Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 199321 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hiệp Đức cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Quế Lưu Trừ đất trong khu dân cư |
4.000 | 3.000 | 2.000 | - | - | - | - | Đất rừng đặc dụng |
| 199322 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hiệp Đức cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Quế Lưu Trừ đất trong khu dân cư |
4.000 | 3.000 | 2.000 | - | - | - | - | Đất rừng phòng hộ |
| 199323 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hiệp Đức cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Quế Lưu Trừ đất trong khu dân cư |
4.000 | 3.000 | 2.000 | - | - | - | - | Đất rừng sản xuất |
| 199324 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hiệp Đức cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Phước Trà Trừ đất trong khu dân cư |
4.000 | 3.000 | 2.000 | - | - | - | - | Đất rừng đặc dụng |
| 199325 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hiệp Đức cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Hiệp Hòa Trừ đất trong khu dân cư |
4.000 | 3.000 | 2.000 | - | - | - | - | Đất rừng đặc dụng |
| 199326 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hiệp Đức cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Hiệp Hòa Trừ đất trong khu dân cư |
4.000 | 3.000 | 2.000 | - | - | - | - | Đất rừng phòng hộ |
| 199327 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hiệp Đức cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Hiệp Hòa Trừ đất trong khu dân cư |
4.000 | 3.000 | 2.000 | - | - | - | - | Đất rừng sản xuất |
| 199328 | Tỉnh Lai Châu phường Đoàn Kết |
Đường 19-8 Tiếp giáp đường Bế Văn Đàn → Tiếp giáp phố Chiêu Tấn |
2.000 | 700.000 | 300.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 199329 | Tỉnh Lai Châu phường Đoàn Kết |
Đường Trần Hưng Đạo Tiếp giáp đường Bế Văn Đàn → Tiếp giáp đường Tôn Đức Thắng |
2.000 | 570.000 | 315.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 199330 | Tỉnh Lai Châu phường Đoàn Kết |
Đường Trần Hưng Đạo Tiếp giáp đường Vừ A Dính → Tiếp giáp đường Bế Văn Đàn |
2.000 | 570.000 | 315.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 199331 | Tỉnh Lai Châu phường Tân Phong |
Phố Hồ Đắc Di Tiếp giáp đường 30-4 → Tiếp giáp đường Phạm Ngọc Thạch |
2.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 199332 | Tỉnh Lai Châu phường Tân Phong |
Đường 30 - 4 Tiếp giáp đường Võ Văn Kiệt → Tiếp giáp đường Trường Chinh |
2.000 | 750.000 | 315.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 199333 | Tỉnh Lai Châu phường Tân Phong |
Đường 30 - 4 Tiếp giáp Bệnh viện Đa khoa tỉnh → Tiếp giáp đường Võ Văn Kiệt |
2.000 | 750.000 | 315.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 199334 | Tỉnh Lai Châu phường Tân Phong |
Đường Hoàng Văn Thái Tiếp giáp Đại lộ Lê Lợi → Tiếp giáp đường Trần Quý Cáp |
2.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 199335 | Tỉnh Lai Châu phường Tân Phong |
Đường Lê Duẩn Tiếp giáp đường Trần Phú → Tiếp giáp đại lộ Lê Lợi |
2.000 | 590.000 | 340.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 199336 | Tỉnh Lai Châu phường Tân Phong |
Đường Điện Biên Phủ Tiếp giáp Đường Nguyễn Chí Thanh → Tiếp giáp đường Lò Văn Hặc |
2.000 | 700.000 | 300.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 199337 | Tỉnh Lai Châu phường Tân Phong |
Đường Nguyễn Lương Bằng Tiếp giáp đường 30-4 → Tiếp giáp đường hình bán nguyệt (Khu vườn cây) |
2.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 199338 | Tỉnh Lai Châu phường Tân Phong |
Đường Nguyễn Văn Linh Tiếp giáp đường 30-4 → Tiếp giáp Đại lộ Lê Lợi |
2.000 | 750.000 | 275.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 199339 | Tỉnh Lai Châu phường Tân Phong |
Đường Trường Chinh Tiếp giáp Đại lộ Lê Lợi → Tiếp giáp đường Nguyễn Hữu Thọ |
2.000 | 590.000 | 340.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 199340 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hiệp Đức cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Phước Gia Trừ đất trong khu dân cư |
3.000 | 2.000 | - | - | - | - | - | Đất rừng phòng hộ |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.