Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 84101 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Dĩ An |
GÒ BÔNG ĐT.743A → VŨNG VIỆT |
6.000.000 | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.920.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 84102 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Dĩ An |
ĐƯỜNG TỔ 23A KHU PHỐ ĐÔNG CHIÊU NGUYỄN THỊ MINH KHAI → ĐẦU THỬA ĐẤT SỐ 2009, TỜ BẢN ĐỒ 8 |
6.000.000 | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.920.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 84103 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Dĩ An |
TÂN LONG (ĐƯỜNG ĐI ĐÌNH TÂN LONG) ĐT.743A (NHÀ ÔNG 2 LÉN) → ĐOÀN THỊ KÌA |
6.000.000 | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.920.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 84104 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Biện Thượng |
Tuyến đường N1: mặt đường rộng 10,5m, vỉa hè rộng 5m;
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 84105 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Biện Thượng |
Từ lô TĐC-A:07 đến TĐC-A:16; TĐC-B:04 đến TĐC-B:08; TĐC- C:01 đến TĐC-C:12; TĐC C:19 đến TĐC-C:30; TĐC-D:01 đến TĐC-D:15; TĐC-F:01 đến TĐC-F:31; TĐC-G:07 đến TĐC-G:36 (chiều rộng lòng đường 6m)
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 84106 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường nội bộ còn lại MBQH
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 84107 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quảng Phú |
Vị trí số 06: Các lô trong MB
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 84108 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quảng Phú |
Vị trí số 01: Các lô trong MB
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 84109 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quảng Phú |
Từ ranh giới phường Quảng Phú đến Quốc lộ 47
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 84110 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường nội bộ lòng đường 10,5m
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 84111 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 02A/78 Đại lộ Lê Lợi
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 84112 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Quang |
Đường ngõ phố của phố Cao Sơn | Các ngõ, ngách của phố Cao Sơn không thuộc các vị trí trên
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 84113 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Quang |
Đường Phù Lưu | Từ nhà ông Hải phố Phù Lưu 2 đến nhà ông Hoa phố Phù Lưu 1
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 84114 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Quang |
Phố Vệ Yên 3 và phố Vệ Yên 4 | Ngõ phố Vệ Yên 3 và phố Vệ Yên 4: Từ lối rẽ đường phố đến các đường xương cá
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 84115 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Quang |
Phố Phù Lưu 1 và phố Phù Lưu 2 | Các ngách thuộc các ngõ phố Hải Thượng Lãn Ông
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 84116 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Quang |
Khu dân cư Đồng Nhờn: | Lô 2, 3
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 84117 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Quang |
XÃ ĐÔNG HƯNG CŨ | Đường liên xã: Từ Báu Hậu đến nhà Toàn Thống
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 84118 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Quang |
XÃ ĐÔNG HƯNG CŨ | Đường liên xã: Từ giáp phường An Hoạch cũ (phường An Hưng cũ) đến Trường Mầm non
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 84119 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Dĩ An |
ĐƯỜNG TỔ 39A KHU PHỐ CHIÊU LIÊU ĐT.743A → HẺM CỤT TỔ 39A NHÀ ÔNG KIỀU TIẾN NGUYÊN (ĐẦU THỬA ĐẤT SỐ 1633, TỜ BẢN ĐỒ 6) |
6.000.000 | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.920.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 84120 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Dĩ An |
ĐƯỜNG TỔ 31, 68 KHU PHỐ ĐÔNG CHIÊU CHIÊU LIÊU → VŨNG VIỆT |
6.000.000 | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.920.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |