đối diện trụ sở Công an cơ sở Sóc Sơn (tổ dân phố 5 xã Sóc Sơn mới) đến ngã ba giao cắt tại ngõ 60 đường Núi Đôi (tổ dân phố 2 xã Sóc Sơn) |
5.836.000 | 4.147.000 | 2.618.000 | 2.300.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 85006 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 17 |
Đường Thân Nhân Chung
|
5.836.000 | 4.147.000 | 2.618.000 | 2.300.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 85007 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 17 |
Đường Đa Phúc
|
5.836.000 | 4.147.000 | 2.618.000 | 2.300.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 85008 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 17 |
Đường Núi Đôi
|
5.836.000 | 4.147.000 | 2.618.000 | 2.300.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 85009 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 17 |
Đường Lưu Nhân Chú
|
5.836.000 | 4.147.000 | 2.618.000 | 2.300.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 85010 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 17 |
Đường Khuông Việt
|
5.836.000 | 4.147.000 | 2.618.000 | 2.300.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 85011 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường giáp Tỉnh lộ 616 - Xã Tam Thanh Tam Kỳ - Tam Thanh → đến sông Trường Giang (nhà ông Trung) |
5.838.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 85012 | Thành phố Đà Nẵng Quận Ngũ Hành Sơn cũ (Đà Nẵng) |
Khu Làng đá Mỹ nghệ - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Hải Đường 5,5m |
5.840.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 85013 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Gia Tròn 5
|
5.840.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 85014 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Gia Tròn 3
|
5.840.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 85015 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Gia Tròn 2
|
5.840.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 85016 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
Từ đường Nguyễn Du - Nhà ông Bình Phương
|
5.843.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 85017 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 12 |
Quốc lộ 32 Đoạn từ Chôt Nghệ qua địa phận phường Viên Sơn cũ |
5.843.000 | 4.441.000 | 3.526.000 | 3.255.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 85018 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 12 |
Đường xóm Mỏ Gang Từ QL 32 đến đường vành đai quy hoạch |
5.843.000 | 4.441.000 | 3.255.000 | 2.713.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 85019 | Tỉnh Tây Ninh Xã Mỹ Hạnh |
Khu dân cư An Nông 1 - Làng Sen- xã Mỹ Hạnh (xã Đức Hòa Đông cũ) Các tuyến đường nội bộ |
5.820.000 | 4.074.000 | 2.328.000 | 582.000 | - | Đất ở |
| 85020 | Tỉnh Tây Ninh Xã Mỹ Hạnh |
Đường kênh Tây (Đường ĐT 823B) ĐT 824 - cách 150 m hướng về Kênh 5 |
5.820.000 | 4.074.000 | 2.328.000 | 582.000 | - | Đất ở |