Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 199301 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hiệp Đức cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Bình Sơn Trừ đất trong khu dân cư |
4.000 | 3.000 | 2.000 | - | - | - | - | Đất rừng phòng hộ |
| 199302 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hiệp Đức cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Bình Sơn Trừ đất trong khu dân cư |
4.000 | 3.000 | 2.000 | - | - | - | - | Đất rừng đặc dụng |
| 199303 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hiệp Đức cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Bình Sơn Trừ đất trong khu dân cư |
4.000 | 3.000 | 2.000 | - | - | - | - | Đất rừng sản xuất |
| 199304 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hiệp Đức cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Thăng Phước Trừ đất trong khu dân cư |
4.000 | 3.000 | 2.000 | - | - | - | - | Đất rừng sản xuất |
| 199305 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hiệp Đức cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Thăng Phước Trừ đất trong khu dân cư |
4.000 | 3.000 | 2.000 | - | - | - | - | Đất rừng phòng hộ |
| 199306 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hiệp Đức cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Thăng Phước Trừ đất trong khu dân cư |
4.000 | 3.000 | 2.000 | - | - | - | - | Đất rừng đặc dụng |
| 199307 | Tỉnh Lai Châu phường Đoàn Kết |
Đường Trần Hưng Đạo Tiếp giáp đường Huỳnh Thúc Kháng → Hết Siêu thị Quang Thanh |
4.000 | 850.000 | 445.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 199308 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Bát Mọt |
Toàn bộ |
5.000 | 3.000 | - | - | - | - | - | Đất rừng sản xuất |
| 199309 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Nhân |
Toàn bộ |
5.000 | 3.000 | - | - | - | - | - | Đất rừng sản xuất |
| 199310 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Chinh |
Toàn bộ |
5.000 | 3.000 | - | - | - | - | - | Đất rừng sản xuất |
| 199311 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Thọ |
Toàn bộ |
5.000 | 3.000 | - | - | - | - | - | Đất rừng sản xuất |
| 199312 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thượng Ninh |
Toàn bộ |
5.000 | 3.000 | - | - | - | - | - | Đất rừng sản xuất |
| 199313 | Tỉnh Lai Châu phường Đoàn Kết |
Đường Trần Hưng Đạo Tiếp giáp Siêu thị Quang Thanh → Tiếp giáp đường Vừ A Dính |
3.000 | 750.000 | 330.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 199314 | Tỉnh Lai Châu phường Đoàn Kết |
Đường Trần Hưng Đạo Tiếp giáp đường Trần Phủ → Tiếp giáp đường Huỳnh Thúc Kháng |
3.000 | 750.000 | 330.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 199315 | Tỉnh Lai Châu phường Tân Phong |
Đường Trần Phú Tiếp giáp đường Trần Hưng Đạo → Tiếp giáp Đại lộ Lê Lợi |
3.000 | 850.000 | 425.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 199316 | Tỉnh Lai Châu phường Tân Phong |
Đường Điện Biên Phủ Tiếp giáp đường Lò Văn Hặc → Tiếp giáp đường Nguyễn Hữu Thọ |
3.000 | 700.000 | 315.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 199317 | Tỉnh Lai Châu phường Tân Phong |
Đường 30 - 4 Tiếp giáp đường Nguyễn Hữu Thọ → Hết Bệnh viện Đa khoa tỉnh |
3.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 199318 | Tỉnh Lai Châu phường Tân Phong |
Đại lộ Lê Lợi Tiếp giáp đường Lê Duẩn → Cuối đường đại lộ Lê Lợi (Giáp chân núi Nùng Nàng) |
3.000 | 700.000 | 315.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 199319 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hiệp Đức cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Phước Trà Trừ đất trong khu dân cư |
4.000 | 3.000 | 2.000 | - | - | - | - | Đất rừng phòng hộ |
| 199320 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hiệp Đức cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Phước Trà Trừ đất trong khu dân cư |
4.000 | 3.000 | 2.000 | - | - | - | - | Đất rừng sản xuất |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.