Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 445121 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Xóm Yên Xá (Thửa 8, 9, 11, 12, 20, 21, 26, 33, 160, 182, 194, 230, 231, 235, 248, 249 | Thửa 8 - Thửa 496 | 900.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 445122 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Xóm Yên Xá (Thửa 8, 9, 11, 12, 20, 21, 26, 33, 160, 182, 194, 230, 231, 235, 248, 249 | Thửa 8 - Thửa 496 | 1.375.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 445123 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Xóm Yên Xá (Thửa 8, 9, 11, 12, 20, 21, 26, 33, 160, 182, 194, 230, 231, 235, 248, 249 | Thửa 8 - Thửa 496 | 2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 445124 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Xóm Yên Vinh (Thửa 69, 79, 105, 122, 123, 129, 130, 131, 135, 136, 138, 143, 144, 151 | Thửa 69 - Thửa 490 | 1.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 445125 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Xóm Yên Vinh (Thửa 69, 79, 105, 122, 123, 129, 130, 131, 135, 136, 138, 143, 144, 151 | Thửa 69 - Thửa 490 | 1.375.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 445126 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Xóm Yên Vinh (Thửa 69, 79, 105, 122, 123, 129, 130, 131, 135, 136, 138, 143, 144, 151 | Thửa 69 - Thửa 490 | 2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 445127 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Xóm Trung Mỹ (Thửa 172, 214, 224, 251, 267, 278, 298, 300, 317, 318, 319, 326, 327, 3 | Thửa 172 - Thửa 344 | 900.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 445128 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Xóm Trung Mỹ (Thửa 172, 214, 224, 251, 267, 278, 298, 300, 317, 318, 319, 326, 327, 3 | Thửa 172 - Thửa 344 | 1.375.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 445129 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Xóm Trung Mỹ (Thửa 172, 214, 224, 251, 267, 278, 298, 300, 317, 318, 319, 326, 327, 3 | Thửa 172 - Thửa 344 | 2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 445130 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Xóm Mỹ Long - Trung Mỹ (Thửa 1, 17, 29, 38, 39, 65, 66, 75, 76, 117, 118, 119, 120, 1 | Thửa 1 - Thửa 368 | 1.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 445131 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Xóm Mỹ Long - Trung Mỹ (Thửa 1, 17, 29, 38, 39, 65, 66, 75, 76, 117, 118, 119, 120, 1 | Thửa 1 - Thửa 368 | 1.375.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 445132 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Xóm Mỹ Long - Trung Mỹ (Thửa 1, 17, 29, 38, 39, 65, 66, 75, 76, 117, 118, 119, 120, 1 | Thửa 1 - Thửa 368 | 2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 445133 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Xóm Mỹ Long - Trung Mỹ (Thửa 2, 3, 18, 40, 53, 67, 77, 99, 122, 175, 207, 240, 269, 2 | Thửa 2 - Thửa 373 | 1.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 445134 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Xóm Mỹ Long - Trung Mỹ (Thửa 2, 3, 18, 40, 53, 67, 77, 99, 122, 175, 207, 240, 269, 2 | Thửa 2 - Thửa 373 | 1.375.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 445135 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Xóm Mỹ Long - Trung Mỹ (Thửa 2, 3, 18, 40, 53, 67, 77, 99, 122, 175, 207, 240, 269, 2 | Thửa 2 - Thửa 373 | 2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 445136 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Xóm Mỹ Long - Trung Mỹ (Thửa 360, Tờ 14) - Xã Hưng Đông | Thửa 360 - Thửa 360 | 1.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 445137 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Xóm Mỹ Long - Trung Mỹ (Thửa 360, Tờ 14) - Xã Hưng Đông | Thửa 360 - Thửa 360 | 1.100.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 445138 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Xóm Mỹ Long - Trung Mỹ (Thửa 360, Tờ 14) - Xã Hưng Đông | Thửa 360 - Thửa 360 | 2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 445139 | Thành phố Vinh | Nguyễn Trường Tộ - Xóm Mỹ Long - Trung Mỹ (Thửa 168, 171, 173, 176, 177, 179, 180, 182, 183, 184, 18 | Thửa 168 - Thửa 339 | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 445140 | Thành phố Vinh | Nguyễn Trường Tộ - Xóm Mỹ Long - Trung Mỹ (Thửa 168, 171, 173, 176, 177, 179, 180, 182, 183, 184, 18 | Thửa 168 - Thửa 339 | 3.850.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
