Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 199501 | Tỉnh Thái Nguyên xã Định Hóa |
TRỤC QUỐC LỘ 3C | CÁC ĐƯỜNG CÒN LẠI |
- | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 199502 | Tỉnh Thái Nguyên xã Định Hóa |
TRỤC QUỐC LỘ 3C | ĐƯỜNG NHÁNH ĐƯỜNG LIÊN XÃ PHÚC CHU – BẢO LINH |
- | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 199503 | Tỉnh Thái Nguyên xã Định Hóa |
TRỤC QUỐC LỘ 3C | ĐƯỜNG NHÁNH ĐƯỜNG LIÊN XÃ PHÚC CHU – BẢO LINH |
- | - | - | - | - | - | - | Đất ở |
| 199504 | Tỉnh Thái Nguyên xã Định Hóa |
TRỤC QUỐC LỘ 3C | ĐƯỜNG NHÁNH ĐƯỜNG LIÊN XÃ PHÚC CHU – BẢO LINH |
- | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 199505 | Tỉnh Thái Nguyên xã Định Hóa |
TRỤC QUỐC LỘ 3C | ĐƯỜNG NÀ GUỒNG - ĐỒNG THỊNH |
- | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 199506 | Tỉnh Thái Nguyên xã Định Hóa |
TRỤC QUỐC LỘ 3C | ĐƯỜNG NÀ GUỒNG - ĐỒNG THỊNH |
- | - | - | - | - | - | - | Đất ở |
| 199507 | Tỉnh Thái Nguyên xã Định Hóa |
TRỤC QUỐC LỘ 3C | ĐƯỜNG NÀ GUỒNG - ĐỒNG THỊNH |
- | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 199508 | Tỉnh Thái Nguyên xã Định Hóa |
TRỤC QUỐC LỘ 3C | ĐƯỜNG HỒ CHÍ MINH MỚI |
- | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 199509 | Tỉnh Thái Nguyên xã Định Hóa |
TRỤC QUỐC LỘ 3C | ĐƯỜNG HỒ CHÍ MINH MỚI |
- | - | - | - | - | - | - | Đất ở |
| 199510 | Tỉnh Thái Nguyên xã Định Hóa |
TRỤC QUỐC LỘ 3C | ĐƯỜNG HỒ CHÍ MINH MỚI |
- | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 199511 | Tỉnh Thái Nguyên phường Gia Sàng |
Khu dân cư liền kề phường Hương Sơn | Đường rộng 22m Toàn tuyến |
- | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 199512 | Tỉnh Thái Nguyên phường Gia Sàng |
Khu dân cư liền kề phường Hương Sơn | Đường rộng 15,5m Toàn tuyến |
- | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 199513 | Tỉnh Thái Nguyên phường Quan Triều |
Ngõ số 139 | - Nhánh rẽ từ trục phụ vào khu dân cư số 2, phường Tân Long Toàn tuyến |
- | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 199514 | Tỉnh Thái Nguyên xã Kha Sơn |
Đường vào Nhà văn hóa xóm Trung tâm | Từ ngã ba đi các hướng và các nhánh còn lại 2.000 → 1.400 |
- | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 199515 | Tỉnh Thái Nguyên xã Kha Sơn |
Đường vào Nhà văn hóa xóm Trung tâm | Từ ngã ba đi các hướng và các nhánh còn lại 2.000 → 1.400 |
- | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 199516 | Tỉnh Thái Nguyên xã Điềm Thụy |
Từ cống số 2 Trường Quân sự Quân khu I đi Quốc lộ 3 đến hết đất xã Điềm Thụy | Đoạn 2 Đoạn còn lại → 2.000 |
- | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 199517 | Tỉnh Thái Nguyên xã Phú Bình |
Đường xóm Hanh, Nón | Đường liên xóm Soi 1, Soi 2, Chiễn 1, Chiễn 2 đến Quốc lộ 37 |
- | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 199518 | Tỉnh Thái Nguyên xã Phú Bình |
Đường tỉnh 269B | Đoạn 4 Đoạn còn lại đến giáp đất xã Tân Thành → 3.000 |
- | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 199519 | Tỉnh Thái Nguyên xã Phủ Thông |
Các tuyến đường nhánh QL13 | Các tuyến đường nhánh TL258 |
- | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 199520 | Tỉnh Thái Nguyên xã Phủ Thông |
Các tuyến đường nhánh QL13 | Các tuyến đường nhánh TL258 |
- | - | - | - | - | - | - | Đất ở |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.