Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 462721 | Huyện Dầu Tiếng | ĐH-712 - Khu vực 2 | Ngã 3 Đường Long (Cầu Xéo) - ĐH-711 | 455.000 | 294.000 | 252.000 | 182.000 | - | Đất ở nông thôn |
| 462722 | Thị xã Thuận An | Lái Thiêu 104 - Đường loại 5 | Cách Mạng Tháng Tám - Đường dẫn cầu Phú Long | 2.720.000 | 1.768.000 | 1.360.000 | 1.088.000 | - | Đất ở đô thị |
| 462723 | Huyện Dầu Tiếng | ĐH-711 - Khu vực 2 | Đầu Lô cao su nông trường Bến Súc - Ngã 3 Kinh Tế | 336.000 | 216.000 | 184.000 | 136.000 | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 462724 | Huyện Dầu Tiếng | ĐH-711 - Khu vực 2 | Đầu Lô cao su nông trường Bến Súc - Ngã 3 Kinh Tế | 416.000 | 272.000 | 232.000 | 168.000 | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 462725 | Thị xã Thuận An | Lái Thiêu 102 - Đường loại 5 | Cách Mạng Tháng Tám - Gia Long (nối dài) | 1.768.000 | 1.152.000 | 888.000 | 704.000 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 462726 | Huyện Dầu Tiếng | ĐH-711 - Khu vực 2 | Đầu Lô cao su nông trường Bến Súc - Ngã 3 Kinh Tế | 520.000 | 336.000 | 288.000 | 208.000 | - | Đất ở nông thôn |
| 462727 | Thị xã Thuận An | Lái Thiêu 102 - Đường loại 5 | Cách Mạng Tháng Tám - Gia Long (nối dài) | 2.176.000 | 1.416.000 | 1.088.000 | 872.000 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 462728 | Thị xã Thuận An | Lái Thiêu 102 - Đường loại 5 | Cách Mạng Tháng Tám - Gia Long (nối dài) | 2.720.000 | 1.768.000 | 1.360.000 | 1.088.000 | - | Đất ở đô thị |
| 462729 | Huyện Dầu Tiếng | ĐH-711 - Khu vực 2 | ĐT-744 (Chợ Bến Súc) - Đầu Lô cao su nông trường Bến Súc | 420.000 | 270.000 | 230.000 | 170.000 | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 462730 | Huyện Dầu Tiếng | ĐH-711 - Khu vực 2 | ĐT-744 (Chợ Bến Súc) - Đầu Lô cao su nông trường Bến Súc | 520.000 | 340.000 | 290.000 | 210.000 | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 462731 | Huyện Dầu Tiếng | ĐH-711 - Khu vực 2 | ĐT-744 (Chợ Bến Súc) - Đầu Lô cao su nông trường Bến Súc | 650.000 | 420.000 | 360.000 | 260.000 | - | Đất ở nông thôn |
| 462732 | Thị xã Thuận An | Lái Thiêu 101 - Đường loại 5 | Cách Mạng Tháng Tám - Quán Thu Nga (cũ) | 1.768.000 | 1.152.000 | 888.000 | 704.000 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 462733 | Thị xã Thuận An | Lái Thiêu 101 - Đường loại 5 | Cách Mạng Tháng Tám - Quán Thu Nga (cũ) | 2.176.000 | 1.416.000 | 1.088.000 | 872.000 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 462734 | Thị xã Thuận An | Lái Thiêu 101 - Đường loại 5 | Cách Mạng Tháng Tám - Quán Thu Nga (cũ) | 2.720.000 | 1.768.000 | 1.360.000 | 1.088.000 | - | Đất ở đô thị |
| 462735 | Huyện Dầu Tiếng | ĐH-710 - Khu vực 2 | Ngã 3 đường Kiểm (ĐT-744) - ĐH-702 | 294.000 | 189.000 | 161.000 | 119.000 | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 462736 | Huyện Dầu Tiếng | ĐH-710 - Khu vực 2 | Ngã 3 đường Kiểm (ĐT-744) - ĐH-702 | 364.000 | 238.000 | 203.000 | 147.000 | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 462737 | Huyện Dầu Tiếng | ĐH-710 - Khu vực 2 | Ngã 3 đường Kiểm (ĐT-744) - ĐH-702 | 455.000 | 294.000 | 252.000 | 182.000 | - | Đất ở nông thôn |
| 462738 | Thị xã Thuận An | Lái Thiêu 70 - Đường loại 5 | Lái Thiêu 60 - Rạch Cầu Đình | 16.575.000 | 1.080.000 | 8.325.000 | 660.000 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 462739 | Thị xã Thuận An | Lái Thiêu 70 - Đường loại 5 | Lái Thiêu 60 - Rạch Cầu Đình | 2.040.000 | 13.275.000 | 1.020.000 | 8.175.000 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 462740 | Huyện Dầu Tiếng | ĐH-708 - Khu vực 2 | KDC ấp Bàu Cây Cám - Thanh An - Ngã 3 Làng 5 - Định Hiệp | 294.000 | 189.000 | 161.000 | 119.000 | - | Đất SX-KD nông thôn |
