Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 84821 | Tỉnh Thái Nguyên phường Quyết Thắng |
Các Đường rộng trong khu dân cư số 10, phường Thịnh Đán (cũ) | Ngõ số 443 Đường Quang Trung → Vào 100m |
5.880.000 | 3.528.000 | 2.117.000 | 1.270.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 84822 | Tỉnh Thái Nguyên phường Quyết Thắng |
Các Đường rộng trong khu dân cư số 10, phường Thịnh Đán (cũ) | Ngõ số 421; 429 Đường Quang Trung → Vào 100m |
5.880.000 | 3.528.000 | 2.117.000 | 1.270.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 84823 | Tỉnh Thái Nguyên phường Quyết Thắng |
Các Đường rộng trong khu dân cư số 10, phường Thịnh Đán (cũ) | Ngõ số 407 Đường Quang Trung → Vào 150m |
5.880.000 | 3.528.000 | 2.117.000 | 1.270.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 84824 | Tỉnh Thái Nguyên phường Quyết Thắng |
Các Đường rộng trong khu dân cư số 10, phường Thịnh Đán (cũ) | Ngõ số 340 Đường Quang Trung → Vào 100m |
5.880.000 | 3.528.000 | 2.117.000 | 1.270.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 84825 | Tỉnh Thái Nguyên phường Quyết Thắng |
Các Đường rộng trong khu dân cư số 10, phường Thịnh Đán (cũ) | Ngõ số 365 Đường Quang Trung → Vào 100m |
5.880.000 | 3.528.000 | 2.117.000 | 1.270.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 84826 | Tỉnh Thái Nguyên phường Quyết Thắng |
Các Đường rộng trong khu dân cư số 10, phường Thịnh Đán (cũ) | Ngõ số 417 Đường Quang Trung → Vào 200m |
5.880.000 | 3.528.000 | 2.117.000 | 1.270.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 84827 | Tỉnh Thái Nguyên phường Linh Sơn |
Đoạn từ đảo tròn Chùa Hang đến giao đường QL1B - Đường Núi Voi | Đoạn 1 Đảo tròn Chùa Hang → Giao ngõ số 1 (cả 2 bên) |
5.880.000 | 3.528.000 | 2.117.000 | 1.270.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 84828 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Long Điền |
ĐƯỜNG QUY HOẠCH SỐ 13 MẠC THANH ĐẠM → ĐƯỜNG QUY HOẠCH SỐ 14 |
5.880.000 | 2.940.000 | 2.352.000 | 1.882.000 | - | Đất ở |
| 84829 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Long Điền |
ĐƯỜNG QUY HOẠCH SỐ 12 MẠC THANH ĐẠM → ĐƯỜNG QUY HOẠCH SỐ 14 |
5.880.000 | 2.940.000 | 2.352.000 | 1.882.000 | - | Đất ở |
| 84830 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Long Điền |
ĐƯỜNG QUY HOẠCH SỐ 11 MẠC THANH ĐẠM → ĐƯỜNG QUY HOẠCH SỐ 14 |
5.880.000 | 2.940.000 | 2.352.000 | 1.882.000 | - | Đất ở |
| 84831 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Long Điền |
ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU TÁI ĐỊNH CƯ BẮC NAM
|
5.880.000 | 2.940.000 | 2.352.000 | 1.882.000 | - | Đất ở |
| 84832 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Long Điền |
ĐƯỜNG TỪ NGÃ NĂM LONG ĐIỀN ĐẾN CẦU BÀ SÚN
|
5.880.000 | 2.940.000 | 2.352.000 | 1.882.000 | - | Đất ở |
| 84833 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Long Điền |
ĐƯỜNG TRƯỜNG TRUNG HỌC CƠ SỞ VĂN LƯƠNG MẠC THANH ĐẠM → TRẦN HƯNG ĐẠO |
5.880.000 | 2.940.000 | 2.352.000 | 1.882.000 | - | Đất ở |
| 84834 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Long Điền |
ĐƯỜNG SỐ 20 ĐƯỜNG QUY HOẠCH SỐ 14 → GIÁP ĐƯỜNG ĐIỆN BIÊN PHỦ - PHƯỜNG BÀ RỊA |
5.880.000 | 2.940.000 | 2.352.000 | 1.882.000 | - | Đất ở |
| 84835 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Long Điền |
HỒ TRI TÂN VÕ THỊ SÁU → VÒNG XOAY VŨNG VẰN |
5.880.000 | 2.940.000 | 2.352.000 | 1.882.000 | - | Đất ở |
| 84836 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Long Điền |
NGUYỄN THỊ ĐẸP (ĐƯỜNG NHÀ THỜ LONG ĐIỀN) ĐƯỜNG QUY HOẠCH SỐ 17 → PHẠM HỒNG THÁI |
5.880.000 | 2.940.000 | 2.352.000 | 1.882.000 | - | Đất ở |
| 84837 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Long Điền |
NGUYỄN CÔNG TRỨ MẠC THANH ĐẠM → TRỤ SỞ ẤP LONG LIÊN |
5.880.000 | 2.940.000 | 2.352.000 | 1.882.000 | - | Đất ở |
| 84838 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Long Điền |
NGÔ GIA TỰ NGÃ 3 BÀU ÔNG DÂN → NGUYỄN VĂN TRỖI |
5.880.000 | 2.940.000 | 2.352.000 | 1.882.000 | - | Đất ở |
| 84839 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Long Điền |
MẠC ĐĨNH CHI MẠC THANH ĐẠM → NGUYỄN CÔNG TRỨ |
5.880.000 | 2.940.000 | 2.352.000 | 1.882.000 | - | Đất ở |
| 84840 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Long Điền |
TỈNH LỘ 44B NGÃ 3 BÀU ÔNG DÂN → CỐNG BÀ SÁU |
5.880.000 | 2.940.000 | 2.352.000 | 1.882.000 | - | Đất ở |