• Tổng quan
  • Nội dung
  • VB gốc
  • Tiếng Anh
  • Hiệu lực
  • VB liên quan
  • Lược đồ
  • Nội dung hợp nhất 

    Tính năng này chỉ có tại LuatVietnam.vn. Nội dung hợp nhất tổng hợp lại tất cả các quy định còn hiệu lực của văn bản gốc và các văn bản sửa đổi, bổ sung, đính chính... trên một trang. Việc hợp nhất văn bản gốc và những văn bản, Thông tư, Nghị định hướng dẫn khác không làm thay đổi thứ tự điều khoản, nội dung.

    Khách hàng chỉ cần xem Nội dung hợp nhất là có thể nắm bắt toàn bộ quy định hiện hành đang áp dụng, cho dù văn bản gốc đã qua nhiều lần chỉnh sửa, bổ sung.

    =>> Xem hướng dẫn chi tiết cách sử dụng Nội dung hợp nhất

  • Tải về
Lưu
Đây là tiện ích dành cho tài khoản Tiêu chuẩn hoặc Nâng cao . Vui lòng Đăng nhập tài khoản để xem chi tiết.
Theo dõi VB
Đây là tiện ích dành cho tài khoản Tiêu chuẩn hoặc Nâng cao . Vui lòng Đăng nhập tài khoản để xem chi tiết.
Ghi chú
Báo lỗi
In

Quyết định 6788/QĐ-UBND TP Hồ Chí Minh 2026 Danh mục nguồn nước mặt nội tỉnh

Ngày cập nhật: Thứ Sáu, 16/10/2026 14:08 (GMT+7)
Cơ quan ban hành: Ủy ban nhân dân Thành phố Hồ Chí Minh
Số công báo:
Số công báo là mã số ấn phẩm được đăng chính thức trên ấn phẩm thông tin của Nhà nước. Mã số này do Chính phủ thống nhất quản lý.
Đang cập nhật
Số hiệu: 6788/QĐ-UBND Ngày đăng công báo: Đang cập nhật
Loại văn bản: Quyết định Người ký: Bùi Minh Thạnh
Trích yếu: Ban hành Danh mục nguồn nước mặt nội tỉnh trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày ban hành:
Ngày ban hành là ngày, tháng, năm văn bản được thông qua hoặc ký ban hành.
14/10/2026
Ngày hết hiệu lực:
Ngày hết hiệu lực là ngày, tháng, năm văn bản chính thức không còn hiệu lực (áp dụng).
Đang cập nhật
Ngày áp dụng:
Ngày áp dụng là ngày, tháng, năm văn bản chính thức có hiệu lực (áp dụng).
Đã biết
Tiện ích dành cho tài khoản Tiêu chuẩn hoặc Nâng cao. Vui lòng Đăng nhập tài khoản để xem chi tiết.
Tình trạng hiệu lực:
Cho biết trạng thái hiệu lực của văn bản đang tra cứu: Chưa áp dụng, Còn hiệu lực, Hết hiệu lực, Hết hiệu lực 1 phần; Đã sửa đổi, Đính chính hay Không còn phù hợp,...
Đã biết
Tiện ích dành cho tài khoản Tiêu chuẩn hoặc Nâng cao. Vui lòng Đăng nhập tài khoản để xem chi tiết.
Lĩnh vực: Tài nguyên-Môi trường

TÓM TẮT QUYẾT ĐỊNH 6788/QĐ-UBND

Nội dung tóm tắt đang được cập nhật, Quý khách vui lòng quay lại sau!

Tải Quyết định 6788/QĐ-UBND

Tải văn bản tiếng Việt (.pdf) Quyết định 6788/QĐ-UBND PDF (Bản có dấu đỏ)

Vui lòng Đăng nhập để tải văn bản. Nếu chưa có tài khoản, vui lòng Đăng ký tại đây!

Tình trạng hiệu lực: Đã biết
Hiệu lực: Đã biết
Tình trạng hiệu lực: Đã biết
ỦY BAN NHÂN DÂN CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
Số: /QĐ-UBND Thành phố Hồ Chí Minh, ngày tháng năm 2026
QUYẾT ĐỊNH
Ban hành Danh mục nguồn nước mặt nội tỉnh
trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh
ỦY BAN NHÂN DÂN THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
Căn cứ Luật Tổ chức chính quyền địa phương ngày 16 tháng 6 năm 2025;
Căn cứ Nghị quyết số 190/2025/QH15 ngày 19 tháng 02 năm 2025 của Quốc
hội quy định về xử lý một số vấn đề liên quan đến sắp xếp tổ chức bộ máy nhà nước;
Căn cứ Luật Tài nguyên nước ngày 27 tháng 11 năm 2023;
Căn cứ Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của 15 luật trong lĩnh vực nông
nghiệp và môi trường số 146/2025/QH15 ngày 11 tháng 12 năm 2025;
Căn cứ Nghị quyết số 202/2025/QH15 ngày 12 tháng 6 năm 2025 của Quốc
hội về việc sắp xếp đơn vị hành chính cấp tỉnh;
Căn cứ Nghị định số 53/2024/NĐ-CP ngày 16 tháng 5 năm 2024 của Chính
phủ quy định chi tiết thi hành một số điều của Luật Tài nguyên nước;
Căn cứ Nghị định số 23/2026/NĐ-CP ngày 17 tháng 01 năm 2026 của Chính
phủ sửa đổi, bổ sung một số điều của các nghị định trong lĩnh vực tài nguyên nước;
Căn cứ Quyết định số 605/QĐ-BNNMT ngày 13 tháng 02 năm 2026 của Bộ
trưởng Bộ Nông nghiệp và Môi trường về việc ban hành Danh mục lưu vực sông nội
tỉnh;
Theo đề nghị của Giám đốc Sở Nông nghiệp và Môi trường tại Tờ trình số
31280/TTr-SNNMT-TNNKS ngày 18 tháng 9 năm 2026.
QUYẾT ĐỊNH:
Điều 1. Ban hành Danh mục nguồn nước mặt nội tỉnh trên địa bàn Thành
phố Hồ Chí Minh, gồm 4.190 sông, suối, kênh, rạch và 99 hồ, ao, đầm tự nhiên
và nhân tạo tại Phụ lục kèm theo Quyết định này.
Điều 2. Phân công thực hiện
1. Sở Nông nghiệp và Môi trường
a) Công bố Danh mục nguồn nước mặt nội tỉnh trên địa bàn Thành phố Hồ
Chí Minh và đăng tải trên Cổng thông tin điện tử của Sở Nông nghiệp và Môi trường;
tổ chức phổ biến, tuyên truyền các quy định của pháp luật về tài nguyên nước nhằm
6788
14
10
2
nâng cao nhận thức trong công tác bảo vệ tài nguyên nước, khai thác, sử dụng nước
tiết kiệm, hiệu quả.
b) Là cơ quan đầu mối rà soát, cập nhật, tham mưu điều chỉnh Danh mục
nguồn nước mặt nội tỉnh khi cần thiết hoặc khi có thay đổi theo quy định của pháp
luật; tổng hợp, quản lý, lưu trữ, cung cấp thông tin, số liệu liên quan phục vụ công
tác quản lý nhà nước về tài nguyên nước và xây dựng kịch bản nguồn nước.
c) Theo dõi, tổng hợp tình hình khai thác, sử dụng tài nguyên nước phục vụ
sản xuất nông nghiệp, nuôi trồng thủy sản, cấp nước thô cho sinh hoạt từ hệ thống
công trình thủy lợi; quản lý, vận hành hiệu quả các công trình thủy lợi thuộc phạm
vi quản lý của Thành phố nhằm chủ động điều tiết, tích trữ nguồn nước, bảo đảm
đáp ứng nhu cầu sử dụng nước tối thiểu trong trường hợp xảy ra hạn hán, thiếu
nước; đồng thời thực hiện các nhiệm vụ liên quan đến bảo đảm an toàn đập, hồ
chứa thủy lợi theo quy định.
d) Tổ chức theo dõi, quan trắc, giám sát, tổng hợp thông tin về tình hình
khai thác, sử dụng, bảo vệ tài nguyên nước; phối hợp với các cơ quan, đơn vị có
liên quan trong công tác cảnh báo, phòng ngừa, ứng phó sự cố ô nhiễm nguồn
nước, hạn hán, thiếu nước, xâm nhập mặn và các hiện tượng bất thường liên quan
đến tài nguyên nước trên địa bàn Thành phố.
đ) Tổng hợp, cung cấp thông tin về nhu cầu sử dụng nước phục vụ sản xuất
nông nghiệp, nuôi trồng thủy sản, cấp nước thô cho sinh hoạt; các thời kỳ sử dụng
nước gia tăng; khu tưới và các khu vực thường xuyên xảy ra hạn hán, thiếu nước
trên địa bàn Thành phố, phục vụ công tác quản lý, điều hòa, phân phối tài nguyên
nước.
e) Tổ chức kiểm tra, hướng dẫn việc khai thác, sử dụng và bảo vệ tài nguyên
nước theo thẩm quyền; kịp thời phát hiện, xử lý hoặc kiến nghị xử lý các hành vi
vi phạm pháp luật về tài nguyên nước theo quy định.
g) Tổng hợp, xây dựng báo cáo tình hình khai thác, sử dụng tài nguyên nước
trên địa bàn Thành phố, gửi Bộ Nông nghiệp và Môi trường và Ủy ban nhân dân
Thành phố trước ngày 30 tháng 01 hằng năm theo quy định.
2. Sở Xây dựng
a) Rà soát, cập nhật các nội dung liên quan đến cấp nước sinh hoạt trong quy
hoạch đô thị, quy hoạch nông thôn và các quy hoạch có liên quan; bảo đảm phù
hợp với quy hoạch tài nguyên nước, thủy lợi và phòng, chống thiên tai.
b) Theo dõi, tổng hợp tình hình khai thác, sử dụng tài nguyên nước phục vụ
cấp nước sinh hoạt trên địa bàn Thành phố; định kỳ hằng năm, trước ngày 31 tháng
12, gửi báo cáo về Sở Nông nghiệp và Môi trường để tổng hợp theo quy định.
3. Sở Công Thương
Quản lý, theo dõi việc khai thác, sử dụng tài nguyên nước trong lĩnh vực
công thương; cung cấp thông tin, số liệu liên quan thuộc phạm vi quản lý phục vụ
công tác xây dựng kịch bản nguồn nước, điều hòa, phân phối tài nguyên nước;
phối hợp trong công tác quản lý, vận hành công trình khai thác, sử dụng tài nguyên
nước, bảo đảm an toàn đập thuộc phạm vi quản lý và thực hiện các nhiệm vụ khác
3
có liên quan theo quy định.
4. Các sở, ban, ngành và đơn vị có liên quan, trong phạm vi chức năng,
nhiệm vụ, quyền hạn được giao, có trách nhiệm phối hợp thực hiện công tác quản
lý nhà nước về tài nguyên nước nhằm bảo đảm an ninh nguồn nước; cung cấp
thông tin, số liệu thuộc lĩnh vực quản lý phục vụ công tác điều tra cơ bản, xây
dựng kịch bản nguồn nước, quản lý, khai thác, sử dụng và bảo vệ tài nguyên nước;
đồng thời thực hiện các nhiệm vụ khác có liên quan theo quy định của pháp luật.
5. Ủy ban nhân dân các phường, xã, đặc khu
a) Tổ chức tuyên truyền, phổ biến các quy định của pháp luật về tài nguyên
nước và nội dung Danh mục nguồn nước mặt nội tỉnh trên địa bàn Thành phố Hồ
Chí Minh; nâng cao nhận thức của tổ chức, cá nhân trong công tác bảo vệ tài
nguyên nước, khai thác, sử dụng nước tiết kiệm, hiệu quả và thực hiện các biện
pháp bảo vệ nguồn nước mặt theo quy định.
b) Thực hiện các biện pháp bảo vệ tài nguyên nước trên địa bàn; phối hợp
với cơ quan, tổ chức quản lý công trình quan trắc, giám sát tài nguyên nước, công
trình khai thác, sử dụng nước, xả nước thải vào nguồn nước trong công tác bảo vệ
công trình và bảo vệ nguồn nước mặt nội tỉnh.
c) Theo dõi, phát hiện, xử lý hoặc kiến nghị xử lý các trường hợp gây ô
nhiễm nguồn nước, sự cố ô nhiễm nguồn nước và các hành vi khai thác, sử dụng
tài nguyên nước không đúng quy định; tham gia thực hiện các biện pháp phòng,
chống và khắc phục tác hại do nước gây ra trên địa bàn.
d) Tiếp nhận, quản lý và bảo vệ mốc giới hành lang bảo vệ nguồn nước;
giám sát các hoạt động trong hành lang bảo vệ nguồn nước, khu vực bảo vệ công
trình khai thác nước sinh hoạt theo quy định của pháp luật.
đ) Tổ chức kiểm tra, giám sát, xử lý hoặc kiến nghị xử lý các hành vi vi phạm
pháp luật về tài nguyên nước trên địa bàn theo thẩm quyền; thực hiện các nhiệm
vụ quản lý nhà nước về tài nguyên nước theo phân cấp, ủy quyền của cơ quan có
thẩm quyền.
e) Rà soát, thống kê các tổ chức, cá nhân có hoạt động khai thác, sử dụng
nước mặt; sử dụng mặt nước; đào hồ, ao, sông, suối, kênh, mương, rạch thuộc đối
tượng phải kê khai, đăng ký theo quy định trên địa bàn quản lý.
Đối với công trình khai thác nước mặt, công trình sử dụng mặt nước thuộc
trường hợp phải đăng ký, phối hợp rà soát, đôn đốc tổ chức, cá nhân thực hiện
đăng ký theo trình tự, thủ tục quy định tại Điều 26 Nghị định số 54/2024/NĐ-CP
được sửa đổi, bổ sung tại khoản 19 Điều 2 Nghị định số 23/2026/NĐ-CP. Việc
đăng ký áp dụng đối với cả công trình đã đưa vào vận hành trước và sau thời điểm
Luật Tài nguyên nước năm 2023 có hiệu lực thi hành, bao gồm trường hợp sử
dụng mặt nước hồ chứa để sản xuất điện mặt trời thuộc đối tượng phải đăng ký.
Định kỳ hoặc theo yêu cầu, tổng hợp, báo cáo tình hình quản lý, bảo vệ, khai
thác, sử dụng tài nguyên nước mặt trên địa bàn, gửi Sở Nông nghiệp và Môi
trường trước ngày 31 tháng 12 hằng năm để tổng hợp.
4
6. Tổ chức, cá nhân quản lý, vận hành công trình khai thác, sử dụng nguồn
nước mặt
a) Thực hiện đầy đủ các quy định của pháp luật về khai thác, sử dụng tài
nguyên nước và các nghĩa vụ có liên quan trong quá trình quản lý, vận hành công
trình; khai thác, sử dụng nước đúng mục đích, tiết kiệm, hiệu quả, an toàn; thực
hiện các biện pháp bảo vệ tài nguyên nước, phòng, chống và khắc phục tác hại do
nước gây ra.
b) Chủ động bảo vệ nguồn nước do mình trực tiếp khai thác, sử dụng; không
gây cản trở hoặc làm ảnh hưởng đến hoạt động khai thác, sử dụng tài nguyên nước
hợp pháp của tổ chức, cá nhân khác; thực hiện đầy đủ nghĩa vụ tài chính, nghĩa
vụ bồi thường thiệt hại theo quy định của pháp luật.
c) Thực hiện đúng nội dung giấy phép khai thác, sử dụng tài nguyên nước;
trường hợp điều chỉnh, bổ sung quy mô khai thác, mục đích sử dụng nước phải
thực hiện thủ tục theo quy định; chấp hành việc điều tiết, cắt giảm hoặc điều chỉnh
chế độ khai thác, vận hành công trình khi có yêu cầu của cơ quan nhà nước có
thẩm quyền; tuân thủ hạn ngạch khai thác tài nguyên nước theo quy định.
d) Kịp thời báo cáo cơ quan chức năng khi xảy ra sự cố trong quá trình quản
lý, vận hành công trình khai thác, sử dụng nước mặt; phối hợp với các cơ quan,
đơn vị có liên quan trong công tác phòng ngừa, ứng phó và khắc phục sự cố ô
nhiễm nguồn nước, thiếu nước và các sự cố khác có liên quan.
đ) Quản lý, vận hành hiệu quả công trình khai thác, sử dụng nước thuộc phạm
vi quản lý; chủ động thực hiện các giải pháp điều tiết, lấy nước, trữ nước nhằm
bảo đảm đáp ứng nhu cầu sử dụng nước tối thiểu trong trường hợp xảy ra hạn hán,
thiếu nước.
e) Cung cấp đầy đủ, kịp thời thông tin, số liệu liên quan đến hoạt động khai
thác, sử dụng tài nguyên nước theo yêu cầu của cơ quan nhà nước có thẩm quyền;
tạo điều kiện thuận lợi cho hoạt động điều tra cơ bản tài nguyên nước, nghiên cứu
khoa học và công nghệ về tài nguyên nước theo quy định của pháp luật.
g) Thực hiện đăng ký khai thác nước mặt, đăng ký sử dụng mặt nước đối với
các trường hợp thuộc đối tượng phải đăng ký theo quy định của pháp luật về tài
nguyên nước.Việc đăng ký được thực hiện trước khi đào, thi công, xây dựng công
trình. Đối với công trình đã xây dựng, đưa vào vận hành nhưng chưa thực hiện
đăng ký thì thực hiện theo trình tự, thủ tục quy định tại Điều 26 Nghị định số
54/2024/NĐ-CP, được sửa đổi, bổ sung tại khoản 19 Điều 2 Nghị định số
23/2026/NĐ-CP.
Quy định này áp dụng đối với công trình thuộc trường hợp phải đăng ký,
không phân biệt thời điểm đưa công trình vào vận hành, bao gồm trường hợp sử
dụng mặt nước hồ chứa để sản xuất điện mặt trời.
Điều 3. Hiệu lực thi hành
1. Quyết định này có hiệu lực thi hành kể từ ngày ký.
2. Quyết định này thay thế các Quyết định sau đây:
5
a) Quyết định số 254/QĐ-UBND ngày 17 tháng 01 năm 2025 của Ủy ban
nhân dân Thành phố về ban hành Danh mục nguồn nước mặt nội tỉnh trên địa bàn
Thành phố Hồ Chí Minh;
b) Quyết định số 1595/QĐ-UBND ngày 05 tháng 7 năm 2022 của Ủy ban
nhân dân tỉnh Bình Dương về ban hành Danh mục nguồn nước nội tỉnh trên địa
bàn tỉnh Bình Dương (nguồn nước mặt);
c) Quyết định số 4076/QĐ-UBND ngày 30 tháng 12 năm 2022 của Ủy ban
nhân dân tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu về ban hành Danh mục nguồn nước nội tỉnh trên
địa bàn tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu.
Điều 4. Trách nhiệm thi hành
Chánh Văn phòng Ủy ban nhân dân Thành phố; Giám đốc Sở Nông nghiệp và
Môi trường, Giám đốc Sở Xây dựng, Giám đốc Sở Công Thương, Thủ trưởng các
sở, ban, ngành Thành phố; Chủ tịch Ủy ban nhân dân các phường, xã, đặc khu và
các tổ chức, cá nhân có liên quan chịu trách nhiệm thi hành Quyết định này./.
Nơi nhận:
- Như Điều 4;
- Bộ Nông nghiệp và Môi trường;
- Thường trực Thành ủy;
- Thường trực HĐND Thành phố;
- TTUB: CT, các PCT;
- Ủy ban MTTQ Việt Nam Thành phố;
- VPUB: CVP, các PCVP;
- Các sở, ban, ngành Thành phố;
- UBND các phường, xã, đặc khu;
- Trung tâm Thông tin điện tử Thành phố;
- Phòng Đô thị;
- Lưu: VT, (ĐT/PVH).
TM. ỦY BAN NHÂN DÂN
KT. CHỦ TỊCH
PHÓ CHỦ TỊCH
Bùi Minh Thạnh
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
(1)
(2)
(3)
(4)
(5)
(6)
(7)
(8)
(9)
(10)
1.1. KHU VỰC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH TRƯỚC SẮP XẾP ĐƠN VỊ HÀNH CHÍNH
Sông, kênh, rạch khu vực nội thành Thành phố Thủ đức
1
Rạch Hắc Ỏi
2,264
1199960
617390
Long Bình
1198838
618716
Long Bình
2
Rạch Bà Cả
1,189
1194052
608263
An Khánh,
Bình Trưng
1193408
608068
An Khánh,
Bình Trưng
3
Rạch Võ
0,365
1199821
607164
Hiệp Bình
1199980
607422
Tam Bình
4
Rạch Cầu Quán
0,379
1199080
608285
Hiệp Bình
1199050
607907
Hiệp Bình
5
TD.Suối Cái.1
0,589
1201123
613109
Linh Xuân
1201122
613633
Tăng Nhơn
Phú
6788
14
10
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
6
TD.Rạch Chiếc.5
2,1
1195397
611881
Phước Long
1193617
611593
Bình Trưng
7
TD.Rạch Chiếc.4
0,675
1195455
611372
Phước Long
1194794
611346
Bình Trưng
8
Rạch Bà Tri
2,01
1195459
611253
Phước Long
1193507
611148
Bình Trưng
9
Rạch Bình Thái
0,786
1198606
611341
Phước Long
1198401
610793
Thủ Đức
10
TD.Rạch Đường Xuống.2
0,698
1197532
612565
Phước Long
1197067
613041
Tăng Nhơn
Phú
11
TD.Kênh Một Tấn.1
0,607
1195610
613168
Long
Trường
1196006
613561
Phước Long
12
Kênh Một Tấn
2,067
1194233
613755
Long
Trường +
Phước Long
1196189
613523
Long Trường
+ Phước
Long
13
TD.Rạch Ông Bồn.2
0,262
1195106
614143
Phước
Long
1195116
613889
Long Trường
14
Rạch Bà Mụ
0,626
1194338
617011
Long
Trường
1194417
616499
Long Trường
15
TD.Rạch Cá Rô.1
0,974
1195614
616293
Long
Phước
1196394
616570
Long Phước
16
TD.Sông Nước Đục.1
0,959
1195044
618419
Long
Trường
1195533
618233
Long Phước
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
17
TD.Rạch Đường Xuống.4
0,861
1196776
613304
Phước Long
1196517
613951
Tăng Nhơn
Phú
18
Rạch Ông Thao
1,34
1193873
619453
Long Phước
1193486
618443
Long Phước
19
Rạch Bà Nghiêm.RTT
0,294
1197313
618010
Long Phước
1197531
618062
Long Bình
20
Rạch Đáy Quần
0,205
1197369
618239
Long Phước
1197554
618294
Long Bình
21
Kênh Thẳng
2,034
1193601
620161
Long Phước
1192993
618329
Long Trường
22
TD.Rạch Môn.3
0,68
1193960
618835
Long Phước
1194320
618425
Long Trường
23
Rạch Cầu Miết
1,734
1203081
607639
Tam Bình
1202131
606629
Hiệp Bình
24
Rạch Bà Cua
0,618
1191786
614892
Long
Trường
1191844
615474
Cát Lái
25
Rạch Bà Mụ
0,626
1201705
609515
Linh Xuân
1201068
609293
Tam Bình
26
QBTh.Sông Sài Gòn.1
0,516
1197838
608013
Hiệp Bình
1198190
607681
Bình Quới
27
Rạch Bà Mụ
0,626
1200304
608250
Thủ Đức
1200309
608932
Thủ Đức
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
28
Rạch Cá Trê Nhỏ
1,455
1193427
608080
An Khánh
1192114
607779
An Khánh
29
Rạch Bà Cua - Ông Cày
6,942
1191357
615019
Cát Lái
1195707
612222
Phước Long
30
Nhánh Rạch Bà Cua 2 (Rạch
Ngọn Tiệm)
2,034
1193529
613995
Long
Trường
1192089
614424
Long Trường
Nhánh Rạch Bà
Cua 2 (Rạch
Ngọn Tiệm)
31
Mương Đặng Thị Rành
0,299
1200227
609489
Thủ Đức
1200132
609254
Thủ Đức
Mương Đặng
Thị Rành
32
Rạch Cầu Ngang
0,62
1200182
609205
Thủ Đức
1199906
609471
Thủ Đức
Rạch Cầu
Ngang
33
Rạch Tám Táng (Nhánh rạch
Lùng)
0,591
1199511
608672
Hiệp Bình
1199666
608147
Hiệp Bình
Rạch Tám Táng
(Nhánh rạch
Lùng)
34
Rạch Lùng
1,393
1200725
608293
Tam Bình
1199507
607975
Tam Bình
Rạch Lùng
35
Nhánh Rạch Chiếc 9 (Rạch
Đường Xuống)
3,213
1198390
613394
Tăng Nhơn
Phú
1196174
613258
Phước Long
Nhánh Rạch
Chiếc 9 (Rạch
Đường Xuống)
36
Nhánh Rạch Bà Cua 5 (Rạch
Ngọn Mương)
1,397
1193506
613467
Long
Trường
1192154
613525
Long Trường
Nhánh Rạch Bà
Cua 5 (Rạch
Ngọn Mương)
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
37
Rạch Giồng Ông Tố
5,489
1192129
608556
Bình Trưng
1193934
612612
Long Trường
Rạch Giồng
Ông Tố
38
Nhánh Rạch Giồng Ông Tố 1
1,178
1192436
608930
Bình Trưng
1193099
608319
An Khánh
Nhánh Rạch
Giồng Ông Tố 1
39
Rạch Đá Đỏ
1,723
1194672
608495
An Khánh
1194442
606800
An Khánh
Rạch Đá Đỏ
40
Suối Gò Cát
4,487
1201948
613727
Linh Xuân
1200505
613777
Tăng Nhơn
Phú
Suối KP5
41
Nhánh Rạch Suối Tiên 26
2,433
1199952
615195
Tăng Nhơn
Phú
1201961
614774
Linh Xuân
Nhánh Rạch
Suối Tiên 26
42
Nhánh Rạch Trau Trảu 1 (Rạch
Cam)
2,889
1199590
615273
Tăng Nhơn
Phú
1197349
615098
Tăng Nhơn
Phú
Nhánh Rạch
Trau Trảu 1
(Rạch Cam)
43
Nhánh Rạch Chiếc 10
0,57
1197051
617743
Long Phước
1197375
617353
Long Phước
Nhánh Rạch
Chiếc 10
44
Rạch Cây Cam
3,336
1195762
618875
Long
Phước
1197376
617329
Long Phước
Rạch Cây Cam
45
Nhánh Sông Kinh 3
2,899
1193991
618022
Long
Trường +
Phước Long
1195812
618323
Long Trường
+ Phước
Long
Nhánh Sông
Kinh 3
46
Sông Ông Nhiêu
6,702
1192955
617473
Long
Trường
1196808
614932
Tăng Nhơn
Phú
Rạch Ông
Nhiêu
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
47
Rạch Môn - Sông Kinh
4,049
1195310
619644
Long
Trường
1192596
617270
Long Phước
Rạch Môn –
Sông Kinh
48
Sông Tắc
0,979
1186348
591810
Tân Tạo
1187188
592035
Tân Tạo
Sông Tắc
49
Sông Tắc
12,829
1198809
620553
Long Bình
1191940
618844
Long Phước
Sông Tắc
50
Rạch Chiếc - Trau Trảu
11,254
1197530
618526
Tăng Nhơn
Phú
1195914
609241
Bình Quới
Rạch Chiếc -
Trau Trảu
51
Rạch Ông Tú
1,975
1200402
618573
Long Bình
1201046
619918
Long Bình
Rạch Ông Tú
52
Rạch Bà Di
3,68
1199819
618999
Long Bình
1198094
618690
Long Bình
Rạch Bà Di
53
TD.Rạch Gò Công.1.N1
0,539
1200113
615375
Tăng Nhơn
Phú
1199652
615592
Tăng Nhơn
Phú
54
Rạch Đồng Ngoài
1,1
1194438
610551
Bình Trưng
1193407
610431
Bình Trưng
55
TD.Rạch Cá Trê Nhỏ.1
0,693
1193427
607761
An Khánh
1193138
607270
An Khánh
56
TD.Sông Sài Gòn.1
0,365
1194982
608361
An Khánh
1194645
608391
An Khánh
57
Rạch Ông Cảm
0,452
1192996
616940
Long
Trường
1192623
616918
Long Trường
Rạch Ông Cảm
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
58
TD.Sông Ông Nhiêu.5
0,997
1193379
616064
Long
Trường
1193448
615859
Long Trường
59
Rạch Ông Thuyết
0,805
1196439
614929
Long
Trường
1195900
614562
Long Trường
Rạch Ông
Thuyết
60
TD.Rạch Lâm.3
0,797
1197259
614370
Tăng Nhơn
Phú
1197808
614880
Tăng Nhơn
Phú
61
TD.Suối Cái.3
0,648
1199846
613801
Tăng Nhơn
Phú
1200418
614062
Tăng Nhơn
Phú
62
TD.Suối Cái.2
1,099
1200258
612226
Tăng Nhơn
Phú
1200760
613168
Tăng Nhơn
Phú
63
Rạch Bà Nghiêm
0,257
1197255
620362
Long
Phước
1197472
620253
Long Phước
64
Rạch Vườn
0,531
1195503
621029
Long
Phước
1195277
621425
Long Phước
65
Rạch Ván
0,353
1197626
620527
Long
Phước
1197520
620267
Long Phước
66
Rạch Sỏi
0,261
1195542
620832
Long Phước
1195558
621079
Long Phước
67
Rạch Cái Gia
0,783
1195525
620736
Long
Phước
1195792
620249
Long Phước
68
Rạch Bà Trưởng
0,593
1194584
620371
Long
Phước
1194771
619976
Long Phước
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
69
TD.Sông Tắc.2
1,088
1192844
619647
Long
Phước
1192169
620197
Long Phước
70
Rạch Bà Cầu
0,722
1196749
621987
Long
Phước
1197086
621351
Long Phước
71
Rạch Cái Nhánh
1,545
1197347
621706
Long
Phước
1196506
621796
Long Phước
72
Rạch So
1,886
1195905
620930
Long
Phước
1196033
619119
Long Phước
73
TD.Rạch Bà Bông.2
0,663
1197855
621288
Long
Phước
1198004
620723
Long Phước
74
TD.Rạch Bà Bông.1
1,023
1198004
620723
Long
Phước
1197413
620622
Long Phước
75
Rạch Đôi
0,846
1197492
619386
Long
Phước
1196710
619318
Long Phước
76
Rạch Ông Thả
0,67
1197196
618919
Long
Phước
1197489
618521
Long Phước
77
Rạch Bàng
1,443
1192374
621126
Long Phước
1191458
621366
Long Phước
78
TD.Rạch Bà Đá.1
0,558
1197205
619578
Long
Phước
1196718
619749
Long Phước
79
TD.Rạch Bà Trưởng.1
0,428
1194928
620286
Long
Phước
1194758
620043
Long Phước
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
80
TD.Rạch Mương Nhỏ.1
1,479
1193148
621028
Long
Phước
1191982
620695
Long Phước
81
TD.Rạch Giáng.2
1,019
1195731
621732
Long
Phước
1195731
622751
Long Phước
82
Rạch Ngọn
0,557
1196032
620487
Long
Phước
1196475
620248
Long Phước
83
Rạch Bà Đá Nhỏ
1,183
1195899
619928
Long
Phước
1196465
619892
Long Phước
84
TD.Rạch Bà Ký.1
1,183
1197691
621185
Long
Phước
1196733
620982
Long Phước
85
TD.Rạch Giáng.1.N1
0,541
1195819
621243
Long
Phước
1196028
621586
Long Phước
86
TD.Rạch Giáng.1
0,595
1195927
621710
Long
Phước
1196050
621642
Long Phước
87
TD.Rạch Bà Đá.2
0,416
1196737
620898
Long
Phước
1196494
620794
Long Phước
88
Rạch Bà Di
3,68
1199628
618492
Long Bình
1199682
618982
Long Bình
89
TD.Suối Tiên.1
1,337
1200770
616384
Tăng Nhơn
Phú
1200152
615317
Tăng Nhơn
Phú
90
Rạch Cầu Ông Bông
0,225
1201425
607712
Tam Bình
1201334
607513
Tam Bình
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
91
TD.Rạch Cầu Ông Bông.1
0,457
1201534
608047
Tam Bình
1201416
607653
Tam Bình
92
Rạch Gò Dưa
4,361
1198593
607996
Hiệp Bình
1201806
606925
Tam Bình
Rạch Gò Dưa
93
Rạch Kinh
1,908
1191969
606297
An Khánh
1191135
607245
An Khánh
Rạch Kinh
94
Rạch Cầu Quay
0,849
1202542
606798
Tam Bình
1203054
606227
Tam Bình
Rạch Cầu Quay
95
Rạch Bình Thủy
0,278
1202576
606606
Tam Bình
1202427
606373
Tam Bình
Rạch Bình Thủy
96
Rạch Cầu Năm Chống
0,793
1198376
606780
Hiệp Bình
1198475
606148
Hiệp Bình
Rạch Cầu Năm
Chống
97
Rạch Ông Dầu
1,623
1198475
606148
Hiệp Bình
1198284
604693
Hiệp Bình
Rạch Ông Dầu
98
Nhánh Rạch Bà Cua 6
2,772
1191322
611774
Cát Lái
1192151
613532
Cát Lái
Nhánh Rạch Bà
Cua 6
99
Rạch Cầu Ngang
0,62
1199896
609483
Thủ Đức
1198356
608924
Thủ Đức
Rạch Thủ Đức
100
Suối Bình Thọ
0,09
1198943
610899
Thủ Đức
1198971
610984
Thủ Đức
Suối Bình Thọ
101
Rạch Cá Trê Lớn
4,104
1192016
607606
An Khánh
1190545
605250
An Khánh
Rạch Cá Trê
Lớn
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
102
Nhánh Sông Cầu Ông Nhiêu 2
(Rạch Mương Củi)
1,222
1193934
616334
Long
Trường
1193610
616778
Long Trường
Nhánh Sông
Cầu Ông Nhiêu
2 (Rạch Mương
Củi)
103
Nhánh Sông Tắc 5
1,85
1194034
620135
Long
Phước
1195053
620953
Long Phước
Nhánh Sông
Tắc 5
104
TD.Rạch Cá Trê Lớn.2
0,558
1192685
607195
An Khánh
1192181
607378
An Khánh
105
Nhánh Sông Tắc 6
1,968
1196254
620950
Long
Phước
1195135
619897
Long Phước
Nhánh Sông
Tắc 6 (Rạch
Sỏi)
106
Nhánh Rạch Đồng Tròn 29
1,007
1204860
618124
Long Bình
1203978
618074
Long Bình
Nhánh Rạch
Đồng Tròn 29
107
Nhánh Sông Đồng Nai
0,819
1204763
618268
Long Bình
1205184
618855
Long Bình
Nhánh Sông
Đồng Nai
108
Rạch Đồng Tròn
2,092
1203482
618913
Long Bình
1204617
617457
Long Bình
Rạch Đồng
Tròn
109
Rạch Ông Tán
0,334
1202640
619149
Long Bình
1202688
618876
Long Bình
Rạch ông Tán
110
Nhánh Rạch Sông Đồng Nai 32
1,225
1201163
619515
Long Bình
1201487
618697
Long Bình
Nhánh Rạch
Sông Đồng Nai
32
111
Nhánh sông Đồng Nai 22
0,472
1202046
618831
Long
Phước
1202132
619266
Long Phước
Nhánh sông
Đồng Nai 22
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
112
Nhánh sông Đồng Nai 23
0,893
1200414
619508
Long Bình
1200690
619659
Long Bình
Nhánh sông
Đồng Nai 23
113
Rạch Mương
2,503
1198354
619974
Long Bình
1199810
619168
Long Bình
Rạch Mương
114
Nhánh Sông Tắc 10
1,407
1198203
620828
Long
Phước
1198110
619741
Long Phước
Nhánh Sông
Tắc 10
115
Nhánh Sông Tắc 8
1,145
1197529
620275
Long
Phước
1198007
619612
Long Phước
Nhánh Sông
Tắc 8
116
Rạch Bà Ký
1,49
1196947
620868
Long
Phước
1197908
621489
Long Phước
Rạch Bà Kí
117
Rạch Bà Đa - Rạch Giáng
5,405
1194741
622693
Long
Phước
1196518
619507
Long Phước
Rạch Bà Đa -
Rạch Giáng
118
Nhánh Rạch Bà Giáng
1,108
1197198
620257
Long
Phước
1196499
620387
Long Phước
Nhánh Rạch Bà
Đá
119
Kinh Long Phước
3,44
1195013
622732
Long
Phước
1197671
621508
Long Phước
Kinh Long
Phước
120
Nhánh Rạch Bà Giáng
1,108
1195277
621425
Long
Phước
1195844
622324
Long Phước
Nhánh Rạch Bà
Giáng
121
Nhánh Rạch Cái
1,174
1194247
621760
Long
Phước
1194951
622677
Long Phước
Nhánh Rạch Cái
122
Rạch Cái
1,704
1193670
621498
Long
Phước
1194991
621477
Long Phước
Rạch Cái
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
123
Nhánh Rạch Suối Cái
0,674
1194633
621441
Long
Phước
1194994
621246
Long Phước
Nhánh Rạch
Suối Cái
124
Nhánh Rạch Sông Đồng Nai 30
1,365
1193744
621550
Long
Phước
1194011
620630
Long Phước
Nhánh Rạch
Sông Đồng Nai
30
125
Nhánh Sông Tắc 3
2,033
1193228
621696
Long
Phước
1193698
620215
Long Phước
Nhánh Sông
Tắc 3
126
Nhánh Sông Tắc 2
0,988
1192725
619828
Long
Phước
1192752
620527
Long Phước
Nhánh Sông
Tắc 2
127
Nhánh Sông Tắc 4 (Rạch Ông
Than)
1,584
1193904
620195
Long
Phước
1194182
618928
Long Phước
Nhánh Sông
Tắc 4 (Rạch
Ông Than)
128
Nhánh Sông Kinh 2
0,743
1193413
617567
Long
Trường
1193451
617290
Long Trường
Nhánh Sông
Kinh 2
129
Nhánh Sông Cầu Ông Nhiêu 1
1,011
1193551
616375
Long
Trường
1193362
615626
Long Trường
Nhánh Sông
Cầu Ông Nhiêu
1
130
Nhánh Rạch Cây Cấm 3
1,296
1195513
617251
Long
Phước
1195943
618138
Long Phước
Nhánh Rạch
Cây Cấm 3
131
Nhánh Rạch Cây Cấm 1
1,186
1197079
616968
Long
Phước
1197145
616169
Long Phước
Nhánh Rạch
Cây Cấm 1
132
Nhánh Rạch Cây Cấm 2
1,988
1196830
617032
Long
Phước
1196162
616196
Long Phước
Nhánh Rạch
Cây Cấm 2
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
133
Rạch Mương Chùa
1,687
1195128
616912
Long
Trường
1194262
616142
Long Trường
Rạch Mương
Chùa
134
Nhánh Sông Cầu Ông Nhiêu 3
1,613
1194756
615505
Long
Trường
1195777
615920
Long Trường
Nhánh Sông
Cầu Ông Nhiêu
3
135
Nhánh Rạch ông Nhiêu 21
0,372
1195823
615065
Long
Trường
1196000
615312
Long Trường
Nhánh Rạch
ông Nhiêu 21
136
Nhánh Rạch Ông Nhiêu 35
0,747
1195394
615179
Long
Trường
1195847
615483
Long Trường
Nhánh Rạch
Ông Nhiêu 35
137
Nhánh Rạch Ông Nhiêu 37
0,132
1195608
614481
Long
Trường
1195662
614589
Long Trường
Nhánh Rạch
Ông Nhiêu 37
138
Rạch Ông Tiến
1,174
1197924
616335
Long Phước
1198940
616696
Long Bình
Rạch Ông Tiến
139
Nhánh Bến Đò nhỏ 15
0,418
1198124
614697
Tăng Nhơn
Phú
1198445
614453
Tăng Nhơn
Phú
Nhánh Bến Đò
nhỏ 15
140
Rạch Bến Chùa (cửa xả đoạn 1)
0,302
1196713
615241
Long
Trường
1196808
614958
Long Trường
Rạch Bến Chùa
(cửa xả đoạn 1)
141
Suối Cạn KP6
0,546
1202329
614078
Linh Xuân
1201948
613727
Linh Xuân
Suối Cạn KP6
142
Rạch Nguyễn Văn Hưởng 2
0,11
1195321
606321
An Khánh
1195332
606430
An Khánh
Rạch Nguyễn
Văn Hưởng 2
143
Rạch Ông Hóa
0,631
1195568
606262
An Khánh
1195627
606840
An Khánh
Rạch Ông Hóa
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
144
Rạch Ông Chua
0,858
1194614
607515
An Khánh
1194582
606864
An Khánh
Rạch Ông Chua
145
Nhánh Sông Sài Gòn 19
0,807
1192011
605761
An Khánh
1192680
605313
An Khánh
Nhánh Sông Sài
Gòn 19
146
Rạch Cầu Cống
0,119
1192417
605164
An Khánh
1192466
605058
An Khánh
Rạch Cầu Cống
147
Rạch Cầu Ông Cậy
1,032
1191283
604760
An Khánh
1191545
605551
An Khánh
Rạch Cầu Ông
Cậy
148
Rạch Cầu Phao 11
0,683
1190298
607105
An Khánh
1190607
606780
An Khánh
Rạch Cầu Phao
11
149
Nhánh Rạch Giồng Ông Tố 3
(Rạch Đồng Nhỏ)
0,965
1193285
609622
Bình Trưng
1193786
608891
An Khánh
Nhánh Rạch
Giồng Ông Tố 3
(Rạch Đồng
Nhỏ)
150
Rạch Bà Dạt
2,218
1194617
609954
Bình Trưng
1194614
609956
Bình Trưng
Nhánh Rạch
Chiếc 3 (Sông
Ba Đụt)
151
Rạch Mương Kinh
2,302
1193431
610583
Bình Trưng
1195381
611183
Bình Trưng
Rạch Mương
Kinh
152
Nhánh Rạch Chiếc 6
0,751
1194610
611827
Bình Trưng
1195339
611675
Bình Trưng
Nhánh Rạch
Chiếc 6
153
Nhánh Rạch Chiếc 7
0,877
1195557
610723
Bình Trưng
1195508
609993
Bình Trưng
Nhánh Rạch
Chiếc 7
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
154
Rạch Thảo Điền
1,054
1194954
608218
An Khánh
1195425
608968
An Khánh
Rạch Thảo Điền
155
Rạch Dừa (Nguyễn Văn Hưởng 8)
0,74
1195796
607578
An Khánh
1195298
607308
An Khánh
Rạch Dừa
(Nguyễn Văn
Hưởng 8)
156
Rạch Nguyễn Văn Hưởng 4
0,079
1196289
607329
An Khánh
1196353
607376
An Khánh
Rạch Nguyễn
Văn Hưởng 4
157
Rạch Nguyễn Văn Hưởng 5
0,061
1196440
606939
An Khánh
1196486
606901
An Khánh
Rạch Nguyễn
Văn Hưởng 5
158
Rạch Nguyễn Văn Hưởng 3
0,092
1196176
606609
An Khánh
1196240
606543
An Khánh
Rạch Nguyễn
Văn Hưởng 3
159
Rạch Ông Dí
0,454
1196029
606389
An Khánh
1195894
606808
An Khánh
Rạch Ông Dí
160
Kênh Đào Bắc
0,966
1197530
609727
Thủ Đức
1198133
609175
Thủ Đức
Rạch Đào 1
161
Kênh Đào Nam
1,516
1197414
609725
Thủ Đức
1195965
609475
An Khánh
Rạch Đào 2
162
Nhánh Rạch Chiếc 4
0,263
1196124
610561
Phước Long
1196335
610468
Phước Long
Nhánh Rạch
Chiếc 4
163
Nhánh Rạch Chiếc 2
0,979
1196008
610757
Phước
Long
1196731
611287
Phước Long
Nhánh Rạch
Chiếc 2
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
164
Rạch 7 Cửa Xã đường 14
0,281
1195495
611298
Phước Long
1195769
611304
Phước Long
Rạch 7 Cửa Xã
đường 14
165
Rạch Tổ 20
0,391
1196880
605784
Hiệp Bình
1197244
605682
Hiệp Bình
Rạch Tổ 20
166
Rạch Tổ 24
0,462
1196932
606121
Hiệp Bình
1197385
606035
Hiệp Bình
Rạch Tổ 24
167
Rạch Miễu Nhum
0,287
1197734
606483
Hiệp Bình
1197546
606290
Hiệp Bình
Rạch Miễu
Nhum
168
Rạch Môn
0,884
1197447
607051
Hiệp Bình
1197852
606354
Hiệp Bình
Rạch Môn
169
Rạch Cao Su Việt Hưng
0,147
1197865
607345
Hiệp Bình
1197946
607226
Hiệp Bình
Rạch Cao Su
Việt Hưng
170
Rạch Bình Thái
0,786
1198092
609550
Thủ Đức
1198400
610793
Thủ Đức
Rạch Bình Thái
171
Rạch Cây Sơn Máu
0,397
1198931
610037
Thủ Đức
1199283
610219
Thủ Đức
Rạch Cây Sơn
Máu
172
Rạch Phố Nhà Trà
1,098
1198931
610034
Thủ Đức
1199632
609434
Thủ Đức
Rạch Phố Nhà
Trà
173
Nhánh Rạch Thủ Đức
0,727
1199055
609550
Thủ Đức
1198626
608980
Thủ Đức
Nhánh Rạch
Thủ Đức
174
Rạch Bà Rường
1,165
1189583
612529
Cát Lái
1190130
611816
Cát Lái
Rạch Bà Rường
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
175
Nhánh Sông Sài Gòn 16 (Rạch
Ương)
3,358
1190676
611134
Cát Lái
1189161
610720
Cát Lái
Nhánh Sông Sài
Gòn 16 (Rạch
Ương)
176
Sông Kỳ Hà
4,179
1191322
611774
Cát Lái
1188796
610269
Cát Lái
Sông Kỳ Hà
177
Nhánh Rạch Bà Cua 3
1,516
1191501
613411
Cát Lái
1191936
614456
Long Trường
Nhánh Rạch Bà
Cua 3
178
Nhánh Rạch Bà Cua 8
0,978
1192574
612861
Bình Trưng
1193320
612866
Bình Trưng
Nhánh Rạch Bà
Cua 8 (Rạch
Cầu Đập)
179
Nhánh Rạch Ông Nhiêu 22
1,645
1193251
614739
Long
Trường
1194242
615379
Long Trường
Nhánh Rạch
ông Nhiêu 22
180
Nhánh Sông Cầu Ông Nhiêu 4
(Rạch Ngọn Mương-Ngọn Trì)
1,877
1194264
615404
Long
Trường
1195036
614155
Long Trường
Nhánh Sông
Cầu Ông Nhiêu
4 (Rạch Ngọn
Mương-Ngọn
Trì)
181
Nhánh Rạch Ông Nhiêu 36
0,19
1194829
615221
Long
Trường
1194900
615387
Long Trường
Nhánh Rạch
Ông Nhiêu 36
182
Nhánh Rạch Bà Cua 9 (Rạch Bà
Hiện)
0,714
1194094
613238
Long
Trường
1193747
612691
Long Trường
Nhánh Rạch Bà
Cua 9 (Rạch Bà
Hiện)
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
183
Kênh Một Tấn
2,067
1193628
613210
Long
Trường
1194233
613755
Phước Long
Kênh Một Tấn
184
Rạch Đất Sét
1,393
1194290
612672
Phước
Long
1195070
613593
Phước Long
Rạch Đất Sét
185
Nhánh Rạch Chiếc 8
0,719
1196258
612974
Phước Long
1196825
613042
Phước Long
Nhánh Rạch
Chiếc 8
186
Nhánh Rạch Lân 2
0,628
1198586
612638
Tăng Nhơn
Phú
1198528
613090
Tăng Nhơn
Phú
Nhánh Rạch
Lân 2
187
Nhánh Rạch Lân 1
0,426
1198559
613079
Tăng Nhơn
Phú
1198952
613088
Tăng Nhơn
Phú
Nhánh Rạch
Lân 1
188
Nhánh Rạch Lân 3
0,24
1198351
613083
Tăng Nhơn
Phú
1198439
613195
Tăng Nhơn
Phú
Nhánh Rạch
Lân 3
189
Nhánh Bến Đò nhỏ 16
0,42
1198728
613354
Tăng Nhơn
Phú
1198477
613233
Tăng Nhơn
Phú
Nhánh Bến Đò
nhỏ 16
190
Rạch Cầu Nhỏ
0,393
1197936
604759
Hiệp Bình
1197979
605150
Hiệp Bình
Rạch Cầu Nhỏ
191
Rạch Ông Hương
0,909
1197777
605818
Hiệp Bình
1198409
605963
Hiệp Bình
Rạch Ông
Hương
192
Rạch Đường số 2
0,176
1198696
605526
Hiệp Bình
1198522
605541
Hiệp Bình
Rạch Đường số
2
193
Rạch Đường số 4
0,215
1198433
605930
Hiệp Bình
1198642
605921
Hiệp Bình
Rạch Đường số
4
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
194
Rạch Đĩa
2,706
1198475
606148
Hiệp Bình
1200956
606926
Hiệp Bình
Rạch Đĩa
195
Rạch Kinh Đô
0,437
1198942
605922
Hiệp Bình
1199155
606279
Hiệp Bình
Rạch Kinh Đô
196
Rạch nhánh của Rạch Đĩa
0,391
1199497
605998
Hiệp Bình
1199331
606352
Hiệp Bình
Rạch nhánh của
Rạch Đĩa
197
Rạch Năm Diệm
0,127
1199335
605264
Hiệp Bình
1199370
605386
Hiệp Bình
Rạch Năm
Diệm
198
Rạch Cầu Bầu Hòn
0,574
1200102
605240
Hiệp Bình
1199579
605398
Hiệp Bình
Rạch Cầu Bầu
Hòn
199
Rạch Cầu Nhúng
0,397
1199062
607018
Hiệp Bình
1199438
606890
Hiệp Bình
Rạch Cầu
Nhúng
200
Rạch Mỏ Heo
0,903
1199469
606910
Hiệp Bình
1198774
606431
Hiệp Bình
Rạch Mỏ Heo
201
Rạch Cầu Quán
0,379
1199015
607142
Hiệp Bình
1199050
607907
Hiệp Bình
Rạch Cầu Quán
202
Rạch Ông Một (Rạch Lò Đường)
0,366
1200233
605432
Hiệp Bình
1199974
605690
Hiệp Bình
Rạch Ông Một
(Rạch Lò
Đường)
203
Rạch Cầu Đúc Nhỏ
0,599
1199992
606047
Hiệp Bình
1200359
605581
Hiệp Bình
Rạch Cầu Đúc
Nhỏ
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
204
Rạch Vĩnh An (Rạch Ụ Chú Sanh
hay may Sài Gòn 3)
0,119
1200862
605779
Hiệp Bình
1200898
605892
Hiệp Bình
Rạch Vĩnh An
(Rạch Ụ Chú
Sanh hay may
Sài Gòn 3)
205
Rạch Cống Quay
0,246
1200560
605999
Hiệp Bình
1200654
605774
Hiệp Bình
Rạch Cống
Quay
206
Rạch Hòai Thanh - KP3 (Mương
út Liền)
0,441
1201169
605695
Hiệp Bình
1201273
606123
Hiệp Bình
Rạch Hòai
Thanh - KP3
(Mương út
Liền)
207
Rạch Xí Nghiệp Đay (Rạch Tư
Mai)
0,157
1201303
605652
Hiệp Bình
1201371
605793
Hiệp Bình
Rạch Xí Nghiệp
Đay (Rạch Tư
Mai)
208
Nhánh Sông Sài Gòn 21
0,148
1201576
605514
Hiệp Bình
1201649
605638
Hiệp Bình
Nhánh Sông Sài
Gòn 21
209
Rạch Lò Đường Ong Chích
0,061
1201679
605427
Hiệp Bình
1201714
605476
Hiệp Bình
Rạch Lò Đường
Ong Chích
210
Rạch Ong Chín Điếu
0,089
1201737
605377
Hiệp Bình
1201790
605448
Hiệp Bình
Rạch Ong Chín
Điếu
211
Rạch Đình Bình Phước
0,076
1201800
605305
Hiệp Bình
1201861
605350
Hiệp Bình
Rạch Đình Bình
Phước
212
Rạch Ông Diệm (Rạch Bến Láng)
1,621
1203451
605621
Bình Hòa
1204389
605098
Tam Bình
Rạch Ông Diệm
(Rạch Bến
Láng)
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
213
Rạch Nước Trong
2,641
1204166
607085
Tam Bình
1202467
606242
Tam Bình
Rạch Nước
Trong
214
Rạch Vĩnh Bình
1,702
1201874
605176
Lái Thiêu
1202446
606237
Tam Bình
Sông Vĩnh Bình
215
Rạch Cầu Ván
0,876
1201923
606242
Hiệp Bình
1202397
606371
Tam Bình
Rạch Cầu Ván
216
Rạch Xương Máu
0,332
1202420
606008
Hiệp Bình
1202161
605819
Hiệp Bình
Rạch Xương
Máu
217
Rạch Cầu Chùa
0,241
1202231
606194
Hiệp Bình
1202224
606433
Hiệp Bình
Rạch Cầu Chùa
218
Rạch Cầu Bảy Chiêu
0,632
1200717
606520
Hiệp Bình
1201242
606843
Hiệp Bình
Rạch Cầu Bảy
Chiêu
219
Rạch Cầu Ông Bông
0,225
1200697
607524
Tam Bình
1201373
607485
Tam Bình
Rạch Cầu Ông
Bông
220
Rạch Cầu Khỉ
0,475
1200392
607031
Hiệp Bình
1200524
607475
Hiệp Bình
Rạch Cầu Khỉ
221
Rạch Hương Việt
1,091
1200625
607433
Tam Bình
1200720
607972
Tam Bình
Rạch Hương
Việt
222
Suối Cầu Trắng 1
1,026
1201166
608742
Thủ Đức
1201130
608026
Tam Bình
Suối Cầu Trắng
1
223
Rạch Cùng
0,287
1199999
608432
Thủ Đức
1200075
608162
Thủ Đức
Rạch Cùng
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
224
Suối Gà Quay
0,333
1200533
609708
Thủ Đức
1200308
609737
Thủ Đức
225
Rạch Đường 40 (Rạch Cầu miếu)
0,55
1199624
608990
Thủ Đức
1199922
609429
Thủ Đức
Rạch Đường 40
(Rạch Cầu
miếu)
226
Rạch Cầu Phao 13
1,302
1191208
605849
An Khánh
1190173
606325
An Khánh
Rạch Cầu Phao
13
227
Rạch Ụ Ghe
0,364
1200097
607451
Tam Bình
1200102
607788
Tam Bình
Rạch Ụ Ghe
228
Suối Cầu Trắng 2
1,176
1201425
607712
Tam Bình
1202014
608470
Tam Bình
Suối Cầu Trắng
2
229
Rạch số 7 (Nhánh Rạch Gò Dưa)
0,184
1200436
607529
Tam Bình
1200453
607706
Tam Bình
Rạch số 7
(Nhánh Rạch
Gò Dưa)
230
Nhánh Rạch Gò Dưa 20
0,56
1201261
606886
Tam Bình
1201720
607168
Tam Bình
Nhánh Rạch Gò
Dưa 20
231
Suối Linh Tây
1,663
1201068
609293
Tam Bình
1200623
608315
Thủ Đức
Suối Linh Tây
232
Rạch Cầu Đất
0,121
1202450
606242
Tam Bình
1202414
606357
Tam Bình
Rạch Cầu Đất
233
Rạch Cầu Khỉ
0,475
1200141
607023
Hiệp Bình
1200207
607441
Tam Bình
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
234
Rạch Ụ Ghe
0,364
1200089
607784
Tam Bình
1199952
608108
Tam Bình
235
Rạch Ông Việt
0,357
1201130
608026
Tam Bình
1201256
608289
Tam Bình
236
TD.Rạch Bình Thái.2
0,516
1198943
610899
Thủ Đức
1198629
610508
Thủ Đức
237
TD.Rạch Ngọn Ngay.2
0,737
1189667
610194
Cát Lái
1189786
609700
Cát Lái
238
TD.Sông Kỳ Hà.1
0,632
1190128
610678
Cát Lái
1189609
611037
Cát Lái
239
TD.Rạch Phú Mỹ.1
0,552
1189380
610163
Cát Lái
1189351
609612
Cát Lái
240
TD.Rạch Mương.1
1,6
1191249
609742
Cát Lái
1189735
610053
Cát Lái
241
Kênh Ông Rạng
1,621
1189740
612476
Cát Lái
1189334
610937
Cát Lái
242
Rạch Mương
2,503
1190965
610482
Cát Lái
1191174
609560
Cát Lái
243
Rạch Phú Mỹ
1,158
1189613
610265
Cát Lái
1188829
610373
Cát Lái
244
Rạch Bánh Tráng
0,91
1189315
609032
Cát Lái
1188988
608834
Cát Lái
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
245
TD.Sông Kỳ Hà.2
0,556
1189903
611291
Cát Lái
1189661
611125
Cát Lái
246
Rạch Bà Sư
1,255
1191580
613650
Cát Lái
1190542
613373
Cát Lái
247
TTD.Sông Kỳ Hà.4
0,84
1190679
612628
Cát Lái
1191326
612447
Cát Lái
248
Kênh Quân Đội
1,459
1190332
613037
Cát Lái
1190195
614075
Cát Lái
249
Sông Kỳ Hà
4,179
1191172
613021
Cát Lái
1191353
612502
Cát Lái
250
Suối Cầu Đá
1,802
1203025
610938
Linh Xuân
1202213
612446
Đông Hòa
251
TD.Rạch Đĩa.3
0,25
1201596
607381
Tam Bình
1201720
607168
Tam Bình
252
Rạch Nước Trong
2,641
1203100
605057
Tam Bình
1202966
606004
Tam Bình
253
TD.Rạch Cầu Đất.1
0,524
1203166
606331
Tam Bình
1202769
606054
Tam Bình
254
TD.Sông Đồng Nai.1
0,869
1204171
618986
Long Bình
1204528
618385
Long Bình
255
Rạch Bà Giáp
1,314
1199820
619077
Long Bình
1199322
619573
Long Bình
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
256
Rạch Cỏ
0,316
1203155
619864
Long Bình
1203116
619668
Long Bình
257
Rạch Sơn
0,43
1202963
620034
Nhuận Đức
1202875
619698
An Nhơn Tây
258
Rạch Cầu Ông Tám
0,745
1202688
618876
Long Bình
1202921
618354
Long Bình
259
TD.Rạch Đường Mương.2
0,301
1198771
619668
Long Bình
1198747
619420
Long Bình
260
TD.Rạch Đường Mương.1.N1
0,122
1198641
619636
Long Bình
1198535
619612
Long Bình
261
TD.Rạch Đường Mương.1
0,181
1198603
619541
Long Bình
1198636
619712
Long Bình
262
Rạch Đường Mương
0,955
1198964
619698
Long Bình
1199744
619276
Long Bình
263
Rạch Bến Đò
0,403
1201544
618898
Long Bình
1201857
618805
Long Bình
264
Rạch Cây Qúy
0,954
1204284
617662
Long Bình
1204836
618131
Long Bình
Rạch Cây Qúy
265
TD.Rạch Gò Công.2
0,756
1198641
615632
Tăng Nhơn
Phú
1199213
616037
Tăng Nhơn
Phú
266
TD.Rạch Trau Trảu.2
0,585
1198006
617065
Tăng Nhơn
Phú
1197775
616614
Tăng Nhơn
Phú
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
267
TD.Rạch Gò Công.3
0,986
1199039
616269
Tăng Nhơn
Phú
1198416
616415
Tăng Nhơn
Phú
268
TD.Rạch Trau Trảu.1
0,925
1198469
615391
Tăng Nhơn
Phú
1197809
615797
Long Phước
269
TD.Rạch Trau Trảu.1.N1
0,529
1198498
615912
Tăng Nhơn
Phú
1198048
615708
Tăng Nhơn
Phú
270
Rạch Hầm
0,479
1198800
617424
Long Bình
1198983
617847
Long Bình
271
Rạch Bà Cóc
0,526
1197513
617690
Long Bình
1197928
617555
Long Bình
272
TD.Rạch Gò Công.5
0,932
1198254
618276
Long Bình
1197554
618294
Long Bình
273
Rạch Nầy
0,432
1198010
617374
Long Bình
1198335
617569
Long Bình
274
Rạch Nhà
0,718
1198398
617585
Long Bình
1198336
617066
Tăng Nhơn
Phú
275
TD.Rạch Trau Trảu.2.N1
0,231
1198183
616800
Tăng Nhơn
Phú
1197970
616761
Tăng Nhơn
Phú
276
TD.Rạch Gò Công.4
0,758
1199591
617155
Long Bình
1198908
616882
Long Bình
277
TD.Rạch Nầy.1
0,155
1198133
617674
Long Bình
1198141
617535
Long Bình
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
278
TD.Rạch Gò Công.1
0,509
1199549
615405
Tăng Nhơn
Phú
1199420
615723
Tăng Nhơn
Phú
279
Rạch Sơn
0,43
1197492
619386
Nhuận Đức
1197715
618579
An Nhơn Tây
280
TD.Rạch Môn.2
0,51
1194332
618947
Long
Phước
1194736
618984
Long Phước
281
TD.Rạch Môn.1
0,575
1194436
619414
Long
Phước
1194904
619208
Long Phước
282
TD.Sông Nước Đục.2
0,659
1195435
617611
Long
Phước
1195462
618184
Long Phước
283
TD.Sông Tắc.1
0,745
1196745
618460
Long
Phước
1196353
617947
Long Phước
284
Rạch Mương Lớn
0,854
1196141
616857
Long Phước
1196546
617354
Long Phước
285
Rạch Tôm
0,542
1197164
618050
Long Phước
1197106
618454
Long Phước
286
Rạch Mương Nhỏ.RCC
0,15
1196353
617405
Long
Phước
1196483
617461
Long Phước
287
TD.Rạch Cầu Lấp.1
0,057
1197218
616238
Long
Phước
1197169
616262
Long Phước
288
Rạch Bà Rệ
0,159
1196311
617653
Long
Phước
1196393
617730
Long Phước
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
289
TD.Rạch Cây Cam.1
0,404
1196288
617232
Long
Phước
1196574
617252
Long Phước
290
TD.Rạch Khe Cạn.1
0,464
1196178
617497
Long
Phước
1195967
617845
Long Phước
291
Rạch Mương Giữa
0,811
1195294
616619
Long
Phước
1195576
617222
Long Phước
292
Rạch Chùm Chụp
0,474
1197051
617743
Long
Phước
1196793
617645
Long Phước
293
Rạch Lâm
2,64
1198528
613090
Tăng Nhơn
Phú
1198113
614820
Tăng Nhơn
Phú
294
TD.Rạch Gò Dừa.1
0,813
1199022
614265
Tăng Nhơn
Phú
1198442
614800
Tăng Nhơn
Phú
295
TD.Sông Bến Đò Lớn.1
0,164
1198587
614374
Tăng Nhơn
Phú
1198445
614453
Tăng Nhơn
Phú
296
TD.Rạch Đường Xuống.4.N1
0,56
1196792
613560
Tăng Nhơn
Phú
1196340
613775
Tăng Nhơn
Phú
297
TD.Rạch Đường Xuồng.1
0,53
1197816
612760
Tăng Nhơn
Phú
1197623
613227
Tăng Nhơn
Phú
298
Rạch Cây Đa
0,691
1197855
614849
Tăng Nhơn
Phú
1197516
614318
Tăng Nhơn
Phú
299
TD.Rạch Lâm.2.N1
0,494
1197647
613933
Tăng Nhơn
Phú
1197877
614275
Tăng Nhơn
Phú
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
300
TD.Rạch Đường Xuống.3
0,658
1197238
613714
Tăng Nhơn
Phú
1197201
613092
Tăng Nhơn
Phú
301
TD.Rạch Lâm.1
0,816
1199239
612954
Tăng Nhơn
Phú
1198579
612776
Tăng Nhơn
Phú
302
Rạch Đường Xuống
0,818
1197420
614030
Tăng Nhơn
Phú
1197700
613429
Tăng Nhơn
Phú
303
TD.Rạch Lâm.2
0,67
1197579
614184
Tăng Nhơn
Phú
1198195
614134
Tăng Nhơn
Phú
304
Rạch Lâm
2,64
1198693
612270
Tăng Nhơn
Phú
1198586
612638
Tăng Nhơn
Phú
305
Rạch Mương Giữa
0,811
1194894
617205
Phường
Long
Trường
1195052
617713
Phường Long
Trường
306
Rạch Lùm
1,505
1195288
618156
Long
Trường
1194340
617716
Long Trường
307
Rạch Bà Thải
0,514
1194546
617045
Long
Trường
1194548
616583
Long Trường
308
TD.Sông Kinh.1
0,59
1194030
617441
Long
Trường
1194233
617754
Long Trường
309
Rạch Ông Lân
1,527
1193917
617979
Long
Trường
1192793
618375
Long Trường
310
TD.Rạch Ông Lân.1
1,008
1193733
618728
Long
Trường
1193196
618551
Long Trường
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
311
Kênh Thiếc Dừa
1,142
1192993
618329
Long
Trường
1192832
617406
Long Trường
312
TD.Rạch Bà Mụ.1
0,149
1194195
616600
Long
Trường
1194334
616649
Long Trường
313
TD.Rạch Bà Mụ.2
0,135
1194292
616811
Long
Trường
1194324
616696
Long Trường
314
TD.Sông Ông Nhiêu.4.N1
0,964
1195514
615496
Long
Trường
1194983
615993
Long Trường
315
Sông Nước Đục
0,795
1194284
617174
Long
Trường
1194872
617496
Long Phước
316
Rạch Mương Củi
0,514
1193438
616953
Long
Trường
1193774
616855
Long Trường
317
TD.Rạch Ngọn Mương.3
0,706
1193859
614439
Long
Trường
1194470
614783
Long Trường
318
TD.Rạch Ngọn Mương.4
0,555
1193844
614721
Long
Trường
1194338
614967
Long Trường
319
TD.Rạch Bà Hiện.1
0,621
1194278
613302
Long
Trường
1194130
613705
Long Trường
320
TD.Rạch Bà Cua.1.N2
0,518
1192585
615131
Long
Trường
1192233
615410
Long Trường
321
Rạch Sử Dừa
1,296
1193335
613982
Long
Trường
1192147
613726
Long Trường
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
322
Rạch Bà Hiện
0,576
1194364
612922
Long
Trường
1193901
612623
Long Trường
323
TD.Rạch Bà Cua.1.N3
0,764
1193080
615633
Long
Trường
1192404
615857
Long Trường
324
TD.Rạch Bà Cua.1.N1
0,733
1191954
615017
Long
Trường
1192236
614883
Long Trường
325
TD.Rạch Ngọn Mương.2
0,86
1193833
614167
Long
Trường
1194577
614579
Long Trường
326
TD.Sông Ông Nhiêu.2
0,668
1195156
614633
Long
Trường
1195634
614739
Long Trường
327
TD.Sông Ông Nhiêu.3
0,663
1194685
615060
Long
Trường
1195150
615160
Long Trường
328
TD.Rạch Bà Cua.1
2,184
1192925
616833
Long
Trường
1191890
615077
Long Trường
329
TD.Rạch Bà Cua.1.N4
0,921
1193280
616512
Long
Trường
1192603
616358
Long Trường
330
Rạch Ông Bồn
1,496
1195031
614157
Long
Trường
1196252
614551
Long Trường
331
TD.Rạch Ngọn Mương.1
0,767
1194064
614319
Long
Trường
1194684
614099
Long Trường
332
TD.Rạch Ông Bồn.1
0,729
1195544
614165
Long
Trường
1195967
614156
Long Trường
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
333
Rạch Ông Thuyết
0,436
1193123
615912
Long
Trường
1193551
616375
Long Trường
334
TD.Rạch Chiếc.2
1,004
1195795
612265
Phước
Long
1195610
613168
Phước Long
335
TD.Rạch Đất Sét.1
0,577
1195045
612839
Phước
Long
1194489
612772
Phước Long
336
Rạch Ruột Ngựa
1,796
1195554
613824
Phước Long
1195865
612342
Phước Long
337
Rạch Ngọn Cầu
0,744
1196418
612066
Phước
Long
1195935
612403
Phước Long
338
TD.Rạch Ông Cày.1
0,488
1195161
612874
Phước
Long
1195113
612482
Phước Long
339
TD.Rạch Đất Sét.2
0,668
1194889
613345
Phước
Long
1194884
613304
Phước Long
340
Rạch Đất Sét
1,393
1195116
613889
Phước
Long
1195070
613593
Phước Long
341
TD.Sông Sài Gòn.1.N1
0,266
1194854
608005
An Khánh
1194954
608218
An Khánh
342
TD.Rạch Chiếc.2
1,004
1195503
610681
Bình Trưng
1194770
610673
Bình Trưng
343
TD.Rạch Đồng Ngoài.1
0,385
1193657
610204
Bình Trưng
1193742
610554
Bình Trưng
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
344
TD.Rạch Mương Kinh.3
0,486
1194267
611229
Bình Trưng
1194361
610793
Bình Trưng
345
TD.Rạch Bà Tri.2
0,644
1194267
611229
Bình Trưng
1194367
611729
Bình Trưng
346
TD.Rạch Chiếc.6
1,048
1195480
612063
Bình Trưng
1194507
612062
Bình Trưng
347
Rạch Bà Đạt
1,187
1194280
609090
Bình Trưng
1194555
608418
Bình Trưng
Rạch Bà Đạt
348
TD.Rạch Mương Kinh.2
1,109
1194491
610774
Bình Trưng
1194362
609735
Bình Trưng
349
TD.Rạch Bà Cả.1
0,469
1193714
607826
An Khánh
1193537
608143
An Khánh
350
Rạch Đá Đỏ
1,229
1194252
609300
An Khánh +
Bình Trưng
1194645
608391
An Khánh +
Bình Trưng
Rạch Đá Đỏ
351
Rạch Đồng Nhỏ
0,474
1193829
611010
Bình Trưng
1193437
611096
Bình Trưng
352
TD.Rạch Mương Kinh.1
0,283
1194813
610743
Bình Trưng
1194813
610743
Bình Trưng
353
TD.Rạch Mương Kinh.1
0,151
1194813
610743
Bình Trưng
1194762
610631
Bình Trưng
354
TD.Rạch Giồng Ông Tố.3
0,776
1194117
612324
Bình Trưng
1194117
612325
Bình Trưng
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
355
Rạch Bà Cả
0,273
1193864
608631
An Khánh +
Bình Trưng
1193822
608407
An Khánh +
Bình Trưng
Rạch Bà Cả
356
TD.Rạch Bà Tri.1
0,573
1194669
611772
Bình Trưng
1194787
611249
Bình Trưng
357
TD.Rạch Bà Cả.2
0,481
1193764
608676
An Khánh
1193794
608235
An Khánh
358
Rạch Cầu Đen
0,341
1194613
608799
An Khánh
1194672
608495
An Khánh
359
Rạch Bà Đạt
0,806
1194898
609593
Bình Trưng
1194627
609962
Bình Trưng
360
TD.Rạch Bà Cua.1
2,184
1192041
612329
Long
Trường
1192536
612863
Long Trường
361
TD.Sông Sài Gòn.4
0,564
1190436
606877
An Khánh
1190146
606723
An Khánh
362
Rạch Cầu Phao 11
0,683
1190808
606028
An Khánh
1190278
605828
An Khánh
363
TD.Rạch Cầu Phao 11.1
0,511
1190649
605953
An Khánh
1190448
606344
An Khánh
364
Suối Tiên
0,81
1201171
615737
Tăng Nhơn
Phú
1200864
615135
Tăng Nhơn
Phú
365
TD.Rạch Suối Cái.2
1,05
1200822
612146
Linh Xuân
1201031
613107
Linh Xuân
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
366
Rạch Môn
0,884
1197546
606291
Hiệp Bình
1197057
606422
Hiệp Bình
367
TD.Rạch Ông Dầu.1
0,506
1198945
605920
Hiệp Bình
1198696
605526
Hiệp Bình
368
TD.Rạch Đĩa.1
0,53
1199992
606047
Hiệp Bình
1199743
606509
Hiệp Bình
369
Rạch Ụ Lò
0,185
1200576
605734
Hiệp Bình
1200519
605879
Hiệp Bình
370
Kênh Ông Một
1,298
1200080
603958
Hiệp Bình
1198972
604581
Hiệp Bình
371
Rạch Đá
1,205
1199335
605264
Hiệp Bình
1198578
604536
Hiệp Bình
372
Rạch Cây Dừa
0,375
1199583
603914
Hiệp Bình
1199695
603567
Hiệp Bình
373
TD.Rạch Đá.1
0,991
1199962
604455
Hiệp Bình
1199122
604844
Hiệp Bình
374
Rạch Năm Sóc
0,482
1198814
605116
Hiệp Bình
1199100
604812
Hiệp Bình
375
TD.Rạch Đá.3
0,34
1199499
605029
Hiệp Bình
1199332
605258
Hiệp Bình
376
Rạch Đĩa
2,706
1202092
606613
Tam Bình
1201734
606838
Tam Bình
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
377
TD.Rạch Đá.2
0,462
1199702
604957
Hiệp Bình
1199286
605124
Hiệp Bình
378
TD.Rạch Cầu Cống.RCT.1
0,596
1191884
604937
An Khánh
1192437
605060
An Khánh
379
TD.Sông Sài Gòn.3
0,682
1193147
606440
An Khánh
1192985
606123
An Khánh
380
TD.Rạch Cá Trê Lớn.1
1,112
1192302
607087
An Khánh
1192685
607195
An Khánh
Sông, kênh, rạch khu vực nội thành Thành phố Hồ Chí Minh
381
Rạch Nhỏ (Bà Lựu nối dài)
0,731
1185204
594870
Phú Định
1185298
595558
Phú Định
Rạch Nhỏ (Bà
Lựu nối dài)
382
Rạch thoát nước ranh quận Bình
Tân - Quận 8
0,788
1184629
593234
Phú Định
1184841
593992
Phú Định
Rạch thoát nước
ranh quận Bình
Tân - Quận 8
383
Rạch Ruột Ngựa (nhánh 1)
0,131
1186477
595714
Phú Định
1186523
595599
Phú Định
Rạch Ruột Ngựa
(nhánh 1)
384
Q8.Rạch Nhỏ.1
0,438
1184808
595068
Phú Định
1185219
595026
Phú Định
385
Nhánh Rạch Nước Lên 1
0,598
1184007
593247
Tân Nhựt
1184510
593313
Tân Nhựt
Nhánh Rạch
Nước Lên 1
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
386
Q8.Kênh Tàu Hũ.1
0,237
1186513
595435
Phú Định
1186524
595599
Bình Phú
387
Rạch Bà Dơi
0,59
1185773
595039
Phú Định
1185723
595601
Phú Định
388
Kênh Tân Trụ
1,13
1196593
596319
Tân Sơn
1197263
597051
Tân Sơn
Kênh Tân Trụ
389
Kênh Hi Vọng
1,837
1197357
599360
Tân Sơn
1196742
597641
Tân Sơn
390
QBTH.SVamThuat.13.N20.PN1
1,625
1197949
599382
Tân Sơn
1197265
599352
Tân Sơn
391
Sông Đập
2,628
1188890
591307
Tân Tạo
1187016
589934
Tân Tạo
Sông Đập
392
Rạch Bến Nghé
2,995
1191090
604423
Sài Gòn
1189185
602217
Chợ Quán
Rạch Bến Nghé
393
Q7.Kênh Tẻ.1
0,782
1188771
606082
Tân Thuận
1189483
605893
Tân Thuận
394
Rạch Hố Đen
0,226
1187317
601547
Chánh
Hưng
1187269
601750
Chánh Hưng
Rạch Hố Đen
395
Rạch Bà Lựu (Rạch Năng)
0,42
1185204
594857
An Lạc
1185070
594485
Phú Định
Rạch Bà Lựu
(Rạch Năng)
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
396
Rạch Bà Lớn - Rạch Chồm
5,164
1186556
597207
Bình Đông
1183124
597868
Bình Hưng
Rạch Bà Lớn -
Rạch Chồm
397
Nhánh Rạch Bà Tàng 3 (Rạch
Cống Ông Râu)
1,073
1185037
596495
Bình Đông
1184160
597012
Bình Hưng
Nhánh Rạch Bà
Tàng 3 (Rạch
Cống Ông Râu)
398
Rạch Bà Cả
1,189
1186034
595664
Phú Định
1186056
595277
Phú Định
Rạch Bà Cả
399
Rạch Bồ Đề
0,996
1187207
599936
Bình Đông
1186960
599026
Bình Đông
Rạch Bồ Đề
400
Nhánh Rạch Bà Lớn 3 (Rạch Su)
0,876
1186742
598127
Bình Đông
1185940
598189
Bình Hưng
Nhánh Rạch Bà
Lớn 3 (Rạch Su)
401
Rạch Bà Cả
1,189
1193408
608068
An Khánh
1193427
607761
An Khánh
Rạch Bà Cả
402
Rạch Xóm Củi- Gò Nổi
7,938
1188120
599482
Bình Đông
1181503
601424
Nhà Bè
403
Q8.Kênh Đôi.1
1,184
1183596
594908
Bình Đông
1184623
595306
Bình Đông
404
Q8.Rạch Xóm Củi.1
0,968
1187189
600146
Bình Đông
1187761
599786
Bình Đông
405
Q8.Rạch Nhỏ.2
0,558
1185340
594620
Phú Định
1184806
594710
Bình Đông
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
406
Q8.R. Cầu Sộp.3
0,329
1184232
596063
Bình Đông
1184290
596358
Bình Hưng
407
Rạch Cầu Đen
0,341
1182894
593544
Bình Đông
1180652
592797
Bình Chánh
408
Kênh Tân Hoá đoạn 1
0,941
1190744
596678
Bình Thới
1189860
596463
Phú Lâm
Kênh Tân Hoá
đoạn 1
409
Rạch Tân Hóa
3,11
1193295
597449
Bình Thới
1190717
596674
Bình Thới
410
Kênh Hy Vọng
1,835
1196741
597640
Tân Sơn
1197862
596196
Tân Sơn
Kênh Hy Vọng
411
Kênh 19/5
3,474
1196605
595306
Tây Thạnh
1193930
593091
Bình Hưng
Hòa
Kênh 19/5
412
Rạch Bàu Trâu
1,265
1189859
596450
Phú Thạnh
1190285
595410
Phú Lâm
Rạch Bàu Trâu
413
Rạch Cụt
0,381
1199582
601496
An Nhơn
1199744
601833
An Phú Đông
Rạch Cụt
414
Kênh Nhiêu Lộc - Thị Nghè (từ
Cầu Lê Văn Sỹ đến Út Tịch)
4,913
1192993
605268
Cầu Kiệu
1193570
601715
Tân Sơn Nhất
Kênh Nhiêu Lộc
- Thị Nghè
415
Rạch Cầu Làng
0,425
1197130
0.00021
Bình Quới
1197158
609140
Bình Quới
Rạch Cầu Làng
416
Rạch Cầu Làng
0,425
1199469
606910
Bình Quới
1199639
607906
Bình Quới
Rạch Cầu Làng
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
417
Rạch Lăng 1
0,19
1196888
603563
Bình Lợi
Trung
1197073
603532
Bình Lợi
Trung
Rạch Lăng 1
418
Kênh C
7,51
1190076
589851
Bình Lợi
1183738
589243
Tân Nhựt
419
Kênh C9 (kênh 4)
1,999
1188406
588315
Tân Tạo
1187929
590255
Tân Tạo
420
BT.Rạch Nước Lên.1
0,564
1185000
594534
Phú Định
1184858
593988
An Lạc
421
BT.Kênh 4.1
0,967
1188314
588683
Tân Tạo
1187407
588351
Tân Tạo
422
BT.Rạch Hương Nhan.3
1,275
1187204
591856
Tân Tạo
1186145
591747
Tân Tạo
423
BC.Kênh C.1
7,196
1190056
589851
Tân Tạo
1193245
583403
Bình Lợi
424
HM.K.Thanh Long.1
3,42
1197349
592879
Bình Tân
1198681
590242
Bà Điểm
425
Đoạn Kênh Nhiêu Lộc - Thị Nghè
(từ cầu Lê Văn Sỹ đến Út Tịch)
3,755
1193570
601715
Cầu Kiệu
1193748
599224
Tân Sơn
Nhất
Đoạn Kênh
Nhiêu Lộc - Thị
Nghè (từ cầu Lê
Văn Sỹ đến Út
Tịch)
426
Kênh Tân Hóa - Lò Gốm
2,712
1189450
596793
Phú Lâm
1187160
596520
Bình Phú
Kênh Tân Hóa -
Lò Gốm
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
427
Kênh Tàu Hũ - Lò Gốm
8,802
1189086
601991
Bình Tiên
1184704
595449
Phú Định
Kênh Tàu Hũ -
Lò Gốm
428
Kênh Ụ Cây
1,226
1188865
600400
Chánh
Hưng
1188216
599515
Chánh Hưng
Kênh Ụ Cây
429
Sông Trường Đai nhánh 1
0,364
1201019
598231
An Hội Tây
1200687
598335
An Hội Tây
Sông Trường
Đai
430
Sông Trường Đai nhánh 2
0,678
1200966
598261
An Hội Tây
1200393
597995
An Hội Tây
Sông Trường
Đai nhánh 1
431
Rạch Bà Miêng (đoạn 1)
1,33
1199965
601092
Gò Vấp
1198904
600455
An Hội Đông
Rạch Bà Miêng
(đoạn 1)
432
Rạch Bà Miêng (đoạn 2)
0,323
1199965
601093
Gò Vấp
1200252
601028
An Hội Đông
Rạch Bà Miêng
(đoạn 2)
433
Rạch Lăng đoạn 1
0,905
1196321
604204
Bình Lợi
Trung
1196537
603532
Bình Lợi
Trung
Rạch Lăng đoạn
1
434
Kênh Thanh Đa
1,482
1196843
605145
Bình Lợi
Trung
1195632
605965
Bình Quới
Kênh Thanh Đa
435
Rạch Cầu Sơn đoạn 1
0,179
1195124
604939
Bình Thạnh
1195240
604991
Thạnh Mỹ
Tây
Rạch Cầu Sơn
đoạn 1
436
Rạch Bà Láng đoạn 2
0,688
1194871
603993
Gia Định
1195121
604581
Bình Thạnh
Rạch Bà Láng
đoạn 2
437
Rạch Tam Vàm Tắc
0,516
1196648
604586
Bình Lợi
Trung
1196321
604204
Bình Lợi
Trung
Rạch Tam Vàm
Tắc
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
438
Kênh Nội Đồng
0,152
1185074
593306
An Lạc
1185017
593183
An Lạc
Kênh Nội Đồng
(cặp hẻm 130
đường Lê Tấn
Bê)
439
Rạch Ông Búp
2,37
1190191
593310
Bình Trị
Đông
1189744
591435
Tân Tạo
Rạch Ông Búp
440
Kênh Liên Xã
1,947
1190036
595198
Bình Trị
Đông
1190191
593306
Bình Trị
Đông
Kênh Liên Xã
441
Kênh Nước Đen
1,393
1193603
592872
Bình Hưng
Hòa
1193203
594019
Bình Hưng
Hòa
Kênh Nước Đen
442
Kênh Nội Đồng
0,152
1190252
589835
Bình Tân
1190498
589304
Bình Tân
Kênh Nội Đồng
443
Sông Dập
0,532
1186952
590569
Tân Tạo
1187325
590224
Tân Tạo
444
Rạch Ruột Ngựa đoạn 1
1,474
1186724
595787
Bình Phú
1185298
595558
Phú Định
Rạch Ruột Ngựa
đoạn 1
445
Q8.NT.1
2,737
1187495
600736
Bình Hưng
1187679
600803
Chánh Hưng
446
Q8.Rạch Ông Bé.2
0,654
1187314
601547
Chánh
Hưng
1187438
600915
Bình Hưng
447
Kênh Nước Đen
1,035
1193672
596034
Bình Hưng
Hòa
1193340
595300
Bình Hưng
Hòa
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
448
Rạch trước Trường Bình Lợi
Trung
0,416
1197508
603795
An Nhơn
1197488
604192
Bình Lợi
Trung
Rạch trước
Trường Bình
Lợi Trung
449
Rạch Cầu Cả Bốn
2,246
1200389
601024
Thới An
1202415
601457
An Phú
Đông
Rạch Cầu Cả
Bốn
450
Rạch Cụt
0,381
1200348
598816
An Hội Tây
1200550
598688
An Hội Tây
451
Q12.Rạch Bến Cát.14
0,338
1198934
602765
An Phú
Đông
1198814
602459
An Nhơn
452
Rạch Ụ Sáu Trình
0,649
1199141
603049
An Phú
Đông
1199139
602460
An Nhơn
453
QBTH.ThiNghe.N1.PN1
0,326
1193742
605356
Thạnh Mỹ
Tây
1193815
605173
Thạnh Mỹ
Tây
454
Kênh Nước Đen
1,447
1193340
595300
Bình Hưng
Hòa
1193203
594019
Bình Hưng
Hòa
455
BT.Rạch Nước Lên.6
0,444
1186594
592053
Tân Tạo
1186984
592169
Tân Tạo
456
BT.Rạch Nước Lên.3
0,282
1186072
593677
An Lạc
1186186
593477
An Lạc
457
Rạch Nước Lên
1,089
1191068
590110
Tân Vĩnh
Lộc
1191213
589353
Tân Vĩnh
Lộc
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
458
Kênh Tân Hoá đoạn 2
0,689
1189860
596463
Phú Lâm
1189450
596793
Phú Lâm
Kênh Tân Hoá
đoạn 2
459
Kênh Ngang số 3
0,411
1186189
596144
Phú Định
1186014
596516
Phú Định
Kênh Ngang số
3
460
Rạch Bà Tàng - Cầu Sập
4,573
1182816
595347
Bình Đông
1186916
597184
Bình Đông
Rạch Bà Tàng -
Cầu Sập
461
Rạch Ông Nhỏ
1,968
1188461
601320
Chánh Hưng
1188007
602792
Chánh Hưng
Rạch Ông Nhỏ
462
Rạch Ông Bé
0,438
1188475
601320
Chánh Hưng
1188789
601549
Chánh Hưng
463
Rạch Lăng đoạn 2
0,956
1197003
604037
Bình Lợi
Trung
1196537
603532
Bình Lợi
Trung
Rạch Lăng đoạn
2
464
Rạch Cầu Sơn đoạn 2
0,407
1195124
604939
Bình Thạnh
1195121
604581
Bình Thạnh
Rạch Cầu Sơn
đoạn 2
465
Rạch Văn Thánh đoạn 3
0,588
1193640
605169
Thạnh Mỹ
Tây
1194141
605066
Thạnh Mỹ
Tây
Rạch Văn
Thánh đoạn 3
466
Rạch Văn Thánh đoạn 2
0,677
1194141
605066
Thạnh Mỹ
Tây
1194563
605472
Thạnh Mỹ
Tây
Rạch Văn
Thánh đoạn 2
467
Rạch Bà Láng đoạn 1
0,337
1195433
604516
Bình Thạnh
1195121
604581
Bình Thạnh
Rạch Bà Láng
đoạn 1
468
Rạch Cầu Dừa
0,607
1189829
603301
Vĩnh Hội
1190011
603129
Vĩnh Hội
Rạch Bến Nghé
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
469
Kênh Lương Bèo
1,855
1189143
593243
An Lạc
1188761
591427
Tân Tạo
Kênh Lương
Bèo
470
Rạch Cù Lao Nguyễn Kiệu
0,279
1189483
602483
Vĩnh Hội
1189228
602592
Vĩnh Hội
Kênh Tẻ
471
Kênh Hàng Bàng
0,387
1188713
598968
Chợ Lớn
1188816
598670
Chợ Lớn
Kênh Hàng
Bàng
472
Kênh Hàng Bàng đoạn 3
0,228
1188584
597197
Bình Tây
1188616
597423
Bình Tây
473
Kênh Hàng Bàng Đoạn 2
0,458
1188814
598642
Bình Tây
1188738
598191
Bình Tây
Kênh Hàng
Bàng Đoạn 2
474
Rạch Ruột Ngựa đoạn 2
0,838
1187128
596521
Bình Phú
1186724
595787
Bình Phú
Rạch Ruột Ngựa
đoạn 2
475
Kênh Ngang số 1
0,401
1188247
598341
Phú Định
1187910
598559
Phú Định
Kênh Ngang số
1
476
Kênh Ngang số 2
0,411
1187644
597357
Phú Định
1187294
597572
Phú Định
Kênh Ngang số
2
477
Rạch Lào
0,476
1186887
596998
Phú Định
1187018
596543
Phú Định
Rạch Lào
478
Rạch Du
0,819
1188462
601310
Chánh
Hưng
1187995
600782
Chánh Hưng
Rạch Du
479
Rạch Ông Nhỏ nhánh 2
0,089
1188224
601609
Chánh Hưng
1188172
601555
Chánh Hưng
Rạch Ông Nhỏ
nhánh 2
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
480
Rạch Ông Lớn nhánh 5
0,324
1188314
602514
Chánh
Hưng
1188205
602794
Chánh Hưng
Rạch Ông Lớn
nhánh 5
481
Rạch Ông Nhỏ nhánh 3
0,093
1188393
601420
Chánh
Hưng
1188317
601368
Chánh Hưng
Rạch Ông Nhỏ
nhánh 3
482
Rạch Cầu Đồn
0,668
1186604
597275
Bình Đông
1186835
597669
Bình Đông
Rạch Cầu Đồn
483
Q8.Sông Bến Lức.1
0,788
1183249
594341
Bình Đông
1184036
594302
Bình Đông
484
Q8.Sông Bến Lức.2
0,769
1183237
594282
Bình Đông
1183965
594035
Bình Đông
485
Q8.Sông Bến Lức.3
0,664
1183113
593788
Bình Đông
1183776
593749
Bình Đông
486
Q8.Kênh Đôi.1.N1.PN2
0,956
1184045
595675
Bình Đông
1183142
595417
Bình Đông
487
Q8.Sông Cần Giuộc.1.N1
2,116
1183310
593016
Bình Đông
1184334
594690
Bình Đông
488
Q8.Kênh Đôi.1.N1
0,394
1183525
595435
Bình Đông
1183709
595087
Bình Đông
489
Q8.Kênh Đôi.1.N1.PN1
0,571
1184182
595425
Bình Đông
1183670
595172
Bình Đông
490
Q8.Rạch Bà Lớn.1
0,807
1186793
598141
Bình Đông
1186476
597417
Bình Hưng
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
491
Q8.Rạch Su.1
0,53
1186928
598667
Bình Đông
1186778
598164
Bình Đông
492
Rạch Đầm Sen
0,624
1190400
597000
Bình Thới
1190046
596622
Bình Thới
Rạch Đầm Sen
493
Kênh A41
0,829
1195363
599497
Tân Sơn
Nhất
1194829
599721
Tân Sơn
Nhất
494
QBTH.SVamThuat.13.N21
3,01
1195421
594298
Bình Hưng
Hòa
1194864
593842
Bình Hưng
Hòa
495
QBTH.SVamThuat.13.N22
1,033
1194720
595059
Tây Thạnh
1195366
594253
Bình Hưng
Hòa
496
Rạch Khu phố 8. phường 15
0,3
1200501
600519
An Hội
Đông
1200775
600581
An Hội Đông
Rạch Khu phố
8. phường 15
497
Rạch Chùa Chiêm Phước
0,343
1200437
600460
An Hội
Đông
1200298
600179
An Hội Đông
Rạch Chùa
Chiêm Phước
498
Rạch Bà Miêng nhánh 1
0,38
1200119
601012
An Hội
Đông
1200026
600663
An Hội Đông
Rạch Bà Miêng
nhánh 1
499
Rạch Phạm Văn Chiêu
0,081
1199793
597219
An Hội Tây
1199852
597163
An Hội Tây
Rạch Phạm Văn
Chiêu
500
Rạch Ông Bàu nhỏnh 1
0,128
1197786
602716
An Nhơn
1197683
602700
An Nhơn
Rạch Ông Bàu
nhỏnh 1
501
Rạch Ông Bàu
0,526
1197864
602793
An Nhơn
1197785
602430
An Nhơn
Rạch Ông Bàu
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
502
Rạch Chín Xiểng
0,732
1197571
602914
An Nhơn
1197394
603287
An Nhơn
Rạch Chín
Xiểng
503
Rạch Làng Lớn
0,347
1197443
602831
An Nhơn
1197743
602887
An Nhơn
Rạch Làng Lớn
504
Rạch Cầu Cụt nhánh 1
0,167
1200402
598648
An Hội Tây
1200561
598694
An Hội Tây
Rạch Cầu Cụt
nhánh 1
505
Rạch Ông Tổng nhánh 3
0,126
1198749
602028
An Nhơn
1198861
601973
An Nhơn
Rạch Ông Tổng
nhánh 3
506
Rạch Ông Tổng
1,371
1199123
602452
Bình Mỹ
1199069
601658
Bình Mỹ
Rạch Ông Tổng
507
Rạch Ông Tổng nhánh 1
0,403
1198955
602077
An Nhơn
1198793
601771
An Nhơn
Rạch Ông Tổng
nhánh 1
508
Rạch Ông Tổng nhánh 2
0,081
1198729
601821
An Nhơn
1198788
601868
An Nhơn
Rạch Ông Tổng
nhánh 2
509
Rạch Dừa (đoạn mương hở)
0,721
1198795
602460
An Nhơn
1198311
601978
An Nhơn
Rạch Dừa (đoạn
mương hở)
510
Rạch hẻm 332 Phan Văn Trị
0,028
1196706
603416
Bình Lợi
Trung
1196707
603444
Bình Lợi
Trung
Rạch hẻm 332
Phan Văn Trị
511
Rạch Băng Ky
0,037
1196547
603482
Bình Lợi
Trung
1196535
603517
Bình Lợi
Trung
Rạch Băng Ky
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
512
Văn Thánh Nhánh đoạn 2
0,038
1196438
603552
Bình Thạnh
1196462
603580
Bình Thạnh
Văn Thánh
Nhánh đoạn 2
513
Rạch nhánh rạch Lăng
0,171
1196631
604138
Bình Lợi
Trung
1196519
604045
Bình Lợi
Trung
Rạch nhánh rạch
Lăng
514
Rạch hẻm 290 Nơ Trang Long
0,127
1196271
603753
Bình Thạnh
1196391
603730
Bình Thạnh
Rạch hẻm 290
Nơ Trang Long
515
Sông Bình Lợi
0,411
1197039
604680
Bình Lợi
Trung
1196648
604586
Bình Lợi
Trung
Sông Bình Lợi
516
Sông Bình Triệu (Hữu Tắc)
0,81
1196723
605078
Bình Lợi
Trung
1196648
604586
Bình Lợi
Trung
Sông Bình Triệu
(Hữu Tắc)
517
Rạch nhánh Sông Bình Triệu
0,028
1196333
604788
Bình Thạnh
1196350
604808
Bình Thạnh
Rạch nhánh
Sông Bình Triệu
518
Rạch Bà Láng đoạn 3
0,672
1196321
604204
Bình Lợi
Trung
1195707
604115
Bình Thạnh
Rạch Bà Láng
đoạn 3
519
Rạch Tăng Kỳ Bắc
0,336
1195562
604008
Bình Thạnh
1195615
604152
Bình Thạnh
Rạch Tăng Kỳ
Bắc
520
Rạch nhánh rạch Lăng (Rạch Lá)
0,262
1195978
604156
Bình Thạnh
1196044
604376
Bình Thạnh
Rạch nhánh rạch
Lăng (Rạch Lá)
521
Rạch Văn Thánh đoạn 4
0,486
1193184
605047
Thạnh Mỹ
Tây
1193640
605169
Thạnh Mỹ
Tây
Rạch Văn
Thánh đoạn 4
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
522
Rạch Ung Văn Khiêm
0,087
1195220
605959
Thạnh Mỹ
Tây
1195259
606037
Thạnh Mỹ
Tây
Rạch Ung Văn
Khiêm
523
Rạch Văn Thánh đoạn 1
0,375
1194563
605472
Thạnh Mỹ
Tây
1194896
605643
Thạnh Mỹ
Tây
Rạch Văn
Thánh đoạn 1
524
Rạch Chài
0,348
1195899
608481
Bình Quới
1195572
608368
Bình Quới
Rạch Chài
525
Rạch Cây Bàng
0,638
1196222
608656
Bình Quới
1195894
609083
Bình Quới
Rạch Cây Bàng
526
Rạch Cống Hai Xanh
0,139
1196606
608995
Bình Quới
1196588
609133
Bình Quới
Rạch Cống Hai
Xanh
527
Rạch Cống Ba Lùn
0,451
1196488
608712
Bình Quới
1196430
609159
Bình Quới
Rạch Cống Ba
Lùn
528
Nhánh rạch Chùa
0,152
1196549
607899
Bình Quới
1196397
607894
Bình Quới
Nhánh rạch
Chùa
529
Rạch Ông Ngữ nhánh 2
0,212
1196627
607832
Bình Quới
1196767
607680
Bình Quới
Rạch Ông Ngữ
nhánh 2
530
Rạch Tư Chanh
0,111
1196477
607754
Bình Quới
1196480
607643
Bình Quới
Rạch Tư Chanh
531
Rạch Chùa
0,699
1196459
608365
Bình Quới
1196306
607705
Bình Quới
Rạch Chùa
532
Rạch Ông Ngữ
1,411
1196750
608539
Bình Quới
1196679
607499
Bình Quới
Rạch Ông Ngữ
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
533
Rạch Ông Ngữ nhánh 1
0,449
1196754
607605
Bình Quới
1197103
607326
Bình Quới
Rạch Ông Ngữ
nhánh 1
534
Rạch Ông Ngữ nhánh 3
0,348
1196914
607696
Bình Quới
1197091
607451
Bình Quới
Rạch Ông Ngữ
nhánh 3
535
Rạch Ông Ngữ nhánh 5
0,272
1196901
608151
Bình Quới
1197147
608170
Bình Quới
Rạch Ông Ngữ
nhánh 5
536
Nhánh rạch Cầu Cống Đoạn 4
0,23
1197164
607987
Bình Quới
1197266
608171
Bình Quới
Nhánh rạch Cầu
Cống Đoạn 4
537
Rạch Ông Ngữ nhánh 6
0,221
1196712
608327
Bình Quới
1196826
608152
Bình Quới
Rạch Ông Ngữ
nhánh 6
538
Rạch Cầu Cống Đoạn 4
0,871
1197266
608171
Bình Quới
1197821
608472
Bình Quới
Rạch Cầu Cống
Đoạn 4
539
Rạch Cầu Cống Đoạn 1
0,661
1197522
607889
Bình Quới
1197861
608286
Bình Quới
Rạch Cầu Cống
Đoạn 1
540
Rạch Sở Nhật
0,441
1197866
608166
Bình Quới
1198268
608335
Bình Quới
Rạch Sở Nhật
541
Rạch Cầu Cống Đoạn 2
0,754
1197917
608997
Bình Quới
1197861
608286
Bình Quới
Rạch Cầu Cống
Đoạn 2
542
Rạch Tổ dân phố 23 Khu phố 2
0,253
1197425
608911
Bình Quới
1197457
609162
Bình Quới
Rạch Tổ dân
phố 23 Khu phố
2
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
543
Rạch Cầu Bông
1,601
1193849
603471
Gia Định
1194882
603992
Gia Định
Rạch Cầu Bông
544
Rạch Lăng Nhánh 1
0,131
1196758
603572
Bình Lợi
Trung
1196888
603563
Bình Lợi
Trung
Rạch Lăng
Nhánh 1
545
Rạch Bà Láng đoạn 4
0,582
1195707
604115
Bình Thạnh
1195433
604516
Bình Thạnh
Rạch Bà Láng
đoạn 4
546
QBTh.Rạch Lăng.2
0,732
1196264
603725
Bình Thạnh
1195943
604128
Bình Thạnh
547
QBTH.KênhThiNghe.N4
0,576
1194371
603555
Gia Định
1193821
603404
Gia Định
548
QBTh.Kênh Thị Nghè.1
0,802
1194263
604653
Gia Định
1193669
604286
Gia Định
549
QBTH.SaiGon.19
0,301
1195975
608084
Bình Quới
1195775
607860
Bình Quới
550
Kênh Hãng Giấy
0,264
1186185
593502
An Lạc
1186242
593246
An Lạc
Kênh Hãng
Giấy
551
Kênh Hai Nghiệp
0,155
1185597
593367
An Lạc
1185556
593222
An Lạc
Kênh Hai
Nghiệp
552
Kênh Mười Xà
0,728
1185996
593895
An Lạc
1185901
593177
An Lạc
Kênh Mười Xà
553
Rạch Năm Thang
0,09
1186511
592886
Tân Tạo
1186577
592945
Tân Tạo
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
554
Rạch Hai Lớn
0,128
1186470
592708
Tân Tạo
1186578
592776
Tân Tạo
555
Kênh T10
1,046
1186172
592815
Tân Tạo
1186506
591824
Tân Tạo
Kênh T10
556
Rạch Bà Tiếng
2,439
1188187
594430
An Lạc
1186437
593168
An Lạc
Rạch Bà Tiếng
557
Rạch Bà Tiếng nhánh 2
0,496
1186893
593601
An Lạc
1187356
593464
An Lạc
558
Rạch Bà Tiếng nhánh 1
0,598
1187199
593160
An Lạc
1186690
593472
An Lạc
559
Rạch Khu phố 3-4 (Nhánh 1)
0,328
1186905
594458
An Lạc
1186581
594508
An Lạc
560
Rạch Khu phố 3-4 (Nhánh 2)
0,136
1186449
594527
An Lạc
1186583
594507
An Lạc
561
Rạch Khu phố 3-4
0,543
1186671
594886
An Lạc
1186555
594360
An Lạc
562
Rạch Nhảy
0,716
1187181
595082
An Lạc
1186674
594895
An Lạc
Rạch Nhảy
563
Nhánh 2 Rạch Nhảy
0,184
1187136
594906
An Lạc
1187318
594888
An Lạc
Nhánh 2 Rạch
Nhảy
564
Rạch Ruột Ngựa nhánh 1
0,354
1187096
594763
An Lạc
1187179
594780
An Lạc
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
565
Sông Chùa 2 (Sông Kinh)
1,759
1190051
589860
Tân Tạo
1189000
591265
Tân Tạo
Sông Chùa 2
(Sông Kinh)
566
Sông Chùa 1
0,784
1190265
589916
Bình Tân
1190038
590645
Bình Tân
Sông Chùa 1
567
Rạch Đuôi Trâu
1,186
1189909
590933
Bình Tân
1191070
590765
Bình Tân
Rạch Đuôi Trâu
568
Rạch thoát nước cặp hẻm 4430
NCP
0,093
1189616
591300
Tân Tạo
1189611
591392
Tân Tạo
569
Kênh Liên ấp (Nhánh ông Búp)
0,753
1190234
592357
Bình Trị
Đông
1190595
591750
Tân Tạo
Kênh Liên Ấp
(nhánh Ông
Búp)
570
Kênh Tẻ
1,063
1189756
592266
Tân Tạo
1189586
593273
Tân Tạo
Kênh Tẻ ( Tân
Tạo)
571
Mương thoát nước liên khu 3-4-
10-11-12
0,068
1190575
595211
Bình Trị
Đông
1190559
595277
Bình Trị
Đông
572
Nhánh Sông Kinh (cặp hẻm 1687
TL10)
0,11
1189810
590215
Tân Tạo
1189904
590272
Tân Tạo
Nhánh Sông
Kinh (cặp hẻm
1687 Tỉnh lộ
10)
573
Nhánh Kênh 5
0,519
1187401
590200
Tân Tạo
1187275
590703
Tân Tạo
Nhánh kênh 5
574
Nhánh Kênh 4
0,6
1187932
590265
Tân Tạo
1187782
590846
Tân Tạo
Nhánh kênh 4
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
575
Nhánh Kênh 3
0,196
1188322
590774
Tân Tạo
1188277
590965
Tân Tạo
Nhánh kênh 3
576
Rạch Lương Sầm
0,699
1190012
589927
Tân Tạo
1189473
589489
Tân Tạo
Rạch Lương
Sầm
577
Rạch Nhảy
0,716
1186760
595798
Bình Phú
1187179
595086
Bình Phú
Rạch Nhảy
578
Rạch Bà Tiếng nhánh 2
0,496
1187356
593461
An Lạc
1188055
593342
An Lạc
579
Rạch Bà Tiếng nhánh 1
0,598
1187646
592975
An Lạc
1187190
593154
An Lạc
580
BT.Rạch Nước Lên.5
0,674
1186529
592847
Tân Tạo
1186818
592538
Tân Tạo
581
Kênh C11 (kênh 5)
1,977
1187896
588277
Tân Tạo
1187407
590193
Tân Tạo
582
Kênh C3 (kênh 1)
1,512
1189170
590782
Tân Tạo
1189519
589312
Tân Tạo
583
BT.Rạch Cái Trung.1
0,896
1186563
591649
Tân Tạo
1186846
590799
Tân Tạo
584
Kênh C5 (kênh 2)
2,256
1189209
588853
Tân Tạo
1188728
591057
Tân Tạo
585
Kênh C7 (kênh 3)
2,359
1188902
588475
Tân Tạo
1188312
590759
Tân Tạo
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
586
BT.Rạch Cái Trung.2
1,27
1187076
590727
Tân Tạo
1186970
591879
Tân Tạo
587
Kênh 4
0,913
1187696
591045
Tân Tạo
1187467
591882
Tân Tạo
588
BT.Rạch Nước Lên.4
0,449
1186078
592471
Tân Tạo
1186464
592699
Tân Tạo
589
BT.Kênh 3.1
0,526
1188841
588656
Tân Tạo
1188316
588674
Tân Tạo
590
BT.Rạch Nước Lên.2.N2
1,203
1185795
594479
An Lạc
1186893
593988
An Lạc
591
BT.Rạch Nước Lên.2
1,078
1186136
594961
An Lạc
1186001
593893
An Lạc
592
BT.Rạch Nước Lên.2.N1
0,859
1186551
594361
An Lạc
1185950
594015
An Lạc
593
BC.Sông Chùa.4
0,506
1190998
590065
Bình Tân
1190722
589708
Bình Tân
594
Kênh T14 (Rạch Suối Reo)
4,458
1190243
589858
Bình Tân
1192988
587678
Tân Vĩnh Lộc
Sông, kênh, rạch khu vực huyện Củ Chi
595
Rạch Rỏng Gọn
1,352
1210129
595036
Bình Mỹ
1210850
594026
Phú Hòa
Đông
Rạch Dứa
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
596
Rạch Đứng
4,638
1211073
595534
Bình Mỹ
1209512
593158
Phú Hòa
Đông
Rạch Dứa
597
CC.Rạch Sơn.4.N1
2,764
1223487
579742
An Nhơn
Tây
1221043
580759
Nhuận Đức
Rạch Sơn
598
CC.Kênh Đức Lập.1
2,813
1229182
575560
An Nhơn
Tây
1227500
575905
Thái Mỹ
Rạch Láng The
599
Rỗng Bến Lội
0,601
1219850
590319
Bình Mỹ
1219479
590091
Phú Hòa
Đông
600
Rạch Láng The - Bến Mương
11,076
1220778
590768
Nhuận Đức,
Củ Chi, Phú
Hòa Đông
1217351
583468
Nhuận Đức,
Củ Chi, Phú
Hòa Đông
601
CC.Rạch Láng The.17
0,775
1216878
584191
Củ Chi
1217256
583598
Phú Hòa
Đông
Rạch Láng The
602
CC.Rạch Láng The.7
0,379
1219363
590610
Bình Mỹ
1219165
590340
Bình Mỹ
Rạch Láng The
603
Rạch Lùn
0,673
1219505
590973
Bình Mỹ
1219659
590489
Phú Hòa
Đông
604
Rạch Bùng Binh
1,607
1217624
591278
Bình Mỹ
1218662
590279
Phú Hòa
Đông
605
CC.Rạch Kè.2
2,401
1217315
591119
Bình Mỹ
1216943
589176
Phú Hòa
Đông
Rạch Bàu Nhum
606
Kênh Tiêu KCN Tân Qui
3,383
1213755
593921
Bình Mỹ,
Phú Hòa
Đông
1214431
590957
Bình Mỹ, Phú
Hòa Đông
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
607
Rạch Dứa
3,967
1213357
598034
Bình Mỹ
1211028
595490
Bình Mỹ
Rạch Dứa
608
CC.Rạch Chòm Sấu.3
0,37
1209393
594542
Bình Mỹ
1209623
594279
Phú Hòa
Đông
Rạch Dứa
609
CC.Rạch Dương Đa.1
4,928
1209918
593061
Phú Hòa
Đông
1209491
588713
Củ Chi
Rạch Bà Phước
610
Rạch Bàn Nông
3,693
1210539
592347
Phú Hòa
Đông
1210187
589006
Củ Chi
Rạch Bà Phước
611
Rỗng Nút
0,898
1210072
591181
Phú Hòa
Đông
1210093
590304
Củ Chi
612
Kênh T2 (TPT)
1,961
1211613
591080
Phú Hòa
Đông
1210165
590273
Phú Hòa
Đông
613
Rạch Dương Đa
7,614
1211264
589928
Phú Hòa
Đông
1207528
592603
Hóc Môn
Rạch Bà Phước
614
Kênh T2
1,726
1212009
587455
Củ Chi
1213270
588635
Củ Chi
615
Kênh Bộ Đội Ấp 2A
0,607
1213303
587028
Củ Chi
1213910
587044
Củ Chi
616
CC.Rạch Láng The.18
1,314
1214906
585248
Củ Chi
1216182
585477
Củ Chi
Rạch Láng The
617
Rạch Bà Môn
1,073
1208674
590695
Hóc Môn
1207677
590987
Hóc Môn
Kênh Xáng -
Thầy Cai
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
618
Nhánh Rạch Tra 19
0,911
1208555
589826
Củ Chi
1207701
590134
Hóc Môn
619
Kênh Cũ
4,496
1208548
582693
Củ Chi
1208724
580594
Tân An Hội
Kênh Xáng -
Thầy Cai
620
CC.Kênh 8.3
0,581
1209688
581727
Củ Chi
1209932
581199
Tân An Hội
Kênh N46
621
Kênh TC11
2,754
1208275
580363
Tân An Hội
1210717
581633
Củ Chi
622
CC.Rạch ấp Thượng.1
2,815
1209255
581835
Củ Chi
1210520
579321
Tân An Hội
Kênh N46
623
Kênh TC12A
1,954
1214310
574471
Tân An Hội
1212758
573284
Thái Mỹ
624
CC.Kênh Thầy Cai.1.N3
5,895
1210574
576956
Tân An Hội
1214118
572251
Thái Mỹ
Kênh Xáng -
Thầy Cai
625
CC.Kênh Thầy Cai.1.N2
5,824
1210437
576824
Tân An Hội
1213964
572192
Thái Mỹ
Kênh Xáng -
Thầy Cai
626
CC.Kênh Thầy Cai.1.N1
5,509
1210448
576465
Tân An Hội
1213843
572132
Thái Mỹ
Kênh Xáng -
Thầy Cai
627
CC.Kênh Nổi.5.N1
1,733
1212849
574550
Tân An Hội
1213702
573044
Thái Mỹ
Kênh Xáng -
Thầy Cai
628
CC.Kênh Thầy Cai.6.N1
0,916
1213171
574885
Tân An Hội
1213723
574155
Thái Mỹ
Kênh Xáng -
Thầy Cai
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
629
Kênh Trung Ương
16,836
1207502
588637
Xuân Thới
Sơn
1216432
577015
Tân An Hội
Kênh N46
630
Kênh Nổi
11,84
1213762
577072
Tân An Hội
1214482
566927
Thái Mỹ
Kênh Xáng -
Thầy Cai
631
Suối Sâu
6,303
1214310
574471
Tân An Hội
1219543
572013
Thái Mỹ
Kênh N46
632
CC.Kênh Đức Lập.5
2,132
1224496
576544
An Nhơn
Tây
1224400
574436
Thái Mỹ
Rạch Láng The
633
CC.Kênh Đức Lập.3
3,801
1225286
577210
An Nhơn
Tây
1223725
575301
Thái Mỹ
Rạch Láng The
634
CC.Kênh Đức Lập.6
2,054
1221701
578003
Nhuận Đức
1220222
577278
Nhuận Đức
Rạch Láng The
635
CC.Kênh Bến Mương.1
0,297
1217166
582696
Tân An Hội
1217456
582739
Nhuận Đức
Rạch Láng The
636
CC.Kênh Bến Mương.1.N1
4,083
