Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 84421 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Võ Chí Công - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) Từ giáp đường Phạm Ngọc Thạch (Khu đô thị sinh thái cao cấp Vịnh An Hòa 2) → đến giáp xã Tam Giang |
5.985.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 84422 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 7 |
Đoạn từ giáp xã Quang Minh đến giáp Phúc Yên thuộc xã Tiến Thắng
|
5.988.000 | 4.609.000 | 3.503.000 | 3.287.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 84423 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 7 |
Tỉnh lộ 35: Đoạn thuộc địa phận xã Quang Minh (điểm đầu từ ngã ba giao thôn Phú Nhi đến ngã ba giao thôn Lâm Hộ) |
5.988.000 | 4.609.000 | 3.503.000 | 3.287.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 84424 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 7 |
Tỉnh lộ 312 Đoạn thuộc địa phận xã Tiến Thắng mới, Yên Lãng mới
|
5.988.000 | 4.609.000 | 3.503.000 | 3.287.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 84425 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 9 |
Đường ven đê Tả Đáy Bên Bãi |
5.988.000 | 4.551.000 | 2.836.000 | 2.428.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 84426 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 5 |
Khu đấu giá quyền sử dụng đất Mậu Lương 1 11,5 m |
5.989.000 | 4.193.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 84427 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Ngô Viết Hữu - Khu dân cư Gò Bầu - Thị trấn Đông Phú
|
5.989.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 84428 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Đỗ Quang - Thị trấn Đông Phú Đoạn từ ngã tư đường Trưng Nữ Vương → đến giáp đường Ngô Viết Hữu (cả hai bên đường) |
5.989.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 84429 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Ánh Dương - Phường Điện Nam Trung Đường có mặt cắt 16,5m (4,5m-7,5m-4,5m) |
5.989.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 84430 | Thành phố Hồ Chí Minh Đặc khu Côn Đảo |
NGUYỄN HỚI NGUYỄN VĂN CỪ → LƯU CHÍ HIẾU |
5.989.000 | 2.995.000 | 2.396.000 | 1.916.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 84431 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống |
Đường Đông Tây 1 (16,5m)
|
5.978.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 84432 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống |
Đường Đông Tây 11 (17,5m)
|
5.978.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 84433 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống |
Đường Đông Tây 4 (20,5 m)
|
5.978.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 84434 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống |
Đường Đông Tây 3 (36 m)
|
5.978.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 84435 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Đường tổ 10, khu phố 5 Đường Đặng Ngọc Chinh - Hết tuyến |
5.980.000 | 4.186.000 | 2.392.000 | 598.000 | - | Đất ở |
| 84436 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Đường sau Phòng Tài nguyên Thành phố Đường Đặng Ngọc Chinh - Đường D10 |
5.980.000 | 4.186.000 | 2.392.000 | 598.000 | - | Đất ở |
| 84437 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Hẻm 6 Đường Nguyễn Chí Thanh Đường Nguyễn Chí Thanh - Hết tuyến |
5.980.000 | 4.185.000 | 2.392.000 | 597.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 84438 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 8 |
Đường Dương Đức Hiền (Quốc lộ - Quốc lộ 17 (Tỉnh lộ 181 cũ) (từ đường Ỷ Lan đến hết địa phận Hà Nội)) Từ ngã tư giao cắt đường Nguyễn Huy Nhuận - Ỷ Lan tại số nhà 240 Ỷ Lan đến đến ngã ba giao cắt đường vào Trường đại học công nghệ Dệt may Hà Nội tại Km5+00, giáp địa phận phường Xuân Liễu, tỉnh Bắc Ninh |
5.981.000 | 5.634.000 | 4.460.000 | 3.717.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 84439 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
TRẦN ĐẠI NGHĨA CMT8 → NGUYỄN VĂN LINH |
5.981.000 | 2.991.000 | 2.392.000 | 1.914.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 84440 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
NGUYỄN CHÍ THANH CMT8 → NGUYỄN VĂN LINH |
5.981.000 | 2.991.000 | 2.392.000 | 1.914.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |