Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 84701 | Tỉnh Cà Mau phường An Xuyên |
Lê Văn Cổ (tên cũ: Đường số 11) Đường Lê Đức Thọ → Đường số 01 (Khu D) |
5.900.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 84702 | Tỉnh Thái Nguyên phường Linh Sơn |
CÁC TRỤC ĐƯỜNG KHÁC THUỘC PHƯỜNG LINH SƠN | Đường từ Quốc lộ 17 rẽ nhà văn hóa tổ 2 Đường Quốc lộ 1B cũ → Nhà văn hóa tổ 2 |
5.900.000 | 3.540.000 | 2.124.000 | 1.274.000 | - | Đất ở |
| 84703 | Tỉnh Thái Nguyên phường Gia Sàng |
Ngõ số 67 | Các ngách số 17; 29, rẽ vào 100m Ngõ số 67 |
5.900.000 | 3.540.000 | 2.124.000 | 1.274.000 | - | Đất ở |
| 84704 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Dương |
ĐX-002 (CŨ ĐX-002 VÀ 1 ĐOẠN AN MỸ - PHÚ MỸ NỐI DÀI) ĐX-005 → ĐỒNG CÂY VIẾT |
5.900.000 | 2.950.000 | 2.360.000 | 1.888.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 84705 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Mỹ |
ĐƯỜNG TỈNH LỘ 15 RANH XÃ PHÚ HÒA ĐÔNG → CẦU XÁNG |
5.900.000 | 2.950.000 | 2.360.000 | 1.888.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 84706 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Phú Hòa Đông |
TỈNH LỘ 15 ĐƯỜNG BẾN THAN → CẦU XÁNG (RANH HUYỆN HÓC MÔN) |
5.900.000 | 2.950.000 | 2.360.000 | 1.888.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 84707 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Đông Thạnh |
NHỊ BÌNH 18 BÙI CÔNG TRỪNG → RẠCH RỖNG GÒN |
5.900.000 | 2.950.000 | 2.360.000 | 1.888.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 84708 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Đông Thạnh |
NHỊ BÌNH 17 BÙI CÔNG TRỪNG → SÔNG SÀI GÒN |
5.900.000 | 2.950.000 | 2.360.000 | 1.888.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 84709 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Đông Thạnh |
NHỊ BÌNH 16 BÙI CÔNG TRỪNG → SÔNG SÀI GÒN |
5.900.000 | 2.950.000 | 2.360.000 | 1.888.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 84710 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Đông Thạnh |
NHỊ BÌNH 2+12 NHỊ BÌNH 8 → BÙI CÔNG TRỪNG |
5.900.000 | 2.950.000 | 2.360.000 | 1.888.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 84711 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Đông Thạnh |
NHỊ BÌNH 7 VÕ THỊ ĐẦY → RẠCH BÀ HỒNG |
5.900.000 | 2.950.000 | 2.360.000 | 1.888.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 84712 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Củ Chi |
CAN TRƯỜNG TRỌN ĐƯỜNG |
5.900.000 | 2.950.000 | 2.360.000 | 1.888.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 84713 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vĩnh Tân |
KHU TÁI ĐỊNH CƯ ẤP 4 - TÂN BÌNH BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG NHỎ HƠN 9M |
5.900.000 | 2.950.000 | 2.360.000 | 1.888.000 | - | Đất ở |
| 84714 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thới Hòa |
ĐH.602 (ĐƯỜNG NGÃ BA LĂNGXI) ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG + 50M → RANH PHƯỜNG HÒA LỢI |
5.900.000 | 2.950.000 | 2.360.000 | 1.888.000 | - | Đất ở |
| 84715 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
ĐƯỜNG NỘI BỘ CÒN LẠI TRONG CÁC KHU CÔNG NGHỆ, KHU CÔNG NGHIỆP, CỤM CÔNG NGHIỆP, KHU SẢN XUẤT, KHU CHẾ XUẤT CÒN LẠI. BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG NHỎ HƠN 9M |
5.900.000 | 2.950.000 | 2.360.000 | 1.888.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 84716 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Đông Hiệp |
THÁI HÒA 49 ĐƯỜNG DH.401 (ÔNG NĂM DÌA) → SUỐI CỐNG LỞ |
5.900.000 | 2.950.000 | 2.360.000 | 1.888.000 | - | Đất ở |
| 84717 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Đông Hiệp |
THÁI HÒA 48 ĐƯỜNG DH.401 (ÔNG THÔNG) → NHÀ ÔNG TÁM ĐỎ |
5.900.000 | 2.950.000 | 2.360.000 | 1.888.000 | - | Đất ở |
| 84718 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Đông Hiệp |
THÁI HÒA 47 ĐƯỜNG DH.401 (ÔNG CHÍN CHÓT) → SUỐI CỐNG LỞ |
5.900.000 | 2.950.000 | 2.360.000 | 1.888.000 | - | Đất ở |
| 84719 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Đông Hiệp |
THÁI HÒA 55 ĐƯỜNG ĐT.747 (ĐƯỜNG VÀO CÔNG TY CHÍ HÙNG) → KHO CÔNG TY TNHH CỰ HÙNG 2 |
5.900.000 | 2.950.000 | 2.360.000 | 1.888.000 | - | Đất ở |
| 84720 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bến Cát |
ĐH.605 NGÃ 4 ÔNG GIÁO → RANH PHƯỜNG BẾN CÁT - CHÁNH PHÚ HÒA |
5.900.000 | 2.950.000 | 2.360.000 | 1.888.000 | - | Đất ở |