Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 199421 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 16 |
Các xã Ứng Thiên, Vân Đình, Hoà Xá, Ứng Hoà, Đồng bằng |
- | - | - | - | - | - | - | Đất lâm nghiệp (Đất rừng đặc dụng, Đất rừng phòng hộ, Đất rừng sản xuất) |
| 199422 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 4 |
Khu đô thị Mễ Trì Hạ |
- | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 199423 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 4 |
Khu đô thị Mễ Trì Hạ |
- | - | - | - | - | - | - | Đất ở |
| 199424 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 4 |
Khu đô thị Mễ Trì Hạ |
- | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 199425 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 5 |
Các phường Tây Mỗ, Đại Mỗ, Dương Nội, Hà Đông, Thanh Liệt, Hoàng Liệt, Yên Sở, Kiến Hưng, Yên Nghĩa, Phú Lương Đồng bằng |
- | - | - | - | - | - | - | Đất lâm nghiệp (Đất rừng đặc dụng, Đất rừng phòng hộ, Đất rừng sản xuất) |
| 199426 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 4 |
Các phường Thượng Cát, Đông Ngạc, Tây Tựu, Phú Diễn, Xuân Phương, Từ Liêm Đồng bằng |
- | - | - | - | - | - | - | Đất lâm nghiệp (Đất rừng đặc dụng, Đất rừng phòng hộ, Đất rừng sản xuất) |
| 199427 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 1 |
Các phường Tây Hồ, Ngọc Hà, Ba Đình, Giảng Võ, Ô Chợ Dừa, Hoàn Kiếm, Văn Miếu - Quốc Tử Giám, Cửa Nam, Hai Bà Trưng Đồng bằng |
- | - | - | - | - | - | - | Đất lâm nghiệp (Đất rừng đặc dụng, Đất rừng phòng hộ, Đất rừng sản xuất) |
| 199428 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 10 |
Các xã Bình Minh, Tam Hưng, Thường Tín, Hồng Vân, Thanh Oai, Dân Hòa, Thượng Phúc, Chương Dương Đồng bằng |
- | - | - | - | - | - | - | Đất lâm nghiệp (Đất rừng đặc dụng, Đất rừng phòng hộ, Đất rừng sản xuất) |
| 199429 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 10 |
Các xã Đại Thanh, Thanh Trì, Ngọc Hồi, Nam Phù Đồng bằng |
- | - | - | - | - | - | - | Đất lâm nghiệp (Đất rừng đặc dụng, Đất rừng phòng hộ, Đất rừng sản xuất) |
| 199430 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 11 |
Các xã Phượng Dực, Phú Xuyên, Chuyên Mỹ, Đại Xuyên Đồng bằng |
- | - | - | - | - | - | - | Đất lâm nghiệp (Đất rừng đặc dụng, Đất rừng phòng hộ, Đất rừng sản xuất) |
| 199431 | Tỉnh Lai Châu phường Đoàn Kết |
Phố Trần Cao Vân Tiếp giáp đường Huỳnh Thúc Kháng → Phố Phan Đình Phùng |
1.000 | 300.000 | 180.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 199432 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 2 |
Các phường Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đống Đa, Láng Đồng bằng |
- | - | - | - | - | - | - | Đất lâm nghiệp (Đất rừng đặc dụng, Đất rừng phòng hộ, Đất rừng sản xuất) |
| 199433 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 3 |
Các phường Phú Thượng, Xuân Đỉnh, Nghĩa Đô, Cầu Giấy, Yên Hòa, Thanh Xuân, Khương Đình, Phương Liệt, Định Công, Tương Mai, Hoàng Mai, Vĩnh Hưng, Lĩnh Nam Đồng bằng |
- | - | - | - | - | - | - | Đất lâm nghiệp (Đất rừng đặc dụng, Đất rừng phòng hộ, Đất rừng sản xuất) |
| 199434 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 14 |
Khu công nghệ cao Hòa Lạc Đường dưới 21,5m |
- | - | - | - | - | - | - | Đất ở |
| 199435 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 14 |
Khu công nghệ cao Hòa Lạc Đường từ 21,5m đến dưới 29m |
- | - | - | - | - | - | - | Đất ở |
| 199436 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 8 |
Các xã Phù Đổng, Thuận An, Gia Lâm, Bát Tràng Đồng bằng |
- | - | - | - | - | - | - | Đất lâm nghiệp (Đất rừng đặc dụng, Đất rừng phòng hộ, Đất rừng sản xuất) |
| 199437 | Tỉnh Tây Ninh Phường Kiến Tường |
Đường 30/4 |
- | - | - | - | - | - | - | Đất ở |
| 199438 | Tỉnh Tây Ninh Phường Kiến Tường |
Võ Tánh |
- | - | - | - | - | - | - | Đất ở |
| 199439 | Tỉnh Tây Ninh Phường Kiến Tường |
Lê Lợi Bạch Đằng - Nguyễn Du |
- | - | - | - | - | - | - | Đất ở |
| 199440 | Tỉnh Tây Ninh Phường Kiến Tường |
Hùng Vương QL 62 - Cầu Hùng Vương |
- | - | - | - | - | - | - | Đất ở |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.