1217016
581958
Tân An Hội
1215320
583873
Củ Chi
Rạch Láng The
637
Kênh Đức Lập
15,138
1217427
581957
Tân An Hội
1228551
575157
An Nhơn
Tây
Rạch Láng The
638
Kênh Bến Mương
1,617
1217351
583468
Phú Hòa
Đông
1217427
581957
Tân An Hội
Rạch Láng The
639
CC.Kênh Đông.5
2,075
1218165
577699
Nhuận Đức
1216435
577019
Tân An Hội
Kênh N31A
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
640
CC.Kênh Đông.3
1,372
1217730
578156
Nhuận Đức
1216437
577773
Tân An Hội
Kênh N31A
641
CC.Kênh Đông.1.N2
1,499
1216441
579514
Nhuận Đức
1215486
578506
Tân An Hội
Kênh N31A
642
CC.Kênh Đông.2
3,542
1218507
578242
Nhuận Đức
1218955
575086
Thái Mỹ
Rạch Láng The
643
Kênh Đông
10,997
1216434
577017
Tân An Hội
1225762
573716
Thái Mỹ
Kênh Đông
644
Kênh Quyết Thắng
10,536
1218612
579282
Nhuận Đức
1225783
573678
Thái Mỹ
Rạch Láng The
645
Kênh Giòng Sao (Bàu Hươu)
0,997
1210878
590411
Phú Hòa
Đông
1211399
589619
Củ Chi
646
Kênh Tiêu KP3
1,292
1213701
582722
Củ Chi
1214655
581856
Tân An Hội
Kênh N31A
647
Kênh N31A
11,132
1214655
581856
Tân An Hội
1221295
573690
Thái Mỹ
Kênh N31A
648
Rạch Rõng Trầu
2,361
1211715
590545
Phú Hòa
Đông
1213117
588762
Củ Chi
Rạch Bà Phước
649
CC.Kênh Đức Lập.2
8,985
1227331
582022
An Nhơn
Tây
1225500
573905
Thái Mỹ
650
HM.Kênh Rạch Tra.1
0,539
1207310
593966
Hóc Môn
1206816
594145
Hóc Môn
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
651
HM.Kênh Rạch Tra.1
0,539
1206947
594106
Hóc Môn
1207196
594210
Hóc Môn
652
HM.Rạch Bà May.1
0,443
1207325
596457
Bình Mỹ
1206906
596581
Đông Thạnh
653
Nhánh Rạch Tra 20
1,108
1207713
590793
Hóc Môn
1208743
590386
Củ Chi
654
Kênh TC2A
3,289
1211919
580320
Tân An Hội
1209158
578628
Tân An Hội
655
Rạch Hàng Mơp
1,673
1212754
596954
Bình Mỹ
1213409
595415
Bình Mỹ
656
Rạch Hàng Mơp
1,673
1214256
595718
Bình Mỹ
1211073
595534
Bình Mỹ
Rạch Hàng Mơp
657
CC.Kênh Thầy Cai.4.N1
0,964
1211541
577294
Tân An Hội
1212181
576574
Tân An Hội
Kênh Xáng -
Thầy Cai
658
CC.Kênh Thầy Cai.4.N2
0,963
1212455
576783
Tân An Hội
1211874
577551
Tân An Hội
Kênh Xáng -
Thầy Cai
659
Rạch Bà Phước
1,906
1232402
580899
An Nhơn
Tây
1231101
579968
An Nhơn Tây
Sông Sài Gòn
660
Rạch Cầu Đen
0,341
1227781
583520
An Nhơn
Tây
1228421
580896
An Nhơn Tây
Sông Sài Gòn
661
CC.Rạch Sơn.4.N1.PL1
2,264
1221192
580621
Nhuận Đức
1220106
578742
Nhuận Đức
Rạch Láng The
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
662
CC.Rạch Sơn.5
2,666
1220746
581306
Nhuận Đức
1219522
579113
Nhuận Đức
Rạch Láng The
663
CC.Rạch Láng The.11
1,954
1216615
589348
Phú Hòa
Đông
1218160
589264
Phú Hòa
Đông
Rạch Bàu Nhum
664
Kênh Lò Gạch
1,194
1217225
589035
Phú Hòa
Đông
1216570
588184
Phú Hòa
Đông
665
Rỗng Năng
1,144
1217037
589123
Phú Hòa
Đông
1218068
588639
Phú Hòa
Đông
666
Rạch Cầu Bà Nga
2,04
1214909
593077
Bình Mỹ
1216262
592962
Bình Mỹ
Sông Lu
667
Rạch Bầu Sinh
1,459
1211988
596305
Bình Mỹ
1212861
595231
Bình Mỹ
Rạch Hàng Mơp
668
CC.Kênh 7.1
3,219
1207552
584546
Củ Chi
1207972
581355
Củ Chi
Kênh Xáng -
Thầy Cai
669
CC.Kênh Xáng.18.N1
0,962
1207886
583613
Củ Chi
1207750
584566
Củ Chi
Kênh Xáng -
Thầy Cai
670
CC.Kênh Thầy Cai.5.N1
2,309
1212354
575487
Tân An Hội
1210942
577314
Tân An Hội
Kênh Xáng -
Thầy Cai
671
Kênh N38
6,83
1218841
574243
Thái Mỹ
1215803
569034
Thái Mỹ
Kênh N46
672
Hệ thống Liêu Bình Hương
6,005
1209422
586857
Củ Chi
1213701
582722
Củ Chi
Kênh N31A
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
673
Kênh N33
1,642
1220460
573630
Thái Mỹ
1220184
575236
Thái Mỹ
674
Nhánh Sông Sài Gòn 23
1,74
1214110
596355
Bình Mỹ
1212519
595703
Bình Mỹ
675
Rạch Dứa Nhỏ
1,137
1210983
595442
Phú Hòa
Đông
1211140
594471
Phú Hòa
Đông
676
CC.Ròng Dài.1
0,327
1210853
594912
Phú Hòa
Đông
1210641
594669
Phú Hòa
Đông
Rạch Dứa
677
Rạch Rõng Dài
1,296
1210678
595188
Phú Hòa
Đông
1210722
594357
Phú Hòa
Đông
678
Rỗng Ông Mía
1,137
1210506
593570
Phú Hòa
Đông
1209812
594458
Phú Hòa
Đông
Rạch Dứa
679
CC.Rạch Đứng.2
0,701
1210028
593734
Phú Hòa
Đông
1209580
594241
Phú Hòa
Đông
Rạch Dứa
680
CC.Rạch Đứng.3.N1
0,091
1209461
593836
Phú Hòa
Đông
1209537
593794
Phú Hòa
Đông
Rạch Dứa
681
CC.Rạch Đứng.3.N2
0,316
1209359
593624
Phú Hòa
Đông
1209069
593603
Phú Hòa
Đông
Rạch Dứa
682
Rạch Lan Trung
1,724
1209339
594030
Phú Hòa
Đông
1209113
593416
Phú Hòa
Đông
683
CC.Rạch Cát.1
0,249
1212800
596841
Bình Mỹ
1212572
596740
Bình Mỹ
Rạch Hàng Mơp
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
684
Rạch Chùa
0,699
1212215
596259
Bình Quới
1214078
596760
Bình Quới
Sông Sài Gòn
685
CC.Sài Gòn.40
0,361
1214223
595880
Bình Mỹ
1213889
595752
Bình Mỹ
Sông Sài Gòn
686
Nhánh Sông Sài Gòn 24
1,095
1214080
596544
Bình Mỹ
1213329
596058
Bình Mỹ
687
Rạch Bà Đề
1,073
1212823
597270
Bình Mỹ
1213030
596372
Bình Mỹ
Rạch Dứa
688
Nhánh Sông Sài Gòn 39
0,616
1212205
598124
Bình Mỹ
1212040
597538
Bình Mỹ
689
Nhánh Sông Sài Gòn 40
0,548
1211387
598348
Bình Mỹ
1211426
597821
Bình Mỹ
690
Nhánh Sông Sài Gòn 28
2,02
1211107
598379
Bình Mỹ
1210837
596538
Bình Mỹ
691
Nhánh Sông Sài Gòn 29
2,112
1210532
598343
Bình Mỹ
1210768
596255
Bình Mỹ
692
Nhánh Sông Sài Gòn 30
1,336
1210390
598314
Bình Mỹ
1210639
597008
Bình Mỹ
693
CC.Sài Gòn.58
0,226
1210244
598283
Bình Mỹ
1210348
598093
Bình Mỹ
Sông Sài Gòn
694
Nhánh Sông Sài Gòn 31
0,979
1210191
598269
Bình Mỹ
1210462
597330
Bình Mỹ
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
695
Nhánh Sông Sài Gòn 32
2,171
1210043
598219
Bình Mỹ
1210480
596112
Bình Mỹ
696
Nhánh Sông Sài Gòn 33
1,897
1209871
598163
Bình Mỹ
1210298
596330
Bình Mỹ
697
Nhánh Sông Sài Gòn 34
2,009
1209729
598147
Bình Mỹ
1210168
596204
Bình Mỹ
698
Nhánh Sông Sài Gòn 35
1,22
1209583
598138
Bình Mỹ
1209722
596932
Bình Mỹ
699
CC.Kênh Xáng.5.N1
0,592
1208699
597644
Bình Mỹ
1208507
597098
Bình Mỹ
Rạch Tra
700
Nhánh Sông Sài Gòn 36
1,325
1208955
598342
Bình Mỹ
1209341
597709
Bình Mỹ
701
Nhánh Rạch Tra 10
0,874
1208494
597742
Bình Mỹ
1207727
597905
Bình Mỹ
702
Nhánh Rạch Tra 9
0,934
1208133
598677
Bình Mỹ
1207726
598151
Bình Mỹ
703
CC.Kênh Xáng.1
0,221
1207851
598694
Bình Mỹ
1207996
598541
Bình Mỹ
Rạch Tra
704
Nhánh Rạch Tra 18
2,737
1207473
597326
Đông Thạnh
1209916
596637
Bình Mỹ
705
CC.Kênh Xáng.5.N2
0,075
1209360
596887
Bình Mỹ
1209374
596960
Bình Mỹ
Rạch Tra
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
706
CC.Rạch Láng The.15
0,238
1216107
586562
Phú Hòa
Đông
1216322
586461
Phú Hòa
Đông
Rạch Láng The
707
CC.Rạch Dương Đa.1.N2
0,469
1209507
591867
Phú Hòa
Đông
1209953
591952
Phú Hòa
Đông
Rạch Bà Phước
708
Rạch Tắc
0,096
1220851
589284
Phú Hòa
Đông
1220756
589289
Phú Hòa
Đông
709
CC.Rạch Cầu Cũ.3
0,119
1208819
595333
Bình Mỹ
1208926
595283
Bình Mỹ
Rạch Tra
710
CC.Rạch Cầu Nhà Việc.4.N1
0,134
1209286
595411
Bình Mỹ
1209379
595314
Bình Mỹ
Rạch Tra
711
CC.Rạch Cầu Cũ.2.N1
0,153
1208364
595232
Bình Mỹ
1208411
595376
Bình Mỹ
Rạch Tra
712
CC.Rạch Cầu Nhà Việc.2
0,165
1208261
595756
Bình Mỹ
1208102
595751
Bình Mỹ
Rạch Tra
713
CC.Sài Gòn.64.N1
0,116
1208631
597880
Bình Mỹ
1208518
597906
Bình Mỹ
Sông Sài Gòn
714
CC.Kênh Xáng.2.N1
0,124
1208006
598147
Bình Mỹ
1208109
598081
Bình Mỹ
Rạch Tra
715
CC.Rạch Dương Đa.4
0,233
1211632
591148
Phú Hòa
Đông
1211821
591280
Phú Hòa
Đông
Rạch Bà Phước
716
CC.Sài Gòn.19
0,122
1220566
591608
Bình Mỹ
1220452
591649
Bình Mỹ
Sông Sài Gòn
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
717
Rạch Xóm Võng
0,532
1209131
595612
Bình Mỹ
1209117
595208
Bình Mỹ
Rạch Tra
718
CC.Kênh Nổi.3.N1
0,952
1213527
569885
Thái Mỹ
1213644
570830
Thái Mỹ
Kênh Xáng -
Thầy Cai
719
CC.Kênh 18.1
0,692
1214204
573515
Thái Mỹ
1213791
574070
Thái Mỹ
Kênh Xáng -
Thầy Cai
720
CC.Kênh Thầy Cai.5.N2
0,962
1212667
575733
Tân An Hội
1212076
576492
Tân An Hội
Kênh Xáng -
Thầy Cai
721
CC.Kênh Thầy Cai.4.N3
0,956
1213311
576233
Tân An Hội
1212724
576987
Tân An Hội
Kênh Xáng -
Thầy Cai
722
CC.Kênh Trung Ương.1.N1
1,072
1215905
577463
Tân An Hội
1214863
577210
Tân An Hội
Kênh N46
723
CC.Kênh Thầy Cai.5.N2
0,962
1211920
576371
Tân An Hội
1212506
575607
Tân An Hội
Kênh Xáng -
Thầy Cai
724
CC.Kênh Nổi.5.N1.PL1
0,481
1213511
573392
Thái Mỹ
1213866
573712
Thái Mỹ
Kênh Xáng -
Thầy Cai
725
CC.Kênh Thầy Cai.8.N3
0,72
1213972
568552
Thái Mỹ
1213888
567837
Thái Mỹ
Kênh Xáng -
Thầy Cai
726
CC.Kênh Thầy Cai.8.N2
0,716
1213575
568594
Thái Mỹ
1213493
567882
Thái Mỹ
Kênh Xáng -
Thầy Cai
727
CC.Kênh 7.2
0,821
1208297
580599
Củ Chi
1207929
581333
Củ Chi
Kênh Xáng -
Thầy Cai
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
728
Rạch Cốc
0,576
1233902
576532
An Nhơn
Tây
1233698
577063
An Nhơn
Tây
729
Nhánh Sông Sài Gòn 1a
1,873
1232928
578099
An Nhơn
Tây
1233688
576465
An Nhơn Tây
730
Rạch Ông Cắn
0,508
1233536
577928
An Nhơn
Tây
1233871
577942
An Nhơn
Tây
731
CC.Thê Thài.1
0,475
1231855
579369
An Nhơn
Tây
1231498
579295
An Nhơn
Tây
Sông Sài Gòn
732
Kênh Trên
1,238
1232235
579571
An Nhơn
Tây
1231101
579968
An Nhơn
Tây
Sông Sài Gòn
733
Rạch Ông Cơ
0,78
1232450
580400
An Nhơn
Tây
1231704
580387
An Nhơn
Tây
Sông Sài Gòn
734
Kênh Hố Bò
3,589
1231101
579968
An Nhơn
Tây
1227911
578476
An Nhơn
Tây
Sông Sài Gòn
735
Rạch Miêu
0,667
1232111
581617
An Nhơn
Tây
1231793
581127
An Nhơn
Tây
Sông Sài Gòn
736
Nhánh Sông Sài Gòn 2
1,26
1232063
581774
An Nhơn
Tây
1230965
581504
An Nhơn Tây
737
Rạch Bà Kỳ
0,266
1231851
582214
An Nhơn
Tây
1232081
582081
An Nhơn
Tây
738
Rạch Bọ Cạp
2,324
1231779
582764
An Nhơn
Tây
1230081
582839
An Nhơn
Tây
Sông Sài Gòn
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
739
Nhánh Sông Sài Gòn 3
0,919
1230961
583160
An Nhơn
Tây
1230529
582367
An Nhơn Tây
740
Nhánh Sông Sài Gòn 6
0,63
1230479
583411
An Nhơn
Tây
1230163
582866
An Nhơn Tây
741
CC.Rạch Ông Lở.1
0,94
1229892
583662
An Nhơn
Tây
1229745
582801
An Nhơn
Tây
Sông Sài Gòn
742
Rạch Ông Lở
1,9
1229776
582654
An Nhơn
Tây
1230134
583753
An Nhơn Tây
Sông Sài Gòn
743
CC.Rạch Ông Lở.2
0,353
1229559
583489
An Nhơn
Tây
1229311
583693
An Nhơn
Tây
Sông Sài Gòn
744
Rạch Cây Xoài
1,24
1229189
584734
An Nhơn
Tây
1228832
583958
An Nhơn Tây
Sông Sài Gòn
745
Nhánh Sông Sài Gòn 9
0,365
1228791
584671
An Nhơn
Tây
1228976
584377
An Nhơn Tây
746
Rạch Bà Tài
0,77
1228592
583911
An Nhơn
Tây
1228676
584660
An Nhơn Tây
Sông Sài Gòn
747
Nhánh Sông Sài Gòn 10
0,472
1228026
584251
An Nhơn
Tây
1228374
583992
An Nhơn Tây
748
CC.Sài Gòn.8
0,28
1227892
583663
An Nhơn
Tây
1228159
583584
An Nhơn
Tây
Sông Sài Gòn
749
CC.Rạch Cầu Đen.1
2,907
1228625
582358
An Nhơn
Tây
1226023
582607
An Nhơn
Tây
Sông Sài Gòn
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
750
Rạch Bào Quán
0,432
1225971
585124
An Nhơn
Tây
1226243
584800
An Nhơn
Tây
Sông Sài Gòn
751
Nhánh Sông Sài Gòn 11
0,631
1225973
584302
An Nhơn
Tây
1225787
584898
An Nhơn Tây
752
Rạch Suôi
0,823
1225505
584635
An Nhơn
Tây
1225877
584016
An Nhơn
Tây
Sông Sài Gòn
753
Nhánh Sông Sài Gòn 12
0,975
1225128
584439
An Nhơn
Tây
1225690
583851
An Nhơn Tây
754
Nhánh Sông Sài Gòn 12a
0,558
1225302
584112
An Nhơn
Tây
1224795
584037
Nhuận Đức
755
CC.Rạch Sơn.1
0,816
1223748
582685
An Nhơn
Tây
1224411
582265
An Nhơn
Tây
Rạch Sơn
756
Suối Gót Chàng
2,075
1223672
582021
An Nhơn
Tây
1224985
580843
An Nhơn
Tây
757
Suối Xóm Mới
3,818
1223256
580712
Nhuận Đức
1225724
579378
An Nhơn
Tây
758
CC.Rạch Sơn.4
0,384
1221691
580775
Nhuận Đức
1221706
580393
Nhuận Đức
Rạch Sơn
759
CC.Rạch Sơn.6
4,85
1221773
583477
Nhuận Đức
1220348
581536
Nhuận Đức
Rạch Sơn
760
Rạch Sơn
0,43
1224700
584321
Nhuận Đức
1218991
581207
An Nhơn Tây
Rạch Sơn
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
761
CC.Rạch Sơn.5.N1.PL1
1,109
1220733
579450
Nhuận Đức
1220229
580291
Nhuận Đức
Rạch Láng The
762
CC.Rạch Sơn.5.N1.PL2
0,759
1220213
578863
Nhuận Đức
1220107
579615
Nhuận Đức
Rạch Láng The
763
CC.Kênh Đức Lập.2.N1
2,828
1228869
579245
An Nhơn
Tây
1226187
579967
An Nhơn
Tây
Rạch Láng The
764
Kênh N23A
3,856
1228047
575079
Thái Mỹ
1227819
574793
Thái Mỹ
Rạch Láng The
765
Rạch Giữa
0,285
1222329
586729
Nhuận Đức
1222142
586524
Nhuận Đức
766
Rạch Đường Long
0,37
1222080
586925
Nhuận Đức
1221836
586664
Nhuận Đức
767
Nhánh Sông Sài Gòn 13
0,369
1221498
588978
Phú Hòa
Đông
1221155
588943
Phú Hòa
Đông
768
CC.Sài Gòn.14
0,193
1221721
589258
Phú Hòa
Đông
1221630
589427
Phú Hòa
Đông
Sông Sài Gòn
769
CC.Sài Gòn.15
0,167
1221857
589281
Phú Hòa
Đông
1221763
589409
Phú Hòa
Đông
Sông Sài Gòn
770
CC.Sài Gòn.16
0,22
1222348
589430
Phú Hòa
Đông
1222224
589604
Phú Hòa
Đông
Sông Sài Gòn
771
CC.Rạch Câu Lượng.1
0,468
1221688
589770
Phú Hòa
Đông
1221296
589692
Phú Hòa
Đông
Sông Sài Gòn
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
772
CC.Rạch Câu Lượng.1.N1
0,242
1221495
589646
Phú Hòa
Đông
1221692
589599
Phú Hòa
Đông
Sông Sài Gòn
773
Rạch Nàng Âm
0,922
1220884
589432
Phú Hòa
Đông
1221514
589057
Phú Hòa
Đông
Sông Sài Gòn
774
Kênh Đào 1
0,18
1221080
589176
Phú Hòa
Đông
1220973
589053
Phú Hòa
Đông
775
Kênh Đào 2
0,163
1221145
589151
Phú Hòa
Đông
1221087
589003
Phú Hòa
Đông
776
Rạch Ông Tài
0,176
1220851
589219
Phú Hòa
Đông
1220830
589049
Phú Hòa
Đông
777
CC.Rạch Câu Lượng.2
0,316
1221115
589545
Phú Hòa
Đông
1221339
589520
Phú Hòa
Đông
Sông Sài Gòn
778
CC.Rạch Câu Lượng.3
0,383
1220948
589469
Phú Hòa
Đông
1221233
589291
Phú Hòa
Đông
Sông Sài Gòn
779
Rạch Câu Lượng
2,034
1222002
590266
Phú Hòa
Đông
1220521
589021
Phú Hòa
Đông
Sông Sài Gòn
780
CC.Rạch Câu Lượng.4
0,213
1221074
589539
Phú Hòa
Đông
1221048
589749
Phú Hòa
Đông
Sông Sài Gòn
781
Nhánh Sông Sài Gòn 13a
0,502
1221485
590530
Phú Hòa
Đông
1221513
590164
Phú Hòa
Đông
782
Rạch Ông Giảm
1,323
1221014
590633
Phú Hòa
Đông
1220786
589411
Phú Hòa
Đông
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
783
Rạch Cá Lăng
0,961
1220186
590263
Phú Hòa
Đông
1220765
589685
Phú Hòa
Đông
784
Rạch Ông Tín
0,282
1220705
590025
Phú Hòa
Đông
1220446
590046
Phú Hòa
Đông
785
Rạch Bà Ngọc
0,938
1220547
589742
Phú Hòa
Đông
1219939
589553
Phú Hòa
Đông
Rạch Láng The
786
CC.Rạch Bà Ngọc.1
0,13
1220108
589602
Phú Hòa
Đông
1220190
589697
Phú Hòa
Đông
Rạch Láng The
787
CC.Rạch Láng The.2
0,566
1219862
590218
Phú Hòa
Đông
1219971
589832
Phú Hòa
Đông
Rạch Láng The
788
CC.Rạch Láng The.4.N1
0,254
1219854
590689
Bình Mỹ
1219947
590472
Bình Mỹ
Rạch Láng The
789
Bến Lở
0,809
1219861
590344
Bình Mỹ
1219946
590919
Bình Mỹ
790
CC.Rạch Láng The.16
0,293
1216676
584509
Củ Chi
1216818
584301
Củ Chi
Rạch Láng The
791
CC.Rạch Láng The.14
0,807
1216677
587281
Phú Hòa
Đông
1217042
587615
Phú Hòa
Đông
Rạch Láng The
792
CC.Rạch Láng The.13
0,546
1217231
587817
Phú Hòa
Đông
1217540
588111
Phú Hòa
Đông
Rạch Láng The
793
CC.Rạch Láng The.9
0,764
1218188
589372
Phú Hòa
Đông
1218374
589948
Phú Hòa
Đông
Rạch Láng The
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
794
Rỗng Cà Na
0,532
1218385
589980
Phú Hòa
Đông
1218808
589658
Phú Hòa
Đông
795
CC.Rạch Láng The.10
0,38
1218187
589373
Phú Hòa
Đông
1218516
589255
Phú Hòa
Đông
Rạch Láng The
796
CC.Rạch Láng The.6
0,23
1219171
590337
Bình Mỹ
1219171
590121
Phú Hòa
Đông
Rạch Láng The
797
CC.Sài Gòn.18
0,28
1220316
591084
Bình Mỹ
1220589
591114
Bình Mỹ
Sông Sài Gòn
798
Rạch Bà Khâm
0,855
1220550
591477
Bình Mỹ
1219780
591208
Bình Mỹ
Sông Sài Gòn
799
CC.Sài Gòn.20
0,225
1220847
592023
Bình Mỹ
1220937
591831
Bình Mỹ
Sông Sài Gòn
800
CC.Sài Gòn.20.N1
0,124
1220920
591929
Bình Mỹ
1220829
592003
Bình Mỹ
Sông Sài Gòn
801
CC.Sài Gòn.21
0,261
1221048
592089
Bình Mỹ
1221168
591860
Bình Mỹ
Sông Sài Gòn
802
CC.Sài Gòn.22
0,307
1221197
592206
Bình Mỹ
1221399
591979
Bình Mỹ
Sông Sài Gòn
803
CC.Sài Gòn.23
0,253
1221334
592292
Bình Mỹ
1221517
592121
Bình Mỹ
Sông Sài Gòn
804
Nhánh Sông Sài Gòn 14
0,727
1220574
592679
Bình Mỹ
1221088
592333
Bình Mỹ
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
805
CC.Sài Gòn.25
0,364
1220845
592935
Bình Mỹ
1221158
592926
Bình Mỹ
Sông Sài Gòn
806
Nhánh Sông Sài Gòn 15
0,419
1220351
592493
Bình Mỹ
1220563
592137
Bình Mỹ
807
CC.Sài Gòn.28
0,284
1220106
592266
Bình Mỹ
1220238
592018
Bình Mỹ
Sông Sài Gòn
808
Nhánh Sông Sài Gòn 15A
0,309
1219941
592174
Bình Mỹ
1220036
591901
Bình Mỹ
809
CC.Sài Gòn.30
0,324
1219668
592124
Bình Mỹ
1219753
591818
Bình Mỹ
Sông Sài Gòn
810
Rạch Chuối Nước
0,974
1219483
592122
Bình Mỹ
1219679
591191
Bình Mỹ
Sông Sài Gòn
811
Rạch Kinh
1,908
1219328
592128
Bình Mỹ
1219247
591239
Bình Mỹ
Sông Sài Gòn
812
Rạch Cây Gia
1,782
1219202
592151
Bình Mỹ
1218438
590578
Bình Mỹ
Sông Sài Gòn
813
Rạch Giỏ
0,848
1218768
592264
Bình Mỹ
1218592
591451
Bình Mỹ
Sông Sài Gòn
814
Rạch Bảy Sườn
0,758
1218590
592316
Bình Mỹ
1218455
591585
Bình Mỹ
Sông Sài Gòn
815
CC.Rạch Kè.1
0,268
1218113
592030
Bình Mỹ
1217870
592127
Bình Mỹ
Rạch Bàu Nhum
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
816
Rạch Kè
1,892
1218295
592445
Bình Mỹ
1217315
591119
Bình Mỹ
Rạch Bàu Nhum
817
Rạch Bào Nhum
2,448
1217315
591119
Bình Mỹ
1216960
589854
Bình Mỹ
Rạch Bàu Nhum
818
CC.Rạch Kè.2.N2
0,617
1217645
589940
Bình Mỹ
1217694
590437
Bình Mỹ
Rạch Bàu Nhum
819
CC.Rạch Kè.2.N1
0,26
1217387
590845
Bình Mỹ
1217133
590801
Bình Mỹ
Rạch Bàu Nhum
820
CC.Rạch Kè.2.N3
1,486
1217404
589922
Bình Mỹ
1216584
590828
Bình Mỹ
Rạch Bàu Nhum
821
CC.Rạch Láng The.12.N3
1,892
1217362
588964
Phú Hòa
Đông
1218296
590610
Phú Hòa
Đông
Rạch Láng The
822
Kênh Năm Dụng
1,095
1217766
589675
Phú Hòa
Đông
1217217
589039
Phú Hòa
Đông
823
Kênh 30/4 Ấp 2
0,944
1216939
588122
Phú Hòa
Đông
1217421
588934
Phú Hòa
Đông
824
Kênh Bộ Đội Ấp 2
0,391
1217638
588821
Phú Hòa
Đông
1217431
588489
Phú Hòa
Đông
825
Rạch Phú Hòa Đông
2,256
1217121
587886
Phú Hòa
Đông
1215288
587777
Phú Hòa
Đông
Rạch Láng The
826
CC.Rạch Phú Hòa Đông.2
1,368
1216599
588167
Phú Hòa
Đông
1215516
587636
Phú Hòa
Đông
Rạch Láng The
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
827
CC.Sài Gòn.31
0,965
1218138
592639
Bình Mỹ
1217324
592209
Bình Mỹ
Sông Sài Gòn
828
Nhánh Sông Sài Gòn 16
0,979
1218046
593017
Bình Mỹ
1217225
592498
Bình Mỹ
829
Rạch Sông Lu
2,089
1216237
593477
Bình Mỹ
1217975
593229
Bình Mỹ
830
Nhánh Sông Sài Gòn 18
0,436
1217850
593616
Bình Mỹ
1217462
593445
Bình Mỹ
831
Nhánh Sông Sài Gòn 17
0,605
1217443
594171
Bình Mỹ
1217825
593926
Bình Mỹ
832
CC.Sài Gòn.35
0,257
1217769
594537
Bình Mỹ
1217555
594401
Bình Mỹ
Sông Sài Gòn
833
CC.Sài Gòn.36
0,271
1217366
594888
Bình Mỹ
1217267
594636
Bình Mỹ
Sông Sài Gòn
834
Rạch Bà Diệu
0,677
1216797
594925
Bình Mỹ
1217165
594893
Bình Mỹ
835
CC.Rạch Bà Điệu.1
0,2
1216875
594720
Bình Mỹ
1216896
594547
Bình Mỹ
Sông Sài Gòn
836
CC.Rạch Sông Lựu.3
0,767
1216237
593477
Bình Mỹ
1216299
592777
Bình Mỹ
Sông Lu
837
Rạch Ông Dũng
0,478
1216402
593506
Bình Mỹ
1216758
593640
Bình Mỹ
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
838
Rỗng Rừa
0,319
1216473
593231
Bình Mỹ
1216327
593493
Bình Mỹ
839
CC.Rạch Cầu Bà Nga.1
1,161
1214678
591782
Bình Mỹ
1215091
592498
Bình Mỹ
Sông Lu
840
CC.Sài Gòn.37
0,363
1215523
594394
Bình Mỹ
1215410
594076
Bình Mỹ
Sông Sài Gòn
841
Nhánh Sông Sài Gòn 20
0,49
1215319
594477
Bình Mỹ
1215249
594048
Bình Mỹ
842
Nhánh Sông Sài Gòn 23a
0,68
1214693
595227
Bình Mỹ
1214245
594966
Bình Mỹ
843
CC.Rạch Hàng Mơp.1
3,142
1212902
595215
Bình Mỹ
1214501
593378
Bình Mỹ
Rạch Hàng Mơp
844
CC.Rạch Hàng Mơp.2
1,355
1212630
594129
Bình Mỹ
1212053
595343
Bình Mỹ
Rạch Hàng Mơp
845
CC.Rạch Hàng Mơp.3
0,607
1212090
594789
Phú Hòa
Đông
1211969
595365
Bình Mỹ
Rạch Hàng Mơp
846
CC.Rạch Dứa.1
0,992
1211580
595415
Phú Hòa
Đông
1211250
594602
Phú Hòa
Đông
Rạch Hàng Mơp
847
Kênh Cấp 3
0,917
1212185
596070
Bình Mỹ
1211484
595479
Phú Hòa
Đông
Rạch Hàng Mơp
848
CC.Rạch Bầu Sinh.1
0,543
1212464
595737
Bình Mỹ
1212058
595572
Bình Mỹ
Rạch Hàng Mơp
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
849
Nhánh Sông Sài Gòn 22
1,562
1212788
595459
Bình Mỹ
1214205
595964
Bình Mỹ
850
CC.Rạch Bầu Sinh.2
0,817
1213036
596271
Bình Mỹ
1212283
595955
Bình Mỹ
Rạch Hàng Mơp
851
Kênh Cấp 2
1,121
1213237
597418
Bình Mỹ
1212869
597055
Bình Mỹ
Rạch Dứa
852
CC.Rạch Dứa.3
0,438
1213321
597584
Bình Mỹ
1213613
597269
Bình Mỹ
Sông Sài Gòn
853
CC.Rạch Dứa.2
0,486
1213321
597584
Bình Mỹ
1213770
597444
Bình Mỹ
Sông Sài Gòn
854
CC.Rạch Dứa.1
0,992
1213328
597745
Bình Mỹ
1213110
597687
Bình Mỹ
Rạch Dứa
855
Nhánh Sông Sài Gòn 25
0,529
1213706
597225
Bình Mỹ
1214144
596969
Bình Mỹ
856
Rạch Cầu Trệt
0,394
1214355
597267
Bình Mỹ
1213988
597400
Bình Mỹ
857
Rạch Cầu Võng
0,392
1214483
597723
Thới An +
Đông Thạnh
1214127
597660
Thới An +
Đông Thạnh
858
Rạch Xẻo
0,532
1214179
598057
Bình Mỹ
1213946
597586
Bình Mỹ
Sông Sài Gòn
859
CC.Sài Gòn.46
0,322
1213956
598121
Bình Mỹ
1213859
597817
Bình Mỹ
Sông Sài Gòn
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
860
CC.Sài Gòn.47
0,312
1213854
598141
Bình Mỹ
1213779
597847
Bình Mỹ
Sông Sài Gòn
861
Nhánh Sông Sài Gòn 26
0,48
1213604
598129
Bình Mỹ
1213682
597666
Bình Mỹ
862
Nhánh Sông Sài Gòn 37
0,629
1212738
597992
Bình Mỹ
1212478
597441
Bình Mỹ
863
CC.Sài Gòn.49.N1
0,193
1212713
597878
Bình Mỹ
1212709
597690
Bình Mỹ
Sông Sài Gòn
864
CC.Sài Gòn.50.1
0,336
1212329
597935
Bình Mỹ
1212337
597607
Bình Mỹ
Sông Sài Gòn
865
Nhánh Sông Sài Gòn 38
0,652
1212396
598061
Bình Mỹ
1212139
597477
Bình Mỹ
866
Nhánh Sông Sài Gòn 27
1,972
1212103
598157
Bình Mỹ
1211299
596379
Bình Mỹ
867
Nhánh Sông Sài Gòn 41
2,624
1211815
598245
Bình Mỹ
1210849
595831
Bình Mỹ
868
Rạch Trâu Trên
2,152
1207346
596989
Đông Thạnh
1208877
596069
Bình Mỹ
Rạch Tra
869
Rạch Trâu Trên
2,152
1208779
596510
Bình Mỹ
1210949
595698
Bình Mỹ
Rạch Tra
870
CC.Rạch Trâu Trên.1
0,168
1207925
596852
Bình Mỹ
1208070
596928
Bình Mỹ
Rạch Tra
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
871
Rạch Chòm Sấu
3,437
1210949
595698
Bình Mỹ
1208163
594101
Bình Mỹ
Rạch Dứa
872
Rạch Cây Đa
0,691
1208333
594174
Bình Mỹ
1207362
593644
Hóc Môn
Rạch Dứa
873
CC.Rạch Chòm Sấu.5
0,533
1209148
594449
Bình Mỹ
1208957
593966
Bình Mỹ
Rạch Dứa
874
CC.Rạch Chòm Sấu.4
0,276
1209337
594555
Bình Mỹ
1209398
594743
Bình Mỹ
Rạch Dứa
875
CC.Rạch Cầu Nhà Việc.5
0,22
1209696
594983
Bình Mỹ
1209537
595071
Bình Mỹ
Rạch Tra
876
Rạch Cầu Nhà Việc
3,406
1207326
596431
Bình Mỹ
1209752
594920
Bình Mỹ
Rạch Tra
877
CC.Rạch Chòm Sấu.1
0,697
1210190
595995
Bình Mỹ
1210718
595544
Bình Mỹ
Rạch Dứa
878
CC.Rạch Chòm Sấu.2
1,116
1209950
596270
Bình Mỹ
1210284
595206
Bình Mỹ
Rạch Dứa
879
Rạch Cây Dương
3,28
1207329
596861
Bình Mỹ
1210184
595513
Bình Mỹ
Rạch Tra
880
CC.Rạch Cây Dương.1
0,193
1208522
596290
Bình Mỹ
1208452
596114
Bình Mỹ
Rạch Tra
881
Rạch 6 Đát
0,308
1208546
595641
Bình Mỹ
1208609
595940
Bình Mỹ
Rạch Tra
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
882
CC.Rạch Cầu Cũ.2
0,887
1208461
595662
Bình Mỹ
1208670
595001
Bình Mỹ
Rạch Tra
883
Rạch Cầu Cũ
1,532
1208647
595594
Bình Mỹ
1208960
594399
Bình Mỹ
Rạch Tra
884
Nhánh Rạch Tra 17
1,649
1207142
595178
Đông Thạnh
1208659
594728
Bình Mỹ
885
Nhánh Rạch Tra 11
0,503
1207222
595463
Đông Thạnh
1207701
595313
Bình Mỹ
886
Nhánh Rạch Tra 12
1,302
1207346
596106
Bình Mỹ
1208253
595323
Bình Mỹ
887
Rạch Út Nạt
0,756
1207563
596327
Bình Mỹ
1207911
595719
Bình Mỹ
Rạch Tra
888
CC.Kênh Xáng.7
0,227
1207326
596526
Đông Thạnh
1207542
596474
Bình Mỹ
Rạch Tra
889
Nhánh Rạch Tra 13
0,65
1207221
594597
Hóc Môn
1207850
594499
Bình Mỹ
890
Nhánh Rạch Tra 14
0,616
1207861
594124
Bình Mỹ
1207321
593928
Bình Mỹ
891
CC.Rạch Dương Đa.1.N1
0,283
1209751
592506
Phú Hòa
Đông
1209503
592394
Phú Hòa
Đông
Rạch Bà Phước
892
CC.Rạch Bàn Nông.1
0,925
1210383
592145
Phú Hòa
Đông
1209751
591642
Phú Hòa
Đông
Rạch Bà Phước
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
893
CC.Rạch Bàn Nông.3
0,842
1210121
589323
Củ Chi
1209976
590016
Củ Chi
Rạch Bà Phước
894
CC.Rạch Dương Đa.2
0,598
1210205
591595
Phú Hòa
Đông
1210605
591950
Phú Hòa
Đông
Rạch Bà Phước
895
Kênh T3 (TPT)
1,761
1211399
589619
Củ Chi
1210295
588247
Củ Chi
896
Kênh T5
1,483
1212291
589169
Củ Chi
1211504
587912
Củ Chi
897
Kênh T1 (TPT)
1,119
1213509
588157
Củ Chi
1214574
587892
Phú Hòa
Đông
898
Rỗng Chùa
1,595
1213380
588473
Củ Chi
1214886
588487
Phú Hòa
Đông
899
CC.Kênh Đông.1.N4
3,627
1214739
585903
Củ Chi
1213896
582572
Củ Chi
Rạch Bà Phước
900
CC.Kênh Đông.1.N4.PL2
0,628
1214550
585522
Củ Chi
1213953
585713
Củ Chi
Rạch Bà Phước
901
Kênh 30/4 Ấp 2A
0,715
1213953
585713
Củ Chi
1214570
586065
Củ Chi
902
CC.Kênh Đông.1.N4.PL1
3,137
1212433
584967
Củ Chi
1214266
584811
Củ Chi
Rạch Bà Phước
903
CC.Kênh Đông.1.N3
2,001
1214486
584272
Củ Chi
1214146
582377
Củ Chi
Kênh N31A
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
904
Nhánh Rạch Tra 21
0,995
1208640
589593
Củ Chi
1207705
589932
Củ Chi
905
Nhánh Rạch Tra 19A
1,689
1207943
590077
Củ Chi
1208897
588684
Củ Chi
906
Nhánh Rạch Tra 22
0,91
1207673
589349
Củ Chi
1208509
588988
Củ Chi
907
Nhánh Rạch Tra 23
1,476
1208281
588122
Củ Chi
1207639
589015
Hóc Môn
908
Kênh TC14
1,361
1208710
587574
Củ Chi
1207352
587660
Xuân Thới
Sơn
909
Rỗng Xe Cu
1,414
1208700
587391
Củ Chi
1207340
587407
Xuân Thới
Sơn
Kênh N46
910
Kênh TC17
1,543
1208837
586603
Củ Chi
1207301
586620
Củ Chi
911
Rỗng Vươn Lin
1,466
1208657
586159
Củ Chi
1207297
586507
Củ Chi
Kênh N46
912
Kênh TC18
1,224
1208435
585653
Củ Chi
1207283
585751
Xuân Thới
Sơn
913
Kênh TC18A
1,464
1207308
585508
Xuân Thới
Sơn
1208755
585723
Củ Chi
914
Kênh TC16
1,092
1208520
584640
Củ Chi
1207433
584539
Củ Chi
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
915
Kênh TC7
2,819
1210314
582561
Củ Chi
1207808
581273
Củ Chi
916
CC.Kênh 6.1.N1
1,114
1209670
582503
Củ Chi
1208810
581840
Củ Chi
Kênh N46
917
CC.Kênh 6.1
0,939
1208700
582706
Củ Chi
1208830
581777
Củ Chi
Kênh N46
918
Kênh TC7A
2,411
1207659
582595
Xuân Thới
Sơn
1210033
582899
Củ Chi
919
Kênh TC8
1,388
1207550
583560
Xuân Thới
Sơn
1208921
583772
Củ Chi
920
Rạch Ấp Tiền
1,628
1207634
582821
Xuân Thới
Sơn
1208997
583676
Củ Chi
Kênh N46
921
CC.Kênh 9.3.N1
1,069
1210601
580015
Tân An Hội
1209613
579657
Tân An Hội
Kênh N46
922
CC.Kênh 9.3.N2
0,43
1209925
580046
Tân An Hội
1209602
579778
Tân An Hội
Kênh N46
923
Rạch Ấp Thượng
2,029
1208771
581067
Củ Chi
1210418
582213
Củ Chi
Kênh N46
924
CC.Kênh Cũ.1
1,372
1209323
580645
Tân An Hội
1210551
581146
Tân An Hội
Kênh N46
925
CC.Kênh 7.5
0,822
1208822
580853
Củ Chi
1208453
581588
Củ Chi
Kênh Xáng -
Thầy Cai
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
926
CC.Kênh 7.4
0,819
1208277
581500
Củ Chi
1208649
580770
Củ Chi
Kênh Xáng -
Thầy Cai
927
CC.Kênh 7.3
0,82
1208102
581416
Củ Chi
1208475
580686
Củ Chi
Kênh Xáng -
Thầy Cai
928
CC.Kênh 7.2.N2
0,583
1208822
580853
Củ Chi
1208297
580599
Củ Chi
Kênh Xáng -
Thầy Cai
929
CC.Kênh 7.2.N1
0,587
1208112
580962
Củ Chi
1208642
581214
Củ Chi
Kênh Xáng -
Thầy Cai
930
Kênh TC9
2,711
1211135
580718
Tân An Hội
1208716
579493
Tân An Hội
931
CC.Kênh 10.1
1,753
1212657
579128
Tân An Hội
1211127
579624
Tân An Hội
Kênh N46
932
CC.Kênh 8.2
2,93
1208930
580696
Tân An Hội
1210236
578074
Tân An Hội
Kênh Xáng -
Thầy Cai
933
CC.Kênh 9.2
1,955
1209183
579732
Tân An Hội
1210060
577985
Tân An Hội
Kênh Xáng -
Thầy Cai
934
CC.Kênh 9.1
2,789
1208630
580390
Tân An Hội
1209873
577894
Tân An Hội
Kênh Xáng -
Thầy Cai
935
CC.Kênh 8.1
1,951
1208398
580428
Tân An Hội
1209254
578674
Tân An Hội
Kênh Xáng -
Thầy Cai
936
CC.Kênh 10.3
1,61
1210873
577695
Tân An Hội
1210153
579135
Tân An Hội
Kênh Xáng -
Thầy Cai
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
937
CC.Kênh 10.2
1,625
1210063
579089
Tân An Hội
1210787
577634
Tân An Hội
Kênh Xáng -
Thầy Cai
938
CC.Kênh 10.1
1,753
1209975
579045
Tân An Hội
1210420
578165
Tân An Hội
Kênh N46
939
Kênh TC2
1,524
1209948
577055
Tân An Hội
1211204
577916
Tân An Hội
940
Kênh TC2A
3,289
1210745
578322
Tân An Hội
1209593
577756
Tân An Hội
941
Kênh TC13
2,016
1210358
576394
Tân An Hội
1211961
577616
Tân An Hội
942
Kênh TC5A
2,273
1212430
577340
Tân An Hội
1210507
576201
Tân An Hội
943
Kênh TC1A
1,023
1210664
575998
Tân An Hội
1211476
576621
Tân An Hội
944
CC.Kênh Thầy Cai.4
3,907
1214105
577775
Tân An Hội
1210944
575635
Tân An Hội
945
Kênh TC6
2,991
1211550
574844
Tân An Hội
1213901
576692
Tân An Hội
946
Kênh TC7A
2,411
1213785
575353
Tân An Hội
1212136
574095
Tân An Hội
947
CC.Kênh Nổi.5
1,497
1214054
575099
Tân An Hội
1212740
574480
Tân An Hội
Kênh Xáng -
Thầy Cai
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
948
Kênh TC12
1,523
1214547
573458
Thái Mỹ
1213335
572537
Thái Mỹ
Kênh Xáng -
Thầy Cai
949
Kênh TC1
1,103
1213643
572030
Thái Mỹ
1214744
572062
Thái Mỹ
Kênh Xáng -
Thầy Cai
950
CC.Kênh Đông.6.N2
3,676
1213575
573083
Thái Mỹ
1216441
572132
Thái Mỹ
Kênh Xáng -
Thầy Cai
951
CC.Kênh 17.1
0,709
1213610
573213
Thái Mỹ
1214185
573189
Thái Mỹ
Kênh Xáng -
Thầy Cai
952
CC.Kênh Thầy Cai.4.N4
0,953
1213628
576476
Tân An Hội
1213046
577231
Tân An Hội
Kênh Xáng -
Thầy Cai
953
CC.Kênh Thầy Cai.5.N3
0,958
1212984
575982
Tân An Hội
1212384
576728
Tân An Hội
Kênh Xáng -
Thầy Cai
954
Kênh TC0
1,222
1214714
570691
Thái Mỹ
1213530
570988
Thái Mỹ
Kênh Xáng -
Thầy Cai
955
CC.Kênh Nổi.3
1,204
1213527
569885
Thái Mỹ
1214707
569645
Thái Mỹ
Kênh Xáng -
Thầy Cai
956
CC.Kênh Nổi.3.N2.PL1
0,693
1214102
570279
Thái Mỹ
1213756
570136
Thái Mỹ
Kênh Xáng -
Thầy Cai
957
CC.Kênh Nổi.2.N1.PL2
0,705
1213468
569399
Thái Mỹ
1214036
569539
Thái Mỹ
Kênh Xáng -
Thầy Cai
958
CC.Kênh Nổi.2.N1.PL1
0,598
1214043
569134
Thái Mỹ
1213448
569201
Thái Mỹ
Kênh Xáng -
Thầy Cai
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
959
CC.Kênh Nổi.2
1,119
1214533
568855
Thái Mỹ
1213415
568913
Thái Mỹ
Kênh Xáng -
Thầy Cai
960
CC.Kênh Thầy Cai.8.N1.PL1
0,902
1214273
568519
Thái Mỹ
1213376
568614
Thái Mỹ
Kênh Xáng -
Thầy Cai
961
Kênh TC4
1,543
1213193
567910
Thái Mỹ
1214727
567744
Thái Mỹ
Kênh Xáng -
Thầy Cai
962
Kênh TC3
1,147
1214602
567444
Thái Mỹ
1213490
567667
Thái Mỹ
Kênh Xáng -
Thầy Cai
963
CC.Kênh Thầy Cai.8.N4
0,719
1214175
568530
Thái Mỹ
1214084
567817
Thái Mỹ
Kênh Xáng -
Thầy Cai
964
CC.Kênh Nổi.1
2,486
1214134
568135
Thái Mỹ
1216237
566810
Thái Mỹ
Kênh Xáng -
Thầy Cai
965
CC.Kênh Nổi.2.N1
0,899
1214036
569782
Thái Mỹ
1214047
568883
Thái Mỹ
Kênh Xáng -
Thầy Cai
966
CC.Kênh Thầy Cai.8.N1
1,666
1213488
569556
Thái Mỹ
1213291
567902
Thái Mỹ
Kênh Xáng -
Thầy Cai
967
CC.Kênh Nổi.3.N2
2,203
1213976
572034
Thái Mỹ
1213729
569844
Thái Mỹ
Kênh Xáng -
Thầy Cai
968
CC.Kênh Đông.6.N3
1,692
1216051
571720
Thái Mỹ
1214782
570811
Thái Mỹ
Kênh N46
969
Kênh N38B
1,292
1218408
573419
Thái Mỹ
1217276
573595
Thái Mỹ
Kênh Đông
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
970
CC.Kênh Bến Mương.2
0,588
1217438
583142
Nhuận Đức
1218025
583182
Nhuận Đức
Rạch Láng The
971
Kênh Tiêu Trung Viết
1,928
1214969
577730
Tân An Hội
1216290
576945
Tân An Hội
972
Kênh N39
1,584
1218254
574659
Thái Mỹ
1217855
576162
Thái Mỹ
Kênh Đông
973
Kênh N37
0,97
1219075
574073
Thái Mỹ
1219049
575042
Thái Mỹ
Kênh N31A
974
CC.Rạch Mũi Da.1
0,203
1210243
579183
Tân An Hội
1210132
579352
Tân An Hội
Kênh N46
975
CC.Kênh 9.3
0,76
1209728
580007
Tân An Hội
1210126
579361
Tân An Hội
Kênh N46
976
Rạch Mũi Da
1,406
1210739
579952
Tân An Hội
1209728
579174
Tân An Hội
Kênh N46
977
CC.Kênh 9.1.N1
1,228
1209238
579201
Tân An Hội
1210309
579696
Tân An Hội
Kênh N46
978
Kênh Ông Anh
0,39
1213910
587044
Củ Chi
1214269
586943
Phú Hòa
Đông
979
Kênh T1A
1,349
1210165
590273
Phú Hòa
Đông
1210362
588960
Củ Chi
980
Rạch Cây Cui
1,527
1215945
594479
Bình Mỹ
1216237
593477
Bình Mỹ
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
981
Kênh Mới (2 Bước)
0,381
1211600
596493
Bình Mỹ
1211799
596168
Bình Mỹ
982
Rạch đường Võ Văn Bích
2,36
1212754
596955
Bình Mỹ
1212754
596954
Bình Mỹ
Rạch Dứa
983
Kênh N27
1,983
1222868
573784
Thái Mỹ
1221659
575230
Thái Mỹ
984
Kênh N35
2,499
1218955
575086
Thái Mỹ
1219904
573567
Thái Mỹ
Rạch Láng The
Sông, kênh, rạch khu vực huyện Hóc Môn và Quận 12
985
Kênh Trung Ương
16,836
1207498
588649
Xuân Thới
Sơn
1193470
587890
Tân Vĩnh
Lộc
Kênh Trung
Ương
986
Rạch Cầu Dừa
0,607
1204962
597853
Đông Thạnh
1204972
598439
Cầu Ông
Lãnh
Rạch Cầu Dừa
987
Kênh Tiêu liên xã
4,386
1202835
591103
Xuân Thới
Sơn
1198674
590234
Vĩnh Lộc
Kênh Tiêu liên
xã
988
Kênh Tiêu liên xã
4,386
1202245
588689
Xuân Thới
Sơn
1205536
590041
Xuân Thới
Sơn
Kênh Tiêu liên
xã
989
CC.Kênh Xáng.3
0,247
1207671
598049
Đông
Thạnh
1207911
598030
Bình Mỹ
Rạch Tra
990
Kênh Địa Phận
10,873
1207641
591146
Hóc Môn
1216077
585987
Phú Hòa
Đông
Rạch Bà Phước
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
991
Sông Vàm Thuật
1,104
1205090
600580
Thới An
1205374
601641
Thới An
992
HM.Kênh Rạch Tra.2
0,695
1206682
593581
Hóc Môn
1207356
593671
Hóc Môn
993
HM.Kênh Xáng.1
1,073
1206521
587987
Xuân Thới
Sơn
1207340
587410
Xuân Thới
Sơn
994
HM.Kênh.An Hạ.5.N1
2,981
1202114
587414
Bà Điểm
1199218
586719
Vĩnh Lộc
995
HM. Rạch Trà.8
0,609
1206565
595269
Đông
Thạnh
1207141
595187
Đông Thạnh
996
HM.Rạch Trà.2
0,355
1207653
598980
Đông
Thạnh
1207955
598796
Đông Thạnh
997
Rạch Cầu Mênh - Rạch Bến Cát
10,406
1200719
599911
An Hội
Đông
1207647
598515
Đông Thạnh
Rạch Cầu Mênh
- Rạch Bến Cát
998
Rạch Lăng 2
1,477
1197933
603165
An Phú
Đông
1197073
603532
Bình Lợi
Trung
Rạch Lăng 2
999
Rạch Võ
0,365
1201088
602896
An Phú
Đông
1200199
601876
An Nhơn
Rạch Võ
1000
Mương Cầu Võ
1,605
1200861
602832
An Phú
Đông
1199690
601914
An Phú
Đông
Mương Cầu Võ
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
1001
Rạch Ụ Tư Vựng
0,77
1198475
603313
An Phú
Đông
1197965
602787
An Nhơn
Rạch Ụ Tư
Vựng
1002
Sông Vàm Thuật - Bến Cát -
Trường Đay- Kênh Tham Lương -
Rạch Nước Lên
32,462
1198740
603867
An Phú
Đông
1184096
593729
Phú Định
Sông Vàm
Thuật - Bến Cát
- Trường Đay-
Kênh Tham
Lương - Rạch
Nước Lên
1003
Q12.SVàmThuật.1.N1.PN1
1,274
1204656
600098
Đông Thạnh
1205698
600406
Đông Thạnh
1004
Rạch Bà Triệu 1
1,779
1203001
590477
Xuân Thới
Sơn
1203443
592017
Hóc Môn
Rạch Bà Triệu 1
1005
Rạch Hóc Môn
6,795
1207126
595083
Hóc Môn
1203647
593556
Đông Thạnh
Rạch Hóc Môn
1006
Kênh T10 Rỗng Cát (TPT)
2,789
1208675
590932
Hóc Môn
1209200
588244
Củ Chi
1007
HM.Kênh T2.1
1,029
1206120
589654
Xuân Thới
Sơn
1206703
590503
Hóc Môn
1008
HM.Sông Cầu Xáng.4
0,41
1206758
593869
Đông Thạnh
1206379
593975
Đông Thạnh
1009
HM.Sông Cầu Xáng.9
0,355
1206007
593116
Đông
Thạnh
1206327
592972
Hóc Môn
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
1010
HM.Sông Cầu Xáng.5
0,62
1206132
593866
Đông
Thạnh
1206706
593683
Hóc Môn
1011
HM.Rạch Bàn Hồ.1.N1
0,991
1205860
594048
Đông
Thạnh
1206819
594153
Hóc Môn
1012
HM.Sông Cầu Xáng.7
0,493
1206197
593667
Đông
Thạnh
1206589
593498
Đông Thạnh
1013
HM. Sông Cầu Xáng.1
0,535
1206756
595270
Đông
Thạnh
1207039
594860
Đông Thạnh
1014
Rạch Trùm Bích
2,243
1202551
601776
An Phú
Đông
1204575
601114
Thới An
Rạch Trùm Bích
1015
Mương Cầu Suối
2,183
1200251
597394
Đông Hưng
Thuận
1201336
595607
Trung Mỹ
Tây
Mương Cầu
Suối
1016
Rạch Quản
1,315
1203903
602422
An Phú
Đông
1204187
601358
Thới An
Rạch Quản
1017
Rạch Rỗng Tùng
2,728
1202415
601455
An Phú
Đông
1203223
599502
Thới An
Rạch Rỗng
Tùng
1018
Rạch Cầu Ông Đụng
3,323
1204455
599502
Thới An
1204189
602602
Lái Thiêu
1019
Sông Dương Da
0,586
1208103
592731
Hóc Môn
1207528
592603
Hóc Môn
Kênh Xáng -
Thầy Cai
1020
HM.Kênh.An Hạ.6.N1.PN4
0,405
1199719
587245
Bà Điểm
1199325
587150
Vĩnh Lộc
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
1021
Kênh AH19 (T7)
1,594
1199274
586500
Bà Điểm
1199688
584960
Vĩnh Lộc
1022
Q12.Sông Sài Gòn.1
0,729
1201063
603999
An Phú
Đông
1201785
604005
An Phú
Đông
1023
Kênh Cầu Sơ
1,844
1197349
592879
Bình Tân
1196644
594500
Đông Hưng
Thuận
1024
Rạch Đất Sét
1,393
1202091
601902
An Phú
Đông
1202404
601503
An Phú Đông
1025
Q12.SVàmThuật.13.N15.PN6
0,298
1203349
598878
Thới An
1203354
599167
Thới An
1026
Kênh Trần Quang Cơ
3,385
1204962
597853
Tân Thới
Hiệp + Thới
An + Đông
Thạnh
1203472
595760
Tân Thới
Hiệp + Thới
An + Đông
Thạnh
Kênh Trần
Quang Cơ
1027
Rạch Trưng Nữ Vương
0,731
1204537
591755
Hóc Môn
1204519
592443
Hóc Môn
Rạch Trưng Nữ
Vương
1028
Rạch Bến Gò Trại nối dài
0,73
1205494
594880
Đông
Thạnh
1205144
595256
Đông Thạnh
Rạch Bến Gò
Trại nối dài
1029
Rạch Bọng Bầu
0,921
1206185
594955
Đông
Thạnh
1205966
595693
Đông Thạnh
Rạch Bọng Bầu
1030
Rạch cầu Ba Viên (Rỗng Gòn -
Cầu Kho)
1,422
1206005
599086
Đông
Thạnh
1205678
600448
Đông Thạnh
Rạch cầu Ba
Viên (Rỗng Gòn
- Cầu Kho)
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
1031
HM.Kênh 13.1
1,603
1206338
588174
Xuân Thới
Sơn
1204934
587407
Xuân Thới
Sơn
1032
HM.Kênh 13.2
0,977
1205834
586236
Xuân Thới
Sơn
1204985
585752
Xuân Thới
Sơn
1033
HM.Kênh 13.2
0,977
1204849
587514
Xuân Thới
Sơn
1203637
586799
Xuân Thới
Sơn
1034
HM.Kênh 13.1
1,603
1203866
585680
Xuân Thới
Sơn
1205590
586672
Xuân Thới
Sơn
1035
Kênh 12
1,626
1204503
586834
Xuân Thới
Sơn
1203459
588079
Xuân Thới
Sơn
1036
Kênh 12
1,626
1204407
586737
Xuân Thới
Sơn
1205225
585298
Xuân Thới
Sơn
1037
HM.Rạch.Cầu Mênh.2
1,093
1207234
599608
Đông
Thạnh
1206873
598624
Đông Thạnh
1038
Rạch Rỗng Hóa
0,287
1203835
599193
Thới An
1203727
598937
Thới An
Rạch Rỗng Hóa
1039
Rạch Sơ Rơ
2,124
1203622
601266
Thới An
1203810
599215
Thới An
Rạch Sơ Rơ
1040
Kênh Đồng Tiến đoạn 2
0,278
1199147
595788
Đông Hưng
Thuận
1199046
596047
Đông Hưng
Thuận
Kênh Đồng
Tiến đoạn 2
1041
Rạch Tư Trang
1,658
1201415
603060
An Phú
Đông
1200628
601658
An Phú
Đông
Rạch Tư Trang
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
1042
Sông Vàm Thuật
1,104
1205685
600492
Thới An
1205098
600603
Thới An
1043
Rạch Rồng Trăm
0,97
1204188
600198
Thới An
1204155
599260
Thới An
1044
Rạch Cầu Trắng
1,123
1206829
601885
Đông
Thạnh
1206822
600905
Đông Thạnh
Rạch Cầu Trắng
1045
Rạch Hai Bửu
0,692
1207945
600989
Đông
Thạnh
1207276
601163
Đông Thạnh
Rạch Hai Bửu
1046
Rạch Tư Ớt
0,3
1207905
600823
Đông
Thạnh
1207613
600888
Đông Thạnh
Rạch Tư Ớt
1047
Rạch Mười Định
0,311
1207808
599953
Đông
Thạnh
1207553
599778
Đông Thạnh
Rạch Mười
Định
1048
Rạch Cầu Cụt
0,623
1206417
602610
Đông Thạnh
1206186
602036
Đông Thạnh
Rạch Cầu Cụt
1049
Rạch Bờ Đê
0,334
1206465
601207
Đông
Thạnh
1206146
601305
Đông Thạnh
Rạch Bờ Đê
1050
Rạch Nhà Vuông
0,339
1206491
601285
Đông
Thạnh
1206192
601424
Đông Thạnh
Rạch Nhà
Vuông
1051
Rạch Vân Thành
0,331
1206248
602669
Đông
Thạnh
1206144
602355
Đông Thạnh
Rạch Vân
Thành
1052
Rạch Ba Nga
0,124
1206612
602543
Đông
Thạnh
1206566
602429
Đông Thạnh
Rạch Ba Nga
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
1053
Rạch Tám Đặng
0,136
1206765
602317
Đông
Thạnh
1206809
602446
Đông Thạnh
Rạch Tám Đặng
1054
Rạch Vựa Khạp
0,416
1206152
602704
Đông
Thạnh
1205988
602323
Đông Thạnh
Rạch Vựa Khạp
1055
Mương Tiêu (Trần Quang Cơ nối
dài)
2,024
1203644
593581
Đông
Thạnh
1203699
595494
Tân Thới
Hiệp
Mương Tiêu
(Trần Quang Cơ
nối dài)
1056
Rạch Bà Điểm 2
0,414
1198351
593386
Bà Điểm
1197957
593259
Bà Điểm
Rạch Bà Điểm 2
1057
Rạch Bà Điểm 1
2,017
1199706
593479
Bà Điểm
1198010
592591
Bà Điểm
Rạch Bà Điểm 1
1058
Rạch Nam Thới - Thới Tứ
0,637
1205586
592919
Đông
Thạnh
1205629
593534
Đông Thạnh
Rạch Nam Thới
- Thới Tứ
1059
Rạch Nguyễn Thị Sóc
0,246
1200944
592983
Xuân Thới
Sơn
1201032
593197
Xuân Thới
Sơn
Rạch Nguyễn
Thị Sóc
1060
Rạch Cạnh số nhà 42B QL22
(Xăng dầu Hoàng Anh 1)
0,16
1202948
591847
Xuân Thới
Sơn
1202816
591939
Xuân Thới
Sơn
Rạch Cạnh số
nhà 42B QL22
(Xăng dầu
Hoàng Anh 1)
1061
Rạch Cạnh số nhà 3/153 QL22
0,253
1202954
591890
Hóc Môn
1203156
591914
Hóc Môn
Rạch Cạnh số
nhà 3/153 QL22
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
1062
Mương sau Lô B
2,526
1202599
585744
Xuân Thới
Sơn
1202069
588195
Xuân Thới
Sơn
Mương sau lô B
1063
Mương Ranh xã XTS-XTT
0,982
1203052
589626
Xuân Thới
Sơn
1202773
588777
Xuân Thới
Sơn
Mương ranh xã
XTS-XTT
1064
Rạch Tám Chim
0,691
1207488
592628
Hóc Môn
1206848
592710
Hóc Môn
Rạch Tám Chim
1065
Rạch Bến Trại
1,673
1206909
594613
Đông
Thạnh
1205494
594880
Đông Thạnh
Rạch Bến Trại
1066
Nhánh Rạch Bọng Bầu 2
0,366
1205991
595076
Đông
Thạnh
1205668
595235
Đông Thạnh
Nhánh Rạch
Bọng Bầu 2
1067
Nhánh Rạch Bọng Bầu 1
0,17
1206277
595096
Đông
Thạnh
1206109
595070
Đông Thạnh
Nhánh Rạch
Bọng Bầu 1
1068
Nhánh 1 Rạch Tra Đặng Thúc
Vịnh
0,26
1207258
596921
Đông
Thạnh
1207004
596892
Đông Thạnh
Nhánh 1 Rạch
Tra Đặng Thúc
Vịnh
1069
Nhánh 2 Rạch Tra Đặng Thúc
Vịnh
0,252
1207361
597227
Đông
Thạnh
1207128
597310
Đông Thạnh
Nhánh 2 Rạch
Tra Đặng Thúc
Vịnh
1070
Nhánh Rạch Rỗng bầu 1
0,162
1207029
595264
Đông
Thạnh
1207068
595421
Đông Thạnh
Nhánh Rạch
Rỗng bầu 1
1071
Nhánh Rạch Rỗng bầu 2
0,179
1206885
595469
Đông
Thạnh
1206858
595301
Đông Thạnh
Nhánh Rạch
Rỗng bầu 2
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
1072
Nhánh Rạch Rỗng bầu 3
0,108
1206708
595277
Đông
Thạnh
1206709
595384
Đông Thạnh
Nhánh Rạch
Rỗng bầu 3
1073
Nhánh Rạch Rỗng bầu 5
0,08
1206707
595180
Đông
Thạnh
1206714
595260
Đông Thạnh
Nhánh Rạch
Rỗng bầu 5
1074
Nhánh Rạch Rỗng bầu 4
0,055
1206603
595190
Đông
Thạnh
1206615
595243
Đông Thạnh
Nhánh Rạch
Rỗng bầu 4
1075
Rạch Nhà Lầu
0,188
1207762
600467
Đông
Thạnh
1207575
600483
Đông Thạnh
Rạch Nhà Lầu
1076
Rạch Mười Mậu
0,216
1207737
600356
Đông
Thạnh
1207522
600345
Đông Thạnh
Rạch Mười Mậu
1077
Rạch Tư Đơn
0,235
1207236
602253
Đông
Thạnh
1207146
602035
Đông Thạnh
Rạch Tư Đơn
1078
Rạch Hai Bịch
0,698
1206207
601809
Đông
Thạnh
1205576
602106
Đông Thạnh
Rạch Hai Bịch
1079
Rạch Út Hoàng
0,351
1205801
601788
Đông
Thạnh
1205498
601961
Đông Thạnh
Rạch Út Hoàng
1080
Rạch Đấu Cùi
0,421
1204863
598625
Đông
Thạnh
1205097
598962
Đông Thạnh
Rạch Đấu Cùi
1081
Nhánh Rạch Cầu Dừa 1
0,131
1205118
597967
Đông
Thạnh
1204995
598011
Đông Thạnh
Nhánh Rạch
Cầu Dừa 1
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
1082
Mương Tiêu Nội đồng ấp 4.6
0,935
1199010
589052
Bà Điểm
1199185
589927
Bà Điểm
Mương Tiêu
Nội đồng ấp 4,6
1083
Nhánh Rạch Cầu Tre 2
0,247
1205516
598739
Đông
Thạnh
1205333
598902
Đông Thạnh
Nhánh Rạch
Cầu Tre 2
1084
Nhánh Rạch Cầu Tre 1
0,132
1205319
598712
Đông
Thạnh
1205209
598767
Đông Thạnh
Nhánh Rạch
Cầu Tre 1
1085
Rạch Tư Hợi và đoạn nhánh
1,474
1205780
599069
Đông
Thạnh
1205206
600240
Đông Thạnh
Rạch Tư Hợi và
đoạn nhánh
1086
Nhánh Rạch Cầu Tre 3
0,116
1205733
598901
Đông
Thạnh
1205682
599004
Đông Thạnh
Nhánh Rạch
Cầu Tre 3
1087
Nhánh Rạch Bọng Bầu 3
0,101
1206051
595278
Đông
Thạnh
1205959
595320
Đông Thạnh
Nhánh Rạch
Bọng Bầu 3
1088
Rạch Cầu Cụt
0,623
1200855
598985
An Hội
Đông
1200695
598430
An Hội Tây
Rạch Cầu Cụt
1089
Rạch Lý Thường Kiệt
1,36
1203961
591182
Hóc Môn
1203724
592325
Hóc Môn
Rạch Lý
Thường Kiệt
1090
Kênh Ông Đụng
0,509
1199251
588058
Bà Điểm
1199264
587564
Vĩnh Lộc
1091
HM.K.An Hạ.4
1,012
1202455
585612
Xuân Thới
Sơn
1202651
584619
Xuân Thới
Sơn
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
1092
HM. Kênh Xáng.2
1,569
1207299
586856
Xuân Thới
Sơn
1206151
587753
Xuân Thới
Sơn
1093
HM.Kênh 2.1
1,575
1206972
586200
Xuân Thới
Sơn
1206108
584883
Xuân Thới
Sơn
1094
HM.Rạch. Bà Hồng.5
0,34
1206668
600597
Đông
Thạnh
1206333
600646
Đông Thạnh
1095
HM.Kênh Xáng.5.N1
1,776
1207292
583231
Xuân Thới
Sơn
1207023
584987
Xuân Thới
Sơn
1096
HM.Kênh.Trung Ương.4
1,858
1206475
587981
Xuân Thới
Sơn
1205955
589713
Xuân Thới
Sơn
1097
HM.Kênh T2.2
0,845
1206454
590677
Hóc Môn
1205966
589987
Hóc Môn
1098
HM.Rạch. Bà Hồng.9
0,487
1206668
601545
Đông
Thạnh
1206416
601844
Đông Thạnh
1099
Kênh 10
1,101
1202674
585733
Xuân Thới
Sơn
1203223
584778
Xuân Thới
Sơn
1100
HM.Kênh Xáng.4
1,507
1207297
585423
Xuân Thới
Sơn
1205799
585259
Xuân Thới
Sơn
1101
Kênh 9
2,636
1200903
587983
Bà Điểm
1201412
585396
Bà Điểm
1102
HM.Kênh.An Hạ.6.N1.PN2
0,88
1201271
588116
Bà Điểm
1201341
587240
Bà Điểm
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
1103
HM.Kênh.An Hạ.6.N1.PN3
0,837
1199812
587675
Bà Điểm
1199769
586861
Bà Điểm
1104
Kênh T1
2,178
1207640
589284
Hóc Môn
1205839
590473
Hóc Môn
1105
HM.Kênh Xáng.3
2,014
1207275
586364
Xuân Thới
Sơn
1205613
587417
Xuân Thới
Sơn
1106
Kênh 2
1,643
1207258
586131
Xuân Thới
Sơn
1205667
586538
Xuân Thới
Sơn
1107
Kênh T2
1,726
1207673
589859
Hóc Môn
1206282
590848
Hóc Môn
1108
HM.Kênh Xáng.7
0,756
1207571
583208
Xuân Thới
Sơn
1206816
583226
Xuân Thới
Sơn
1109
HM.Kênh Trung Ương.2
1,019
1206181
588414
Xuân Thới
Sơn
1207037
588966
Xuân Thới
Sơn
1110
HM.Kênh 10.1
1,584
1202741
585616
Xuân Thới
Sơn
1204113
586408
Xuân Thới
Sơn
1111
HM.Kênh Trung Ương.1
1,088
1207161
588876
Xuân Thới
Sơn
1206330
588187
Xuân Thới
Sơn
1112
Kênh 13
2,075
1205104
587182
Xuân Thới
Sơn
1203916
588849
Xuân Thới
Sơn
1113
HM.Kênh.An Hạ.2
1,529
1204045
586525
Xuân Thới
Sơn
1204818
585206
Xuân Thới
Sơn
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
1114
Kênh 13
2,075
1205273
587241
Xuân Thới
Sơn
1206538
584929
Xuân Thới
Sơn
1115
HM.Rạch.Cầu Mênh.3
0,23
1206823
598598
Đông
Thạnh
1206749
598385
Đông Thạnh
1116
Rạch Cầu Võng
0,392
1206001
602812
An Phú
Đông
1205374
601641
Thới An
1117
HM.Kênh.An Hạ.3
2,489
1202546
588410
Xuân Thới
Sơn
1203017
585974
Xuân Thới
Sơn
1118
HM.Kênh.An Hạ.6
1,807
1201964
587378
Bà Điểm
1202252
585598
Bà Điểm
1119
Kênh 8
2,578
1200201
586949
Bà Điểm
1200198
586963
Bà Điểm
1120
HM.Kênh.Trung Ương.5
1,906
1204354
588886
Xuân Thới
Sơn
1205595
587506
Xuân Thới
Sơn
1121
HM.Kênh 13.3
2,479
1204481
587973
Xuân Thới
Sơn
1202352
586704
Xuân Thới
Sơn
1122
Rạch Cầu Ba Viên (Rỗng Gòn -
Cầu Kho)
1,422
1205388
601641
Đông
Thạnh
1205682
600448
Đông Thạnh
1123
R. Giồng Trăm
0,97
1204778
599459
Đông
Thạnh
1205511
599694
Đông Thạnh
1124
Rạch Cầu
2,303
1206966
600679
Đông
Thạnh
1206381
598954
Đông Thạnh
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
1125
Rạch Cầu Nhum
1,163
1207831
600039
Đông
Thạnh
1206739
599849
Đông Thạnh
1126
HM.Rạch.Cầu Mênh.4
0,487
1206881
599235
Đông
Thạnh
1206713
598791
Đông Thạnh
1127
HM.Rạch.Cầu Mênh.1
0,376
1207339
598930
Đông
Thạnh
1207189
598615
Đông Thạnh
1128
HM.Sông Sài Gòn.1
0,929
1208121
599246
Đông
Thạnh
1207643
598708
Đông Thạnh
1129
HM.Rạch Bà May.1.N1
0,809
1206719
596425
Đông
Thạnh
1206761
595698
Đông Thạnh
1130
HM.Rạch Bàn Hồ.1
1,22
1205838
594879
Đông
Thạnh
1206179
594111
Đông Thạnh
1131
HM.Kênh Xáng.6
1,031
1207472
584051
Xuân Thới
Sơn
1206447
583938
Xuân Thới
Sơn
1132
HM.Sông Sài Gòn.18
0,777
1207584
602060
Đông
Thạnh
1207212
601378
Đông Thạnh
1133
HM.Sông Sài Gòn.15
0,698
1208010
601623
Đông
Thạnh
1207416
601258
Đông Thạnh
1134
HM.Sông Sài Gòn.2
0,605
1208052
599360
Đông
Thạnh
1207529
599062
Đông Thạnh
1135
HM.Sông Sài Gòn.5
0,624
1207836
599874
Đông
Thạnh
1207307
599544
Đông Thạnh
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
1136
HM.Sông Sài Gòn.3
0,48
1207952
599597
Đông
Thạnh
1207543
599347
Đông Thạnh
1137
HM.Sông Sài Gòn.11
0,496
1207386
600834
Đông
Thạnh
1207871
600737
Đông Thạnh
1138
HM.Rạch. Bà Hồng.2
0,438
1205884
600378
Đông
Thạnh
1206322
600370
Đông Thạnh
1139
Kênh 11
1,377
1203535
586234
Xuân Thới
Sơn
1204228
585043
Xuân Thới
Sơn
1140
HM.Kênh Xáng.5
1,381
1205979
584869
Xuân Thới
Sơn
1207351
585028
Xuân Thới
Sơn
1141
HM.Kênh.An Hạ.6.N1.PN1
0,896
1201561
588212
Bà Điểm
1201712
587329
Bà Điểm
1142
HM-Kênh T3-1
0,725
1207112
590842
Hóc Môn
1206398
590716
Hóc Môn
1143
Kênh T3
1,427
1207626
591074
Hóc Môn
1207702
590462
Hóc Môn
1144
HM.Sông Sài Gòn.7
0,397
1207752
600194
Đông
Thạnh
1207363
600118
Đông Thạnh
1145
HM.Sông Sài Gòn.10
0,309
1207548
600688
Đông
Thạnh
1207849
600625
Đông Thạnh
1146
HM.Sông Sài Gòn.13
0,234
1208070
601240
Đông
Thạnh
1207837
601243
Đông Thạnh
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
1147
HM.Sông Sài Gòn.17
0,286
1207790
601911
Đông
Thạnh
1207636
601670
Đông Thạnh
1148
HM.Sông Sài Gòn.19
0,395
1207352
602173
Đông
Thạnh
1207182
601817
Đông Thạnh
1149
HM.Rạch Bà Hồng.11
0,609
1206917
602053
Đông
Thạnh
1207357
601643
Đông Thạnh
1150
HM.Sông Sài Gòn.16
0,185
1207926
601782
Đông
Thạnh
1207799
601650
Đông Thạnh
1151
HM.Rạch Bà Hồng.1
0,348
1206349
600077
Đông
Thạnh
1206002
600095
Đông Thạnh
1152
HM.Rạch. Bà Hồng.7
0,188
1206490
601211
Đông
Thạnh
1206665
601145
Đông Thạnh
1153
HM.Rạch Bà Hồng.3
0,324
1205980
600496
Đông
Thạnh
1206302
600503
Đông Thạnh
1154
HM.Rạch Bà Hồng.4
0,366
1205932
600651
Đông
Thạnh
1206298
600641
Đông Thạnh
1155
Rạch Nhà Vuông
0,339
1206241
601413
Đông
Thạnh
1206489
601274
Đông Thạnh
1156
HM.Kênh.An Hạ.1
1,509
1205883
587618
Xuân Thới
Sơn
1205030
588829
Xuân Thới
Sơn
1157
HM.Kênh Trung Ương.4
0,749
1206026
588839
Xuân Thới
Sơn
1206674
589215
Xuân Thới
Sơn
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
1158
HM.Kênh Trung Ương.3
0,872
1206836
589100
Xuân Thới
Sơn
1206088
588652
Xuân Thới
Sơn
1159
HM.Kênh 13.3
2,479
1205074
585566
Xuân Thới
Sơn
1205959
586020
Xuân Thới
Sơn
1160
HM.Kênh.Rạch Tra.5
0,563
1208207
591494
Hóc Môn
1207658
591497
Hóc Môn
1161
HM.Kênh.Rạch Tra.4
0,593
1207649
591697
Hóc Môn
1208224
591761
Hóc Môn
1162
HM.Sông Cầu Xáng.6
0,676
1206665
593543
Hóc Môn
1207198
593285
Hóc Môn
1163
HM.Rạch Bà May.1.N1
0,809
1206416
596191
Đông
Thạnh
1206861
596069
Đông Thạnh
1164
HM.Rạch Bà May.1
0,443
1206906
596583
Đông
Thạnh
1206556
596337
Đông Thạnh
1165
Kênh 11
1,377
1202447
588596
Xuân Thới
Sơn
1203912
586491
Xuân Thới
Sơn
1166
Rạch. Bà Hồng
3,688
1207030
602390
Đông
Thạnh
1206293
598965
Đông Thạnh
1167
HM.Rạch. Bà Hồng.6
0,293
1206310
600724
Đông
Thạnh
1206024
600765
Đông Thạnh
1168
Kênh Đất Sét
1,617
1190961
587899
Bình Lợi
1189532
587143
Bình Lợi
Kênh Đất Sét
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
1169
Kênh Lê Thị Riêng
0,562
1204971
597993
Thới An
1204415
598073
Thới An
Kênh Lê Thị
Riêng
1170
Rạch Ông Bảy Còi
0,394
1205556
602869
An Phú
Đông
1205452
602489
An Phú
Đông
Rạch Ông Bảy
Còi
1171
Rạch Rỗng Lớn
0,775
1204072
598599
Thới An
1204036
598939
Thới An
Rạch Rỗng Lớn
1172
Rạch Nam Lô
0,16
1204560
598396
Thới An
1204624
598539
Thới An
Rạch Nam Lô
1173
Mương Riêu
0,159
1203789
598958
Thới An
1203846
599106
Thới An
Mương Riêu
1174
Rạch Rỗng Hầm
0,745
1203605
599790
Thới An
1203317
599181
Thới An
Rạch Rỗng Hầm
1175
Rạch Nhà Nuôi
0,826
1203200
601144
Thới An
1202602
600575
Thới An
Rạch Nhà Nuôi
1176
Rạch Cầu Móng
0,343
1202981
600038
Thới An
1203036
599708
Thới An
Rạch Cầu Móng
1177
Rạch Ba Ton - Cầu Tre
0,807
1202650
599369
Thới An
1203141
599264
Thới An
Rạch Ba Ton -
Cầu Tre
1178
Mương Nơ
0,204
1203493
598966
Thới An
1203548
599162
Thới An
Mương Nơ
1179
Rạch Rỗng Trâm
2,247
1204644
598626
Thới An
1204345
600738
Thới An
Rạch Rỗng
Trâm
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
1180
Rạch Cơ Khí
0,189
1201334
600726
Thới An
1201466
600856
Thới An
Rạch Cơ Khí
1181
Rạch Chín Chuyện
0,369
1201265
600862
Thới An
1200934
600899
Thới An
Rạch Chín
Chuyện
1182
Rạch Tư Mành
0,195
1201030
598768
Thới An
1201211
598842
Thới An
Rạch Tư Mành
1183
Rạch Út Bon
0,817
1201427
599465
Thới An
1200902
599046
Thới An
Rạch Út Bon
1184
Mương Mười Nghĩa
0,464
1200918
599690
Thới An
1201205
599446
Thới An
Mương Mười
Nghĩa
1185
Nhánh Mương Cầu Suối (nhánh
2)
1,153
1201336
595607
Trung Mỹ
Tây
1200781
594962
Trung Mỹ
Tây
Nhánh Mương
Cầu Suối
(nhánh 2)
1186
Kênh Đồng Tiến đoạn 1
0,137
1199417
594915
Đông Hưng
Thuận
1199525
594903
Đông Hưng
Thuận
Kênh Đồng
Tiến đoạn 1
1187
Rạch Cây Liêm
0,175
1199080
596180
Đông Hưng
Thuận
1198976
596257
Đông Hưng
Thuận
Rạch Cây Liêm
1188
Rạch Mướp
0,845
1201000
601334
An Phú
Đông
1200224
601259
An Phú
Đông
Rạch Mướp
1189
Nhánh Rạch Mướp
0,11
1200528
601307
An Phú
Đông
1200572
601393
An Phú
Đông
Nhánh Rạch
Mướp
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
1190
Kênh Đất Sét
1,617
1202097
601905
An Phú
Đông
1200148
601529
An Phú
Đông
Kênh Đất Sét
1191
Rạch Thợ Bột
1,775
1202001
602599
An Phú
Đông
1200628
601658
An Phú
Đông
Rạch Thợ Bột
1192
Rạch Láng Le
2,115
1200813
601858
An Phú
Đông
1202323
603227
An Phú
Đông
Rạch Láng Le
1193
Nhánh Rạch Thợ Bột (rạch chùa
Thiên Vân)
0,135
1201366
601815
An Phú
Đông
1201292
601928
An Phú
Đông
Nhánh Rạch
Thợ Bột (rạch
chùa Thiên Vân)
1194
Rạch Thầy Tư
0,626
1201435
603267
An Phú
Đông
1201917
603663
An Phú
Đông
Rạch Thầy Tư
1195
Rạch Tư Hổ
0,648
1202176
602540
An Phú
Đông
1202518
603073
An Phú
Đông
Rạch Tư Hổ
1196
Rạch Cầu Kinh (Đoạn 2)
1,075
1201206
603140
An Phú
Đông
1202102
603406
An Phú
Đông
Rạch Cầu Kinh
(Đoạn 2)
1197
Rạch Ba Cưỡng
0,253
1200242
603015
An Phú
Đông
1200494
603006
An Phú
Đông
Rạch Ba Cưỡng
1198
Rạch Gia
0,992
1200289
603318
An Phú
Đông
1200327
602393
An Phú
Đông
Rạch Gia
1199
Rạch Võ Trung Nhứt
0,313
1200272
603792
An Phú
Đông
1200566
603695
An Phú
Đông
Rạch Võ Trung
Nhứt
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
1200
Rạch Cầu Kinh (Đoạn 1)
1,227
1200135
603497
An Phú
Đông
1201168
603153
An Phú
Đông
Rạch Cầu Kinh
(Đoạn 1)
1201
Rạch Thầy Bảo
0,506
1200946
604268
An Phú
Đông
1201065
604007
An Phú
Đông
Rạch Thầy Bảo
1202
Rạch Cầu Xây
1,209
1200765
603752
An Phú
Đông
1201394
603462
An Phú
Đông
Rạch Cầu Xây
1203
Rạch Ụ Bảy Quán
0,326
1200668
605100
An Phú
Đông
1200375
605239
An Phú
Đông
Rạch Ụ Bảy
Quán
1204
Rạch Ụ Bảy Quán
0,326
1200668
605194
An Phú
Đông
1200480
605366
An Phú
Đông
Rạch Ụ Bảy
Quán
1205
Rạch Lũy
0,347
1201343
604939
An Phú
Đông
1201543
605214
An Phú
Đông
Rạch Lũy
1206
Rạch Bà Đương (Đoạn 1)
0,284
1201536
604583
An Phú
Đông
1201819
604581
An Phú
Đông
Rạch Bà Đương
(Đoạn 1)
1207
Rạch Bà Đương (Đoạn 2)
0,583
1201228
604668
An Phú
Đông
1201536
604583
An Phú
Đông
Rạch Bà Đương
(Đoạn 2)
1208
Nhánh Sông Sài Gòn 4
0,12
1201512
605036
An Phú
Đông
1201598
605119
An Phú Đông
Nhánh Sông Sài
Gòn 4
1209
Nhánh Sông Sài Gòn 1
0,276
1201298
605034
An Phú
Đông
1201476
605245
An Phú Đông
Nhánh Sông Sài
Gòn 1
1210
Nhánh Sông Sài Gòn 8
0,109
1201705
603811
An Phú
Đông
1201806
603852
An Phú
Đông
Nhánh Sông Sài
Gòn 8
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
1211
Nhánh Sông Sài Gòn 7
0,132
1201626
604157
An Phú
Đông
1201756
604181
An Phú Đông
Nhánh Sông Sài
Gòn 7
1212
Nhánh Sông Sài Gòn 5
0,199
1201556
604377
An Phú
Đông
1201745
604406
An Phú Đông
Nhánh Sông Sài
Gòn 5
1213
Rạch Chú Kỳ
0,322
1202676
602614
An Phú
Đông
1202842
602888
An Phú
Đông
Rạch Chú Kỳ
1214
Rạch Lò Heo
0,642
1202376
602432
An Phú
Đông
1202639
602988
An Phú
Đông
Rạch Lò Heo
1215
Rạch Ông Trực
0,228
1202764
602606
An Phú
Đông
1202883
602799
An Phú
Đông
Rạch Ông Trực
1216
Rạch Ụ Ba Chai (nhánh rạch Giao
Khẩu)
0,605
1202152
602312
An Phú
Đông
1202672
602014
An Phú Đông
Rạch Ụ Ba Chai
(nhánh rạch
Giao Khẩu)
1217
Rạch Giao Khẩu
1,384
1203049
602652
An Phú
Đông
1202415
601457
An Phú
Đông
Rạch Giao Khẩu
1218
Rạch Sâu
1,757
1202675
600535
Thới An
1201486
600451
Thới An
Rạch Sâu
1219
Rạch Năm Vườn Chuối
0,889
1202760
600118
Thới An
1202179
599523
Thới An
Rạch Năm
Vườn Chuối
1220
Rạch Kênh Mới
0,438
1201945
599938
Thới An
1202179
599569
Thới An
Rạch Kênh Mới
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
1221
Rạch Tám Giáo - Tâm Mập
0,656
1201888
600553
Thới An
1201941
600493
Thới An
Rạch Tám Giáo
- Tâm Mập
1222
Rạch Cù Lao Bá Hộ
0,488
1205748
602825
An Phú
Đông
1205620
602414
An Phú
Đông
Rạch Cù Lao Bá
Hộ
1223
Rạch Cầu Móng
0,343
1205348
602929
An Phú
Đông
1205242
602531
An Phú
Đông
Rạch Cầu Móng
1224
Rạch Út Hoảnh
0,128
1204108
602419
An Phú
Đông
1204164
602304
An Phú
Đông
Rạch Út Hoảnh
1225
Nhánh Rạch Quản - Võ Tây
(đường TL39)
0,497
1203339
602091
An Phú
Đông
1203785
601878
An Phú
Đông
Nhánh Rạch
Quản - Võ Tây
(đường TL39)
1226
Rạch Võ Tây
0,367
1203785
601878
An Phú
Đông
1204017
602158
An Phú
Đông
Rạch Võ Tây
1227
Nhánh Rạch Quản
0,427
1204067
602114
An Phú
Đông
1203813
601772
An Phú
Đông
Nhánh Rạch
Quản
1228
Rạch Sáu Đuông
0,13
1204177
601644
Thới An
1204284
601569
Thới An
Rạch Sáu
Đuông
1229
Rạch Bà Ngâu
0,466
1204134
602008
An Phú
Đông
1203862
601632
An Phú
Đông
Rạch Bà Ngâu
1230
Rạch Ông Sỏi
0,614
1203064
601914
An Phú
Đông
1203297
602481
An Phú
Đông
Rạch Ông Sỏi
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
1231
Rạch Ông Học
1,102
1202688
601998
An Phú
Đông
1203688
601544
An Phú
Đông
Rạch Ông Học
1232
Sông Rỗng Trâu
0,502
1204670
599182
Thới An
1204547
598701
Thới An
Sông Rỗng Trâu
1233
Nhánh Mương Cầu Suối (Nhánh
1)
1,425
1202146
594677
Trung Mỹ
Tây
1201336
595607
Trung Mỹ
Tây
Nhánh Mương
Cầu Suối
(Nhánh 1)
1234
Rạch Ba Nhan (nhánh rạch Giao
Khẩu)
0,183
1202348
601281
An Phú
Đông
1202417
601450
An Phú
Đông
Rạch Ba Nhan
(nhánh rạch
Giao Khẩu)
1235
Rạch Tám Quỳnh
0,212
1202507
601189
An Phú
Đông
1202659
601337
An Phú
Đông
Rạch Tám
Quỳnh
1236
Rạch Sáu Sửu
0,537
1198277
602771
An Phú
Đông
1198744
603022
An Phú
Đông
Rạch Sáu Sửu
1237
Rạch Ghe Máy
0,585
1199566
602876
An Phú
Đông
1199149
602525
An Phú
Đông
Rạch Ghe Máy
1238
Rạch Thầy Quyền
1,28
1201677
600640
Thới An
1200722
600088
Thới An
Rạch Thầy
Quyền
1239
Rạch Bà Cam
0,309
1203463
602392
An Phú
Đông
1203348
602106
An Phú
Đông
Rạch Bà Cam
1240
Rạch Trâm
0,884
1200555
604784
An Phú
Đông
1200325
604448
An Phú
Đông
Rạch Trâm
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
1241
Q12.SaiGon.7
0,613
1201126
603726
An Phú
Đông
1201710
603799
An Phú
Đông
1242
Q12.Rạch Bến Cát.12
0,402
1199997
602409
An Phú
Đông
1199734
602135
An Phú
Đông
1243
Rạch Giao Khẩu
1,384
1202187
600815
Thới An
1202191
600814
Thới An
1244
Rạch Bà Hẹ
0,711
1203036
600738
Thới An
1203239
600095
Thới An
1245
Rạch Cầu Số 3
0,796
1205359
601610
Thới An
1204580
601728
Thới An
1246
Q12.Rạch Bến Cát.1
0,413
1204331
600766
Thới An
1204272
601174
Thới An
1247
Rạch Cán Dù
1,238
1201039
600432
An Hội
Đông
1200390
601024
Thới An
1248
Q12.Rạch Bến Cát.6
0,512
1203040
600476
Thới An
1202764
600116
Thới An
1249
Q12.Sông.VamThuat.13.N15.PN5
0,429
1202917
599664
Thới An
1202949
599328
Thới An
1250
Q12.Rạch Bến Cát.7
0,778
1201485
598943
Thới An
1201895
599272
Thới An
1251
Q12.Sông VamThuat.13.N15.PN4
0,937
1202599
598751
Thới An
1202668
599318
Thới An
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
1252
Q12.Rạch Bến Cát.8
0,327
1201439
599251
Thới An
1201745
599362
Thới An
1253
Q12.Rạch Bến Cát.9
0,931
1201575
598605
Thới An
1201566
599536
Thới An
Sông, kênh, rạch khu vực huyện Bình Chánh
1254
Sông Phướng
1,727
1187432
588259
Bình Lợi
1187016
589934
Tân Tạo
Sông Phướng
1255
Rạch Lồng Đèn - Bà Đập
3,377
1183349
595017
Bình Đông
1181837
592933
Bình Chánh
Rạch Lồng Đèn
- Bà Đập
1256
Rạch Láng Mặn
2,268
1186548
589958
Tân Tạo
1184827
588705
Tân Nhựt
1257
BC.Rạch Cầu Gia.1
1,186
1181802
594829
Bình Chánh
1182510
594622
Bình Chánh
1258
Kênh Liên Vùng
1,75
1194296
585519
Tân Vĩnh
Lộc
1192624
585074
Tân Vĩnh Lộc
1259
Rạch Tân Nhiễu
1,114
1181000
594213
Bình Chánh
1181114
593277
Bình Chánh
1260
Rạch Đỉa - Rạch Rơi - Sông Phú
Xuân
9,7
1186250
602644
Tân Hưng
1183860
608887
Nhà Bè
Rạch Đỉa - Rạch
Rơi - Sông Phú
Xuân
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
1261
Rạch Ông Lớn 2 - Sông Phước
Kiểng -Mương Chuối
9,109
1184775
602493
Nhà Bè
1179634
607756
Hiệp Phước
Rạch Ông Lớn 2
- Sông Phước
Kiểng -Mương
Chuối
1262
Nhánh Rạch Bà Tàng 1
1,247
1184654
597619
Bình Hưng
1185612
596827
Bình Đông
Nhánh Rạch Bà
Tàng 1
1263
Nhánh Rạch Bà Tàng 2 (Rạch Mã
Voi)
2,345
1183547
597537
Bình Hưng
1185449
596721
Bình Đông
Nhánh Rạch Bà
Tàng 2 (Rạch
Mã Voi)
1264
Kênh AH-KC
8,231
1194026
583572
Tân Vĩnh
Lộc
1190076
589851
Bình Lợi
1265
NB.Rạch Bà Lào.1
0,319
1182538
600814
Bình Hưng
1182590
601087
Nhà Bè
Rạch Xóm Củi
1266
NB.Rạch Gò Nổi.3
0,332
1182865
600853
Nhà Bè
1182872
601159
Nhà Bè
Rạch Xóm Củi
1267
NB.Rạch Gò Nổi.4
0,424
1182778
600839
Nhà Bè
1182763
601219
Nhà Bè
Rạch Xóm Củi
1268
NB.Rạch Gò Nổi.2
0,572
1183270
600866
Nhà Bè
1182988
601220
Nhà Bè
Rạch Xóm Củi
1269
BT.Kênh 3.2
1,515
1187281
588879
Tân Tạo
1188796
588844
Tân Tạo
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
1270
BT.Rạch Hương Nhan.2
1,091
1186628
590793
Tân Tạo
1186856
591841
Tân Tạo
1271
Rạch Cống Ông Phước
1,66
1182520
596712
Bình Hưng
1183016
595443
Bình Đông
1272
BC.Rạch Ông Đồ.3
2,823
1180458
590245
Tân Nhựt
1178895
588565
Bình Chánh
1273
Rạch Bà Tỵ
3,91
1185681
585731
Bình Lợi
1181847
586003
Tân Nhựt
Thành
Rạch Bà Tỵ
1274
Rạch Ông Đồ
3,07
1179586
589459
Bình Chánh
1182434
589469
Tân Nhựt
Rạch Ông Đồ
1275
Rạch Gia (Cầu Gia)
5,471
1182635
595383
Bình Đông
1177952
592872
Bình Chánh
Rạch Gia (Cầu
Gia)
1276
Kênh T17
1,603
1191903
588944
Tân Vĩnh
Lộc
1191166
587572
Tân Vĩnh Lộc
Kênh T17
1277
Rạch Ngọn Đình (Chi lưu rạch
Ông Đồ)
0,879
1180458
590245
Tân Nhựt
1180424
589515
Tân Nhựt
Rạch Ngọn
Đình (Chi lưu
rạch Ông Đồ)
1278
Rạch Cầu Suối
6,465
1197809
589389
Vĩnh Lộc
1192493
588695
Tân Vĩnh
Lộc
Rạch Cầu Suối
1279
Kênh Xáng An Hạ - Kênh Xáng
Lý Văn Mạnh
18,453
1193284
583365
Tân Vĩnh
Lộc
1182763
590422
Tân Nhựt
Kênh Xáng An
Hạ - Kênh Xáng
Lý Văn Mạnh
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
1280
Sông Cái Trung
5,808
1183395
592040
Tân Nhựt
1187016
589934
Tân Tạo
Sông Cái Trung
1281
NB.Kênh Cây Khô.3.N1
0,14
1185571
602317
Bình Hưng
1185634
602423
Bình Hưng
1282
BC.Rạch Cây Khô.2
0,145
1186015
602508
Bình Hưng
1186025
602376
Bình Hưng
1283
BC.R. Tân Quy.4
0,678
1183577
587116
Tân Nhựt
1184238
586977
Tân Nhựt
1284
Kênh Nước Mắm
0,868
1193495
583239
Tân Vĩnh
Lộc
1193906
582476
Vĩnh Lộc
1285
BC.Rạch Xóm Củi.4
0,531
1185655
600841
Bình Hưng
1185648
600323
Bình Hưng
1286
Kênh AH18-1
1,033
1200215
583989
Vĩnh Lộc
1199967
584992
Vĩnh Lộc
1287
Kênh AH20-1
1,02
1199030
584753
Vĩnh Lộc
1199272
583762
Vĩnh Lộc
1288
BC.Kênh Liên Vùng.1
1,901
1193817
587363
Tân Vĩnh
Lộc
1194306
585526
Tân Vĩnh
Lộc
1289
Kênh Bảy Quế
0,579
1185701
584447
Bình Lợi
1186171
584776
Bình Lợi
1290
BC.Kênh C24.1
0,675
1184468
588258
Tân Nhựt
1185028
588014
Tân Nhựt
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
1291
Kênh Lò Búng
1,547
1187932
581804
Bình Lợi
1186593
581032
Bình Lợi
1292
Kênh Cấp 2
1,121
1186512
581883
Bình Lợi
1189061
579793
Bình Lợi
1293
Rạch Cung
3,098
1181834
592932
Bình Chánh
1179560
591239
Bình Chánh
Rạch Cung
1294
Rạch Chiểu
0,661
1185941
598201
Bình Hưng
1185900
598836
Bình Hưng
Rạch Chiểu
1295
Rạch Đắp Ông Hiền - Ông Niệm
2,926
1181593
599516
Bình Hưng
1183201
599783
Bình Hưng
Rạch Đắp Ông
Hiền - Ông
Niệm
1296
Kênh T12
3,591
1179438
593644
Bình Chánh
1178635
590998
Bình Chánh
Kênh T12
1297
Nhánh Rạch Bà Gốc 2 (Rạch Mỹ
Phú)
3,414
1184657
588725
Tân Nhựt
1184985
591120
Tân Nhựt
Nhánh Rạch Bà
Gốc 2 (Rạch Mỹ
Phú)
1298
Rạch Bà Đá
1,614
1182809
590732
Tân Nhựt
1181322
590544
Tân Nhựt
Rạch Bà Đá
1299
Rạch Tắc Bến Rô
2,077
1184788
602485
Nhà Bè
1185486
600921
Bình Hưng
Rạch Tắc Bến
Rô
1300
Nhánh Rạch Bà Lớn 5
0,828
1185905
597639
Bình Hưng
1185301
597521
Bình Hưng
Nhánh Rạch Bà
Lớn 5
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
1301
Nhánh Rạch Bà Lớn 4
0,69
1185301
597521
Bình Hưng
1185834
597861
Bình Hưng
Nhánh Rạch Bà
Lớn 4
1302
Nhánh Rạch Bà Lớn 6
0,22
1186239
597373
Bình Hưng
1186069
597234
Bình Hưng
Nhánh Rạch Bà
Lớn 6
1303
Nhánh Rạch Bà Lớn 2
0,659
1185301
597521
Bình Hưng
1184939
597912
Bình Hưng
Nhánh Rạch Bà
Lớn 2
1304
Nhánh Rạch Ông Lớn 1
1,197
1185386
602461
Bình Hưng
1185851
601453
Bình Hưng
Nhánh Rạch
Ông Lớn 1
1305
Nhánh Rạch Xóm Củi-Gò-Nổi 5
(Rạch Lum Mới)
2,101
1185156
601020
Bình Hưng
1185400
599094
Bình Hưng
Nhánh Rạch
Xóm Củi-Gò-
Nổi 5 (Rạch
Lum Mới)
1306
Nhánh Rạch Bà Lào-Xà Tờn 14
1,684
1184802
599081
Bình Hưng
1183171
598800
Bình Hưng
Nhánh Rạch Bà
Lào-Xà Tờn 14
1307
Rạch Thủ Đảo
1,247
1183067
598782
Bình Hưng
1183214
599761
Bình Hưng
Rạch Thủ Đảo
1308
Rạch Ông Chồm
0,904
1183067
598782
Bình Hưng
1183346
597992
Bình Hưng
Rạch Ông
Chồm
1309
Nhánh Sông Cần Giuộc 2
2,35
1181267
596539
Bình Hưng
1182037
598432
Bình Hưng
Nhánh Sông
Cần Giuộc 2
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
1310
Rạch Giao thông hào ấp 2 (rạch
R4-Quốc lộ 1A)
0,915
1179328
587504
Bình Chánh
1178680
588133
Bình Chánh
Rạch Giao
thông hào ấp 2
(rạch R4-Quốc
lộ 1A)
1311
Nhánh Sông Cần Giuộc 1
3,898
1181025
596507
Bình Hưng
1178098
595091
Bình Hưng
Nhánh Sông
Cần Giuộc 1
1312
Nhánh Rạch Bà Gốc 1(Rạch
Hương Nhơn)
2,231
1186340
591807
Tân Tạo
1184384
591455
Tân Nhựt
Nhánh Rạch Bà
Gốc 1(Rạch
Hương Nhơn)
1313
Nhánh Rạch Nước Lên 2
0,749
1186945
590555
Tân Tạo
1186268
590396
Tân Tạo
Nhánh Rạch
Nước Lên 2
1314
Kênh ấp 4 - xã Bình Chánh (Trịnh
Như Khuê)
1,638
1180174
590332
Bình Chánh
1179137
589087
Bình Chánh
Kênh ấp 4 - xã
Bình Chánh
(Trịnh Như
Khuê)
1315
Nhánh Rạch Xóm Củi-Gò-Nổi 10
0,734
1184506
601218
Bình Hưng
1185033
601623
Nhà Bè
Nhánh Rạch
Xóm Củi-Gò-
Nổi 10
1316
Nhánh Rạch Xóm Củi-Gò-Nổi 11
0,262
1184413
601101
Bình Hưng
1184488
600880
Bình Hưng
Nhánh Rạch
Xóm Củi-Gò-
Nổi 11
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
1317
Nhánh Rạch Xóm Củi-Gò-Nổi 9
1,034
1185912
600715
Bình Hưng
1186034
599742
Bình Hưng
Nhánh Rạch
Xóm Củi-Gò-
Nổi 9
1318
Nhánh Rạch Bà Lào 5
1,093
1181700
600289
Bình Hưng
1182597
600736
Bình Hưng
Nhánh Rạch Bà
Lào 5
1319
Nhánh Rạch Bà Lào 1
0,871
1181866
601037
Bình Hưng
1181700
600289
Bình Hưng
Nhánh Rạch Bà
Lào 1
1320
Nhánh rạch Bà Lào 2
0,599
1182104
601015
Bình Hưng
1181932
600476
Bình Hưng
Nhánh rạch Bà
Lào 2
1321
Nhánh Rạch Chồm 1
0,203
1183890
598341
Bình Hưng
1183823
598533
Bình Hưng
Nhánh Rạch
Chồm 1
1322
Rạch Út Nói
0,871
1196446
590017
Vĩnh Lộc
1196476
589147
Vĩnh Lộc
Rạch Út Nói
1323
Kênh ấp 4 - xã Bình Hưng
0,757
1186489
600398
Bình Hưng
1186757
601105
Bình Hưng
Kênh ấp 4 - xã
Bình Hưng
1324
Rạch Chiêu - Cầu Bà Cả
3,878
1179992
601378
Hiệp Phước
1181458
598474
Bình Hưng
Rạch Chiêu -
Cầu Bà Cả
1325
Nhánh Rạch Bà Lào-Xà Tờn 1
0,488
1183583
599774
Hưng Long
1183662
599303
Hưng Long
Nhánh Rạch Bà
Lào-Xà Tờn 1
1326
Nhánh Rạch Bà Lào-Xà Tờn 3
0,216
1184390
599937
Bình Hưng
1184340
600144
Bình Hưng
Nhánh Rạch Bà
Lào-Xà Tờn 3
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
1327
Nhánh Rạch Xóm Củi-Gò-Nổi 3
0,268
1183701
600611
Bình Hưng
1183784
600814
Bình Hưng
Nhánh Rạch
Xóm Củi-Gò-
Nổi 3
1328
Nhánh Rạch Xóm Củi-Gò-Nổi 1
0,631
1183436
600849
Bình Hưng
1183591
600359
Bình Hưng
Nhánh Rạch
Xóm Củi-Gò-
Nổi 1
1329
Rạch Ông Bé
0,438
1187787
601850
Chánh Hưng
1186232
602571
Bình Hưng
Rạch Ông Bé
1330
Nhánh Rạch Bà Lớn 1
0,592
1184717
598083
Bình Hưng
1184238
597906
Bình Hưng
Nhánh Rạch Bà
Lớn 1
1331
Nhánh Rạch Chồm 5
0,601
1184631
597983
Bình Hưng
1184207
598376
Bình Hưng
Nhánh Rạch
Chồm 5
1332
Nhánh Rạch Tắc Bến Rô 1
0,645
1186117
601314
Bình Hưng
1185553
601427
Bình Hưng
Nhánh R ạchTắc
Bến Rô 1
1333
Nhánh Rạch Xóm Củi-Gò-Nổi 16
0,053
1186221
600352
Bình Hưng
1186238
600402
Bình Hưng
Nhánh Rạch
Xóm Củi-Gò-
Nổi 16
1334
Rạch Bà Môn
1,073
1181938
591558
Tân Nhựt
1183127
591659
Tân Nhựt
Rạch Bà Môn
1335
Rạch Xóm Củi- Gò Nổi (đoạn 2)
0,14
1186668
600403
Bình Hưng
1186725
600276
Bình Hưng
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
1336
BC.Rạch Tắc Bến Rô.2
1,053
1184731
602137
Nhà Bè
1184683
601375
Bình Hưng
Rạch Tắc Bến
Rô
1337
Rạch Cống Chùa
2,012
1180648
601586
Bình Hưng
1180357
600259
Hưng Long
1338
BC.Rạch.Ba Leo.4.N2.PN1
0,411
1181279
600620
Bình Hưng
1181276
600861
Bình Hưng
1339
BC.Rạch Bà Lào.3
0,184
1181611
600824
Bình Hưng
1181541
600973
Bình Hưng
1340
BC.Kênh Cây Khô.4.N1
0,275
1185293
602052
Bình Hưng
1185539
602021
Bình Hưng
1341
BC.Rạch Bà Lào.4
0,336
1180450
601364
Bình Hưng
1180319
601127
Bình Hưng
1342
BC.Kênh Cây Khô.2
0,318
1185782
602382
Bình Hưng
1185873
602476
Bình Hưng
1343
Kênh Nội Đồng Đê số 1
1,506
1182432
589128
Tân Nhựt
1183788
588909
Tân Nhựt
1344
BC.Rạch Hưng Nhơn.1
0,94
1184422
591512
Tân Nhựt
1184242
592429
Tân Nhựt
1345
Kênh T23
0,868
1183086
591368
Tân Nhựt
1183914
591105
Tân Nhựt
1346
Kênh Bờ Xe Lam
0,757
1184839
591804
Tân Nhựt
1184593
592520
Tân Nhựt
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
1347
Kênh Bảy Chiến
0,645
1185582
591937
Tân Tạo
1185473
592573
Tân Tạo
1348
BC.Kênh B16.2
0,679
1187870
584739
Bình Lợi
1188172
585272
Bình Lợi
1349
BC.Kênh 500.1
1,545
1193206
584770
Tân Vĩnh
Lộc
1193400
583631
Tân Vĩnh Lộc
1350
BC.Kênh. An Hạ.5.N1
0,988
1195223
583480
Tân Vĩnh
Lộc
1196180
583724
Vĩnh Lộc
1351
BC.Kênh. An Hạ.5.N2
0,994
1196246
583475
Vĩnh Lộc
1195283
583226
Tân Vĩnh Lộc
1352
BC.Kênh. An Hạ.5.N3
0,999
1196311
583223
Vĩnh Lộc
1195341
582985
Tân Vĩnh Lộc
1353
BC.Kênh. An Hạ.7.N1
0,975
1196214
583730
Vĩnh Lộc
1197159
583969
Vĩnh Lộc
1354
BC.Kênh. An Hạ.8.N3
1,005
1198190
583962
Vĩnh Lộc
1199163
584211
Vĩnh Lộc
1355
BC.Kênh. Độc Lập.1.N1
0,365
1186512
581883
Bình Lợi
1186286
581597
Bình Lợi
1356
BC.Kênh Ranh Đ2.1
0,58
1186910
581558
Bình Lợi
1186546
581107
Bình Lợi
1357
Kênh T24
0,714
1183969
591380
Tân Nhựt
1183284
591581
Tân Nhựt
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
1358
BC.Rạch Cung.1
0,804
1179702
590487
Bình Chánh
1179652
591290
Bình Chánh
1359
BC.Rạch Ổ Cu Kiến Vàng.4
0,699
1183575
587046
Tân Nhựt
1184255
586896
Tân Nhựt
1360
BC.Rạch ổ Cu Kiến Vàng.1
0,587
1183367
586493
Tân Nhựt
1183939
586368
Tân Nhựt
1361
Kênh Miếu Ông Đá (rạch R5-
Quốc Lộ 1A)
1,568
1179343
587498
Bình Chánh
1178083
588242
Bình Chánh
1362
BC.Kênh C6
2,532
1190376
586590
Bình Lợi
1189220
588843
Bình Lợi
1363
Kênh A12
2,095
1190965
582351
Bình Lợi
1190043
584232
Bình Lợi
1364
Kênh A6
1,926
1191897
583016
Bình Lợi
1191071
584755
Bình Lợi
1365
Kênh 9
2,636
1191692
582278
Bình Lợi
1191353
582544
Bình Lợi
1366
Kênh Sáu áp
0,817
1192219
582154
Bình Lợi
1193034
582113
Bình Lợi
1367
BC.K. An Hạ.8.N2
1,006
1199103
584457
Vĩnh Lộc
1198128
584208
Vĩnh Lộc
1368
BC.K. Độc Lập.1.N2
0,412
1186717
581715
Bình Lợi
1186459
581394
Bình Lợi
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
1369
BC.Rạch Bà Miêu.1
0,952
1183876
585331
Tân Nhựt
1184827
585343
Tân Nhựt
1370
Rạch Láng Tiền
0,728
1186538
589025
Tân Nhựt
1187188
589271
Tân Tạo
1371
BC.Rạch. Cái Trung.1
1,414
1185178
591244
Tân Tạo
1184730
592585
Tân Tạo
1372
Kênh A (Tân Túc)
1,872
1182086
587979
Tân Nhựt
1180243
588259
Bình Chánh
1373
Kênh nội đồng Đê số 4
1,683
1182947
586148
Tân Nhựt
1182811
587826
Tân Nhựt
1374
Kênh Thân Khải
0,615
1185534
584714
Bình Lợi
1186071
585014
Bình Lợi
1375
BC.Kênh A6.2
1,249
1192720
584181
Bình Lợi
1191610
583609
Bình Lợi
1376
Kênh Số 12
0,82
1192594
582321
Bình Lợi
1192449
583113
Bình Lợi
1377
BC.Kênh. An Hạ.7.N2
0,977
1197225
583723
Vĩnh Lộc
1196278
583481
Vĩnh Lộc
1378
BC.Kênh. An Hạ.12
0,992
1200448
585114
Vĩnh Lộc
1200703
584156
Vĩnh Lộc
1379
BC.Kênh. An Hạ.13
0,987
1201659
584404
Vĩnh Lộc
1201379
585351
Vĩnh Lộc
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
1380
BC.Kênh. An Hạ.11
0,996
1199498
584874
Vĩnh Lộc
1199751
583911
Vĩnh Lộc
1381
BC.Kênh. An Hạ.9
0,987
1198782
583673
Vĩnh Lộc
1198547
584631
Vĩnh Lộc
1382
BC.Kênh. Độc Lập.1.N4
0,667
1187104
581402
Bình Lợi
1186685
580882
Bình Lợi
1383
Kênh 42
0,698
1180233
589195
Bình Chánh
1180930
589221
Bình Chánh
1384
Rạch Ba Thước
1,692
1184049
585832
Tân Nhựt
1185305
586327
Tân Nhựt
1385
BC.Rạch Bà Tỵ.88.1
0,882
1181822
585887
Tân Nhựt
1182448
586015
Tân Nhựt
1386
Kênh Sáu Oanh
0,95
1185034
584959
Bình Lợi
1184596
585798
Bình Lợi
1387
Kênh Bảy Hinh
0,772
1186708
582392
Bình Lợi
1187374
582782
Bình Lợi
1388
Kênh T1-3
0,928
1179569
587671
Bình Chánh
1179271
588550
Bình Chánh
1389
BC.Kênh C8.1
1,062
1188922
588382
Bình Lợi
1189564
589223
Bình Lợi
1390
BC.Kênh A22.1
2,906
1189114
583474
Bình Lợi
1191707
584786
Bình Lợi
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
1391
BC.Kênh 9.7
2,543
1189028
582269
Bình Lợi
1191283
583443
Bình Lợi
1392
Kênh AH26-1
0,675
1196382
583076
Vĩnh Lộc
1196214
583730
Vĩnh Lộc
1393
Kênh AH22-1
1,008
1198051
584508
Vĩnh Lộc
1198297
583530
Vĩnh Lộc
1394
BC.Kênh 7.1
1,988
1200045
584675
Vĩnh Lộc
1201969
585176
Vĩnh Lộc
1395
Kênh Hai Ngôi
0,729
1188696
579209
Bình Lợi
1188125
579662
Bình Lợi
1396
BC.Kênh. Thầy Thuốc.1.N3.PN1
1,099
1186338
582042
Bình Lợi
1187023
582901
Bình Lợi
1397
BC.Kênh. An Hạ.8.N1
1,959
1199980
584941
Vĩnh Lộc
1198087
584435
Vĩnh Lộc
1398
BC.BC.Kênh Liên Vùng.2
1,855
1197243
584347
Vĩnh Lộc
1196809
586151
Vĩnh Lộc
1399
BC.Kênh 7.2
1,99
1202031
584934
Vĩnh Lộc
1200105
584435
Vĩnh Lộc
1400
BC.Kênh 7.3
1,995
1200167
584182
Vĩnh Lộc
1202095
584692
Vĩnh Lộc
1401
BC.Kênh A6.1
1,616
1192631
584359
Bình Lợi
1191189
583628
Bình Lợi
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
1402
BC.Kênh 9.7.N4
0,979
1190886
582128
Bình Lợi
1190449
583004
Bình Lợi
1403
Kênh Bốn Thước
1,325
1185464
586048
Tân Nhựt
1184145
586142
Tân Nhựt
1404
Kênh B (Tân Túc)
1,15
1180914
588647
Tân Nhựt
1182057
588778
Tân Nhựt
1405
BC.K. Cầu Xáng.3
1,483
1190124
578529
Bình Lợi
1188952
579438
Bình Lợi
1406
Kênh Bảy Thuận
0,954
1194397
582640
Tân Vĩnh
Lộc
1193967
583491
Tân Vĩnh
Lộc
1407
BC.Kênh A20.2
4,913
1192538
584542
Bình Lợi
1188156
582335
Bình Lợi
1408
Kênh C2
2,555
1191091
587419
Bình Lợi
1189958
589710
Bình Lợi
1409
Kênh Năm Xuyên
1,397
1186208
582118
Bình Lợi
1187175
583126
Bình Lợi
1410
BC.Rạch ổ Cu Kiến Vàng.2
0,692
1183566
586927
Tân Nhựt
1184228
586729
Tân Nhựt
1411
Kênh nội đồng Đê số 2
2,387
1182087
587800
Tân Nhựt
1184453
587822
Tân Nhựt
1412
BC.Kênh C6.1
1,033
1190343
588919
Bình Lợi
1189399
588498
Bình Lợi
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
1413
Kênh Năm Giáp
1,464
1186084
582218
Bình Lợi
1187064
583305
Bình Lợi
1414
Kênh Chài Chìm
1,521
1185933
582447
Bình Lợi
1186836
583671
Bình Lợi
1415
BC.Kênh 9.7.N3
1,012
1190755
582023
Bình Lợi
1190314
582934
Bình Lợi
1416
BC.Rạch. Chài Chim.2
0,995
1185806
582521
Bình Lợi
1186422
583302
Bình Lợi
1417
Kênh A8
1,848
1191553
582924
Bình Lợi
1190713
584571
Bình Lợi
1418
Kênh Tràm Lầy 2
1,483
1188850
579305
Bình Lợi
1190027
578403
Bình Lợi
1419
Kênh A10
2,046
1191325
582589
Bình Lợi
1190407
584418
Bình Lợi
1420
Kênh Bà Tư Bốn
0,957
1194306
582569
Vĩnh Lộc
1193862
583465
Tân Vĩnh
Lộc
1421
Kênh Số 8
1,873
1191113
582253
Bình Lợi
1192868
581918
Bình Lợi
1422
Kênh Số 10
2,144
1191618
582831
Bình Lợi
1191819
580807
Bình Lợi
1423
Kênh Số 12
0,82
1192248
582940
Bình Lợi
1192367
581891
Bình Lợi
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
1424
Kênh A16
2,856
1189000
583708
Bình Lợi
1190176
581105
Bình Lợi
1425
BC.Kênh B16.6
5,33
1192054
585367
Bình Lợi
1187298
582965
Bình Lợi
1426
BC.Kênh B18.1
4,077
1192015
585580
Bình Lợi
1188385
583725
Bình Lợi
1427
BC.Kênh B20.1
5,299
1191924
585763
Bình Lợi
1187203
583356
Bình Lợi
1428
BC.Kênh B16.5
4,828
1191399
585737
Bình Lợi
1187105
583529
Bình Lợi
1429
BC.Kênh B16.4
2,986
1190437
585467
Bình Lợi
1187781
584102
Bình Lợi
1430
BC.Kênh B16.3
4,147
1191239
586105
Bình Lợi
1187551
584208
Bình Lợi
1431
BC.Kênh B12.4
1,595
1190254
585816
Bình Lợi
1188837
585083
Bình Lợi
1432
BC.Kênh B12.3
3,092
1191023
586480
Bình Lợi
1188292
585031
Bình Lợi
1433
BC.Kênh B12.2
3,655
1191475
586921
Bình Lợi
1188217
585265
Bình Lợi
1434
BC.Kênh B12.1
2,543
1190376
586590
Bình Lợi
1188120
585415
Bình Lợi
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
1435
BC.Kênh B12.5
2,065
1189847
586536
Bình Lợi
1188010
585593
Bình Lợi
1436
BC.Kênh C12.1
3,579
1191127
587344
Bình Lợi
1187905
585799
Bình Lợi
1437
BC.Kênh 12.2
1,527
1185902
585632
Bình Lợi
1187428
585569
Bình Lợi
1438
BC.Kênh A16.1
4,886
1192307
584871
Bình Lợi
1187949
582663
Bình Lợi
1439
BC.Kênh A20.1
4,926
1192452
584712
Bình Lợi
1188052
582499
Bình Lợi
1440
BC.Kênh 9.7.N1
1,628
1189286
582406
Bình Lợi
1189945
580918
Bình Lợi
1441
BC.Kênh 9.7.N2
1,568
1189713
582883
Bình Lợi
1190353
581451
Bình Lợi
1442
BC.Kênh 9.8
4,184
1192903
583820
Bình Lợi
1189175
581922
Bình Lợi
1443
BC.Kênh B22.2
4,627
1191628
584945
Bình Lợi
1187497
582861
Bình Lợi
1444
BC.Kênh A4.1
1,617
1192807
584010
Bình Lợi
1191379
583250
Bình Lợi
1445
BC.Kênh A20.3
1,261
1188958
582427
Bình Lợi
1188189
581428
Bình Lợi
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
1446
BC.Kênh A22.2
1,226
1189073
582168
Bình Lợi
1188325
581197
Bình Lợi
1447
BC.Kênh A22.3
0,881
1189099
581479
Bình Lợi
1188578
580767
Bình Lợi
1448
Kênh C12
2,331
1187947
588182
Bình Lợi
1188960
586083
Bình Lợi
1449
Kênh B2
2,408
1190613
587244
Bình Lợi
1191713
585104
Bình Lợi
1450
BC.Kênh A22.4
0,821
1189245
581079
Bình Lợi
1188792
580396
Bình Lợi
1451
BC.Kênh B16.1
1,445
1187407
585647
Bình Lợi
1188779
585202
Bình Lợi
1452
Kênh 9 (C19)
2,376
1185430
590587
Tân Tạo
1185675
588223
Tân Nhựt
1453
BC.Kênh 6.1
0,977
1189218
587782
Bình Lợi
1188356
587322
Bình Lợi
1454
BC.Kênh 6.2
3,085
1190775
588038
Bình Lợi
1188067
586597
Bình Lợi
1455
Kênh B
3,001
1191064
587475
Bình Lợi
1188359
586178
Bình Lợi
1456
BC.Kênh 5.1
0,973
1189443
588414
Bình Lợi
1188583
587961
Bình Lợi
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
1457
BC.Kênh 4.2
1,606
1190637
588535
Bình Lợi
1189208
587802
Bình Lợi
1458
BC.Kênh. Thầy Thuốc.1.N1
1,557
1186928
583539
Bình Lợi
1185979
582306
Bình Lợi
1459
Kênh Đôi Bé
1,092
1187676
582262
Bình Lợi
1186745
581692
Bình Lợi
1460
BC.Kênh Đôi Lớn.1.0243
0,787
1186875
582094
Bình Lợi
1187290
581426
Bình Lợi
1461
BC.Kênh Xáng Ngang.3
1,006
1188691
580499
Bình Lợi
1187823
579989
Bình Lợi
1462
Kênh Tám Đại
1,338
1188776
580354
Bình Lợi
1187618
579683
Bình Lợi
1463
Kênh Bảy Thanh
0,747
1188830
580255
Bình Lợi
1188181
579885
Bình Lợi
1464
Kênh Nội Đồng Đê số 3
1,952
1183992
585833
Tân Nhựt
1184073
587774
Tân Nhựt
1465
BC.Rạch Ông Đồ.2
0,989
1181194
590400
Tân Nhựt
1180750
589522
Bình Chánh
1466
Kênh Giao Thông Hào
1,91
1178205
588741
Bình Chánh
1179009
590054
Bình Chánh
1467
Kênh Liên Vùng
1,75
1193183
586473
Tân Vĩnh
Lộc
1199218
586719
Vĩnh Lộc
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
1468
Kênh 10 (C23)
1,84
1184519
588775
Tân Nhựt
1184197
590585
Tân Nhựt
1469
Sông Chợ Đệm
3,388
1181970
587030
Tân Nhựt
1180643
588276
Tân Nhựt
1470
Kênh A
6,605
1193306
585569
Tân Vĩnh
Lộc
1187342
582863
Bình Lợi
1471
Rạch Lương Sâu
1,067
1185996
586851
Tân Nhựt
1185562
585942
Tân Nhựt
1472
BC.Kênh 9.1
0,986
1187067
586303
Tân Nhựt
1187643
586293
Tân Nhựt
1473
R. Chài Chim
2,058
1186604
584128
Bình Lợi
1185933
582447
Bình Lợi
1474
Rạch Hóc Hưu
1,318
1177109
596708
Hưng Long
1176253
597684
Hưng Long
Rạch Hóc Hưu
1475
BC. Rạch Ông Đội.2
0,691
1177713
597523
Hưng Long
1178247
597418
Hưng Long
1476
Kênh Đường Bà Cả
1,157
1180502
597099
Hưng Long
1180760
598227
Hưng Long
1477
Kênh T4-1
0,64
1180267
594116
Tân Vĩnh
Lộc
1180260
594754
Tân Vĩnh Lộc
1478
Kênh T7
0,526
1178883
594601
Hưng Long
1178930
595115
Hưng Long
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
1479
Rạch Hốc Hửu.2
0,292
1175620
597604
Hưng Long
1175882
597490
Hưng Long
1480
BC.Rạch Cầu Lớn.1
0,68
1182415
600001
Bình Hưng
1182684
600535
Bình Hưng
1481
BC.Rạch Cầu Lớn.3
0,758
1181715
599745
Bình Hưng
1182272
599804
Bình Hưng
1482
BC. Rạch Rô.7
0,304
1181919
597929
Hưng Long
1181621
597987
Hưng Long
1483
BC. Rạch Ông Đội.3
0,467
1178642
597290
Hưng Long
1178243
597283
Hưng Long
1484
BC.Rạch Cống Ông Phước.1
1,073
1183128
595895
Bình Hưng
1182803
596774
Bình Hưng
1485
Kênh Nguyễn Văn Thời
1,053
1176676
597194
Hưng Long
1175917
596618
Hưng Long
1486
BC.Rạch Ngã Cây.2
0,415
1179107
599085
Hưng Long
1179517
599113
Hưng Long
1487
BC. Kênh T4.1
1,056
1179687
594590
Hưng Long
1180724
594609
Hưng Long
1488
Rạch Ngã Cây
3,984
1180376
600237
Hưng Long
1179342
599460
Hưng Long
1489
BC.Rạch Rô.5
0,448
1182496
598228
Bình Hưng
1182082
598393
Bình Hưng
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
1490
Rạch Hốc Hửu.5
0,508
1175614
596234
Hưng Long
1176025
596393
Hưng Long
1491
Rạch Hốc Hửu .3
0,386
1175420
597218
Hưng Long
1175760
597331
Hưng Long
1492
Kênh T11
2,459
1181485
592091
Bình Chánh
1179999
593977
Hưng Long
1493
BC. Rạch Bà Lớn 1.N1
0,305
1185135
597576
Bình Hưng
1184855
597487
Bình Hưng
1494
BC.Rạch Bà Lớn.1.N1
0,323
1184717
598470
Bình Hưng
1185016
598575
Bình Hưng
BC.Rạch Bà
Lớn.1.N1
1495
BC.Sông Cần Giuộc.5.N1
0,184
1176961
599786
Hưng Long
1176878
599639
Hưng Long
1496
BC.Sông Cần Giuộc.3
0,282
1177369
601265
Hưng Long
1177603
601149
Hưng Long
1497
BC.Sông Cần Giuộc.2
0,189
1177381
601322
Hưng Long
1177568
601337
Hưng Long
1498
Rạch Bà Mai
1,082
1178246
602177
Hưng Long
1178537
601341
Hưng Long
1499
BC.Rạch Rô.1
0,622
1181654
597206
Bình Hưng
1182105
597256
Bình Hưng
1500
BC. Rạch. Rắng.1.N1
0,3
1179211
601194
Hưng Long
1178995
601046
Hưng Long
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
1501
BC.Rạch Ba Lữ.1
0,287
1182676
597063
Bình Hưng
1182646
596836
Bình Hưng
1502
BC. Rạch Rô.4
0,63
1181949
597675
Bình Hưng
1182446
597504
Bình Hưng
1503
BC. Rạch Rô.5
0,562
1181931
597851
Bình Hưng
1182436
597931
Bình Hưng
1504
Nhánh Rạch Chiếu
0,559
1181086
599456
Hưng Long
1181600
599458
Bình Hưng
1505
BC. Rạch Chiếu.3. N2
0,473
1181503
599114
Bình Hưng
1181747
598740
Bình Hưng
1506
Rạch Cầu Lớn
0,308
1182151
598979
Bình Hưng
1182099
598684
Bình Hưng
1507
BC.Rạch Gò Nổi.1
0,296
1183235
600859
Nhà Bè
1183139
600601
Bình Hưng
1508
BC. Rạch Thủ Đào 2. N1
0,134
1183047
598914
Bình Hưng
1183157
598988
Bình Hưng
1509
BC.Rạch Gò Nổi.5.N1.PN1
0,192
1184105
600766
Bình Hưng
1184259
600801
Bình Hưng
1510
BC.Rạch Gò Nổi.5.N1.PN2
0,141
1184416
600549
Bình Hưng
1184494
600664
Bình Hưng
1511
BC.Rạch Gò Nổi.6.PN1
0,158
1184450
601026
Bình Hưng
1184546
600936
Bình Hưng
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
1512
BC.Rạch Xóm Củi.1
0,19
1184770
601011
Bình Hưng
1184892
601149
Bình Hưng
1513
BC.Rạch Xóm Củi.2
0,209
1184878
600942
Bình Hưng
1184746
600783
Bình Hưng
1514
Rạch Sáu Vẽ
0,793
1178112
598067
Hưng Long
1177914
598566
Hưng Long
1515
BC. Rạch Chùa 2
0,601
1178677
601228
Hưng Long
1178901
601584
Hưng Long
1516
Rạch Rắng
0,211
1179474
601279
Hưng Long
1179564
601091
Hưng Long
1517
Rạch Ván
0,353
1179561
601347
Hưng Long
1179228
601073
Hưng Long
1518
BC. Rạch Rắn.2
0,34
1180578
600589
Bình Hưng
1180652
600314
Bình Hưng
1519
Nhánh Rạch Bà Lào-Xà Tờn 6
0,684
1181648
601258
Bình Hưng
1181263
601024
Bình Hưng
1520
BC.Rạch Gò Nổi.2
0,744
1183470
600905
Nhà Bè
1183426
600315
Bình Hưng
1521
BC.Rạch Gò Nổi.3
0,535
1183871
600798
Bình Hưng
1183942
600364
Bình Hưng
1522
BC.Rạch Gò Nổi.5
0,636
1183949
600863
Nhà Bè
1183945
600359
Bình Hưng
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
1523
BC.Rạch Gò Nổi.5.N2
0,396
1184030
600713
Bình Hưng
1184168
600480
Bình Hưng
1524
BC.Rạch Gò Nổi.5.N1
0,657
1184060
600772
Bình Hưng
1184553
600498
Bình Hưng
1525
Nhánh Rạch Xóm Củi-Gò-Nổi 4
0,274
1184391
601132
Bình Hưng
1184469
600908
Bình Hưng
1526
Nhánh Rạch Xóm Củi-Gò-Nổi 4
0,274
1185046
600745
Bình Hưng
1184710
600360
Bình Hưng
1527
Rạch Xóm Cống
1,352
1185208
600692
Bình Hưng
1185465
599462
Bình Hưng
1528
BC.Rạch Bà Lớn.1
0,335
1184578
598659
Bình Hưng
1184693
598421
Bình Hưng
1529
Rạch Ông Xẻo
3,204
1177468
601040
Hưng Long
1179594
599859
Hưng Long
1530
Rạch Bà Ca
0,525
1180556
598979
Hưng Long
1180882
598763
Hưng Long
1531
Rạch Năm Nhã
0,552
1178198
599588
Hưng Long
1177830
599296
Hưng Long
1532
BC.Sông Cần Giuộc.7
0,322
1177870
599239
Hưng Long
1177619
599045
Hưng Long
1533
Kênh Nguyễn Văn Long
1,191
1177101
598874
Hưng Long
1177921
598533
Hưng Long
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
1534
BC.Sông Cần Giuộc.11
1,031
1178073
597776
Hưng Long
1177353
597370
Hưng Long
1535
Rạch Chú Khánh
0,546
1179118
597914
Hưng Long
1178771
597553
Hưng Long
1536
Kênh Tập Đoàn 16
0,609
1180171
597815
Hưng Long
1180048
597229
Hưng Long
1537
Rạch Chùa ấp 5
1,134
1180766
597741
Hưng Long
1180669
596774
Hưng Long
1538
Rạch Ba Lữ
1,977
1181776
597436
Bình Hưng
1183267
597300
Bình Hưng
1539
BC.Rạch Rô.2
0,555
1181341
597763
Hưng Long
1181790
597481
Hưng Long
1540
BC.Rạch Cầu Lớn.4
0,327
1182233
599279
Bình Hưng
1182039
599442
Bình Hưng
1541
BC.Rạch Cầu Lớn.5
0,896
1182109
598864
Bình Hưng
1181454
598471
Hưng Long
1542
Nhánh Rạch Cống Lớn-Rạch
Ngang 1
0,88
1181711
599754
Bình Hưng
1181055
599701
Hưng Long
1543
Nhánh Rạch Chiếu
0,559
1181692
599206
Bình Hưng
1181440
598714
Hưng Long
1544
BC.Rạch Cống Ông Phước.1.N1
0,861
1183087
597074
Bình Hưng
1183151
596224
Bình Hưng
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
1545
BC.Rạch Ba Lữ.2.N1
1,397
1182187
596917
Bình Hưng
1183128
596876
Bình Hưng
1546
BC. Rạch Rô.1
0,354
1182574
597349
Bình Hưng
1182597
597033
Bình Hưng
1547
BC.Kênh Tập Đoàn 16.1
0,696
1180137
597394
Hưng Long
1180743
597204
Hưng Long
1548
BC. Rạch Ông Đội.1.N1
2,07
1178633
597283
Hưng Long
1178675
595217
Hưng Long
1549
Kênh T8
2,018
1179582
595084
Hưng Long
1179843
597046
Hưng Long
1550
Kênh T2-1
1,748
1180699
596264
Tân Vĩnh
Lộc
1181454
594689
Tân Vĩnh Lộc
1551
Kênh T3-1
1,551
1180442
595610
Tân Vĩnh
Lộc
1181000
594213
Tân Vĩnh Lộc
1552
Kênh T9
1,738
1179302
596808
Hưng Long
1179121
595083
Hưng Long
1553
Kênh T13
2,539
1178954
593475
Hưng Long
1178512
591158
Bình Chánh
1554
Kênh T14
2,177
1178228
591272
Bình Chánh
1178768
593337
Bình Chánh
1555
Nhánh Rạch Ông Lớn 4
0,472
1186025
602587
Nhà Bè
1186003
602188
Bình Hưng
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
1556
BC.Sông Cần Giuộc.16
0,636
1181855
596546
Bình Hưng
1181568
596029
Bình Hưng
1557
BC.Sông Cần Giuộc.3
0,282
1182072
596589
Bình Hưng
1181769
595952
Bình Hưng
1558
BC.Sông Cần Giuộc.3.N1
1,572
1181555
596346
Bình Hưng
1182806
595469
Bình Đông
1559
Kênh T1-1
0,902
1181623
595776
Tân Vĩnh
Lộc
1182012
594970
Tân Vĩnh Lộc
1560
Sông Cầu Tràm
0,758
1175177
596625
Hưng Long
1175283
596103
Hưng Long
1561
BC.Rạch Rô.7
0,232
1181722
597746
Hưng Long
1181934
597657
Bình Hưng
1562
BC. Rạch. Bà Lào.4. N1
0,334
1181268
600282
Bình Hưng
1181517
600063
Bình Hưng
1563
BC.Rạch Ông Đồ.1
0,655
1182152
589539
Tân Nhựt
1182095
590046
Tân Nhựt
1564
Kênh Công Xáng 1
1,812
1193142
583347
Bình Lợi
1192325
584965
Bình Lợi
1565
Kênh Số 3
1,503
1190947
579583
Bình Lợi
1189768
580515
Bình Lợi
1566
Kênh Xã Tĩnh
1,499
1190331
578794
Bình Lợi
1189149
579716
Bình Lợi
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
1567
Kênh Số 4
1,501
1190073
580898
Bình Lợi
1191274
579997
Bình Lợi
1568
Kênh Số 2
1,501
1190742
579319
Bình Lợi
1189564
580250
Bình Lợi
1569
Kênh Số 5
1,502
1191576
580391
Bình Lợi
1190384
581304
Bình Lợi
1570
Kênh 1
0,98
1194421
582596
Vĩnh Lộc
1194172
583544
Tân Vĩnh Lộc
1571
BC.Kênh An Hạ.6
0,988
1196351
583069
Vĩnh Lộc
1196104
584026
Vĩnh Lộc
1572
Kênh AH24-1
0,992
1197333
583308
Vĩnh Lộc
1197079
584267
Vĩnh Lộc
1573
Kênh Số 1
1,502
1189363
579994
Bình Lợi
1190545
579068
Bình Lợi
1574
Kênh Số 6
1,519
1191883
580760
Bình Lợi
1190663
581665
Bình Lợi
1575
Kênh AH16-1
1,03
1201189
584239
Vĩnh Lộc
1200950
585241
Vĩnh Lộc
1576
Kênh A4
1,975
1191594
585015
Bình Lợi
1192457
583238
Bình Lợi
1577
BC.Kênh Liên Vùng.1.N1
2,112
1196302
586218
Vĩnh Lộc
1194258
585692
Tân Vĩnh Lộc
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
1578
Kênh Nông Trường
1,794
1198732
586598
Vĩnh Lộc
1199198
584866
Vĩnh Lộc
1579
Kênh NT5
1,09
1197104
587327
Vĩnh Lộc
1197176
586261
Vĩnh Lộc
1580
BC.Kênh 1.5
0,873
1193479
588645
Tân Vĩnh
Lộc
1192896
588274
Tân Vĩnh
Lộc
1581
Kênh T16
1,159
1192431
588703
Tân Vĩnh
Lộc
1192056
587670
Tân Vĩnh
Lộc
1582
Kênh T18 (Kênh điều hòa KDC
Vĩnh Lộc B)
0,841
1191422
589127
Tân Vĩnh
Lộc
1190866
588496
Tân Vĩnh
Lộc
1583
Mương đê bao ấp 2.3
1,023
1194175
590534
Tân Vĩnh
Lộc
1193168
590364
Tân Vĩnh
Lộc
1584
BC.Rạch Cầu Suối.1
1
1192474
590925
Tân Vĩnh
Lộc
1192669
589945
Tân Vĩnh
Lộc
1585
Kênh Nước Mắm
0,868
1193011
585169
Tân Vĩnh
Lộc
1193818
583490
Tân Vĩnh Lộc
1586
BC.Kênh 1.6
1,401
1193041
587267
Tân Vĩnh
Lộc
1191953
586409
Tân Vĩnh
Lộc
1587
BC.Kênh 1.6.N1.PN1
1,115
1192466
587109
Tân Vĩnh
Lộc
1191658
586626
Tân Vĩnh Lộc
1588
Kênh Nước Mắm
0,868
1191499
587313
Tân Vĩnh
Lộc
1193461
583414
Tân Vĩnh Lộc
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
1589
BC.Kênh 1.7
1,588
1193067
587155
Tân Vĩnh
Lộc
1191949
586057
Tân Vĩnh
Lộc
1590
Kênh T13
2,539
1191751
586439
Tân Vĩnh
Lộc
1192797
587147
Tân Vĩnh Lộc
1591
BC.Kênh 1.6.N2
1,369
1192670
587034
Tân Vĩnh
Lộc
1192891
585710
Tân Vĩnh Lộc
1592
BC.Kênh 1.8
1,467
1192127
585687
Tân Vĩnh
Lộc
1193132
586724
Tân Vĩnh Lộc
1593
BC.Kênh 1.9
1,168
1193174
586471
Tân Vĩnh
Lộc
1192323
585671
Tân Vĩnh Lộc
1594
BC.Kênh 1.12
2,025
1195471
585190
Vĩnh Lộc
1193508
584694
Tân Vĩnh Lộc
1595
BC.Kênh 1.13
3,509
1196994
585367
Vĩnh Lộc
1193587
584526
Tân Vĩnh Lộc
1596
BC.Kênh 1.14
3,955
1197506
585294
Vĩnh Lộc
1193661
584369
Tân Vĩnh Lộc
1597
BC.Kênh 1.15
3,912
1197552
585110
Vĩnh Lộc
1193758
584160
Tân Vĩnh Lộc
1598
BC.Kênh 1.16
3,875
1197599
584924
Vĩnh Lộc
1193842
583976
Tân Vĩnh Lộc
1599
BC.Kênh 1.17
4,225
1198027
584804
Vĩnh Lộc
1193922
583803
Tân Vĩnh Lộc
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
1600
Kênh T2-3
1,829
1194300
585499
Tân Vĩnh
Lộc
1194783
583734
Tân Vĩnh
Lộc
1601
Kênh AH16-1
1,03
1197258
586265
Vĩnh Lộc
1197716
584462
Vĩnh Lộc
1602
Kênh Số 6
1,519
1190853
581889
Bình Lợi
1192207
581142
Bình Lợi
1603
Kênh Số 11
1,966
1191917
582983
Bình Lợi
1192457
581435
Bình Lợi
1604
Kênh 10 (C20)
5,423
1185730
588133
Tân Nhựt
1188021
583217
Bình Lợi
1605
Kênh B8
2,33
1189321
586496
Bình Lợi
1190362
584411
Bình Lợi
1606
Kênh C10
2,025
1188409
588303
Tân Tạo
1189321
586496
Bình Lợi
1607
Kênh Lò Đường
0,595
1188938
580066
Bình Lợi
1188424
579814
Bình Lợi
1608
BC.Kênh 1.3.N1.PN1
0,229
1192702
589220
Tân Vĩnh
Lộc
1192865
589219
Tân Vĩnh
Lộc
1609
Rạch Ông Lung.1
0,385
1192875
589308
Tân Vĩnh
Lộc
1192540
589182
Tân Vĩnh
Lộc
1610
BC.Rạch. Chài Chim.1
0,401
1185657
582739
Bình Lợi
1185381
583030
Bình Lợi
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
1611
Rạch Bà Xí
0,901
1182474
589468
Tân Nhựt
1183314
589651
Tân Nhựt
1612
Rạch Xóm Dòng
0,817
1183187
585171
Tân Nhựt
1183464
585848
Tân Nhựt
1613
Kênh Bà Tám Hoán
1,653
1186009
585193
Bình Lợi
1187628
585175
Bình Lợi
1614
Kênh Tập Đoàn 7
1,293
1178974
590025
Bình Chánh
1177736
590314
Bình Chánh
1615
Rạch Nhà Công
0,818
1186423
585718
Tân Nhựt
1186422
586468
Tân Nhựt
1616
Rạch Lương Cạn
0,868
1185844
586965
Tân Nhựt
1185385
586282
Tân Nhựt
1617
Rạch Ngọn Chùa
2,207
1185887
586875
Tân Nhựt
1184865
588598
Tân Nhựt
1618
Rạch Đập Dừa
1,865
1187543
587400
Tân Nhựt
1185821
587083
Tân Nhựt
1619
BC.Rạch. Láng Le.1
1,002
1187425
588239
Bình Lợi
1187660
587272
Tân Nhựt
1620
BC.Kênh B22.1
1,468
1187595
585141
Bình Lợi
1186298
584914
Bình Lợi
1621
Kênh Thầy Cai
1,562
1187812
584810
Bình Lợi
1186592
584152
Bình Lợi
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
1622
Rạch Báu Cò Trên
2,749
1187125
584371
Bình Lợi
1187921
583175
Bình Lợi
1623
Rạch Bà Chung
1,093
1181924
586647
Tân Nhựt
1182888
586364
Tân Nhựt
1624
Rạch Bà Phong
0,573
1182708
588297
Tân Nhựt
1182266
588063
Tân Nhựt
1625
Rạch Làng Dừa
0,891
1184123
587521
Tân Nhựt
1183559
587149
Tân Nhựt
1626
Rạch Thuyền
1,414
1182059
588771
Tân Nhựt
1180811
588186
Tân Nhựt
1627
Rạch Ngon Đình
0,846
1181139
589427
Bình Chánh
1180908
588658
Tân Nhựt
1628
BC.Kênh 6.1
0,977
1199325
587150
Vĩnh Lộc
1198116
586860
Vĩnh Lộc
1629
Kênh NT6-1
1,832
1197736
588259
Vĩnh Lộc
1198197
586498
Vĩnh Lộc
1630
Kênh AH25 (T4)
2,045
1196302
586218
Vĩnh Lộc
1196738
584221
Vĩnh Lộc
1631
Kênh T3-2
2,033
1195276
585953
Tân Vĩnh
Lộc
1195765
583980
Tân Vĩnh
Lộc
1632
Kênh AH28-2
0,983
1195147
583789
Tân Vĩnh
Lộc
1195380
582834
Vĩnh Lộc
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
1633
BC.BC.Kênh An Hạ.1.N1
1,773
1194895
583726
Tân Vĩnh
Lộc
1193677
582718
Tân Vĩnh Lộc
1634
Kênh Số 13
0,62
1192955
583241
Bình Lợi
1193123
582644
Bình Lợi
1635
BC.Kênh A20.5
5,524
1193089
583451
Bình Lợi
1189187
579991
Bình Lợi
1636
BC.Kênh A18.1
2,838
1191252
582731
Bình Lợi
1188717
581456
Bình Lợi
1637
Kênh A14
4,968
1188353
586080
Bình Lợi
1190601
581653
Bình Lợi
1638
Kênh Đình
1,717
1188269
581221
Bình Lợi
1186854
580301
Bình Lợi
1639
BC.Kênh Ranh Đ2
1,912
1186305
582032
Bình Lợi
1186953
580453
Bình Lợi
1640
BC.Kênh Thầy Thuốc.1
1,773
1185805
583713
Bình Lợi
1187280
582729
Bình Lợi
1641
Rạch Láng Búa
0,783
1184848
588531
Tân Nhựt
1184281
588183
Tân Nhựt
1642
Rạch Bà Miêu
1,251
1183901
586204
Tân Nhựt
1183926
584962
Tân Nhựt
1643
Rạch Láng Cát
2,257
1182256
588922
Tân Nhựt
1183688
588096
Tân Nhựt
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
1644
Rạch Ổ Cu Kiến Vàng
2,212
1183421
587225
Tân Nhựt
1182688
585360
Tân Nhựt
1645
Rạch Xã Hai
2,349
1183593
587801
Tân Nhựt
1181963
586869
Tân Nhựt
1646
Kênh B
3,001
1191195
587475
Bình Lợi
1185687
585736
Tân Nhựt
1647
Rạch Láng Le
2,115
1187449
588278
Tân Tạo
1186152
588222
Tân Nhựt
1648
Kênh C15
2,744
1186170
590659
Tân Tạo
1186819
588008
Tân Nhựt
1649
Kênh B14
2,437
1187860
585875
Tân Nhựt
1188954
583699
Bình Lợi
1650
Kênh T5-1
1,27
1179461
595078
Vĩnh Lộc
1179739
593858
Vĩnh Lộc
1651
BC. Rạch Ông Đội.1
6,153
1178302
597608
Hưng Long
1183331
594926
Bình Đông
1652
Kênh Ông Đội
2,914
1178324
597800
Hưng Long
1178678
595600
Hưng Long
1653
BC. Rạch Ông Đội.4
0,649
1178628
597173
Hưng Long
1178120
597014
Hưng Long
1654
R. Hốc Hửu
0,65
1176656
598922
Hưng Long
1176373
598633
Hưng Long
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
1655
BC.Sông Cần Giuộc.5
0,737
1176749
599964
Hưng Long
1177280
599806
Hưng Long
1656
Sông Cần Giuộc
1,323
1178706
597904
Hưng Long
1180029
597904
Hưng Long
Sông Cần Giuộc
1657
Kênh đường giữa 4-5
4,38
1181303
596660
Hưng Long
1178277
598378
Hưng Long
Kênh đường
giữa 4-5
1658
Rạch Nhỏ
1,357
1177501
600794
Hưng Long
1177433
599678
Hưng Long
1659
Rạch Hội Đồng
1,1
1177731
601704
Hưng Long
1178300
601693
Hưng Long
1660
BC.Rạch Hội Đồng.2
0,587
1177828
601590
Hưng Long
1178031
601582
Hưng Long
1661
BC.Rạch Hội Đồng.1
0,426
1177997
601820
Hưng Long
1177703
601512
Hưng Long
1662
Rạch Hóc Hưu
1,031
1175700
596757
Hưng Long
1176386
596225
Hưng Long
Rạch Hóc Hưu
1663
Kênh Sáu Khánh
1,059
1176394
596199
Hưng Long
1175489
596250
Hưng Long
1664
Rạch Hốc Hữu.4
0,316
1175397
597076
Hưng Long
1175320
597325
Hưng Long
1665
BC.Rạch Chùa.1
0,412
1178828
601808
Hưng Long
1178547
601717
Hưng Long
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
1666
BC.Rạch Chùa.3
0,313
1178928
601573
Hưng Long
1179193
601616
Hưng Long
1667
BC.Rạch Chiếu.1
0,72
1180563
598455
Hưng Long
1181027
598705
Hưng Long
1668
BC. R Cầu Lớn.2
0,582
1182073
600336
Bình Hưng
1182303
599984
Bình Hưng
1669
Rạch Đình
0,599
1181953
599867
Bình Hưng
1181492
599650
Bình Hưng
1670
BC. Rạch Rô.6
0,257
1181667
597904
Hưng Long
1181919
597882
Bình Hưng
1671
BC.Rạch Cống Chùa.1
1,788
1181009
599881
Hưng Long
1181089
601041
Bình Hưng
1672
BC.Rạch Thú Đào.1
0,982
1182833
599905
Bình Hưng
1183149
599358
Bình Hưng
1673
Nhánh Rạch Xóm Củi-Gò-Nổi 2
1,281
1185931
600740
Bình Hưng
1186000
599520
Bình Hưng
1674
Rạch Cống Chùa
2,012
1185247
599937
Bình Hưng
1185847
599916
Bình Hưng
1675
Rạch Cầu Đồn
0,668
1186261
599679
Bình Hưng
1187179
599784
Bình Hưng
1676
Kênh Bà Bảy
2,786
1178164
595746
Hưng Long
1178550
595225
Hưng Long
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
1677
Kênh Tư Điểu
1,52
1188609
580642
Bình Lợi
1187304
579873
Bình Lợi
1678
Kênh Hội Đồng
1,587
1188442
580932
Bình Lợi
1187071
580132
Bình Lợi
1679
Kênh 12 (C24)
3,725
1184049
588865
Tân Nhựt
1185901
585634
Bình Lợi
1680
Kênh B20
2,757
1186398
585606
Bình Lợi
1187624
583136
Bình Lợi
1681
Kênh Tư Cu
2,482
1185080
585765
Bình Lợi
1186298
583662
Bình Lợi
1682
Rạch Tổ 11.12.13 ấp 5
0,21
1180563
598455
Hưng Long
1180376
598431
Hưng Long
1683
Kênh Bà Môn
1,809
1181469
591731
Bình Chánh
1183093
591475
Tân Nhựt
1684
Kênh AH14-1
1,047
1201899
585498
Bà Điểm
1202153
584484
Vĩnh Lộc
1685
Kênh 9 (C18)
2,967
1186091
588242
Tân Nhựt
1187388
585668
Tân Nhựt
1686
Kênh Thằng Chỏng
0,618
1185289
585149
Bình Lợi
1185867
585369
Bình Lợi
1687
BC.Rạch Xóm Cống.2
0,213
1185321
599780
Bình Hưng
1185809
599635
Bình Hưng
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
1688
Rạch Ruộng
0,917
1178939
594355
Thuận An
1178954
593475
Thuận An
1689
Kênh NT7-1
0,772
1199068
587244
Vĩnh Lộc
1199274
586500
Bà Điểm
1690
Kênh A18
2,692
1188686
583043
Bình Lợi
1189758
580575
Bình Lợi
1691
Kênh B16
2,937
1187388
585668
Tân Nhựt
1188686
583043
Bình Lợi
1692
Kênh 8 (C17)
2,423
1185685
590630
Tân Tạo
1186091
588242
Tân Nhựt
1693
Kênh 11 ( C22)
2,607
1185079
587854
Tân Nhựt
1186398
585606
Bình Lợi
1694
Kênh A20
3,393
1187624
583136
Bình Lợi
1189460
580290
Bình Lợi
1695
Kênh A22
3,602
1187404
583016
Bình Lợi
1189243
579920
Bình Lợi
1696
Kênh B22
3,019
1185901
585634
Bình Lợi
1187404
583016
Bình Lợi
1697
Rạch Đập Đầu
1,726
1187447
586804
Tân Nhựt
1185887
586875
Tân Nhựt
1698
BC.Rạch Đập Đầu.1
1,715
1186220
586853
Tân Nhựt
1187250
585920
Tân Nhựt
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
1699
Kênh B14
2,437
1186841
587966
Tân Nhựt
1187860
585875
Tân Nhựt
1700
Kênh B10
2,128
1188960
586083
Bình Lợi
1189888
584168
Bình Lợi
1701
Kênh Tư Đức
0,797
1193207
582433
Bình Lợi
1192415
582346
Bình Lợi
1702
Cống Kênh Rau Răm
0,502
1193123
582644
Bình Lợi
1193623
582675
Bình Lợi
1703
BC.Kênh Ranh Đ1
1,587
1185270
582871
Bình Lợi
1186512
581883
Bình Lợi
1704
Rạch Ngã Ba Đình
0,656
1179441
599714
Hưng Long
1178795
599661
Hưng Long
1705
BC.Rạch Ngã Cây.1
1,059
1180173
599767
Hưng Long
1179609
599325
Hưng Long
1706
BC.Rạch Ngã Cây.1.N1
1,092
1180154
599521
Hưng Long
1179706
598775
Hưng Long
1707
Kênh Bà Két
0,523
1178006
598056
Hưng Long
1177500
598007
Hưng Long
1708
BC.Kênh T12.1.N1
1,766
1179009
590054
Bình Chánh
1180463
590254
Tân Nhựt
1709
Rạch Hóc Hưu
0,871
1176448
596207
Hưng Long
1177109
596708
Hưng Long
Rạch Hóc Hưu
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
1710
Rạch Ông Hền
1,425
1183875
588839
Tân Nhựt
1183593
587801
Tân Nhựt
1711
Kênh NT3 -3
1,6
1195263
587528
Vĩnh Lộc
1195276
585953
Tân Vĩnh Lộc
1712
Kênh NT4 -1
1,168
1196383
587358
Vĩnh Lộc
1196302
586218
Vĩnh Lộc
1713
Kênh AH21 (T6)
1,822
1198197
586498
Vĩnh Lộc
1198641
584731
Vĩnh Lộc
1714
BC.Kênh B2.1
0,481
1191827
585955
Bình Lợi
1191399
585737
Bình Lợi
1715
BC.Kênh B2.2
0,473
1191739
586131
Bình Lợi
1191316
585919
Bình Lợi
1716
BC.kênh 9.4
0,989
1191316
585919
Bình Lợi
1190437
585467
Bình Lợi
1717
Kênh B0
2,356
1192149
585314
Bình Lợi
1191091
587419
Bình Lợi
1718
Rạch Ông Lung
1,22
1192742
588826
Tân Vĩnh
Lộc
1191977
588973
Tân Vĩnh
Lộc
1719
Kênh B6
4,258
1188894
588439
Bình Lợi
1190844
584655
Bình Lợi
1720
Kênh B4
1,937
1191254
584863
Bình Lợi
1190376
586590
Bình Lợi
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
1721
BC.Kênh C4
2,325
1189524
589299
Bình Lợi
1190613
587244
Bình Lợi
1722
BC.Kênh B2.3
0,459
1191647
586313
Bình Lợi
1191239
586105
Bình Lợi
Sông, kênh, rạch khu vực Quận 7 và huyện Nhà Bè
1723
Nhánh Rạch Rơi 4 (Rạch Lười)
0,664
1184093
606442
Tân Mỹ
1184503
606140
Nhà Bè
Nhánh Rạch Rơi
4 (Rạch Lười)
1724
Rạch Ông Lớn - Kênh Cây Khô
8,264
1189196
602633
Tân Hưng
1181547
601491
Nhà Bè
Rạch Ông Lớn -
Kênh Cây Khô
1725
Rạch Ông Đội 2
2,833
1186585
606857
Tân Mỹ
1184791
606471
Tân Mỹ
Rạch Ông Đội 2
1726
NB.Sông Phú Xuân.2
0,385
1183418
607473
Nhà Bè
1183523
607827
Nhà Bè
Sông Phú Xuân
1727
Rạch Ông Lưới
0,617
1184989
606307
Tân Mỹ
1184473
606177
Nhà Bè
Sông Phú Xuân
1728
BC.Rạch Ông Lớn.3
0,412
1187777
603032
Tân Hưng
1187561
602695
Bình Hưng
1729
Rạch Dơi - Sông Kinh (Sông
Đồng Điền)
9,077
1177488
608827
Hiệp Phước
1178586
602186
Hưng Long
Rạch Dơi -
Sông Kinh
(Sông Đồng
Điền)
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
1730
NB.Rạch Cây Khô.6
0,466
1182519
603090
Nhà Bè
1182078
602982
Hiệp Phước
Rạch Cây Khô
1731
Rạch Ngã Tư
0,964
1185737
606802
Tân Mỹ
1185183
606227
Nhà Bè
1732
NB.Kênh Cây Khô.5
0,331
1185047
602460
Nhà Bè
1185099
602216
Bình Hưng
1733
Nhánh Rạch Ông Lớn 2
1,077
1185706
602513
Nhà Bè
1186101
601844
Bình Hưng
1734
Rạch Chùa
0,699
1178803
602132
Hưng Long
1179151
601360
Hưng Long
1735
Rạch Bần Đôn nhánh 1
0,76
1188579
606063
Tân Thuận
1188536
605444
Tân Hưng
Rạch Bần Đôn
nhánh 1
1736
Rạch Thầy Tiêu Đoạn 1 (Rạch
Dừa Sụp)
1,555
1185934
605964
Tân Mỹ
1187180
605092
Tân Mỹ
Rạch Thầy Tiêu
Đoạn 1 (Rạch
Dừa Sụp)
1737
Rạch Thủy Tiên
1,259
1187180
605092
Tân Mỹ
1187519
604051
Tân Hưng
Rạch Thủy Tiên
1738
Rạch Cả Cấm
2,355
1185868
606409
Tân Mỹ
1187656
606147
Tân Thuận
Rạch Cả Cấm
1739
Rạch số 13 (Nhánh rạch Ông Đội
2) Đoạn 1
0,242
1184777
607198
Tân Mỹ
1184895
606993
Tân Mỹ
Rạch số 13
(Nhánh rạch
Ông Đội 2)
Đoạn 1
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
1740
Nhánh 1 Rạch Tam Đệ Đoạn 11
0,097
1186227
607476
Tân Mỹ
1186302
607538
Phú Thuận
Nhánh 1 Rạch
Tam Đệ Đoạn
11
1741
Rạch Cá Nóc
1,125
1187794
607990
Phú Thuận
1187794
607990
Phú Thuận
1742
NB.Kênh Cây Khô.1
1,169
1182791
601827
Nhà Bè
1182224
601055
Bình Hưng
Rạch Cây Khô
1743
NB.Rạch Bà Lào.4
0,781
1179925
602030
Hiệp Phước
1180169
601376
Bình Hưng
Rạch Bà Lào
1744
NB.Rạch Cây Khô.9
0,559
1182535
603469
Nhà Bè
1182033
603464
Hiệp Phước
Rạch Cây Khô
1745
NB.Sông Mương Chuối.2
0,589
1179842
606894
Hiệp Phước
1180217
607280
Nhà Bè
Sông Mương
Chuối
1746
NB.Rạch Tắc Bên Rô.3
0,576
1184369
601826
Nhà Bè
1184565
601355
Nhà Bè
Rạch Tắc Bên
Rô
1747
NB.Kênh Cây Khô.3.N1
0,14
1181961
601922
Nhà Bè
1181463
601468
Nhà Bè
Kênh Cây Khô
1748
NB.Kênh Cây Khô.3.N2
0,635
1181335
602404
Hiệp Phước
1181886
602219
Hiệp Phước
Kênh Cây Khô
1749
NB.Sông Mương Chuối.4
1,235
1179173
606982
Hiệp Phước
1179680
607399
Hiệp Phước
Sông Mương
Chuối
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
1750
NB.Rạch Cây Khô.8
0,18
1182330
603384
Hiệp Phước
1182510
603395
Nhà Bè
Rạch Cây Khô
1751
Rạch số 16 Đoạn 1 (Nhánh Sông
Phú Xuân)
0,37
1183632
606650
Tân Mỹ
1183681
607017
Tân Mỹ
Rạch số 16
Đoạn 1 (Nhánh
Sông Phú Xuân)
1752
Rạch Số 7 - Sông Phú Xuân
0,25
1183674
607496
Tân Mỹ
1183674
607265
Tân Mỹ
Rạch Số 7 -
Sông Phú Xuân
1753
Rạch Số 22 - Sông Phú Xuân
1,049
1184553
607384
Tân Mỹ
1184777
607198
Tân Mỹ
1754
Rạch trước cửa xả số nhà 1727
Đường Huỳnh Tấn Phát
0,196
1184000
607984
Phú Thuận
1183978
607951
Phú Thuận
Rạch trước cửa
xả số nhà 1727
Đường Huỳnh
Tấn Phát
1755
Rạch Số 4 - Đường Huỳnh Tấn
Phát
0,154
1184215
607666
Tân Mỹ
1184352
607727
Tân Mỹ
Rạch Số 4 -
Đường Huỳnh
Tấn Phát
1756
Rạch Số 6 - Đường Huỳnh Tấn
Phát
0,149
1184245
607641
Tân Mỹ
1184124
607621
Tân Mỹ
Rạch Số 6 -
Đường Huỳnh
Tấn Phát
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
1757
Rạch Tổ 1B-KP1-Sông Nhà Bè
0,37
1183632
606650
Phú Thuận
1183681
607017
Tân Mỹ
Rạch Số 16
Đoạn 1 (Nhánh
Sông Phú Xuân)
1758
Nhánh 4 Rạch số 2 Đoạn 1 - Sông
Nhà Bè
0,157
1184361
608029
Phú Thuận
1184499
607986
Phú Thuận
Nhánh 4 Rạch
Số 2 Đoạn 1 -
Sông Nhà Bè
1759
Rạch Tổ 1B-KP1-Sông Nhà Bè
0,37
1184885
608625
Phú Thuận
1184912
608450
Phú Thuận
Rạch Tổ 1B-
KP1-Sông Nhà
Bè
1760
Rạch số 2 - Sông Nhà Bè
0,852
1184643
608653
Phú Thuận
1184411
607901
Phú Thuận
Rạch số 2 -
Sông Nhà Bè
1761
Nhánh 4 Rạch số 2 Đoạn 2 - Sông
Nhà Bè
0,059
1184422
607951
Phú Thuận
1184479
607956
Phú Thuận
Nhánh 4 Rạch
số 2 Đoạn 2 -
Sông Nhà Bè
1762
Chi lưu 2 sông Nhà Bè (Rạch số
14)
0,134
1184424
608519
Phú Thuận
1184428
608652
Tân Mỹ
Chi lưu 2 sông
Nhà Bè (Rạch
số 14)
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
1763
Rạch số 11-Rạch tổ 28-KP3-Sông
Nhà Bè
0,541
1184209
608326
Phú Thuận
1184428
608652
Phú Thuận
Rạch số 11-
Rạch tổ 28-
KP3-Sông Nhà
Bè
1764
Q7.Sông Phú Xuân.1
1,078
1184046
607204
Tân Mỹ
1184525
606552
Tân Mỹ
1765
Q7.Sông Phú Xuân.2
0,678
1184305
606858
Tân Mỹ
1184126
606467
Tân Mỹ
1766
Q7.Rạch Ông Đội.1.N1
0,376
1184412
607101
Tân Mỹ
1184710
607311
Tân Mỹ
1767
NB.Rạch Tắc Bến Rô.1
0,231
1184708
601653
Nhà Bè
1184802
601446
Bình Hưng
Rạch Tắc Bến
Rô
1768
Q7.Rạch Bàng.1
0,487
1188395
604960
Tân Hưng
1187956
604978
Tân Hưng
1769
Rạch Dấp Nước
0,711
1183792
601679
Nhà Bè
1183274
601379
Nhà Bè
Rạch Tắc Quạ
1770
NB.Rạch Tôm.SLK.15
0,956
1179847
602533
Hiệp Phước
1180578
602409
Hiệp Phước
Rạch Bà Lào
1771
Rạch Ông
1,75
1181615
607088
Nhà Bè
1182174
608031
Nhà Bè
Rạch Tôm
1772
NB.Rạch Cây Khô.3.N1
0,389
1183053
602775
Nhà Bè
1183164
602538
Nhà Bè
Rạch Cây Khô
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
1773
NB.Rạch Cây Bông.2
0,582
1185498
605307
Nhà Bè
1185231
604814
Nhà Bè
Rạch Đỉa
1774
NB.Rạch Lấp Dầu.10
0,51
1179117
605233
Hiệp Phước
1178660
605306
Hiệp Phước
Sông Kinh
1775
Nhánh 1 Rạch Bần Đôn Đoạn 1
0,716
1188488
605610
Tân Thuận
1187884
605622
Tân Thuận
Nhánh 1 Rạch
Bần Đôn Đoạn
1
1776
Q7.Rạch Ông Đội.2
0,702
1184840
607665
Tân Mỹ
1185355
607384
Tân Mỹ
1777
Rạch Tôm (nhánh Phú Xuân -
Mương Chuối)
2,394
1183369
606543
Nhà Bè
1181379
606594
Nhà Bè
Rạch Tôm
(nhánh Phú
Xuân - Mương
Chuối)
1778
Rạch Bà Chiêm - Bà Chùa - Lấp
Dầu
4,446
1180594
606599
Hiệp Phước
1178280
604253
Hiệp Phước
Rạch Bà Chiêm
- Bà Chùa - Lấp
Dầu
1779
Nhánh Sông Nhà Bè 8
1,277
1181977
609715
Nhà Bè
1181242
608752
Nhà Bè
Nhánh Sông
Nhà Bè 8
1780
Rạch Bằng ổi (LT11)
1,412
1176922
608216
Hiệp Phước
1176227
607970
Hiệp Phước
Rạch Bằng Ổi
(LT11)
1781
NB.Rạch Mỏ Neo.1
0,767
1185644
603181
Nhà Bè
1186166
603324
Nhà Bè
Rạch Đỉa
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
1782
Rạch Cống Ông Lượng
0,962
1179804
603810
Hiệp Phước
1179279
604264
Hiệp Phước
Rạch Bà Lào
1783
NB.Sông Mương Chuối.1.N1
0,742
1180865
606618
Hiệp Phước
1180834
606282
Hiệp Phước
Sông Mương
Chuối
1784
NB.Sông Mương Chuối.1.N1
0,742
1179865
606198
Hiệp Phước
1179975
606536
Hiệp Phước
Sông Mương
Chuối
1785
NB.Rạch Ngang.1
0,723
1181661
609326
Nhà Bè
1181242
609554
Nhà Bè
Sông Nhà Bè
1786
NB.Sông Nhà Bè.2
0,6
1180072
607846
Nhà Bè
1180457
607403
Nhà Bè
Sông Soài Rạp
1787
Rạch ấp Ba
1,208
1181328
607766
Nhà Bè
1182323
607985
Nhà Bè
Rạch Tôm
1788
NB.Rạch ấp Ba.2
0,395
1181433
608191
Nhà Bè
1181720
608041
Nhà Bè
Rạch Tôm
1789
Rạch Bà Quân
1,251
1182395
607521
Nhà Bè
1182780
606629
Nhà Bè
Rạch Tôm
1790
NB.Rạch Ngang.3
1,19
1181192
607714
Nhà Bè
1181398
608403
Nhà Bè
Sông Soài Rạp
1791
NB.Rạch Ấp Ba.2.N1
0,544
1181861
608428
Nhà Bè
1181479
608238
Nhà Bè
Rạch Tôm
1792
NB.Rạch Mương Chuối.1
1,292
1180691
608060
Nhà Bè
1180975
606988
Nhà Bè
Sông Mương
Chuối
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
1793
NB.Rạch Bà Minh.8
0,429
1179672
605009
Hiệp Phước
1179331
605159
Hiệp Phước
Sông Mương
Chuối
1794
NB.Sông Rạch Dơi.6
0,464
1178343
603896
Hiệp Phước
1178646
603970
Hiệp Phước
Sông Rạch Dơi
1795
NB.Rạch Lấp Dầu.2
1,086
1178646
604447
Hiệp Phước
1179101
603854
Hiệp Phước
Sông Rạch Dơi
1796
NB.Sông Rạch Dơi.5
1,021
1178368
603850
Hiệp Phước
1179209
603577
Hiệp Phước
Sông Rạch Dơi
1797
NB.Sông Mương Chuối.3
0,479
1179675
607442
Hiệp Phước
1180128
607597
Nhà Bè
Sông Mương
Chuối
1798
NB.Rạch Ông.7
0,229
1181563
607672
Nhà Bè
1181676
607623
Nhà Bè
Rạch Tôm
1799
NB.Rạch Mương Chuối.1.N1
0,434
1180951
607425
Nhà Bè
1180823
607097
Nhà Bè
Sông Mương
Chuối
1800
NB.Rạch Ông.6
0,409
1181586
607454
Nhà Bè
1181419
607421
Nhà Bè
Rạch Tôm
1801
NB.Rạch Tôm.SPX.5.N1
0,404
1181614
606884
Nhà Bè
1181241
606748
Nhà Bè
Sông Mương
Chuối
1802
NB.Rạch Mương Chuối.4
0,346
1181134
607495
Nhà Bè
1180873
607471
Nhà Bè
Sông Mương
Chuối
1803
NB.Rạch Bà Minh.5
0,165
1179476
605381
Hiệp Phước
1179316
605381
Hiệp Phước
Sông Mương
Chuối
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
1804
NB.Rạch Ông.5
0,313
1181676
607328
Nhà Bè
1181567
607410
Nhà Bè
Rạch Tôm
1805
NB.Rạch Ông.8
0,278
1181951
607525
Nhà Bè
1181866
607316
Nhà Bè
Rạch Tôm
1806
NB.Rạch Mương Chuối.3
0,52
1181132
607485
Nhà Bè
1181393
607350
Nhà Bè
Sông Mương
Chuối
1807
NB.Rạch Ấp Ba.1
0,444
1181850
608027
Nhà Bè
1181686
607706
Nhà Bè
Rạch Tôm
1808
NB.Rạch Ngang.3.N1
0,461
1181158
608062
Nhà Bè
1180797
607992
Nhà Bè
Sông Soài Rạp
1809
NB.Rạch Bà Minh.6
0,314
1179317
605379
Hiệp Phước
1179500
605286
Hiệp Phước
Sông Mương
Chuối
1810
NB.Rạch Bà Chiên.2.N1
0,518
1179225
605604
Hiệp Phước
1179582
605683
Hiệp Phước
Sông Mương
Chuối
1811
NB.Rạch Bà Minh.10
0,842
1179715
604584
Hiệp Phước
1178988
604556
Hiệp Phước
Sông Mương
Chuối
1812
NB.Rạch Bà Minh.9
0,551
1179680
604740
Hiệp Phước
1179184
604767
Hiệp Phước
Sông Mương
Chuối
1813
NB.Rạch Lấp Dầu.5.N1
0,403
1178865
604412
Hiệp Phước
1178900
604049
Hiệp Phước
Sông Rạch Dơi
1814
Sông Kinh
0,672
1175576
607397
Hiệp Phước
1176175
607199
Hiệp Phước
Sông Kinh
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
1815
NB.Rạch Mương Chuối.2
0,272
1181523
607097
Nhà Bè
1181281
606983
Nhà Bè
Sông Mương
Chuối
1816
Rạch Song Tân
1,208
1188507
605439
Tân Hưng
1188883
604416
Tân Hưng
Rạch Song Tân
1817
Nhánh 2 Rạch Song Tân
0,173
1188422
604963
Tân Hưng
1188593
604939
Tân Hưng
Nhánh 2 Rạch
Song Tân
1818
Nhánh 5 Rạch Bần Đôn
0,087
1188538
605767
Tân Thuận
1188537
605848
Tân Thuận
Nhánh 5 Rạch
Bần Đôn
1819
Nhánh 2 Rạch Bần Đôn
0,389
1188639
605803
Tân Thuận
1188959
605783
Tân Thuận
Nhánh 2 Rạch
Bần Đôn
1820
Mương nước UBND phường
0,069
1188700
605992
Tân Thuận
1188768
606004
Tân Thuận
Mương nước
UBND phường
1821
Rạch Bần Đôn nhánh 1 Đoạn 1
0,338
1188154
604423
Tân Hưng
1188314
604598
Tân Hưng
Rạch Bần Đôn
nhánh 1 Đoạn 1
1822
Rạch Bần Đôn nhánh 2
1,105
1188074
604193
Tân Hưng
1187837
605207
Tân Hưng
Rạch Bần Đôn
nhánh 2
1823
Rạch Bần Đôn nhánh 3
0,193
1187829
605214
Tân Hưng
1187702
605311
Tân Hưng
Rạch Bần Đôn
nhánh 3
1824
Rạch Ông Tư Dinh
1,186
1186633
603441
Tân Hưng
1186190
603410
Tân Hưng
Rạch Ông Tư
Dinh
1825
Rạch Bàng (Đoạn cuối)
0,894
1187514
604040
Tân Hưng
1187412
603249
Tân Hưng
Rạch Bàng
(Đoạn cuối)
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
1826
Nhánh Rạch Bàng 3
0,079
1187427
603986
Tân Hưng
1187493
604028
Tân Hưng
Nhánh Rạch
Bàng 3
1827
Rạch Thủy Tiên nhánh 1
0,347
1187506
604151
Tân Hưng
1187834
604194
Tân Hưng
Rạch Thủy Tiên
nhánh 1
1828
Rạch Thầy Tiêu Đoạn 2
0,487
1187283
605084
Tân Hưng
1187681
605304
Tân Hưng
Rạch Thầy Tiêu
Đoạn 2
1829
Rạch Bàng nhánh 2
0,936
1186679
603608
Tân Hưng
1187591
603529
Tân Hưng
Rạch Bàng
nhánh 2
1830
Rạch Cả Cấm Đoạn 2
1,457
1188670
606778
Tân Thuận
1187656
606147
Tân Thuận
Rạch Cả Cấm
Đoạn 2
1831
Nhánh 1 Rạch Cả Cấm
0,625
1187796
606205
Tân Thuận
1187881
606695
Tân Thuận
Nhánh 1 Rạch
Cả Cấm
1832
Nhánh 1 Rạch Cả Cấm Đoạn 6
0,046
1187900
606726
Tân Thuận
1187905
606772
Tân Thuận
Nhánh 1 Rạch
Cả Cấm Đoạn 6
1833
Nhánh 1 Rạch Cả Cấm Đoạn 5
0,078
1187790
606728
Tân Thuận
1187822
606800
Tân Thuận
Nhánh 1 Rạch
Cả Cấm Đoạn 5
1834
Rạch Lớn (rạch Ông Chồn)
0,85
1187882
607222
Tân Thuận
1188390
607825
Tân Thuận
Rạch Lớn (rạch
Ông Chồn)
1835
Nhánh 5 Rạch Bà Bướm
0,168
1187801
607754
Phú Thuận
1187754
607888
Phú Thuận
Nhánh 5 Rạch
Bà Bướm
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
1836
Nhánh 3B Rạch Bà Bướm Đoạn 2
0,441
1187443
607598
Phú Thuận
1187597
608009
Phú Thuận
Nhánh 3B Rạch
Bà Bướm Đoạn
2
1837
Rạch Số 1 - Rạch Cả Cấm
0,192
1187286
606816
Tân Mỹ
1187333
607000
Tân Mỹ
Rạch Số 1 -
Rạch Cả Cấm
1838
Nhánh 1 Rạch Bà Bướm
0,193
1187179
606743
Tân Mỹ
1187293
606899
Tân Mỹ
Nhánh 1 Rạch
Bà Bướm
1839
Rạch Bà Bướm nhánh 2
0,534
1186880
607302
Phú Thuận
1187257
607418
Phú Thuận
Rạch Bà Bướm
nhánh 2
1840
Nhánh 4A Rạch Bà Bướm Đoạn 3
0,149
1186795
607481
Phú Thuận
1186911
607502
Phú Thuận
Nhánh 4A Rạch
Bà Bướm Đoạn
3
1841
Rạch Bà Bướm nhánh 3
0,666
1186795
607481
Phú Thuận
1187205
607765
Phú Thuận
Rạch Bà Bướm
nhánh 3
1842
Rạch Số 3 - Rạch Cả Cấm
0,132
1186596
607196
Tân Mỹ
1186719
607154
Tân Mỹ
Rạch Số 3 -
Rạch Cả Cấm
1843
Rạch Số 2 - Rạch Cả Cấm
0,251
1186786
606951
Tân Mỹ
1186994
606999
Tân Mỹ
Rạch Số 2 -
Rạch Cả Cấm
1844
Nhánh rạch Cả Cấm (Đoạn 3)
0,067
1186758
606891
Tân Mỹ
1186786
606951
Tân Mỹ
Nhánh rạch Cả
Cấm (Đoạn 3)
1845
Rạch Số 8 - Rạch Ông Đội 2
0,039
1185607
607538
Tân Mỹ
1185597
607576
Tân Mỹ
Rạch Số 8 -
Rạch Ông Đội 2
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
1846
Rạch Cây Me (Đoạn 5)
0,285
1185389
608252
Phú Thuận
1185641
608315
Phú Thuận
Rạch Cây Me
(Đoạn 5)
1847
Rạch Cây Me
0,968
1185614
608636
Phú Thuận
1185872
607833
Phú Thuận
Rạch Cây Me
1848
Nhánh Sông Nhà Bè
0,287
1185930
608729
Phú Thuận
1186042
608466
Phú Thuận
Nhánh Sông
Nhà Bè
1849
Nhánh 3 Rạch Cây Me
0,501
1185667
608284
Phú Thuận
1186040
608159
Phú Thuận
Nhánh 3 Rạch
Cây Me
1850
Rạch Số 7 - Rạch Ông Đội 2
0,115
1185632
607549
Tân Mỹ
1185741
607573
Tân Mỹ
Rạch Số 7 -
Rạch Ông Đội 2
1851
Nhánh 2 Rạch Tam Đệ
0,292
1186381
608313
Phú Thuận
1186631
608355
Phú Thuận
Nhánh 2 Rạch
Tam Đệ
1852
Rạch Tam Đệ Đoạn 1
0,78
1186713
608458
Phú Thuận
1186609
607764
Phú Thuận
Rạch Tam Đệ
Đoạn 1
1853
Nhánh 1 Rạch Số 6 Đoạn 3 -
Rạch Ông Đội 2
0,043
1186086
607494
Tân Mỹ
1186113
607461
Tân Mỹ
Nhánh 1 Rạch
số 6 Đoạn 3 -
Rạch Ông Đội 2
1854
Nhánh 6 Rạch Bà Bướm Đoạn 1
0,296
1187009
608025
Phú Thuận
1187238
607920
Phú Thuận
Nhánh 6 Rạch
Bà Bướm Đoạn
1
1855
Rạch Bà Bướm nhánh 1
2,097
1187868
608778
Phú Thuận
1187159
607165
Phú Thuận
Rạch Bà Bướm
nhánh 1
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
1856
Rạch Bàng nhánh 1
0,256
1187672
603791
Tân Hưng
1187876
603933
Tân Hưng
Rạch Bàng
nhánh 1
1857
Nhánh của Rạch Ông Đội (Nhánh
1 - Đoạn 1)
0,216
1188557
603592
Tân Hưng
1188742
603502
Tân Hưng
Nhánh của Rạch
Ông Đội
(Nhánh 1 -
Đoạn 1)
1858
Nhánh của Rạch Ông Đội (Nhánh
2 - Đoạn 1)
0,142
1188815
603889
Tân Hưng
1188854
603764
Tân Hưng
Nhánh của Rạch
Ông Đội
(Nhánh 2 -
Đoạn 1)
1859
Rạch ấp Chiến Lược
0,757
1188852
602838
Tân Hưng
1188622
603211
Tân Hưng
Rạch Ấp Chiến
Lược
1860
Rạch Ông Đội 1
1,254
1188655
603050
Tân Hưng
1188955
603959
Tân Hưng
Rạch Ông Đội 1
1861
Rạch Tam Đệ
0,618
1186406
608927
Phú Thuận
1186713
608458
Phú Thuận
Rạch Tam Đệ
1862
Rạch Ông Kích
1,498
1187346
604202
Tân Hưng
1186245
603869
Tân Hưng
Rạch Ông Kích
1863
Rạch Sông Tân
1,208
1178696
611279
Bình Khánh
1177222
611556
Bình Khánh
Rạch Sông Tân
1864
Nhánh 1 Rạch Tam Đệ
0,29
1186432
607713
Phú Thuận
1186230
607664
Phú Thuận
Nhánh 1 Rạch
Tam Đệ
1865
Nhánh 1 Rạch Tam Đệ Đoạn 10
0,007
1186295
607538
Phú Thuận
1186302
607538
Phú Thuận
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
1866
Nhánh 1 Rạch Tam Đệ đoạn 11
0,089
1186293
607536
Phú Thuận
1186297
607621
Phú Thuận
Nhánh 1 Rạch
Tam Đệ đoạn 11
1867
Nhánh 1 Rạch Tam Đệ Đoạn 3
0,067
1186319
607565
Phú Thuận
1186297
607621
Phú Thuận
Nhánh 1 Rạch
Tam Đệ Đoạn 3
1868
Rạch Bến Ngựa
0,891
1188721
606881
Tân Thuận
1188603
607738
Tân Thuận
Rạch Bến Ngựa
1869
Nhánh 6 Rạch Bến Ngựa Đoạn 1
0,053
1188545
607285
Tân Thuận
1188597
607284
Tân Thuận
Nhánh 6 Rạch
Bến Ngựa Đoạn
1
1870
Nhánh 5 Rạch Bến Ngựa Đoạn 1
0,021
1188624
607173
Tân Thuận
1188644
607168
Tân Thuận
Nhánh 5 Rạch
Bến Ngựa Đoạn
1
1871
Rạch Số 4 nhánh 1 - Đường
Huỳnh Tấn Phát
0,113
1186512
607146
Tân Mỹ
1186546
607254
Tân Mỹ
Rạch Số 4
nhánh 1 -
Đường Huỳnh
Tấn Phát
1872
Rạch Số 5 - Rạch Ông Đội 2
0,266
1186211
607341
Tân Mỹ
1186254
607139
Tân Mỹ
Rạch Số 5 -
Rạch Ông Đội 2
1873
Rạch Số 10 (rạch Ông Đội 2
nhánh 11)
0,273
1185528
607461
Tân Mỹ
1185484
607714
Tân Mỹ
Rạch Số 10
(rạch Ông Đội 2
nhánh 11)
1874
Rạch Bình Thung Đoạn 1
0,169
1185098
608458
Phú Thuận
1185070
608623
Phú Thuận
Rạch Bình
Thung Đoạn 1
1875
Nhánh 1 Rạch Ông Đội 1
0,153
1188990
603802
Tân Hưng
1189085
603775
Tân Hưng
Nhánh 1 Rạch
Ông Đội 1
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
1876
Nhánh 2 Rạch Số 6 - Rạch Ông
Đội 2
0,053
1185958
607455
Tân Mỹ
1185971
607408
Tân Mỹ
Nhánh 2 Rạch
Số 6 - Rạch Ông
Đội 2
1877
Rạch Số 6 - Rạch Ông Đội 2
0,182
1186033
607427
Tân Mỹ
1185883
607455
Tân Mỹ
Rạch Số 6 -
Rạch Ông Đội 2
1878
Nhánh 3 Rạch Số 6 Đoạn 1 -
Rạch Ông Đội 2
0,025
1185950
607475
Tân Mỹ
1185964
607458
Tân Mỹ
Nhánh 3 Rạch
Số 6 Đoạn 1 -
Rạch Ông Đội 2
1879
Nhánh 1 Rạch Số 6 Đoạn 6 -
Rạch Ông Đội 2
0,04
1186020
607458
Tân Mỹ
1186034
607491
Tân Mỹ
Nhánh 1 Rạch
Số 6 Đoạn 6 -
Rạch Ông Đội 2
1880
Nhánh 1 Rạch Tam Đệ
0,29
1186484
607709
Phú Thuận
1186230
607664
Phú Thuận
Nhánh 1 Rạch
Tam Đệ
1881
Nhánh 1 Rạch Tam Đệ Đoạn 7
0,097
1186293
607536
Phú Thuận
1186297
607621
Phú Thuận
Nhánh 1 Rạch
Tam Đệ Đoạn
11
1882
Nhánh 1 Rạch số 6 Đoạn 3 - Rạch
Ông Đội 2
0,043
1186020
607458
Tân Mỹ
1186074
607431
Tân Mỹ
Nhánh 1 Rạch
số 6 Đoạn 3 -
Rạch Ông Đội 2
1883
Nhánh 1 Rạch Bà Bướm Đoạn 8
0,115
1187025
607230
Phú Thuận
1187078
607304
Phú Thuận
Nhánh 1 Rạch
Bà Bướm Đoạn
8
1884
Rạch Bà Bướm Đoạn 2
0,071
1187252
607142
Phú Thuận
1187231
607189
Phú Thuận
Rạch Bà Bướm
Đoạn 2
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
1885
Nhánh 3B Rạch Bà Bướm Đoạn 2
0,441
1187435
608052
Phú Thuận
1187597
608009
Phú Thuận
Nhánh 3B Rạch
Bà Bướm Đoạn
2
1886
Nhánh 1 Rạch Tam Đệ Đoạn 7
0,089
1186325
607755
Phú Thuận
1186359
607648
Phú Thuận
Nhánh 1 Rạch
Tam Đệ Đoạn 7
1887
Nhánh 1 Rạch Tam Đệ Đoạn 4
0,069
1186247
607729
Phú Thuận
1186244
607665
Phú Thuận
Nhánh 1 Rạch
Tam Đệ Đoạn 4
1888
Nhánh Rạch số 5 - Rạch Ông Đội
2
0,101
1186173
607274
Tân Mỹ
1186272
607264
Tân Mỹ
Nhánh Rạch số
5 - Rạch Ông
Đội 2
1889
Nhánh 2 Rạch Ông Chồn
0,024
1188110
607683
Tân Thuận
1188134
607684
Tân Thuận
Nhánh 2 Rạch
Ông Chồn
1890
Nhánh 3 Rạch Ông Chồn Đoạn 1
0,032
1188134
607684
Tân Thuận
1188163
607697
Tân Thuận
Nhánh 3 Rạch
Ông Chồn Đoạn
1
1891
Nhánh 3 Rạch Ông Chồn Đoạn 2
0,045
1188147
607753
Tân Thuận
1188170
607716
Tân Thuận
Nhánh 3 Rạch
Ông Chồn Đoạn
2
1892
Nhánh 1 Rạch Bến Ngựa
0,023
1188726
606937
Tân Thuận
1188746
606926
Tân Thuận
Nhánh 1 Rạch
Bến Ngựa
1893
Nhánh 5 Rạch Ông Đội 1 Đoạn 4
0,057
1188681
603980
Tân Hưng
1188737
603993
Tân Hưng
Nhánh 5 Rạch
Ông Đội 1 Đoạn
4
1894
Nhánh 5 Rạch Ông Đội 1
0,075
1188821
604051
Tân Hưng
1188847
603987
Tân Hưng
Nhánh 5 Rạch
Ông Đội 1
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
1895
Nhánh 1 Rạch Bà Bướm
0,193
1187284
607617
Phú Thuận
1187514
607547
Phú Thuận
Nhánh 1 Rạch
Bà Bướm
1896
Nhánh Sông Cầu Kinh
0,163
1189017
607811
Tân Thuận
1189173
607768
Tân Thuận
Nhánh Sông
Cầu Kinh
1897
Rạch Tắc Rỗi (Rạch Cầu Kinh)
1,248
1188360
608362
Tân Thuận
1189017
607811
Tân Thuận
Rạch Tắc Rỗi
(Rạch Cầu
Kinh)
1898
Q7.Rạch Bà Bướm.2
0,406
1187021
608193
Phú Thuận
1187357
608307
Phú Thuận
1899
Q7.Sông Nhà Bè.1
1,114
1187368
608377
Phú Thuận
1186578
609013
Phú Thuận
1900
Q7.Rạch ấp Chiến Lược.2
0,871
1187884
603958
Tân Hưng
1188556
603833
Tân Hưng
1901
Rạch Nước
0,277
1187568
609276
Phú Thuận
1187792
609360
Phú Thuận
1902
Q7.Rạch ấp Chiến Lược.2
0,871
1187768
603744
Tân Hưng
1188560
603411
Tân Hưng
1903
Q7.Rạch Ngã Tư.2
0,627
1185435
606741
Tân Mỹ
1185124
607182
Tân Mỹ
1904
Q7.Rạch Cá Cấm.3
0,664
1186428
607330
Tân Mỹ
1186718
606863
Tân Mỹ
1905
Q7.Rạch Ông Kích.1
0,381
1186966
604698
Tân Hưng
1186969
604324
Tân Hưng
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
1906
Q7.Rạch Ông Kích.2
0,32
1186857
603785
Tân Hưng
1186719
604040
Tân Hưng
1907
Q7.Kênh Tẻ.1.N1
0,864
1189310
606816
Tân Thuận
1188972
606062
Tân Thuận
1908
Q7.Rạch Ngã Tư.1
0,219
1185087
606607
Tân Mỹ
1185255
606526
Tân Mỹ
1909
Rạch Tắc Thầy Cai (ND8)
2,459
1179349
603688
Hiệp Phước
1180469
604135
Hiệp Phước
Rạch Tắc Thầy
Cai (ND8)
1910
Rạch Mỏ Neo (Hồ Neo) - Bà
Tranh
1,485
1186173
602822
Nhà Bè
1185134
603755
Nhà Bè
Rạch Mỏ Neo
(Hồ Neo) - Bà
Tranh
1911
Nhánh Rạch Xóm Củi - Gò Nổi
12
1,358
1183444
602057
Nhà Bè
1184085
601027
Nhà Bè
Nhánh Rạch
Xóm Củi - Gò
Nổi 12
1912
Rạch cây Bông (PK3)
2,298
1185540
604779
Nhà Bè
1183853
605770
Nhà Bè
Rạch cây Bông
(PK3)
1913
Nhánh Rạch Đỉa 10
0,927
1184640
605805
Nhà Bè
1185463
605659
Nhà Bè
Nhánh Rạch Đỉa
10
1914
Rạch Bà Minh (ND15)
2,087
1179799
604529
Hiệp Phước
1180146
606062
Hiệp Phước
Rạch Bà Minh
(ND15)
1915
Rạch 7.3
1,26
1179428
602772
Hiệp Phước
1178897
602126
Hiệp Phước
Rạch 7.3
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
1916
Rạch Bóng Lương (PX5)
0,317
1180999
609677
Nhà Bè
1180700
609592
Nhà Bè
Rạch Bóng
Lương (PX5)
1917
Nhánh Rạch Cống Vinh - Ông
Bốn 1
0,997
1181625
604900
Nhà Bè
1182438
605025
Nhà Bè
1918
Nhánh Rạch Cây Khô 7
0,953
1182084
602201
Nhà Bè
1182797
602413
Nhà Bè
1919
Nhánh Rạch Cây Khô 4
0,476
1182233
602789
Hiệp Phước
1182630
602934
Hiệp Phước
1920
Nhánh Rạch Cây Khô 8
0,238
1182749
602124
Nhà Bè
1182645
602291
Nhà Bè
Nhánh Rạch
Cây Khô 8
1921
Rạch Khe Giữa - Chi lưu 2
0,168
1182905
601960
Nhà Bè
1182746
601948
Nhà Bè
Rạch Khe Giữa
- Chi lưu 2
1922
Nhánh Rạch Cây Khô 10
0,264
1183099
602125
Nhà Bè
1182856
602147
Nhà Bè
1923
Nhánh Rạch Đỉa 9
0,903
1186049
603525
Nhà Bè
1185333
603840
Nhà Bè
Nhánh Rạch Đỉa
9
1924
Rạch Tôm (nhánh Phước Kiểng)
5,131
1181231
605950
Hiệp Phước
1180233
601489
Hiệp Phước
Rạch Tôm
(nhánh Phước
Kiểng)
1925
Nhánh Sông Phước Kiểng-Mương
Chuối 1
0,177
1182538
603642
Nhà Bè
1182543
603797
Nhà Bè
Nhánh Sông
Phước Kiểng-
Mương Chuối 1
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
1926
Nhánh Sông Phước Kiểng-Mương
Chuối 4
0,214
1182200
604132
Nhà Bè
1182341
604050
Nhà Bè
Nhánh Sông
Phước Kiểng-
Mương Chuối 4
1927
Nhánh Sông Phước Kiểng-Mương
Chuối 6
0,201
1181949
604537
Nhà Bè
1182098
604578
Nhà Bè
Nhánh Sông
Phước Kiểng-
Mương Chuối 6
1928
Nhánh Sông Phước Kiểng-Mương
Chuối 7
0,975
1181925
604561
Nhà Bè
1182329
604349
Nhà Bè
Nhánh Sông
Phước Kiểng-
Mương Chuối 7
1929
Nhánh Rạch Mương Chuối 3
0,293
1180861
606842
Nhà Bè
1180734
606984
Nhà Bè
Nhánh Rạch
Mương Chuối 3
1930
Nhánh Rạch Mương Chuối 1
0,43
1180194
606877
Nhà Bè
1180325
607130
Nhà Bè
Nhánh Rạch
Mương Chuối 1
1931
Nhánh Sông Nhà Bè 18
0,102
1180719
608814
Nhà Bè
1180819
608802
Nhà Bè
1932
Nhánh Sông Nhà Bè 17
0,121
1180758
609133
Nhà Bè
1180877
609113
Nhà Bè
Nhánh Sông
Nhà Bè 17
1933
Nhánh Sông Nhà Bè 15
0,273
1180431
610367
Nhà Bè
1180590
610472
Nhà Bè
Nhánh Sông
Nhà Bè 15
1934
Nhánh Sông Nhà Bè 14
0,365
1180259
610702
Nhà Bè
1180461
610873
Nhà Bè
Nhánh Sông
Nhà Bè 14
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
1935
Nhánh Rạch Cây Khô 6
1,067
1182793
602694
Nhà Bè
1181841
602594
Hiệp Phước
1936
Rạch Miễu (LT7)
1,248
1177962
605197
Hiệp Phước
1178427
605630
Hiệp Phước
Rạch Miễu
(LT7)
1937
Rạch Bà Sáu (LT8)
0,828
1178462
605486
Hiệp Phước
1177735
605545
Hiệp Phước
Rạch Bà Sáu
(LT8)
1938
Nhánh Sông Nhà Bè 6
0,4
1183280
609045
Nhà Bè
1183172
608663
Nhà Bè
Nhánh Sông
Nhà Bè 6
1939
Rạch Ba Bọng (TT1)
0,422
1183742
608090
Nhà Bè
1183512
608044
Nhà Bè
Rạch Ba Bọng
(TT1)
1940
Nhánh Rạch Tôm 1
0,165
1183552
606411
Nhà Bè
1183389
606429
Nhà Bè
Nhánh Rạch
Tôm 1
1941
Nhánh Rạch Tôm 3
0,114
1182711
606620
Nhà Bè
1182674
606513
Nhà Bè
1942
Nhánh Rạch Tôm 4
0,092
1182430
606788
Nhà Bè
1182492
606855
Nhà Bè
Nhánh Rạch
Tôm 4
1943
Nhánh Rạch Tôm 4
0,092
1182192
606801
Nhà Bè
1182343
607426
Nhà Bè
Nhánh Rạch
Tôm 5
1944
Nhánh Sông Phước Kiểng-Mương
Chuối 14
0,444
1181413
606417
Nhà Bè
1181779
606587
Nhà Bè
Nhánh Sông
Phước Kiểng-
Mương Chuối
14
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
1945
Nhánh Sông Phước Kiểng 1 (rạch
trước cửa xả số 4 Nguyễn Hữu
Thọ)
0,161
1181434
606218
Nhà Bè
1181584
606164
Nhà Bè
Nhánh Sông
Phước Kiểng 1
(rạch trước cửa
xả số 4 Nguyễn
Hữu Thọ)
1946
Nhánh Sông Phước Kiểng-Mương
Chuối 11
0,161
1181466
605457
Nhà Bè
1181620
605501
Nhà Bè
1947
Nhánh Rạch Cống Vinh - Ông
Bốn 2
0,16
1182065
605410
Nhà Bè
1182015
605561
Nhà Bè
1948
Nhánh Rạch Cống Vinh - Ông
Bốn 13
0,186
1183038
603698
Nhà Bè
1183184
603654
Nhà Bè
Nhánh Rạch
Cống Vinh -
Ông Bốn 13
1949
Nhánh Rạch Cống Vinh - Ông
Bốn 11
0,448
1183095
603926
Nhà Bè
1183433
603924
Nhà Bè
Nhánh Rạch
Cống Vinh -
Ông Bốn 11
1950
Nhánh Rạch Cống Vinh - Ông
Bốn 8
0,428
1183082
603941
Nhà Bè
1183380
604127
Nhà Bè
Nhánh Rạch
Cống Vinh -
Ông Bốn 8
1951
Rạch Cống Dinh - Ông Bốn
3,818
1183143
603382
Nhà Bè
1181707
605029
Nhà Bè
Rạch Cống
Dinh - Ông Bốn
1952
Nhánh Sông Phước Kiểng-Mương
Chuối 8
0,095
1181756
604722
Nhà Bè
1181804
604802
Nhà Bè
Nhánh Sông
Phước Kiểng-
Mương Chuối 8
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
1953
Nhánh Rạch Cây Khô 17
0,2
1182464
603166
Hiệp Phước
1182618
603244
Nhà Bè
Nhánh Rạch
Cây Khô 17
1954
Nhánh Rạch Cây Khô 16
0,181
1182648
602954
Nhà Bè
1182720
603084
Nhà Bè
Nhánh Rạch
Cây Khô 16
1955
Nhánh Rạch Cây Khô 12
0,547
1182875
602615
Nhà Bè
1183173
602993
Nhà Bè
Nhánh Rạch
Cây Khô 12
1956
Rạch Ông Gốc (từ cống Bà Vú
đến Rạch Bà Tánh) (PL11)
1,167
1183469
603036
Nhà Bè
1183494
602307
Nhà Bè
Rạch Ông Gốc
(từ cống Bà Vú
đến Rạch Bà
Tánh) (PL11)
1957
Nhánh Rạch Ông Lớn 15
0,094
1183323
603133
Nhà Bè
1183280
603052
Nhà Bè
Nhánh Rạch
Ông Lớn 15
1958
Nhánh Rạch Ông Lớn 7
0,159
1184408
602705
Nhà Bè
1184334
602568
Nhà Bè
1959
Nhánh Rạch Ông Lớn 8
0,363
1184148
602801
Nhà Bè
1184052
602486
Nhà Bè
1960
Nhánh Rạch Ông Lớn 10
0,153
1184034
602845
Nhà Bè
1183988
602734
Nhà Bè
Nhánh Rạch
Ông Lớn 10
1961
Nhánh Rạch Ông Lớn 12
0,769
1183792
602974
Nhà Bè
1183687
602353
Nhà Bè
Nhánh Rạch
Ông Lớn 12
1962
Rạch Bà Thanh-Mỏ Neo nhánh 1
0,876
1183785
603539
Nhà Bè
1183804
603059
Nhà Bè
Rạch Bà Thanh-
Mỏ Neo nhánh
1
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
1963
Nhánh Sông Phước Kiểng-Mương
Chuối 15
1,121
1182035
604135
Hiệp Phước
1181154
604061
Hiệp Phước
Nhánh Sông
Phước Kiểng-
Mương Chuối
15
1964
Nhánh Rạch Bà Thanh-Mỏ Neo 6
0,252
1183759
603847
Nhà Bè
1183713
604092
Nhà Bè
Nhánh Rạch Bà
Thanh-Mỏ Neo
6
1965
Nhánh Rạch Ông Lớn 5
0,722
1184744
602648
Nhà Bè
1185181
603116
Nhà Bè
Nhánh Rạch
Ông Lớn 5
1966
Nhánh Rạch Ông Lớn 6
0,774
1184720
602688
Nhà Bè
1184927
603427
Nhà Bè
Nhánh Rạch
Ông Lớn 6
1967
Rạch Bà Thanh-Mỏ Neo nhánh 3
0,321
1183979
603314
Nhà Bè
1184118
603526
Nhà Bè
Rạch Bà Thanh-
Mỏ Neo nhánh
3
1968
Rạch Bà Thanh-Mỏ Neo nhánh 4
0,163
1183785
603586
Nhà Bè
1183937
603642
Nhà Bè
Rạch Bà Thanh-
Mỏ Neo nhánh
4
1969
Rạch Cống Mốc (LT2)
0,334
1178487
605482
Hiệp Phước
1178640
605295
Hiệp Phước
Rạch Cống Mốc
(LT2)
1970
Rạch Cống Lớn (LT3)
0,913
1178019
604982
Hiệp Phước
1178639
605290
Hiệp Phước
Rạch Cống Lớn
(LT3)
1971
Rạch nhánh 1 của rạch Giáp Quạ
0,309
1183811
601578
Nhà Bè
1184032
601740
Nhà Bè
Rạch nhánh 1
của rạch Giáp
Quạ
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
1972
Rạch Tắc Từ Hải (PL4)
0,787
1181861
601641
Nhà Bè
1181897
602217
Nhà Bè
Rạch Tắc Từ
Hải (PL4)
1973
Rạch Ngọn Đình (ND6)
2,077
1181877
602227
Hiệp Phước
1180636
602185
Hiệp Phước
Rạch Ngọn
Đình (ND6)
1974
Rạch Bà Đình (ND18)
0,775
1180655
604276
Hiệp Phước
1180717
603694
Hiệp Phước
Rạch Bà Đình
(ND18)
1975
Rạch Mười Bé
1,483
1185613
604530
Nhà Bè
1184536
604059
Nhà Bè
Rạch Mười Bé
1976
Các nhánh Rạch Cây Bông
0,426
1184682
604898
Nhà Bè
1184386
604989
Nhà Bè
Các nhánh Rạch
Cây Bông
1977
Rạch Bà Thanh-Mỏ Neo nhánh 2
0,335
1184373
603381
Nhà Bè
1184099
603244
Nhà Bè
1978
Rạch Bông Bồn (LT9)
0,48
1179258
606167
Hiệp Phước
1179325
606542
Hiệp Phước
Rạch Bông Bồn
(LT9)
1979
Rạch Bảy Đượm (từ rạch Bà Chồi
đến rạch Cá Nóc) (LT14)
1,626
1177669
606545
Hiệp Phước
1178817
605906
Hiệp Phước
Rạch Bảy
Đượm (từ rạch
Bà Chồi đến
rạch Cá Nóc)
(LT14)
1980
Rạch Bảy Đượm - Chi lưu 1
0,439
1178414
606424
Hiệp Phước
1178433
606798
Hiệp Phước
1981
Rạch 21.2
0,693
1179600
601498
Hiệp Phước
1179742
601891
Hiệp Phước
Rạch 21.2
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
1982
Rạch 1.1
0,333
1181315
603110
Hiệp Phước
1181088
603211
Hiệp Phước
Rạch 1.1
1983
Rạch Bà Chồi - Chi lưu 4
0,38
1177726
607391
Hiệp Phước
1177431
607252
Hiệp Phước
Rạch Bà Chồi -
Chi lưu 4
1984
Chi lưu Rạch Đồn (LT16)
0,229
1178371
607088
Hiệp Phước
1178463
606947
Hiệp Phước
Chi lưu Rạch
Đồn (LT16)
1985
Rạch Số 6 (ND20)
0,354
1179207
602090
Hiệp Phước
1179432
602264
Hiệp Phước
Rạch Số 6
(ND20)
1986
Nhánh Sông Nhà Bè 20
0,487
1178807
607773
Hiệp Phước
1178581
607365
Hiệp Phước
1987
Rạch 1.8
0,289
1180622
604584
Hiệp Phước
1180470
604827
Hiệp Phước
Rạch 1.8
1988
Rạch Bà Quýt (PK7)
0,703
1182251
604022
Nhà Bè
1182901
604264
Nhà Bè
Rạch Bà Quýt
(PK7)
1989
Rạch Tư Hổ (trong hẻm 1419
LVL)
0,173
1182108
604406
Nhà Bè
1181992
604431
Nhà Bè
1990
Rạch Hẻm 1419 (Hẻm 15 cũ
LVL)
0,169
1182175
604438
Nhà Bè
1182026
604360
Nhà Bè
1991
Nhánh Rạch Cống Vinh - Ông
Bốn 6
0,141
1182474
605501
Nhà Bè
1182480
605366
Nhà Bè
1992
Nhánh Sông Nhà Bè 13
0,233
1180839
610836
Nhà Bè
1180697
610661
Nhà Bè
Nhánh Sông
Nhà Bè 13
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
1993
Chi lưu Rạch Tư Chấp (PX8)
0,077
1180848
610731
Nhà Bè
1180789
610762
Nhà Bè
1994
Nhánh Rạch Tôm 5
1,214
1181633
606849
Nhà Bè
1182342
607438
Nhà Bè
Nhánh Rạch
Tôm 6
1995
Rạch Cống Cầu (LT5)
0,528
1176481
606975
Hiệp Phước
1176827
607211
Hiệp Phước
Rạch Cống Cầu
(LT5)
1996
Rạch Bà Chồi - Chi lưu 3
0,152
1177168
607483
Hiệp Phước
1177059
607575
Hiệp Phước
Rạch Bà Chồi -
Chi lưu 3
1997
Rạch Bà Chồi - Chi lưu 2
0,232
1177258
607705
Hiệp Phước
1177052
607685
Hiệp Phước
Rạch Bà Chồi -
Chi lưu 2
1998
Rạch Bà Chồi - Chi lưu 1
0,444
1178020
607106
Hiệp Phước
1177741
607387
Hiệp Phước
Rạch Bà Chồi -
Chi lưu 1
1999
Rạch Khe Giữa (LT15)
2,426
1179778
606985
Hiệp Phước
1177738
607392
Hiệp Phước
Rạch Khe Giữa
(LT15)
2000
Rạch Cá Nóc (ND4)
0,31
1180395
606476
Hiệp Phước
1180194
606665
Hiệp Phước
Rạch Cá Nóc
(ND4)
2001
Rạch Rộp
3,114
1175328
610976
Hiệp Phước
1175365
608218
Hiệp Phước
Rạch Rộp
2002
Nhánh Sông Nhà Bè 12
0,212
1180963
610713
Nhà Bè
1180804
610579
Nhà Bè
2003
Rạch cụt nhánh sông Đồn Điền
0,509
1176761
608005
Hiệp Phước
1176309
607874
Hiệp Phước
Rạch cụt nhánh
sông Đồn Điền
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
2004
Rạch Bầu Dừa
0,952
1177057
606371
Hiệp Phước
1177513
607081
Hiệp Phước
Rạch Bầu Dừa
2005
Nhánh Sông Phú Xuân 1
0,393
1183224
607479
Nhà Bè
1183201
607820
Nhà Bè
Nhánh Sông
Phú Xuân 1
2006
Nhánh Rạch Tôm 2
0,517
1183466
605968
Nhà Bè
1183207
606237
Nhà Bè
Nhánh Rạch
Tôm 2
2007
Nhánh Rạch Cây Bông
0,486
1184685
604656
Nhà Bè
1184979
604992
Nhà Bè
Nhánh Rạch
Cây Bông
2008
Nhánh Sông Phước Kiểng-Mương
Chuối 5
0,054
1182143
604273
Nhà Bè
1182098
604242
Nhà Bè
Nhánh Sông
Phước Kiểng-
Mương Chuối 5
2009
Nhánh Sông Phước Kiểng-Mương
Chuối 3
0,2
1182359
603812
Nhà Bè
1182304
603946
Nhà Bè
Nhánh Sông
Phước Kiểng-
Mương Chuối 3
2010
Rạch Bầu Dừa (LT10)
0,958
1175078
607771
Hiệp Phước
1175585
607396
Hiệp Phước
Rạch Bầu Dừa
(LT10)
2011
Rạch Mương Chuối - rạch Ngang
2,751
1181225
606761
Nhà Bè
1181011
608729
Nhà Bè
Rạch Mương
Chuối - rạch
Ngang
2012
Rạch Mương Chuối - rạch Ngang
2,751
1181011
608729
Nhà Bè
1180943
608558
Nhà Bè
Rạch Mương
Chuối - rạch
Ngang
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
2013
Rạch Bờ Băng (PX2)
0,774
1180809
607901
Nhà Bè
1180943
608558
Nhà Bè
Rạch Bờ Băng
(PX2)
2014
Rạch Cống Lỡ (ND17)
0,291
1178246
602584
Hiệp Phước
1178428
602806
Hiệp Phước
Rạch Cống Lỡ
(ND17)
2015
Rạch 7.5
0,889
1178147
603416
Hiệp Phước
1178680
602871
Hiệp Phước
Rạch 7.5
2016
Rạch Bà Não (ND7)
1,445
1179272
603146
Hiệp Phước
1178531
602449
Hiệp Phước
Rạch Bà Não
(ND7)
2017
Nhánh Rạch Tôm 1
0,165
1179995
603366
Hiệp Phước
1180236
603158
Hiệp Phước
Nhánh Rạch
Tôm 1
2018
Rạch 18
0,724
1180820
603366
Hiệp Phước
1180315
603271
Hiệp Phước
Rạch Bà Đình
(ND18)
2019
Rạch 18.3
0,246
1180635
603311
Hiệp Phước
1180551
603491
Hiệp Phước
Rạch 18.3
2020
Rạch 18.1
0,103
1180837
603176
Hiệp Phước
1180792
603269
Hiệp Phước
Rạch 18.1
2021
Nhánh Rạch Cây Khô 8
0,238
1182327
602018
Nhà Bè
1182329
601742
Nhà Bè
Nhánh Rạch
Cây Khô 8
2022
Rạch Miếu Mốc (ND13)
0,619
1181883
603116
Hiệp Phước
1182440
603241
Hiệp Phước
Rạch Miếu Mốc
(ND13)
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
2023
Rạch Ông Lương (từ ngã 3 Tắc
Thầy Cai và Rạch Ông Lương đến
rạch Bà Não (ND24)
0,519
1180042
604435
Hiệp Phước
1180123
604049
Hiệp Phước
Rạch Ông
Lương (từ ngã 3
Tắc Thầy Cai và
rạch Ông Lương
đến Rạch Bà
Não (ND24)
2024
Rạch Nò - Nhánh 1 (TT3)
1,01
1183027
608348
Nhà Bè
1182227
608466
Nhà Bè
Rạch Nò -
Nhánh 1 (TT3)
2025
Chi lưu Rạch Nò - Nhánh 1 (TT3)
0,408
1182291
608512
Nhà Bè
1182243
608801
Nhà Bè
Chi lưu Rạch
Nò - Nhánh 1
(TT3)
2026
Rạch Nò - Nhánh 2 (TT4)
0,249
1181989
608759
Nhà Bè
1182146
608946
Nhà Bè
Rạch Nò -
Nhánh 2 (TT4)
2027
Nhánh Sông Nhà Bè 10
0,5
1181772
609906
Nhà Bè
1181426
609730
Nhà Bè
2028
Nhánh Rạch Xóm Củi - Gò Nổi
15
0,913
1183660
600989
Nhà Bè
1182996
601282
Nhà Bè
2029
Rạch Ông 10 Ngon
0,164
1184705
602361
Nhà Bè
1184547
602319
Nhà Bè
Rạch Ông 10
Ngon
2030
Rạch Chùa Lá
0,078
1186170
603112
Nhà Bè
1186093
603127
Nhà Bè
Rạch Chùa Lá
2031
Rạch Bà Thanh-Mỏ Neo nhánh 4
0,163
1186047
602629
Nhà Bè
1186118
602825
Nhà Bè
Rạch Bà Thanh-
Mỏ Neo nhánh
4
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
2032
Nhánh Rạch Ông Lớn 11
0,127
1185485
602609
Nhà Bè
1185512
602727
Nhà Bè
Nhánh rạch Ông
Lớn 11
2033
Rạch Bà Thanh-Mỏ Neo nhánh 10
0,166
1186172
603044
Nhà Bè
1186055
602928
Nhà Bè
Rạch Bà Thanh-
Mỏ Neo nhánh
10
2034
Nhánh Rạch Bà Thanh-Mỏ Neo 9
0,297
1185499
603232
Nhà Bè
1185575
603517
Nhà Bè
Nhánh Rạch Bà
Thanh-Mỏ Neo
9
2035
Rạch Mỏ Neo (Hồ Neo) - Bà
Tranh
1,485
1183491
603136
Nhà Bè
1184808
603841
Nhà Bè
Rạch Mỏ Neo
(Hồ Neo) - Bà
Tranh
2036
Rạch Tư Ten (PK4)
1,136
1184735
603796
Nhà Bè
1184482
602764
Nhà Bè
Rạch Tư Ten
(PK4)
2037
Rạch Cầu Nhum (ND10)
0,215
1180715
604900
Hiệp Phước
1180521
604991
Hiệp Phước
Rạch Cầu Nhum
(ND10)
2038
Nhánh Sông Phước Kiểng-Mương
Chuối 13
0,453
1181436
606307
Nhà Bè
1181845
606256
Nhà Bè
Nhánh Sông
Phước Kiểng-
Mương Chuối
13
2039
Tắc Mương Lớn
1,989
1173838
609077
Hiệp Phước
1172457
608467
Hiệp Phước
Tắc Mương Lớn
2040
Rạch Đinh - Rạch Mương Lớn
4,893
1174197
611253
Hiệp Phước
1175348
608211
Hiệp Phước
Rạch Đinh - Tắc
Mương Lớn
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
2041
NB.Rạch Tôm.SPX.2
0,837
1183013
606261
Nhà Bè
1182692
605682
Nhà Bè
Rạch Tôm
2042
NB.Rạch Ông Lưới.1
0,222
1184759
606281
Nhà Bè
1184825
606099
Nhà Bè
Sông Phú Xuân
2043
NB.Rạch Cống Vinh.7
0,276
1181861
605074
Nhà Bè
1182085
605214
Nhà Bè
Rạch Cống
Vinh
2044
NB.Rạch Bà Thanh.8
1,008
1183260
604841
Nhà Bè
1184032
604643
Nhà Bè
Rạch Ông Bốn
2045
NB.Rạch Ông Bốn.4
0,348
1183108
604495
Nhà Bè
1182815
604586
Nhà Bè
Rạch Ông Bốn
2046
NB.Rạch Bà Thanh.7
0,54
1183718
604346
Nhà Bè
1184059
604629
Nhà Bè
Sông Ông Lớn
2047
NB.Rạch Tôm.SLK.6.N2
0,452
1181076
603784
Hiệp Phước
1180727
603698
Hiệp Phước
Sông Long
Kiểng
2048
NB.Rạch Cây Bông.4
0,262
1185088
604894
Nhà Bè
1184948
604684
Nhà Bè
Rạch Đỉa
2049
NB.Rạch Tắc Quạ.3
0,466
1184024
601748
Nhà Bè
1184176
602097
Nhà Bè
Rạch Tắc Quạ
2050
NB.Kênh Cây Khô.1.N1
0,724
1182875
601577
Nhà Bè
1183198
601831
Nhà Bè
Rạch Xóm Củi
2051
NB.Kênh Cây Khô.2
0,389
1182332
602010
Nhà Bè
1182137
602215
Nhà Bè
Kênh Cây Khô
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
2052
NB.Rạch Cây Bông.11
0,582
1184509
605422
Nhà Bè
1184227
605376
Nhà Bè
Rạch Đỉa
2053
NB.Rạch Lấp Dầu.10
0,51
1178594
605480
Hiệp Phước
1178557
605790
Hiệp Phước
Sông Kinh
2054
NB.Rạch Lấp Dầu.13.N1
0,989
1178559
606065
Hiệp Phước
1177611
606133
Hiệp Phước
Sông Kinh
2055
NB.Rạch Lấp Dầu.11.N1
0,49
1177799
605357
Hiệp Phước
1178260
605344
Hiệp Phước
Sông Kinh
2056
Rạch Bà Chồi
0,219
1176826
607648
Hiệp Phước
1177031
607571
Hiệp Phước
Sông Kinh
2057
NB.Rạch Lấp Dầu.3
0,923
1178672
604457
Hiệp Phước
1178354
605007
Hiệp Phước
Sông Kinh
2058
NB.Rạch Bà Não.6
1,009
1178714
603689
Hiệp Phước
1179007
603093
Hiệp Phước
Sông Rạch Dơi
2059
NB.Sông Rạch Dơi.4
0,515
1178276
603221
Hiệp Phước
1177870
603205
Hiệp Phước
Sông Rạch Dơi
2060
NB.Rạch Lấp Dầu.13
0,331
1178003
606221
Hiệp Phước
1177690
606245
Hiệp Phước
Sông Kinh
2061
NB.Sông Kinh.1
0,709
1178100
604550
Hiệp Phước
1178168
604273
Hiệp Phước
Sông Kinh
2062
NB.Sông Kinh.4
0,996
1177358
607235
Hiệp Phước
1176830
606478
Hiệp Phước
Sông Kinh
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
2063
NB.Sông Rạch Rơi.1.N1
0,436
1178448
603062
Hiệp Phước
1178548
602730
Hiệp Phước
Sông Rạch Dơi
2064
NB.Rạch Bà Minh.3
0,345
1180116
605331
Hiệp Phước
1179863
605522
Hiệp Phước
Sông Mương
Chuối
2065
NB.Rạch Tôm.SLK.11.N1
0,37
1179993
603544
Hiệp Phước
1180176
603260
Hiệp Phước
Rạch Bà Lào
2066
Rạch Tắc Lầu
1,679
1171373
608738
Hiệp Phước
1172035
607531
Hiệp Phước
Rạch Giồng
2067
NB.Rạch Mương Đinh.2
0,445
1170785
606703
Hiệp Phước
1171062
606816
Hiệp Phước
Sông Soài Rạp
2068
NB.Rạch Chà La.3.N1
1
1173219
608048
Hiệp Phước
1172373
608275
Hiệp Phước
Rạch Giồng
2069
NB.Rạch Bà Rùa.1
0,656
1174997
607675
Hiệp Phước
1174355
607645
Hiệp Phước
Sông Kinh Lộ
2070
NB.Rạch Chà La.4
0,414
1174172
608541
Hiệp Phước
1174438
608309
Hiệp Phước
Sông Soài Rạp
2071
NB.Rạch Rộp.6
2,054
1175575
609215
Hiệp Phước
1173846
608964
Hiệp Phước
Sông Soài Rạp
2072
NB.Rạch Dinh Ông.2
0,907
1176175
608851
Hiệp Phước
1175597
609029
Hiệp Phước
Sông Soài Rạp
2073
NB.Rạch Đình.3
0,555
1175066
608664
Hiệp Phước
1175591
608567
Hiệp Phước
Sông Soài Rạp
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
2074
NB.Rạch Đình.8
0,599
1174696
608761
Hiệp Phước
1174300
608720
Hiệp Phước
Sông Soài Rạp
2075
NB.Rạch Chà La.1
0,498
1172996
608657
Hiệp Phước
1172765
608415
Hiệp Phước
Sông Kinh Lộ
2076
NB.Rạch Giồng.4.N2
1,005
1170967
607391
Hiệp Phước
1171516
607207
Hiệp Phước
Rạch Giồng
2077
NB.Rạch Mương Đinh.1
0,746
1171770
607192
Hiệp Phước
1171775
606777
Hiệp Phước
Rạch Giồng
2078
NB.Rạch Chim Trên.3
0,554
1170596
606982
Hiệp Phước
1170824
607428
Hiệp Phước
Sông Soài Rạp
2079
NB.Rạch Dinh Ông.5
1,435
1176899
610073
Hiệp Phước
1175858
609840
Hiệp Phước
Sông Soài Rạp
2080
NB.Rạch Dinh Ông.4.N1.PN1
0,663
1176233
610537
Hiệp Phước
1176261
611072
Hiệp Phước
Sông Soài Rạp
2081
NB.Rạch Trại Cửa Lớn.2
0,891
1175918
610278
Hiệp Phước
1176659
610700
Hiệp Phước
Sông Soài Rạp
2082
NB.Sông Nhà Bè.3
0,637
1176992
609854
Hiệp Phước
1176397
609753
Hiệp Phước
Sông Soài Rạp
2083
NB.Rạch Tắc Mương Lớn.3
0,652
1174549
609480
Hiệp Phước
1174443
609630
Hiệp Phước
Sông Soài Rạp
2084
NB.Rạch Mương Lớn.1.N5
0,713
1173367
609496
Hiệp Phước
1173309
609976
Hiệp Phước
Sông Soài Rạp
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
2085
NB.Rạch Mương Lớn.1.N4
0,851
1173417
610799
Hiệp Phước
1173320
609976
Hiệp Phước
Sông Soài Rạp
2086
NB.Rạch Ông Giò.1.N1
0,417
1173376
610499
Hiệp Phước
1173188
610752
Hiệp Phước
Sông Soài Rạp
2087
NB.Rạch Già.1
0,371
1172100
609909
Hiệp Phước
1171819
609760
Hiệp Phước
Sông Soài Rạp
2088
NB.Rạch Ông Giò.4.N2
1,194
1170896
610835
Hiệp Phước
1171958
610457
Hiệp Phước
Sông Soài Rạp
2089
NB.Rạch Bà Tàu.1
0,61
1171874
610934
Hiệp Phước
1172082
611483
Hiệp Phước
Sông Soài Rạp
2090
NB.Rạch Bà Tàu.2
0,704
1171928
611572
Hiệp Phước
1172247
612034
Hiệp Phước
Sông Soài Rạp
2091
NB.Rạch Ông Giò.2.N2.PN1
0,55
1172545
609898
Hiệp Phước
1172895
610076
Hiệp Phước
Rạch Giồng
2092
Kênh Thầy Cai
0,497
1172180
609702
Hiệp Phước
1172099
610091
Hiệp Phước
Sông Soài Rạp
2093
NB.Rạch Ông Giò.10
0,461
1172209
610382
Hiệp Phước
1172586
610449
Hiệp Phước
Sông Soài Rạp
2094
Rạch Trại Cưa Lớn
1,115
1175693
609877
Hiệp Phước
1175709
610972
Hiệp Phước
Sông Soài Rạp
2095
NB.Rạch Dinh Ông.4.N1
1,293
1176298
610110
Hiệp Phước
1175874
610992
Hiệp Phước
Sông Soài Rạp
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
2096
NB.Rạch Giồng Chôm.3.N1
0,33
1172814
609519
Hiệp Phước
1172613
609720
Hiệp Phước
Rạch Giồng
2097
Rạch Cây Bướm
0,618
1173102
606140
Hiệp Phước
1172747
606512
Hiệp Phước
Rạch Giồng
2098
NB.Rạch Bà Tư.2
0,289
1172839
608923
Hiệp Phước
1172968
609104
Hiệp Phước
Rạch Giồng
2099
NB.Rạch Giồng.6
0,501
1172776
606403
Hiệp Phước
1172335
606244
Hiệp Phước
Rạch Giồng
2100
Rạch Mương Đinh
2,178
1170905
606993
Hiệp Phước
1172203
606124
Hiệp Phước
Rạch Giồng
2101
NB.Rạch Giồng 3.N1
0,404
1173331
607596
Hiệp Phước
1172951
607540
Hiệp Phước
Rạch Giồng
2102
NB.Rạch Chà La.6.N2.PN1
0,499
1174260
607595
Hiệp Phước
1173903
607447
Hiệp Phước
Sông Kinh Lộ
2103
NB.Rạch Mương Lớn.4
0,701
1173898
608873
Hiệp Phước
1174301
608521
Hiệp Phước
Sông Soài Rạp
2104
Rạch Dinh Ông.RR
2,292
1175289
609891
Hiệp Phước
1176404
608712
Hiệp Phước
Sông Soài Rạp
2105
NB.Rạch Rộp.3
0,636
1175399
610407
Hiệp Phước
1175523
610983
Hiệp Phước
Sông Soài Rạp
2106
NB.Rạch Tắc Lầu.2
1,142
1171757
607721
Hiệp Phước
1171084
607339
Hiệp Phước
Rạch Giồng
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
2107
NB.Rạch Cây Bướm.3
0,739
1172685
606762
Hiệp Phước
1173346
606904
Hiệp Phước
Rạch Giồng
2108
Rạch Bầu Dừa
0,952
1175272
606892
Hiệp Phước
1175178
607074
Hiệp Phước
Sông Kinh
2109
NB.Rạch Đình.3.N1
0,6
1175265
608487
Hiệp Phước
1175593
608858
Hiệp Phước
Sông Soài Rạp
2110
NB.Rạch Chà La.4.N1
0,285
1174057
608297
Hiệp Phước
1174172
608541
Hiệp Phước
Sông Soài Rạp
2111
NB.Rạch Tắc Mương Lớn.2
0,786
1174524
609606
Hiệp Phước
1174464
609823
Hiệp Phước
Sông Soài Rạp
2112
NB.Rạch Rộp.2
0,86
1175154
610303
Hiệp Phước
1174381
610048
Hiệp Phước
Sông Soài Rạp
2113
NB.Rạch Ông Giò.2
1,113
1172864
611245
Hiệp Phước
1172716
610223
Hiệp Phước
Sông Soài Rạp
2114
NB.Rạch Ông Giò.1
0,855
1173135
610659
Hiệp Phước
1173340
611433
Hiệp Phước
Sông Soài Rạp
2115
NB.Rạch Chà La.6
0,605
1174376
607565
Hiệp Phước
1174154
608101
Hiệp Phước
Sông Kinh Lộ
2116
NB.Rạch Chim Trên.3.N1
0,332
1170612
606980
Hiệp Phước
1170905
606993
Hiệp Phước
Sông Soài Rạp
2117
NB.Rạch Chà La.6.N3
0,275
1174395
607496
Hiệp Phước
1174610
607567
Hiệp Phước
Sông Kinh Lộ
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
2118
NB.Rạch Dinh Ông.2.N1.PN1
1,035
1175790
608157
Hiệp Phước
1176171
608014
Hiệp Phước
Sông Kinh
2119
NB.Rạch Dinh Ông.3
0,569
1176115
609250
Hiệp Phước
1175559
609297
Hiệp Phước
Sông Soài Rạp
2120
NB.Rạch Mương Lớn.1.N3
0,787
1173544
609939
Hiệp Phước
1173444
609237
Hiệp Phước
Sông Soài Rạp
2121
NB.Rạch Đình.7
0,302
1174724
608612
Hiệp Phước
1174514
608513
Hiệp Phước
Sông Soài Rạp
2122
NB.Rạch Mương Lớn.1.N3.PN1
0,426
1173430
609516
Hiệp Phước
1173376
609249
Hiệp Phước
Sông Soài Rạp
2123
Rạch Thầy Cai
0,689
1171979
609281
Hiệp Phước
1172265
609799
Hiệp Phước
Sông Soài Rạp
2124
Rạch Số Năm
0,941
1171002
609214
Hiệp Phước
1171549
608695
Hiệp Phước
Sông Kinh Lộ
2125
NB.Rạch Mương Lớn.7
0,398
1173413
608867
Hiệp Phước
1173736
608661
Hiệp Phước
Sông Soài Rạp
2126
NB.Rạch Giồng Chôm.3
0,398
1172551
609709
Hiệp Phước
1172904
609734
Hiệp Phước
Rạch Giồng
2127
NB.Rạch Mương Lớn.6
0,664
1173350
609152
Hiệp Phước
1173363
608625
Hiệp Phước
Sông Kinh Lộ
2128
NB.Rạch Bà Tư.3
0,548
1172409
609455
Hiệp Phước
1172806
609155
Hiệp Phước
Rạch Giồng
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
2129
NB.Rạch Chà La.2
0,467
1173268
608729
Hiệp Phước
1173177
608327
Hiệp Phước
Sông Kinh Lộ
2130
NB.Rạch Ông Giò.2.N2
0,457
1173179
609420
Hiệp Phước
1172904
609734
Hiệp Phước
Rạch Giồng
2131
Rạch Số Hai
0,657
1171865
609059
Hiệp Phước
1171857
608619
Hiệp Phước
Sông Kinh Lộ
2132
NB.Rạch Số Hai.1
0,382
1171742
609076
Hiệp Phước
1171473
609091
Hiệp Phước
Sông Kinh Lộ
2133
NB.Rạch Bà Tư.4
0,258
1172529
609240
Hiệp Phước
1172318
609189
Hiệp Phước
Rạch Giồng
2134
Rạch Bầu
0,316
1173027
607830
Hiệp Phước
1172868
608034
Hiệp Phước
Rạch Giồng
2135
NB.Rạch Giồng.3.N2
1,523
1173381
607565
Hiệp Phước
1173738
607060
Hiệp Phước
Rạch Giồng
2136
NB.Rạch Giồng.3.N3
0,446
1173438
607456
Hiệp Phước
1173869
607457
Hiệp Phước
Rạch Giồng
2137
Rạch Mương Bằng
1,948
1172037
607435
Hiệp Phước
1172846
607078
Hiệp Phước
Rạch Giồng
2138
NB.Rạch Chà La.6.N2
0,609
1173972
607288
Hiệp Phước
1174376
607565
Hiệp Phước
Sông Kinh Lộ
2139
NB.Rạch Mương Bằng.1
0,462
1172564
607400
Hiệp Phước
1172533
607666
Hiệp Phước
Rạch Giồng
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
2140
NB.Rạch Cây Bướm.1
0,264
1172686
607240
Hiệp Phước
1172615
607001
Hiệp Phước
Rạch Giồng
2141
Rạch Tắc Vàm Châu
1,057
1173629
606338
Hiệp Phước
1173121
606667
Hiệp Phước
Rạch Giồng
2142
NB.Rạch Tắc Vàm Châu.2
0,268
1173186
606565
Hiệp Phước
1173393
606727
Hiệp Phước
Rạch Giồng
2143
NB.Rạch Tắc Vàm Châu.3
0,361
1173107
606607
Hiệp Phước
1172911
606341
Hiệp Phước
Rạch Giồng
2144
NB.Rạch Mương Lớn.3
0,158
1173798
609261
Hiệp Phước
1173648
609251
Hiệp Phước
Sông Soài Rạp
2145
NB.Sông Nhà Bè.2
0,6
1177127
609467
Hiệp Phước
1176267
609315
Hiệp Phước
Sông Soài Rạp
2146
NB.Rạch Rộp.1.N1.PN1
0,771
1174639
610519
Hiệp Phước
1174849
611044
Hiệp Phước
Sông Soài Rạp
2147
NB.Rạch Mương Đinh.3
0,426
1170905
606993
Hiệp Phước
1170960
607386
Hiệp Phước
Rạch Giồng
2148
NB.Rạch Ông Giò.4
1,062
1171302
610200
Hiệp Phước
1171958
610457
Hiệp Phước
Sông Soài Rạp
2149
NB.Rạch Chà La.3
0,284
1173398
608259
Hiệp Phước
1173219
608048
Hiệp Phước
Sông Kinh Lộ
2150
Rạch Đường Thép
1,466
1171467
608497
Hiệp Phước
1170073
608304
Hiệp Phước
Sông Soài Rạp
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
2151
NB.Rạch Giồng.4.N1
0,931
1171547
607193
Hiệp Phước
1170904
607101
Hiệp Phước
Rạch Giồng
2152
NB.Rạch Đình.1.N1
0,345
1174743
608078
Hiệp Phước
1174679
608311
Hiệp Phước
Sông Soài Rạp
2153
NB.Rạch Giồng Chôm.2
0,892
1172481
609561
Hiệp Phước
1173179
609420
Hiệp Phước
Rạch Giồng
2154
Rạch Già
1,883
1171098
609790
Hiệp Phước
1171114
609789
Hiệp Phước
Sông Soài Rạp
2155
NB.Rạch Già.2
1,378
1170918
610282
Hiệp Phước
1171447
609599
Hiệp Phước
Sông Soài Rạp
2156
Rạch Bà Tàu
2,582
1170847
611131
Hiệp Phước
1172305
611359
Hiệp Phước
Sông Soài Rạp
2157
Rạch Ông Rên
0,586
1170595
611713
Hiệp Phước
1170969
611671
Hiệp Phước
Sông Soài Rạp
2158
Rạch Lò Than
1,09
1171543
612310
Hiệp Phước
1171836
611613
Hiệp Phước
Sông Soài Rạp
2159
NB.Sông Nhà Bè.1
0,791
1176460
609337
Hiệp Phước
1177244
609291
Hiệp Phước
Sông Soài Rạp
2160
NB.Rạch Bà Tàu.1.N2
0,792
1171499
610581
Hiệp Phước
1171873
610934
Hiệp Phước
Sông Soài Rạp
2161
Rạch Cây Bướm
0,618
1172739
606598
Hiệp Phước
1172404
606971
Hiệp Phước
Rạch Giồng
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
2162
NB.Rạch Ông Giò.2.N2
0,457
1172922
610032
Hiệp Phước
1172846
610842
Hiệp Phước
Sông Soài Rạp
2163
NB.Rạch Ông Giò.1
0,855
1173100
610134
Hiệp Phước
1173123
610286
Hiệp Phước
Sông Soài Rạp
2164
Rạch Giồng Chôm
1,872
1172416
608462
Hiệp Phước
1172494
610143
Hiệp Phước
Rạch Giồng
2165
Rạch Giồng Chôm
1,872
1172732
610703
Hiệp Phước
1172623
611215
Hiệp Phước
Sông Soài Rạp
2166
Rạch Số Hai
0,657
1171986
608590
Hiệp Phước
1171958
609021
Hiệp Phước
Sông Kinh Lộ
2167
NB.Rạch Già.1
0,371
1171875
609594
Hiệp Phước
1171716
609431
Hiệp Phước
Sông Soài Rạp
2168
NB.Rạch Ông Giò.4
1,062
1172127
610895
Hiệp Phước
1172227
611108
Hiệp Phước
Sông Soài Rạp
2169
Rạch Ông Rên
0,586
1171414
611787
Hiệp Phước
1171407
611510
Hiệp Phước
Sông Soài Rạp
2170
NB.Rạch Ông Rên.1
0,959
1170492
611936
Hiệp Phước
1171048
612349
Hiệp Phước
Sông Soài Rạp
2171
Sông Kinh
0,672
1175576
607397
Hiệp Phước
1176175
607199
Hiệp Phước
Sông Kinh
2172
NB.Rạch Rộp.6.N1
0,557
1174994
609139
Hiệp Phước
1175422
609222
Hiệp Phước
Sông Soài Rạp
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
2173
NB.Rạch Rộp.6.N2
0,517
1175020
609232
Hiệp Phước
1175191
609313
Hiệp Phước
Sông Soài Rạp
2174
NB.Rạch Bà Tư.1
0,27
1173177
608967
Hiệp Phước
1173212
609207
Hiệp Phước
Rạch Giồng
2175
NB.Rạch Giồng Chôm.1
0,4
1172358
609386
Hiệp Phước
1172143
609649
Hiệp Phước
Sông Soài Rạp
2176
NB.Rạch Rộp.4
0,404
1174917
609724
Hiệp Phước
1175293
609852
Hiệp Phước
Sông Soài Rạp
2177
NB.Rạch Trại Cửa Lớn.1
0,324
1175399
610436
Hiệp Phước
1175676
610382
Hiệp Phước
Sông Soài Rạp
2178
NB.Rạch Rộp.5
0,511
1175559
609297
Hiệp Phước
1175541
609710
Hiệp Phước
Sông Soài Rạp
2179
NB.Rạch Tắc Mương Lớn.1
0,716
1174857
609432
Hiệp Phước
1174770
609816
Hiệp Phước
Sông Soài Rạp
2180
NB.Rạch Mương Lớn.2
0,253
1173624
609735
Hiệp Phước
1173796
609653
Hiệp Phước
Sông Soài Rạp
2181
NB.Rạch Mương Lớn.1.N1
0,583
1173391
610483
Hiệp Phước
1173437
609982
Hiệp Phước
Sông Soài Rạp
2182
NB.Kênh Thầy Cai.1
0,454
1172091
609628
Hiệp Phước
1172134
609767
Hiệp Phước
Sông Soài Rạp
2183
NB.Rạch Già.2.N1
0,331
1171636
609835
Hiệp Phước
1171336
609958
Hiệp Phước
Sông Soài Rạp
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
2184
NB.Rạch Ông Giò.9
0,337
1171985
610305
Hiệp Phước
1172229
610441
Hiệp Phước
Sông Soài Rạp
2185
NB.Rạch Ông Giò.5
0,226
1172108
610863
Hiệp Phước
1172283
610871
Hiệp Phước
Sông Soài Rạp
2186
NB.Rạch Ông Giò.4.N1
0,346
1172098
610837
Hiệp Phước
1171865
610906
Hiệp Phước
Sông Soài Rạp
2187
NB.Rạch Bà Tàu.1.N1
0,526
1171795
610982
Hiệp Phước
1171930
611129
Hiệp Phước
Sông Soài Rạp
2188
NB.Rạch Ông Giò.4.N3.PN1
0,269
1171687
610225
Hiệp Phước
1171729
610429
Hiệp Phước
Sông Soài Rạp
2189
NB.Rạch Già.1.N1
0,413
1171875
609827
Hiệp Phước
1171936
609885
Hiệp Phước
Sông Soài Rạp
2190
NB.Rạch Ông Giò.3
0,11
1172488
611281
Hiệp Phước
1172416
611204
Hiệp Phước
Sông Soài Rạp
2191
NB.Rạch Ông Giò.6
0,208
1172358
610838
Hiệp Phước
1172541
610841
Hiệp Phước
Sông Soài Rạp
2192
NB.Rạch Ông Giò.7
0,211
1172534
610767
Hiệp Phước
1172343
610751
Hiệp Phước
Sông Soài Rạp
2193
NB.Rạch Ông Giò.8
0,085
1172411
610674
Hiệp Phước
1172329
610695
Hiệp Phước
Sông Soài Rạp
2194
NB.Rạch Giồng Chôm.4
0,44
1172373
609969
Hiệp Phước
1172539
610283
Hiệp Phước
Rạch Giồng
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
2195
NB.Rạch Ông Giò.2.N1.PN2
0,228
1172548
610803
Hiệp Phước
1172699
610859
Hiệp Phước
Sông Soài Rạp
2196
NB.Rạch Mương Lớn.1.N6
0,417
1173135
609521
Hiệp Phước
1173202
609930
Hiệp Phước
Rạch Giồng
2197
NB.Rạch Dinh Ông.5.N2
0,306
1176376
609955
Hiệp Phước
1176083
609973
Hiệp Phước
Sông Soài Rạp
2198
NB.Rạch Dinh Ông.5.N1
0,581
1176297
609727
Hiệp Phước
1175946
609880
Hiệp Phước
Sông Soài Rạp
2199
NB.Rạch Tắc Vàm Châu.1
0,637
1173135
606279
Hiệp Phước
1173629
606338
Hiệp Phước
Rạch Giồng
2200
NB.Rạch Chà La.6.N3.PN1
0,248
1174776
607281
Hiệp Phước
1174548
607198
Hiệp Phước
Sông Kinh Lộ
2201
NB.Rạch Giồng.3.N2.PN1
0,361
1174335
607144
Hiệp Phước
1174068
607101
Hiệp Phước
Rạch Giồng
2202
NB.Rạch Mương Bằng.1.N2
0,252
1173060
607569
Hiệp Phước
1172871
607631
Hiệp Phước
Rạch Giồng
2203
NB.Rạch Giồng.5
0,442
1172328
606642
Hiệp Phước
1172698
606705
Hiệp Phước
Rạch Giồng
2204
NB.Rạch Dinh Ông.2.N1
0,348
1175999
608201
Hiệp Phước
1176106
608533
Hiệp Phước
Sông Soài Rạp
2205
NB.Rạch Chà La.6.N1
0,444
1174570
608002
Hiệp Phước
1174257
607872
Hiệp Phước
Sông Kinh Lộ
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
2206
NB.Rạch Tắc Lầu.3
0,373
1171468
607426
Hiệp Phước
1171755
607491
Hiệp Phước
Rạch Giồng
2207
NB.Rạch Dinh Ông.5.N1.PN1
0,28
1176248
609741
Hiệp Phước
1176285
609963
Hiệp Phước
Sông Soài Rạp
2208
NB.Rạch Mương Lớn.1.N2
0,801
1173469
609287
Hiệp Phước
1173642
609920
Hiệp Phước
Sông Soài Rạp
2209
NB.Rạch Ông Giò.2.N1
0,43
1172880
611048
Hiệp Phước
1172733
610812
Hiệp Phước
Sông Soài Rạp
2210
NB.Rạch Già.1.N2
0,19
1171803
609939
Hiệp Phước
1171628
609979
Hiệp Phước
Sông Soài Rạp
2211
NB.Rạch Ông Giò.4.N3
0,503
1171604
610570
Hiệp Phước
1171917
610357
Hiệp Phước
Sông Soài Rạp
2212
NB.Rạch Rộp.1.N1
0,49
1174637
610600
Hiệp Phước
1174715
611067
Hiệp Phước
Sông Soài Rạp
2213
NB.Rạch Chà La.6.N2.PN2
0,417
1174335
607144
Hiệp Phước
1174228
607525
Hiệp Phước
Sông Kinh Lộ
2214
NB.Rạch Mương Lớn.5
0,211
1173958
608673
Hiệp Phước
1173765
608691
Hiệp Phước
Sông Soài Rạp
2215
NB.Rạch Mương Bằng.3
0,437
1172633
607266
Hiệp Phước
1172205
607191
Hiệp Phước
Rạch Giồng
2216
NB.Rạch Rộp.1
0,757
1174310
610382
Hiệp Phước
1175053
610508
Hiệp Phước
Sông Soài Rạp
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
2217
NB.Rạch Ông Giò.8.N1
0,259
1172390
610457
Hiệp Phước
1172411
610674
Hiệp Phước
Sông Soài Rạp
2218
NB.Rạch Bà Tàu.1.N2.PN1
0,177
1171804
610988
Hiệp Phước
1171861
611154
Hiệp Phước
Sông Soài Rạp
2219
Rạch Chà La
1,138
1174402
608206
Hiệp Phước
1173398
608259
Hiệp Phước
Sông Kinh Lộ
2220
NB.Rạch Chim Trên.2
0,331
1170147
607085
Hiệp Phước
1170346
607279
Hiệp Phước
Sông Soài Rạp
2221
NB.Rạch Mương Đinh.2.N1
0,677
1171105
606314
Hiệp Phước
1170754
606751
Hiệp Phước
Sông Soài Rạp
2222
NB.Rạch Chà La.6.N4
0,341
1174333
607033
Hiệp Phước
1174652
607048
Hiệp Phước
Sông Kinh Lộ
2223
NB.Rạch Bầu Dừa.1
0,544
1174862
607232
Hiệp Phước
1175178
607074
Hiệp Phước
Sông Kinh
2224
Rạch Ông Giò
2,625
1173361
611442
Hiệp Phước
1172099
610091
Hiệp Phước
Sông Soài Rạp
2225
NB.Rạch Mương Lớn.1
0,962
1173796
609928
Hiệp Phước
1172931
610204
Hiệp Phước
Sông Soài Rạp
2226
NB.Rạch Chim Trên.1
0,438
1170588
607565
Hiệp Phước
1170372
607299
Hiệp Phước
Sông Soài Rạp
2227
NB.Rạch Đình.6
0,513
1174739
608523
Hiệp Phước
1174440
608309
Hiệp Phước
Sông Soài Rạp
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
2228
NB.Rạch Mương Lớn.7.N1
0,201
1173479
609006
Hiệp Phước
1173337
609106
Hiệp Phước
Sông Kinh Lộ
2229
NB.Rạch Đình.5
0,319
1174927
608356
Hiệp Phước
1174893
608566
Hiệp Phước
Sông Soài Rạp
2230
NB.Rạch Đình.2
0,209
1174772
608194
Hiệp Phước
1174912
608084
Hiệp Phước
Sông Soài Rạp
2231
Rạch Bà Tư
0,955
1173201
608939
Hiệp Phước
1172390
608951
Hiệp Phước
Rạch Giồng
2232
NB.Rạch Ông Giò.2.N2.PN2
0,233
1173105
609405
Hiệp Phước
1173058
609590
Hiệp Phước
Rạch Giồng
2233
NB.Rạch Giồng.1
0,266
1172377
608298
Hiệp Phước
1172130
608311
Hiệp Phước
Rạch Giồng
2234
NB.Rạch Giồng.2
0,426
1172459
608020
Hiệp Phước
1172053
607902
Hiệp Phước
Rạch Giồng
2235
NB.Rạch Chà La.5.N3
0,242
1173446
607858
Hiệp Phước
1173321
607954
Hiệp Phước
Sông Kinh Lộ
2236
NB.Rạch Chà La.5.N1
0,274
1173563
607848
Hiệp Phước
1173655
608089
Hiệp Phước
Sông Kinh Lộ
2237
NB.Rạch Chà La.5.N1.PN1
0,225
1173574
607901
Hiệp Phước
1173780
607940
Hiệp Phước
Sông Kinh Lộ
2238
NB.Rạch Giồng.3.N4
0,244
1173602
607298
Hiệp Phước
1173745
607431
Hiệp Phước
Rạch Giồng
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
2239
NB.Rạch Mương Bằng.1.N1
0,25
1172671
607542
Hiệp Phước
1172878
607582
Hiệp Phước
Rạch Giồng
2240
NB.Rạch Mương Bằng.2
0,253
1172576
607359
Hiệp Phước
1172328
607317
Hiệp Phước
Rạch Giồng
2241
NB.Rạch Cây Bướm.2
0,165
1172586
606791
Hiệp Phước
1172428
606750
Hiệp Phước
Rạch Giồng
2242
NB.Rạch Cây Bướm.4
0,439
1172774
606471
Hiệp Phước
1173095
606719
Hiệp Phước
Rạch Giồng
2243
NB.Rạch Cây Bướm.1.N1
0,197
1172514
606771
Hiệp Phước
1172488
606908
Hiệp Phước
Rạch Giồng
2244
NB.Rạch Bầu.1
0,19
1172917
608004
Hiệp Phước
1172880
607821
Hiệp Phước
Rạch Giồng
2245
NB.Rạch Chà La.5.N2
0,092
1173510
607699
Hiệp Phước
1173535
607774
Hiệp Phước
Sông Kinh Lộ
2246
NB.Rạch Giồng.8
0,52
1172757
606333
Hiệp Phước
1172658
605969
Hiệp Phước
Rạch Giồng
2247
NB.Rạch Giồng.6.N1
0,221
1172684
606220
Hiệp Phước
1172596
606367
Hiệp Phước
Rạch Giồng
2248
NB.Rạch Đình.1
0,191
1174744
608079
Hiệp Phước
1174931
608084
Hiệp Phước
Sông Soài Rạp
2249
NB.Rạch Ông Giò.11
0,25
1171967
610290
Hiệp Phước
1172147
610224
Hiệp Phước
Sông Soài Rạp
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
2250
NB.Rạch Giồng.4
1,434
1170724
607565
Hiệp Phước
1172043
607151
Hiệp Phước
Rạch Giồng
2251
NB.Rạch Tắc Lầu.1
1,697
1170547
608465
Hiệp Phước
1171612
608083
Hiệp Phước
Sông Soài Rạp
2252
NB.Rạch Chà La.5
1,071
1173812
607612
Hiệp Phước
1173219
607736
Hiệp Phước
Sông Kinh Lộ
2253
NB.Rạch Số Năm.1
0,577
1170805
609556
Hiệp Phước
1171163
609194
Hiệp Phước
Sông Kinh Lộ
2254
NB.Rạch Bầu Dừa.1.N1
0,181
1175031
607013
Hiệp Phước
1175097
606861
Hiệp Phước
Sông Kinh
2255
NB.Rạch Già.2.N1
0,331
1171129
610026
Hiệp Phước
1170908
610135
Hiệp Phước
Sông Soài Rạp
2256
Rạch Tắc Mương Lớn
0,668
1173982
610441
Hiệp Phước
1174344
610168
Hiệp Phước
Sông Soài Rạp
2257
NB.Sông Long Kiểng.1.N3
0,338
1180942
603080
Hiệp Phước
1181011
603400
Hiệp Phước
Sông Long
Kiểng
2258
Rạch Bần Bộng
0,981
1183885
602918
Nhà Bè
1183523
602305
Nhà Bè
Sông Ông Lớn
2259
NB.Sông Long Kiểng.1.N2
1,451
1181245
603253
Hiệp Phước
1182087
603688
Hiệp Phước
Sông Long
Kiểng
2260
NB.Rạch Tôm.SPX.4
0,719
1181868
606254
Nhà Bè
1182178
606734
Nhà Bè
Rạch Tôm
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
2261
NB.Sông Ông Lớn.8
0,451
1183300
603293
Nhà Bè
1183428
603677
Nhà Bè
Sông Ông Lớn
2262
NB.Rạch Cống Vinh.4
0,911
1182666
606384
Nhà Bè
1182482
605552
Nhà Bè
Rạch Tôm
2263
Rạch Mười Bé
1,483
1184510
603996
Nhà Bè
1183704
604216
Nhà Bè
Rạch Đỉa
2264
NB.Sông Mương Chuối.1
0,736
1180225
606381
Hiệp Phước
1179918
606852
Hiệp Phước
Sông Mương
Chuối
2265
NB.Rạch Tôm.SLK.2
1,016
1181073
605801
Hiệp Phước
1180305
605737
Hiệp Phước
Sông Long
Kiểng
2266
NB.Rạch Bà Quân.1
0,27
1182496
606843
Nhà Bè
1182715
606903
Nhà Bè
Rạch Tôm
2267
NB.Rạch Bà Liên.1
0,321
1180188
605264
Hiệp Phước
1180478
605171
Hiệp Phước
Sông Mương
Chuối
2268
NB.Rạch Tôm.SLK.3
0,928
1180970
605335
Hiệp Phước
1180248
605500
Hiệp Phước
Sông Long
Kiểng
2269
NB.Rạch Tôm.SLK.2.N1
0,79
1180841
605665
Hiệp Phước
1180248
605500
Hiệp Phước
Sông Long
Kiểng
2270
NB.Rạch Cống Gốc.1
0,466
1182903
602630
Nhà Bè
1183211
602373
Nhà Bè
Rạch Cây Khô
2271
Rạch Cây Khô
2,123
1182560
603552
Nhà Bè
1182838
601846
Nhà Bè
Rạch Cây Khô
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
2272
NB.Rạch Cây Me.5
1,109
1184464
604848
Nhà Bè
1183968
604175
Nhà Bè
Rạch Đỉa
2273
NB.Rạch Cây Bông.8
0,582
1184640
605342
Nhà Bè
1184599
604873
Nhà Bè
Rạch Đỉa
2274
NB.Rạch Cây Bông.10
0,368
1184372
605737
Nhà Bè
1184335
605405
Nhà Bè
Rạch Đỉa
2275
NB.Rạch Bún.3
0,425
1185148
606099
Nhà Bè
1185101
605690
Nhà Bè
Rạch Đỉa
2276
NB.Rạch Cây Bông.12
0,692
1184361
606096
Nhà Bè
1183995
605672
Nhà Bè
Sông Phú Xuân
2277
NB.Rạch Cống Vinh.1
0,738
1183165
605098
Nhà Bè
1183602
605517
Nhà Bè
Rạch Cống
Vinh
2278
NB.Rạch Cống Vinh.2
1,02
1183036
605142
Nhà Bè
1182164
604673
Nhà Bè
Rạch Cống
Vinh
2279
NB.Rạch Tôm.SPX.3
0,884
1182509
606684
Nhà Bè
1181834
606267
Nhà Bè
Rạch Tôm
2280
NB.Rạch Tôm.SPX.3.N1
2,376
1181431
605873
Nhà Bè
1182329
606465
Nhà Bè
Rạch Tôm
2281
NB.Sông Long Kiểng.5
0,542
1181577
606160
Nhà Bè
1181466
605852
Nhà Bè
Sông Long
Kiểng
2282
NB.Sông Long Kiểng.5.N2
0,65
1181567
605939
Nhà Bè
1182044
605729
Nhà Bè
Sông Long
Kiểng
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
2283
NB.Sông Long Kiểng.5.N1
0,355
1181676
606092
Nhà Bè
1181994
606087
Nhà Bè
Sông Long
Kiểng
2284
NB.Sông Long Kiểng.4
1,29
1181284
605692
Hiệp Phước
1180767
604948
Hiệp Phước
Sông Long
Kiểng
2285
NB.Sông Long Kiểng.1
2,503
1182255
603828
Hiệp Phước
1180410
603040
Hiệp Phước
Sông Long
Kiểng
2286
NB.Rạch Cây Khô.7.N2
0,531
1181839
603119
Hiệp Phước
1181783
602810
Hiệp Phước
Rạch Cây Khô
2287
NB.Rạch Đình Nhơn Mỹ.4
0,753
1180954
603075
Hiệp Phước
1181070
602416
Hiệp Phước
Kênh Cây Khô
2288
NB.Sông Long Kiểng.1.N1
0,79
1182117
603696
Hiệp Phước
1181873
603331
Hiệp Phước
Sông Long
Kiểng
2289
NB.Sông Long Kiểng.2
1,698
1180928
604706
Hiệp Phước
1181548
604025
Hiệp Phước
Sông Long
Kiểng
2290
NB.Sông Long Kiểng.3
1,376
1181845
604572
Nhà Bè
1181540
604697
Hiệp Phước
Sông Long
Kiểng
2291
NB.Sông Mương Chuối.1
0,736
1180739
606724
Hiệp Phước
1180542
606456
Hiệp Phước
Sông Mương
Chuối
2292
Rạch Bà Liên
1,522
1180323
606119
Hiệp Phước
1180405
604967
Hiệp Phước
Sông Mương
Chuối
2293
NB.Rạch Tôm.SLK.5
1,042
1180607
604304
Hiệp Phước
1180109
604395
Hiệp Phước
Sông Long
Kiểng
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
2294
NB.Rạch Bà Chiên.2
1,03
1179950
606126
Hiệp Phước
1179487
605408
Hiệp Phước
Sông Mương
Chuối
2295
NB.Rạch Bà Não.6.N1
0,448
1178983
603118
Hiệp Phước
1179052
603500
Hiệp Phước
Sông Rạch Dơi
2296
NB.Sông Rạch Dơi.2
0,492
1178001
602795
Hiệp Phước
1178401
603011
Hiệp Phước
Sông Rạch Dơi
2297
NB.Rạch Lấp Dầu.1
0,414
1178540
604426
Hiệp Phước
1178498
604048
Hiệp Phước
Sông Rạch Dơi
2298
NB.Rạch Lấp Dầu.2.N1
0,379
1178907
603878
Hiệp Phước
1179085
604068
Hiệp Phước
Sông Rạch Dơi
2299
NB.Rạch Lấp Dầu.7
0,405
1178967
604794
Hiệp Phước
1179122
604643
Hiệp Phước
Sông Mương
Chuối
2300
NB.Rạch Tôm.SLK.9
0,574
1180494
603770
Hiệp Phước
1180020
603627
Hiệp Phước
Sông Long
Kiểng
2301
NB.Rạch Bà Não.4
0,283
1179560
603368
Hiệp Phước
1179461
603132
Hiệp Phước
Sông Rạch Dơi
2302
Rạch Cầu Đình
0,34
1179885
602941
Hiệp Phước
1179711
603196
Hiệp Phước
Rạch Bà Lào
2303
NB.Rạch Lấp Dầu.13.N1.PN1
0,733
1177679
605550
Hiệp Phước
1178169
605842
Hiệp Phước
Sông Kinh
2304
NB.Rạch Bún.4
0,463
1185029
605697
Nhà Bè
1184905
605267
Nhà Bè
Rạch Đỉa
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
2305
NB.Rạch Cây Bông.1
0,592
1185362
604806
Nhà Bè
1185230
604443
Nhà Bè
Rạch Đỉa
2306
NB.Sông Kinh.KOD.1
0,197
1175945
607435
Hiệp Phước
1175894
607262
Hiệp Phước
Sông Kinh
2307
NB.Rạch Cây Me.4
0,207
1185278
604405
Nhà Bè
1185196
604230
Nhà Bè
Rạch Đỉa
2308
NB.Rạch Cây Khô.7.N3
0,459
1181126
603053
Hiệp Phước
1181473
603022
Hiệp Phước
Rạch Cây Khô
2309
NB.Kênh Cây Khô.3.N1.PN1
0,362
1181527
601638
Hiệp Phước
1181661
601783
Hiệp Phước
Kênh Cây Khô
2310
NB.Rạch Gò Nổi.2.N2
0,288
1183185
601021
Nhà Bè
1183044
601135
Nhà Bè
Rạch Xóm Củi
2311
NB.Rạch Dấp Nước.1
0,431
1183269
601712
Nhà Bè
1183554
601648
Nhà Bè
Rạch Tắc Quạ
2312
NB.Rạch Gò Nổi.2.N1
0,321
1183248
600917
Nhà Bè
1183432
601083
Nhà Bè
Rạch Xóm Củi
2313
NB.Rạch Tắc Quạ.2
0,385
1183839
601394
Nhà Bè
1183985
601567
Nhà Bè
Rạch Tắc Quạ
2314
NB.Rạch Gò Nổi.1.N1
0,302
1183635
601182
Nhà Bè
1183717
601390
Nhà Bè
Rạch Xóm Củi
2315
NB.Rạch Cây Me.1
0,252
1185473
604173
Nhà Bè
1185562
604389
Nhà Bè
Rạch Đỉa
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
2316
NB.Rạch Cây Me.2
0,257
1185429
604170
Nhà Bè
1185494
604418
Nhà Bè
Rạch Đỉa
2317
NB.Rạch Cây Me.3
0,245
1185318
604183
Nhà Bè
1185372
604416
Nhà Bè
Rạch Đỉa
2318
NB.Rạch Bà Thanh.6.N1
0,486
1183409
603289
Nhà Bè
1183585
603739
Nhà Bè
Sông Ông Lớn
2319
NB.Rạch Ông Bốn.6
0,347
1182942
604799
Nhà Bè
1183213
604816
Nhà Bè
Rạch Ông Bốn
2320
NB.Rạch Cây Khô.7.N1.PN1
0,246
1182314
603229
Hiệp Phước
1182322
603462
Hiệp Phước
Rạch Cây Khô
2321
NB.Sông Long Kiểng.3.N1
0,348
1180977
604404
Hiệp Phước
1181302
604422
Hiệp Phước
Sông Long
Kiểng
2322
NB.Rạch Cây Bông.7.N1
0,288
1184706
604906
Nhà Bè
1184856
605151
Nhà Bè
Rạch Đỉa
2323
NB.Rạch Cây Bông.7
0,116
1184944
605158
Nhà Bè
1184833
605158
Nhà Bè
Rạch Đỉa
2324
NB.Kênh Cây Khô.3.N3
0,771
1181845
602376
Hiệp Phước
1181543
601830
Hiệp Phước
Kênh Cây Khô
2325
NB.Kênh Cây Khô.3.N4
0,247
1181581
602572
Hiệp Phước
1181788
602696
Hiệp Phước
Kênh Cây Khô
2326
NB.Rạch Cây Bông.12.N1
0,199
1184256
605977
Nhà Bè
1184380
605824
Nhà Bè
Sông Phú Xuân
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
2327
NB.Rạch Bà Thanh.5
0,307
1183784
603813
Nhà Bè
1184082
603789
Nhà Bè
Sông Ông Lớn
2328
NB.Rạch Mỏ Neo.3
0,525
1185398
603267
Nhà Bè
1185473
602753
Nhà Bè
Rạch Đỉa
2329
NB.Rạch Mỏ Neo.4
0,281
1185492
603483
Nhà Bè
1185340
603334
Nhà Bè
Rạch Đỉa
2330
NB.Rạch Tắc Quạ.1
0,251
1184064
601153
Nhà Bè
1184140
601364
Nhà Bè
Rạch Tắc Quạ
2331
NB.Rạch Cây Bông.9
0,194
1184609
605371
Nhà Bè
1184693
605532
Nhà Bè
Rạch Đỉa
2332
NB.Rạch Cây Bông.10
0,368
1184524
605433
Nhà Bè
1184526
605579
Nhà Bè
Rạch Đỉa
2333
NB.Rạch Đình Nhơn Mỹ.1
0,526
1181312
602395
Hiệp Phước
1181274
601908
Hiệp Phước
Kênh Cây Khô
2334
NB.Rạch Tôm.SLK.12
0,353
1180437
602950
Hiệp Phước
1180132
602849
Hiệp Phước
Rạch Bà Lào
2335
NB.Rạch Bà Minh.2
0,219
1179729
605770
Hiệp Phước
1179927
605678
Hiệp Phước
Sông Mương
Chuối
2336
NB.Rạch Bà Minh.1
0,298
1180023
605766
Hiệp Phước
1179758
605895
Hiệp Phước
Sông Mương
Chuối
2337
NB.Rạch Bà Minh.7.N1
0,337
1180083
605126
Hiệp Phước
1179765
605087
Hiệp Phước
Sông Long
Kiểng
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
2338
NB.Sông Mương Chuối.4.N1
0,396
1179132
607124
Hiệp Phước
1179262
607481
Hiệp Phước
Sông Mương
Chuối
2339
NB.Sông Mương Chuối.1.N2
0,429
1179672
606249
Hiệp Phước
1179891
606599
Hiệp Phước
Sông Mương
Chuối
2340
NB.Rạch Bà Minh.9.N1
0,376
1179508
604888
Hiệp Phước
1179237
604813
Hiệp Phước
Sông Mương
Chuối
2341
NB.Rạch Tôm.SLK.9.N1
0,41
1180080
603502
Hiệp Phước
1180252
603692
Hiệp Phước
Sông Long
Kiểng
2342
NB.Rạch Bà Chiên.2.N2
0,582
1179471
605449
Hiệp Phước
1178960
605580
Hiệp Phước
Sông Mương
Chuối
2343
NB.Rạch Bà Chiên.4.N2
0,218
1179735
606506
Hiệp Phước
1179547
606564
Hiệp Phước
Sông Mương
Chuối
2344
Rạch Tắc Ông Kiển
1,28
1182333
609500
Nhà Bè
1181532
608920
Nhà Bè
Sông Nhà Bè
2345
NB.Rạch Bà Minh.4
0,588
1179726
605458
Hiệp Phước
1180102
605454
Hiệp Phước
Sông Mương
Chuối
2346
NB.Rạch Ông.9
0,393
1181935
607715
Nhà Bè
1181914
608050
Nhà Bè
Rạch Tôm
2347
NB.Rạch Ông.3
0,238
1182063
607340
Nhà Bè
1182068
607161
Nhà Bè
Rạch Tôm
2348
NB.Rạch Miễu.1
0,299
1182415
607226
Nhà Bè
1182380
606981
Nhà Bè
Rạch Tôm
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
2349
NB.Rạch Tôm.SLK.1
1,016
1180394
605975
Hiệp Phước
1181121
605916
Hiệp Phước
Sông Long
Kiểng
2350
NB.Rạch Ông.2
0,165
1182266
607433
Nhà Bè
1182205
607565
Nhà Bè
Rạch Tôm
2351
NB.Rạch Ông.1
0,552
1182398
607564
Nhà Bè
1182624
607841
Nhà Bè
Rạch Tôm
2352
NB.Rạch Ông.10
0,185
1182105
607846
Nhà Bè
1182271
607781
Nhà Bè
Rạch Tôm
2353
NB.Rạch Bà Minh.7
0,687
1179682
605055
Hiệp Phước
1180010
604673
Hiệp Phước
Sông Long
Kiểng
2354
NB.Rạch Bà Minh.7.N2
0,361
1179870
604936
Hiệp Phước
1180177
605029
Hiệp Phước
Sông Long
Kiểng
2355
NB.Sông Ông Lớn.4
0,499
1185138
602511
Nhà Bè
1185015
602890
Nhà Bè
Sông Ông Lớn
2356
NB.Rạch Tắc Bến Rô.2.N2
0,337
1184634
601790
Nhà Bè
1184956
601744
Nhà Bè
Rạch Tắc Bến
Rô
2357
NB.Rạch Tắc Bến Rô.2.N1
0,259
1184348
601861
Nhà Bè
1184606
601857
Nhà Bè
Rạch Tắc Bến
Rô
2358
NB.Rạch Bà Thanh.6
0,747
1183583
604169
Nhà Bè
1183756
603843
Nhà Bè
Sông Ông Lớn
2359
NB.Rạch Bà Thanh.2
0,358
1183835
603466
Nhà Bè
1183619
603373
Nhà Bè
Sông Ông Lớn
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
2360
NB.Rạch Cây Me.5.N1
0,859
1185041
604533
Nhà Bè
1184557
604258
Nhà Bè
Rạch Đỉa
2361
NB.Rạch Cây Bông.3
0,357
1185183
604838
Nhà Bè
1185041
604545
Nhà Bè
Rạch Đỉa
2362
NB.Rạch Bún.1
0,264
1185431
605666
Nhà Bè
1185291
605446
Nhà Bè
Rạch Đỉa
2363
NB.Rạch Ông Lưới.2
0,12
1184714
606282
Nhà Bè
1184745
606168
Nhà Bè
Sông Phú Xuân
2364
NB.Rạch Ông Lưới.3
0,224
1184616
606272
Nhà Bè
1184635
606068
Nhà Bè
Sông Phú Xuân
2365
NB.Sông Ông Lớn.9
0,364
1183388
603562
Nhà Bè
1183160
603429
Nhà Bè
Sông Ông Lớn
2366
NB.Rạch Ông Bốn.3
0,432
1183463
604481
Nhà Bè
1183093
604419
Nhà Bè
Rạch Ông Bốn
2367
NB.Rạch Ông Bốn.5
0,25
1183225
604626
Nhà Bè
1183359
604477
Nhà Bè
Rạch Ông Bốn
2368
NB.Rạch Cống Vinh.3
0,694
1182991
605393
Nhà Bè
1183047
605329
Nhà Bè
Rạch Cống
Vinh
2369
NB.Rạch Bà Quân.2
0,333
1182801
607423
Nhà Bè
1182579
607306
Nhà Bè
Rạch Tôm
2370
NB.Rạch Ông.4
0,359
1181935
607202
Nhà Bè
1181938
606962
Nhà Bè
Rạch Tôm
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
2371
NB.Kênh Cây Khô.3.N2.PN1
0,611
1181661
602245
Hiệp Phước
1181387
602506
Hiệp Phước
Kênh Cây Khô
2372
NB.Rạch Đình Nhơn Mỹ.2
0,426
1181188
602407
Hiệp Phước
1181091
602054
Hiệp Phước
Kênh Cây Khô
2373
NB.Rạch Đình Nhơn Mỹ.3
0,4
1181074
602416
Hiệp Phước
1180922
602125
Hiệp Phước
Kênh Cây Khô
2374
NB.Rạch Đình Nhơn Mỹ.5
0,572
1180870
602898
Hiệp Phước
1180997
602408
Hiệp Phước
Kênh Cây Khô
2375
NB.Rạch Đình Nhơn Mỹ.6
0,337
1180698
602247
Hiệp Phước
1180877
601972
Hiệp Phước
Kênh Cây Khô
2376
NB.Sông Long Kiểng.3.N2
0,594
1180771
604739
Hiệp Phước
1181292
604611
Hiệp Phước
Sông Long
Kiểng
2377
NB.Rạch Tôm.SLK.5.N1
0,643
1180208
605130
Hiệp Phước
1180211
604593
Hiệp Phước
Sông Long
Kiểng
2378
NB.Rạch Tôm.SLK.4.N1
0,417
1180352
604915
Hiệp Phước
1180566
604642
Hiệp Phước
Sông Long
Kiểng
2379
NB.Rạch Tôm.SLK.6
0,83
1180916
603922
Hiệp Phước
1181076
603471
Hiệp Phước
Sông Long
Kiểng
2380
NB.Rạch Tôm.SLK.7
0,608
1181089
603990
Hiệp Phước
1180522
603861
Hiệp Phước
Sông Long
Kiểng
2381
NB.Rạch Tôm.SLK.8
0,317
1180760
603906
Hiệp Phước
1180508
603802
Hiệp Phước
Sông Long
Kiểng
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
2382
NB.Rạch Bà Chiên.1
0,252
1180112
606320
Hiệp Phước
1180057
606077
Hiệp Phước
Sông Mương
Chuối
2383
NB.Rạch Bà Chiên.3
0,325
1179599
606232
Hiệp Phước
1179573
605965
Hiệp Phước
Sông Mương
Chuối
2384
NB.Rạch Bà Chiên.4
0,609
1179489
606806
Hiệp Phước
1179506
606227
Hiệp Phước
Sông Mương
Chuối
2385
NB.Rạch Bà Chiên.4.N1
0,292
1179509
606350
Hiệp Phước
1179695
606405
Hiệp Phước
Sông Mương
Chuối
2386
NB.Rạch Bà Chiên.5
0,532
1179422
606181
Hiệp Phước
1179495
605809
Hiệp Phước
Sông Mương
Chuối
2387
NB.Rạch Bà Não.7
0,147
1178800
602760
Hiệp Phước
1178729
602876
Hiệp Phước
Sông Rạch Dơi
2388
NB.Sông Rạch Dơi.5.N1
0,328
1178936
603549
Hiệp Phước
1179054
603844
Hiệp Phước
Sông Rạch Dơi
2389
NB.Rạch Bà Não.6.N2
0,426
1178793
603497
Hiệp Phước
1178855
603194
Hiệp Phước
Sông Rạch Dơi
2390
NB.Rạch Bà Não.1
0,43
1179353
603698
Hiệp Phước
1179775
603657
Hiệp Phước
Sông Rạch Dơi
2391
NB.Rạch Bà Minh.10.N2
0,641
1178868
604405
Hiệp Phước
1179405
604549
Hiệp Phước
Sông Kinh
2392
NB.Rạch Bà Não.6.N3
0,264
1178662
603561
Hiệp Phước
1178881
603466
Hiệp Phước
Sông Rạch Dơi
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
2393
Rạch Đìa Dứa
0,724
1180044
603959
Hiệp Phước
1179829
603672
Hiệp Phước
Sông Long
Kiểng
2394
NB.Rạch Bà Não.2
0,175
1179714
603568
Hiệp Phước
1179809
603475
Hiệp Phước
Sông Rạch Dơi
2395
NB.Rạch Tôm.SLK.13
0,723
1180557
602639
Hiệp Phước
1180041
602331
Hiệp Phước
Rạch Bà Lào
2396
Rạch Hai Trực
0,332
1179683
602811
Hiệp Phước
1179747
602499
Hiệp Phước
Rạch Bà Lào
2397
NB.Rạch Tắc Thầy Cai.2
0,302
1179944
604335
Hiệp Phước
1179691
604289
Hiệp Phước
Sông Long
Kiểng
2398
NB.Rạch Bà Minh.10.N1
0,431
1179162
604711
Hiệp Phước
1179448
604551
Hiệp Phước
Sông Mương
Chuối
2399
NB.Rạch Bà Minh.7.N3
0,29
1179953
604884
Hiệp Phước
1179794
604799
Hiệp Phước
Sông Long
Kiểng
2400
NB.Rạch Bà Chồi.1
0,368
1177031
607571
Hiệp Phước
1177342
607757
Hiệp Phước
Sông Kinh
2401
NB.Rạch Lấp Dầu.12
0,879
1178828
605905
Hiệp Phước
1178140
605610
Hiệp Phước
Sông Kinh
2402
NB.Rạch Cống Cầu.2.N2
0,963
1177657
606528
Hiệp Phước
1178059
606726
Hiệp Phước
Sông Kinh
2403
NB.Sông Nhà Bè.3
0,637
1178850
607179
Hiệp Phước
1178996
607735
Hiệp Phước
Sông Soài Rạp
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
2404
NB.Rạch Lấp Dầu.14
0,556
1178616
606380
Hiệp Phước
1178907
606681
Hiệp Phước
Sông Kinh
2405
NB.Rạch Cống Cầu.2.N1
0,247
1178133
607227
Hiệp Phước
1177956
607334
Hiệp Phước
Sông Mương
Chuối
2406
NB.Rạch Cống Cầu.5
0,613
1177222
606850
Hiệp Phước
1177352
606983
Hiệp Phước
Sông Mương
Chuối
2407
NB.Sông Kinh.3
0,701
1177210
606365
Hiệp Phước
1177686
606658
Hiệp Phước
Sông Kinh
2408
NB.Rạch Sa Sạp.1
0,777
1178998
606971
Hiệp Phước
1178396
607323
Hiệp Phước
Sông Mương
Chuối
2409
NB.Rạch Cống Cầu.3
0,219
1177856
607246
Hiệp Phước
1177955
607400
Hiệp Phước
Sông Mương
Chuối
2410
NB.Rạch Bà Chiên.7
0,323
1179101
606022
Hiệp Phước
1179276
605849
Hiệp Phước
Sông Mương
Chuối
2411
NB.Rạch Bà Chiên.8
0,316
1179007
605912
Hiệp Phước
1179107
605645
Hiệp Phước
Sông Mương
Chuối
2412
NB.Rạch Cống Cầu.1
0,415
1178848
607080
Hiệp Phước
1178567
606903
Hiệp Phước
Sông Mương
Chuối
2413
Rạch Bà Chùa
0,457
1178808
605962
Hiệp Phước
1179107
606035
Hiệp Phước
Sông Mương
Chuối
2414
NB.Rạch Lấp Dầu.6
0,353
1178897
604527
Hiệp Phước
1178791
604844
Hiệp Phước
Sông Kinh
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
2415
NB.Rạch Lấp Dầu.4
0,756
1178971
605015
Hiệp Phước
1178779
604509
Hiệp Phước
Sông Kinh
2416
NB.Rạch Lấp Dầu.5
0,165
1178831
604516
Hiệp Phước
1178873
604360
Hiệp Phước
Sông Kinh
2417
NB.Rạch Tắc Thầy Cai.3
0,38
1179858
604153
Hiệp Phước
1179775
603891
Hiệp Phước
Sông Long
Kiểng
2418
NB.Rạch Bà Não.5
0,249
1179042
603088
Hiệp Phước
1179205
602931
Hiệp Phước
Sông Rạch Dơi
2419
NB.Rạch Bà Não.8
0,355
1178571
602479
Hiệp Phước
1178704
602565
Hiệp Phước
Sông Rạch Dơi
2420
NB.Rạch Đình Lớn.1
0,59
1180149
602536
Hiệp Phước
1180056
603018
Hiệp Phước
Rạch Bà Lào
2421
NB.Rạch Bà Lào.6
0,906
1179861
602849
Hiệp Phước
1179449
602294
Hiệp Phước
Rạch Bà Lào
2422
NB.Rạch Tôm.SLK.14
0,742
1180050
602313
Hiệp Phước
1180574
602451
Hiệp Phước
Rạch Bà Lào
2423
NB.Rạch Tôm.SLK.15.N1
0,432
1180085
602262
Hiệp Phước
1179770
602141
Hiệp Phước
Rạch Bà Lào
2424
NB.Sông Rạch Dơi.3
0,449
1177803
602953
Hiệp Phước
1178217
602967
Hiệp Phước
Sông Rạch Dơi
2425
NB.Rạch Lấp Dầu.9
0,298
1179106
605117
Hiệp Phước
1179331
604994
Hiệp Phước
Sông Mương
Chuối
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
2426
NB.Sông Kinh.2
0,464
1177492
605764
Hiệp Phước
1177796
605939
Hiệp Phước
Sông Kinh
2427
NB.Rạch Cây Bông.5
0,492
1184952
605074
Nhà Bè
1185281
605340
Nhà Bè
Rạch Đỉa
2428
NB.Rạch Bún.2
0,545
1185162
605656
Nhà Bè
1184937
605216
Nhà Bè
Rạch Đỉa
2429
Rạch Đình Lớn
0,991
1180251
603107
Hiệp Phước
1179399
602787
Hiệp Phước
Rạch Bà Lào
2430
Rạch Mỏ Neo
0,329
1185133
603749
Nhà Bè
1184825
603836
Nhà Bè
Rạch Đỉa
2431
Rạch Cống Búp
0,353
1185190
603118
Nhà Bè
1185312
602966
Nhà Bè
Sông Ông Lớn
2432
Rạch Cây Bông
0,353
1183740
605362
Nhà Bè
1184030
605488
Nhà Bè
Rạch Đỉa
2433
Rạch Bà Não
0,632
1179580
603527
Hiệp Phước
1179257
603161
Hiệp Phước
Sông Rạch Dơi
2434
NB.Kênh Cây Khô.3
0,484
1181861
602513
Nhà Bè
1181864
602383
Nhà Bè
Kênh Cây Khô
2435
NB.Sông Ông Lớn.7
0,359
1183621
602568
Nhà Bè
1183318
602587
Nhà Bè
Sông Ông Lớn
2436
Rạch Ông
1,75
1182443
607936
Nhà Bè
1182337
607442
Nhà Bè
Rạch Tôm
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
2437
NB.Rạch Lấp Dầu.8
0,483
1178587
605013
Hiệp Phước
1179048
604990
Hiệp Phước
Sông Kinh
2438
NB.Rạch Lấp Dầu.11
0,547
1178937
605677
Hiệp Phước
1178610
605450
Hiệp Phước
Sông Kinh
2439
NB.Rạch Cây Khô.7
0,633
1181839
603119
Hiệp Phước
1181359
603095
Hiệp Phước
Rạch Cây Khô
2440
Rạch Bà Thanh
0,825
1183572
604813
Nhà Bè
1183717
604093
Nhà Bè
Sông Ông Lớn
2441
NB.Rạch Cây Me.5
1,109
1185143
604376
Nhà Bè
1184752
604854
Nhà Bè
Rạch Đỉa
Sông, kênh, rạch khu vực huyện Cần Giờ
2442
Tắc Ông Nghĩa
6,68
1170407
618296
An Thới
Đông
1172922
616000
Bình Khánh
Tắc Ông Nghĩa
2443
Rạch Lá - Tắc Tây Đen
13,608
1174600
619591
Bình Khánh
1173524
612748
Bình Khánh
Rạch Lá - Tắc
Tây Đen
2444
Sông Dần Xây
10,671
1162161
622224
An Thới
Đông
1164007
622599
An Thới
Đông
Sông Dần Xây
2445
Sông Đồng Tranh 2
7,824
1155851
622104
Cần Giờ
1148570
620877
An Thới
Đông
Sông Đồng
Tranh 2
2446
Sông An Hoà
3,691
1152592
627947
Cần Giờ
1152870
626422
Cần Giờ
Sông An Hoà
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
2447
CG.Rạch Móc Keo.2
1,579
1170793
619292
An Thới
Đông
1171996
618919
Bình Khánh
Sông Lòng Tàu
2448
Rạch Mốc Keo Lớn
3,13
1173382
618253
An Thới
Đông
1171741
619249
An Thới
Đông
Tắc Tây Đen
2449
CG.Rạch Mương Bồng 2
1,208
1171084
620464
Bình Khánh
1171040
619257
An Thới
Đông
Sông Lòng Tàu
2450
Sông Thêu
6,697
1157126
633299
Thạnh An
1162666
635808
Thạnh An
Sông Thêu
2451
Rạch Năm Mươi
3,478
1161219
634244
Thạnh An
1162800
632272
Thạnh An
Rạch Năm
Mươi
2452
Sông Hà Thanh
3,209
1148789
626558
Cần Giờ
1147746
626014
An Thới
Đông
Sông Hà Thanh
2453
Sông Dinh Bà 1 - Lôi Giang
9,851
1163502
618324
An Thới
Đông
1166115
619806
An Thới
Đông
Sông Dinh Bà 1
- Lôi Giang
2454
Sông Lò Rèn
3,973
1162107
617428
An Thới
Đông
1160261
614534
An Thới
Đông
Sông Lò Rèn
2455
Sông Dinh Bà
6,135
1160931
621738
An Thới
Đông
1162107
617428
An Thới
Đông
Sông Dinh Bà
2456
Rạch Tắc Cà Đao
7,752
1166796
621592
Bình Khánh
1166128
624213
Bình Khánh
Rạch Tắc Cà
Đao
2457
Sông Dinh Bà 2
4,635
1151751
629049
Cần Giờ
1152716
632278
Cần Giờ
Sông Dinh Bà 2
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
2458
Sông Vàm Sát
14,33
1164853
609965
An Thới
Đông
1160261
614534
An Thới
Đông
Sông Vàm Sát
2459
Sông Cát Lái - Sông Vàm Sát
13,167
1155949
621304
An Thới
Đông
1160261
614534
An Thới
Đông
Sông Cát Lái -
Sông Vàm Sát
2460
Sông Đồng Đình - Bãi Tiên
8,337
1153815
634465
Cần Giờ
1159333
630824
Thạnh An
Sông Đồng
Đình - Bãi Tiên
2461
CG.Tắc Tây Đen.3
0,551
1173605
618335
Bình Khánh
1173991
618266
Bình Khánh
Rạch Lá
2462
CG.Rạch Tắc Cua.46
5,997
1167467
637825
Phú Mỹ
1170552
635523
Thạnh An
Sông Đồng
Tranh 1
2463
Rạch Cá Nhán
6,871
1162656
635796
Thạnh An
1165649
632005
Thạnh An
Rạch Cá Nhán
2464
Rạch Ngọn Hốt Quả
0,773
1170080
632623
Thạnh An
1169418
632694
Thạnh An
Rạch Ngọn Hốt
Quả
2465
Tắc Ông Cu - Tắc Bài
7,605
1167889
634626
Thạnh An
1170873
629271
Thạnh An
Tắc Ông Cu -
Tắc Bài
2466
Rạch Thiềng Liềng
7,675
1165608
631996
Thạnh An
1167482
630789
Thạnh An
Rạch Thiềng
Liềng
2467
Rạch Mồng Gà - Tắc Móc Mu
4,632
1159675
630530
Cần Giờ
1161416
627869
Cần Giờ
Rạch Mồng Gà -
Tắc Móc Mu
2468
Rạch Giông
1,162
1157123
627719
Cần Giờ
1156363
627827
Cần Giờ
Rạch Giông
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
2469
Sông Ông Tiên - Cá Gau
9,118
1158744
630043
Cần Giờ
1160035
624798
Cần Giờ
Sông Ông Tiên -
Cá Gau
2470
Sông Lò Vôi
13,289
1154817
628046
Cần Giờ
1161263
625731
Cần Giờ
Sông Lò Vôi
2471
Sông Mùng Năm - Tắc Ăn Chè
6,735
1160368
626878
Cần Giờ
1161131
622442
Cần Giờ
Sông Mùng
Năm - Tắc Ăn
Chè
2472
Sông Cá Nhám Lớn - Rạch Cá
Nháp Lớn
8,753
1156887
617582
An Thới
Đông
1157136
611806
An Thới
Đông
Sông Cá Nhám
Lớn - Rạch Cá
Nháp Lớn
2473
Rạch Tràm - Kênh Kê
5,964
1156973
618612
An Thới
Đông
1161074
618368
An Thới
Đông
Rạch Tràm -
Kênh Kê
2474
Tuyến nối tắt ĐBSCL-VTTVải:
Đào mới 2,1 km nối sông Soài
Rạp - Rạch Gốc Tre Nhỏ
2,965
1162029
611791
An Thới
Đông
1160514
610137
An Thới
Đông
Tuyến nối tắt
ĐBSCL-
VTTVải: Đào
mới 2,1 km nối
sông Soài Rạp -
Rạch Gốc Tre
Nhỏ
2475
Sông Cái Mết
4,027
1164646
614306
An Thới
Đông
1163451
613157
An Thới
Đông
Sông Cái Mết
2476
Rạch Đôn
8,685
1169497
612922
An Thới
Đông
1168682
618843
Bình Khánh
Rạch Đôn
2477
Kênh Bà Tổng
1,985
1171830
615228
An Thới
Đông
1171735
613416
Bình Khánh
Kênh Bà Tổng
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
2478
Rạch Tân - Rạch Bông Giếng Lớn
4,481
1174166
615201
Bình Khánh
1176102
611872
Bình Khánh
Rạch Tân -
Rạch Bông
Giếng Lớn
2479
Rạch Đước - Rạch Sáu Quán -
Rạch Lấp Dời
7,337
1176402
616162
Bình Khánh
1179867
612167
Bình Khánh
Rạch Đước -
Rạch Sáu Quán
- Rạch Lấp Dời
2480
Tắc Sông Chà
1,421
1177974
610646
Bình Khánh
1179095
611141
Bình Khánh
Tắc Sông Chà
2481
Tắc Ông Đại - Bà Đây - Ba Giồng
6,914
1164191
618650
An Thới
Đông
1160930
615153
An Thới
Đông
Tắc Ông Đại -
Bà Đây - Ba
Giồng
2482
Rạch Tắc Cống
5,406
1164078
627449
Cần Giờ
1159904
627439
Cần Giờ
Rạch Tắc Cống
2483
Sông Dừa - Tắc Định Cậu - Rạch
Tắc Rỗi
13,424
1172055
625296
Bình Khánh
1172031
625305
Bình Khánh
Sông Dừa - Tắc
Định Cậu -
Rạch Tắc Rỗi
2484
Rạch Ăn Thịt - Cái Đước - Rạch
Dừa
1,934
1169883
623840
Bình Khánh
1169108
622181
Bình Khánh
Rạch Ăn Thịt -
Cái Đước -
Rạch Dừa
2485
Rạch Tắc Lớn
2,899
1169108
622181
Bình Khánh
1167224
620703
Bình Khánh
Rạch Tắc Lớn
2486
Tắc Ăn Tết - Tắc Cầu Kho
5,457
1172031
625305
Bình Khánh
1167477
625818
Bình Khánh
Tắc Ăn Tết -
Tắc Cầu Kho
2487
Tắc Bức Mây
4,815
1167305
629945
Thạnh An
1167297
629947
Thạnh An
Tắc Bức Mây
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
2488
Rạch Đuôi Cá
4,019
1168387
631349
Thạnh An
1170356
628735
Thạnh An
Rạch Đuôi Cá
2489
Tắc Đòi Nợ
3,687
1167498
634053
Thạnh An
1165537
632281
Thạnh An
Tắc Đòi Nợ
2490
Rạch Long Thạnh
1,414
1148793
626557
Cần Giờ
1149513
625983
Cần Giờ
Rạch Long
Thạnh
2491
Sông Hà Thanh - Đồng Hòa
9,317
1151064
628496
Cần Giờ
1151121
628529
Cần Giờ
Sông Hà Thanh
- Đồng Hòa
2492
Sông Đồng Đình - Bãi Tiên
8,337
1154722
629557
Cần Giờ
1151751
629049
Cần Giờ
Sông Đồng
Đình - Bãi Tiên
2493
Rạch Gốc Tre Nhỏ - Rạch Rào
Lớn
5,528
1161932
613256
An Thới
Đông
1163506
610104
An Thới
Đông
Rạch Gốc Tre
Nhỏ - Rạch Rào
Lớn
2494
CG.Sông Gò Gia.1
0,319
1165473
637073
Thạnh An
1165522
636839
Thạnh An
Sông Đồng
Tranh 1
2495
CG.Sông Gò Gia.2
0,727
1165535
637923
Thạnh An
1165889
637683
Thạnh An
Sông Đồng
Tranh 1
2496
CG.Sông Gò Gia.3
0,272
1165737
638239
Thạnh An
1165719
638474
Thạnh An
Sông Đồng
Tranh 1
2497
CG.Sông Gò Gia.4
0,445
1165352
638906
Thạnh An
1165760
638826
Thạnh An
Sông Đồng
Tranh 1
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
2498
CG.Sông Gò Gia.5
0,404
1165298
637975
Thạnh An
1165248
637969
Thạnh An
Sông Đồng
Tranh 1
2499
CG.Sông Gò Gia.6
0,408
1166489
637670
Thạnh An
1166541
638023
Thạnh An
Sông Đồng
Tranh 1
2500
CG.Rạch Tắc Cua.1
0,814
1169736
637246
Thạnh An
1170227
637686
Thạnh An
Sông Đồng
Tranh 1
2501
CG.Rạch Tắc Cua.2
0,779
1172813
638476
Thạnh An
1172524
638012
Thạnh An
Sông Đồng
Tranh 1
2502
CG.Rạch Tắc Cua.3
0,273
1170789
638560
Thạnh An
1171049
638625
Thạnh An
Sông Đồng
Tranh 1
2503
CG.Rạch Tắc Cua.4
1,643
1170595
638957
Thạnh An
1170602
639090
Thạnh An
Sông Đồng
Tranh 1
2504
CG.Rạch Tắc Cua.5
0,932
1170423
638731
Thạnh An
1170104
638041
Thạnh An
Sông Đồng
Tranh 1
2505
CG.Rạch Tắc Cua.6
0,784
1173569
637924
Thạnh An
1172952
637456
Thạnh An
Sông Đồng
Tranh 1
2506
CG.Rạch Tắc Cua.7
1,068
1171196
637111
Thạnh An
1170548
637683
Thạnh An
Sông Đồng
Tranh 1
2507
CG.Rạch Tắc Cua.8
3,873
1169230
638442
Thạnh An
1170647
638620
Thạnh An
Sông Đồng
Tranh 1
2508
CG.Rạch Tắc Cua.9
1,479
1170580
639410
Thạnh An
1171141
638257
Thạnh An
Sông Đồng
Tranh 1
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
2509
CG.Rạch Tắc Cua.10
0,713
1170510
639040
Thạnh An
1170529
639105
Thạnh An
Sông Đồng
Tranh 1
2510
CG.Rạch Tắc Cua.11
1,052
1171569
636925
Thạnh An
1170849
637341
Thạnh An
Sông Đồng
Tranh 1
2511
CG.Rạch Tắc Cua.12
1,819
1169214
637943
Thạnh An
1170222
636977
Thạnh An
Sông Đồng
Tranh 1
2512
CG.Sông Gò Gia.7
1,819
1168283
638079
Phú Mỹ
1169478
637139
Thạnh An
Sông Đồng
Tranh 1
2513
CG.Sông Gò Gia.8
0,382
1168769
637614
Thạnh An
1168510
637403
Thạnh An
Sông Đồng
Tranh 1
2514
CG.Sông Gò Gia.9
1,765
1167634
637200
Thạnh An
1168666
636971
Thạnh An
Sông Đồng
Tranh 1
2515
Rạch Tắc Cau
2,611
1165068
636975
Thạnh An
1167100
636835
Thạnh An
Sụng Đồng
Tranh 1
2516
CG.Sông Gò Gia.11
0,807
1166732
637224
Thạnh An
1167358
637375
Thạnh An
Sông Đồng
Tranh 1
2517
CG.Sông Gò Gia.12
0,928
1166260
637754
Thạnh An
1166779
637341
Thạnh An
Sông Đồng
Tranh 1
2518
CG.Sông Gò Gia.13
2,012
1166410
638309
Thạnh An
1165693
637298
Thạnh An
Sông Đồng
Tranh 1
2519
CG.Sông Gò Gia.14
0,586
1166577
637659
Thạnh An
1166503
637621
Thạnh An
Sông Đồng
Tranh 1
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
2520
CG.Sông Gò Gia.15
1,9
1164073
638118
Thạnh An
1165743
638118
Thạnh An
Sông Đồng
Tranh 1
2521
CG.Sông Gò Gia.16
2,197
1164766
639110
Tân Phước
1166271
638537
Thạnh An
Sông Đồng
Tranh 1
2522
CG.Sông Gò Gia.17
0,693
1165351
638975
Thạnh An
1165130
638613
Thạnh An
Sông Đồng
Tranh 1
2523
CG.Rạch Tắc Cua.13
0,956
1172570
638514
Thạnh An
1172461
637615
Thạnh An
Sông Đồng
Tranh 1
2524
CG.Rạch Tắc Cua.14
1,273
1171398
639377
Thạnh An
1171519
638330
Thạnh An
Sông Đồng
Tranh 1
2525
CG.Rạch Tắc Cua.15
1,313
1172694
637622
Thạnh An
1172136
638291
Thạnh An
Sông Đồng
Tranh 1
2526
CG.Rạch Tắc Cua.16
1,62
1172131
638193
Thạnh An
1171771
637011
Thạnh An
Sông Đồng
Tranh 1
2527
CG.Rạch Tắc Cua.17
0,425
1171842
637899
Thạnh An
1171452
638044
Thạnh An
Sông Đồng
Tranh 1
2528
CG.Rạch Tắc Cua.18
1,843
1170132
638984
Thạnh An
1170426
637914
Thạnh An
Sông Đồng
Tranh 1
2529
CG.Rạch Tắc Cua.19
1,168
1169582
639033
Phú Mỹ
1169952
638136
Thạnh An
Sông Đồng
Tranh 1
2530
CG.Sông Gò Gia.18
1,978
1164168
637485
Thạnh An
1162963
637066
Thạnh An
Sông Đồng
Tranh 1
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
2531
CG.Sông Thị Vải
0,591
1163296
637469
Thạnh An
1163642
637094
Thạnh An
Sông Thị Vải
2532
CG.Rạch Tắc Cua.20
2,014
1172226
638835
Thạnh An
1171559
637155
Thạnh An
Sông Đồng
Tranh 1
2533
CG.Rạch Tắc Cua.21
0,714
1170568
635581
Thạnh An
1170948
635391
Thạnh An
Sông Đồng
Tranh 1
2534
CG.Rạch Tắc Cua.22
0,83
1171066
635510
Thạnh An
1171092
636237
Thạnh An
Sông Đồng
Tranh 1
2535
CG.Sông Gò Gia.19
0,486
1168522
635304
Thạnh An
1168065
635404
Thạnh An
Sông Đồng
Tranh 1
2536
CG.Sông Ngã Bảy.1
0,935
1165057
629727
Thạnh An
1164956
629712
Thạnh An
Sông Ngã Bảy
2537
CG.Tắc Bài.1
0,931
1168843
632083
Thạnh An
1169228
632717
Thạnh An
Sông Đồng
Tranh 1
2538
CG.Tắc Bài.2
0,47
1170775
630768
Thạnh An
1170527
630806
Thạnh An
Sông Đồng
Tranh 1
2539
CG.Tắc Bài.3
0,359
1170486
630575
Thạnh An
1170162
630635
Thạnh An
Sông Đồng
Tranh 1
2540
CG.Ngọn Hốt Hỏa.1
0,44
1169266
633372
Thạnh An
1169563
633492
Thạnh An
Sông Đồng
Tranh 1
2541
CG.Tắc Bài.4
0,618
1167717
633864
Thạnh An
1167904
634260
Thạnh An
Sông Đồng
Tranh 1
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
2542
CG.Rạch Tắc Cua.23
0,584
1171718
630936
Thạnh An
1171777
631480
Thạnh An
Sông Đồng
Tranh 1
2543
CG.Sông Đồng Tranh 1.1
0,82
1176012
619247
Bình Khánh
1175491
619740
Bình Khánh
Sông Đồng
Tranh 1
2544
CG.Sông Lòng Tàu.1
0,344
1175621
619724
Bình Khánh
1175739
620032
Bình Khánh
Sông Lòng Tàu
2545
CG.Sông Đồng Tranh 1.2
0,391
1175572
619124
Bình Khánh
1175465
619479
Bình Khánh
Sông Đồng
Tranh 1
2546
CG.Sông Đồng Tranh 1.3
0,506
1175410
619537
Bình Khánh
1175785
619236
Bình Khánh
Sông Đồng
Tranh 1
2547
CG.Sông Đồng Tranh 1.4
0,419
1174788
625481
Bình Khánh
1174525
625420
Bình Khánh
Sông Đồng
Tranh 1
2548
CG.Rạch Dừa Chà Là.1
0,412
1174463
622966
Bình Khánh
1174813
623134
Bình Khánh
Sông Dừa
2549
CG.Rạch Tắc Rỗi.1
1,001
1172545
622473
Bình Khánh
1172053
623200
Bình Khánh
Sông Dừa
2550
CG.Rạch Tắc Bé.1
0,694
1172794
623333
Bình Khánh
1172264
623500
Bình Khánh
Sông Dừa
2551
CG.Rạch Tắc Bé.2
0,55
1172636
624780
Bình Khánh
1172853
625167
Bình Khánh
Sông Dừa
2552
CG.Rạch Ngã Bắc.1
0,413
1173896
624203
Bình Khánh
1174197
624293
Bình Khánh
Sông Dừa
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
2553
CG.Rạch Tắc Rỗi.2
0,336
1171946
623390
Bình Khánh
1171665
623535
Bình Khánh
Sông Dừa
2554
CG.Rạch Tắc Rỗi.3
0,733
1171997
623674
Bình Khánh
1171443
623783
Bình Khánh
Sông Dừa
2555
CG.Rạch Đước 2.1
0,382
1171156
623667
Bình Khánh
1170967
623851
Bình Khánh
Sông Dừa
2556
CG.Rạch Đước 2.2
0,804
1171027
623779
Bình Khánh
1170484
624107
Bình Khánh
Sông Dừa
2557
CG.Rạch Đước 2.3
0,87
1170688
623994
Bình Khánh
1170932
624549
Bình Khánh
Sông Dừa
2558
CG.Rạch Tắc Cầu Kho.1
0,436
1171151
625938
Bình Khánh
1171057
626305
Bình Khánh
Sông Đồng
Tranh 1
2559
CG.Rạch Tắc Bé.3
0,53
1173424
623661
Bình Khánh
1173002
623526
Bình Khánh
Sông Dừa
2560
CG.Rạch Tắc Bé.4
0,502
1173339
623874
Bình Khánh
1173033
624003
Bình Khánh
Sông Dừa
2561
CG.Rạch Tắc Cua.24
0,38
1171685
629909
Thạnh An
1171860
630169
Thạnh An
Sông Đồng
Tranh 1
2562
CG.Rạch Tắc Bà Kiên.1
0,471
1171819
626771
Bình Khánh
1172104
627120
Bình Khánh
Sông Đồng
Tranh 1
2563
CG.Sông Đồng Tranh 1.5
0,548
1172643
628549
Bình Khánh
1172225
628398
Bình Khánh
Sông Đồng
Tranh 1
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
2564
CG.Rạch Tắc Cầu Kho.2
0,374
1171920
625706
Bình Khánh
1171583
625624
Bình Khánh
Sông Đồng
Tranh 1
2565
CG.Rạch Tắc Cầu Kho.3
0,38
1171397
625759
Bình Khánh
1171681
625911
Bình Khánh
Sông Đồng
Tranh 1
2566
CG.Rạch Tắc Cầu Kho.4
0,259
1170689
626381
Bình Khánh
1170769
626610
Bình Khánh
Sông Đồng
Tranh 1
2567
CG.Rạch Bà Kiên.1
0,514
1171698
626386
Bình Khánh
1171303
626583
Bình Khánh
Sông Đồng
Tranh 1
2568
CG.Rạch Bà Kiên.2
0,281
1171767
626750
Bình Khánh
1171943
626552
Bình Khánh
Sông Đồng
Tranh 1
2569
CG.Tắc Bài.5
0,326
1171345
629707
Thạnh An
1171093
629872
Thạnh An
Sông Đồng
Tranh 1
2570
CG.Sông Dừa.1
0,581
1169765
624910
Bình Khánh
1169185
624874
Bình Khánh
Sông Dừa
2571
CG.Rạch Tắc Ăn Tết.1
0,6
1169113
625071
Bình Khánh
1169711
625121
Bình Khánh
Sông Dừa
2572
CG.Rạch Con Chó.1
0,211
1168663
627211
Bình Khánh
1168540
627355
Bình Khánh
Sông Đồng
Tranh 1
2573
CG.Rạch Con Chó.2
0,772
1167419
626894
Bình Khánh
1167565
627556
Bình Khánh
Sông Đồng
Tranh 1
2574
CG.Sông Lòng Tàu.2
0,909
1171050
621474
Bình Khánh
1170892
622210
Bình Khánh
Sông Lòng Tàu
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
2575
CG.Rạch Cái Đước.1
0,484
1169035
620854
Bình Khánh
1169307
621204
Bình Khánh
Sông Dừa
2576
CG.Rạch Cái Đước.2
0,614
1169330
621437
Bình Khánh
1169556
621640
Bình Khánh
Sông Dừa
2577
CG.Rạch Cái Đước.3
1,043
1169285
621471
Bình Khánh
1169148
622064
Bình Khánh
Sông Dừa
2578
CG.Rạch Cái Đước.4
0,2
1169284
621657
Bình Khánh
1169097
621691
Bình Khánh
Sông Dừa
2579
CG.Rạch Cái Đước.5
0,282
1169127
621703
Bình Khánh
1169299
621804
Bình Khánh
Sông Dừa
2580
CG.Rạch Tắc Lớn.1
0,559
1169019
621793
Bình Khánh
1168960
622169
Bình Khánh
Sông Dừa
2581
CG.Rạch Tắc Lớn.2
0,591
1168537
622039
Bình Khánh
1168055
622227
Bình Khánh
Sông Dừa
2582
CG.Rạch Tắc Lớn.3
0,53
1168095
622228
Bình Khánh
1168495
621969
Bình Khánh
Sông Dừa
2583
CG.Rạch Tắc Lớn.4
0,223
1168323
622014
Bình Khánh
1168241
621823
Bình Khánh
Sông Dừa
2584
CG.Rạch Cá Nhám 1.1
0,588
1168759
622636
Bình Khánh
1168424
622527
Bình Khánh
Sông Dừa
2585
CG.Rạch Cá Nhám 1.2
0,479
1168870
622778
Bình Khánh
1168437
622809
Bình Khánh
Sông Dừa
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
2586
CG.Sông Dừa.2
0,49
1168515
624904
Bình Khánh
1168548
624631
Bình Khánh
Sông Dừa
2587
CG.Rạch Ăn Thịt.1
0,608
1169289
622614
Bình Khánh
1169507
622095
Bình Khánh
Sông Dừa
2588
CG.Rạch Ăn Thịt.2
0,474
1169579
622356
Bình Khánh
1169370
622738
Bình Khánh
Sông Dừa
2589
CG.Rạch Bắc Ngoại.1
0,527
1167170
621982
Bình Khánh
1167569
621918
Bình Khánh
Sông Dừa
2590
CG.Tắc Cá Đao.1
0,436
1167796
624278
Bình Khánh
1167544
624516
Bình Khánh
Sông Dừa
2591
CG.Tắc Cá Đao.2
0,29
1166563
620859
Bình Khánh
1166714
621107
Bình Khánh
Sông Dừa
2592
CG.Tắc Cá Đao.3
0,798
1166533
621770
Bình Khánh
1166041
622200
Bình Khánh
Sông Dừa
2593
CG.Tắc Cá Đao.4
0,27
1166038
622151
Bình Khánh
1165813
622015
Bình Khánh
Sông Dừa
2594
CG.Tắc Cá Đao.5
0,368
1166045
622228
Bình Khánh
1165705
622296
Bình Khánh
Sông Dừa
2595
CG.Rạch Lang Hoa.1
0,966
1165668
622373
Bình Khánh
1166097
621550
Bình Khánh
Sông Lòng Tàu
2596
CG.Sông Lòng Tàu.3
0,346
1165574
621932
Bình Khánh
1165264
621797
Bình Khánh
Sông Lòng Tàu
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
2597
CG.Sông Lòng Tàu.4
0,529
1165276
621811
Bình Khánh
1165246
622339
Bình Khánh
Sông Lòng Tàu
2598
CG.Rạch Tắc Cống.2
0,78
1161769
628466
Cần Giờ
1162157
627845
Cần Giờ
Sông Lòng Tàu
2599
CG.Tắc Sống Trâu.1
0,6
1162559
623928
Cần Giờ
1162920
624207
Cần Giờ
Sông Lòng Tàu
2600
CG.Tắc Sống Trâu.2
0,522
1163029
623502
Cần Giờ
1163397
623308
Cần Giờ
Sông Lòng Tàu
2601
CG.Tắc Ông Địa 3.1
1,014
1163201
624536
Cần Giờ
1162590
624961
Cần Giờ
Sông Lòng Tàu
2602
CG.Tắc Ông Địa 3.2
0,658
1162808
624511
Cần Giờ
1163260
624988
Cần Giờ
Sông Lòng Tàu
2603
CG.Rạch Tắc Cống.1
0,572
1163654
628817
Cần Giờ
1163197
628536
Cần Giờ
Sông Lòng Tàu
2604
CG.Rạch Dầm.1
0,545
1162794
626241
Cần Giờ
1162250
626218
Cần Giờ
Sông Hào Võ
2605
CG.Sông Lòng Tàu.5
1,004
1164585
621647
An Thới
Đông
1165041
620781
An Thới
Đông
Sông Lòng Tàu
2606
CG.Sông Long Giang Xây.1
0,539
1162816
621209
An Thới
Đông
1163041
621528
An Thới
Đông
Sông Dần Xây
2607
CG.Sông Dần Xây.1
0,285
1161748
621940
An Thới
Đông
1161950
622123
An Thới
Đông
Sông Dần Xây
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
2608
CG.Sông Long Giang Xây.2
0,941
1161285
622063
An Thới
Đông
1162139
621671
An Thới
Đông
Sông Dần Xây
2609
CG.Sông Long Giang Xây.3
0,978
1162152
621753
An Thới
Đông
1161264
622161
An Thới
Đông
Sông Dần Xây
2610
CG.Sông Long Giang Xây.4
1,086
1162219
621651
An Thới
Đông
1163069
620985
An Thới
Đông
Sông Dần Xây
2611
CG.Kênh Phụ Nữ.1
0,208
1163314
621956
An Thới
Đông
1163123
622035
An Thới
Đông
Sông Dần Xây
2612
CG.Kênh Phụ Nữ.2
0,268
1164160
622142
An Thới
Đông
1163998
621934
An Thới
Đông
Sông Dần Xây
2613
CG.Kênh Phụ Nữ.3
0,545
1164318
622023
An Thới
Đông
1163854
621738
An Thới
Đông
Sông Dần Xây
2614
CG.Rạch Bà Giồng.1
0,347
1162461
615827
An Thới
Đông
1162364
616052
An Thới
Đông
Rạch Bà Giồng
2615
CG.Rạch Ngã Chín.1
0,532
1165372
615975
An Thới
Đông
1164928
616161
An Thới
Đông
Rạch Bà Giồng
2616
CG.Rạch Tắc Mới 1.1
0,327
1166454
616339
An Thới
Đông
1166572
616510
An Thới
Đông
Sông Lôi Giang
2617
CG.Sông Vàm Sát.1
0,649
1167330
612222
An Thới
Đông
1166780
612183
An Thới
Đông
Sông Vàm Sát
2618
CG.Rạch Miễu 3.1
0,62
1165899
611463
An Thới
Đông
1165395
611805
An Thới
Đông
Sông Vàm Sát
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
2619
CG.Rạch Gốc Tre Nhỏ.1
0,801
1162640
611328
An Thới
Đông
1162604
611959
An Thới
Đông
Sông Vàm Sát
2620
CG.Rạch Rào Bé.1
0,731
1162468
610232
An Thới
Đông
1162705
610838
An Thới
Đông
Sông Soài Rạp
2621
CG.Rạch Rào Bé.2
0,862
1162756
610063
An Thới
Đông
1162841
610919
An Thới
Đông
Sông Soài Rạp
2622
CG.Sông Vàm Sát.2
1,062
1164249
609975
An Thới
Đông
1164492
611009
An Thới
Đông
Sông Vàm Sát
2623
CG.Sông Vàm Sát.3
0,928
1164649
609962
An Thới
Đông
1164829
610216
An Thới
Đông
Sông Vàm Sát
2624
CG.Rạch Kho Đồn.1
0,233
1168449
612362
An Thới
Đông
1168454
612595
An Thới
Đông
Sông Soài Rạp
2625
CG.Rạch Đôi.1
0,871
1169513
610512
An Thới
Đông
1168914
609959
An Thới
Đông
Sông Soài Rạp
2626
CG.Rạch Đôi.2
1,071
1168969
609919
An Thới
Đông
1169739
609531
An Thới
Đông
Sông Soài Rạp
2627
CG.Rạch Đôi.3
0,485
1169637
609846
An Thới
Đông
1169705
610211
An Thới
Đông
Sông Soài Rạp
2628
CG.Sông Vàm Sát.4
1,324
1164978
610098
An Thới
Đông
1165438
610951
An Thới
Đông
Sông Vàm Sát
2629
CG.Sông Vàm Sát.5
0,458
1165507
611008
An Thới
Đông
1165692
610656
An Thới
Đông
Sông Vàm Sát
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
2630
CG.Sông Vàm Sát.6
0,525
1166405
609725
An Thới
Đông
1166589
610217
An Thới
Đông
Sông Vàm Sát
2631
CG.Sông Nhà Bè.1
1,477
1168773
610127
An Thới
Đông
1168712
608988
An Thới
Đông
Sông Soài Rạp
2632
CG.Sông Vàm Sát.7
0,491
1165684
609780
An Thới
Đông
1165776
610254
An Thới
Đông
Sông Vàm Sát
2633
CG.Rạch Bàu Thơ.1
0,353
1169334
614168
An Thới
Đông
1169160
613918
An Thới
Đông
Sông Soài Rạp
2634
CG.Rạch Đồn.1
0,604
1169143
617122
An Thới
Đông
1169137
616757
An Thới
Đông
Sông Lòng Tàu
2635
CG.Rạch Đồn.2
1,027
1169043
615561
An Thới
Đông
1168728
614763
An Thới
Đông
Sông Lòng Tàu
2636
CG.Rạch Đồn.3
0,339
1169065
615631
An Thới
Đông
1169333
615779
An Thới
Đông
Sông Lòng Tàu
2637
CG.Rạch Giồng 1.1
0,408
1171442
614546
An Thới
Đông
1171251
614255
An Thới
Đông
Sông Soài Rạp
2638
CG.Rạch Giồng 1.2
0,411
1171132
613841
An Thới
Đông
1171534
613831
An Thới
Đông
Sông Soài Rạp
2639
CG.Rạch Giồng 1.3
0,53
1171079
613759
An Thới
Đông
1171574
613742
An Thới
Đông
Sông Soài Rạp
2640
CG.Tắc Ông Nghĩa.1
0,819
1171715
613961
Bình Khánh
1172254
614320
Bình Khánh
Sông Soài Rạp
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
2641
CG.Tắc Ông Nghĩa.2
0,483
1172748
615195
Bình Khánh
1172578
614786
Bình Khánh
Sông Soài Rạp
2642
CG.Rạch Sâu.1
0,465
1172899
614547
Bình Khánh
1172613
614625
Bình Khánh
Sông Soài Rạp
2643
CG.Rạch An Nghĩa.1
0,936
1172147
616316
An Thới
Đông
1171634
616573
An Thới
Đông
Sông Lòng Tàu
2644
CG.Rạch An Nghĩa.2
0,896
1171812
616603
An Thới
Đông
1172034
616463
An Thới
Đông
Sông Lòng Tàu
2645
CG.Rạch An Nghĩa.3
0,216
1170056
618081
An Thới
Đông
1169899
617932
An Thới
Đông
Sông Lòng Tàu
2646
CG.Sông Lòng Tàu.6
0,475
1172471
620963
Bình Khánh
1172941
621024
Bình Khánh
Sông Lòng Tàu
2647
CG.Rạch An Nghĩa.4
1,125
1170350
618206
An Thới
Đông
1170163
618007
An Thới
Đông
Sông Lòng Tàu
2648
CG.Rạch Lá.1
0,519
1173723
616255
Bình Khánh
1173491
616633
Bình Khánh
Rạch Lá
2649
CG.Rạch Lá.2
0,451
1173387
615940
Bình Khánh
1172961
615910
Bình Khánh
Rạch Lá
2650
CG.Rạch Lá.3
0,822
1173981
615183
Bình Khánh
1173488
615628
Bình Khánh
Rạch Lá
2651
CG.Rạch Cây Dừa.1
0,886
1175430
615385
Bình Khánh
1176033
615605
Bình Khánh
Sông Lòng Tàu
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
2652
CG.Rạch Miễu 2.1
0,89
1175979
613189
Bình Khánh
1175820
613187
Bình Khánh
Sông Soài Rạp
2653
CG.Rạch Cây Dừa.2
0,799
1174751
615697
Bình Khánh
1175481
615931
Bình Khánh
Sông Lòng Tàu
2654
CG.Rạch Sóm Quán.1
0,625
1178888
613308
Bình Khánh
1178688
612798
Bình Khánh
Sông Lòng Tàu
2655
CG.Kênh Đào.1
0,557
1178331
610637
Bình Khánh
1178741
610846
Bình Khánh
Sông Soài Rạp
2656
CG.Tắc Sông Chà.1
0,401
1178442
610764
Bình Khánh
1178312
610911
Bình Khánh
Sông Soài Rạp
2657
CG.Tắc Sông Chà.2
0,365
1178491
610925
Bình Khánh
1178432
611052
Bình Khánh
Sông Soài Rạp
2658
CG.Kinh Ngay.1
0,419
1177585
614227
Bình Khánh
1177418
614532
Bình Khánh
Sông Lòng Tàu
2659
CG.Sông Lòng Tàu.7
0,388
1177868
615269
Bình Khánh
1178087
615571
Bình Khánh
Sông Lòng Tàu
2660
CG.Sông Lòng Tàu.8
0,652
1178205
615059
Bình Khánh
1178532
615300
Bình Khánh
Sông Lòng Tàu
2661
CG.Kênh Ông Cả.1
0,543
1176523
614687
Bình Khánh
1176380
615103
Bình Khánh
Sông Lòng Tàu
2662
CG.Rạch Đước 1.1
0,24
1176375
616198
Bình Khánh
1176411
615993
Bình Khánh
Sông Lòng Tàu
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
2663
CG.Sông Lòng Tàu.9
0,406
1176237
616403
Bình Khánh
1175986
616224
Bình Khánh
Sông Lòng Tàu
2664
CG.Rạch Cây Dừa.3
0,939
1176141
616484
Bình Khánh
1175514
616010
Bình Khánh
Sông Lòng Tàu
2665
CG.Rạch Cây Dừa.4
0,323
1175627
616215
Bình Khánh
1175909
616090
Bình Khánh
Sông Lòng Tàu
2666
CG.Rạch Cây Dừa.5
0,667
1175779
616193
Bình Khánh
1175847
616727
Bình Khánh
Sông Lòng Tàu
2667
CG.Rạch Dà Đo 1.1
0,657
1174708
616973
Bình Khánh
1174348
617003
Bình Khánh
Sông Lòng Tàu
2668
CG.Rạch Dà Đo 1.2
0,522
1174733
617054
Bình Khánh
1174757
617466
Bình Khánh
Sông Lòng Tàu
2669
CG.Sông Lòng Tàu.10
0,745
1175102
618261
Bình Khánh
1174520
618010
Bình Khánh
Sông Lòng Tàu
2670
CG.Rạch Cát.1
0,563
1175087
618455
Bình Khánh
1174881
618838
Bình Khánh
Rạch Lá
2671
CG.Tắc Tây Đen.1
0,56
1174359
620142
Bình Khánh
1174549
619877
Bình Khánh
Rạch Lá
2672
CG.Rạch Gốc Tre Nhỏ.2
0,226
1161211
612120
An Thới
Đông
1161247
612304
An Thới
Đông
Sông Vàm Sát
2673
CG.Sông Vàm Sát.8
0,607
1165469
612004
An Thới
Đông
1165196
612043
An Thới
Đông
Sông Vàm Sát
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
2674
CG.Sông Lôi Giang.1
0,939
1166042
617215
An Thới
Đông
1166164
618131
An Thới
Đông
Sông Lôi Giang
2675
CG.Kênh Đào.2
0,92
1178977
610989
Bình Khánh
1179232
610362
Bình Khánh
Sông Soài Rạp
2676
CG.Rạch Bà Tám.1
0,275
1168570
612020
An Thới
Đông
1168298
611986
An Thới
Đông
Sông Soài Rạp
2677
CG.Sông Vàm Sát.9
1,672
1167827
611129
An Thới
Đông
1167581
611523
An Thới
Đông
Sông Vàm Sát
2678
CG.Sông Vàm Sát.10
0,367
1165373
611783
An Thới
Đông
1165532
612076
An Thới
Đông
Sông Vàm Sát
2679
CG.Rạch Bàu Thơ.2
0,451
1169833
614033
An Thới
Đông
1169552
613764
An Thới
Đông
Sông Soài Rạp
2680
CG.Tắc Ông Địa 1.1
0,347
1165061
617807
An Thới
Đông
1164732
617789
An Thới
Đông
Sông Lôi Giang
2681
CG.Rạch Tắc Mới 1.2
0,226
1166724
615995
An Thới
Đông
1166577
615823
An Thới
Đông
Sông Lôi Giang
2682
CG.Rạch Ngã Chín.2
0,307
1165703
616208
An Thới
Đông
1165486
616402
An Thới
Đông
Rạch Bà Giồng
2683
CG.Sông Lòng Tàu.11
0,468
1167405
619016
An Thới
Đông
1167178
619233
An Thới
Đông
Sông Lòng Tàu
2684
CG.Sông Lôi Giang.2
0,539
1166309
619209
An Thới
Đông
1165975
619247
An Thới
Đông
Sông Lôi Giang
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
2685
CG.Rạch Tắc Mới 2.1
0,41
1167217
616520
An Thới
Đông
1167092
616552
An Thới
Đông
Sông Lôi Giang
2686
CG.Rạch An Nghĩa.5
2,053
1169852
618377
An Thới
Đông
1170302
616892
An Thới
Đông
Sông Lòng Tàu
2687
CG.Rạch An Nghĩa.6
0,304
1170356
617491
An Thới
Đông
1170290
617498
An Thới
Đông
Sông Lòng Tàu
2688
CG.Rạch An Nghĩa.7
0,205
1170281
616801
An Thới
Đông
1170204
616789
An Thới
Đông
Sông Lòng Tàu
2689
CG.Rạch Múc Bột
0,27
1170103
615210
An Thới
Đông
1169957
615197
An Thới
Đông
Sông Soài Rạp
2690
CG.Tắc Ráng.1
0,214
1164514
619675
An Thới
Đông
1164315
619637
An Thới
Đông
Sông Lôi Giang
2691
CG.Sông Lôi Giang.3
0,434
1166028
617702
An Thới
Đông
1166266
617671
An Thới
Đông
Sông Lôi Giang
2692
CG.Sông Lôi Giang.4
0,289
1165238
619445
An Thới
Đông
1164972
619422
An Thới
Đông
Sông Lôi Giang
2693
CG.Sông Long Giang Xây.5
0,266
1162700
621310
An Thới
Đông
1162442
621354
An Thới
Đông
Sông Dần Xây
2694
CG.Sông Dần Xây.2
0,47
1161338
622123
An Thới
Đông
1161349
622459
An Thới
Đông
Sông Dần Xây
2695
CG.Rạch Cây Cui.1
0,662
1174929
614954
Bình Khánh
1174682
615568
Bình Khánh
Rạch Lá
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
2696
CG.Rạch An Nghĩa.8
1,525
1170518
616266
An Thới
Đông
1171328
616873
An Thới
Đông
Sông Lòng Tàu
2697
CG.Rạch An Nghĩa.9
0,773
1170645
617389
An Thới
Đông
1171108
617468
An Thới
Đông
Sông Lòng Tàu
2698
CG.Rạch An Nghĩa.10
0,985
1171504
617787
An Thới
Đông
1170621
617886
An Thới
Đông
Sông Lòng Tàu
2699
Rạch Bựn Tam Thôn Hiệp
1,665
1174542
620020
Bình Khánh
1174207
621227
Bình Khánh
Rạch Vọp
2700
CG.Rạch Mương Bồng 1.1
0,728
1171100
620678
Bình Khánh
1171817
620715
Bình Khánh
Sông Lòng Tàu
2701
CG.Rạch Vọp.2
0,593
1173882
620775
Bình Khánh
1173384
620946
Bình Khánh
Sông Lòng Tàu
2702
CG.Sông Lòng Tàu.12
0,316
1170289
619728
Bình Khánh
1170071
619580
Bình Khánh
Sông Lòng Tàu
2703
CG.Tắc Rạch Dừa.1
0,229
1167893
620278
Bình Khánh
1167704
620363
Bình Khánh
Sông Lòng Tàu
2704
CG.Rạch Bìa.1
0,592
1169921
622143
Bình Khánh
1169798
622439
Bình Khánh
Sông Dừa
2705
CG.Rạch Bìa.2
0,517
1169482
622200
Bình Khánh
1169694
622544
Bình Khánh
Sông Dừa
2706
CG.Tắc Cá Đao.6
2,574
1164482
622799
Bình Khánh
1166156
623860
Bình Khánh
Sông Dừa
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
2707
CG.Rạch Long Vương.1
0,95
1165502
623350
Bình Khánh
1164821
623033
Bình Khánh
Sông Lòng Tàu
2708
CG.Tắc Cá Đao.7
0,744
1166133
622668
Bình Khánh
1166676
622306
Bình Khánh
Sông Dừa
2709
CG.Tắc Cá Đao.8
0,346
1166686
622400
Bình Khánh
1166392
622481
Bình Khánh
Sông Dừa
2710
CG.Rạch Long Vương.2
0,557
1165232
623224
Bình Khánh
1165009
623633
Bình Khánh
Sông Lòng Tàu
2711
CG.Tắc Cá Đao.9
0,729
1167458
621562
Bình Khánh
1166922
621572
Bình Khánh
Sông Dừa
2712
CG.Tắc Cá Đao.10
0,244
1167445
621721
Bình Khánh
1167261
621868
Bình Khánh
Sông Dừa
2713
CG.Tắc Sống Trâu.3
0,483
1162951
623972
Cần Giờ
1163019
624409
Cần Giờ
Sông Lòng Tàu
2714
CG.Tắc Bức Mây.1
0,375
1168286
630961
Thạnh An
1168024
631059
Thạnh An
Sông Đồng
Tranh 1
2715
CG.Rạch Đuôi Cá.1
0,278
1170165
629598
Thạnh An
1170089
629842
Thạnh An
Sông Đồng
Tranh 1
2716
CG.Sông Gò Gia.20
0,702
1165865
635625
Thạnh An
1165654
636272
Thạnh An
Sông Đồng
Tranh 1
2717
CG.Sông Gò Gia.21
0,276
1168320
635697
Thạnh An
1168416
635952
Thạnh An
Sông Đồng
Tranh 1
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
2718
CG.Rạch Bắc Ngoại.2
0,527
1168118
623452
Bình Khánh
1168357
623828
Bình Khánh
Sông Dừa
2719
CG.Rạch Bắc Ngoại.3
1,023
1168314
623117
Bình Khánh
1167485
622909
Bình Khánh
Sông Dừa
2720
CG.Tắc Cá Đao.11
0,511
1168131
624910
Bình Khánh
1167986
625298
Bình Khánh
Sông Dừa
2721
CG.Sông Lòng Tàu.13
0,272
1164125
623307
Bình Khánh
1163947
623493
Bình Khánh
Sông Lòng Tàu
2722
CG.Rạch Long Vương.3
1,082
1165146
624127
Bình Khánh
1164683
624761
Bình Khánh
Sông Lòng Tàu
2723
CG.Rạch Gia Cua.1
0,308
1171652
627445
Bình Khánh
1171501
627195
Bình Khánh
Sông Đồng
Tranh 1
2724
CG.Rạch Ngọn Hốt Hỏa.1
0,685
1170171
632887
Thạnh An
1169950
632854
Thạnh An
Sông Đồng
Tranh 1
2725
CG.Rạch Ông Cu.1
0,4
1171074
632136
Thạnh An
1170714
632238
Thạnh An
Sông Đồng
Tranh 1
2726
CG.Rạch Ông Cu.2
0,656
1170844
631554
Thạnh An
1170558
632027
Thạnh An
Sông Đồng
Tranh 1
2727
CG.Rạch Tắc Cua.25
1,607
1171232
631118
Thạnh An
1171642
632290
Thạnh An
Sông Đồng
Tranh 1
2728
CG.Tắc Bài.6
1,229
1172031
630681
Thạnh An
1171044
630477
Thạnh An
Sông Đồng
Tranh 1
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
2729
CG.Rạch Tắc Cua.26
0,261
1171726
631370
Thạnh An
1171560
631209
Thạnh An
Sông Đồng
Tranh 1
2730
CG.Rạch Thầy Ba.1
0,322
1171536
627988
Bình Khánh
1171584
628296
Bình Khánh
Sông Đồng
Tranh 1
2731
CG.Sông Đồng Tranh 1.6
0,413
1172547
628790
Bình Khánh
1172341
628771
Bình Khánh
Sông Đồng
Tranh 1
2732
CG.Sông Đồng Tranh 1.7
0,216
1172348
628799
Bình Khánh
1172515
628701
Bình Khánh
Sông Đồng
Tranh 1
2733
CG.Rạch Thầy Ba.2
0,272
1172083
628741
Bình Khánh
1171957
628919
Bình Khánh
Sông Đồng
Tranh 1
2734
CG.Kênh Đào.3
0,969
1179045
610320
Bình Khánh
1178796
609499
Bình Khánh
Sông Soài Rạp
2735
CG.Rạch Lắp Vòi.1
0,447
1179420
611773
Bình Khánh
1179177
612006
Bình Khánh
Sông Lòng Tàu
2736
CG.Kinh Ngay.2
0,744
1178075
614521
Bình Khánh
1178092
613921
Bình Khánh
Sông Lòng Tàu
2737
CG.Rạch Bà Đua 1.1
1,381
1175499
613936
Bình Khánh
1174882
614657
Bình Khánh
Rạch Lá
2738
CG.Rạch Cây Dừa.6
0,759
1175132
614769
Bình Khánh
1175466
615255
Bình Khánh
Sông Lòng Tàu
2739
CG.Rạch Cây Dừa.7
0,636
1175293
614642
Bình Khánh
1175809
614862
Bình Khánh
Sông Lòng Tàu
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
2740
CG.Rạch Cây Dừa.8
0,65
1175782
614600
Bình Khánh
1175424
614163
Bình Khánh
Sông Lòng Tàu
2741
CG.Rạch Bông Giếng.1
0,458
1175635
613655
Bình Khánh
1175405
613431
Bình Khánh
Sông Soài Rạp
2742
CG.Rạch Bông Giếng Lớn
1,004
1176623
612901
Bình Khánh
1176507
612725
Bình Khánh
Sông Soài Rạp
2743
CG.Rạch Miễu 2.2
0,467
1175827
612884
Bình Khánh
1176025
613188
Bình Khánh
Sông Soài Rạp
2744
CG.Rạch Bông Giếng.2
0,655
1175925
612802
Bình Khánh
1176347
612897
Bình Khánh
Sông Soài Rạp
2745
CG.Rạch Dừa Chà Là.2
0,779
1175088
623185
Bình Khánh
1174454
622977
Bình Khánh
Sông Dừa
2746
CG.Rạch Sói Lớn.1
0,815
1177212
623649
Bình Khánh
1177479
623099
Bình Khánh
Sông Đồng
Tranh 1
2747
CG.Kênh Phụ Nữ.4
0,897
1163669
621659
An Thới
Đông
1164565
621681
An Thới
Đông
Sông Dần Xây
2748
CG.Rạch An Nghĩa.11
0,479
1169950
617837
An Thới
Đông
1170358
617963
An Thới
Đông
Sông Lòng Tàu
2749
CG.Sông Lòng Tàu.14
0,354
1170066
617982
An Thới
Đông
1170032
618334
An Thới
Đông
Sông Lòng Tàu
2750
CG.Sông Lôi Giang.5
1,262
1166023
618284
An Thới
Đông
1165210
619097
An Thới
Đông
Sông Lôi Giang
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
2751
CG.Sông Lôi Giang.6
0,893
1164629
619856
An Thới
Đông
1165175
619150
An Thới
Đông
Sông Lôi Giang
2752
CG.Rạch Dà Đo 1.3
0,716
1174530
616072
Bình Khánh
1174275
616741
Bình Khánh
Sông Lòng Tàu
2753
CG.Rạch Cây Cui.2
0,514
1174669
615581
Bình Khánh
1174473
616057
Bình Khánh
Rạch Lá
2754
CG.Rạch Cây Cui.3
0,438
1174712
615643
Bình Khánh
1174545
616048
Bình Khánh
Rạch Lá
2755
CG.Rạch Cây Cui.4
0,757
1175036
614936
Bình Khánh
1174723
615621
Bình Khánh
Rạch Lá
2756
CG.Rạch Đồn.4
0,629
1169758
617285
An Thới
Đông
1169929
617873
An Thới
Đông
Sông Lòng Tàu
2757
CG.Rạch Tắc Cua.27
0,377
1170908
636023
Thạnh An
1170916
635691
Thạnh An
Sông Đồng
Tranh 1
2758
CG.Rạch Ông Cu.3
0,482
1170051
632204
Thạnh An
1170256
632528
Thạnh An
Sông Đồng
Tranh 1
2759
CG.Tắc Bài.7
1,063
1170835
630442
Thạnh An
1170495
631168
Thạnh An
Sông Đồng
Tranh 1
2760
CG.Sông Ngã Bảy.2
0,257
1164641
629881
Thạnh An
1164879
629958
Thạnh An
Sông Ngã Bảy
2761
CG.Rạch Ông Mung.1
0,736
1164403
630425
Thạnh An
1164627
630623
Thạnh An
Sông Ngã Bảy
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
2762
CG.Sông Ngã Bảy.3
0,429
1164273
630642
Thạnh An
1164111
630831
Thạnh An
Sông Ngã Bảy
2763
CG.Sông Ngã Bảy.4
0,411
1163714
631127
Thạnh An
1163545
631196
Thạnh An
Sông Ngã Bảy
2764
CG.Rạch Thiềng Liềng.1
0,597
1163376
631271
Thạnh An
1162901
631399
Thạnh An
Sông Ngã Bảy
2765
CG.Rạch Thiềng Liềng.2
1,059
1162620
631595
Thạnh An
1163200
632149
Thạnh An
Sông Ngã Bảy
2766
CG.Rạch Thiềng Liềng.3
1,08
1164200
632357
Thạnh An
1163768
632208
Thạnh An
Sông Ngã Bảy
2767
CG.Rạch Năm Mươi.1
2,966
1163694
632184
Thạnh An
1162580
632370
Thạnh An
Sông Ngã Bảy
2768
CG.Rạch Năm Mươi.2
0,83
1162469
632362
Thạnh An
1162390
632860
Thạnh An
Sông Ngã Bảy
2769
CG.Rạch Năm Mươi.3
2,157
1162380
632964
Thạnh An
1162308
633436
Thạnh An
Sông Ngã Bảy
2770
CG.Rạch Năm Mươi.4
1,079
1162273
632139
Thạnh An
1162113
631987
Thạnh An
Sông Ngã Bảy
2771
CG.Rạch Lá Be.1
1,08
1163081
614346
An Thới
Đông
1163310
613942
An Thới
Đông
Sông Vàm Sát
2772
CG.Rạch Lá Be.2
1,778
1163891
614369
An Thới
Đông
1163182
614414
An Thới
Đông
Sông Vàm Sát
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
2773
CG.Rạch Lá Be.3
0,616
1164320
614220
An Thới
Đông
1163837
613979
An Thới
Đông
Sông Vàm Sát
2774
CG.Rạch Kho Đá.1
1,496
1167550
614069
An Thới
Đông
1166910
614547
An Thới
Đông
Sông Vàm Sát
2775
CG.Rạch Chà Là.1
0,793
1165198
615261
An Thới
Đông
1164789
614915
An Thới
Đông
Rạch Bà Giồng
2776
CG.Rạch Chà Là.2
0,298
1165809
614907
An Thới
Đông
1165615
614758
An Thới
Đông
Rạch Bà Giồng
2777
CG.Rạch Ngã Chín.3
0,571
1165872
615427
An Thới
Đông
1165606
615895
An Thới
Đông
Rạch Bà Giồng
2778
CG.Rạch Ngã Chín.4
0,207
1165923
615554
An Thới
Đông
1165846
615745
An Thới
Đông
Rạch Bà Giồng
2779
CG.Rạch Ngã Chín.5
0,819
1165228
615970
An Thới
Đông
1165647
615694
An Thới
Đông
Rạch Bà Giồng
2780
Tắc Tràng
1,769
1165145
618695
An Thới
Đông
1166078
619675
An Thới
Đông
Đường Rừng
Sỏc
2781
CG.Tắc Ráng.2
1,357
1164145
619193
An Thới
Đông
1164360
620383
An Thới
Đông
Sông Lôi Giang
2782
CG.Sông Lòng Tàu.15
0,24
1164751
620471
An Thới
Đông
1164689
620675
An Thới
Đông
Sông Lòng Tàu
2783
CG.Sông Mùng Năm.1
0,358
1161225
624499
Cần Giờ
1161499
624606
Cần Giờ
Sông Dần Xây
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
2784
CG.Sông Mùng Năm.2
0,513
1161438
624621
Cần Giờ
1161225
624902
Cần Giờ
Sông Dần Xây
2785
CG.Tắc Ông Địa 3.3
1,123
1162466
624472
Cần Giờ
1162041
625091
Cần Giờ
Sông Lòng Tàu
2786
CG.Tắc Ông Địa 3.4
0,429
1162389
624948
Cần Giờ
1162111
625169
Cần Giờ
Sông Lòng Tàu
2787
CG.Tắc Ông Địa 3.5
0,226
1162585
625582
Cần Giờ
1162467
625391
Cần Giờ
Sông Lòng Tàu
2788
CG.Tắc Cống.3
0,939
1162827
627335
Cần Giờ
1162545
626867
Cần Giờ
Sông Lòng Tàu
2789
CG.Tắc Cống.4
0,786
1162628
627193
Cần Giờ
1162272
627834
Cần Giờ
Sông Lòng Tàu
2790
CG.Tắc Cống.5
0,513
1163943
627500
Cần Giờ
1164163
627782
Cần Giờ
Sông Lòng Tàu
2791
CG.Rạch Móng Gà.1
0,214
1161629
629865
Cần Giờ
1161755
630013
Cần Giờ
Sông Ngã Bảy
2792
CG.Sông Ngã Bảy.5
0,295
1162913
630255
Cần Giờ
1162630
630248
Cần Giờ
Sông Ngã Bảy
2793
CG.Rạch Cá Nhám 2.1
0,352
1164850
634310
Thạnh An
1164548
634201
Thạnh An
Sông Ngã Bảy
2794
CG.Rạch Cá Nhám 2.2
0,609
1165178
634201
Thạnh An
1164754
634018
Thạnh An
Sông Ngã Bảy
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
2795
CG.Rạch Đuôi Cá.2
0,346
1168603
630871
Thạnh An
1168697
631177
Thạnh An
Sông Đồng
Tranh 1
2796
CG.Tắc Bức Mây.2
0,338
1167252
630432
Thạnh An
1167521
630614
Thạnh An
Sông Đồng
Tranh 1
2797
CG.Tắc Bức Mây.3
0,307
1167948
630509
Thạnh An
1167684
630467
Thạnh An
Sông Đồng
Tranh 1
2798
CG.Tắc Đòi Nợ.1
0,333
1166463
632453
Thạnh An
1166415
632723
Thạnh An
Sông Đồng
Tranh 1
2799
Rạch Đũi Nợ
0,912
1166624
634145
Thạnh An
1167383
634515
Thạnh An
Sụng Đồng
Tranh 1
2800
CG.Tắc Bức Mây.4
0,953
1167574
631573
Thạnh An
1168056
632331
Thạnh An
Sông Đồng
Tranh 1
2801
CG.Sông Gò Gia.22
2,117
1168022
635161
Thạnh An
1169483
635325
Thạnh An
Sông Đồng
Tranh 1
2802
CG.Sông Gò Gia.23
0,914
1166025
636726
Thạnh An
1165647
636386
Thạnh An
Sông Đồng
Tranh 1
2803
CG.Sông Gò Gia.24
0,758
1166298
636053
Thạnh An
1166301
636608
Thạnh An
Sông Đồng
Tranh 1
2804
CG.Rạch Cá Nhám 2.4
0,415
1165554
631483
Thạnh An
1165803
631756
Thạnh An
Sông Ngã Bảy
2805
CG.Sông Gò Gia.25
0,48
1169377
636506
Thạnh An
1169719
636832
Thạnh An
Sông Đồng
Tranh 1
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
2806
CG.Sông Gò Gia.26
0,351
1169015
636624
Thạnh An
1168999
636335
Thạnh An
Sông Đồng
Tranh 1
2807
CG.Rạch Tắc Cua.28
0,336
1170077
636522
Thạnh An
1169780
636412
Thạnh An
Sông Đồng
Tranh 1
2808
CG.Sông Gò Gia.27
0,604
1169880
634965
Thạnh An
1170166
635477
Thạnh An
Sông Đồng
Tranh 1
2809
CG.Rạch Tắc Cua.29
0,321
1171556
636441
Thạnh An
1171580
636755
Thạnh An
Sông Đồng
Tranh 1
2810
CG.Rạch Tắc Cua.30
0,341
1171716
636768
Thạnh An
1171415
636802
Thạnh An
Sông Đồng
Tranh 1
2811
CG.Rạch Tắc Cua.31
0,567
1171761
636214
Thạnh An
1171383
636003
Thạnh An
Sông Đồng
Tranh 1
2812
CG.Rạch Long Vương.4
0,246
1164518
623296
Bình Khánh
1164596
623468
Bình Khánh
Sông Lòng Tàu
2813
CG.Rạch Cá Vồ.1
0,234
1165578
625195
Bình Khánh
1165395
625227
Bình Khánh
Sông Dừa
2814
CG.Sông Dừa.3
0,691
1165323
625697
Bình Khánh
1165626
626155
Bình Khánh
Sông Dừa
2815
CG.Rạch Cá Vồ.2
0,221
1166347
625884
Bình Khánh
1166172
625887
Bình Khánh
Sông Dừa
2816
CG.Rạch Cá Vồ.3
0,339
1166643
625203
Bình Khánh
1166443
625397
Bình Khánh
Sông Dừa
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
2817
CG.Rạch Cá Vồ.4
0,382
1166815
625583
Bình Khánh
1166475
625510
Bình Khánh
Sông Dừa
2818
CG.Rạch Cá Vồ.5
0,271
1166679
625606
Bình Khánh
1166693
625833
Bình Khánh
Sông Dừa
2819
CG.Rạch Tắc Lớn.5
1,27
1168132
620278
Bình Khánh
1167352
620787
Bình Khánh
Sông Dừa
2820
CG.Tắc Rạch Dừa.2
0,395
1167759
619980
Bình Khánh
1167933
620295
Bình Khánh
Sông Lòng Tàu
2821
CG.Rạch Tắc Lớn.6
0,323
1167875
621242
Bình Khánh
1167904
621440
Bình Khánh
Sông Dừa
2822
CG.Rạch Bắc Ngoại.4
0,369
1167318
623252
Bình Khánh
1167435
623491
Bình Khánh
Sông Dừa
2823
CG.Rạch Bắc Ngoại.5
0,323
1167131
623324
Bình Khánh
1167027
623081
Bình Khánh
Sông Dừa
2824
CG.Rạch Bắc Ngoại.6
0,492
1167076
623313
Bình Khánh
1167141
623682
Bình Khánh
Sông Dừa
2825
CG.Sông Đồng Tranh 1.8
0,346
1169533
627303
Bình Khánh
1169381
627570
Bình Khánh
Sông Đồng
Tranh 1
2826
CG.Rạch Tắc Cầu Kho.5
1,02
1168938
626528
Bình Khánh
1169578
626536
Bình Khánh
Sông Đồng
Tranh 1
2827
CG.Rạch Tắc Cầu Kho.6
0,329
1169167
626617
Bình Khánh
1169407
626564
Bình Khánh
Sông Đồng
Tranh 1
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
2828
CG.Rạch Tắc Cầu Kho.7
0,479
1171432
626192
Bình Khánh
1171756
625893
Bình Khánh
Sông Đồng
Tranh 1
2829
CG.Rạch Tắc Cầu Kho.8
0,522
1171929
625954
Bình Khánh
1171817
626037
Bình Khánh
Sông Đồng
Tranh 1
2830
CG.Rạch Tắc Bà Kiên.2
0,455
1172751
627465
Bình Khánh
1172525
627721
Bình Khánh
Sông Đồng
Tranh 1
2831
CG.Rạch Thầy Ba.3
0,458
1172510
627747
Bình Khánh
1172071
627786
Bình Khánh
Sông Đồng
Tranh 1
2832
CG.Rạch Tắc Ăn Tết.2
0,221
1169348
625094
Bình Khánh
1169422
625297
Bình Khánh
Sông Dừa
2833
CG.Rạch Tắc Ăn Tết.3
1,086
1170077
624418
Bình Khánh
1169658
625331
Bình Khánh
Sông Dừa
2834
CG.Rạch Tắc Ăn Tết.4
0,476
1170088
625403
Bình Khánh
1170116
625833
Bình Khánh
Sông Dừa
2835
CG.Rạch Gia Cua.2
0,509
1171079
627446
Bình Khánh
1170613
627330
Bình Khánh
Sông Đồng
Tranh 1
2836
CG.Rạch Gia Cua.3
0,428
1171266
627535
Bình Khánh
1171032
627195
Bình Khánh
Sông Đồng
Tranh 1
2837
CG.Rạch Gia Cua.4
0,277
1171366
627332
Bình Khánh
1171165
627149
Bình Khánh
Sông Đồng
Tranh 1
2838
CG.Rạch Thầy Ba.4
0,594
1171344
628385
Bình Khánh
1170834
628202
Bình Khánh
Sông Đồng
Tranh 1
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
2839
CG.Rạch Thầy Ba.5
0,496
1171191
628237
Bình Khánh
1170811
628359
Bình Khánh
Sông Đồng
Tranh 1
2840
CG.Rạch Thầy Ba.6
0,368
1171457
627906
Bình Khánh
1171117
627822
Bình Khánh
Sông Đồng
Tranh 1
2841
CG.Rạch Tắc Mới 1.3
1,457
1166856
615071
An Thới
Đông
1166407
616390
An Thới
Đông
Sông Lôi Giang
2842
CG.Rạch Tắc Mới 1.4
0,825
1166228
616894
An Thới
Đông
1166041
616574
An Thới
Đông
Sông Lôi Giang
2843
CG.Sông Lôi Giang.8
0,787
1166256
617235
An Thới
Đông
1166558
617848
An Thới
Đông
Sông Lôi Giang
2844
CG.Rạch Hóc Hỏa Lớn.1
0,257
1170192
614128
An Thới
Đông
1170290
614310
An Thới
Đông
Sông Soài Rạp
2845
CG.Rạch Tắc Bà Tùng.1
1,268
1170577
617930
An Thới
Đông
1171519
618326
An Thới
Đông
Sông Lòng Tàu
2846
CG.Rạch Lá.4
0,905
1173735
615926
Bình Khánh
1173410
615709
Bình Khánh
Rạch Lá
2847
CG.Rạch Móc Keo.1
0,261
1172817
618334
Bình Khánh
1172576
618365
Bình Khánh
Sông Lòng Tàu
2848
CG.Rạch Mương Bồng 1.2
0,249
1172607
619517
Bình Khánh
1172840
619529
Bình Khánh
Sông Lòng Tàu
2849
CG.Tắc Tây Đen.2
0,315
1173401
619110
Bình Khánh
1173239
619271
Bình Khánh
Rạch Lá
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
2850
CG.Sông Chà.1
0,701
1178668
611329
Bình Khánh
1179316
611151
Bình Khánh
Sông Soài Rạp
2851
CG.Rạch Sói Lớn.2
0,459
1175952
622350
Bình Khánh
1176236
622151
Bình Khánh
Sông Đồng
Tranh 1
2852
CG.Rạch Sói Lớn.3
0,538
1175882
622283
Bình Khánh
1175682
621803
Bình Khánh
Sông Đồng
Tranh 1
2853
CG.Sông Đồng Tranh 1.9
0,727
1176949
622190
Bình Khánh
1176353
622170
Bình Khánh
Sông Đồng
Tranh 1
2854
CG.Sông Đồng Tranh 1.10
0,552
1176983
622366
Bình Khánh
1176453
622312
Bình Khánh
Sông Đồng
Tranh 1
2855
CG.Sông Đồng Tranh 1.11
0,699
1176500
622576
Bình Khánh
1177027
622416
Bình Khánh
Sông Đồng
Tranh 1
2856
CG.Rạch Vàm Tượng.1
1,046
1175329
623241
Bình Khánh
1175798
622794
Bình Khánh
Sông Đồng
Tranh 1
2857
CG.Rạch Vàm Tượng.2
0,472
1175363
622884
Bình Khánh
1175208
622459
Bình Khánh
Sông Đồng
Tranh 1
2858
CG.Rạch Sói Lớn.4
0,4
1176951
623287
Bình Khánh
1176719
622980
Bình Khánh
Sông Đồng
Tranh 1
2859
CG.Rạch Vàm Tượng.3
0,733
1175713
623912
Bình Khánh
1176070
623436
Bình Khánh
Sông Đồng
Tranh 1
2860
CG.Rạch Vàm Tượng.4
0,374
1176055
624048
Bình Khánh
1175780
623823
Bình Khánh
Sông Đồng
Tranh 1
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
2861
CG.Rạch Vàm Tượng.5
0,53
1175798
623625
Bình Khánh
1175896
623122
Bình Khánh
Sông Đồng
Tranh 1
2862
CG.Rạch Vàm Tượng.6
0,454
1175543
623578
Bình Khánh
1175135
623498
Bình Khánh
Sông Đồng
Tranh 1
2863
CG.Rạch Vàm Tượng.7
0,59
1175135
623925
Bình Khánh
1175696
623915
Bình Khánh
Sông Đồng
Tranh 1
2864
CG.Rạch Dừa Chà Là.3
1,157
1173404
624959
Bình Khánh
1172564
624785
Bình Khánh
Sông Dừa
2865
CG.Rạch Tắc Bé.5
0,293
1172647
624770
Bình Khánh
1172771
624555
Bình Khánh
Sông Dừa
2866
CG.Rạch Tắc Bé.6
1,643
1173280
624034
Bình Khánh
1172583
624254
Bình Khánh
Sông Dừa
2867
CG.Rạch Tắc Bé.7
0,777
1173319
624373
Bình Khánh
1172809
623855
Bình Khánh
Sông Dừa
2868
CG.Rạch Ngã Bắc.2
0,435
1174543
624820
Bình Khánh
1174137
624830
Bình Khánh
Sông Dừa
2869
CG.Rạch Ngã Bắc.3
0,553
1174416
624549
Bình Khánh
1174067
624861
Bình Khánh
Sông Dừa
2870
CG.Rạch Ngã Bắc.4
0,425
1173988
624665
Bình Khánh
1173639
624526
Bình Khánh
Sông Dừa
2871
CG.Rạch Ngã Bắc.5
0,568
1174006
624068
Bình Khánh
1173918
624490
Bình Khánh
Sông Dừa
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
2872
CG.Rạch Tắc Cua.32
0,963
1172254
636556
Thạnh An
1171810
635781
Thạnh An
Sông Đồng
Tranh 1
2873
CG.Rạch Tắc Cua.33
0,692
1172060
635758
Thạnh An
1171592
635662
Thạnh An
Sông Đồng
Tranh 1
2874
CG.Rạch Tắc Cua.34
1,589
1171336
636365
Thạnh An
1171338
636365
Thạnh An
Sông Đồng
Tranh 1
2875
CG.Rạch Tắc Cua.35
0,435
1171105
636631
Thạnh An
1170849
636399
Thạnh An
Sông Đồng
Tranh 1
2876
CG.Rạch Tắc Cua.36
0,701
1171118
636416
Thạnh An
1170811
635930
Thạnh An
Sông Đồng
Tranh 1
2877
CG.Rạch Tắc Cua.37
0,396
1170890
636595
Thạnh An
1170521
636535
Thạnh An
Sông Đồng
Tranh 1
2878
CG.Sông Gò Gia.28
1,244
1169826
636285
Thạnh An
1170056
635284
Thạnh An
Sông Đồng
Tranh 1
2879
CG.Rạch Tắc Cua.38
1
1169690
636365
Thạnh An
1170262
635857
Thạnh An
Sông Đồng
Tranh 1
2880
CG.Sông Gò Gia.29
1,226
1168729
636307
Thạnh An
1169500
635916
Thạnh An
Sông Đồng
Tranh 1
2881
CG.Sông Gò Gia.30
0,565
1169170
635948
Thạnh An
1169167
635952
Thạnh An
Sông Đồng
Tranh 1
2882
CG.Sông Gò Gia.31
0,304
1168808
636109
Thạnh An
1168954
635942
Thạnh An
Sông Đồng
Tranh 1
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
2883
CG.Sông Gò Gia.32
0,486
1168910
635613
Thạnh An
1168627
635463
Thạnh An
Sông Đồng
Tranh 1
2884
CG.Sông Gò Gia.33
1,454
1168701
635653
Thạnh An
1167677
635838
Thạnh An
Sông Đồng
Tranh 1
2885
CG.Sông Gò Gia.34
0,472
1167864
636284
Thạnh An
1167640
635908
Thạnh An
Sông Đồng
Tranh 1
2886
CG.Sông Gò Gia.35
0,648
1168584
635443
Thạnh An
1168218
635041
Thạnh An
Sông Đồng
Tranh 1
2887
CG.Sông Gò Gia.36
0,598
1168229
635006
Thạnh An
1168363
634671
Thạnh An
Sông Đồng
Tranh 1
2888
CG.Sông Gò Gia.37
0,476
1167559
636246
Thạnh An
1167228
635967
Thạnh An
Sông Đồng
Tranh 1
2889
CG.Sông Gò Gia.38
1,032
1167020
636107
Thạnh An
1167464
635816
Thạnh An
Sông Đồng
Tranh 1
2890
CG.Sông Gò Gia.39
0,64
1167558
636521
Thạnh An
1167083
636178
Thạnh An
Sông Đồng
Tranh 1
2891
CG.Sông Gò Gia.40
0,774
1167323
636645
Thạnh An
1167030
636233
Thạnh An
Sông Đồng
Tranh 1
2892
CG.Sông Gò Gia.41
0,556
1165804
635508
Thạnh An
1165540
635695
Thạnh An
Sông Đồng
Tranh 1
2893
CG.Sông Gò Gia.42
1,535
1164815
635636
Thạnh An
1165758
635317
Thạnh An
Sông Đồng
Tranh 1
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
2894
CG.Rạch Tắc Cua.39
0,494
1169896
634091
Thạnh An
1170302
634053
Thạnh An
Sông Đồng
Tranh 1
2895
CG.Sông Gò Gia.43
0,253
1169831
634576
Thạnh An
1170023
634423
Thạnh An
Sông Đồng
Tranh 1
2896
CG.Rạch Tắc Cua.40
1,566
1171242
633066
Thạnh An
1170307
632711
Thạnh An
Sông Đồng
Tranh 1
2897
CG.Rạch Tắc Cua.41
0,925
1170728
633581
Thạnh An
1170702
632955
Thạnh An
Sông Đồng
Tranh 1
2898
CG.Ngọn Hốt Hỏa.2
0,532
1170208
633304
Thạnh An
1170544
633611
Thạnh An
Sông Đồng
Tranh 1
2899
CG.Rạch Ngọn Hốt Hỏa.2
1,361
1169645
632747
Thạnh An
1170492
632155
Thạnh An
Sông Đồng
Tranh 1
2900
CG.Tắc Bài.9
1,146
1168893
634101
Thạnh An
1168744
633380
Thạnh An
Sông Đồng
Tranh 1
2901
CG.Sông Gò Gia.44
0,579
1168484
634154
Thạnh An
1168250
633670
Thạnh An
Sông Đồng
Tranh 1
2902
CG.Rạch Ông Cu.4
0,953
1170409
632129
Thạnh An
1171037
632128
Thạnh An
Sông Đồng
Tranh 1
2903
CG.Rạch Tắc Cua.42
0,701
1171365
632618
Thạnh An
1171148
632071
Thạnh An
Sông Đồng
Tranh 1
2904
CG.Tắc Bài.10
1,071
1171378
631347
Thạnh An
1170555
631434
Thạnh An
Sông Đồng
Tranh 1
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
2905
CG.Tắc Bài.11
0,482
1170479
631927
Thạnh An
1170109
631896
Thạnh An
Sông Đồng
Tranh 1
2906
CG.Tắc Bài.12
0,825
1170879
631569
Thạnh An
1171198
631117
Thạnh An
Sông Đồng
Tranh 1
2907
CG.Tắc Bài.13
0,408
1171049
631377
Thạnh An
1170711
631273
Thạnh An
Sông Đồng
Tranh 1
2908
CG.Tắc Bài.14
1,176
1170766
631188
Thạnh An
1171193
630503
Thạnh An
Sông Đồng
Tranh 1
2909
CG.Rạch Tắc Cua.43
0,734
1171940
631001
Thạnh An
1171296
630722
Thạnh An
Sông Đồng
Tranh 1
2910
CG.Rạch Tắc Cua.44
0,633
1171424
630834
Thạnh An
1172024
630704
Thạnh An
Sông Đồng
Tranh 1
2911
CG.Rạch Tắc Cua.45
0,454
1171676
630340
Thạnh An
1171983
630163
Thạnh An
Sông Đồng
Tranh 1
2912
CG.Tắc Bài.15
0,797
1171559
630304
Thạnh An
1171012
629910
Thạnh An
Sông Đồng
Tranh 1
2913
CG.Tắc Bài.16
0,713
1170759
629976
Thạnh An
1170191
630106
Thạnh An
Sông Đồng
Tranh 1
2914
CG.Rạch Đuôi Cá.3
0,78
1170621
629500
Thạnh An
1170240
628852
Thạnh An
Sông Đồng
Tranh 1
2915
CG.Rạch Đuôi Cá.4
0,604
1170229
629432
Thạnh An
1170265
629030
Thạnh An
Sông Đồng
Tranh 1
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
2916
CG.Kênh Đào.4
1,026
1178795
610430
Bình Khánh
1178168
610054
Bình Khánh
Sông Soài Rạp
2917
CG.Tắc Sông Chà.3
0,482
1178818
611175
Bình Khánh
1179114
610979
Bình Khánh
Sông Soài Rạp
2918
CG.Rạch Cá Đôi
0,377
1178046
611298
Bình Khánh
1178198
611009
Bình Khánh
Sông Soài Rạp
2919
CG.Sông Chà.2
0,322
1178818
611505
Bình Khánh
1179096
611406
Bình Khánh
Sông Soài Rạp
2920
CG.Sông Chà.3
0,631
1179369
612176
Bình Khánh
1178922
611773
Bình Khánh
Sông Soài Rạp
2921
CG.Sông Chà.4
0,694
1178702
611836
Bình Khánh
1178553
611997
Bình Khánh
Sông Soài Rạp
2922
CG.Sông Chà.5
0,743
1178669
612446
Bình Khánh
1178063
612033
Bình Khánh
Sông Soài Rạp
2923
CG.Sông Chà.6
0,794
1178106
611915
Bình Khánh
1177803
611273
Bình Khánh
Sông Soài Rạp
2924
CG.Sông Chà.7
1,211
1178040
612073
Bình Khánh
1177496
611390
Bình Khánh
Sông Soài Rạp
2925
CG.Rạch Sông Tần.2
0,262
1176554
613429
Bình Khánh
1176524
613197
Bình Khánh
Sông Soài Rạp
2926
CG.Rạch Bông Giếng.3
0,994
1175862
613688
Bình Khánh
1175346
613276
Bình Khánh
Sông Soài Rạp
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
2927
CG.Rạch Bông Giếng Nhỏ
0,389
1175585
612898
Bình Khánh
1175747
612591
Bình Khánh
Sông Soài Rạp
2928
CG.Rạch Cây Dừa.9
1,15
1176803
614095
Bình Khánh
1176012
613620
Bình Khánh
Sông Lòng Tàu
2929
CG.Rạch Cây Dừa.10
1,151
1176736
614547
Bình Khánh
1176018
613924
Bình Khánh
Sông Lòng Tàu
2930
CG.Rạch Hú Hý
0,476
1179792
612648
Bình Khánh
1179780
612277
Bình Khánh
Sông Lòng Tàu
2931
CG.Rạch Lắp Vòi.2
0,516
1179108
612725
Bình Khánh
1178897
612583
Bình Khánh
Sông Lòng Tàu
2932
CG.Rạch Sáng Quán.2
0,352
1178690
613509
Bình Khánh
1178844
613354
Bình Khánh
Sông Lòng Tàu
2933
CG.Rạch Sáng Quán.3
0,371
1178422
613042
Bình Khánh
1178739
613000
Bình Khánh
Sông Lòng Tàu
2934
CG.Rạch Sáng Quán.4
0,813
1178530
613238
Bình Khánh
1178636
612670
Bình Khánh
Sông Lòng Tàu
2935
CG.Rạch Sáng Quán.1
0,74
1178829
613663
Bình Khánh
1178203
613655
Bình Khánh
Sông Lòng Tàu
2936
CG.Rạch Sáng Quán.2
0,352
1178375
613755
Bình Khánh
1178505
613551
Bình Khánh
Sông Lòng Tàu
2937
CG.Rạch Sáng Quán.5
0,47
1177761
613619
Bình Khánh
1177778
613321
Bình Khánh
Sông Lòng Tàu
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
2938
CG.Rạch Sáng Quán.6
0,44
1177521
613740
Bình Khánh
1177252
613471
Bình Khánh
Sông Lòng Tàu
2939
CG.Rạch Sáng Quán.7
0,265
1177275
613811
Bình Khánh
1177099
613703
Bình Khánh
Sông Lòng Tàu
2940
CG.Kinh Ngay.3
1,009
1176764
614695
Bình Khánh
1177460
614137
Bình Khánh
Sông Lòng Tàu
2941
CG.Rạch Cá Sức.1
1,425
1177311
615435
Bình Khánh
1177012
614592
Bình Khánh
Sông Lòng Tàu
2942
CG.Rạch Cá Sức.2
1,005
1177346
615294
Bình Khánh
1176905
614437
Bình Khánh
Sông Lòng Tàu
2943
CG.Rạch Bà Đua 1.2
0,327
1175637
614304
Bình Khánh
1175839
614169
Bình Khánh
Rạch Lá
2944
CG.Rạch Đước 1.2
0,397
1175940
615408
Bình Khánh
1175930
615144
Bình Khánh
Sông Lòng Tàu
2945
CG.Rạch Đước 1.3
0,354
1176198
615623
Bình Khánh
1176062
615346
Bình Khánh
Sông Lòng Tàu
2946
CG.Kênh Ông Cả.2
0,976
1176620
615788
Bình Khánh
1176560
615239
Bình Khánh
Sông Lòng Tàu
2947
CG.Kênh Ông Cả.3
0,58
1176381
615430
Bình Khánh
1176783
615014
Bình Khánh
Sông Lòng Tàu
2948
CG.Rạch Bà Tân
0,353
1178617
614044
Bình Khánh
1178907
613981
Bình Khánh
Sông Lòng Tàu
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
2949
CG.Kinh Ngay.4
1,086
1178118
614400
Bình Khánh
1178895
614490
Bình Khánh
Sông Lòng Tàu
2950
CG.Kinh Ngay.5
0,384
1177743
614303
Bình Khánh
1177985
614205
Bình Khánh
Sông Lòng Tàu
2951
CG.Rạch Cá Sức.3
1,61
1177348
615457
Bình Khánh
1178350
614804
Bình Khánh
Sông Lòng Tàu
2952
CG.Kinh Ngay.6
0,572
1177798
615028
Bình Khánh
1178046
614569
Bình Khánh
Sông Lòng Tàu
2953
CG.Rạch Cá Sức.4
0,204
1177475
614621
Bình Khánh
1177591
614774
Bình Khánh
Sông Lòng Tàu
2954
CG.Rạch Cá Sức.5
0,575
1177266
614777
Bình Khánh
1177419
614532
Bình Khánh
Sông Lòng Tàu
2955
CG.Rạch Cá Sức.6
0,647
1177453
615071
Bình Khánh
1177174
614510
Bình Khánh
Sông Lòng Tàu
2956
CG.Rạch Cây Dừa.11
0,369
1176931
614068
Bình Khánh
1177194
614086
Bình Khánh
Sông Lòng Tàu
2957
CG.Rạch Bà Đua 1.3
0,473
1175033
614164
Bình Khánh
1175459
613975
Bình Khánh
Rạch Lá
2958
CG.Rạch Bà Hớn.1
2,196
1175053
611994
Bình Khánh
1174566
612328
Bình Khánh
Sông Soài Rạp
2959
CG.Rạch Bà Đua 2
1,101
1174853
613884
Bình Khánh
1174450
613516
Bình Khánh
Rạch Lá
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
2960
CG.Rạch Dà Đo 1.4
1,209
1175007
617002
Bình Khánh
1174719
616101
Bình Khánh
Sông Lòng Tàu
2961
Rạch Cá Gấu
3,028
1175548
616149
Bình Khánh
1173735
615926
Bình Khánh
Đường Rừng
Sác
2962
CG.Rạch Lá.6
0,68
1174066
616505
Bình Khánh
1173629
616114
Bình Khánh
Rạch Lá
2963
CG.Rạch Sâu.2
0,343
1173241
615188
Bình Khánh
1173001
614963
Bình Khánh
Sông Soài Rạp
2964
CG.Rạch Lá.7
1,665
1172941
615448
Bình Khánh
1171972
615312
Bình Khánh
Rạch Lá
2965
CG.Rạch Lá.8
0,575
1172554
615662
Bình Khánh
1172903
615434
Bình Khánh
Rạch Lá
2966
CG.Rạch An Nghĩa.12
1,032
1172082
615839
Bình Khánh
1172856
615929
Bình Khánh
Sông Lòng Tàu
2967
CG.Rạch Dà Đo 2.1
0,628
1173941
617008
Bình Khánh
1173924
616748
Bình Khánh
Rạch Lá
2968
CG.Rạch Dà Đo 2.2
0,88
1174389
617489
Bình Khánh
1174066
617138
Bình Khánh
Rạch Lá
2969
CG.Rạch Bà Xáng
0,441
1173484
617620
Bình Khánh
1173832
617408
Bình Khánh
Rạch Lá
2970
CG.Rạch Cát.2
1,928
1174098
618742
Bình Khánh
1175151
617655
Bình Khánh
Rạch Lá
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
2971
CG.Rạch Cát.3
0,883
1174181
618920
Bình Khánh
1174691
619326
Bình Khánh
Rạch Lá
2972
CG.Tắc Tây Đen.4
0,785
1173425
619001
Bình Khánh
1173835
618780
Bình Khánh
Rạch Lá
2973
CG.Sông Đồng Tranh 1.12
0,527
1176482
620228
Bình Khánh
1176593
619832
Bình Khánh
Sông Đồng
Tranh 1
2974
CG.Sông Đồng Tranh 1.13
3,272
1175277
620562
Bình Khánh
1176596
620285
Bình Khánh
Sông Đồng
Tranh 1
2975
CG.Sông Lòng Tàu.16
1,33
1175816
620140
Bình Khánh
1175017
619991
Bình Khánh
Sông Lòng Tàu
2976
CG.Sông Lòng Tàu.17
1,015
1175623
621034
Bình Khánh
1175672
620278
Bình Khánh
Sông Lòng Tàu
2977
CG.Rạch Ngã Bắc.6
0,252
1174669
623698
Bình Khánh
1174775
623472
Bình Khánh
Sông Dừa
2978
CG.Rạch Dừa Chà Là.4
0,806
1174456
623469
Bình Khánh
1173841
623750
Bình Khánh
Sông Dừa
2979
CG.Rạch Dừa Chà Là.5
0,366
1173844
623672
Bình Khánh
1174045
623382
Bình Khánh
Sông Dừa
2980
CG.Rạch Dừa Chà Là.6
0,558
1173765
623310
Bình Khánh
1173845
622930
Bình Khánh
Sông Dừa
2981
CG.Sông Lòng Tàu.18
0,286
1174309
622024
Bình Khánh
1174144
621813
Bình Khánh
Sông Lòng Tàu
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
2982
CG.Sông Lòng Tàu.19
0,409
1174105
622159
Bình Khánh
1174039
621800
Bình Khánh
Sông Lòng Tàu
2983
CG.Sông Lòng Tàu.20
0,464
1173845
622405
Bình Khánh
1173552
622091
Bình Khánh
Sông Lòng Tàu
2984
CG.Sông Lòng Tàu.21
0,387
1173444
622578
Bình Khánh
1173327
622238
Bình Khánh
Sông Lòng Tàu
2985
CG.Sông Lòng Tàu.22
0,284
1173235
622597
Bình Khánh
1173073
622398
Bình Khánh
Sông Lòng Tàu
2986
CG.Rạch Tắc Rỗi.4
1,557
1172185
623589
Bình Khánh
1172833
623382
Bình Khánh
Sông Dừa
2987
CG.Rạch Tắc Bé.8
0,578
1172759
623142
Bình Khánh
1172927
622861
Bình Khánh
Sông Dừa
2988
CG.Rạch Dừa Chà Là.7
1,536
1173411
624238
Bình Khánh
1172865
623575
Bình Khánh
Sông Dừa
2989
CG.Rạch Tắc Bé.9
0,602
1173130
623382
Bình Khánh
1173006
623140
Bình Khánh
Sông Dừa
2990
CG.Rạch Tắc Bé.10
0,676
1172807
623722
Bình Khánh
1172185
623594
Bình Khánh
Sông Dừa
2991
CG.Rạch Tắc Bé.11
0,204
1172522
622899
Bình Khánh
1172592
622755
Bình Khánh
Sông Dừa
2992
CG.Sông Lòng Tàu.23
0,31
1172681
622540
Bình Khánh
1172501
622325
Bình Khánh
Sông Lòng Tàu
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
2993
CG.Sông Lòng Tàu.24
0,402
1172412
622545
Bình Khánh
1172379
622261
Bình Khánh
Sông Lòng Tàu
2994
CG.Rạch Tắc Rỗi.5
0,604
1171898
622127
Bình Khánh
1172287
622449
Bình Khánh
Sông Dừa
2995
CG.Rạch Tắc Rỗi.6
0,354
1172052
624753
Bình Khánh
1172280
624728
Bình Khánh
Sông Dừa
2996
CG.Rạch Tắc Bé.12
0,676
1172077
624363
Bình Khánh
1172559
624140
Bình Khánh
Sông Dừa
2997
CG.Rạch Dừa Chà Là.8
0,58
1173551
623528
Bình Khánh
1173761
623926
Bình Khánh
Sông Dừa
2998
CG.Rạch Dừa Chà Là.9
0,291
1173404
624104
Bình Khánh
1173553
623886
Bình Khánh
Sông Dừa
2999
CG.Rạch Vàm Tượng.8
0,528
1175607
624591
Bình Khánh
1175607
624591
Bình Khánh
Sông Đồng
Tranh 1
3000
CG.Sông Đồng Tranh 1.14
0,647
1174988
625892
Bình Khánh
1174651
625591
Bình Khánh
Sông Đồng
Tranh 1
3001
CG.Rạch Dừa Chà Là.10
1,058
1173380
625571
Bình Khánh
1174283
625387
Bình Khánh
Sông Dừa
3002
CG.Sông Dừa.4
0,68
1173425
626304
Bình Khánh
1173689
625903
Bình Khánh
Sông Dừa
3003
CG.Sông Dừa.5
0,892
1173294
626423
Bình Khánh
1173065
625679
Bình Khánh
Sông Dừa
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
3004
CG.Sông Đồng Tranh 1.15
0,381
1172908
626578
Bình Khánh
1173161
626811
Bình Khánh
Sông Đồng
Tranh 1
3005
CG.Rạch Bà Kiên.3
0,648
1172386
626731
Bình Khánh
1172922
626692
Bình Khánh
Sông Đồng
Tranh 1
3006
CG.Rạch Tắc Bà Kiên.3
0,533
1172353
627138
Bình Khánh
1172167
626732
Bình Khánh
Sông Đồng
Tranh 1
3007
CG.Rạch Tắc Bà Kiên.4
0,251
1172385
627112
Bình Khánh
1172603
627026
Bình Khánh
Sông Đồng
Tranh 1
3008
CG.Rạch Tắc Bà Kiên.5
0,649
1172329
627201
Bình Khánh
1172761
627085
Bình Khánh
Sông Đồng
Tranh 1
3009
CG.Rạch Tắc Bà Kiên.6
0,752
1171955
627409
Bình Khánh
1171968
627134
Bình Khánh
Sông Đồng
Tranh 1
3010
CG.Rạch Tắc Bà Kiên.7
0,47
1171984
627658
Bình Khánh
1172263
627328
Bình Khánh
Sông Đồng
Tranh 1
3011
CG.Sông Dừa.6
0,586
1171993
626289
Bình Khánh
1172214
625809
Bình Khánh
Sông Dừa
3012
CG.Rạch Bà Kiên.4
0,326
1172160
626452
Bình Khánh
1172101
626143
Bình Khánh
Sông Đồng
Tranh 1
3013
CG.Rạch Bà Kiên.5
0,5
1172171
626059
Bình Khánh
1171755
625876
Bình Khánh
Sông Đồng
Tranh 1
3014
CG.Rạch Tắc Cầu Kho.9
1,391
1171070
626377
Bình Khánh
1171636
626256
Bình Khánh
Sông Đồng
Tranh 1
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
3015
CG.Rạch Tắc Cầu Kho.10
0,331
1171535
626099
Bình Khánh
1171844
626140
Bình Khánh
Sông Đồng
Tranh 1
3016
CG.Sông Dừa.7
0,384
1171883
625892
Bình Khánh
1171989
625527
Bình Khánh
Sông Dừa
3017
CG.Rạch Tắc Cầu Kho.11
0,57
1171242
625981
Bình Khánh
1171024
625580
Bình Khánh
Sông Đồng
Tranh 1
3018
CG.Rạch Tắc Cầu Kho.12
0,957
1170374
626610
Bình Khánh
1170906
626017
Bình Khánh
Sông Đồng
Tranh 1
3019
CG.Rạch Tắc Cầu Kho.13
1,114
1170148
626278
Bình Khánh
1170940
625891
Bình Khánh
Sông Đồng
Tranh 1
3020
CG.Rạch Tắc Cầu Kho.14
0,993
1170349
626122
Bình Khánh
1170751
625944
Bình Khánh
Sông Đồng
Tranh 1
3021
CG.Rạch Tắc Ăn Tết.5
1,028
1170421
625215
Bình Khánh
1170945
625571
Bình Khánh
Sông Dừa
3022
CG.Rạch Tắc Ăn Tết.6
0,377
1170351
625275
Bình Khánh
1170546
625479
Bình Khánh
Sông Dừa
3023
CG.Rạch Tắc Ăn Tết.7
0,814
1170123
625139
Bình Khánh
1170123
625139
Bình Khánh
Sông Dừa
3024
CG.Rạch Tắc Ăn Tết.8
0,49
1170348
625534
Bình Khánh
1169934
625301
Bình Khánh
Sông Dừa
3025
CG.Rạch Tắc Ăn Tết.9
0,473
1170770
625100
Bình Khánh
1170746
624773
Bình Khánh
Sông Dừa
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
3026
CG.Rạch Tắc Ăn Tết.10
0,409
1170950
625332
Bình Khánh
1170713
625151
Bình Khánh
Sông Dừa
3027
CG.Rạch Tắc Ăn Tết.11
0,263
1171292
625605
Bình Khánh
1171166
625395
Bình Khánh
Sông Dừa
3028
CG.Sông Đồng Tranh 1.16
0,346
1172692
628216
Bình Khánh
1172527
628037
Bình Khánh
Sông Đồng
Tranh 1
3029
CG.Sông Đồng Tranh 1.17
1,022
1172058
627910
Bình Khánh
1172865
628254
Bình Khánh
Sông Đồng
Tranh 1
3030
CG.Rạch Thầy Ba.7
0,834
1172445
628228
Bình Khánh
1171721
628405
Bình Khánh
Sông Đồng
Tranh 1
3031
CG.Rạch Thầy Ba.8
0,919
1171667
627931
Bình Khánh
1171458
627150
Bình Khánh
Sông Đồng
Tranh 1
3032
CG.Rạch Gia Cua.5
0,476
1171520
627403
Bình Khánh
1171954
627408
Bình Khánh
Sông Đồng
Tranh 1
3033
CG.Rạch Gia Cua.6
0,439
1171567
627190
Bình Khánh
1171527
626811
Bình Khánh
Sông Đồng
Tranh 1
3034
CG.Rạch Gia Cua.7
0,549
1171272
627054
Bình Khánh
1170935
626768
Bình Khánh
Sông Đồng
Tranh 1
3035
CG.Rạch Tắc Cầu Kho.15
0,405
1170977
626958
Bình Khánh
1170765
626685
Bình Khánh
Sông Đồng
Tranh 1
3036
CG.Rạch Tắc Bà Kiên.8
0,366
1171952
627128
Bình Khánh
1171639
627075
Bình Khánh
Sông Đồng
Tranh 1
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
3037
CG.Sông Đồng Tranh 1.18
0,693
1172533
628999
Bình Khánh
1172242
628418
Bình Khánh
Sông Đồng
Tranh 1
3038
CG.Rạch Thầy Ba.9
0,67
1171830
629228
Bình Khánh
1172397
628917
Bình Khánh
Sông Đồng
Tranh 1
3039
CG.Sông Đồng Tranh 1.19
0,201
1172336
628743
Bình Khánh
1172162
628644
Bình Khánh
Sông Đồng
Tranh 1
3040
CG.Rạch Thầy Ba.10
0,937
1172352
628823
Bình Khánh
1171653
628319
Bình Khánh
Sông Đồng
Tranh 1
3041
CG.Rạch Thầy Ba.11
0,719
1171804
629468
Bình Khánh
1172044
628834
Bình Khánh
Sông Đồng
Tranh 1
3042
CG.Rạch Thầy Ba.12
0,541
1171862
629076
Bình Khánh
1171500
629025
Bình Khánh
Sông Đồng
Tranh 1
3043
CG.Rạch Thầy Ba.13
0,281
1171943
629503
Bình Khánh
1171840
629288
Bình Khánh
Sông Đồng
Tranh 1
3044
CG.Rạch Thầy Ba.14
0,438
1171435
628857
Bình Khánh
1171813
628752
Bình Khánh
Sông Đồng
Tranh 1
3045
CG.Rạch Thầy Ba.15
0,341
1172072
628044
Bình Khánh
1171775
628127
Bình Khánh
Sông Đồng
Tranh 1
3046
CG.Rạch Thầy Ba.16
0,534
1171705
628175
Bình Khánh
1171827
627730
Bình Khánh
Sông Đồng
Tranh 1
3047
CG.Rạch Thầy Ba.17
0,368
1171752
628658
Bình Khánh
1171417
628578
Bình Khánh
Sông Đồng
Tranh 1
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
3048
CG.Rạch Thầy Ba.18
0,357
1171255
628241
Bình Khánh
1171272
627901
Bình Khánh
Sông Đồng
Tranh 1
3049
CG.Rạch Thầy Ba.19
0,563
1170890
628997
Bình Khánh
1171391
628764
Bình Khánh
Sông Đồng
Tranh 1
3050
CG.Sông Đồng Tranh 1.20
0,37
1171184
629136
Bình Khánh
1171260
628839
Bình Khánh
Sông Đồng
Tranh 1
3051
CG.Rạch Thầy Ba.20
0,56
1170878
628904
Bình Khánh
1171319
628782
Bình Khánh
Sông Đồng
Tranh 1
3052
CG.Rạch Gốc Tre.3
0,723
1169978
621547
Bình Khánh
1170378
621200
Bình Khánh
Sông Dừa
3053
CG.Rạch Tắc Rỗi.10
0,586
1171457
622074
Bình Khánh
1171382
621665
Bình Khánh
Sông Dừa
3054
CG.Rạch Tắc Rỗi.11
0,205
1171267
621905
Bình Khánh
1171074
621874
Bình Khánh
Sông Dừa
3055
CG.Rạch Giữa.1
0,399
1170448
622540
Bình Khánh
1170102
622492
Bình Khánh
Sông Dừa
3056
CG.Rạch Giữa.2
0,399
1170120
622476
Bình Khánh
1170159
622107
Bình Khánh
Sông Dừa
3057
CG.Rạch Ăn Thịt.3
0,826
1169756
622100
Bình Khánh
1169132
622248
Bình Khánh
Sông Dừa
3058
CG.Sông Dừa.15
0,477
1169425
624029
Bình Khánh
1169437
623580
Bình Khánh
Sông Dừa
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
3059
CG.Rạch Cá Nhám 1.3
0,391
1169183
623551
Bình Khánh
1169521
623434
Bình Khánh
Sông Dừa
3060
CG.Rạch Cá Nhám 1.4
0,455
1169127
623352
Bình Khánh
1169423
623186
Bình Khánh
Sông Dừa
3061
CG.Rạch Tắc Lớn.11
0,467
1168723
622119
Bình Khánh
1168437
622286
Bình Khánh
Sông Dừa
3062
CG.Rạch Cá Nhám 1.5
0,42
1168632
622585
Bình Khánh
1168326
622557
Bình Khánh
Sông Dừa
3063
CG.Rạch Cá Nhám 1.6
0,868
1168371
623102
Bình Khánh
1168447
623088
Bình Khánh
Sông Dừa
3064
CG.Rạch Bắc Ngoại.7
2,242
1167633
623594
Bình Khánh
1169149
623608
Bình Khánh
Sông Dừa
3065
CG.Rạch Cá Nhám 1.7
0,496
1169125
623919
Bình Khánh
1168691
623765
Bình Khánh
Sông Dừa
3066
CG.Sông Dừa.16
0,686
1168968
624296
Bình Khánh
1168968
624297
Bình Khánh
Sông Dừa
3067
CG.Rạch Gốc Tre Nhỏ.11
0,699
1160752
612422
An Thới
Đông
1161372
612559
An Thới
Đông
Sông Vàm Sát
3068
CG.Rạch Cá Ngáy Lớn.1
0,731
1157921
615638
An Thới
Đông
1158299
616229
An Thới
Đông
Sông Cát Lái
3069
CG.Rạch Gốc Tre Nhỏ.12
0,722
1161211
612895
An Thới
Đông
1160634
612629
An Thới
Đông
Sông Vàm Sát
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
3070
CG.Tắc Lý Trượng
0,496
1156193
615661
An Thới
Đông
1156455
615318
An Thới
Đông
Sông Cát Lái
3071
CG.Rạch Gốc Tre Lớn.4
1,038
1158848
612371
An Thới
Đông
1158799
612177
An Thới
Đông
Sông Cát Lái
3072
CG.Sông Mũi Nai.1
0,898
1159513
621692
An Thới
Đông
1159835
620853
An Thới
Đông
Sông Đồng
Tranh 2
3073
CG.Sông Dinh Bà 1.13
0,609
1160696
620165
An Thới
Đông
1160398
620628
An Thới
Đông
Sông Dinh Bà
3074
CG.Sông Mũi Nai.2
0,946
1157313
622306
An Thới
Đông
1156907
621662
An Thới
Đông
Sông Đồng
Tranh 2
3075
CG.Rạch Bà Yến.1
0,332
1156256
626778
Cần Giờ
1156510
626742
Cần Giờ
Sông Cá Gau
3076
CG.Sông Ông Tiên.1
0,32
1159245
626811
Cần Giờ
1159112
627087
Cần Giờ
Sông Hào Võ
3077
CG.Sông Mùng Năm.6
0,579
1161044
625806
Cần Giờ
1160822
626341
Cần Giờ
Sông Dần Xây
3078
CG.Rạch Dầm.8
0,582
1160597
626838
Cần Giờ
1160586
627411
Cần Giờ
Sông Hào Võ
3079
CG.Tắc Cống.18
0,523
1160189
628051
Cần Giờ
1160446
628343
Cần Giờ
Sông Lòng Tàu
3080
Rạch Ba Giồng
0,359
1158989
633043
Thạnh An
1159177
632748
Thạnh An
Khu dân cư
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
3081
CG.Sông Tắc Đèn.2
0,993
1158173
632699
Thạnh An
1158198
633173
Thạnh An
Sông Ngã Bảy
3082
CG.Sông Hà Thanh.2
0,855
1149731
627270
Cần Giờ
1150070
626513
Cần Giờ
Sông Hà Thanh
3083
CG.Rạch Thầy Ba.21
0,619
1171362
628521
Bình Khánh
1170787
628472
Bình Khánh
Sông Đồng
Tranh 1
3084
CG.Sông Đồng Tranh 1.21
1,367
1170619
628640
Thạnh An
1171240
627872
Bình Khánh
Sông Đồng
Tranh 1
3085
CG.Rạch Thầy Ba.22
0,266
1170912
628004
Bình Khánh
1171068
627845
Bình Khánh
Sông Đồng
Tranh 1
3086
CG.Sông Đồng Tranh 1.22
0,83
1170304
628206
Bình Khánh
1170791
628149
Bình Khánh
Sông Đồng
Tranh 1
3087
CG.Rạch Tắc Cầu Kho.16
0,606
1170298
627327
Bình Khánh
1169807
627132
Bình Khánh
Sông Đồng
Tranh 1
3088
CG.Rạch Tắc Ăn Tết.12
0,563
1169762
625893
Bình Khánh
1169903
625379
Bình Khánh
Sông Dừa
3089
CG.Rạch Tắc Ăn Tết.13
0,715
1169216
625473
Bình Khánh
1169139
625863
Bình Khánh
Sông Dừa
3090
CG.Rạch Tắc Ăn Tết.14
0,678
1169236
626271
Bình Khánh
1168812
625931
Bình Khánh
Sông Dừa
3091
CG.Rạch Tắc Ăn Tết.15
0,338
1169845
624975
Bình Khánh
1170165
624920
Bình Khánh
Sông Dừa
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
3092
CG.Sông Dừa.8
0,462
1170353
624769
Bình Khánh
1170080
624646
Bình Khánh
Sông Dừa
3093
CG.Sông Dừa.9
0,608
1169881
624799
Bình Khánh
1169760
624302
Bình Khánh
Sông Dừa
3094
CG.Rạch Đước 2.4
2,757
1171875
624781
Bình Khánh
1171789
623200
Bình Khánh
Sông Dừa
3095
CG.Rạch Tắc Rỗi.7
0,422
1171926
623939
Bình Khánh
1171587
623887
Bình Khánh
Sông Dừa
3096
CG.Rạch Tắc Rỗi.8
0,494
1171908
624196
Bình Khánh
1171619
623928
Bình Khánh
Sông Dừa
3097
CG.Rạch Tắc Rỗi.9
0,365
1171905
624345
Bình Khánh
1171628
624142
Bình Khánh
Sông Dừa
3098
CG.Tắc Định Cậu.1
0,764
1170801
623176
Bình Khánh
1171143
622664
Bình Khánh
Sông Dừa
3099
CG.Tắc Định Cậu.2
0,364
1171374
623216
Bình Khánh
1171056
623067
Bình Khánh
Sông Dừa
3100
CG.Rạch Đước 2.5
0,369
1171358
623533
Bình Khánh
1171114
623464
Bình Khánh
Sông Dừa
3101
CG.Rạch Đước 2.6
0,947
1171227
623888
Bình Khánh
1170896
623204
Bình Khánh
Sông Dừa
3102
CG.Rạch Đước 2.7
0,497
1170276
624088
Bình Khánh
1170051
623763
Bình Khánh
Sông Dừa
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
3103
CG.Tắc Định Cậu.3
0,548
1170618
623822
Bình Khánh
1170328
623475
Bình Khánh
Sông Dừa
3104
CG.Tắc Định Cậu.4
0,593
1170968
623564
Bình Khánh
1170489
623366
Bình Khánh
Sông Dừa
3105
CG.Sông Dừa.10
0,446
1171461
624914
Bình Khánh
1171456
624661
Bình Khánh
Sông Dừa
3106
CG.Sông Dừa.11
0,409
1171223
624751
Bình Khánh
1171326
624458
Bình Khánh
Sông Dừa
3107
CG.Sông Dừa.12
0,397
1171067
624449
Bình Khánh
1171289
624382
Bình Khánh
Sông Dừa
3108
CG.Sông Dừa.13
0,277
1170657
624375
Bình Khánh
1170779
624135
Bình Khánh
Sông Dừa
3109
CG.Tắc Định Cậu.5
0,361
1170369
622944
Bình Khánh
1170715
622903
Bình Khánh
Sông Dừa
3110
CG.Tắc Định Cậu.6
0,685
1171039
622374
Bình Khánh
1170618
621996
Bình Khánh
Sông Dừa
3111
CG.Tắc Định Cậu.7
0,325
1170953
622328
Bình Khánh
1170753
622089
Bình Khánh
Sông Dừa
3112
Ngọn Nhau Mèo
2,232
1169796
631902
Thạnh An
1170535
631190
Thạnh An
Sông Đồng
Tranh 1
3113
CG.Tắc Bài.18
0,388
1170013
631705
Thạnh An
1170101
631347
Thạnh An
Sông Đồng
Tranh 1
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
3114
CG.Tắc Bài.19
0,832
1169887
631814
Thạnh An
1170140
631057
Thạnh An
Sông Đồng
Tranh 1
3115
CG.Rạch Đuôi Cá.5
0,422
1169576
631430
Thạnh An
1169487
631082
Thạnh An
Sông Đồng
Tranh 1
3116
CG.Rạch Đuôi Cá.6
1,224
1169600
631468
Thạnh An
1168800
631122
Thạnh An
Sông Đồng
Tranh 1
3117
CG.Rạch Đuôi Cá.7
0,365
1169115
631312
Thạnh An
1168839
631096
Thạnh An
Sông Đồng
Tranh 1
3118
CG.Tắc Bài.20
0,858
1169454
632210
Thạnh An
1169140
631476
Thạnh An
Sông Đồng
Tranh 1
3119
CG.Tắc Bức Mây.5
1,256
1169416
632276
Thạnh An
1168279
631972
Thạnh An
Sông Đồng
Tranh 1
3120
CG.Tắc Bức Mây.6
0,623
1168342
631748
Thạnh An
1168887
631748
Thạnh An
Sông Đồng
Tranh 1
3121
CG.Tắc Bức Mây.7
0,737
1168189
632510
Thạnh An
1168867
632421
Thạnh An
Sông Đồng
Tranh 1
3122
CG.Rạch Đuôi Cá.8
1,725
1170207
630850
Thạnh An
1169660
629574
Thạnh An
Sông Đồng
Tranh 1
3123
CG.Rạch Đuôi Cá.9
0,339
1169680
629357
Thạnh An
1169939
629349
Thạnh An
Sông Đồng
Tranh 1
3124
CG.Rạch Đuôi Cá.10
0,361
1169951
629749
Thạnh An
1170077
629425
Thạnh An
Sông Đồng
Tranh 1
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
3125
CG.Tắc Bài.21
0,871
1170615
629582
Thạnh An
1170090
629832
Thạnh An
Sông Đồng
Tranh 1
3126
CG.Tắc Bài.22
0,941
1170171
629590
Thạnh An
1170119
629239
Thạnh An
Sông Đồng
Tranh 1
3127
CG.Tắc Bức Mây.8
0,223
1168378
631132
Thạnh An
1168374
630937
Thạnh An
Sông Đồng
Tranh 1
3128
CG.Rạch Đuôi Cá.11
0,751
1168417
631322
Thạnh An
1168227
630656
Thạnh An
Sông Đồng
Tranh 1
3129
CG.Tắc Bức Mây.9
0,49
1167998
631032
Thạnh An
1168019
630560
Thạnh An
Sông Đồng
Tranh 1
3130
CG.Tắc Bức Mây.10
0,348
1168049
632650
Thạnh An
1167963
632438
Thạnh An
Sông Đồng
Tranh 1
3131
CG.Tắc Bức Mây.11
0,695
1167499
632669
Thạnh An
1168058
632718
Thạnh An
Sông Đồng
Tranh 1
3132
CG.Rạch Đuôi Cá.12
0,671
1169135
629729
Thạnh An
1169317
630172
Thạnh An
Sông Đồng
Tranh 1
3133
CG.Tắc Bức Mây.12
0,412
1168076
630489
Thạnh An
1167735
630336
Thạnh An
Sông Đồng
Tranh 1
3134
CG.Sông Đồng Tranh 1.23
0,287
1167891
629728
Thạnh An
1168171
629692
Thạnh An
Sông Đồng
Tranh 1
3135
CG.Sông Đồng Tranh 1.24
1,016
1168046
630224
Thạnh An
1167622
629550
Thạnh An
Sông Đồng
Tranh 1
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
3136
CG.Tắc Bức Mây.13
0,376
1167604
629964
Thạnh An
1167246
629955
Thạnh An
Sông Đồng
Tranh 1
3137
CG.Rạch Đuôi Cá.13
0,351
1168814
630002
Thạnh An
1169045
629755
Thạnh An
Sông Đồng
Tranh 1
3138
CG.Rạch Đuôi Cá.14
0,29
1169862
630145
Thạnh An
1169615
630026
Thạnh An
Sông Đồng
Tranh 1
3139
CG.Rạch Đuôi Cá.15
0,432
1169609
630040
Thạnh An
1169535
630397
Thạnh An
Sông Đồng
Tranh 1
3140
CG.Rạch Đuôi Cá.16
1,425
1169645
629512
Thạnh An
1168476
629703
Thạnh An
Sông Đồng
Tranh 1
3141
CG.Sông Đồng Tranh 1.25
0,475
1169215
628520
Thạnh An
1168818
628489
Thạnh An
Sông Đồng
Tranh 1
3142
CG.Sông Đồng Tranh 1.26
0,237
1169102
628966
Thạnh An
1168876
628934
Thạnh An
Sông Đồng
Tranh 1
3143
CG.Sông Đồng Tranh 1.27
0,691
1168747
629330
Thạnh An
1168744
628776
Thạnh An
Sông Đồng
Tranh 1
3144
CG.Sông Đồng Tranh 1.28
0,816
1170123
628498
Thạnh An
1169488
628624
Thạnh An
Sông Đồng
Tranh 1
3145
CG.Rạch Con Chó.3
0,744
1168614
627551
Bình Khánh
1169062
627244
Bình Khánh
Sông Đồng
Tranh 1
3146
CG.Rạch Mu Rùa.1
1,058
1168205
627416
Bình Khánh
1167980
626624
Bình Khánh
Sông Dừa
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
3147
CG.Rạch Mu Rùa.2
1
1167703
627099
Bình Khánh
1167448
626615
Bình Khánh
Sông Dừa
3148
CG.Rạch Con Chó.4
1,149
1167238
627574
Bình Khánh
1167435
626858
Bình Khánh
Sông Đồng
Tranh 1
3149
CG.Rạch Mu Rùa.3
1,646
1169365
626659
Bình Khánh
1169320
626652
Bình Khánh
Sông Dừa
3150
CG.Rạch Tắc Ăn Tết.16
0,884
1168803
626571
Bình Khánh
1169044
625791
Bình Khánh
Sông Dừa
3151
CG.Rạch Tắc Cầu Kho.17
0,53
1169578
626536
Bình Khánh
1169246
626811
Bình Khánh
Sông Đồng
Tranh 1
3152
CG.Rạch Tắc Ăn Tết.17
0,539
1169073
626288
Bình Khánh
1168663
626090
Bình Khánh
Sông Dừa
3153
CG.Rạch Mu Rùa.4
0,406
1167757
626589
Bình Khánh
1167678
626290
Bình Khánh
Sông Dừa
3154
CG.Rạch Tắc Ăn Tết.18
0,401
1167469
626349
Bình Khánh
1167609
625984
Bình Khánh
Sông Dừa
3155
CG.Sông Đồng Tranh 1.29
1,329
1168385
628686
Bình Khánh
1167854
628318
Bình Khánh
Sông Đồng
Tranh 1
3156
CG.Rạch Con Chó.5
0,334
1168070
628047
Bình Khánh
1167765
628021
Bình Khánh
Sông Đồng
Tranh 1
3157
CG.Sông Đồng Tranh 1.30
0,361
1168240
628446
Bình Khánh
1167941
628402
Bình Khánh
Sông Đồng
Tranh 1
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
3158
CG.Sông Đồng Tranh 1.31
0,809
1167712
629174
Bình Khánh
1167802
628479
Bình Khánh
Sông Đồng
Tranh 1
3159
CG.Sông Đồng Tranh 1.32
0,91
1167448
629189
Bình Khánh
1167336
628473
Bình Khánh
Sông Đồng
Tranh 1
3160
CG.Rạch Tràm 1.1
0,437
1166784
628028
Bình Khánh
1167165
627853
Bình Khánh
Sông Dừa
3161
CG.Rạch Tràm 1.2
0,317
1166778
628387
Bình Khánh
1166832
628095
Bình Khánh
Sông Dừa
3162
CG.Rạch Tràm 1.3
0,379
1166451
628301
Bình Khánh
1166479
627954
Bình Khánh
Sông Dừa
3163
CG.Rạch Tràm 1.4
0,394
1166714
627806
Bình Khánh
1166371
627654
Bình Khánh
Sông Dừa
3164
CG.Rạch Tràm 1.5
0,411
1166084
627593
Bình Khánh
1165877
627837
Bình Khánh
Sông Dừa
3165
CG.Rạch Tràm 1.6
0,373
1165449
626889
Bình Khánh
1165764
626875
Bình Khánh
Sông Dừa
3166
CG.Rạch Tràm 1.7
0,599
1165129
626757
Bình Khánh
1165574
626529
Bình Khánh
Sông Dừa
3167
CG.Rạch Tràm 1.8
0,329
1165639
627300
Bình Khánh
1165715
627545
Bình Khánh
Sông Dừa
3168
CG.Sông Lòng Tàu.25
0,277
1165086
627192
Bình Khánh
1165263
627391
Bình Khánh
Sông Lòng Tàu
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
3169
CG.Rạch Tràm 1.9
1,133
1164974
627405
Bình Khánh
1165976
627329
Bình Khánh
Sông Dừa
3170
CG.Sông Lòng Tàu.26
0,388
1164935
627254
Bình Khánh
1165247
627043
Bình Khánh
Sông Lòng Tàu
3171
CG.Sông Dừa.14
0,426
1165258
626958
Bình Khánh
1164887
626799
Bình Khánh
Sông Dừa
3172
CG.Rạch Vọp.3
0,913
1174423
619891
Bình Khánh
1173808
619747
Bình Khánh
Sông Lòng Tàu
3173
CG.Rạch Vọp.4
0,426
1174182
620497
Bình Khánh
1174033
620250
Bình Khánh
Sông Lòng Tàu
3174
CG.Rạch Vọp.5
3,487
1173434
621595
Bình Khánh
1173511
619263
Bình Khánh
Sông Lòng Tàu
3175
CG.Sông Lòng Tàu.27
0,358
1172938
621220
Bình Khánh
1173263
621261
Bình Khánh
Sông Lòng Tàu
3176
CG.Sông Lòng Tàu.28
2,089
1172616
621845
Bình Khánh
1173319
620972
Bình Khánh
Sông Lòng Tàu
3177
CG.Rạch Vọp.6
0,427
1173020
620990
Bình Khánh
1172815
620649
Bình Khánh
Sông Lòng Tàu
3178
CG.Rạch Vọp.7
0,293
1172970
620969
Bình Khánh
1173168
620821
Bình Khánh
Sông Lòng Tàu
3179
CG.Rạch Mương Bồng 1.3
0,526
1172507
620410
Bình Khánh
1172601
620085
Bình Khánh
Sông Lòng Tàu
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
3180
CG.Rạch Mương Bồng 1.4
3,451
1172440
621668
Bình Khánh
1171797
620187
Bình Khánh
Sông Lòng Tàu
3181
CG.Rạch Mương Bồng 1.5
1,53
1171479
621081
Bình Khánh
1171890
620426
Bình Khánh
Sông Lòng Tàu
3182
CG.Rạch Mương Bồng 1.6
2,153
1172782
621210
Bình Khánh
1171091
620503
Bình Khánh
Sông Lòng Tàu
3183
CG.Sông Lòng Tàu.29
0,425
1170712
619822
An Thới
Đông
1170980
619630
An Thới
Đông
Sông Lòng Tàu
3184
CG.Rạch Móc Keo.3
1,072
1172599
619375
Bình Khánh
1172661
618733
An Thới
Đông
Sông Lòng Tàu
3185
CG.Rạch Móc Keo.4
0,249
1172320
619215
Bình Khánh
1172558
619158
Bình Khánh
Sông Lòng Tàu
3186
CG.Rạch Móc Keo.5
0,341
1171720
618833
An Thới
Đông
1172048
618766
An Thới
Đông
Sông Lòng Tàu
3187
CG.Rạch Tắc Bà Tùng.2
0,535
1171969
618401
An Thới
Đông
1171640
618121
An Thới
Đông
Sông Lòng Tàu
3188
CG.Rạch Tàu Chìm.1
0,477
1172303
617576
An Thới
Đông
1172299
617776
An Thới
Đông
Rạch Lá
3189
CG.Rạch Tắc Bà Tùng.3
2,04
1171730
617773
An Thới
Đông
1170636
617779
An Thới
Đông
Sông Lòng Tàu
3190
CG.Rạch Tắc Bà Tùng.4
1,028
1171169
619210
An Thới
Đông
1170683
618519
An Thới
Đông
Sông Lòng Tàu
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
3191
CG.Rạch Lá.9
2,249
1172643
616817
Bình Khánh
1174465
616083
Bình Khánh
Rạch Lá
3192
CG.Rạch Bà Hớn.2
0,498
1174365
612304
Bình Khánh
1173986
612242
Bình Khánh
Sông Soài Rạp
3193
CG.Rạch Lá.10
0,561
1174132
612577
Bình Khánh
1173663
612463
Bình Khánh
Rạch Lá
3194
CG.Rạch Lá.11
0,52
1173261
613426
Bình Khánh
1172922
613097
Bình Khánh
Rạch Lá
3195
CG.Rạch Mốp
0,932
1172435
613632
Bình Khánh
1173134
613241
Bình Khánh
Sông Soài Rạp
3196
CG.Rạch Sâu.3
1,194
1171796
613957
Bình Khánh
1172591
613334
Bình Khánh
Sông Soài Rạp
3197
CG.Kênh Bà Tống
0,989
1171430
615086
An Thới
Đông
1171682
614493
An Thới
Đông
Sông Soài Rạp
3198
CG.Rạch Hóc Hỏa Lớn.2
0,584
1170377
615317
An Thới
Đông
1170343
614755
An Thới
Đông
Sông Soài Rạp
3199
CG.Rạch Hóc Hỏa Lớn.3
0,319
1170224
615125
An Thới
Đông
1170209
614831
An Thới
Đông
Sông Soài Rạp
3200
CG.Rạch Hóc Hỏa Lớn.4
0,219
1170076
614917
An Thới
Đông
1169873
614881
An Thới
Đông
Sông Soài Rạp
3201
CG.Rạch Đồn.5
1,302
1168502
615298
An Thới
Đông
1168990
614654
An Thới
Đông
Sông Lòng Tàu
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
3202
CG.Rạch An Nghĩa.13
1,935
1172016
615865
An Thới
Đông
1171082
615317
An Thới
Đông
Sông Lòng Tàu
3203
CG.Rạch An Nghĩa.14
0,705
1171322
616145
An Thới
Đông
1171373
615792
An Thới
Đông
Sông Lòng Tàu
3204
CG.Rạch An Nghĩa.15
0,471
1171027
615847
An Thới
Đông
1170633
615687
An Thới
Đông
Sông Lòng Tàu
3205
CG.Rạch Tàu Chìm.2
0,535
1171540
616870
An Thới
Đông
1171393
616687
An Thới
Đông
Rạch Lá
3206
CG.Rạch An Nghĩa.16
0,45
1170215
616273
An Thới
Đông
1170441
616140
An Thới
Đông
Sông Lòng Tàu
3207
CG.Rạch An Nghĩa.17
0,897
1170474
616698
An Thới
Đông
1169688
616754
An Thới
Đông
Sông Lòng Tàu
3208
CG.Rạch An Nghĩa.18
0,216
1169981
616900
An Thới
Đông
1169981
616900
An Thới
Đông
Sông Lòng Tàu
3209
CG.Rạch An Nghĩa.19
0,624
1170029
617504
An Thới
Đông
1170410
617278
An Thới
Đông
Sông Lòng Tàu
3210
CG.Rạch An Nghĩa.20
0,354
1170024
617188
An Thới
Đông
1170321
617086
An Thới
Đông
Sông Lòng Tàu
3211
CG.Rạch An Nghĩa.21
0,432
1169984
617675
An Thới
Đông
1170268
617597
An Thới
Đông
Sông Lòng Tàu
3212
CG.Sông Lòng Tàu.30
0,373
1169999
618345
An Thới
Đông
1169849
618015
An Thới
Đông
Sông Lòng Tàu
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
3213
CG.Rạch Đồn.6
0,731
1169807
618033
An Thới
Đông
1169484
617495
An Thới
Đông
Sông Lòng Tàu
3214
CG.Rạch Đồn.7
0,202
1169681
617662
An Thới
Đông
1169727
617491
An Thới
Đông
Sông Lòng Tàu
3215
CG.Rạch Đồn.8
0,577
1169765
617322
An Thới
Đông
1169429
617065
An Thới
Đông
Sông Lòng Tàu
3216
CG.Sông Lòng Tàu.31
0,826
1170054
618939
Bình Khánh
1170409
619137
Bình Khánh
Sông Lòng Tàu
3217
CG.Sông Lòng Tàu.32
0,834
1169818
620432
Bình Khánh
1170332
620052
Bình Khánh
Sông Lòng Tàu
3218
CG.Rạch Cái Đước.6
1,907
1168561
620365
Bình Khánh
1169195
619102
Bình Khánh
Sông Dừa
3219
CG.Rạch Cái Đước.7
1,451
1168802
620589
Bình Khánh
1169195
619989
Bình Khánh
Sông Dừa
3220
CG.Rạch Cái Đước.8
0,759
1169279
620391
Bình Khánh
1168584
620375
Bình Khánh
Sông Dừa
3221
CG.Rạch Cái Đước.9
0,513
1168749
621018
Bình Khánh
1168747
620581
Bình Khánh
Sông Dừa
3222
CG.Rạch Tắc Lớn.7
1,377
1168431
620328
Bình Khánh
1167791
621113
Bình Khánh
Sông Dừa
3223
CG.Rạch Tắc Lớn.8
0,404
1167532
620638
Bình Khánh
1167509
620303
Bình Khánh
Sông Dừa
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
3224
CG.Rạch Tắc Lớn.9
0,587
1167761
620593
Bình Khánh
1167473
620209
Bình Khánh
Sông Dừa
3225
CG.Sông Lòng Tàu.33
0,588
1167746
620028
Bình Khánh
1167519
619688
Bình Khánh
Sông Lòng Tàu
3226
CG.Rạch Tắc Lớn.10
0,593
1167180
620294
Bình Khánh
1167658
620030
Bình Khánh
Sông Dừa
3227
CG.Sông Lòng Tàu.34
1,087
1168764
619747
Bình Khánh
1168693
619127
Bình Khánh
Sông Lòng Tàu
3228
CG.Rạch Cái Đước.10
1,646
1169359
621286
Bình Khánh
1170378
620331
Bình Khánh
Sông Dừa
3229
CG.Rạch Cái Đước.11
0,882
1169565
620077
Bình Khánh
1169784
620765
Bình Khánh
Sông Dừa
3230
CG.Rạch Gốc Tre.1
0,457
1170398
621837
Bình Khánh
1170256
621467
Bình Khánh
Sông Dừa
3231
CG.Rạch Gốc Tre.2
0,408
1169844
621817
Bình Khánh
1169505
621647
Bình Khánh
Sông Dừa
3232
CG.Sông Dừa.17
1,481
1168486
624082
Bình Khánh
1168486
624082
Bình Khánh
Sông Dừa
3233
CG.Rạch Bắc Ngoại.8
0,557
1167983
623500
Bình Khánh
1167694
623399
Bình Khánh
Sông Dừa
3234
CG.Rạch Bắc Ngoại.9
0,331
1167626
623411
Bình Khánh
1167847
623182
Bình Khánh
Sông Dừa
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
3235
CG.Sông Dừa.18
1,307
1168383
625258
Bình Khánh
1168268
624269
Bình Khánh
Sông Dừa
3236
CG.Sông Dừa.19
0,221
1168443
624452
Bình Khánh
1168240
624369
Bình Khánh
Sông Dừa
3237
CG.Sông Dừa.20
0,758
1168465
625033
Bình Khánh
1168136
624556
Bình Khánh
Sông Dừa
3238
CG.Tắc Cá Đao.12
1,813
1168068
624580
Bình Khánh
1168068
624580
Bình Khánh
Sông Dừa
3239
CG.Rạch Bắc Ngoại.10
0,596
1167732
623991
Bình Khánh
1167254
624131
Bình Khánh
Sông Dừa
3240
CG.Rạch Cá Vồ.6
3,233
1166143
626375
Bình Khánh
1167505
624690
Bình Khánh
Sông Dừa
3241
CG.Rạch Cá Vồ.7
0,749
1166400
625549
Bình Khánh
1165937
625242
Bình Khánh
Sông Dừa
3242
CG.Rạch Tắc Lớn.12
0,548
1168559
621605
Bình Khánh
1168597
621589
Bình Khánh
Sông Dừa
3243
CG.Rạch Tắc Lớn.13
0,5
1168668
621225
Bình Khánh
1168353
620980
Bình Khánh
Sông Dừa
3244
CG.Rạch Tắc Lớn.14
0,445
1167955
621129
Bình Khánh
1168351
621099
Bình Khánh
Sông Dừa
3245
CG.Rạch Cá Nhám 2.5
1,261
1166672
632435
Thạnh An
1165755
631813
Thạnh An
Sông Ngã Bảy
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
3246
CG.Rạch Cá Nhám 2.6
0,387
1165960
632808
Thạnh An
1165800
632482
Thạnh An
Sông Ngã Bảy
3247
CG.Rạch Cá Nhám 2.7
3,696
1165829
632749
Thạnh An
1165830
632752
Thạnh An
Sông Ngã Bảy
3248
CG.Tắc Đòi Nợ.2
1,729
1166400
633574
Thạnh An
1167259
633249
Thạnh An
Sông Đồng
Tranh 1
3249
CG.Tắc Đòi Nợ.3
0,323
1167086
633207
Thạnh An
1166913
632961
Thạnh An
Sông Đồng
Tranh 1
3250
CG.Tắc Đòi Nợ.4
2,233
1165707
634707
Thạnh An
1167088
633873
Thạnh An
Sông Đồng
Tranh 1
3251
CG.Sông Gò Gia.45
0,246
1166038
634210
Thạnh An
1166255
634108
Thạnh An
Sông Đồng
Tranh 1
3252
CG.Sông Gò Gia.46
0,66
1165832
634354
Thạnh An
1165816
633787
Thạnh An
Sông Đồng
Tranh 1
3253
CG.Sông Gò Gia.47
0,618
1165164
634709
Thạnh An
1165358
634245
Thạnh An
Sông Đồng
Tranh 1
3254
CG.Sông Gò Gia.48
0,512
1166318
634810
Thạnh An
1166312
634440
Thạnh An
Sông Đồng
Tranh 1
3255
CG.Sông Gò Gia.49
0,486
1166655
634944
Thạnh An
1166519
634715
Thạnh An
Sông Đồng
Tranh 1
3256
CG.Sông Gò Gia.50
0,885
1167298
634998
Thạnh An
1167103
634946
Thạnh An
Sông Đồng
Tranh 1
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
3257
CG.Rạch Cá Nhám 2.8
0,501
1165366
633664
Thạnh An
1164999
633401
Thạnh An
Sông Ngã Bảy
3258
CG.Rạch Cá Nhám 2.9
0,695
1164127
634253
Thạnh An
1164353
634579
Thạnh An
Sông Ngã Bảy
3259
CG.Rạch Cá Nhám 2.10
2,358
1162950
634723
Thạnh An
1164742
634709
Thạnh An
Sông Ngã Bảy
3260
CG.Rạch Cá Nhám 2.11
1,156
1162850
634432
Thạnh An
1162541
633773
Thạnh An
Sông Ngã Bảy
3261
CG.Rạch Cá Nhám 2.12
0,364
1163273
633774
Thạnh An
1163108
633497
Thạnh An
Sông Ngã Bảy
3262
CG.Rạch Thiềng Liềng.4
0,66
1163365
633051
Thạnh An
1163420
632458
Thạnh An
Sông Ngã Bảy
3263
CG.Rạch Thiềng Liềng.5
0,386
1164560
632679
Thạnh An
1164663
632425
Thạnh An
Sông Ngã Bảy
3264
CG.Tắc Cây
0,419
1164237
633181
Thạnh An
1164390
632861
Thạnh An
Sông Ngã Bảy
3265
CG.Rạch Thiềng Liềng.6
3,615
1162705
633888
Thạnh An
1164233
632363
Thạnh An
Sông Ngã Bảy
3266
CG.Rạch Cá Nhám 2.13
1,366
1161786
634112
Thạnh An
1162692
633886
Thạnh An
Sông Ngã Bảy
3267
CG.Rạch Năm Mươi.5
0,2
1161635
633757
Thạnh An
1161465
633665
Thạnh An
Sông Ngã Bảy
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
3268
CG.Rạch Năm Mươi.6
2,045
1162292
633459
Thạnh An
1161353
633812
Thạnh An
Sông Ngã Bảy
3269
CG.Rạch Năm Mươi.7
1,252
1162030
633324
Thạnh An
1162716
633327
Thạnh An
Sông Ngã Bảy
3270
CG.Rạch Năm Mươi.8
0,437
1162035
632641
Thạnh An
1161635
632659
Thạnh An
Sông Ngã Bảy
3271
CG.Rạch Năm Mươi.9
0,768
1162170
632214
Thạnh An
1161748
631843
Thạnh An
Sông Ngã Bảy
3272
CG.Rạch Thiềng Liềng.7
0,448
1163231
632354
Thạnh An
1163287
631986
Thạnh An
Sông Ngã Bảy
3273
CG.Rạch Thiềng Liềng.8
0,315
1163616
632006
Thạnh An
1163470
631734
Thạnh An
Sông Ngã Bảy
3274
CG.Rạch Thiềng Liềng.9
0,466
1164146
632232
Thạnh An
1164082
631808
Thạnh An
Sông Ngã Bảy
3275
CG.Rạch Ông Mung.2
1,819
1164655
631472
Thạnh An
1164621
630620
Thạnh An
Sông Ngã Bảy
3276
CG.Rạch Ông Mung.3
0,329
1164720
631344
Thạnh An
1164446
631226
Thạnh An
Sông Ngã Bảy
3277
CG.Rạch Ông Mung.4
0,489
1164953
630856
Thạnh An
1164602
630611
Thạnh An
Sông Ngã Bảy
3278
CG.Sông Ngã Bảy.6
0,637
1164465
630107
Thạnh An
1164907
630284
Thạnh An
Sông Ngã Bảy
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
3279
CG.Sông Ngã Bảy.7
0,536
1164877
630177
Thạnh An
1164502
630423
Thạnh An
Sông Ngã Bảy
3280
CG.Sông Đồng Tranh 1.33
0,803
1166679
629433
Thạnh An
1166569
630137
Thạnh An
Sông Đồng
Tranh 1
3281
CG.Sông Đồng Tranh 1.34
0,434
1166545
629714
Thạnh An
1166135
629811
Thạnh An
Sông Đồng
Tranh 1
3282
CG.Sông Đồng Tranh 1.35
0,796
1166931
629153
Bình Khánh
1166581
628880
Bình Khánh
Sông Đồng
Tranh 1
3283
CG.Sông Đồng Tranh 1.36
1,082
1165623
629832
Thạnh An
1166256
629134
Thạnh An
Sông Đồng
Tranh 1
3284
CG.Sông Đồng Tranh 1.37
1,511
1164994
629717
Thạnh An
1165647
628810
Thạnh An
Sông Đồng
Tranh 1
3285
CG.Rạch Ông Mung.5
0,312
1165466
630987
Thạnh An
1165214
630851
Thạnh An
Sông Ngã Bảy
3286
CG.Sông Ngã Bảy.8
0,765
1161752
630481
Cần Giờ
1162400
630530
Cần Giờ
Sông Ngã Bảy
3287
CG.Sông Ngã Bảy.9
1,1
1162372
630731
Cần Giờ
1162637
629878
Cần Giờ
Sông Ngã Bảy
3288
CG.Rạch Cá Nhám 3.1
2,532
1161453
630906
Cần Giờ
1162802
629558
Cần Giờ
Sông Ngã Bảy
3289
CG.Rạch Cá Nhám 3.2
0,259
1163013
629264
Cần Giờ
1163153
629423
Cần Giờ
Sông Ngã Bảy
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
3290
CG.Rạch Cá Nhám 3.3
0,48
1161929
629314
Cần Giờ
1162213
629044
Cần Giờ
Sông Ngã Bảy
3291
CG.Tắc Móc Mu.1
0,836
1161813
628811
Cần Giờ
1161809
628818
Cần Giờ
Sông Ngã Bảy
3292
CG.Tắc Móc Mu.2
0,907
1161486
629029
Cần Giờ
1161861
628461
Cần Giờ
Sông Ngã Bảy
3293
CG.Tắc Cống.6
1,255
1162238
629006
Cần Giờ
1162202
627861
Cần Giờ
Sông Lòng Tàu
3294
CG.Tắc Cống.7
0,833
1161722
628723
Cần Giờ
1162173
628077
Cần Giờ
Sông Lòng Tàu
3295
CG.Tắc Cống.8
0,864
1162725
628937
Cần Giờ
1163268
628371
Cần Giờ
Sông Lòng Tàu
3296
CG.Tắc Cống.9
0,648
1162681
628476
Cần Giờ
1163246
628382
Cần Giờ
Sông Lòng Tàu
3297
CG.Tắc Cống.10
0,282
1162926
628421
Cần Giờ
1162695
628294
Cần Giờ
Sông Lòng Tàu
3298
CG.Tắc Cống.11
1,126
1163552
628079
Cần Giờ
1162855
627496
Cần Giờ
Sông Lòng Tàu
3299
CG.Rạch Cá Nhám 3.4
1,418
1163304
630536
Cần Giờ
1163198
629404
Cần Giờ
Sông Ngã Bảy
3300
CG.Tắc Cống.12
1,734
1163839
629508
Cần Giờ
1164164
628401
Cần Giờ
Sông Lòng Tàu
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
3301
CG.Rạch Cá Nhám 3.5
0,23
1163452
629219
Cần Giờ
1163678
629196
Cần Giờ
Sông Ngã Bảy
3302
CG.Tắc Cống.13
0,362
1163773
628516
Cần Giờ
1163532
628261
Cần Giờ
Sông Lòng Tàu
3303
CG.Tắc Cống.14
0,899
1164303
628306
Cần Giờ
1163599
627944
Cần Giờ
Sông Lòng Tàu
3304
CG.Tắc Cống.15
0,382
1163750
627617
Cần Giờ
1163452
627410
Cần Giờ
Sông Lòng Tàu
3305
CG.Sông Lòng Tàu.35
1,09
1163903
626953
Bình Khánh
1163609
626251
Bình Khánh
Sông Lòng Tàu
3306
CG.Sông Lòng Tàu.36
0,393
1162877
627206
Cần Giờ
1162995
626918
Cần Giờ
Sông Lòng Tàu
3307
CG.Tắc Cống.16
0,221
1162797
627425
Cần Giờ
1162628
627286
Cần Giờ
Sông Lòng Tàu
3308
CG.Tắc Cống.17
0,508
1161499
627948
Cần Giờ
1161840
627603
Cần Giờ
Sông Lòng Tàu
3309
CG.Rạch Dầm.2
0,461
1161922
627211
Cần Giờ
1161532
627202
Cần Giờ
Sông Hào Võ
3310
CG.Rạch Dầm.3
0,441
1161948
627071
Cần Giờ
1161552
627172
Cần Giờ
Sông Hào Võ
3311
CG.Rạch Dầm.4
0,942
1161960
626060
Cần Giờ
1161698
625728
Cần Giờ
Sông Hào Võ
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
3312
CG.Rạch Ăn Chè
0,393
1161226
626095
Cần Giờ
1161561
626041
Cần Giờ
Sông Hào Võ
3313
CG.Sông Mùng Năm.3
0,255
1161926
625509
Cần Giờ
1161692
625493
Cần Giờ
Sông Dần Xây
3314
CG.Rạch Dầm.5
0,216
1162354
626044
Cần Giờ
1162278
625854
Cần Giờ
Sông Hào Võ
3315
CG.Sông Lòng Tàu.37
0,245
1162991
626181
Cần Giờ
1162808
626033
Cần Giờ
Sông Lòng Tàu
3316
CG.Sông Lòng Tàu.38
0,511
1162549
626472
Cần Giờ
1162945
626193
Cần Giờ
Sông Lòng Tàu
3317
CG.Rạch Dầm.6
0,601
1162176
626465
Cần Giờ
1162172
625895
Cần Giờ
Sông Hào Võ
3318
CG.Sông Mùng Năm.4
1,881
1161628
625293
Cần Giờ
1162964
625885
Cần Giờ
Sông Dần Xây
3319
CG.Tắc Ông Địa 3.6
0,219
1162754
625544
Cần Giờ
1162684
625355
Cần Giờ
Sông Lòng Tàu
3320
CG.Tắc Ông Địa 3.7
0,294
1162627
625317
Cần Giờ
1162847
625262
Cần Giờ
Sông Lòng Tàu
3321
CG.Tắc Sống Trâu.4
0,994
1162398
624313
Cần Giờ
1162398
624313
Cần Giờ
Sông Lòng Tàu
3322
CG.Tắc Ông Địa 3.8
0,353
1162123
624539
Cần Giờ
1162070
624268
Cần Giờ
Sông Lòng Tàu
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
3323
CG.Tắc Ông Địa 3.9
0,261
1162553
624708
Cần Giờ
1162330
624603
Cần Giờ
Sông Lòng Tàu
3324
CG.Tắc Sống Trâu.5
0,543
1163166
623143
Cần Giờ
1162935
623527
Cần Giờ
Sông Lòng Tàu
3325
CG.Tắc Sống Trâu.6
0,428
1162794
623393
Cần Giờ
1162542
623110
Cần Giờ
Sông Lòng Tàu
3326
CG.Sông Dần Xây.3
1,007
1162015
623344
Cần Giờ
1161993
622588
An Thới
Đông
Sông Dần Xây
3327
CG.Tắc Sống Trâu.7
0,672
1162050
623506
Cần Giờ
1161906
622985
Cần Giờ
Sông Lòng Tàu
3328
CG.Sông Mùng Năm.5
0,804
1161223
623296
Cần Giờ
1161295
623843
Cần Giờ
Sông Dần Xây
3329
CG.Sông Dinh Bà 1.1
1,27
1162320
620715
An Thới
Đông
1161345
620327
An Thới
Đông
Sông Dinh Bà
3330
CG.Sông Dinh Bà 1.2
0,672
1162502
620077
An Thới
Đông
1161947
619826
An Thới
Đông
Sông Dinh Bà
3331
CG.Sông Dinh Bà 1.3
0,775
1161700
619526
An Thới
Đông
1161218
619382
An Thới
Đông
Sông Dinh Bà
3332
CG.Sông Long Giang Xây.6
0,574
1162375
621353
An Thới
Đông
1162062
620914
An Thới
Đông
Sông Dần Xây
3333
CG.Sông Long Giang Xây.7
0,571
1162840
621627
An Thới
Đông
1162350
621447
An Thới
Đông
Sông Dần Xây
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
3334
CG.Sông Long Giang Xây.8
1,124
1163448
621386
An Thới
Đông
1162746
620850
An Thới
Đông
Sông Dần Xây
3335
CG.Sông Long Giang Xây.9
0,373
1163201
621213
An Thới
Đông
1162982
620947
An Thới
Đông
Sông Dần Xây
3336
Kênh Phụ Nữ 1
1,963
1163648
619516
An Thới
Đông
1161974
619459
An Thới
Đông
Tắc Ráng
3337
CG.Tắc Ráng.3
0,544
1163863
619913
An Thới
Đông
1163651
619597
An Thới
Đông
Sông Lôi Giang
3338
CG.Sông Dinh Bà 1.5
1,005
1163731
619102
An Thới
Đông
1163504
618400
An Thới
Đông
Sông Dinh Bà
3339
CG.Sông Dinh Bà 1.6
1,616
1161643
618894
An Thới
Đông
1162533
618843
An Thới
Đông
Sông Dinh Bà
3340
CG.Sông Dinh Bà 1.7
0,798
1161645
618175
An Thới
Đông
1161470
617710
An Thới
Đông
Sông Dinh Bà
3341
CG.Sông Dinh Bà 1.8
1,346
1161811
618329
An Thới
Đông
1161339
617856
An Thới
Đông
Sông Dinh Bà
3342
CG.Tắc Ông Địa 2.1
0,293
1163338
617652
An Thới
Đông
1163560
617470
An Thới
Đông
Sông Lôi Giang
3343
CG.Tắc Ông Địa 2.2
0,358
1164180
618061
An Thới
Đông
1163893
617990
An Thới
Đông
Sông Lôi Giang
3344
CG.Tắc Ông Địa 2.3
0,454
1164015
617819
An Thới
Đông
1164337
617597
An Thới
Đông
Sông Lôi Giang
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
3345
CG.Sông Dinh Bà 1.9
0,65
1163428
618264
An Thới
Đông
1163206
617779
An Thới
Đông
Sông Dinh Bà
3346
CG.Rạch Hai Đại
0,436
1162765
617003
An Thới
Đông
1162989
616674
An Thới
Đông
Sông Dinh Bà
3347
CG.Rạch Ba Đáy.1
1,036
1164151
616895
An Thới
Đông
1164623
616202
An Thới
Đông
Rạch Bà Giồng
3348
CG.Rạch Ba Đáy.2
0,251
1164331
617148
An Thới
Đông
1164093
617142
An Thới
Đông
Rạch Bà Giồng
3349
CG.Rạch Ba Đáy.3
0,813
1163573
616503
An Thới
Đông
1163999
616345
An Thới
Đông
Rạch Bà Giồng
3350
CG.Rạch Bà Giồng.2
0,722
1162908
616620
An Thới
Đông
1162918
615984
An Thới
Đông
Rạch Bà Giồng
3351
CG.Rạch Ba Đáy.4
0,343
1162616
616523
An Thới
Đông
1162901
616379
An Thới
Đông
Rạch Bà Giồng
3352
CG.Sông Lò Rèn.1
1,276
1161974
617073
An Thới
Đông
1162361
616289
An Thới
Đông
Sông Đồng
Tranh 2
3353
CG.Sông Dinh Bà 1.10
0,694
1162650
618271
An Thới
Đông
1162650
618271
An Thới
Đông
Sông Dinh Bà
3354
CG.Sông Vàm Sát.11
0,307
1161638
613896
An Thới
Đông
1161437
613714
An Thới
Đông
Sông Vàm Sát
3355
CG.Rạch Bà Giồng.3
0,449
1161759
614451
An Thới
Đông
1161425
614531
An Thới
Đông
Rạch Bà Giồng
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
3356
CG.Rạch Bà Giồng.4
0,97
1161340
615178
An Thới
Đông
1161764
614662
An Thới
Đông
Rạch Bà Giồng
3357
CG.Rạch Lá Be.4
0,621
1162344
614601
An Thới
Đông
1161913
614510
An Thới
Đông
Sông Vàm Sát
3358
CG.Sông Vàm Sát.12
0,524
1162115
613909
An Thới
Đông
1162157
613435
An Thới
Đông
Sông Vàm Sát
3359
CG.Rạch Gốc Tre Lớn.1
0,565
1161638
610814
An Thới
Đông
1161210
611145
An Thới
Đông
Sông Cát Lái
3360
CG.Rạch Gốc Tre Nhỏ.3
0,513
1161647
613060
An Thới
Đông
1161208
612849
An Thới
Đông
Sông Vàm Sát
3361
CG.Rạch Gốc Tre Nhỏ.4
0,557
1161769
611946
An Thới
Đông
1162230
611943
An Thới
Đông
Sông Vàm Sát
3362
CG.Rạch Gốc Tre Nhỏ.5
0,59
1161743
612042
An Thới
Đông
1161211
612047
An Thới
Đông
Sông Vàm Sát
3363
CG.Sông Vàm Sát.13
0,516
1162060
613196
An Thới
Đông
1162398
612842
An Thới
Đông
Sông Vàm Sát
3364
CG.Rạch Gốc Tre Nhỏ.6
0,784
1162269
612843
An Thới
Đông
1161625
612729
An Thới
Đông
Sông Vàm Sát
3365
CG.Sông Vàm Sát.14
0,47
1162643
613374
An Thới
Đông
1162615
612990
An Thới
Đông
Sông Vàm Sát
3366
CG.Sông Vàm Sát.15
0,429
1162864
613383
An Thới
Đông
1162849
613031
An Thới
Đông
Sông Vàm Sát
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
3367
CG.Kênh Sơn.1
1,889
1169129
611064
An Thới
Đông
1168719
609845
An Thới
Đông
Sông Soài Rạp
3368
CG.Kênh Sơn.2
0,92
1168780
610702
An Thới
Đông
1168781
610709
An Thới
Đông
Sông Soài Rạp
3369
CG.Rạch Ba Gây.1
1,136
1167902
610628
An Thới
Đông
1168664
610378
An Thới
Đông
Sông Soài Rạp
3370
CG.Kênh Ông Chủ
0,409
1169064
611781
An Thới
Đông
1168774
611593
An Thới
Đông
Sông Soài Rạp
3371
CG.Rạch Bà Tám.2
0,711
1167577
611889
An Thới
Đông
1168268
611964
An Thới
Đông
Sông Soài Rạp
3372
CG.Rạch Kho Đồn.2
0,633
1169243
612325
An Thới
Đông
1168639
612300
An Thới
Đông
Sông Soài Rạp
3373
CG.Rạch Kho Mắm
0,843
1167874
613707
An Thới
Đông
1168128
612909
An Thới
Đông
Sông Soài Rạp
3374
CG.Rạch Đồn.9
0,702
1168501
614110
An Thới
Đông
1168783
613715
An Thới
Đông
Sông Lòng Tàu
3375
CG.Sông Vàm Sát.16
1,556
1168210
612319
An Thới
Đông
1166874
611945
An Thới
Đông
Sông Vàm Sát
3376
CG.Sông Vàm Sát.17
1,01
1167592
610341
An Thới
Đông
1167262
609598
An Thới
Đông
Sông Vàm Sát
3377
CG.Sông Vàm Sát.18
0,449
1167348
611647
An Thới
Đông
1167073
611351
An Thới
Đông
Sông Vàm Sát
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
3378
CG.Sông Vàm Sát.19
1,117
1166949
611221
An Thới
Đông
1167181
610365
An Thới
Đông
Sông Vàm Sát
3379
CG.Sông Vàm Sát.20
1,492
1166435
610706
An Thới
Đông
1166478
609922
An Thới
Đông
Sông Vàm Sát
3380
CG.Sông Vàm Sát.21
1,23
1166487
610898
An Thới
Đông
1166027
609801
An Thới
Đông
Sông Vàm Sát
3381
CG.Sông Vàm Sát.22
1,515
1166091
611160
An Thới
Đông
1166312
611043
An Thới
Đông
Sông Vàm Sát
3382
Tắc Miễu
0,782
1165783
611851
An Thới
Đông
1165783
611851
An Thới
Đông
Sông Vàm Sát
3383
CG.Sông Vàm Sát.23
0,706
1165224
612852
An Thới
Đông
1165179
612448
An Thới
Đông
Sông Vàm Sát
3384
CG.Rạch Lá Be.5
0,745
1165144
614057
An Thới
Đông
1165167
613595
An Thới
Đông
Sông Vàm Sát
3385
CG.Sông Vàm Sát.24
1,168
1164932
613317
An Thới
Đông
1164223
612779
An Thới
Đông
Sông Vàm Sát
3386
CG.Rạch Rào Bé.3
0,753
1163907
610759
An Thới
Đông
1163720
610032
An Thới
Đông
Sông Soài Rạp
3387
CG.Rạch Gốc Tre Nhỏ.7
0,964
1162505
610917
An Thới
Đông
1162491
609981
An Thới
Đông
Sông Vàm Sát
3388
CG.Rạch Gốc Tre Nhỏ.8
0,877
1162401
610854
An Thới
Đông
1162283
609990
An Thới
Đông
Sông Vàm Sát
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
3389
CG.Rạch Gốc Tre Nhỏ.9
1,715
1162362
611448
An Thới
Đông
1162006
609973
An Thới
Đông
Sông Vàm Sát
3390
CG.Rạch Gốc Tre Nhỏ.10
0,504
1163214
611521
An Thới
Đông
1162758
611367
An Thới
Đông
Sông Vàm Sát
3391
CG.Sông Vàm Sát.25
3,199
1162803
612827
An Thới
Đông
1162803
612827
An Thới
Đông
Sông Vàm Sát
3392
CG.Sông Vàm Sát.26
1,614
1163284
612997
An Thới
Đông
1162895
611958
An Thới
Đông
Sông Vàm Sát
3393
CG.Sông Vàm Sát.27
1,175
1163307
612785
An Thới
Đông
1163754
612642
An Thới
Đông
Sông Vàm Sát
3394
CG.Sông Vàm Sát.28
0,275
1163345
612352
An Thới
Đông
1163363
612100
An Thới
Đông
Sông Vàm Sát
3395
CG.Sông Vàm Sát.29
0,479
1163730
612416
An Thới
Đông
1163937
612051
An Thới
Đông
Sông Vàm Sát
3396
CG.Sông Vàm Sát.30
0,538
1163828
612299
An Thới
Đông
1163850
611861
An Thới
Đông
Sông Vàm Sát
3397
CG.Rạch Bà Giồng.5
0,893
1162781
615140
An Thới
Đông
1162915
614856
An Thới
Đông
Rạch Bà Giồng
3398
CG.Rạch Lá Be.6
0,382
1162663
614826
An Thới
Đông
1162760
614570
An Thới
Đông
Sông Vàm Sát
3399
CG.Rạch Lá Be.7
0,215
1163130
615097
An Thới
Đông
1163312
615052
An Thới
Đông
Sông Vàm Sát
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
3400
CG.Rạch Bà Giồng.6
0,402
1163256
615773
An Thới
Đông
1163237
615429
An Thới
Đông
Rạch Bà Giồng
3401
CG.Rạch Bà Giồng.7
0,775
1163471
615722
An Thới
Đông
1163652
615228
An Thới
Đông
Rạch Bà Giồng
3402
CG.Rạch Bà Giồng.8
1,649
1163802
615814
An Thới
Đông
1163813
614934
An Thới
Đông
Rạch Bà Giồng
3403
CG.Rạch Bà Giồng.9
0,752
1164368
615906
An Thới
Đông
1164862
615504
An Thới
Đông
Rạch Bà Giồng
3404
CG.Rạch Chà Là.3
0,249
1164883
615806
An Thới
Đông
1164666
615704
An Thới
Đông
Rạch Bà Giồng
3405
CG.Rạch Kho Đá.2
1,223
1166749
612390
An Thới
Đông
1166338
612989
An Thới
Đông
Sông Vàm Sát
3406
CG.Sông Vàm Sát.31
0,529
1165914
612933
An Thới
Đông
1166122
612524
An Thới
Đông
Sông Vàm Sát
3407
CG.Rạch Lá Bé.1
0,627
1166666
613919
An Thới
Đông
1166083
613904
An Thới
Đông
Sông Vàm Sát
3408
CG.Rạch Lá Bé.2
0,285
1166023
613863
An Thới
Đông
1166182
613664
An Thới
Đông
Sông Vàm Sát
3409
CG.Rạch Lá Bé.3
0,275
1166377
614067
An Thới
Đông
1166642
614055
An Thới
Đông
Sông Vàm Sát
3410
CG.Rạch Kho Đồn.3
0,31
1168487
612878
An Thới
Đông
1168581
612588
An Thới
Đông
Sông Soài Rạp
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
3411
CG.Rạch Hóc Hỏa Nhỏ.1
0,332
1169525
614433
An Thới
Đông
1169778
614272
An Thới
Đông
Sông Soài Rạp
3412
CG.Rạch Hóc Hỏa Nhỏ.2
0,311
1170052
614335
An Thới
Đông
1169783
614250
An Thới
Đông
Sông Soài Rạp
3413
CG.Rạch Hóc Hỏa Nhỏ.3
0,291
1169401
614668
An Thới
Đông
1169687
614651
An Thới
Đông
Sông Soài Rạp
3414
CG.Rạch Kho Mắm Nhỏ
0,226
1169093
613431
An Thới
Đông
1168888
613341
An Thới
Đông
Sông Soài Rạp
3415
CG.Rạch Tắc Ông Thọ.1
0,67
1167594
614936
An Thới
Đông
1167955
614556
An Thới
Đông
Sông Vàm Sát
3416
CG.Rạch Tắc Ông Thọ.2
0,844
1166665
615383
An Thới
Đông
1167322
615354
An Thới
Đông
Sông Vàm Sát
3417
CG.Rạch Tắc Mới 1.5
0,478
1167171
616221
An Thới
Đông
1167546
616103
An Thới
Đông
Sông Lôi Giang
3418
CG.Rạch Tắc Mới 1.6
0,349
1166907
616463
An Thới
Đông
1167172
616249
An Thới
Đông
Sông Lôi Giang
3419
CG.Rạch Tắc Mới 1.7
1,446
1166949
616504
An Thới
Đông
1166950
616508
An Thới
Đông
Sông Lôi Giang
3420
CG.Rạch Tắc Mới 1.8
0,366
1166794
616677
An Thới
Đông
1167129
616809
An Thới
Đông
Sông Lôi Giang
3421
CG.Rạch Tắc Mới 1.9
0,301
1166938
616967
An Thới
Đông
1166754
616746
An Thới
Đông
Sông Lôi Giang
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
3422
CG.Rạch Tắc Mới 1.10
0,205
1166767
616268
An Thới
Đông
1166645
616127
An Thới
Đông
Sông Lôi Giang
3423
CG.Rạch Tắc Mới 1.11
0,426
1166451
616737
An Thới
Đông
1166402
616472
An Thới
Đông
Sông Lôi Giang
3424
CG.Rạch Tắc Mới 1.12
0,369
1166382
616179
An Thới
Đông
1166308
615858
An Thới
Đông
Sông Lôi Giang
3425
CG.Rạch Đồn.10
0,875
1168405
615841
An Thới
Đông
1168906
615686
An Thới
Đông
Sông Lòng Tàu
3426
CG.Rạch Đồn.11
0,308
1168479
616001
An Thới
Đông
1168529
615744
An Thới
Đông
Sông Lòng Tàu
3427
CG.Rạch Đồn.12
0,267
1168812
615724
An Thới
Đông
1168673
615507
An Thới
Đông
Sông Lòng Tàu
3428
CG.Rạch Đồn.13
0,285
1168636
616201
An Thới
Đông
1168877
616157
An Thới
Đông
Sông Lòng Tàu
3429
CG.Rạch Đồn.14
0,649
1168855
616619
An Thới
Đông
1169068
616355
An Thới
Đông
Sông Lòng Tàu
3430
CG.Rạch Đồn.15
0,518
1168830
618178
An Thới
Đông
1168921
617723
An Thới
Đông
Sông Lòng Tàu
3431
CG.Rạch Đồn.16
1,255
1168705
618417
An Thới
Đông
1169381
617544
An Thới
Đông
Sông Lòng Tàu
3432
CG.Rạch Tắc Mới 2.2
0,46
1168214
616790
An Thới
Đông
1167890
616532
An Thới
Đông
Sông Lôi Giang
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
3433
CG.Rạch Đồn.17
0,264
1168200
617385
An Thới
Đông
1168430
617362
An Thới
Đông
Sông Lòng Tàu
3434
CG.Rạch Tắc Mới 2.3
0,323
1168226
616621
An Thới
Đông
1168304
616910
An Thới
Đông
Sông Lôi Giang
3435
CG.Rạch Tắc Mới 2.4
0,271
1167577
616850
An Thới
Đông
1167747
616699
An Thới
Đông
Sông Lôi Giang
3436
CG.Rạch Tắc Mới 2.5
0,219
1167574
616773
An Thới
Đông
1167699
616608
An Thới
Đông
Sông Lôi Giang
3437
CG.Rạch Tắc Mới 2.6
0,478
1167397
617146
An Thới
Đông
1167458
616724
An Thới
Đông
Sông Lôi Giang
3438
CG.Rạch Tắc Mới 2.7
0,293
1167520
617276
An Thới
Đông
1167731
617078
An Thới
Đông
Sông Lôi Giang
3439
CG.Rạch Tắc Mới 2.8
0,506
1167871
617394
An Thới
Đông
1167410
617283
An Thới
Đông
Sông Lôi Giang
3440
CG.Rạch Tắc Mới 2.9
0,496
1167387
617507
An Thới
Đông
1167865
617493
An Thới
Đông
Sông Lôi Giang
3441
CG.Rạch Tắc Mới 2.10
0,642
1167824
617672
An Thới
Đông
1167228
617533
An Thới
Đông
Sông Lôi Giang
3442
CG.Rạch Tắc Mới 2.11
0,286
1167379
617183
An Thới
Đông
1167139
617048
An Thới
Đông
Sông Lôi Giang
3443
CG.Rạch Tắc Mới 1.13
1,219
1167245
617418
An Thới
Đông
1166247
616997
An Thới
Đông
Sông Lôi Giang
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
3444
CG.Rạch Tắc Mới 2.12
0,477
1167098
617606
An Thới
Đông
1167122
617261
An Thới
Đông
Sông Lôi Giang
3445
CG.Rạch Tắc Mới 2.13
0,376
1167068
617692
An Thới
Đông
1166973
617443
An Thới
Đông
Sông Lôi Giang
3446
CG.Sông Lôi Giang.9
1,147
1166504
617317
An Thới
Đông
1166596
617329
An Thới
Đông
Sông Lôi Giang
3447
CG.Rạch Tắc Mới 2.14
0,661
1167114
617718
An Thới
Đông
1167054
617833
An Thới
Đông
Sông Lôi Giang
3448
CG.Rạch Tắc Mới 2.15
0,28
1167578
617930
An Thới
Đông
1167322
617846
An Thới
Đông
Sông Lôi Giang
3449
CG.Sông Lòng Tàu.39
0,665
1167772
618730
An Thới
Đông
1167279
618537
An Thới
Đông
Sông Lòng Tàu
3450
CG.Sông Lòng Tàu.40
0,27
1167570
618540
An Thới
Đông
1167570
618274
An Thới
Đông
Sông Lòng Tàu
3451
CG.Rạch Tắc Mới 2.16
0,554
1167502
618501
An Thới
Đông
1167213
618129
An Thới
Đông
Sông Lôi Giang
3452
CG.Rạch Tắc Mới 2.17
0,349
1167411
618360
An Thới
Đông
1167195
618116
An Thới
Đông
Sông Lôi Giang
3453
CG.Rạch Tắc Mới 2.18
0,503
1167140
617868
An Thới
Đông
1167027
618174
An Thới
Đông
Sông Lôi Giang
3454
CG.Rạch Tắc Mới 2.19
0,996
1166926
617899
An Thới
Đông
1166586
617939
An Thới
Đông
Sông Lôi Giang
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
3455
CG.Sông Lôi Giang.10
0,778
1166108
618390
An Thới
Đông
1166691
618023
An Thới
Đông
Sông Lôi Giang
3456
CG.Rạch Đồn.18
2,738
1168731
617669
An Thới
Đông
1166290
618160
An Thới
Đông
Sông Lòng Tàu
3457
CG.Sông Lôi Giang.11
2,478
1165877
618740
An Thới
Đông
1166366
618371
An Thới
Đông
Sông Lôi Giang
3458
CG.Sông Lôi Giang.12
0,352
1166651
618947
An Thới
Đông
1166953
618795
An Thới
Đông
Sông Lôi Giang
3459
CG.Sông Lôi Giang.13
0,266
1166997
618622
An Thới
Đông
1166752
618629
An Thới
Đông
Sông Lôi Giang
3460
CG.Sông Lôi Giang.14
1,029
1166304
619175
An Thới
Đông
1166243
618335
An Thới
Đông
Sông Lôi Giang
3461
CG.Sông Lôi Giang.15
1,448
1166433
619730
An Thới
Đông
1166433
619730
An Thới
Đông
Sông Lôi Giang
3462
CG.Sông Lòng Tàu.41
0,667
1166510
619897
An Thới
Đông
1166522
619401
An Thới
Đông
Sông Lòng Tàu
3463
CG.Sông Lòng Tàu.42
0,391
1166852
619615
An Thới
Đông
1167119
619532
An Thới
Đông
Sông Lòng Tàu
3464
CG.Rạch Đồn.19
0,544
1168481
618266
An Thới
Đông
1168184
617848
An Thới
Đông
Sông Lòng Tàu
3465
CG.Rạch Đồn.20
0,379
1168485
618289
An Thới
Đông
1168238
618160
An Thới
Đông
Sông Lòng Tàu
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
3466
CG.Sông Lòng Tàu.43
0,921
1167887
618000
An Thới
Đông
1167945
618703
An Thới
Đông
Sông Lòng Tàu
3467
CG.Rạch Đồn.21
0,236
1167905
618105
An Thới
Đông
1168134
618100
An Thới
Đông
Sông Lòng Tàu
3468
CG.Sông Lòng Tàu.44
0,366
1169023
618378
An Thới
Đông
1169104
618702
An Thới
Đông
Sông Lòng Tàu
3469
CG.Rạch Bắc Ngoại.11
1,875
1167439
621704
Bình Khánh
1167566
622202
Bình Khánh
Sông Dừa
3470
CG.Rạch Tắc Lớn.15
0,492
1167856
621822
Bình Khánh
1167479
621529
Bình Khánh
Sông Dừa
3471
CG.Tắc Cá Đao.13
0,876
1167232
621695
Bình Khánh
1166902
622055
Bình Khánh
Sông Dừa
3472
CG.Tắc Cá Đao.14
0,438
1166751
622448
Bình Khánh
1167067
622248
Bình Khánh
Sông Dừa
3473
CG.Rạch Bắc Ngoại.12
0,347
1167323
622730
Bình Khánh
1166992
622665
Bình Khánh
Sông Dừa
3474
CG.Tắc Cá Đao.15
0,554
1166911
622046
Bình Khánh
1166647
621892
Bình Khánh
Sông Dừa
3475
CG.Tắc Cá Đao.16
0,552
1167011
621256
Bình Khánh
1167393
621011
Bình Khánh
Sông Dừa
3476
CG.Tắc Cá Đao.17
0,326
1166416
622130
Bình Khánh
1166646
622079
Bình Khánh
Sông Dừa
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
3477
CG.Rạch Lang Hoa.2
1,032
1166367
621525
Bình Khánh
1166674
620788
Bình Khánh
Sông Lòng Tàu
3478
CG.Rạch Tắc Lớn.16
0,814
1166902
621052
Bình Khánh
1167003
620546
Bình Khánh
Sông Dừa
3479
CG.Tắc Cá Đao.18
1,215
1166803
620593
Bình Khánh
1166538
621391
Bình Khánh
Sông Dừa
3480
CG.Sông Lòng Tàu.45
1,798
1164845
622267
Bình Khánh
1165326
621513
Bình Khánh
Sông Lòng Tàu
3481
CG.Sông Lòng Tàu.46
0,284
1165788
621976
Bình Khánh
1165674
621828
Bình Khánh
Sông Lòng Tàu
3482
CG.Sông Lòng Tàu.47
0,405
1165935
621653
Bình Khánh
1165585
621597
Bình Khánh
Sông Lòng Tàu
3483
CG.Sông Lòng Tàu.48
0,33
1165399
622620
Bình Khánh
1165311
622325
Bình Khánh
Sông Lòng Tàu
3484
CG.Sông Lòng Tàu.49
0,464
1165132
622564
Bình Khánh
1164845
622267
Bình Khánh
Sông Lòng Tàu
3485
CG.Tắc Cá Đao.19
0,512
1166117
622765
Bình Khánh
1165789
622442
Bình Khánh
Sông Dừa
3486
CG.Tắc Cá Đao.20
0,767
1165978
623190
Bình Khánh
1165653
622559
Bình Khánh
Sông Dừa
3487
CG.Tắc Cá Đao.21
0,289
1165686
623429
Bình Khánh
1165733
623178
Bình Khánh
Sông Dừa
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
3488
CG.Sông Lòng Tàu.50
2,101
1165217
623147
Bình Khánh
1165424
622859
Bình Khánh
Sông Lòng Tàu
3489
CG.Rạch Long Vương.5
0,987
1164366
622789
Bình Khánh
1165011
623195
Bình Khánh
Sông Lòng Tàu
3490
CG.Rạch Long Vương.6
0,311
1165217
623562
Bình Khánh
1165226
623251
Bình Khánh
Sông Lòng Tàu
3491
CG.Rạch Long Vương.7
4,618
1163416
625900
Bình Khánh
1164595
622944
Bình Khánh
Sông Lòng Tàu
3492
CG.Tắc Cá Đao.22
1,145
1166293
622975
Bình Khánh
1166177
621967
Bình Khánh
Sông Dừa
3493
CG.Tắc Cá Đao.23
0,84
1166879
623452
Bình Khánh
1166544
622908
Bình Khánh
Sông Dừa
3494
CG.Rạch Bắc Ngoại.13
1,067
1166970
623879
Bình Khánh
1166970
623878
Bình Khánh
Sông Dừa
3495
CG.Tắc Cá Đao.24
0,446
1166026
623368
Bình Khánh
1166410
623284
Bình Khánh
Sông Dừa
3496
CG.Tắc Cá Đao.25
1,028
1166233
623828
Bình Khánh
1166664
623162
Bình Khánh
Sông Dừa
3497
CG.Tắc Cá Đao.26
0,316
1166426
623921
Bình Khánh
1166222
623893
Bình Khánh
Sông Dừa
3498
CG.Tắc Cá Đao.27
0,792
1167064
624292
Bình Khánh
1166437
624107
Bình Khánh
Sông Dừa
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
3499
CG.Tắc Cá Đao.28
0,318
1166771
624126
Bình Khánh
1166546
623936
Bình Khánh
Sông Dừa
3500
CG.Tắc Cá Đao.29
0,313
1166968
624195
Bình Khánh
1166812
623975
Bình Khánh
Sông Dừa
3501
CG.Tắc Cá Đao.30
0,374
1166252
624485
Bình Khánh
1166454
624248
Bình Khánh
Sông Dừa
3502
CG.Tắc Cá Đao.31
0,799
1166091
624197
Bình Khánh
1165442
623901
Bình Khánh
Sông Dừa
3503
CG.Tắc Cá Đao.32
0,312
1165920
624466
Bình Khánh
1166157
624538
Bình Khánh
Sông Dừa
3504
CG.Rạch Cá Vồ.8
0,557
1165792
624725
Bình Khánh
1165511
624395
Bình Khánh
Sông Dừa
3505
CG.Rạch Cá Vồ.9
0,21
1165592
624393
Bình Khánh
1165705
624224
Bình Khánh
Sông Dừa
3506
CG.Rạch Long Vương.8
0,584
1165356
624237
Bình Khánh
1165493
623721
Bình Khánh
Sông Lòng Tàu
3507
CG.Rạch Long Vương.9
2,935
1164553
623578
Bình Khánh
1164750
624987
Bình Khánh
Sông Lòng Tàu
3508
CG.Rạch Long Vương.10
1,124
1165210
624482
Bình Khánh
1165100
624209
Bình Khánh
Sông Lòng Tàu
3509
CG.Rạch Long Vương.11
0,343
1164909
624144
Bình Khánh
1165047
623972
Bình Khánh
Sông Lòng Tàu
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
3510
CG.Rạch Long Vương.12
0,562
1164577
624264
Bình Khánh
1164672
623842
Bình Khánh
Sông Lòng Tàu
3511
CG.Rạch Long Vương.13
0,877
1163957
623082
Bình Khánh
1164519
623717
Bình Khánh
Sông Lòng Tàu
3512
CG.Sông Lòng Tàu.51
1,128
1163577
624269
Bình Khánh
1164427
624095
Bình Khánh
Sông Lòng Tàu
3513
CG.Rạch Long Vương.14
0,995
1164625
625015
Bình Khánh
1164251
624332
Bình Khánh
Sông Lòng Tàu
3514
CG.Rạch Long Vương.15
0,413
1164062
624387
Bình Khánh
1164213
624590
Bình Khánh
Sông Lòng Tàu
3515
CG.Sông Lòng Tàu.52
1,126
1163669
625278
Bình Khánh
1164473
624887
Bình Khánh
Sông Lòng Tàu
3516
CG.Sông Lòng Tàu.53
0,362
1164150
625437
Bình Khánh
1163855
625364
Bình Khánh
Sông Lòng Tàu
3517
CG.Rạch Long Vương.16
0,527
1163882
625491
Bình Khánh
1163511
625739
Bình Khánh
Sông Lòng Tàu
3518
CG.Rạch Long Vương.17
0,403
1164359
625885
Bình Khánh
1164153
625690
Bình Khánh
Sông Lòng Tàu
3519
CG.Rạch Long Vương.18
0,658
1164591
625570
Bình Khánh
1164194
625509
Bình Khánh
Sông Lòng Tàu
3520
CG.Sông Dừa.21
0,507
1165332
626061
Bình Khánh
1164847
626029
Bình Khánh
Sông Dừa
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
3521
CG.Rạch Long Vương.19
0,874
1164449
625907
Bình Khánh
1165019
625846
Bình Khánh
Sông Lòng Tàu
3522
CG.Rạch Long Vương.20
0,783
1165066
625583
Bình Khánh
1165430
625974
Bình Khánh
Sông Lòng Tàu
3523
CG.Sông Dừa.22
0,666
1164523
626680
Bình Khánh
1164306
626969
Bình Khánh
Sông Dừa
3524
CG.Rạch Long Vương.21
1,543
1165309
625664
Bình Khánh
1164848
625470
Bình Khánh
Sông Lòng Tàu
3525
CG.Sông Dần Xây.4
0,361
1163241
622863
Cần Giờ
1163072
622562
Cần Giờ
Sông Dần Xây
3526
CG.Sông Dần Xây.5
0,487
1162708
622225
An Thới
Đông
1163085
622006
An Thới
Đông
Sông Dần Xây
3527
CG.Sông Dần Xây.6
0,934
1162764
622350
An Thới
Đông
1163240
621632
An Thới
Đông
Sông Dần Xây
3528
CG.Sông Dần Xây.7
0,298
1163280
622201
An Thới
Đông
1163000
622199
An Thới
Đông
Sông Dần Xây
3529
CG.Sông Lòng Tàu.54
1,062
1164977
620751
An Thới
Đông
1164979
620749
An Thới
Đông
Sông Lòng Tàu
3530
CG.Tắc Ráng.4
0,51
1164394
620769
An Thới
Đông
1164697
620517
An Thới
Đông
Sông Lôi Giang
3531
CG.Sông Lòng Tàu.55
0,416
1164543
621149
An Thới
Đông
1164654
620793
An Thới
Đông
Sông Lòng Tàu
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
3532
CG.Tắc Ráng.5
1,276
1164538
621572
An Thới
Đông
1164088
620628
An Thới
Đông
Sông Lôi Giang
3533
CG.Kênh Phụ Nữ.5
1,121
1164705
621798
An Thới
Đông
1163856
621464
An Thới
Đông
Sông Dần Xây
3534
CG.Kênh Phụ Nữ.6
0,832
1164275
621390
An Thới
Đông
1163690
620929
An Thới
Đông
Sông Dần Xây
3535
CG.Sông Dần Xây.8
0,799
1163567
622485
An Thới
Đông
1163515
621771
An Thới
Đông
Sông Dần Xây
3536
CG.Tắc Ráng.6
0,724
1164788
619262
An Thới
Đông
1164789
619262
An Thới
Đông
Sông Lôi Giang
3537
CG.Tắc Ráng.7
0,782
1164573
619823
An Thới
Đông
1164236
619330
An Thới
Đông
Sông Lôi Giang
3538
CG.Tắc Ráng.8
0,549
1164184
620065
An Thới
Đông
1164268
619585
An Thới
Đông
Sông Lôi Giang
3539
CG.Sông Lôi Giang.16
0,313
1164932
619595
An Thới
Đông
1165162
619480
An Thới
Đông
Sông Lôi Giang
3540
CG.Sông Lòng Tàu.56
0,368
1165245
619889
An Thới
Đông
1164923
619933
An Thới
Đông
Sông Lòng Tàu
3541
CG.Sông Lôi Giang.17
0,292
1165765
619108
An Thới
Đông
1165565
619003
An Thới
Đông
Sông Lôi Giang
3542
CG.Sông Lôi Giang.18
1,278
1166530
617806
An Thới
Đông
1165587
617355
An Thới
Đông
Sông Lôi Giang
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
3543
CG.Sông Lôi Giang.19
0,818
1165352
617960
An Thới
Đông
1165352
617960
An Thới
Đông
Sông Lôi Giang
3544
CG.Sông Lôi Giang.20
0,665
1165757
617805
An Thới
Đông
1165198
617663
An Thới
Đông
Sông Lôi Giang
3545
CG.Tắc Ông Địa 1.2
0,371
1164720
617746
An Thới
Đông
1164503
617462
An Thới
Đông
Sông Lôi Giang
3546
CG.Tắc Ông Địa 1.3
0,546
1165084
616932
An Thới
Đông
1165069
616430
An Thới
Đông
Sông Lôi Giang
3547
CG.Sông Lôi Giang.21
0,492
1165488
617299
An Thới
Đông
1165136
617015
An Thới
Đông
Sông Lôi Giang
3548
CG.Sông Lôi Giang.22
0,277
1165470
617259
An Thới
Đông
1165606
617031
An Thới
Đông
Sông Lôi Giang
3549
CG.Sông Lôi Giang.23
0,456
1164724
618892
An Thới
Đông
1164768
618450
An Thới
Đông
Sông Lôi Giang
3550
CG.Rạch Bà Giồng.10
1,45
1166078
616795
An Thới
Đông
1164836
616201
An Thới
Đông
Rạch Bà Giồng
3551
CG.Rạch Chà Là.4
0,841
1165164
616417
An Thới
Đông
1165900
616532
An Thới
Đông
Rạch Bà Giồng
3552
CG.Rạch Ngã Chín.6
0,653
1166108
615806
An Thới
Đông
1165562
615962
An Thới
Đông
Rạch Bà Giồng
3553
CG.Sông Gò Gia.51
2,732
1165958
636839
Thạnh An
1165960
636837
Thạnh An
Sông Đồng
Tranh 1
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
3554
CG.Sông Gò Gia.52
0,467
1166891
636953
Thạnh An
1166513
636710
Thạnh An
Sông Đồng
Tranh 1
3555
CG.Sông Gò Gia.53
0,746
1168290
636651
Thạnh An
1168307
636785
Thạnh An
Sông Đồng
Tranh 1
3556
CG.Sông Gò Gia.54
0,544
1169207
637033
Thạnh An
1169614
636729
Thạnh An
Sông Đồng
Tranh 1
3557
CG.Rạch Tắc Cua.47
0,563
1171231
637149
Thạnh An
1170993
636711
Thạnh An
Sông Đồng
Tranh 1
3558
CG.Rạch Tắc Cua.48
0,368
1172136
636954
Thạnh An
1171937
636719
Thạnh An
Sông Đồng
Tranh 1
3559
CG.Rạch Tắc Cua.49
1,376
1172355
637447
Thạnh An
1172468
636366
Thạnh An
Sông Đồng
Tranh 1
3560
CG.Rạch Ngã Bắc.7
0,426
1175003
624989
Bình Khánh
1174669
624781
Bình Khánh
Sông Dừa
3561
CG.Sông Đồng Tranh 1.38
2,669
1175017
625906
Bình Khánh
1175410
624148
Bình Khánh
Sông Đồng
Tranh 1
3562
CG.Sông Dừa.23
0,648
1174313
625811
Bình Khánh
1174509
625323
Bình Khánh
Sông Dừa
3563
CG.Sông Dừa.24
1,183
1173923
626193
Bình Khánh
1174246
625285
Bình Khánh
Sông Dừa
3564
CG.Rạch Dừa Chà Là.11
0,262
1174369
623017
Bình Khánh
1174320
622773
Bình Khánh
Sông Dừa
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
3565
CG.Sông Lòng Tàu.57
1,142
1169800
619874
Bình Khánh
1169190
619206
Bình Khánh
Sông Lòng Tàu
3566
CG.Tắc Rạch Dừa.3
1,181
1169343
620167
Bình Khánh
1170063
619615
Bình Khánh
Sông Lòng Tàu
3567
CG.Rạch Ăn Thịt.4
0,568
1170189
623273
Bình Khánh
1170189
623274
Bình Khánh
Sông Dừa
3568
CG.Tắc Định Cậu.8
0,263
1170254
623458
Bình Khánh
1170191
623226
Bình Khánh
Sông Dừa
3569
CG.Rạch Vọp.8
0,39
1173434
619726
Bình Khánh
1173218
619630
Bình Khánh
Sông Lòng Tàu
3570
CG.Rạch Vọp.9
0,794
1173216
619627
Bình Khánh
1173218
619630
Bình Khánh
Sông Lòng Tàu
3571
CG.Sông Vàm Sát.32
1,503
1164967
611962
An Thới
Đông
1165235
611278
An Thới
Đông
Sông Vàm Sát
3572
CG.Sông Vàm Sát.33
1,375
1164109
611361
An Thới
Đông
1165447
611153
An Thới
Đông
Sông Vàm Sát
3573
CG.Sông Lôi Giang.24
0,543
1165159
619841
An Thới
Đông
1165401
619448
An Thới
Đông
Sông Lôi Giang
3574
CG.Sông Lòng Tàu.58
0,823
1165644
619948
An Thới
Đông
1165158
619841
An Thới
Đông
Sông Lòng Tàu
3575
CG.Sông Lòng Tàu.59
0,238
1165018
620436
An Thới
Đông
1164796
620455
An Thới
Đông
Sông Lòng Tàu
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
3576
CG.Sông Lòng Tàu.60
0,77
1165018
620436
An Thới
Đông
1165018
620437
An Thới
Đông
Sông Lòng Tàu
3577
CG.Sông Dinh Bà 1.11
0,338
1162731
617931
An Thới
Đông
1162681
617649
An Thới
Đông
Sông Dinh Bà
3578
CG.Sông Dinh Bà 1.12
0,736
1162730
617931
An Thới
Đông
1162731
617931
An Thới
Đông
Sông Dinh Bà
3579
CG.Sông Lò Rèn.2
1,394
1161437
616414
An Thới
Đông
1162143
616047
An Thới
Đông
Sông Đồng
Tranh 2
3580
CG.Rạch Bà Giồng.11
1,153
1161437
616414
An Thới
Đông
1161217
616412
An Thới
Đông
Rạch Bà Giồng
3581
CG.Rạch Ông Mung.6
0,363
1164535
631534
Thạnh An
1164393
631559
Thạnh An
Sông Ngã Bảy
3582
CG.Rạch Thiềng Liềng.10
4,818
1163190
632118
Thạnh An
1164535
631534
Thạnh An
Sông Ngã Bảy
3583
CG.Ngọn Hốt Hỏa.3
0,946
1169710
633523
Thạnh An
1169060
633269
Thạnh An
Sông Đồng
Tranh 1
3584
CG.Ngọn Hốt Hỏa.4
0,906
1169710
633523
Thạnh An
1169710
633523
Thạnh An
Sông Đồng
Tranh 1
3585
CG.Rạch Tắc Cua.50
0,343
1171081
632107
Thạnh An
1171359
631940
Thạnh An
Sông Đồng
Tranh 1
3586
CG.Rạch Tắc Cua.51
3,474
1172153
636830
Thạnh An
1172153
636830
Thạnh An
Sông Đồng
Tranh 1
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
3587
CG.Sông Chà.8
0,439
1179270
611514
Bình Khánh
1178952
611568
Bình Khánh
Sông Soài Rạp
3588
CG.Rạch Lá Be.8
1,994
1164633
614332
An Thới
Đông
1164612
613223
An Thới
Đông
Sông Vàm Sát
3589
CG.Rạch Lá Bé.4
2,496
1166864
612694
An Thới
Đông
1167011
613433
An Thới
Đông
Sông Vàm Sát
3590
CG.Rạch Tắc Ông Thọ.3
0,847
1167802
615980
An Thới
Đông
1167414
615334
An Thới
Đông
Sông Vàm Sát
3591
CG.Rạch Bà Giồng.12
1,878
1162207
615335
An Thới
Đông
1162028
614111
An Thới
Đông
Rạch Bà Giồng
3592
CG.Sông Vàm Sát.34
0,699
1161533
614067
An Thới
Đông
1161212
614087
An Thới
Đông
Sông Vàm Sát
3593
CG.Rạch Long Vương.22
0,893
1164436
623837
Bình Khánh
1163794
623422
Bình Khánh
Sông Lòng Tàu
3594
CG.Rạch Lang Hoa.3
1,514
1165646
620794
Bình Khánh
1165912
620806
Bình Khánh
Sông Lòng Tàu
3595
CG.Sông Lòng Tàu.61
0,654
1166468
620688
Bình Khánh
1166441
620151
An Thới
Đông
Sông Lòng Tàu
3596
CG.Rạch Lang Hoa.4
0,553
1166718
620793
Bình Khánh
1166319
620565
Bình Khánh
Sông Lòng Tàu
3597
CG.Tắc Cá Đao.33
0,51
1166667
622857
Bình Khánh
1166747
622586
Bình Khánh
Sông Dừa
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
3598
CG.Tắc Cá Đao.34
0,872
1167002
623317
Bình Khánh
1166410
622925
Bình Khánh
Sông Dừa
3599
CG.Rạch Cá Nhám 1.8
1,188
1168230
623454
Bình Khánh
1169129
623798
Bình Khánh
Sông Dừa
3600
CG.Rạch Tắc Ăn Tết.19
3,115
1168996
625317
Bình Khánh
1169050
625355
Bình Khánh
Sông Dừa
3601
CG.Rạch Lá.12
1,064
1171939
617055
An Thới
Đông
1171939
617055
An Thới
Đông
Rạch Lá
3602
CG.Rạch Dầm.7
0,544
1161524
627008
Cần Giờ
1161678
626779
Cần Giờ
Sông Hào Võ
3603
CG.Rạch Cá Nhám 2.14
1,092
1166351
633571
Thạnh An
1165549
633133
Thạnh An
Sông Ngã Bảy
3604
CG.Sông Long Giang Xây.10
0,209
1161778
621622
An Thới
Đông
1161712
621446
An Thới
Đông
Sông Dần Xây
3605
CG.Rạch Cá Nhám 3.6
0,39
1162535
629868
Cần Giờ
1162479
629492
Cần Giờ
Sông Ngã Bảy
3606
CG.Rạch Ông Mung.7
0,256
1165494
632030
Thạnh An
1165447
631783
Thạnh An
Sông Ngã Bảy
3607
CG.Rạch Ông Mung.8
3,036
1165018
629973
Thạnh An
1164967
629913
Thạnh An
Sông Ngã Bảy
3608
CG.Sông Ngã Bảy.10
0,711
1164846
630051
Thạnh An
1165324
629690
Thạnh An
Sông Ngã Bảy
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
3609
CG.Rạch Tắc Cua.52
2,363
1170638
635219
Thạnh An
1171297
636713
Thạnh An
Sông Đồng
Tranh 1
3610
CG.Rạch Tắc Cua.53
2,653
1172111
635915
Thạnh An
1173243
636555
Thạnh An
Sông Đồng
Tranh 1
3611
CG.Sông Lôi Giang.25
0,337
1166030
617162
An Thới
Đông
1166140
616852
An Thới
Đông
Sông Lôi Giang
3612
CG.Rạch Chà Là.5
1,07
1165392
615073
An Thới
Đông
1164544
614914
An Thới
Đông
Rạch Bà Giồng
3613
CG.Rạch Bà Giồng.13
1,208
1163252
615298
An Thới
Đông
1162417
615366
An Thới
Đông
Rạch Bà Giồng
3614
CG.Rạch Lá Be.9
0,9
1163566
613873
An Thới
Đông
1164209
613735
An Thới
Đông
Sông Vàm Sát
3615
CG.Tắc Bức Mây.14
0,554
1167828
631571
Thạnh An
1167495
631749
Thạnh An
Sông Đồng
Tranh 1
3616
CG.Rạch Tắc Cầu Kho.18
0,893
1169784
626157
Bình Khánh
1169688
625407
Bình Khánh
Sông Đồng
Tranh 1
3617
CG.Tắc Rạch Dừa.4
0,565
1167985
620074
Bình Khánh
1167985
620074
Bình Khánh
Sông Lòng Tàu
3618
CG.Sông Lòng Tàu.62
0,654
1169440
618590
An Thới
Đông
1169249
618350
An Thới
Đông
Sông Lòng Tàu
3619
CG.Rạch Khe Đôi Lớn.1
0,735
1150879
622987
Cần Giờ
1151060
623690
Cần Giờ
Sông Đồng
Tranh 2
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
3620
CG.Rạch Ốc.1
0,641
1152424
622285
Cần Giờ
1152686
622856
Cần Giờ
Sông Đồng
Tranh 2
3621
CG.Rạch Cá Nháp 2.1
0,806
1155625
616786
An Thới
Đông
1156133
616684
An Thới
Đông
Sông Cát Lái
3622
CG.Rạch Cá Nháp Lớn.1
0,521
1155768
613826
An Thới
Đông
1155386
613565
An Thới
Đông
Sông Soài Rạp
3623
CG.Rạch Ông Nhàn Lớn
1,157
1154300
622661
Cần Giờ
1153661
623299
Cần Giờ
Sông Đồng
Tranh 2
3624
CG.Rạch Ốc.2
0,649
1154193
623464
Cần Giờ
1153581
623398
Cần Giờ
Sông Đồng
Tranh 2
3625
CG.Rạch Núc Mu Lớn.1
0,579
1155363
618290
An Thới
Đông
1154965
617947
An Thới
Đông
Sông Cát Lái
3626
CG.Rạch Cá Nháp Bé.1
0,524
1153737
616396
An Thới
Đông
1153253
616485
An Thới
Đông
Sông Soài Rạp
3627
CG.Rạch Mương Thông.1
0,69
1153389
617777
An Thới
Đông
1153324
617173
An Thới
Đông
Sông Soài Rạp
3628
CG.Rạch Cá Nháp Bé.2
0,655
1154186
615721
An Thới
Đông
1153620
615670
An Thới
Đông
Sông Soài Rạp
3629
CG.Rạch Khe Đôi Nhỏ.1
0,721
1152314
623580
Cần Giờ
1152889
623668
Cần Giờ
Sông Đồng
Tranh 2
3630
CG.Rạch Ốc.3
0,461
1153088
623104
Cần Giờ
1152700
623170
Cần Giờ
Sông Đồng
Tranh 2
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
3631
CG.Rạch Giành Hào Lớn.1
0,47
1153371
618942
An Thới
Đông
1153753
619025
An Thới
Đông
Sông Đồng
Tranh 2
3632
CG.Rạch Cá Nháp Lớn.2
0,832
1155896
613177
An Thới
Đông
1155320
612941
An Thới
Đông
Sông Soài Rạp
3633
CG.Rạch Giồng Ao
0,509
1150290
630989
Cần Giờ
1150526
631291
Cần Giờ
Rạch Sáu
3634
CG.Sông Đồng Hòa.1
0,423
1148910
623999
Cần Giờ
1148575
624256
Cần Giờ
Sông Đồng
Tranh 2
3635
CG.Rạch Dinh.1
0,335
1150365
624241
Cần Giờ
1150041
624320
Cần Giờ
Sông Đồng
Tranh 2
3636
CG.Rạch Dinh.2
0,613
1150736
624540
Cần Giờ
1150220
624835
Cần Giờ
Sông Đồng
Tranh 2
3637
CG.Rạch Cổ Cò
0,431
1150148
625525
Cần Giờ
1150501
625388
Cần Giờ
Sông Hà Thanh
3638
CG.Rạch Khe Đôi Lớn.2
0,967
1151483
623358
Cần Giờ
1152018
624087
Cần Giờ
Sông Đồng
Tranh 2
3639
CG.Sông Hà Thanh.1
3,868
1153371
624725
Cần Giờ
1150122
626485
Cần Giờ
Sông Hà Thanh
3640
CG.Sông Lò Rèn.3
0,39
1161110
615863
An Thới
Đông
1161214
616115
An Thới
Đông
Sông Đồng
Tranh 2
3641
CG.Rạch Bà Nam.2
1,055
1157281
611971
An Thới
Đông
1156476
612419
An Thới
Đông
Sông Soài Rạp
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
3642
CG.Rạch Gốc Tre Lớn.2
0,706
1160203
610907
An Thới
Đông
1159945
611026
An Thới
Đông
Sông Cát Lái
3643
CG.Rạch Gốc Tre Lớn.3
1,037
1160149
611540
An Thới
Đông
1159918
612279
An Thới
Đông
Sông Cát Lái
3644
CG.Tắc Cán Gáo
0,536
1160322
632014
Thạnh An
1160654
632359
Thạnh An
Sông Ngã Bảy
3645
CG.Tắc Cù Bắp
0,609
1159725
633961
Thạnh An
1159347
633672
Thạnh An
Sông Ngã Bảy
3646
CG.Sông Tắc Đèn.3
1,074
1158004
631382
Thạnh An
1158005
631385
Thạnh An
Sông Ngã Bảy
3647
CG.Sông Tắc Đèn.4
2,751
1157908
631663
Thạnh An
1159094
631543
Thạnh An
Sông Ngã Bảy
3648
CG.Rạch Giành Hào Bé.1
1,477
1150554
619440
An Thới
Đông
1149939
618389
An Thới
Đông
Sông Đồng
Tranh 2
3649
CG.Mương Ốc.1
1,347
1149903
618348
An Thới
Đông
1150752
618063
An Thới
Đông
Sông Soài Rạp
3650
CG.Rạch Giành Hào Bé.2
0,852
1150776
618973
An Thới
Đông
1150554
619440
An Thới
Đông
Sông Đồng
Tranh 2
3651
CG.Mương Ốc.2
1,478
1150554
619440
An Thới
Đông
1150602
618331
An Thới
Đông
Sông Soài Rạp
3652
CG.Mương Ốc.3
1,43
1150072
618564
An Thới
Đông
1150499
618558
An Thới
Đông
Sông Soài Rạp
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
3653
CG.Rạch Giành Hào Bé.3
0,606
1152268
619881
An Thới
Đông
1151774
619752
An Thới
Đông
Sông Đồng
Tranh 2
3654
CG.Mương Ốc.4
2,068
1151539
617858
An Thới
Đông
1152079
616689
An Thới
Đông
Sông Soài Rạp
3655
CG.Rạch Giành Hào Bé.4
0,77
1152547
619287
An Thới
Đông
1152325
618807
An Thới
Đông
Sông Đồng
Tranh 2
3656
CG.Rạch Mương Thông.2
0,812
1152647
617891
An Thới
Đông
1153085
617665
An Thới
Đông
Sông Soài Rạp
3657
CG.Rạch Cá Nháp Bé.3
4,015
1153584
617187
An Thới
Đông
1153826
615060
An Thới
Đông
Sông Soài Rạp
3658
CG.Rạch Cá Nháp Bé.4
2,049
1154232
615128
An Thới
Đông
1155746
615434
An Thới
Đông
Sông Soài Rạp
3659
CG.Rạch Giành Hào Lớn.2
0,56
1154397
620781
An Thới
Đông
1154401
620286
An Thới
Đông
Sông Đồng
Tranh 2
3660
CG.Rạch Giành Hào Lớn.3
0,44
1154456
620376
An Thới
Đông
1154289
620749
An Thới
Đông
Sông Đồng
Tranh 2
3661
CG.Rạch Cát Lái Bé
0,87
1155192
619605
An Thới
Đông
1155957
619852
An Thới
Đông
Sông Cát Lái
3662
CG.Rạch Cá Nháp 2.2
0,59
1155663
616113
An Thới
Đông
1155514
615738
An Thới
Đông
Sông Cát Lái
3663
CG.Rạch Cá Nháp Lớn.3
1,136
1155553
614520
An Thới
Đông
1154678
614157
An Thới
Đông
Sông Soài Rạp
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
3664
CG.Rạch Cá Nháp Lớn.4
1,1
1154719
614518
An Thới
Đông
1155592
614880
An Thới
Đông
Sông Soài Rạp
3665
CG.Rạch Cá Nháp Lớn.5
1,238
1155678
614409
An Thới
Đông
1154828
613701
An Thới
Đông
Sông Soài Rạp
3666
CG.Rạch Cá Nháp Lớn.6
1,36
1155978
614181
An Thới
Đông
1156005
613201
An Thới
Đông
Sông Soài Rạp
3667
CG.Sông Cát Lái.1
0,732
1157363
615008
An Thới
Đông
1156980
614611
An Thới
Đông
Sông Cát Lái
3668
CG.Rạch Gốc Tre Lớn.5
1,045
1160504
610592
An Thới
Đông
1161006
610518
An Thới
Đông
Sông Cát Lái
3669
CG.Rạch Gốc Tre Lớn.6
1,702
1161000
611483
An Thới
Đông
1160384
611488
An Thới
Đông
Sông Cát Lái
3670
CG.Rạch Gốc Tre Lớn.7
1,241
1159526
612391
An Thới
Đông
1160634
612629
An Thới
Đông
Sông Cát Lái
3671
CG.Rạch Gốc Tre Lớn.8
1,371
1160634
612629
An Thới
Đông
1161401
611517
An Thới
Đông
Sông Cát Lái
3672
CG.Sông Cát Lái.2
1,406
1159140
615416
An Thới
Đông
1159521
615322
An Thới
Đông
Sông Cát Lái
3673
CG.Sông Dinh Bà 2.1
1,176
1152517
630235
Cần Giờ
1151915
630400
Cần Giờ
Sông Dinh Bà
3674
CG.Sông Hào Võ.1
2,422
1158675
625032
Cần Giờ
1159454
625299
Cần Giờ
Sông Hào Võ
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
3675
CG.Rạch Gốc Tre Lớn.9
0,843
1159782
613255
An Thới
Đông
1160258
612538
An Thới
Đông
Sông Cát Lái
3676
CG.Rạch Gốc Tre Lớn.10
0,605
1159705
612900
An Thới
Đông
1160067
612392
An Thới
Đông
Sông Cát Lái
3677
CG.Rạch Gốc Tre Lớn.11
0,854
1160127
613011
An Thới
Đông
1159410
612546
An Thới
Đông
Sông Cát Lái
3678
CG.Rạch Gốc Tre Lớn.12
0,566
1160047
613121
An Thới
Đông
1159569
612818
An Thới
Đông
Sông Cát Lái
3679
CG.Sông Cát Lái.3
1,979
1159031
614534
An Thới
Đông
1160181
612938
An Thới
Đông
Sông Cát Lái
3680
CG.Rạch Gốc Tre Lớn.13
2,016
1160520
613968
An Thới
Đông
1158987
612661
An Thới
Đông
Sông Cát Lái
3681
CG.Rạch Gốc Tre Lớn.14
1,524
1159650
614114
An Thới
Đông
1159682
614139
An Thới
Đông
Sông Cát Lái
3682
CG.Sông Cát Lái.4
2,486
1160247
613711
An Thới
Đông
1159732
613710
An Thới
Đông
Sông Cát Lái
3683
CG.Rạch Gốc Tre Lớn.15
0,515
1160273
612870
An Thới
Đông
1159897
612617
An Thới
Đông
Sông Cát Lái
3684
CG.Sông Vàm Sát.35
0,5
1160386
613510
An Thới
Đông
1160009
613181
An Thới
Đông
Sông Vàm Sát
3685
CG.Sông Cát Lái.5
1,936
1159682
614139
An Thới
Đông
1159172
614391
An Thới
Đông
Sông Cát Lái
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
3686
CG.Sông Cát Lái.6
0,409
1159642
614929
An Thới
Đông
1159374
614620
An Thới
Đông
Sông Cát Lái
3687
CG.Sông Cát Lái.7
0,581
1159472
614730
An Thới
Đông
1159374
614620
An Thới
Đông
Sông Cát Lái
3688
CG.Sông Cát Lái.8
0,337
1159711
614635
An Thới
Đông
1159853
614496
An Thới
Đông
Sông Cát Lái
3689
CG.Sông Vàm Sát.36
0,516
1160272
613673
An Thới
Đông
1160571
613253
An Thới
Đông
Sông Vàm Sát
3690
CG.Sông Vàm Sát.37
1,52
1160851
613603
An Thới
Đông
1160494
613303
An Thới
Đông
Sông Vàm Sát
3691
CG.Rạch Gốc Tre Lớn.16
1,089
1158692
614198
An Thới
Đông
1159404
613508
An Thới
Đông
Sông Cát Lái
3692
CG.Sông Lò Rèn.4
0,74
1161214
615778
An Thới
Đông
1160654
615410
An Thới
Đông
Sông Đồng
Tranh 2
3693
CG.Rạch Bà Giồng.14
0,503
1160894
615110
An Thới
Đông
1161168
614787
An Thới
Đông
Rạch Bà Giồng
3694
CG.Sông Lò Rèn.5
0,485
1160776
616374
An Thới
Đông
1161215
616273
An Thới
Đông
Sông Đồng
Tranh 2
3695
CG.Sông Lò Rèn.6
0,497
1161215
616403
An Thới
Đông
1160826
616488
An Thới
Đông
Sông Đồng
Tranh 2
3696
CG.Sông Cát Lái.9
0,569
1158812
615043
An Thới
Đông
1158812
615043
An Thới
Đông
Sông Cát Lái
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
3697
CG.Sông Cát Lái.10
0,755
1158442
614932
An Thới
Đông
1158680
614353
An Thới
Đông
Sông Cát Lái
3698
CG.Sông Cát Lái.11
0,464
1157251
615989
An Thới
Đông
1156881
615923
An Thới
Đông
Sông Cát Lái
3699
CG.Rạch Cá Ngáy Lớn.2
0,779
1159118
615679
An Thới
Đông
1159013
616316
An Thới
Đông
Sông Cát Lái
3700
CG.Rạch Cá Ngáy Lớn.3
1,616
1158780
615660
An Thới
Đông
1158640
615882
An Thới
Đông
Sông Cát Lái
3701
CG.Sông Cát Lái.12
1,706
1160338
615808
An Thới
Đông
1159551
615397
An Thới
Đông
Sông Cát Lái
3702
CG.Sông Dinh Bà 1.14
0,642
1161007
618030
An Thới
Đông
1160757
617476
An Thới
Đông
Sông Dinh Bà
3703
CG.Sông Cát Lái.13
2,529
1160133
615374
An Thới
Đông
1160123
615678
An Thới
Đông
Sông Cát Lái
3704
CG.Rạch Cá Ngáy Lớn.4
0,695
1159922
617201
An Thới
Đông
1159948
617220
An Thới
Đông
Sông Cát Lái
3705
CG.Rạch Cá Ngáy Lớn.5
3,191
1160165
616481
An Thới
Đông
1159286
616743
An Thới
Đông
Sông Cát Lái
3706
CG.Sông Lò Rèn.7
2,295
1160547
617336
An Thới
Đông
1160683
617314
An Thới
Đông
Sông Đồng
Tranh 2
3707
CG.Rạch Cá Ngáy Lớn.6
0,809
1160300
617128
An Thới
Đông
1160820
616863
An Thới
Đông
Sông Cát Lái
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
3708
CG.Rạch Tràm 2.1
1,54
1158615
618234
An Thới
Đông
1158402
617742
An Thới
Đông
Sông Dinh Bà
3709
CG.Sông Cát Lái.14
0,485
1156254
620495
An Thới
Đông
1156670
620323
An Thới
Đông
Sông Cát Lái
3710
CG.Rạch Tràm 2.2
0,905
1158692
617597
An Thới
Đông
1158885
617674
An Thới
Đông
Sông Dinh Bà
3711
CG.Rạch Tràm 2.3
0,415
1159176
618043
An Thới
Đông
1158840
617992
An Thới
Đông
Sông Dinh Bà
3712
CG.Rạch Tràm 2.4
0,501
1159062
618547
An Thới
Đông
1158644
618441
An Thới
Đông
Sông Dinh Bà
3713
CG.Rạch Tràm 2.5
2,417
1158583
618613
An Thới
Đông
1160233
618027
An Thới
Đông
Sông Dinh Bà
3714
CG.Rạch Tràm 2.6
1,979
1159768
619339
An Thới
Đông
1159767
619355
An Thới
Đông
Sông Dinh Bà
3715
CG.Rạch Tràm 2.7
1,075
1159748
619892
An Thới
Đông
1159924
619335
An Thới
Đông
Sông Dinh Bà
3716
CG.Rạch Tràm 2.8
0,545
1159342
619306
An Thới
Đông
1159685
618951
An Thới
Đông
Sông Dinh Bà
3717
CG.Rạch Tràm 2.9
0,899
1160591
619232
An Thới
Đông
1160722
618415
An Thới
Đông
Sông Dinh Bà
3718
CG.Sông Dinh Bà 1.15
1,542
1161218
619784
An Thới
Đông
1160206
619660
An Thới
Đông
Sông Dinh Bà
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
3719
CG.Sông Dinh Bà 1.16
0,926
1160334
620578
An Thới
Đông
1159711
620164
An Thới
Đông
Sông Dinh Bà
3720
CG.Sông Hào Võ.2
4,8
1159047
623309
Cần Giờ
1160958
622254
Cần Giờ
Sông Hào Võ
3721
CG.Sông Mùng Năm.7
1,073
1160387
624505
Cần Giờ
1160957
623914
Cần Giờ
Sông Dần Xây
3722
CG.Sông Mùng Năm.8
1,608
1160088
626720
Cần Giờ
1161044
625806
Cần Giờ
Sông Dần Xây
3723
CG.Sông Ông Tiên.2
1,386
1159804
626295
Cần Giờ
1159804
626295
Cần Giờ
Sông Hào Võ
3724
CG.Sông Ông Tiên.3
0,406
1159349
626205
Cần Giờ
1159072
626041
Cần Giờ
Sông Hào Võ
3725
CG.Sông Cá Gau.1
0,658
1160106
627283
Cần Giờ
1160471
627026
Cần Giờ
Sông Cá Gau
3726
CG.Sông Ông Tiên.4
0,761
1159758
626901
Cần Giờ
1159549
627172
Cần Giờ
Sông Hào Võ
3727
CG.Tắc Cô Ngần
0,285
1160135
628780
Cần Giờ
1160188
628505
Cần Giờ
Sông Ngã Bảy
3728
CG.Rạch Móng Gà.2
1,541
1160229
630040
Cần Giờ
1159560
630434
Cần Giờ
Sông Ngã Bảy
3729
CG.Sông Cá Gau.2
0,634
1159042
629062
Cần Giờ
1159636
629118
Cần Giờ
Sông Cá Gau
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
3730
CG.Sông Cá Gau.3
0,291
1159109
627824
Cần Giờ
1159322
627913
Cần Giờ
Sông Cá Gau
3731
CG.Rạch Móng Gà.3
0,579
1160673
629687
Cần Giờ
1161179
629792
Cần Giờ
Sông Ngã Bảy
3732
CG.Rạch Móng Gà.4
0,64
1160983
629920
Cần Giờ
1160361
629984
Cần Giờ
Sông Ngã Bảy
3733
CG.Rạch Móng Gà.5
0,273
1160288
630470
Cần Giờ
1160267
630710
Cần Giờ
Sông Ngã Bảy
3734
CG.Sông Lò Vôi.1
1,748
1155453
627013
Cần Giờ
1155453
627013
Cần Giờ
Sông Lò Vôi
3735
CG.Sông Bà Yến
0,557
1156836
629139
Cần Giờ
1156510
628757
Cần Giờ
Sông Cá Gau
3736
CG.Sông Lò Vôi.2
1,734
1156306
627814
Cần Giờ
1155380
627474
Cần Giờ
Sông Lò Vôi
3737
CG.Rạch Vân.1
1,648
1156018
628463
Cần Giờ
1155438
628108
Cần Giờ
Sông Cá Gau
3738
CG.Rạch Vân.2
0,415
1155254
628520
Cần Giờ
1154967
628731
Cần Giờ
Sông Cá Gau
3739
CG.Sông Cá Gau.4
0,633
1158595
628986
Cần Giờ
1158992
628629
Cần Giờ
Sông Cá Gau
3740
CG.Sông Cá Gau.5
0,875
1158209
628801
Cần Giờ
1158452
628280
Cần Giờ
Sông Cá Gau
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
3741
CG.Rạch Tắc Ngọn
0,984
1158445
626520
Cần Giờ
1158649
626641
Cần Giờ
Sông Cá Gau
3742
CG.Rạch Cá Rô
0,888
1156825
626754
Cần Giờ
1157021
626383
Cần Giờ
Sông Lò Vôi
3743
CG.Rạch Bà Yến.2
0,594
1156170
627014
Cần Giờ
1156730
627053
Cần Giờ
Sông Cá Gau
3744
CG.Rạch Bà Yến.3
1,092
1156808
627492
Cần Giờ
1156500
627369
Cần Giờ
Sông Cá Gau
3745
CG.Sông Bà Vú.1
1,11
1154294
626102
Cần Giờ
1153641
625817
Cần Giờ
Sông Đồng
Đình
3746
CG.Sông Bà Vú.2
1,413
1154220
627235
Cần Giờ
1155203
626681
Cần Giờ
Sông Đồng
Đình
3747
Rạch Ông Nhàn Lớn
1,553
1154375
622225
Cần Giờ
1153135
622906
Cần Giờ
Rạch Ốc
3748
CG.Rạch Ốc.5
0,974
1153553
623376
Cần Giờ
1154282
622977
Cần Giờ
Sông Đồng
Tranh 2
3749
CG.Sông Đồng Hòa.2
1,108
1148006
624978
Cần Giờ
1148353
624149
Cần Giờ
Sông Đồng
Tranh 2
3750
CG.Rạch Khe Đôi Nhỏ.2
0,706
1152583
624089
Cần Giờ
1152240
623578
Cần Giờ
Sông Đồng
Tranh 2
3751
CG.Rạch Khe Đôi Lớn.3
2,507
1152701
624223
Cần Giờ
1152018
624560
Cần Giờ
Sông Đồng
Tranh 2
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
3752
CG.Rạch Lò Thàn
1,067
1151833
626408
Cần Giờ
1150799
626189
Cần Giờ
Sông Hà Thanh
3753
Rạch Cỏ Trang
1,599
1153290
627732
Cần Giờ
1152702
627484
Cần Giờ
Sụng Dinh Bà
3754
Rạch Cỏ Múng
1,266
1153200
627149
Cần Giờ
1153813
626763
Cần Giờ
Cuối tuyến
3755
CG.Sông Bà Vú.4
0,587
1153555
625758
Cần Giờ
1153070
625485
Cần Giờ
Sông Đồng
Đình
3756
CG.Sông Hà Thanh.3
0,896
1151589
628310
Cần Giờ
1151409
628688
Cần Giờ
Sông Hà Thanh
3757
CG.Rạch Khe Đôi Lớn.4
2,018
1151380
624543
Cần Giờ
1151339
622898
Cần Giờ
Sông Đồng
Tranh 2
3758
CG.Sông Đồng Hòa.3
0,381
1147992
623807
Cần Giờ
1148237
623554
Cần Giờ
Sông Đồng
Tranh 2
3759
CG.Sông Đồng Hòa.4
1,795
1149009
624892
Cần Giờ
1149009
624892
Cần Giờ
Sông Đồng
Tranh 2
3760
CG.Sông Đồng Hòa.5
1,249
1149229
624671
Cần Giờ
1148770
623738
Cần Giờ
Sông Đồng
Tranh 2
3761
CG.Sông Hà Thanh.4
0,426
1149092
626375
Cần Giờ
1149334
626099
Cần Giờ
Sông Hà Thanh
3762
CG.Sông Đồng Hòa.6
2,356
1150220
624835
Cần Giờ
1149309
623412
Cần Giờ
Sông Đồng
Tranh 2
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
3763
CG.Rạch Dinh.3
0,738
1149985
624543
Cần Giờ
1149735
624209
Cần Giờ
Sông Đồng
Tranh 2
3764
CG.Rạch Dinh.4
0,698
1150213
624518
Cần Giờ
1150410
623943
Cần Giờ
Sông Đồng
Tranh 2
3765
CG.Sông Hà Thanh.5
0,449
1149963
626416
Cần Giờ
1149826
626687
Cần Giờ
Sông Hà Thanh
3766
CG.Sông Hà Thanh.6
0,521
1149104
628025
Cần Giờ
1149197
627631
Cần Giờ
Sông Hà Thanh
3767
CG.Rạch So Đũa
1,466
1154126
629848
Cần Giờ
1154352
629480
Cần Giờ
Sông Đồng
Đình
3768
CG.Rạch Năm Bến
0,954
1152613
629188
Cần Giờ
1152070
628552
Cần Giờ
Sông Dinh Bà
3769
CG.Sông Dinh Bà 2.2
0,478
1152010
631340
Cần Giờ
1151673
631556
Cần Giờ
Sông Dinh Bà
3770
CG.Sông Dinh Bà 2.3
0,304
1152087
631816
Cần Giờ
1152369
631867
Cần Giờ
Sông Dinh Bà
3771
CG.Tắc Móc Mu.3
1,202
1160573
627685
Cần Giờ
1161228
628259
Cần Giờ
Sông Ngã Bảy
3772
CG.Rạch Móng Gà.6
1,469
1161046
630397
Cần Giờ
1160328
630393
Cần Giờ
Sông Ngã Bảy
3773
CG.Rạch Lở.1
1,149
1150473
628935
Cần Giờ
1150162
627974
Cần Giờ
Rạch Lở
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
3774
CG.Rạch Lở.2
1,074
1150187
630665
Cần Giờ
1150051
629619
Cần Giờ
Rạch Lở
3775
CG.Rạch Lở.N1
1,101
1150471
630568
Cần Giờ
1150471
630568
Cần Giờ
Rạch Lở
3776
CG.Rạch Cau No
1,072
1150833
629703
Cần Giờ
1150473
628935
Cần Giờ
Sông Dinh Bà
3777
CG.Rạch Sáu
2,5
1151598
632778
Cần Giờ
1151598
632778
Cần Giờ
Rạch Sáu
3778
CG.Tắc Cống.19
2,736
1160526
628550
Cần Giờ
1159175
628555
Cần Giờ
Sông Lòng Tàu
3779
CG.Sông Ông Tiên.5
1,268
1158753
627148
Cần Giờ
1158753
627148
Cần Giờ
Sông Hào Võ
3780
CG.Sông Mũi Nai.3
1,166
1160176
621736
An Thới
Đông
1160173
621748
An Thới
Đông
Sông Đồng
Tranh 2
3781
Rạch Rụ
3,703
1158987
623195
Cần Giờ
1158987
623195
Cần Giờ
Đường Rừng
Sỏc
3782
CG.Rạch Gốc Tre Lớn.17
0,695
1161103
610642
An Thới
Đông
1161209
610031
An Thới
Đông
Sông Cát Lái
3783
CG.Rạch Miễu 1.1
0,523
1178858
609088
Bình Khánh
1178869
609380
Bình Khánh
Sông Soài Rạp
3784
CG.Sông Nhà Bè.2
0,252
1179519
608815
Bình Khánh
1179509
608597
Bình Khánh
Sông Soài Rạp
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
3785
CG.Sông Nhà Bè.3
0,885
1179326
608843
Bình Khánh
1178904
608494
Bình Khánh
Sông Soài Rạp
3786
CG.Rạch Miễu 1.2
0,266
1179324
608731
Bình Khánh
1179099
608717
Bình Khánh
Sông Soài Rạp
3787
CG.Rạch Ba Gây.2
0,653
1168217
609703
An Thới
Đông
1168331
609085
An Thới
Đông
Sông Soài Rạp
3788
Rạch So Đũa Lớn
1,931
1155774
624211
Cần Giờ
1156116
623370
Cần Giờ
Cuối tuyến
3789
CG.Rạch Cá Nháp Lớn.7
1,254
1155917
614477
An Thới
Đông
1156549
614822
An Thới
Đông
Sông Soài Rạp
3790
CG.Rạch Cá Nháp Lớn.8
0,875
1156591
614571
An Thới
Đông
1155911
614446
An Thới
Đông
Sông Soài Rạp
3791
CG.Rạch Núc Mu Lớn.2
1,772
1154897
618395
An Thới
Đông
1155033
617417
An Thới
Đông
Sông Cát Lái
3792
CG.Rạch Cá Nháp 2.3
0,897
1155033
617417
An Thới
Đông
1155522
617192
An Thới
Đông
Sông Cát Lái
3793
CG.Rạch Cá Nháp 2.4
0,498
1154668
616715
An Thới
Đông
1155064
616578
An Thới
Đông
Sông Cát Lái
3794
CG.Sông Hà Thanh.7
1,171
1148966
626853
Cần Giờ
1148965
626838
Cần Giờ
Sông Hà Thanh
3795
CG.Sông Hà Thanh.8
3,95
1148844
627374
Cần Giờ
1149232
627647
Cần Giờ
Sông Hà Thanh
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
3796
CG.Rạch Lở.3
1,18
1149618
628136
Cần Giờ
1149793
629205
Cần Giờ
Rạch Lở
3797
CG.Rạch Lở.4
1,308
1149618
629206
Cần Giờ
1149618
628136
Cần Giờ
Rạch Lở
3798
CG.Rạch Dinh.5
1,285
1151178
624964
Cần Giờ
1150469
624027
Cần Giờ
Sông Đồng
Tranh 2
3799
CG.Sông Đồng Hòa.7
0,991
1149585
624096
Cần Giờ
1149558
625055
Cần Giờ
Sông Đồng
Tranh 2
3800
CG.Rạch Dinh.6
0,392
1149738
623536
Cần Giờ
1149382
623688
Cần Giờ
Sông Đồng
Tranh 2
3801
CG.Rạch Dinh.7
0,439
1150016
624133
Cần Giờ
1150405
623930
Cần Giờ
Sông Đồng
Tranh 2
3802
CG.Rạch Dinh.8
1,585
1150220
624835
Cần Giờ
1149742
623383
Cần Giờ
Sông Đồng
Tranh 2
3803
CG.M Cây Rạch.1
0,537
1151453
625756
Cần Giờ
1151019
625752
Cần Giờ
Sông Dinh Bà
3804
CG.M Cây Rạch.2
1,32
1151661
625886
Cần Giờ
1152666
625246
Cần Giờ
Sông Dinh Bà
3805
CG.Sông Cát Lái.15
0,494
1157318
620660
An Thới
Đông
1157097
620982
An Thới
Đông
Sông Cát Lái
3806
CG.Rạch Đầm Cạn
0,387
1157498
620418
An Thới
Đông
1157330
620326
An Thới
Đông
Sông Đồng
Tranh 2
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
3807
Tắc Cạn
4,255
1159297
624105
Cần Giờ
1159806
624071
Cần Giờ
Sông Hào Võ
3808
CG.Sông Hào Võ.5
2,969
1158213
624535
Cần Giờ
1158784
623931
Cần Giờ
Sông Hào Võ
3809
CG.Rạch Miễu 1.3
0,708
1179714
608890
Bình Khánh
1179134
608951
Bình Khánh
Sông Soài Rạp
3810
CG.Rạch Miễu 1.4
0,518
1179409
608829
Bình Khánh
1179010
608916
Bình Khánh
Sông Soài Rạp
3811
CG.Rạch Miễu 1.5
0,547
1179626
609137
Bình Khánh
1179166
608963
Bình Khánh
Sông Soài Rạp
3812
CG.Rạch Cá Ngáy Lớn.7
1,175
1158865
616333
An Thới
Đông
1158824
617136
An Thới
Đông
Sông Cát Lái
3813
CG.Sông Lò Rèn.8
0,483
1160018
616331
An Thới
Đông
1160406
616084
An Thới
Đông
Sông Đồng
Tranh 2
3814
CG.Rạch Cá Ngáy Lớn.8
1,603
1159848
617252
An Thới
Đông
1160729
617423
An Thới
Đông
Sông Cát Lái
3815
CG.Rạch Tràm 2.10
1,647
1160319
617937
An Thới
Đông
1160305
617260
An Thới
Đông
Sông Dinh Bà
3816
CG.Rạch Cá Nháp 1
0,384
1157673
616060
An Thới
Đông
1157871
616388
An Thới
Đông
Sông Cát Lái
3817
CG.Sông Cát Lái.16
0,602
1157593
617648
An Thới
Đông
1157922
617897
An Thới
Đông
Sông Cát Lái
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
3818
CG.Kênh Kê.1
1,773
1157762
618288
An Thới
Đông
1157625
618248
An Thới
Đông
Sông Cát Lái
3819
CG.Kênh Kê.2
4,683
1157762
618288
An Thới
Đông
1157561
618085
An Thới
Đông
Sông Cát Lái
3820
CG.Kênh Kê.3
0,844
1157280
618804
An Thới
Đông
1157421
619444
An Thới
Đông
Sông Cát Lái
3821
CG.Sông Cát Lái.17
5,88
1157421
619444
An Thới
Đông
1157177
619217
An Thới
Đông
Sông Cát Lái
3822
CG.Kênh Kê.4
0,358
1157280
618804
An Thới
Đông
1157242
619082
An Thới
Đông
Sông Cát Lái
3823
Rạch Sấu
4,513
1157313
622306
An Thới
Đông
1157421
619444
An Thới
Đông
Rạch Tràm
3824
CG.Rạch Xóc Xẻo
0,803
1156687
618337
An Thới
Đông
1156420
618340
An Thới
Đông
Sông Cát Lái
3825
CG.Rạch Núc Mu Lớn.3
3,856
1154086
618427
An Thới
Đông
1156862
618332
An Thới
Đông
Sông Cát Lái
3826
CG.Rạch Giành Hào Lớn.4
4,581
1154086
618427
An Thới
Đông
1155032
617417
An Thới
Đông
Sông Đồng
Tranh 2
3827
CG.Rạch Giành Hào Bé.5
0,751
1151869
619204
An Thới
Đông
1151960
619764
An Thới
Đông
Sông Đồng
Tranh 2
3828
CG.Rạch Giành Hào Bé.6
0,31
1151805
619742
An Thới
Đông
1151496
619738
An Thới
Đông
Sông Đồng
Tranh 2
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
3829
CG.Rạch Giành Hào Bé.7
0,324
1151788
619061
An Thới
Đông
1151464
619058
An Thới
Đông
Sông Đồng
Tranh 2
3830
CG.Rạch Giành Hào Bé.8
0,413
1151726
619272
An Thới
Đông
1151803
619669
An Thới
Đông
Sông Đồng
Tranh 2
3831
CG.Rạch Giành Hào Lớn.5
1,059
1153048
619192
An Thới
Đông
1153048
619192
An Thới
Đông
Sông Đồng
Tranh 2
3832
CG.Mương Ốc.5
1,124
1152851
618483
An Thới
Đông
1152485
617421
An Thới
Đông
Sông Soài Rạp
3833
CG.Rạch Giành Hào Bé.9
2,543
1151805
619742
An Thới
Đông
1152420
618501
An Thới
Đông
Sông Đồng
Tranh 2
3834
CG.Rạch Giành Hào Bé.10
0,788
1151494
620056
An Thới
Đông
1151495
619268
An Thới
Đông
Sông Đồng
Tranh 2
3835
CG.Rạch Giành Hào Bé.11
2,06
1152431
618579
An Thới
Đông
1151805
619742
An Thới
Đông
Sông Đồng
Tranh 2
3836
CG.Rạch Giành Hào Bé.12
0,891
1151971
619206
An Thới
Đông
1151956
618657
An Thới
Đông
Sông Đồng
Tranh 2
3837
CG.Rạch Giành Hào Bé.13
2,259
1151975
619587
An Thới
Đông
1152661
617931
An Thới
Đông
Sông Đồng
Tranh 2
3838
CG.Rạch Giành Hào Lớn.6
1,287
1152509
618497
An Thới
Đông
1153796
618465
An Thới
Đông
Sông Đồng
Tranh 2
3839
CG.Sông Dinh Bà 1.17
2,705
1161221
621371
An Thới
Đông
1160824
620542
An Thới
Đông
Sông Dinh Bà
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
3840
CG.Kênh Đào.5
0,582
1179172
609769
Bình Khánh
1178971
609358
Bình Khánh
Sông Soài Rạp
3841
Tắc Định Cậu
2,615
1171488
622337
Bình Khánh
1169840
623963
Bình Khánh
Sông Dừa
3842
Rạch Bông Giếng Nhỏ
1,504
1176044
612066
Bình Khánh
1175362
612806
Bình Khánh
Cuối tuyến
3843
Rạch Bà Hớn
1,666
1174574
611815
Bình Khánh
1175186
612902
Bình Khánh
Sông Soài Rạp
3844
Kinh Ngay
1,795
1177258
613886
Bình Khánh
1178685
614962
Bình Khánh
Sông Lòng Tàu
3845
Kênh Ông Cả
2,154
1176776
615964
Bình Khánh
1176366
614394
Bình Khánh
Sông Lòng Tàu
3846
Rạch Bà Xỏn
1,012
1173744
617308
Bình Khánh
1174089
617835
Bình Khánh
Cuối tuyến
3847
Rạch Giồng
1,241
1171038
613497
An Thới
Đông
1171027
615029
An Thới
Đông
Cuối tuyến
3848
Kênh Ngay
1,247
1170723
613535
An Thới
Đông
1170755
614777
An Thới
Đông
Sông Soài Rạp
3849
Rạch Mương Bồng 1
4,479
1173314
618371
Bình Khánh
1171119
620470
Bình Khánh
Sông Lòng Tàu
3850
Rạch Sáu
3,01
1152062
633044
Thới An
1151241
630894
An Hội Đông
Rạch Sáu
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
3851
Rạch Giồng Ao
1,996
1151440
631931
Cần Giờ
1150888
630991
Cần Giờ
Rạch Sáu
3852
Rạch Cây Da
0,516
1148651
625139
Cần Giờ
1148296
625168
Cần Giờ
Cuối tuyến
3853
Rạch Lở
2,03
1149722
629571
Cần Giờ
1150380
628727
Cần Giờ
Rạch Lở
3854
Rạch Sông Tần
1,644
1177500
612406
Bình Khánh
1176202
613322
Bình Khánh
Sông Soài Rạp
3855
Rạch Bà Tân
0,899
1179468
613736
Bình Khánh
1178940
613934
Bình Khánh
Sông Lòng Tàu
3856
Rạch Cá Sức
1,046
1177323
615701
Bình Khánh
1177607
614731
Bình Khánh
Sông Lòng Tàu
3857
Rạch Muỗi
1,281
1173625
614333
Bình Khánh
1174403
614559
Bình Khánh
Rạch Lá
3858
Rạch Cây Cui
1,527
1174235
615400
Bình Khánh
1174683
615531
Bình Khánh
Rạch Lá
3859
Rạch Vọp
2,399
1174500
621067
Bình Khánh
1173501
619737
Bình Khánh
Sông Lòng Tàu
3860
Rạch Tắc Bà Tùng
2,153
1171772
617746
An Thới
Đông
1170824
619260
An Thới
Đông
Sông Lòng Tàu
3861
Rạch Hóc Hỏa Lớn
2,277
1170308
613469
An Thới
Đông
1170034
615171
An Thới
Đông
Sông Soài Rạp
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
3862
Rạch Hóc Hỏa Nhỏ
1,677
1170184
613626
An Thới
Đông
1169409
614906
An Thới
Đông
Sông Soài Rạp
3863
Rạch Bàu Thơ
1,482
1169856
613238
An Thới
Đông
1169154
614530
An Thới
Đông
Sông Soài Rạp
3864
Rạch Múc Bột
1,895
1170307
615437
An Thới
Đông
1169679
616304
An Thới
Đông
Rạch Đôn
3865
Rạch Bà Tám
0,867
1169147
612113
An Thới
Đông
1168298
611986
An Thới
Đông
Sông Soài Rạp
3866
Kênh Chủ
1,504
1169096
611851
An Thới
Đông
1167753
611570
An Thới
Đông
Rạch Kho Mắm
3867
Kênh Thỏ
1,181
1169111
611224
An Thới
Đông
1167986
610953
An Thới
Đông
Sông Soài Rạp
3868
Kênh Sơn
1,36
1169149
611055
An Thới
Đông
1168160
610433
An Thới
Đông
kênh Chủ
3869
Rạch Đôi
0,846
1169634
609368
An Thới
Đông
1169187
609689
An Thới
Đông
Sông Soài Rạp
3870
Rạch Ba Gây
1,454
1167998
609112
An Thới
Đông
1167998
610333
An Thới
Đông
Sông Soài Rạp
3871
Rạch Sói Lớn
3,716
1177287
623789
Bình Khánh
1175029
621419
Bình Khánh
Sông Đồng
Tranh 1
3872
Rạch Vàm Tượng
2,266
1175679
625147
Bình Khánh
1175380
623202
Bình Khánh
Sông Đồng
Tranh 1
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
3873
Rạch Dừa Chà Là
3,8
1173401
625588
Bình Khánh
1174595
622963
Bình Khánh
Sông Dừa
3874
Rạch Ngã Bắc
2,596
1173244
625080
Bình Khánh
1174519
623849
Bình Khánh
Sông Dừa
3875
Rạch Tắc Bé
2,446
1172283
625050
Bình Khánh
1172863
622978
Bình Khánh
Sông Dừa
3876
Rạch Già Cua
1,929
1170450
627403
Bình Khánh
1171627
627674
Bình Khánh
Cuối tuyến
3877
Rạch Tắc Cầu Kho
5,168
1170009
627851
Bình Khánh
1171368
625631
Bình Khánh
Sông Đồng
Tranh 1
3878
Rạch Mu Rùa
1,912
1167210
626511
Bình Khánh
1168614
626878
Bình Khánh
Sông Dừa
3879
Rạch Con Chó
3,575
1168749
627685
Bình Khánh
1166568
626744
Bình Khánh
Sông Đồng
Tranh 1
3880
Rạch Tràm 1
1,985
1165794
626651
Bình Khánh
1166815
628039
Bình Khánh
Sông Dừa
3881
Rạch Cái Đước
2,458
1169107
622185
Bình Khánh
1168486
620353
Bình Khánh
Sông Dừa
3882
Rạch Bìa
0,905
1169683
622938
Bình Khánh
1169754
622174
Bình Khánh
Sông Dừa
3883
Rạch Giữa
0,285
1169737
622830
Bình Khánh
1170146
622463
Bình Khánh
Sông Dừa
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
3884
Rạch Gốc Tre
1,594
1169382
621669
Bình Khánh
1170529
621089
Bình Khánh
Sông Dừa
3885
Rạch Bắc Ngoại
2,459
1167210
624256
Bình Khánh
1167473
622419
Bình Khánh
Sông Dừa
3886
Rạch Lang Hoa
0,885
1165724
620782
Bình Khánh
1166126
621290
Bình Khánh
Sông Lòng Tàu
3887
Rạch Long Vương
4,732
1163549
625900
Bình Khánh
1165129
623837
Bình Khánh
Sông Lòng Tàu
3888
Rạch Ông Chua
0,718
1169774
632221
An Khánh
1170475
632098
An Khánh
Rạch Ông Chua
3889
Rạch Ông Hóa
0,477
1169581
632679
An Khánh
1170023
632840
An Khánh
Rạch Ông Hóa
3890
Ngọn Hốc Hỏa
1,312
1169298
634165
Thạnh An
1170105
633416
Thạnh An
Sông Gò Gia
3891
Rạch Cỏi Vồ
2,637
1166234
626269
Bình Khánh
1165773
624621
Bình Khánh
Tắc Cỏ Đao
3892
Rạch Miễu 3
0,799
1165752
612056
An Thới
Đông
1165993
611324
An Thới
Đông
Sông Vàm Sát
3893
Rạch Rào Bé
0,855
1163059
610058
An Thới
Đông
1162999
610773
An Thới
Đông
Sông Soài Rạp
3894
Rạch Núc Mu Lớn
1,458
1155870
617235
An Thới
Đông
1155491
618406
An Thới
Đông
Cuối tuyến
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
3895
Rạch Cá Nháp Bé
3,295
1155780
615578
An Thới
Đông
1153697
616784
An Thới
Đông
Sông Soài Rạp
3896
Rạch Mương Thông
1,861
1152223
616560
An Thới
Đông
1153096
617690
An Thới
Đông
Sông Soài Rạp
3897
Mương Ốc
0,836
1151570
617399
An Thới
Đông
1152196
617573
An Thới
Đông
Sông Soài Rạp
3898
Rạch Chà Là
2,638
1164862
616175
An Thới
Đông
1165509
614159
An Thới
Đông
Rạch Bà Giồng
3899
Rạch Tắc Rỏn
1,804
1163811
620500
An Thới
Đông
1164359
618850
An Thới
Đông
Rạch Lỏ - Tắc
Tõy Đen
3900
Sông Long Giang Xây
2,305
1162319
621928
An Thới
Đông
1163299
620297
An Thới
Đông
Sông Dần Xây
3901
Rạch Cá Ngáy Lớn
3,259
1157936
616407
An Thới
Đông
1160344
617146
An Thới
Đông
Sông Cát Lái
3902
Tắc Sống Trâu
3,696
1161585
624267
Cần Giờ
1163227
623929
Cần Giờ
Sông Lòng Tàu
3903
Tắc Ông Địa 3
3,051
1161629
624429
Cần Giờ
1163293
625017
Cần Giờ
Sông Lòng Tàu
3904
Rạch Đầm
3,491
1160777
626745
Cần Giờ
1162038
625997
Cần Giờ
Sụng Mựn Năm
3905
Rạch Cỏ Nhỏm
2,096
1161636
629316
Cần Giờ
1163131
629323
Cần Giờ
Rạch Mồng Gà
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
3906
Tắc Cô Ngần
0,731
1160478
629691
Cần Giờ
1160454
629024
Cần Giờ
Sông Ngã Bảy
3907
Rạch Tắc Ngọn
4,386
1158503
627911
Cần Giờ
1157553
625955
Cần Giờ
Sông Cá Gau
3908
Rạch Cỏ
0,316
1156932
626402
Cần Giờ
1157133
626904
Cần Giờ
Khu dõn cư
3909
Rạch Vân
0,688
1155612
628785
Cần Giờ
1155336
628248
Cần Giờ
Sông Cá Gau
3910
Rạch Giồng 2
0,527
1156600
628654
Cần Giờ
1156849
628564
Cần Giờ
Sông Cá Gau
3911
Sông Bà Yến
2,205
1155050
629498
An Thới
Đông
1156582
628652
Cần Giờ
Sông Cá Gau
3912
Rạch Bà Yến
2,25
1156582
628652
Cần Giờ
1156310
626747
Cần Giờ
Sông Cá Gau
3913
Rạch Cây Trâm Bé
1,528
1155967
626049
Cần Giờ
1156060
624827
Cần Giờ
Sông Lò Vôi
3914
Rạch Cây Trâm Lớn
2,019
1155723
626090
Cần Giờ
1154435
625282
Cần Giờ
Cuối tuyến
3915
Sông Bà Vú
2,873
1154554
627816
Cần Giờ
1153886
625410
Cần Giờ
Rạch Bà Yến
3916
Rạch Bà Tiến
1,879
1153886
625410
Cần Giờ
1154711
624652
Cần Giờ
Sông Đồng
Đình
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
3917
Rạch Bà Lưới
0,921
1153597
626054
Cần Giờ
1153086
626163
Cần Giờ
Sông Đồng
Đình
3918
M Cây Rạch
1,914
1152354
626720
Cần Giờ
1151462
625499
Cần Giờ
Cuối tuyến
3919
Rạch Lò Thàn
0,52
1150718
626474
Cần Giờ
1150814
626021
Cần Giờ
Cuối tuyến
3920
Rạch Khe Đôi Lớn
2,024
1151330
622780
Cần Giờ
1152007
624582
Cần Giờ
Sông Đồng
Tranh 2
3921
Rạch Cổ Cò
0,636
1149770
626162
Cần Giờ
1150268
625904
Cần Giờ
Sông Hà Thanh
3922
Rạch Lá Buông
1,534
1150581
626950
Cần Giờ
1149899
627792
Cần Giờ
Sông Hà Thanh
3923
Rạch Cầu Nũ
1,328
1151678
629485
Cần Giờ
1150834
628965
Cần Giờ
Cuối tuyến
3924
Rạch Ruột Ngựa
1,796
1154549
628889
Cần Giờ
1153689
628737
Cần Giờ
Sông Đồng
Đình
3925
Rạch So Đũa
0,88
1154393
629817
Cần Giờ
1154019
630239
Cần Giờ
Sông Đồng
Đình
3926
Rạch So Đũa Lớn 2
2,701
1154019
630239
Cần Giờ
1153483
629259
Cần Giờ
Sông Đồng
Đình
3927
Rạch Cá Heo
2,152
1153133
628280
Cần Giờ
1153498
629475
Cần Giờ
Sông Dinh Bà
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
3928
Rạch Năm Bến
1,919
1151806
629125
Cần Giờ
1152411
629605
Cần Giờ
Sông Dinh Bà
3929
Rạch Lở.N1
1,785
1150115
629608
Cần Giờ
1151037
630251
Cần Giờ
Rạch Lở
3930
Tắc Lý Trượng
1,11
1156656
616048
An Thới
Đông
1155828
615491
An Thới
Đông
Sông Cát Lái
3931
Sông Hào Võ
4,421
1157700
623209
Cần Giờ
1158351
625015
Cần Giờ
Sông Hào Võ
3932
Rạch Gốc Tre Lớn
7,894
1158661
614194
An Thới
Đông
1161182
611316
An Thới
Đông
Sông Cát Lái
3933
Rạch Lá Bé
2,752
1165509
614159
An Thới
Đông
1166968
613858
An Thới
Đông
Sông Vàm Sát
3934
Rạch Tắc Ông Thọ
2,198
1167977
614037
An Thới
Đông
1167556
615573
An Thới
Đông
Sông Vàm Sát
3935
Rạch Tắc Mới
2,126
1167451
615684
An Thới
Đông
1166216
617140
An Thới
Đông
Rạch Đụn
3936
Rạch Gành Hào Lớn
4,03
1153811
618517
An Thới
Đông
1153971
620740
An Thới
Đông
Ngọn rạch
3937
Rạch Gành Hào Bộ
1,633
1152396
619370
An Thới
Đông
1152535
620738
An Thới
Đông
Cuối tuyến
3938
Rạch Cát Lái Lớn
1,318
1155016
619501
An Thới
Đông
1156057
620105
An Thới
Đông
Sông Cát Lái
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
3939
Rạch Cát Lái Bé
1,766
1156009
618649
An Thới
Đông
1156125
619931
An Thới
Đông
Sông Cát Lái
3940
Rạch Xóc Xẻo
1,64
1156853
617815
An Thới
Đông
1156170
618013
An Thới
Đông
Sông Cát Lái
3941
Rạch Cỏ Nhỏp
1,863
1157313
615580
An Thới
Đông
1157488
616531
An Thới
Đông
Cuối tuyến
3942
Kênh Phụ Nữ
1,308
1163729
621209
An Thới
Đông
1163672
622459
An Thới
Đông
Sông Dần Xây
3943
Kênh Kho Đá
4,765
1168518
613290
An Thới
Đông
1166584
612533
An Thới
Đông
Kênh Chủ
3944
Rạch Kho Mắm Nhỏ
0,814
1169658
613083
An Thới
Đông
1169046
613497
An Thới
Đông
Sông Soài Rạp
3945
Rạch Kho Đồn
1,326
1169246
612449
An Thới
Đông
1167951
612647
An Thới
Đông
Sông Soài Rạp
3946
Tắc Ông Nghĩa
6,68
1171925
615293
Bình Khánh
1171930
614487
Bình Khánh
Sông Soài Rạp
3947
Tắc Ông Mười Chương
0,799
1178269
609717
Bình Khánh
1178844
610216
Bình Khánh
Sông Soài Rạp
3948
Rạch Miễu 1
1,091
1178488
609062
Bình Khánh
1178877
609067
Bình Khánh
Sông Soài Rạp
3949
Kênh Đào
1,871
1179388
609646
Bình Khánh
1178610
611168
Bình Khánh
Sông Soài Rạp
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
3950
Kênh Ông Huyện
1,64
1177875
612363
Bình Khánh
1179047
612414
Bình Khánh
Sông Soài Rạp
3951
Rạch Hú Hý
1,154
1180105
612512
Bình Khánh
1179337
612553
Bình Khánh
Sông Lòng Tàu
3952
Rạch Cây Dừa
0,375
1175812
615092
Bình Khánh
1175582
616899
Bình Khánh
Sông Lòng Tàu
3953
Rạch Bà Đo
1,569
1175380
617108
Bình Khánh
1174403
616775
Bình Khánh
Sụng Lũng Tàu
3954
Rạch Dà Đo 2
2,619
1174313
617177
Bình Khánh
1172854
617062
Bình Khánh
Rạch Lá
3955
Rạch Bần Bụng
1,51
1172615
616933
An Thới
Đông
1171772
617746
An Thới
Đông
Rạch Lỏ
3956
Rạch Cát
1,132
1173705
618737
Bình Khánh
1174713
618948
Bình Khánh
Rạch Lá
3957
Rạch Mương Bồng 2
2,16
1171741
619249
An Thới
Đông
1171090
620042
An Thới
Đông
Sông Lòng Tàu
3958
Rạch Ngã Chín
1,142
1165161
615952
An Thới
Đông
1166181
615582
An Thới
Đông
Rạch Bà Giồng
3959
Rạch Cá Đuối
0,728
1165433
614529
An Thới
Đông
1166016
614803
An Thới
Đông
Rạch Bà Giồng
3960
Tắc Tường Miêu
1,799
1165443
612257
An Thới
Đông
613868
An Thới
Đông
Sông Vàm Sát
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
3961
Rạch Mốp
0,96
1172612
613201
Bình Khánh
1165827
613889
Bình Khánh
Sông Soài Rạp
3962
Rạch Miễu 2
1,27
1176232
613236
Bình Khánh
1175007
613304
Bình Khánh
Sông Soài Rạp
3963
Rạch Cá Đôi
1,695
1177645
611165
Bình Khánh
1178892
611620
Bình Khánh
Sông Soài Rạp
3964
Rạch Bà Chín
0,732
1176582
611916
Bình Khánh
1176634
612339
Bình Khánh
Sông Soài Rạp
3965
Rạch Bà Đua 2
1,454
1174551
613141
Bình Khánh
1174637
613581
Bình Khánh
Rạch Lá
3966
Rạch Sáng Quán
0,829
1178344
613214
Bình Khánh
1178033
613865
Bình Khánh
Sông Lòng Tàu
3967
Rạch Sâu
1,757
1172226
613326
Thới An
1173254
615302
An Hội Đông
Sông Soài Rạp
3968
Tắc Ông Địa
1,742
1165047
618073
An Thới
Đông
1164958
617032
An Thới
Đông
Rạch Bà Giồng
3969
Tắc Rạch Dừa
1,622
1167801
619275
Bình Khánh
1168906
620016
Bình Khánh
Sông Lòng Tàu
3970
Rạch Đước 2
1,243
1170274
624140
Bình Khánh
1171291
623906
Bình Khánh
Sông Dừa
3971
Rạch Bùng
2,303
1171627
627674
Bình Khánh
1171762
629403
Bình Khánh
Cuối tuyến
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
3972
Rạch Tắc Bà Kiên
1,705
1173081
627198
Bình Khánh
1171704
626764
Bình Khánh
Sông Đồng
Tranh 1
3973
Rạch Bà Kiên
2,393
1171104
626426
Bình Khánh
1172810
626203
Bình Khánh
Sông Đồng
Tranh 1
3974
Rạch Giộng
2,282
1156934
627967
Cần Giờ
1157955
628078
Cần Giờ
Cuối tuyến
3975
Rạch Ông Mung
2,225
1165184
631978
Thạnh An
1165526
630360
Thạnh An
Cuối tuyến
3976
Tắc Cây
1,185
1163894
633808
Thạnh An
1164864
633533
Thạnh An
Rạch Cá Nhám
3977
Tắc Cá Chồn
1,865
1163242
635425
Thạnh An
1163783
636564
Thạnh An
Sông Cái Mép
3978
Tắc Cán Gáo
2,603
1161203
631457
Thạnh An
1161672
633337
Thạnh An
Sông Ngã Bảy
3979
Tắc Cù Bắp
1,282
1160298
633803
Thạnh An
1160092
632929
Thạnh An
Sông Ngã Bảy
3980
Sông Tắc Đèn
1,939
1157463
632697
Bình Khánh
1158504
631678
Thạnh An
Sông Ngã Bảy
3981
Rạch Lỏng Bai
0,721
1153872
625393
Cần Giờ
1153300
625089
Cần Giờ
Đường Rừng
Sác
3982
Rạch Khe Đôi Nhỏ
3,21
1151775
622570
Cần Giờ
1153359
624697
Cần Giờ
Sông Đồng
Tranh 2
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
3983
Rạch Ốc
2,839
1152869
621856
Cần Giờ
1153807
624263
Cần Giờ
Cuối tuyến
3984
Rạch Ông Nhàn Lớn
1,553
1154444
622141
Cần Giờ
1154260
624289
Cần Giờ
Sông Đồng
Tranh 2
3985
Rạch So Đũa Nhỏ
1,714
1156119
623131
Cần Giờ
1155050
623938
Cần Giờ
Cuối tuyến
3986
Rạch Tượng
1,381
1158315
620098
An Thới
Đông
1158831
621262
An Thới
Đông
Cuối tuyến
3987
Rạch Tắc Mới
2,126
1166672
617890
An Thới
Đông
1167811
616877
An Thới
Đông
Rạch Đụn
3988
Rạch Ba Đáy
1,28
1163786
616588
An Thới
Đông
1164745
617194
An Thới
Đông
Rạch Bà Giồng
3989
Rạch Hai Đại
1,108
1162306
617580
An Thới
Đông
1163069
617001
An Thới
Đông
Sông Dinh Bà
3990
Rạch Dinh
1,544
1150261
623127
Thạnh An
1150752
624443
Cần Giờ
Sông Đồng
Tranh 2
3991
Rạch Sỏi Nhỏ
1,169
1176691
624033
Bình Khánh
1176156
623276
Bình Khánh
Sông Đồng
Tranh 1
3992
Rạch Cá Nhám 1
1,985
1168525
622516
Bình Khánh
1169244
624083
Bình Khánh
Sông Dừa
3993
CG.Rạch Sông Tần.1
0,593
1177927
612563
Bình Khánh
1177501
612406
Bình Khánh
Sông Soài Rạp
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
3994
Rạch Sáu Quán
0,781
1179106
613314
Bình Khánh
1179857
613335
Bình Khánh
Rạch Lập Dời
3995
Rạch Bông Giếng Lớn
0,393
1176507
612725
Bình Khánh
1176740
613008
Bình Khánh
Sông Soài Rạp
3996
Rạch Kho Mắm
0,482
1168576
613070
An Thới
Đông
1168119
612919
An Thới
Đông
Sông Soài Rạp
3997
Sông Dừa
2,567
1172017
625331
Bình Khánh
1174015
626294
Bình Khánh
Sông Dừa
3998
Rạch Tràm
1,328
1158532
618546
An Thới
Đông
1159272
619366
An Thới
Đông
Sụng Dinh Bà
3999
Rạch Bà Giồng
1,675
1163417
615800
An Thới
Đông
1164862
616175
An Thới
Đông
Rạch Chà La
1.2. KHU VỰC BÌNH DƯƠNG TRƯỚC SẮP XẾP ĐƠN VỊ HÀNH CHÍNH
4000
Suối Cầu
18,3
1235727
622186
Bắc Tân
Uyên
1227010
630894
Thường Tân
Sông Đồng Nai
4001
Hệ thống suối Tân Lợi – suối sâu
– suối Vũng Gấm
9,23
1231803
616647
Tân Uyên
1227066
620721
Thường Tân
Hệ thống suối
Tân Lợi – suối
sâu – suối Vũng
Gấm
4002
Suối Tre
1,89
1227066
620721
Hòa Lợi
1227037
622494
Tân Đông
Hiệp
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
4003
Suối Cái
12,63
1227037
622494
Bình Cơ
1221430
627012
Tân Khánh
Suối Cái
4004
Suối Vĩnh Lai
4,05
1232927
621501
Bình Cơ
1232766
624995
Bình Dương
Suối Vĩnh Lai
4005
Suối Con
5,14
1236342
604700
Tân Khánh
1233195
601771
Tân Hiệp
Suối Con
4006
Suối Dung Gia
3,29
1229223
620722
Vĩnh Tân
1227037
622494
Bình Dương
Suối Dung Gia
4007
Suối Ông Đông
29
1233195
601771
Bình Cơ
1214691
611194
Tân Uyên
Suối Ông Đông
4008
Suối Ngang
3,56
1234422
612597
Bình Cơ
1235866
615501
Tân Uyên
Suối Vàm Tư --
> Sông Bé
4009
Hệ thống Suối Cát - rạch Bà Lụa
2,3
1234051
611175
Phú Lợi
1230158
608824
Thuận An
Hệ thống Suối
Cát - rạch Bà
Lụa
4010
Hệ thống rạch Lái Thiêu - rạch
Vĩnh Bình
11
1233221
609414
Lái Thiêu
1230158
608824
Bình Hòa
Hệ thống rạch
Lái Thiêu - rạch
Vĩnh Bình
4011
Hệ thống rạch Chòm Sao - rạch
Vàm Búng
3,2
1227204
613290
Thuận Giao
1223465
614845
Thuận An
Hệ thống rạch
Chòm Sao -
rạch Vàm Búng
4012
Hệ thống suối Đờn - rạch Bình
Nhâm
2,4
1225878
615409
Thuận Giao
1223727
615910
Lái Thiêu
Hệ thống suối
Đờn - rạch Bình
Nhâm
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
4013
Hệ thống rạch Suối Giữa - suối
Bưng Cầu- rạch Bà Cố
2,6
1226251
614367
Bình Dương
1223774
614506
Chánh Hiệp
Hệ thống rạch
Suối Giữa - suối
Bưng Cầu- rạch
Bà Cố
4014
Rạch Bến Trắc
2,1
1224921
612119
Chánh Phú
Hòa
1222753
613219
Long Nguyên
Rạch Bến Trắc
4015
Suối Căm Xe
12,08
1233151
617095
Minh Thạnh
1240140
618452
Thạnh An
Suối Căm Xe
4016
Suối Bà Phó
24,6
1233592
609473
Bình Cơ
1228092
607120
Tân Hiệp
Suối Vĩnh Lai --
> Suối Cái -->
Sông Đồng Nai
4017
Suối Hố Đỏ (suối Ông Chai)
3,1
1230879
607402
Trừ Văn
Thố
1228092
607120
Thanh An
Suối Hố Đỏ
(suối Ông Chai)
4018
Suối Hàng Nù
4,7
1229816
605051
Thạnh An
1226283
604495
Tây Nam
Suối Hàng Nù
4019
Suối Hố Muồng
6,9
1227752
610629
Long Hòa
1222801
606721
Tây Nam
Suối Hố Muồng
4020
Suối Cầu Đen
5,3
1216981
604260
Thạnh An
1218416
608932
Tây Nam
Suối Cầu Đen
4021
Suối Cái Liêu
2,5
1216090
607890
Minh Thạnh
1216746
609688
Long Hòa
Suối Cái Liêu
4022
Suối Bát
5,7
1209927
610825
Long Hòa
1212706
612552
Thạnh An
Suối Bát
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
4023
Suối Cốm (suối Cầu Trắc)
3,4
1219735
604534
Dầu Tiếng
1219998,084
607443,19
Thạnh An
4024
Suối Nhum (Tân Uyên)
1,2
1226853
607390
Tân Hiệp
1226416,034
606704,54
Tân Hiệp
Suối Bà Phó -->
Suối Vĩnh Lai --
> Suối Cái -->
Sông Đồng Nai
4025
Suối Bà Tứ
1,48
1213761
610520
Bàu Bàng
1213237
611365
Long Hòa
Suối Bà Tứ
4026
Suối Ông Bằng
22,9
1204503
616205
Bàu Bàng
1205747
616924
An Long
Suối Ông Bằng
4027
Suối Đòn Gánh
4,7
1204855
611249
Long Hòa
1202216
612427
Long Nguyên
Suối Đòn Gánh
4028
Suối Nhà Mát
4,5
1203512
615587
Long Hòa
1205990
617288
Long Nguyên
Suối Nhà Mát
4029
Suối Nước Trong
3,6
1206795
616479
Phước
Thành
1206422
618045
Phước Hòa
Suối Nước
Trong
4030
Suối Giai
2,4
1205152
613808
Phước
Thành
1205870
616115
Phú Giáo
Suối Giai
4031
Rạch Bà Khâm
1,6
1205195
617430
Đông Hòa
1205998
617398
Đông Hòa
Rạch Tân Vạn
→ Sông Đồng
Nai
4032
Suối Ông Bằng
1,2
1208677
611137
Bàu Bàng
1209371
611957
An Long
Suối Ông Bằng
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
4033
Suối Bà Tảo
2,2
1211135
609240
Bến Cát
1210946
610797
An Long
Suối Bà Tảo
4034
Suối Đồng Chính
14
1214810
602796
Tân Đông
Hiệp
1209975
599826
Phước Hòa
Suối Đồng
Chính
4035
Suối Vàm Tư
11
1222494
601104
Tân Uyên
1216388
594925
Phú Giáo
Suối Vàm Tư
4036
Rạch Trầu
5,5
1216597
596789
Thủ Dầu
Một
1214228
596037
Thủ Dầu Một
Sông Sài Gòn
4037
Suối Tổng Nhẫn
1,5
1214231
597932
Bắc Tân
Uyên
1214888
599334
Bắc Tân
Uyên
Suối Tổng Nhẫn
4038
Suối Đá Bàn
1,8
1213551
598210
Bắc Tân
Uyên
1213828
599207
Bắc Tân
Uyên
Suối Đá Bàn
4039
Rạch Thủ Ngữ
1,3
1212943
599491
Thủ Dầu
Một
1213032
598539
Thủ Dầu Một
Sông Sài Gòn
4040
Rạch Cầu Gõ
1,8
1212610
599423
Tân Uyên
1213057
598384
Tân Uyên
Rạch Cầu Gõ
4041
Suối Bà Tùng
4
1205494
602826
Tân Uyên
1203378
603650
Tân Uyên
Suối Bà Tùng
4042
Rạch Cầu Ông Hựu
8
1209722
602427
Tân Uyên
1210338
603926
Tân Uyên
Rạch Cầu Ông
Hựu
4043
Suối Bưng Cù
5,8
1209300
604491
Tân Đông
Hiệp
1208378
602978
Tân Đông
Hiệp
Suối Bưng Cù
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
4044
Suối Bà Phó
2,6
1207222
603134
Long
Nguyên
1209340
602560
Long Nguyên
Suối Bà Phó
4045
Suối Chợ
4,3
1215392
603228
Tân Khánh
1213248
603507
Tân Khánh
Suối Chợ
4046
Suối Hố Đá
0,5
1209584
600113
Bình Dương
1208129
599461
Bình Dương
Suối Hố Đá
4047
Rạch Ông Tiếp
9,7
1208999
606098
Tân Khánh
1204953
604672
Tân Khánh
Rạch Ông Tiếp
4048
Kênh Ba Bò
2,5
1206402
608113
Bình Hòa
1204953
604672
Bình Hòa
Sông Sài Gòn
4049
Suối Nhum (Tân Uyên)
10
1242493
575542
Tân Hiệp
1234169
577500
Tân Hiệp
Suối Nhum
(Tân Uyên)
4050
Suối Xiệp – rạch Bà Hiệp
13
1255138
569496
Đông Hòa
1245112
566780
Đông Hòa
Suối Xiệp –
rạch Bà Hiệp
4051
Suối Nhum (Dĩ An)
16
1253860
570554
Đông Hòa
1243171
567441
Đông Hòa
Suối Nhum (Dĩ
An)
4052
Suối Bình Thắng
3,8
1244623
577124
Đông Hòa
1241212
568953
Đông Hòa
Suối Bình
Thắng
4053
Rạch Tân Vạn
11,8
1259447
585923
Đông Hòa
1252473
578829
Đông Hòa
Rạch Tân Vạn
4054
Suối Lồ Ô Rạch Tân Vạn
10,3
1267127
589623
Đông Hòa
1259529
585951
Đông Hòa
Suối Lồ Ô Rạch
Tân Vạn
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
4055
Rạch Bà Khâm
3,2
1248925
589038
Đông Hòa
1251499
585690
Đông Hòa
Rạch Bà Khâm
4056
Suối Sâu Tân Thắng
2,75
1265353
583629
Tân Đông
Hiệp
1263315
582266
Tân Đông
Hiệp
Suối Sâu Tân
Thắng
4057
Suối Cây Trường
8,2
1255580
592419
Tân Đông
Hiệp
1247462
579260
Tân Đông
Hiệp
Suối Cây
Trường
4058
Rạch Cầu Đỏ
5,5
1249352
572952
Lái Thiêu
1246188
579784
Lái Thiêu
Rạch Cầu Đỏ
4059
Suối Xuy Nô
10,8
1247581
585978
Thạnh An
1244447
580808
Thạnh An
Suối Xuy Nô
4060
Suối Cát (Dầu Tiếng)
4,3
1250590
574242
Dầu Tiếng
1250201
577442
Dầu Tiếng
Suối Cát (Dầu
Tiếng)
4061
Suối Dứa
9,4
1254125
571586
Dầu Tiếng
1253052
573553
Dầu Tiếng
Suối Dứa
4062
Rạch Cần Nôm
11
1266103
579695
Thanh An
1257635
583575
Thanh An
Rạch Cần Nôm
4063
Rạch Trầu
14
1263802
578795
Thủ Dầu
Một
1252074
578764
Thủ Dầu Một
Rạch Trầu
4064
Rạch Ông Đành
5,52
1254115
574875
Thủ Dầu
Một
1251767
578402
Thủ Dầu Một
Rạch Ông Đành
4065
Rạch Thầy Năng
4,6
1246139
589357
Thủ Dầu
Một
1241788
592264
Thủ Dầu Một
Rạch Thầy
Năng
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
4066
Rạch Thủ Ngữ
7,7
1245638
587087
Thủ Dầu
Một
1241418
585582
Thủ Dầu Một
Rạch Thủ Ngữ
4067
Rạch Bàu Bàng (Chủ Hiếu)
4,4
1234609
591375
Thủ Dầu
Một
1233315
591218
Thủ Dầu Một
Rạch Bàu Bàng
(Chủ Hiếu)
4068
Suối Chà Vi
3,2
1232911
591295
Bến Cát
1230482
591394
Bến Cát
Suối Chà Vi
4069
Rạch Chồm Chổm
9,31
1231344
599063
Long
Nguyên
1228373
591978
Long
Nguyên
Rạch Chồm
Chổm
4070
Hệ thống rạch Cây Bần - Suối
Tân Định - Suối Cầu Định
14,1
1227179
596124
Hòa Lợi
1224201
593078
Hòa Lợi
Hệ thống rạch
Cây Bần - Suối
Tân Định - Suối
Cầu Định
4071
Suối Bà Và
17
1255580
592419
Minh Thạnh
1247462,125
579260,38
Minh Thạnh
Suối Bà Và
4072
Suối Lồ Ồ
27,7
1237604
592406
Long Hòa
1233864,44
591077,745
Long Hòa
Suối Lồ Ồ
4073
Suối Cầu Đỏ
4,6
1249010
592490
Dầu Tiếng
1248925
589038
Dầu Tiếng
Suối Cầu Đỏ
4074
Hệ thống Suối Bến Ván – suối
Đồng Sổ - suối Bà Lăng – Suối
Ông Tề
5,2
1255649
591424
Bến Cát
1251513
585686
Bến Cát
Hệ thống Suối
Bến Ván – Suối
Đồng Sổ - Suối
Bà Lăng – Suối
Ông Tề
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
4075
Suối Ông Thanh
4
1248565
598569
Trừ Văn
Thố
1251150
603303
Trừ Văn Thố
Suối Ông Thanh
4076
Suối Ông Chài
4,4
1239552
589751
Trừ Văn
Thố
1235056
591474
Trừ Văn Thố
Suối Ông Chài
4077
Suối Cầu Đôi
2,8
1241128
509184
Long
Nguyên
1239058
590930
Long Nguyên
Suối Cầu Đôi
4078
Suối Nước Vàng
3,5
1246473
598608
Phú Giáo
1245255
601562
Phú Giáo
Suối Nước
Vàng
4079
Suối Thôn
6,3
1249093
591099
An Long
1248926
589034
An Long
Suối Thôn
4080
Suối Rạch Bé
6
1255034
586790
Phú Giáo
1253094
587070
Phú Giáo
Suối Rạch Bé
4081
Rạch Rạt
19,5
1252979
615160
Phước Hòa
1244564
618442
Phước Hòa
Rạch Rạt
4082
Suối Đôi
5
1250958
596606
Phú Giáo
1250769
603234
Phú Giáo
Suối Đôi
4083
Suối Mã Đà
26
1257848
620661
Phước Hòa
1244084
622846
Phước Hòa
Suối Mã Đà
4084
Suối Ngang
8
1245255
601562
Bình Cơ
1246711
607613
Bình Cơ
Suối Ngang
4085
Suối Bình Cơ
8
1236963
606347
Bình Cơ
1239344
609181
Bình Cơ
Suối Bình Cơ
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
1.3. KHU VỰC BÀ RỊA - VŨNG TÀU (TRƯỚC SẮP XẾP ĐƠN VỊ HÀNH CHÍNH)
Sông nội tỉnh thuộc lưu vực Sông lớn
Phụ lưu nội tỉnh của Sông Thị
Vải
90
1177139
419138
Phú Mỹ
1159660
416418
Tân Phước
Biển
4086
Suối Nhum
5,7
1175351
429842
Tân Thành
1174930
424517
Phú Mỹ
Suối Thị Vải
4087
Suối Lội
4,1
1173531
429006,3
Châu Pha
1174910
425877
Phú Mỹ
Suối Nhum
4088
Sông Cái Mép
10,2
1168441
421033
Phú Mỹ
1166424
420462
Tân Phước
Sông Thị Vải
4089
Rạch Rạng
2,5
1176064
418017
Phú Mỹ
1175050
418504
Phú Mỹ
Sông Thị Vải
4090
Tắc Cá Trủng
6,4
1175582
419456
Phú Mỹ
1174084
418621
Phú Mỹ
Sông Thị Vải
4091
Rạch Mương
8,8
1174095
421426
Phú Mỹ
1173346
419258
Phú Mỹ
Sông Thị Vải
4092
Suối Thị Vải
5
1178172
427632
Phú Mỹ
1174095
421426
Phú Mỹ
Rạch Mương
4093
Suối Sao
10,8
1171180
428816
Phú Mỹ
1174094
421425
Phú Mỹ
Rạch Mương
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
4094
Rạch Bàn Thạch
5,8
1170082
420786
Tân Phước
1166322
420622
Tân Phước
Sông Thị Vải
4095
Rạch Chàm
5,8
1169696
422992
Phú Mỹ
1169237
421479
Phú Mỹ
Rạch Bàn Thạch
4096
Rạch Đông
3
1168537
422551
Tân Phước
1168278
421216
Tân Phước
Rạch Bàn Thạch
4097
Rạch Ông Trịnh
3
1167116
423422
Tân Phước
1166403
421038
Tân Phước
Rạch Chàm
4098
Suối Ba Sình
5,4
1170248
427557
Tân Phước
1167116
423421
Phú Mỹ
Rạch Ông Trịnh
Sông nội tỉnh thuộc lưu vực Sông liên tỉnh độc lập
Sông Ray
4099
Suối Tầm Bó
26,9
1182743
447208
Bình Giã
1180719
454018
Xuân Sơn
Suối Cạn
4100
Suối Gia Hoét
2,2
1183105
449594
Bình Giã
1181549
451150
Xuân Sơn
Sông Đồng Nai
4101
Suối Cạn
4,1
1182743
447208
Bình Giã
1180719
454018
Xuân Sơn
Suối Gia Hoét
4102
Suối Lồ Ô
20,2
1176347
445830
Bình Giã
1166252
457156
Hồ Tràm
Suối Lồ Ô
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
4103
Suối Đá
2,1
1174877
447904
Bình Giã
1172997
447468
Nghĩa Thành
Suối Lồ Ồ
4104
Suối Lồ ô 2
8
1174291
449007
Bình Giã
1168090
451330
Xuân Sơn
Suối Lồ Ồ
4105
Suối Đá Bàng
22
1179590
446020
Nghĩa
Thành
1158900
443560
Long Điền
Sông Bờ Đập
4106
Suối Ngang
20
1164995
450033
Nghĩa
Thành
1157103
446384
Đất Đỏ
Sông Bờ Đập
4107
Suối Chùa
8,3
1165654
442175
Tam Long
1160977
442033
Long Điền
Suối Bà Nghè
4108
Suối Bà Tùng
5,7
1156567
449304
Đất Đỏ
1161139
449095
Phước Hải
Sông Bờ Đập
4109
Sông Dân Y
15,9
1180675
460395
Bàu Lâm
1166709
465639
Hòa Hội
Sông Hỏa
4110
Suối Dán Ý
6,7
1182944
462675
Bàu Lâm
1179414
464430
Hòa Hội
Sông Hỏa
4111
Suối Gạo
4,5
1176420
462209
Hồ Tràm
1173304
463368
Hòa Hội
Suối Gấu
4112
Suối Cầu 3
4,9
1178335
466637
Hòa Hội
1177889
469991
Hòa Hội
Sông Hỏa
4113
Suối Đá
4,2
1179315
460379
Hòa Hội
1177296
463867
Hòa Hội
Suối Sóc
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
4114
Suối Đôn
3,7
1170149
461984
Xuyên Mộc
1170851
464639
Xuyên Mộc
Sông Hỏa
4115
Suối Xá Ác
14,5
1189021
469465
Bàu Lâm
1187893
459363
Bàu Lâm
Sông Ray
4116
Suối Le
5,1
1184207
461564
Bàu Lâm
1185503
457132
Bàu Lâm
Sông Hỏa
4117
Suối Tầm Bong
3,5
1183137
459028
Bàu Lâm
1180615
456975
Bàu Lâm
Hồ Sông Ray
4118
Suối Nùng Tung
5,4
1182908
460398
Bàu Lâm
1181669
459309
Bàu Lâm
Hồ Sông Ray
4119
Suối Khỉ
3,5
1174707
454771
Xuân Sơn
1173644
456260
Xuân Sơn
Sông Ray
4120
Suối Tà Lung
23,4
1170109
453108
Xuân Sơn
1168632
455747
Xuân Sơn
Sông Ray
4121
Suối Giàu
14,2
1176314
450304
Xuân Sơn
1168632
455747
Xuân Sơn
Sông Ray
4122
Suối La
6,2
1171866
447011
Nghĩa
Thành
1168617
449836
Nghĩa Thành
Suối Lồ Ồ
4123
Suối Cạn
1,6
1171246
447869
Nghĩa
Thành
1169714
447914
Nghĩa Thành
Suối La
4124
Sông Đăng
8,2
1160814
458822
Đất Đỏ
1160814
458822
Đất Đỏ
Sông Ray
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
4125
Suối Sâu
7,4
1166693
456611
Đất Đỏ
1161766
457053
Đất Đỏ
Sông Đăng
4126
Suối Tre
11,8
1166152
457153
Đất Đỏ
1164135
457938
Đất Đỏ
Sông Ray
4127
Sông Bờ Đập
0,9
1157384
451581
Phước Hải
1157385
456374
Phước Hải
Sông Ray
4128
Suối Bà Nghè
5,2
1162855
440934
Nghĩa
Thành
1159829
443984
Nghĩa Thành
Sông Bờ Đập
4129
Suối Mả Trốc
11
1161924
449879
Đất Đỏ
1160403
452665
Đất Đỏ
Sông Bờ Đập
4130
Sông Hỏa
36,92
1179414
464430
Hòa Hội
1160408
458961
Hòa Hội
Sông Ray
4131
Suối Le
6,9
1182909
461633
Bàu Lâm
1179414
464430
Hòa Hội
Sông Hỏa
4132
Sông La Gum
7,9
1181200
468040
Hòa Hội
1169489
468687
Hòa Hội
Sông Hỏa
4133
Suối Cầu 4
6,9
1175401
471361
Hòa Hội
1176392
466955
Hòa Hội
Sông La Gum
4134
Suối Chua
15,4
1176568
460966
Hòa Hội
1171401
464401
Hòa Hội
Suối Sóc
4135
Suối Ly
6,4
1176320
459273
Hòa Hội
1172173
462379
Hòa Hội
Suối Chua
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
4136
Suối Gấu
15,4
1175976
461922
Hòa Hội
1172328
464125
Hòa Hội
Sông Dân Y
4137
Suối Cát
3,9
1164830
468829
Xuyên Mộc
1166782
466085
Xuyên Mộc
Sông Hỏa
Sông Đu Đủ
4138
Suối Bang
8,7
1189410
471458
Bình Châu
1174041
479833
Bình Châu
Sông Đu Đủ
4139
Suối Đầm La
12,1
1184275
469595
Hòa Hiệp
1177157
476063
Hòa Hiệp
Suối Bang
4140
Suối Các
9,7
1184823
472865
Hòa Hiệp
1183114
473173
Hòa Hiệp
Suối Bang
4141
Suối Đá
24,5
1173396
472755
Bình Châu
1168622
479806
Bình Châu
Biển
4142
Suối Lu Hủ
24,5
1173027
473635
Bình Châu
1170335
473669
Bình Châu
Suối Đá
4143
Suối nước nóng
7,2
1173692
477771
Bình Châu
1169384
479135
Bình Châu
Suối Đá
4144
Sông Lô
3,1
1167442
478235
Bình Châu
1168874
479710
Bình Châu
Suối Đá
Nguồn nước nội tỉnh độc lập
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
Sông Dinh
4145
Sông Dinh
64
1174905
435457
Tân Thành
1151786
431323
Rạch Dừa
Biển
4146
Suối Chà Răng
9,2
1190420
443120
Châu Đức
1181761
435909
Kim Long
Sông Xoài
4147
Suối Liên Hiệp
9,1
1188591
444077
Châu Đức
1183921
437755
Kim Long
Sông Xoài
4148
Suối Sông Xoài
5,5
1185690
435740
Châu Đức
1181761
435909
Tân Thành
Sông Xoài
4149
Suối Đá
12,2
1186538
443190
Châu Đức
1179643
436017
Kim Long
Sông Dinh
4150
Suối Nhạc
3,7
1177967
439942
Kim Long
1175568
437755
Ngãi Giao
Hồ Đá Đen
4151
Suối Lúp
18,3
1182375
442992
Kim Long
1175193
436034
Ngãi Giao
Hồ Đá Đen
4152
Suối Son
16,5
1173075
443257
Ngãi Giao
1165852
437922
Nghĩa Thành
Sông Dinh
4153
Suối Châu Pha
23,7
1183840
433530
Tân Thành
1168861
436536
Châu Pha
Sông Dinh
4154
Suối Sông Cầu
11,5
1170871
443848
Ngãi Giao
1163813
437676
Bà Rịa
Sông Dinh
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
4155
Sông Bà Cội
6
1157346
434531
Long Hương
1157491
433288
Phước Thắng
Sông Chà Và
4156
Sông Bà Tìm
5,5
1157491
433289
Long Hương
1159610
430943
Tân Hải
Sông Chà Và
4157
Kênh Bến Đình
6,4
1147847
427313
Tam Thắng
1148297
425311
Vũng Tàu
4158
Sông Xoài
8,3
1181761
435909
Tân Thành
1178268
436055
Kim Long
Sông Dinh
4159
Suối Cơm
3
1178230
438383
Kim Long
1175645
437323
Kim Long
Hồ Đá Đen
4160
Suối Chích
11,2
1181434
441932
Kim Long
1176678
435686
Kim Long
Hồ Đá Đen
4161
Suối Giao Kèo
7,1
1168072
429984
Châu Pha
1170205
434726
Châu Pha
Suối Châu Pha
4162
Sông Cây Khế
5,1
1154135
434071
Phước
Thắng
1153335
438236
Phước Thắng
Sông Dinh
4163
Sông Gò Găng
5,3
1152721
430499
Long Sơn
1152125
433231
Long Sơn
Sông Dinh
4164
Sông Cỏ May
13,8
1155324
434459
Phước
Thắng
1154492
440461
Phước Thắng
Sông Cửa Lấp
4165
Sông Rạch Hào
15
1159480
437547
Bà Rịa
1157994
437086
Bà Rịa
Sông Cỏ May
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
4166
Sông Thủ Lựu
15
1160661
438471
Bà Rịa
1157792
438530
Bà Rịa
Sông Cỏ May
4167
Sông Chà Và
10
1157491
433289
Long Sơn
1153992
429457
Long Sơn
Biển
4168
Sông Bến Điệp
4,5
1155774
424236
Long Sơn
1153661
427323
Long Sơn
Sông Chà Và
4169
Rạch Bến Gỗ
5,2
1154232
426286
Long Sơn
1153932
427919
Long Sơn
Sông Chà Và
4170
Rạch Cồn Bần
2,1
1156220
428380
Long Sơn
1156941
430777
Long Sơn
Sông Chà Và
4171
Rạch Bà
3,4
1149759
430613
Rạch Dừa
1150946
430928
Rạch Dừa
Sông Dinh
Các Sông suối độc lập khác
4172
Sông Rạng
11,2
1158415
428982
Long Sơn
1158285
422534
Tân Phước
Biển
4173
Ngọn Hội Bài
3
1160963
420521
Tân Phước
1158261
420882
Tân Phước
Biển
4174
Sông Cá Cóc
12,4
1167906
423267
Tân Phước
1157972
422288
Tân Phước
Biển
4175
Ngọn Như Giữa
1,8
116752
421781
Tân Phước
1159638
422754
Tân Phước
Sông Cá Cóc
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
4176
Ngọn Như Đầu
2,7
116505
423104
Tân Phước
1159925
423129
Tân Phước
Sông Cá Cóc
4177
Sông Xóm Mới
9,1
1161142
424094
Tân Hải
1159263
427443
Tân Hải
Sông Cá Cóc
4178
Ngọn Ông Mén
1,5
1160322
426297
Tân Hải
1159698
427555
Tân Hải
Sông Xóm Mới
4179
Sông Bồ Hóc
3,1
1159000
427070
Long Sơn
1158415
428982
Long Sơn
Sông Rạng
4180
Sông Lạch Ván
3,8
1160620
428987
Tân Hải
1158703
429464
Tân Hải
Sông Rạng
4181
Sông Long Hoà
4,1
1160713
430257
Long Hương
1158648
430043
Long Hương
Sông Rạng
4182
Tắc So Đũa
1,7
1159840
423285
Tân Hải
1159052
424754
Tân Hải
Sông Rạng
4183
Ngọn Du Thuyền
0,8
1161658
426025
Tân Hải
1159738
423816
Tân Hải
Sông Rạng
4184
Tắc Hào
1,7
1159627
425098
Tân Hải
1160174
424612
Tân Hải
Sông Rạng
4185
Suối Bà Hạp
7,9
963062
373614
Côn Đảo
959627
373178
Côn Đảo
Hồ An Hải, ra
Biển
4186
Suối Lò Vôi
8,3
963472
375127
Côn Đảo
961404
375822
Côn Đảo
Hồ Lò Vôi và
Hồ Quang
Trung II
STT
Tên nguồn nước
Chiều
dài
(km)
Vị trí đầu sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Vị trí cuối sông
Phường/Xã/
Đặc khu
Chảy ra
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
Tọa độ
(VN-2000, múi chiếu 3 độ)
X
Y
X
Y
4187
Suối Đất Dốc
4,2
963477
375454
Côn Đảo
962311
376909
Côn Đảo
Hồ Đất Dốc
4188
Suối Ớt
5,2
963638
375947
Côn Đảo
963655
377433
Côn Đảo
Hồ Suối Ớt
4189
Suối Cỏ Ống
3,9
963932
375742
Côn Đảo
966007,44
375837,64
Côn Đảo
Biển
4190
Suối Đầm Trầu
5,5
963591
375114
Côn Đảo
965476
375387
Côn Đảo
Biển
TT
Tên ao, hồ,
đầm, phá
Vị trí hành chính
Tọa độ vị trí
(Hệ tọa độ VN2000,
múi chiếu 3
0
)
Dung tích
(m
3
)
Diện tích
mặt nước
(m
2
)
Loại hình
chức năng
Đơn vị quản lý
X
Y
1
Ao cá Hương
Tràm
Phường Tân Thuận
1188633
605989
-
45.000
Phục vụ du lịch, giải
trí
UBND Phường Tân
Thuận
2
Ao Song Tân
Phường Tân Hưng
1188466
604977
-
94.206
Chỉnh trang đô thị
UBND Phường Tân
Hưng
3
Hồ chứa nước
Phường 22, quận
Bình Thạnh (Hồ
Văn Thánh)
Phường Thạnh Mỹ Tây
1194337
605513
-
28.200
Phục vụ du lịch, giải
trí
Làng Du lịch Bình
Quới trực thuộc Tổng
Công ty Du lịch Sài
Gòn TNHH-MTV
4
Ao Cá Thanh Đa
(Hồ điều tiết công
viên Thanh Đa)
Phường Bình Quới
1196331
606128
-
3.441
-
-
5
Hồ Kỳ Hòa
Phường Hòa Hưng
1191513
600766
-
1.500
-
Công ty cổ phần Du
lịch Kỳ Hòa
6
Ao Cá Hồ Công
viên Lê Thị Riêng
Phường Hòa Hưng
1192905
599814
-
16.000
-
Công ty TNHH MTV
Công viên cây xanh
TP.HCM
7
Đầm Sen - Bình
Thới
Phường Bình Thới
1190701
597036
-
86.000
-
Công ty Cổ phần
Dịch vụ Du lịch Phú
Thọ
8
Hồ Láng Le Bàu
Cò
Xã Bình Lợi
1191982
583600
-
18.200
-
-
9
Hồ Cá Công ty
Thủy Sản
Phường Tân Thuận
-
-
-
32.412
-
-
10
Hồ Sạn (cạnh
Depot Long Bình)
Phường Long Bình
-
-
-
-
-
-
11
Hồ điều tiết 1
Phường Long Trường
-
-
-
7.691,69
Phục vụ trữ nước, tạo
cảnh quan
Công ty Cổ phần Bất
động sản Dragon
Village
12
Hồ điều tiết 2
Phường Long Trường
-
-
-
3.875,71
Phục vụ trữ nước, tạo
cảnh quan
TT
Tên ao, hồ,
đầm, phá
Vị trí hành chính
Tọa độ vị trí
(Hệ tọa độ VN2000,
múi chiếu 3
0
)
Dung tích
(m
3
)
Diện tích
mặt nước
(m
2
)
Loại hình
chức năng
Đơn vị quản lý
X
Y
1
Hồ Đá Bàn
Xã Bắc Tân Uyên
1229243
624285
5.887.000
1.360.000
Tích nước cung cấp
cho sản xuất nông
nghiệp
Trung tâm Quản lý
và khai thác công
trình thủy lợi Thành
phố Hồ Chí Minh
2
Hồ chứa Thủy Lợi
Hồ Cần Nôm
Xã Thanh An
1242564
572038
7.487.000
230.000
Điều tiết, cung cấp
nước tưới
Trung tâm Quản lý
và khai thác công
trình thủy lợi Thành
phố Hồ Chí Minh
3
Hồ Dốc Nhàn
Xã Thường Tân
1227447
624824
545.000
270.000
Tích nước cung cấp
cho sản xuất nông
nghiệp
Trung tâm Quản lý
và khai thác công
trình thủy lợi Thành
phố Hồ Chí Minh
4
Hồ Từ Vân I
Phường Bến Cát
1241460
594906
309.000
290.000
Tiêu thoát nước
Trung tâm Quản lý
và khai thác công
trình thủy lợi Thành
phố Hồ Chí Minh
5
Hồ Từ Vân II
Phường Bến Cát
1240744
594847
241.000
102.000
Tiêu thoát nước
Trung tâm Quản lý
và khai thác công
trình thủy lợi Thành
phố Hồ Chí Minh
6
Hồ Suối Lùng
Xã Phước Hòa
1243172
609275
250.000
108.600
Tiêu thoát nước
Công ty Cổ phần Cao
su Phước Hòa
7
Hồ cảnh quan
Công viên thành
phố mới
Phường Bình Dương
1222292
601101
788.063
157.612,6
Tạo cảnh quan và tiếp
nhận, điều tiết nước
mưa trong khu vực
UBND phường Bình
Dương
8
Hồ Tân Vĩnh Hiệp
Phường Bình Dương,
phường Tân Khánh
1216991
604252
250.000
125.350
Tiếp nhận nguồn nước
mưa, nước thải đã qua
xử lý của khu liên hợp
- Công nghiệp - Dịch
vụ - Đô thị Bình
Dương, giải quyết tiêu
thoát nước cho khu
vực đô thị
UBND phường Bình
Dương, phường Tân
Khánh
9
Hồ công viên Thủ
Dầu Một
Phường Thủ Dầu Một
1215582
599377
26.475
8.825
Tiếp nhận nước mưa,
tạo cảnh quan cho
công viên
UBND phường Thủ
Dầu Một
10
Hồ công viên khu
dân cư Hiệp Thành
3
Phường Phú Lợi
1217077
600086
16.731
8.365,7
Tiếp nhận nước mưa,
tạo cảnh quan cho khu
dân cư Hiệp Thành 3
UBND phường Phú
Lợi
11
Hồ nước mỏ đá
Bình An
Phường Đông Hòa
1204991
615136
13.000.000
338.600
Tiếp nhận nước mưa
và tạo cảnh quan cho
khu vực
Công ty Cổ phần Đá
Núi Nhỏ
12
Ao cá (đất công
ích) phường Hội
Nghĩa
Thửa đất 334, tờ bản
đồ số 6, phường Bình
Cơ
1229275
608863
265.000
9.700,7
Cho thuê nuôi trồng
thủy sản, thu chứa
nước mưa chảy tràn
khu vực xung quanh
UBND phường Bình
Cơ
13
Đất UBND xã
quản lý (Ao)
Xã Phước Hòa
1242680
607176
25.358
12.679,7
Trữ nước
UBND xã Phước
Hòa
14
Đất UBND xã
quản lý (hồ)
Xã Phước Hòa
1240046
610407
200.000
80.000
Nuôi cá
UBND xã Phước
Hòa
15
Hồ Cua Pari
Phường Chánh Phú
Hòa
1236704
601730
1.190.000
170.000
Phục vụ nông nghiệp
và giữ mạch nước
ngầm
Phường Chánh Phú
Hòa
16
Hồ Điều Hòa (KP.
Hòa Phú 3)
Phường Bình Dương
-
-
-
-
-
-
17
Hồ Điều Tiết (KP.
Phú Tân 3)
Phường Bình Dương
-
-
-
-
-
-
18
Hồ nước mỏ đá
Núi Đá Nhỏ
Phường Đông Hòa
1206339
615621
25.000
273.400
-
Công ty Cổ phần Đá
Núi Nhỏ
19
Nhà máy nước
Phước Vĩnh (hồ)
Xã Phú Giáo
1250093
612630
6.000
3.350
-
-
20
Đất UBND xã
quản lý (Ao)
Xã Phước Hòa
-
-
-
-
-
UBND xã Phước
Hòa
21
Hồ nước mỏ đá
Tân Đông Hiệp
Phường Tân Đông
Hiệp
1207426
614156
68.000
447.000
-
-
22
Đập. hồ Thị Tính
Xã Thanh An, Xã Long
Hòa
1250041
496611
674.000
571.100
-
Sở Nông nghiệp và
Môi trường
23
Đâp dâng Suối
Sâu
Xã Thường Tân
1227413
537602
-
-
-
Trung tâm Quản lý
và khai thác công
trình thủy lợi Thành
phố Hồ Chí Minh
24
Đập Cua Đinh
Phường Vĩnh Tân
1228533
524737
86.000
36.000
-
UBND Phường Vĩnh
Tân
25
Đập Ông Lựu
(Ông Hựu)
Phường Tân Uyên
1219423
533219
44.0000
-
-
Trung tâm Quản lý
và khai thác công
trình thủy lợi Thành
phố Hồ Chí Minh
26
Đập Bến Xe
Phường Vĩnh Tân
1227853
524006
18.000
-
-
UBND Phường Vĩnh
Tân
27
Đập Ông Khương
Phường Chánh
Phú Hòa
1237184
516197
-
-
-
-
28
Đập Bòng Bong
Phường Hòa Lợi
-
-
-
-
-
-
29
Đập Cây Chay
Phường Bến Cát
1233677
513400
-
-
-
UBND phường Bến
Cát
TT
Tên ao, hồ,
đầm, phá
Vị trí hành chính
Tọa độ vị trí
(Hệ tọa độ VN2000,
múi chiếu 3
0
)
Dung
tích
(10
6
m
3
)
Diện tích
mặt nước
(m
2
)
Loại hình
chức năng
Đơn vị quản lý
X
Y
1
Hồ Sông Ray
Xã Hòa Hội; xã Bàu
Lâm; xã Xuân Sơn
1181726
456631,3
215,36
19.220.000
Cung cấp nước phục
vụ sản xuất nông
nghiệp và sinh hoạt
Trung tâm Quản lý
và khai thác công
trình thủy lợi Thành
phố Hồ Chí Minh
2
Hồ Đá Đen
Xã Ngãi Giao, xã Kim
Long, xã Châu Pha,
Phường Tân Thành
1175650
436555,5
33,4
6.610.000
Cung cấp nước phục
vụ sản xuất nông
nghiệp và sinh hoạt
Trung tâm Quản lý
và khai thác công
trình thủy lợi Thành
phố Hồ Chí Minh
3
Hồ Đá Bàng
Xã Nghĩa Thành; xã
Đất Đỏ
1167750
445352
11,35
2.140.000
Cung cấp nước phục
vụ sản xuất nông
nghiệp và sinh hoạt
Trung tâm Quản lý
và khai thác công
trình thủy lợi Thành
phố Hồ Chí Minh
4
Hồ Lồ Ồ
Xã Xuân Sơn; xã Đất
Đỏ
1162716
436088
6
750.000
Cung cấp nước phục
vụ sản xuất nông
nghiệp
Trung tâm Quản lý
và khai thác công
trình thủy lợi Thành
phố Hồ Chí Minh
5
Hồ Bút Thiền
Xã Long Điền
1155519
445242,4
2,4
336.695,7
Cung cấp nước phục
vụ sản xuất nông
nghiệp
UBND xã Long Điền
6
Hồ Gia Hoét II
Xã Bình Giã
1183804
450504,8
0,067
26.658
Cung cấp nước phục
vụ sản xuất nông
nghiệp
Trung tâm Quản lý
và khai thác công
trình thủy lợi Thành
phố Hồ Chí Minh
TT
Tên ao, hồ,
đầm, phá
Vị trí hành chính
Tọa độ vị trí
(Hệ tọa độ VN2000,
múi chiếu 3
0
)
Dung
tích
(10
6
m
3
)
Diện tích
mặt nước
(m
2
)
Loại hình
chức năng
Đơn vị quản lý
X
Y
7
Hồ Gia Hoét I
Xã Bình Giã
1183669
449326,7
4
600.000
Cung cấp nước phục
vụ sản xuất nông
nghiệp
Trung tâm Quản lý
và khai thác công
trình thủy lợi Thành
phố Hồ Chí Minh
8
Hồ Kim Long
Xã Kim Long
1183058
440411,7
3,78
650.000
Cung cấp nước phục
vụ sản xuất nông
nghiệp và sinh hoạt
Trung tâm Quản lý
và khai thác công
trình thủy lợi Thành
phố Hồ Chí Minh
9
Hồ Núi Nhan
Xã Ngãi Giao, xã Kim
Long
1178564
441287,7
1,12
223.000
Cung cấp nước phục
vụ sản xuất nông
nghiệp và sinh hoạt
Trung tâm Quản lý
và khai thác công
trình thủy lợi Thành
phố Hồ Chí Minh
10
Hồ Suối Đôi I
Xã Bình Giã
1182144
450238,7
0,165
148.165
Cung cấp nước phục
vụ sản xuất nông
nghiệp
Trung tâm Quản lý
và khai thác công
trình thủy lợi Thành
phố Hồ Chí Minh
11
Hồ Suối Sao
Xã Bình Giã
1184820
451044,3
0,107
42.900
Cung cấp nước phục
vụ sản xuất nông
nghiệp
Trung tâm Quản lý
và khai thác công
trình thủy lợi Thành
phố Hồ Chí Minh
12
Hồ Tầm Bó
Xã Kim Long, xã Bình
Giã
1183127
446907,6
5,85
661.000
Cung cấp nước phục
vụ sản xuất nông
nghiệp
Trung tâm Quản lý
và khai thác công
trình thủy lợi Thành
phố Hồ Chí Minh
13
Hồ Suối Giàu
Xã Xuân Sơn, xã
Nghĩa Thành
1171162
452666,3
12,2
1.520.000
Cung cấp nước phục
vụ sản xuất nông
nghiệp
Trung tâm Quản lý
và khai thác công
trình thủy lợi Thành
phố Hồ Chí Minh
TT
Tên ao, hồ,
đầm, phá
Vị trí hành chính
Tọa độ vị trí
(Hệ tọa độ VN2000,
múi chiếu 3
0
)
Dung
tích
(10
6
m
3
)
Diện tích
mặt nước
(m
2
)
Loại hình
chức năng
Đơn vị quản lý
X
Y
14
Hồ Châu Pha
Xã Châu Pha, phường
Tân Thành
1173206
432656,9
3,52
1.810.000
Cung cấp nước phục
vụ sản xuất nông
nghiệp và sinh hoạt
Trung tâm Quản lý
và khai thác công
trình thủy lợi Thành
phố Hồ Chí Minh
15
Hồ Hải Sơn
Phường Tân Phước
1165232
425768,7
0,03
6.544
Cung cấp nước phục
vụ sản xuất nông
nghiệp
UBND phường Tân
Phước
16
Hồ Nhà Bè
Phường Tân Thành
1180018
432978,7
0,21
68.095
Cung cấp nước phục
vụ sản xuất nông
nghiệp
UBND phường Tân
Thành
17
Hồ Suối Đá
Xã Châu Pha
1167782
435801,8
0,78
105.843
Cung cấp nước phục
vụ sản xuất nông
nghiệp
UBND xã Châu Pha
18
Hồ Suối Nhum
Phường Tân Thành, xã
Châu Pha
1175576
427410,1
2
164.713
Cung cấp nước sinh
hoạt
Công ty TNHH Tập
đoàn Hải Châu Việt
Nam
19
Hồ Bàu Úc
Phường Tam Long
1166275
442432,8
0,84
97.231
Cung cấp nước phục
vụ sản xuất nông
nghiệp
UBND phường Tam
Long
20
Hồ Lồ Ồ
Phường Long Hương
1167572
453239,1
0,04
7.207
Cung cấp nước phục
vụ sản xuất nông
nghiệp
UBND phường Long
Hương
21
Hồ Đá Xanh (Hồ
RMK)
Phường Long Hương
1162235
433849,1
-
84.636
Cung cấp nước phục
vụ sản xuất nông
nghiệp
UBND phường Long
Hương
22
Hồ HMK (Hồ
PMK)
Phường Long Hương
1162675
434017,9
-
56.699
Hỗ trợ sinh thái
UBND phường Long
Hương
TT
Tên ao, hồ,
đầm, phá
Vị trí hành chính
Tọa độ vị trí
(Hệ tọa độ VN2000,
múi chiếu 3
0
)
Dung
tích
(10
6
m
3
)
Diện tích
mặt nước
(m
2
)
Loại hình
chức năng
Đơn vị quản lý
X
Y
23
Hồ Mỏ đá phường
Kim Dinh
Phường Long Hương
1162788
433177,4
-
131.447
Hỗ trợ sinh thái
UBND phường Long
Hương
24
Hồ Thủ Lựu
Phường Bà Rịa
1159565
438220
-
11.000
Hồ điều hòa
Trung tâm Quản lý
Giao thông và Hạ
tầng kỹ thuật TP Hồ
Chí Minh
25
Đập giữ nước
phòng cháy chữa
cháy rừng khu vực
núi Minh Đạm
Xã Long Điền
1154867
443962,1
0,023
16.917
Phòng cháy chữa cháy
Ban Quản lý Rừng
phòng hộ, đặc dụng
Thành phố Hồ Chí
Minh
26
Hồ Sở Bông
Xã Phước Hải
1152708
446715,7
0,82
204.099
Cung cấp nước phục
vụ sản xuất nông
nghiệp
UBND xã Phước Hải
27
Hồ Suối Môn
Xã Đất Đỏ
1167067
448405
1,6
700.000
Cung cấp nước phục
vụ sản xuất nông
nghiệp
Trung tâm Quản lý
và khai thác công
trình thủy lợi Thành
phố Hồ Chí Minh
28
Hồ Sông Hỏa
Xã Hòa Hội, xã Xuyên
Mộc
1169346
468807,6
2,22
930.000
Cung cấp nước phục
vụ sản xuất nông
nghiệp và sinh hoạt
Trung tâm Quản lý
và khai thác công
trình thủy lợi Thành
phố Hồ Chí Minh
29
Hồ Suối Các
Xã Hòa Hiệp
1183591
471859,8
4,3
1.170.000
Cung cấp nước phục
vụ sản xuất nông
nghiệp và sinh hoạt
Trung tâm Quản lý
và khai thác công
trình thủy lợi Thành
phố Hồ Chí Minh
30
Hồ Xuyên Mộc
Xã Hồ Tràm
1165917
461775,3
4,5
1.420.000
Cung cấp nước phục
vụ sản xuất nông
nghiệp và sinh hoạt
Trung tâm Quản lý
và khai thác công
TT
Tên ao, hồ,
đầm, phá
Vị trí hành chính
Tọa độ vị trí
(Hệ tọa độ VN2000,
múi chiếu 3
0
)
Dung
tích
(10
6
m
3
)
Diện tích
mặt nước
(m
2
)
Loại hình
chức năng
Đơn vị quản lý
X
Y
trình thủy lợi Thành
phố Hồ Chí Minh
31
Đập dâng cầu mới
Xã Hồ Tràm
1162622
462297,7
0,84
291.050
Cung cấp nước phục
vụ sản xuất nông
nghiệp và sinh hoạt
Trung tâm Quản lý
và khai thác công
trình thủy lợi Thành
phố Hồ Chí Minh
32
Đầm Sen - Bình
Thới
Xã Hồ Tràm
1158038
462567,6
-
520.730
Hỗ trợ sinh thái
UBND xã Hồ Tràm
33
Hồ Linh
Xã Bình Châu
1163531
475162,5
-
115.000
Hỗ trợ sinh thái
Ban Quản lý Rừng
phòng hộ, đặc dụng
Thành phố Hồ Chí
Minh
34
Mỏ than bùn Bình
Châu
Xã Bình Châu
1167148
476343
-
80.000
Hỗ trợ sinh thái
UBND xã Bình Châu
35
Hồ Á Châu
Phường Vũng Tàu
1143387
426677,3
-
17.320
Tạo cảnh quan/ Nuôi
trồng Thủy sản
Hộ gia đình
36
Hồ Bàu Trũng
Phường Tam Thắng
1147595
429427,7
-
84.852
Tạo cảnh quan/ Nuôi
trồng Thủy sản
Sở Xây dựng
37
Hồ Võ Thị Sáu
Phường Vũng Tàu
1142768
426695,7
-
19.880
Tạo cảnh quan/ Nuôi
trồng Thủy sản
UBND phường Vũng
Tàu
38
Hồ Rạch Bà
Phường Rạch Dừa
1150392
430862,4
-
9.348
Tạo cảnh quan/ Nuôi
trồng Thủy sản
Sở Xây dựng
39
Các ao cá phường
Nguyễn An Ninh
Phường Tam Thắng
1147162
428887,4
-
87.663
Tạo cảnh quan/ Nuôi
trồng Thủy sản
UBND phường Tam
Thắng
40
Hồ Bàu Sen
Phường Vũng Tàu
1143906
427264,4
-
187.903
Tạo cảnh quan
Sở Xây dựng
TT
Tên ao, hồ,
đầm, phá
Vị trí hành chính
Tọa độ vị trí
(Hệ tọa độ VN2000,
múi chiếu 3
0
)
Dung
tích
(10
6
m
3
)
Diện tích
mặt nước
(m
2
)
Loại hình
chức năng
Đơn vị quản lý
X
Y
41
Hồ Mang Cá
Xã Long Sơn
1157151
426316,8
-
81.428
Tạo cảnh quan
UBND
xã Long Sơn
42
Đùng Đồi Nhái
Phường Phước Thắng
1149668
434436,5
-
391.796
Nuôi trồng thủy sản
UBND phường
Phước Thắng
43
Hồ An Hải
Đặc khu Côn Đảo
959931,9
372858,9
0,60868
90.105
Cung cấp nước sinh
hoạt
UBND Đặc khu
Côn Đảo
44
Hồ Quang Trung I
Đặc khu Côn Đảo
961124,9
373703,6
0,518
95.710
Cung cấp nước sinh
hoạt
UBND Đặc khu
Côn Đảo
45
Hồ Quang Trung
II
Đặc khu Côn Đảo
961615
374296
0,645
227.278
Cung cấp nước sinh
hoạt
UBND Đặc khu
Côn Đảo
46
Hồ Đất Dốc
Đặc khu Côn Đảo
962401
376405
0,17
32.000
Cung cấp nước phục
vụ phòng cháy chữa
cháy rừng và sinh hoạt
UBND Đặc khu
Côn Đảo
47
Hồ Lò Vôi
Đặc khu Côn Đảo
961.796,17
375.659,73
0,053
47.365
Cung cấp nước phục
vụ phòng cháy chữa
cháy rừng, sinh hoạt
và dich vụ
UBND Đặc khu
Côn Đảo
48
Hồ Suối Ớt
Đặc khu Côn Đảo
963634,7
377045
0,0667
17.274
Cung cấp nước phục
vụ phòng cháy chữa
cháy rừng và sinh hoạt
UBND Đặc khu
Côn Đảo
49
Ao Công ty Cửu
Long
Xã Châu Pha
-
-
-
68.299
-
-
50
Ao Eco Tân Hưng
Phường Long Hương
-
-
-
3.672
-
-
51
Hồ Á Châu 2
Phường Vũng Tàu
-
-
-
5.600
-
-
TT
Tên ao, hồ,
đầm, phá
Vị trí hành chính
Tọa độ vị trí
(Hệ tọa độ VN2000,
múi chiếu 3
0
)
Dung
tích
(10
6
m
3
)
Diện tích
mặt nước
(m
2
)
Loại hình
chức năng
Đơn vị quản lý
X
Y
52
Hồ Mây
Phường Vũng Tàu
-
-
-
5.840
-
Công ty Cổ phần Du
lịch Cáp treo Vũng
Tàu
53
Hồ Vũng Tàu Golf
Course
Phường Tam Thắng
-
-
-
17.471
-
-
54
Hồ 7 Mẫu
Xã Châu Đức
-
-
-
224.176
-
-
55
Ao xã Suối Nghệ
Xã Ngãi Giao
-
-
-
1.578
Hỗ trợ sinh thái
UBND xã Ngãi Giao
56
Ao Công ty Ba
Son
Phường Tân Hải
-
-
-
12.000
-
-
57
Ao Trại giam
Xuyên Mộc
Xã Bàu Lâm
-
-
-
11.300
-
-
58
Hồ Cốc
Xã Xuyên Mộc
-
-
-
68.235
-
-

Bạn chưa Đăng nhập thành viên.

Đây là tiện ích dành cho tài khoản thành viên. Vui lòng Đăng nhập để xem chi tiết. Nếu chưa có tài khoản, vui lòng Đăng ký tại đây!

Quyết định 6788/QĐ-UBND của Ủy ban nhân dân Thành phố Hồ Chí Minh ban hành Danh mục nguồn nước mặt nội tỉnh trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh

văn bản tiếng việt

downloadQuyết định 6788/QĐ-UBND (Bản PDF)

Vui lòng Đăng nhập để tải văn bản. Nếu chưa có tài khoản, vui lòng Đăng ký tại đây!

văn bản TIẾNG ANH

* Lưu ý: Để đọc được văn bản tải trên Luatvietnam.vn, bạn cần cài phần mềm đọc file DOC, DOCX và phần mềm đọc file PDF.

Bạn chưa Đăng nhập thành viên.

Đây là tiện ích dành cho tài khoản thành viên. Vui lòng Đăng nhập để xem chi tiết. Nếu chưa có tài khoản, vui lòng Đăng ký tại đây!

  • Văn bản liên quan Quyết định 6788/QĐ-UBND
  • Văn bản cùng chủ đề

văn bản cùng lĩnh vực

văn bản mới nhất

CHÍNH SÁCH BẢO VỆ DỮ LIỆU CÁ NHÂN
Yêu cầu hỗ trợYêu cầu hỗ trợ
Chú thích màu chỉ dẫn
Chú thích màu chỉ dẫn:
Các nội dung của VB này được VB khác thay đổi, hướng dẫn sẽ được làm nổi bật bằng các màu sắc:
Sửa đổi, bổ sung, đính chính
Thay thế
Hướng dẫn
Bãi bỏ
Bãi bỏ cụm từ
Bình luận
Click vào nội dung được bôi màu để xem chi tiết.
×