Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 84181 | Tỉnh Thái Nguyên xã Phú Xuyên |
Trục Quốc lộ 37 | Đoạn 3 Cầu Trà → Ngã 3 đường rẽ vào xóm Khuôn Muống |
6.000.000 | 3.600.000 | 2.160.000 | 1.296.000 | - | Đất ở |
| 84182 | Tỉnh Thái Nguyên xã An Khánh |
Trục Quốc lộ 37 | Đoạn 3 Ngã ba đường Cù Vân - An Khánh → Cầu Rùm xã An Khánh |
6.000.000 | 3.600.000 | 2.160.000 | 1.296.000 | - | Đất ở |
| 84183 | Tỉnh Thái Nguyên xã Định Hóa |
TRỤC QUỐC LỘ 3C | Đoạn 5 Ngã ba xóm Phúc Xuân +50 m → Giáp đường sang đập Đồng Phủ |
6.000.000 | 3.600.000 | 2.160.000 | 1.296.000 | - | Đất ở |
| 84184 | Tỉnh Thái Nguyên xã Bình Yên |
ĐƯỜNG TỈNH LỘ 264B BÌNH YÊN - PHÚ ĐÌNH | Đoạn 1 Từ Km0 (ngã ba Bình Yên) → Km0+ 100 |
6.000.000 | 3.600.000 | 2.160.000 | 1.296.000 | - | Đất ở |
| 84185 | Tỉnh Thái Nguyên xã Trung Hội |
TRỤC QUỐC LỘ 3C | Đoạn 17 Trung tâm ngã ba Quán Vuông + 50m → Đến Km14 + 200 |
6.000.000 | 3.600.000 | 2.160.000 | 1.296.000 | - | Đất ở |
| 84186 | Tỉnh Thái Nguyên xã Trung Hội |
ĐƯỜNG 264 (hướng Bình Thành đi Quán Vuông) | Đoạn 5 Km30 + 900 → Km30 + 950 (cách ngã ba Quán Vuông 50m) |
6.000.000 | 3.600.000 | 2.160.000 | 1.296.000 | - | Đất ở |
| 84187 | Tỉnh Thái Nguyên xã Trung Hội |
TRỤC QUỐC LỘ 3C | Đoạn 15 Km13 + 900 → Cách Trung tâm ngã ba Quán Vuông 50m về phía đi Thái Nguyên (Km14) |
6.000.000 | 3.600.000 | 2.160.000 | 1.296.000 | - | Đất ở |
| 84188 | Tỉnh Thái Nguyên phường Bắc Kạn |
Đường Thái Nguyên | Đoạn 2 Đất ông Hà Quang Tuấn (thửa 53, tờ 47) → Hết đất Nhà văn hóa tổ 1B |
6.000.000 | 3.600.000 | 2.160.000 | 1.296.000 | - | Đất ở |
| 84189 | Tỉnh Thái Nguyên phường Bắc Kạn |
Đường Hoàng Trường Minh | Đoạn 3 Hết đất của bà Đinh Thị Loan → Ngã tư giao với đường Nguyễn văn Tố |
6.000.000 | 3.600.000 | 2.160.000 | 1.296.000 | - | Đất ở |
| 84190 | Tỉnh Thái Nguyên xã La Hiên |
Quốc lộ 1B | Đoạn 9 Km125/H3 (cầu La Hiên) → Km125/H5 |
6.000.000 | 3.600.000 | 2.160.000 | 1.296.000 | - | Đất ở |
| 84191 | Tỉnh Thái Nguyên xã Ba Bể |
Đất khu du lịch - Đường ĐT258 | Đoạn 2 Khu vực nhà nghỉ Công ty Cổ phần Sài Gòn - Ba Bể |
6.000.000 | 3.600.000 | 2.160.000 | 1.296.000 | - | Đất ở |
| 84192 | Tỉnh Thái Nguyên xã Phong Quang |
Đường liên xã Yên Bình - xã Tân Kỳ | Đường Bàn Văn Hoan Toàn tuyến |
6.000.000 | 3.600.000 | 2.160.000 | 1.296.000 | - | Đất ở |
| 84193 | Tỉnh Thái Nguyên xã Phong Quang |
Đường Tây Minh Khai | Đoạn 2 Cầu Nặm Cắt → Hết địa phận xã Phong Quang |
6.000.000 | 3.600.000 | 2.160.000 | 1.296.000 | - | Đất ở |
| 84194 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI | Đường nhựa, đường bê tông có mặt đường rộng từ > 5m
|
6.000.000 | 3.600.000 | 2.160.000 | 1.296.000 | - | Đất ở |
| 84195 | Tỉnh Thái Nguyên phường Linh Sơn |
TRỤC ĐƯỜNG 379 | Đoạn 1 Giao với đường QL 17 → Vào 300m |
6.000.000 | 3.600.000 | 2.160.000 | 1.296.000 | - | Đất ở |
| 84196 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
Đường Lê Thành | Ngõ 245 từ đường Đình Hương đến hết khu dân cư
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 84197 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên |
Đường Tỉnh lộ 510: | Đường ngang, dọc tiếp giáp trong MB 8199
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 84198 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên |
Đường Tỉnh lộ 510: | Đường nối từ ngã 4 trạm biến áp đến hết địa phận xã Hoằng Long (đường sau làng)
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 84199 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên |
Đường Tỉnh lộ 510: | Từ gầm cầu Hoàng Long đến ngã 3 đi Đài tưởng niệm xã Hoằng Long cũ
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 84200 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
Đường Tư phố : | Đường từ Đình Hương - Làng Giàng đi Động Tiên Sơn (phường Hàm Rồng cũ)
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |