Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          19901 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Vạn Xuân

          TRỤC CHÍNH |

          Nhà bà Thúy qua nhà ông Thành → Nhà bà Hằng (Thăng)

          2.300.000 1.380.000 828.000 497.000 - - - Đất ở
          19902 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Phú Bình

          Đường xóm Hanh, Nón | Đoạn 1

          Quốc lộ 37 → Qua cầu La Mĩn đến ngã ba xóm Hanh, Nón

          2.300.000 1.380.000 828.000 497.000 - - - Đất ở
          19903 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bình Cơ

          HỘI NGHĨA 01

          ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 21, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 94) → HỘI NGHĨA 05 (THỬA ĐẤT SỐ 877, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 89)

          2.300.000 1.150.000 920.000 736.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          19904 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ)

          Đường ĐH6B.DX - Xã Duy Nghĩa(xã đồng bằng)

          Từ phía Đông đường 35m Khu TĐC Sơn Viên → đến hết đường 35m (có dải phân cách)

          2.300.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          19905 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ)

          Khu tái định cư Sơn Viên - Xã Duy Nghĩa(xã đồng bằng)

          Đường rộng 35m (6m - 10,5m - 2m- 10,5m - 6m)

          2.300.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          19906 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Đồng Hỷ

          Các đường quy hoạch khu dân cư Hồng Thái (không gồm đường tránh Chùa Hang từ Quốc lộ 1B sang Quốc lộ 17) | Ngõ rẽ hướng đi núi Kháo

          Quốc lộ 1B cũ (đoạn Km4 + 400m) → 200m

          2.300.000 1.380.000 828.000 497.000 - - - Đất ở
          19907 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bình Cơ

          HỘI NGHĨA 66

          ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 971, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 83) → THỬA ĐẤT SỐ 216, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 83

          2.300.000 1.150.000 920.000 736.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          19908 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bình Cơ

          HỘI NGHĨA 65

          ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 374, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 83) → HỘI NGHĨA 62 (THỬA ĐẤT SỐ 192, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 83)

          2.300.000 1.150.000 920.000 736.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          19909 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bình Cơ

          HỘI NGHĨA 64

          ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 83, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 84) → HỘI NGHĨA 65 (THỬA ĐẤT SỐ 45, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 84)

          2.300.000 1.150.000 920.000 736.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          19910 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bình Cơ

          HỘI NGHĨA 63

          ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 65, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 84) → HỘI NGHĨA 65 (THỬA ĐẤT SỐ 28, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 84)

          2.300.000 1.150.000 920.000 736.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          19911 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bình Cơ

          HỘI NGHĨA 62

          ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 1005, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 84) → THỬA ĐẤT SỐ 637, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 83

          2.300.000 1.150.000 920.000 736.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          19912 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Củ Chi

          TRẦN THỊ TIA

          TỈNH LỘ 8 → ĐƯỜNG CÂY BÀI

          2.300.000 1.150.000 920.000 736.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          19913 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Củ Chi

          ĐƯỜNG SỐ 420

          TỈNH LỘ 8 → KÊNH T31A-17

          2.300.000 1.150.000 920.000 736.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          19914 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Phổ Yên

          Đường Trần Hưng Đạo → Đường sắt

          2.300.000 1.380.000 828.000 497.000 - - - Đất ở
          19915 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Bỉm Sơn

          XÃ HÀ VINH CŨ | Đoạn đường đê sông Hoạt từ Nhà nghỉ Sông Quê đến cống Đại Lợi từ thửa 37 tờ 446 (38) đến thửa 360 tờ 447 (39))

          2.300.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          19916 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Củ Chi

          VÕ THỊ LỢI

          ĐƯỜNG NGUYỄN THỊ LẮNG → ĐƯỜNG SỐ 430

          2.300.000 1.150.000 920.000 736.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          19917 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Củ Chi

          VÕ THỊ TRÁI

          KÊNH NỘI ĐỒNG ẤP 1, XÃ PHƯỚC VĨNH AN → ĐƯỜNG NGUYỄN THỊ LẮNG

          2.300.000 1.150.000 920.000 736.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          19918 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Củ Chi

          ĐƯỜNG SỐ 430

          ĐƯỜNG NGUYỄN THỊ LẮNG → CUỐI ĐƯỜNG (HẾT TUYẾN)

          2.300.000 1.150.000 920.000 736.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          19919 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Củ Chi

          LÊ THỊ CHÍNH

          ĐƯỜNG SUỐI LỘI → ĐƯỜNG NGUYỄN THỊ LẮNG

          2.300.000 1.150.000 920.000 736.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          19920 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Củ Chi

          ĐƯỜNG SỐ 426

          TỈNH LỘ 8 → KÊNH NỘI ĐỒNG ẤP 1 XÃ PHƯỚC VĨNH AN

          2.300.000 1.150.000 920.000 736.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          Chia sẻ: