Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 84361 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Sao Vàng |
Ngã ba Quốc lộ 47 (T13, T54-21, tờ bản đồ số 2) đường Sao Vàng đến cổng Trung đoàn 923 đường Sao Vàng
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 84362 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Sao Vàng |
Từ thôn Hố dăm hộ ông Lân Thái (thửa 374, tờ bản đồ 86) đến Dốc 81 (thửa 17, tờ 99)
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 84363 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Sao Vàng |
Từ giáp xã Thọ Cường đến nhà anh Chung Thanh
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 84364 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Sao Vàng |
Đoạn từ Quốc lộ 47 đến Cảng hàng không Thọ Xuân
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 84365 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Sao Vàng |
Từ ngã ba đường Lê Thần Tông vào Ga hàng không đến đường Lê Dụ Tông hết đất Sao Vàng
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 84366 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang |
Từ tiếp giáp Quốc lộ 1A đến cổng Trường Tiểu học Hoằng Quỳ
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 84367 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang |
Các lô đất tiếp giáp đường ĐH-HH.04
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 84368 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang |
Đường kênh Nam (phía Đông) từ Kênh N1 đến sân vận động xã Hoằng Qùy cũ
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 84369 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang |
Đường kênh Nam (phía Tây) từ trạm bơm Đại Điền đi Trường Mầm non Hoằng Quỳ
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 84370 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang |
Từ tiếp giáp xã Hoằng Phú đến cầu Xuân Quang
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 84371 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
KDC Phố chợ An Sơn - Phường An Sơn Đường Quách Thị Trang |
6.000.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 84372 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
KDC Phố chợ An Sơn - Phường An Sơn Đường Lý Tự Trọng |
6.000.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 84373 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
KDC Phố chợ An Sơn - Phường An Sơn Đường Kim Đồng |
6.000.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 84374 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư chỉnh trang và TĐC Gò Tuân - Phường An Sơn Đường Hoàng Hoa Thám |
6.000.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 84375 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư khối phố 6 - An Sơn - Phường An Sơn Đường Nguyễn Thiện Thuật |
6.000.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 84376 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Lê Đỉnh - Khu dân cư khối phố 6 - An Sơn - Phường An Sơn Đoạn từ đường Phạm Hồng Thái → đến đường Nguyễn Thuật |
6.000.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 84377 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư số 4 - Phường An Sơn Đường Trương Quang Giao |
6.000.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 84378 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư số 4 - Phường An Sơn Đường Trần Thuyết |
6.000.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 84379 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Các đường quanh chợ Hà Lam và đoạn ra đường Trần Phú - Thị Trấn Hà Lam
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 84380 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Đinh Đạt - Thị Trấn Hà Lam Từ đường Tiểu La → đến hết chợ Hà Lam |
6.000.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |