Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 84121 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Dĩ An |
ĐẶNG VĂN MÂY (CÁC ĐOẠN ĐƯỜNG ĐẤT, BÊ TÔNG HIỆN HỮU)
|
6.000.000 | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.920.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 84122 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Dĩ An |
ĐƯỜNG HAI BÀ TRƯNG ĐI ĐT.743A HAI BÀ TRƯNG → ĐT.743A |
6.000.000 | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.920.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 84123 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Tô Hiến Thành: | Ngõ 66 Tô Hiến Thành
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 84124 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Tô Hiến Thành: | Ngõ 46 Tô Vĩnh Diện
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 84125 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Tô Hiến Thành: | Ngõ 69 Tô Vĩnh Diện
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 84126 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Nguyễn Du: | Ngõ 79 Đông Lân
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 84127 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Nguyễn Du: | Ngõ 61 Đông Lân
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 84128 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 58 - Ỷ Lan | Sâu dưới 100m
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 84129 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Ỷ Lan: | Ngõ 62 - Ỷ Lan (ngõ sâu đến 100m)
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 84130 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Ỷ Lan: | Ngõ 28 - Ỷ Lan (ngõ sâu đến 100m)
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 84131 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Tô Hiến Thành: | Ngõ 09, 21 Trần Phú rộng dưới 2,0m
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 84132 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Tô Hiến Thành: | Ngõ 27, 60, 74, 78, 88, 96 Ngô Quyền (< 2m)
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 84133 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 93 lòng đường <3,0m | Sâu dưới 100,0m
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 84134 | Tỉnh Thanh Hóa Xã An Nông |
Từ giáp xã Dân Lý cũ đến giáp xã Khuyến Nông cũ
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 84135 | Tỉnh Thanh Hóa Xã An Nông |
Đoạn từ Quốc lộ 47C đến cầu Nỏ Hẻn
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 84136 | Tỉnh Thanh Hóa Xã An Nông |
Đoạn từ đường đê sông Hoàng đến đường cầu Trắng - Đồng Lợi
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 84137 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Triệu Sơn |
Đường nội bộ rộng 10,5m các lô còn lại
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 84138 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Triệu Sơn |
Đường nội bộ rộng 10,5m (Đường Nguyễn Tái, Trường Kim Đồng cũ) từ lô LKI: 06 đến TDC: 06
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 84139 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Triệu Sơn |
Đường Đại Sơn 1
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 84140 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Triệu Sơn |
Đường gom Nguyễn Thu
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |