Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          19921 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Đồng Hỷ

          Ngõ rẽ cạnh kiốt xăng | Ngõ rẽ cổng trại chăn nuôi Tân Thái

          Quốc lộ 17 → Cổng trại chăn nuôi Tân Thái

          2.300.000 1.380.000 828.000 497.000 - - - Đất ở
          19922 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Đồng Hỷ

          Ngõ rẽ cạnh kiốt xăng | Ngõ rẽ đi khu dân cư xóm Tân Thái (đối diện đường rẽ vào Nhà văn hóa xóm Tân Thái)

          Quốc lộ 17 → 200m

          2.300.000 1.380.000 828.000 497.000 - - - Đất ở
          19923 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Đồng Hỷ

          Ngõ rẽ cạnh kiốt xăng | Ngõ rẽ đi xóm Tân Thái (hướng đi Nhị Hòa)

          Quốc lộ 17 → Hết xóm Tân Thái (hướng đi Nhị Hòa)

          2.300.000 1.380.000 828.000 497.000 - - - Đất ở
          19924 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Đồng Hỷ

          Đường tránh Chùa Hang | Đoạn 3: Các đường bê tông

          Đường tránh Chùa Hang → 200m

          2.300.000 1.380.000 828.000 497.000 - - - Đất ở
          19925 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Trại Cau

          Đường tỉnh ĐT269B | Đoạn 1

          Ngã ba Quốc lộ 17 → Cách chợ Hợp Tiến 50m

          2.300.000 1.380.000 828.000 497.000 - - - Đất ở
          19926 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Đồng Hỷ

          Đường đi Trung học cơ sở Minh Lập | Đường đi trụ sở Chi nhánh chè Sông Cầu

          Quốc lộ 1B → Trụ sở Chi nhánh chè Sông Cầu

          2.300.000 1.380.000 828.000 497.000 - - - Đất ở
          19927 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Phú Lương

          Trục phụ Quốc lộ 3 | Đường từ QL3 đến cầu cũ Giang Tiên, địa phận xã Phú Lương

          QL3 → Cầu cũ Giang Tiên, địa phận xã Phú Lương

          2.300.000 1.380.000 828.000 497.000 - - - Đất ở
          19928 Tỉnh Cà Mau
          phường Giá Rai

          Đường số 5

          Đường số 2 → Đường số 3

          2.300.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          19929 Tỉnh Cà Mau
          phường Giá Rai

          Đường số 4

          Đường số 8 → Giáp ranh Huyện đội

          2.300.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          19930 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bình Cơ

          HỘI NGHĨA 22

          ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 809, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 84) → THỬA ĐẤT SỐ 37, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 84

          2.300.000 1.150.000 920.000 736.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          19931 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bình Cơ

          HỘI NGHĨA 21

          ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 9, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 84) → HỘI NGHĨA 15 (THỬA ĐẤT SỐ 114, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 84)

          2.300.000 1.150.000 920.000 736.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          19932 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bình Cơ

          HỘI NGHĨA 20

          ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 24, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 84) → HỘI NGHĨA 21 (THỬA ĐẤT SỐ 54, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 84)

          2.300.000 1.150.000 920.000 736.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          19933 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bình Cơ

          HỘI NGHĨA 19

          ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 52, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 84) → HỘI NGHĨA 15 (THỬA ĐẤT SỐ 833, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 84)

          2.300.000 1.150.000 920.000 736.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          19934 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bình Cơ

          HỘI NGHĨA 18

          ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 1015, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 84) → HỘI NGHĨA 15 (THỬA ĐẤT SỐ 1104, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 84)

          2.300.000 1.150.000 920.000 736.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          19935 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Trúc Lâm

          Tổ dân phố Lan Trà | Các hộ giáp bờ đê

          2.300.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          19936 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Trúc Lâm

          Tổ dân phố Lan Trà | Từ hộ ông Đỗ Văn Tăng đến hộ ông Nguyễn Văn Hùng

          2.300.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          19937 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Trúc Lâm

          Tổ dân phố Lan Trà | Từ đê Tả Sông Bạng đến hộ ông Lê Văn Truyền

          2.300.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          19938 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Bá Thước

          Đoạn Cầu La Hán đến ngã ba đi Hón Tràm

          2.300.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          19939 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Phú Giáo

          ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU TÁI ĐỊNH CƯ ẤP 9

          ĐƯỜNG NỘI BỘ CÒN LẠI CÓ BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG NHỎ HƠN 9M

          2.300.000 1.150.000 920.000 736.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          19940 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Vĩnh Lộc

          MBQH Khu dân cư khu phố 3 (phía sau Huyện ủy cũ): Các tuyến nối với đường giao thông hiện trạng

          2.300.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          Chia sẻ: