Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 84541 | Tỉnh Thái Nguyên phường Trung Thành |
Đường Hoàng Quốc Việt (Từ cầu Đa Phúc đến ngã ba Tân Hương (Km 33+350 - Km40+100) | Đoạn 4 (Km37 + 957 - Km40 + 100) Từ nhà ông Luân Lốp → Hết địa phận phường Trung Thành |
5.950.000 | 3.570.000 | 2.142.000 | 1.285.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 84542 | Tỉnh Thái Nguyên xã Điềm Thụy |
Quốc lộ 37 | Đoạn 5 Cầu Đầm Lở → Cầu Hanh |
5.950.000 | 3.570.000 | 2.142.000 | 1.285.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 84543 | Tỉnh Thái Nguyên xã Kha Sơn |
Quốc lộ 37 | Đoạn 2 Cách ngã tư cầu Ca 200m → Ngã tư cầu Ca + 500m |
5.950.000 | 3.570.000 | 2.142.000 | 1.285.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 84544 | Tỉnh Thái Nguyên xã Điềm Thụy |
Quốc lộ 37 | Đoạn 2 Cống qua đường → Ngã ba đi xóm Thuần Pháp (hết chùa) |
5.950.000 | 3.570.000 | 2.142.000 | 1.285.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 84545 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Trục phụ | Ngõ số 12; 18; 22; 102; 120 Phố Đồng Quang → 100m |
5.950.000 | 3.570.000 | 2.142.000 | 1.285.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 84546 | Tỉnh Thái Nguyên phường Trung Thành |
Đường Hoàng Quốc Việt (Từ cầu Đa Phúc đến ngã ba Tân Hương (Km 33+350 - Km40+100) | Đoạn 1 (Km33 + 350 - Km35 + 475) Cầu Đa Phúc → Đường vào Tổ dân phố Thượng, phường Trung Thành |
5.950.000 | 3.570.000 | 2.142.000 | 1.285.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 84547 | Tỉnh Thái Nguyên phường Trung Thành |
Đường Hoàng Quốc Việt (Từ cầu Đa Phúc đến ngã ba Tân Hương (Km 33+350 - Km40+100) | Đoạn 4 (Km37 + 957 - Km40 + 100) Từ nhà ông Luân Lốp → Hết địa phận phường Trung Thành |
5.950.000 | 3.570.000 | 2.142.000 | 1.285.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 84548 | Tỉnh Thái Nguyên phường Quan Triều |
Ngõ số 77,45 | Ngõ số 505 Rẽ vào đến cổng Công ty cổ phần Giấy Hoàng Văn Thụ → Hết ngõ |
5.950.000 | 3.570.000 | 2.142.000 | 1.285.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 84549 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phổ Yên |
TRỤC CHÍNH | Đoạn 2 Đường Nguyễn Thị Minh Khai (ngã ba Xe Trâu) → Đường sắt |
5.950.000 | 3.570.000 | 2.142.000 | 1.285.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 84550 | Tỉnh Tây Ninh Phường Gò Dầu |
Khu tái định cư thị trấn Gò Dầu Các đường số 4,1,2,3,7 |
5.950.000 | 4.165.000 | 2.380.000 | 595.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 84551 | Tỉnh Thái Nguyên xã Phú Lương |
Quốc lộ 3 (từ cầu Giang Tiên đến hết đất xã Phú Lương) | Đoạn 2 Km85 + 660 → Cầu Thủy Tinh |
5.950.000 | 3.570.000 | 2.142.000 | 1.285.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 84552 | Tỉnh Thái Nguyên xã Đồng Hỷ |
Đất thuộc Khu dân cư xóm Ấp Thái | Đường quy hoạch rộng 19,5m
|
5.950.000 | 3.570.000 | 2.142.000 | 1.285.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 84553 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Phú Thịnh - Phường Điện Dương Đường có mặt cắt 20,5m (5m-10,5m-5m) tiếp giáp hoặc đối diện khu cây xanh và giáp sông Cổ Cò |
5.948.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 84554 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất ven đường đi Tam Thạnh (ĐH3.NT) - Xã Tam Anh Nam (xã đồng bằng) Từ giáp Quốc lộ 1A → đến giáp đường sắt |
5.950.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 84555 | Tỉnh Thái Nguyên phường Tích Lương |
ĐƯỜNG TÂN THÀNH | Đoạn 1 Đường Vó Ngựa → Vào 150m (Ngã ba rẽ tổ dân phố Tân Thành 5) |
5.950.000 | 3.570.000 | 2.142.000 | 1.285.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 84556 | Tỉnh Thái Nguyên xã Đại Phúc |
Đường Đồng Doãn Khuê (Từ đường 1 tháng 8 (đèn xanh, đèn đỏ) đi Khu di tích 27/7 đến hết đất thị trấn Hùng Sơn) | Đoạn 1 Đường 1 tháng 8 (đèn xanh, đèn đỏ) → Khu di tích 27/7 |
5.950.000 | 3.570.000 | 2.142.000 | 1.285.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 84557 | Thành phố Hải Phòng phường Nam Đồng |
Tuyến trục chính khu Phú Lương (Mặt cắt từ 5m đến 9m) Thửa số 11, tờ 43 → Thửa số 02, tờ 44 |
5.950.000 | 3.290.000 | 2.380.000 | 1.435.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 84558 | Thành phố Hải Phòng phường Nam Đồng |
Phố Đại Phương Ngã ba đường 390 → Hộ ông Kếnh |
5.950.000 | 2.975.000 | 1.785.000 | 1.085.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 84559 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị |
Kênh Tre Bình Lộc → Bế Văn Đàn |
5.950.000 | 2.800.000 | 1.575.000 | 1.260.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 84560 | Thành phố Hải Phòng xã Việt Hòa |
Đường 394 (đoạn thuộc xã Cao An cũ) Thửa 452, tờ 29 (giáp đường 19) → Thừa 83, tờ 29 |
5.950.000 | 2.975.000 | 1.505.000 | 880.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |