Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 84921 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 7 |
Đường Liên Hà (đoạn từ cầu Bài của xã Việt Hùng đi qua thôn Lỗ Khê, thôn Hà Hương đến ngã ba thôn Thù Lỗ xã Thư Lâm) |
5.868.000 | 4.460.000 | 3.614.000 | 3.341.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 84922 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 7 |
Ngã ba giao đường Cổ Loa vào khu di tích Cổ Loa
|
5.868.000 | 4.460.000 | 3.614.000 | 3.341.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 84923 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quang Trung |
Đoạn từ ngã ba đường Đặng Quang đến thửa 17, tờ bản đồ số 316, Tổ dân phố 2, 3 Phú Sơn
|
5.869.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 84924 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn |
Đoạn từ phía Nam nhà anh Tâm đại lý xe máy đến nhà ông Lư thị trấn (Nga Yên)
|
5.869.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 84925 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đào Duy Từ |
Đường Tây Sơn (giáp phường Tĩnh Gia đến giáp ngã ba đường Nguyễn Đôn Tiết)
|
5.869.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 84926 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Quang |
Từ ngõ 442 đến cầu Voi
|
5.869.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 84927 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia |
Giáp đường phía Nam Chi cục Thuế đến giáp đường Lê Huy Tuần
|
5.869.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 84928 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường nội bộ (Lòng đường rộng 20,5 m)
|
5.869.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 84929 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường có lòng đường rộng 5.5m
|
5.869.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 84930 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Các đường nhựa (lòng đường rộng 7,5m) Khu đô thị mới Bắc Đại lộ Lê Lợi (DA Công ty Bình Minh)
|
5.869.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 84931 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường có lòng đường rộng 5,5 m
|
5.869.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 84932 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường có lòng đường rộng > = 10,5 m
|
5.869.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 84933 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 7 |
Cây gạo Ba Đê (Cho đoạn từ ngã ba giao cắt đường Hoàng Sa tại chợ thôn Đông đến ngã ba giao đê tả sông Hồng tại thôn Đông, đối diện điếm canh đê số 10) |
5.868.000 | 4.460.000 | 3.614.000 | 3.341.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 84934 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 7 |
Đường Hải Bối (Từ ngã ba thôn Đồng Nhân, xã Vĩnh Thanh (cắt 6km đi cầu Thăng Long) đến đê Sông Hồng) |
5.868.000 | 4.460.000 | 3.614.000 | 3.341.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 84935 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 7 |
Đường Phương Trạch (Từ ngã tư thôn Phương Trạch (đối diện Vân Trì) đến đê Sông Hồng) |
5.868.000 | 4.460.000 | 3.614.000 | 3.341.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 84936 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 7 |
Đường Tàm Xá (từ ngã ba giao cắt đường Trường Sa tại công viên nghĩa trang Tàm Xá- Vĩnh Thanh đến ngã ba giao chân đê tả sông Hồng tại thôn Đoài - Đông, xã Vĩnh Thanh) |
5.868.000 | 4.460.000 | 3.614.000 | 3.341.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 84937 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 7 |
Đường Gia Lương (Từ cuối Dục Nội (giáp Ga Cổ Loa) đến ngã ba giao cắt đi vào thôn Thư Cưu, xã Đông Anh) |
5.868.000 | 4.460.000 | 3.614.000 | 3.341.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 84938 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 7 |
Đường Dục Tú (đoạn từ Quốc lộ 3 ngã ba rẽ vào trục kinh tế miền đông cũ, phố Lộc Hà, xã Đông Anh đến ngã ba Cầu Dục Tú) |
5.868.000 | 4.460.000 | 3.614.000 | 3.341.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 84939 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 7 |
Đường Dục Nội (từ ngã ba Việt Hùng-Cao Lỗ đến ngã ba rẽ vào Trường tiểu học Việt Hùng) |
5.868.000 | 4.460.000 | 3.614.000 | 3.341.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 84940 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 7 |
Đường Đông Hội (Từ quốc lộ 3 - ngã ba thôn Đông Hội đến đê Sông Đuống) |
5.868.000 | 4.460.000 | 3.614.000 | 3.341.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |