Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          19941 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thắng Lợi

          Đoạn từ ông Đông thửa 157/24 đến ông Hùng thửa 32/23

          2.300.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          19942 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Củ Chi

          ĐƯỜNG SỐ 76

          ĐƯỜNG SỐ 83 → ĐƯỜNG SỐ 78

          2.300.000 1.150.000 920.000 736.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          19943 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Hiệp Đức cũ (Quảng Nam cũ)

          Đường Hùng Vương - Thị trấn Tân Bình

          Đoạn tiếp giáp đường Võ Chí Công (Cổng chào Hiệp Đức) → giáp đường Hoàng Châu Ký

          2.290.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          19944 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Long An

          Đường kênh Khánh Hậu Đông - Xuân Hòa 2

          Không lộ

          2.290.000 1.603.000 916.000 229.000 - - - Đất ở
          19945 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Long An

          Đường kênh Ba Mao

          Không lộ

          2.290.000 1.603.000 916.000 229.000 - - - Đất ở
          19946 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Long An

          Đường kênh Khánh Hậu Đông - Xuân Hòa 2

          Có lộ

          2.288.000 1.601.000 915.000 228.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          19947 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Long An

          Đường kênh Ba Mao

          Có lộ

          2.288.000 1.601.000 915.000 228.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          19948 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Tĩnh Gia

          Từ nhà anh Thanh đến nhà ông Bích

          2.289.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          19949 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Rạch Kiến

          KDC nông thôn ấp Đồng Tâm (CĐT Nguyễn Văn Sang- Long Trạch)

          Đường số 2

          2.284.000 1.598.000 913.000 228.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          19950 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Rạch Kiến

          KDC ấp Xoài Đôi (CĐT Võ Thanh Tuấn-Long Trạch)

          Đường số 1

          2.284.000 1.598.000 913.000 228.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          19951 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Rạch Kiến

          KDC ấp Xoài Đôi (CĐT Nguyễn Thanh Trường- Long Trạch)

          Đường số 3

          2.284.000 1.598.000 913.000 228.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          19952 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Rạch Kiến

          KDC ấp 2 xã Long Hòa cũ GĐ 1 (CĐT Nguyễn Thị Kiều Oanh)

          Đường số 3

          2.284.000 1.598.000 913.000 228.000 - - - Đất ở
          19953 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Rạch Kiến

          KDC ấp 1B xã Long Hòa cũ GĐ 1 (CĐT Nguyễn Thị Kiều Oanh)

          Đường số 2

          2.284.000 1.598.000 913.000 228.000 - - - Đất ở
          19954 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Rạch Kiến

          KDC ấp 1B xã Long Hòa cũ GĐ 1 (CĐT Nguyễn Thị Kiều Oanh)

          Đường số 1

          2.284.000 1.598.000 913.000 228.000 - - - Đất ở
          19955 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Rạch Kiến

          KDC ấp 5 xã Long Hòa cũ (CĐT Trần Thành Tâm)

          Đường số 3

          2.284.000 1.598.000 913.000 228.000 - - - Đất ở
          19956 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Rạch Kiến

          KDC ấp 5 xã Long Hòa cũ (CĐT Trần Thành Tâm)

          Đường số 2

          2.284.000 1.598.000 913.000 228.000 - - - Đất ở
          19957 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Rạch Kiến

          KDC ấp 5 xã Long Hòa cũ (CĐT Trần Thành Tâm)

          Đường số 1

          2.284.000 1.598.000 913.000 228.000 - - - Đất ở
          19958 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Rạch Kiến

          KDC ấp 1 xã Long Khê cũ GĐ 2 (CĐT Nguyễn Văn Sang)

          Đường số 5

          2.284.000 1.598.000 913.000 228.000 - - - Đất ở
          19959 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Rạch Kiến

          KDC ấp 1 xã Long Khê cũ GĐ 2 (CĐT Nguyễn Văn Sang)

          Đường số 4

          2.284.000 1.598.000 913.000 228.000 - - - Đất ở
          19960 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Rạch Kiến

          KDC ấp 1 xã Long Khê cũ GĐ 2 (CĐT Nguyễn Văn Sang)

          Đường số 3

          2.284.000 1.598.000 913.000 228.000 - - - Đất ở
          Chia sẻ: