Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          199281 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Nguyệt Ấn

          Toàn bộ

          5.000 3.000 - - - - - Đất rừng sản xuất
          199282 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Lái Thiêu

          HƯNG ĐỊNH 20

          BÌNH NHÂM 40 → RANH LÁI THIÊU - THUẬN ANTHUẬN GIAO

          - - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          199283 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thanh Phong

          Toàn bộ

          5.000 3.000 - - - - - Đất rừng sản xuất
          199284 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thanh Quân

          Toàn bộ

          5.000 3.000 - - - - - Đất rừng sản xuất
          199285 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Xuân Bình

          Toàn bộ

          5.000 3.000 - - - - - Đất rừng sản xuất
          199286 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thạch Lập

          Toàn bộ

          5.000 3.000 - - - - - Đất rừng sản xuất
          199287 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Ngọc Lặc

          Toàn bộ

          5.000 3.000 - - - - - Đất rừng sản xuất
          199288 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Ngọc Liên

          Toàn bộ

          5.000 3.000 - - - - - Đất rừng sản xuất
          199289 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Hiệp Đức cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Quế Thọ

          Trừ đất trong khu dân cư

          5.000 4.000 3.000 2.000 - - - Đất rừng phòng hộ
          199290 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Hiệp Đức cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Quế Thọ

          Trừ đất trong khu dân cư

          5.000 4.000 3.000 2.000 - - - Đất rừng đặc dụng
          199291 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Hiệp Đức cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Sông Trà

          Trừ đất trong khu dân cư

          5.000 4.000 3.000 2.000 - - - Đất rừng phòng hộ
          199292 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Hiệp Đức cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Quế Thọ

          Trừ đất trong khu dân cư

          5.000 4.000 3.000 2.000 - - - Đất rừng sản xuất
          199293 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Hiệp Đức cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Sông Trà

          Trừ đất trong khu dân cư

          5.000 4.000 3.000 2.000 - - - Đất rừng đặc dụng
          199294 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Hiệp Đức cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Sông Trà

          Trừ đất trong khu dân cư

          5.000 4.000 3.000 2.000 - - - Đất rừng sản xuất
          199295 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Hiệp Đức cũ (Quảng Nam cũ)

          Thị trấn Tân Bình

          Trừ đất trong khu dân cư

          5.000 4.000 3.000 - - - - Đất rừng phòng hộ
          199296 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Hiệp Đức cũ (Quảng Nam cũ)

          Thị trấn Tân Bình

          Trừ đất trong khu dân cư

          5.000 4.000 3.000 - - - - Đất rừng sản xuất
          199297 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Hiệp Đức cũ (Quảng Nam cũ)

          Thị trấn Tân Bình

          Trừ đất trong khu dân cư

          5.000 4.000 3.000 - - - - Đất rừng đặc dụng
          199298 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Hiệp Đức cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Hiệp Thuận

          Trừ đất trong khu dân cư

          4.000 3.000 2.000 - - - - Đất rừng đặc dụng
          199299 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Hiệp Đức cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Hiệp Thuận

          Trừ đất trong khu dân cư

          4.000 3.000 2.000 - - - - Đất rừng phòng hộ
          199300 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Hiệp Đức cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Hiệp Thuận

          Trừ đất trong khu dân cư

          4.000 3.000 2.000 - - - - Đất rừng sản xuất
          Chia sẻ: