Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 84321 | Tỉnh Thái Nguyên xã Phú Bình |
Đường tỉnh 269D | Đoạn 2 (trừ các lô đất bám đường quy hoạch khu đô thị số 12) Cầu Vồng cũ → Hết đất Khu đô thị số 12 |
6.000.000 | 3.600.000 | 2.160.000 | 1.296.000 | - | Đất ở |
| 84322 | Tỉnh Thái Nguyên xã Phú Bình |
Đường đi xóm Hòa Bình | Đoạn 2 Đoạn còn lại đến ngã 3 xóm Hòa Bình |
6.000.000 | 3.600.000 | 2.160.000 | 1.296.000 | - | Đất ở |
| 84323 | Tỉnh Thái Nguyên phường Trung Thành |
Đường Triệu Quang Phục (từ đường Hoàng Quốc Việt (Km37) đến Đê Chã, phường Đông Cao) | Đoạn 2 Đường sắt Hà Thái → Cầu vượt Đông Cao |
6.000.000 | 3.600.000 | 2.160.000 | 1.296.000 | - | Đất ở |
| 84324 | Tỉnh Thái Nguyên phường Vạn Xuân |
Khu đô thị Yên Bình | Đường quy hoạch rộng 26m
|
6.000.000 | 3.600.000 | 2.160.000 | 1.296.000 | - | Đất ở |
| 84325 | Tỉnh Thái Nguyên phường Vạn Xuân |
Khu tái định cư phục vụ giải phóng mặt bằng thực hiện dự án khu đô thị Nam Thái (mở rộng) | Đường quy hoạch rộng 24,0m
|
6.000.000 | 3.600.000 | 2.160.000 | 1.296.000 | - | Đất ở |
| 84326 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Các loại ngõ | Ngõ 33 Lương Đắc Bằng
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 84327 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Các loại ngõ | Ngõ 18 Đỗ Hành
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 84328 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Các loại ngõ | Ngõ 12 Đỗ Hành
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 84329 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Các loại ngõ | Ngõ 04 Đỗ Hành
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 84330 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Các loại ngõ | Ngõ 22 Đỗ Hành
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 84331 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Các loại ngõ | Ngõ 08 Đỗ Hành
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 84332 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Các loại ngõ | Ngõ 32 Trương Hán Siêu
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 84333 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Các loại ngõ | Ngõ 48 Nguyễn Công Trứ
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 84334 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Các loại ngõ | Ngõ 20 Nguyễn Công Trứ
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 84335 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Các loại ngõ | Ngõ 09 Nguyễn Công Trứ
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 84336 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
MBQH 4012: | Ngõ 395 Lê Thánh Tông
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 84337 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Các loại ngõ | Ngõ 409 Lê Thánh Tông
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 84338 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường phố Cốc Hạ 1 | Ngõ 403 Hàm Nghi
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 84339 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 421 Hàm Nghi | Ngõ 421 Hàm Nghi từ Số nhà 20 đến hết ngõ
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 84340 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quảng Phú |
Quốc lộ 45 (tuyến từ Nhồi đi Nông Cống) | Từ tiếp giáp Đường vành đai phía Tây đến ngã ba Quốc lộ45 đi cầu Đồng Sâm
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |