Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          199421 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 16

          Các xã Ứng Thiên, Vân Đình, Hoà Xá, Ứng Hoà,

          Đồng bằng

          - - - - - - - Đất lâm nghiệp (Đất rừng đặc dụng, Đất rừng phòng hộ, Đất rừng sản xuất)
          199422 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 4

          Khu đô thị Mễ Trì Hạ

          - - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          199423 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 4

          Khu đô thị Mễ Trì Hạ

          - - - - - - - Đất ở
          199424 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 4

          Khu đô thị Mễ Trì Hạ

          - - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          199425 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 5

          Các phường Tây Mỗ, Đại Mỗ, Dương Nội, Hà Đông, Thanh Liệt, Hoàng Liệt, Yên Sở, Kiến Hưng, Yên Nghĩa, Phú Lương

          Đồng bằng

          - - - - - - - Đất lâm nghiệp (Đất rừng đặc dụng, Đất rừng phòng hộ, Đất rừng sản xuất)
          199426 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 4

          Các phường Thượng Cát, Đông Ngạc, Tây Tựu, Phú Diễn, Xuân Phương, Từ Liêm

          Đồng bằng

          - - - - - - - Đất lâm nghiệp (Đất rừng đặc dụng, Đất rừng phòng hộ, Đất rừng sản xuất)
          199427 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 1

          Các phường Tây Hồ, Ngọc Hà, Ba Đình, Giảng Võ, Ô Chợ Dừa, Hoàn Kiếm, Văn Miếu - Quốc Tử Giám, Cửa Nam, Hai Bà Trưng

          Đồng bằng

          - - - - - - - Đất lâm nghiệp (Đất rừng đặc dụng, Đất rừng phòng hộ, Đất rừng sản xuất)
          199428 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 10

          Các xã Bình Minh, Tam Hưng, Thường Tín, Hồng Vân, Thanh Oai, Dân Hòa, Thượng Phúc, Chương Dương

          Đồng bằng

          - - - - - - - Đất lâm nghiệp (Đất rừng đặc dụng, Đất rừng phòng hộ, Đất rừng sản xuất)
          199429 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 10

          Các xã Đại Thanh, Thanh Trì, Ngọc Hồi, Nam Phù

          Đồng bằng

          - - - - - - - Đất lâm nghiệp (Đất rừng đặc dụng, Đất rừng phòng hộ, Đất rừng sản xuất)
          199430 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 11

          Các xã Phượng Dực, Phú Xuyên, Chuyên Mỹ, Đại Xuyên

          Đồng bằng

          - - - - - - - Đất lâm nghiệp (Đất rừng đặc dụng, Đất rừng phòng hộ, Đất rừng sản xuất)
          199431 Tỉnh Lai Châu
          phường Đoàn Kết

          Phố Trần Cao Vân

          Tiếp giáp đường Huỳnh Thúc Kháng → Phố Phan Đình Phùng

          1.000 300.000 180.000 - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          199432 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 2

          Các phường Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên, Đống Đa, Láng

          Đồng bằng

          - - - - - - - Đất lâm nghiệp (Đất rừng đặc dụng, Đất rừng phòng hộ, Đất rừng sản xuất)
          199433 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 3

          Các phường Phú Thượng, Xuân Đỉnh, Nghĩa Đô, Cầu Giấy, Yên Hòa, Thanh Xuân, Khương Đình, Phương Liệt, Định Công, Tương Mai, Hoàng Mai, Vĩnh Hưng, Lĩnh Nam

          Đồng bằng

          - - - - - - - Đất lâm nghiệp (Đất rừng đặc dụng, Đất rừng phòng hộ, Đất rừng sản xuất)
          199434 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 14

          Khu công nghệ cao Hòa Lạc

          Đường dưới 21,5m

          - - - - - - - Đất ở
          199435 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 14

          Khu công nghệ cao Hòa Lạc

          Đường từ 21,5m đến dưới 29m

          - - - - - - - Đất ở
          199436 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 8

          Các xã Phù Đổng, Thuận An, Gia Lâm, Bát Tràng

          Đồng bằng

          - - - - - - - Đất lâm nghiệp (Đất rừng đặc dụng, Đất rừng phòng hộ, Đất rừng sản xuất)
          199437 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Kiến Tường

          Đường 30/4

          - - - - - - - Đất ở
          199438 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Kiến Tường

          Võ Tánh

          - - - - - - - Đất ở
          199439 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Kiến Tường

          Lê Lợi

          Bạch Đằng - Nguyễn Du

          - - - - - - - Đất ở
          199440 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Kiến Tường

          Hùng Vương

          QL 62 - Cầu Hùng Vương

          - - - - - - - Đất ở
          Chia sẻ: