Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          19881 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bình Cơ

          BÌNH MỸ 62

          ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 206, TỜ BẢN ĐỒ 30) → THỬA ĐẤT SỐ 205, TỜ BẢN ĐỒ 30

          2.300.000 1.150.000 920.000 736.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          19882 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bình Cơ

          BÌNH MỸ 65

          ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 119, TỜ BẢN ĐỒ 30) → THỬA ĐẤT SỐ 82, TỜ BẢN ĐỒ 30

          2.300.000 1.150.000 920.000 736.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          19883 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bình Cơ

          BÌNH MỸ 68

          ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 511, TỜ BẢN ĐỒ 30) → THỬA ĐẤT SỐ 46, TỜ BẢN ĐỒ 30

          2.300.000 1.150.000 920.000 736.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          19884 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bình Cơ

          BÌNH MỸ 67

          ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 355, TỜ BẢN ĐỒ 30) → BÌNH MỸ 66 (THỬA ĐẤT SỐ 299, TỜ BẢN ĐỒ 30)

          2.300.000 1.150.000 920.000 736.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          19885 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bình Cơ

          BÌNH MỸ 74

          ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 26, TỜ BẢN ĐỒ 26) → THỬA ĐẤT SỐ 427, TỜ BẢN ĐỒ 26

          2.300.000 1.150.000 920.000 736.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          19886 Tỉnh Cà Mau
          xã Hồng Dân

          Đường Nguyễn Trung Trực

          Bắt đầu từ ranh đất nhà ông Võ Thành Thể → Đến hết ranh đất ông Trần Văn Bê

          2.300.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          19887 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Hoằng Hóa

          Từ tiếp giáp ĐH-HH.40 qua nhà ông Phong (Đức Sơn) đến đường tránh Quốc lộ 10

          2.300.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          19888 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Hoằng Hóa

          Đoạn tiếp theo đến tiếp giáp đường tránh Quốc lộ 10

          2.300.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          19889 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Hoằng Hóa

          Từ tiếp giáp ĐH-HH.40 đến nhà bà Hàm (Đức Sơn)

          2.300.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          19890 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Củ Chi

          ĐƯỜNG SỐ 74 - 74A

          ĐƯỜNG SỐ 84 → ĐƯỜNG SỐ 75

          2.300.000 1.150.000 920.000 736.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          19891 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Củ Chi

          ĐƯỜNG SỐ 73 - 73A

          ĐƯỜNG SỐ 84 → ĐƯỜNG SỐ 77

          2.300.000 1.150.000 920.000 736.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          19892 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Điềm Thụy

          Từ Ngã ba rê xóm Ngói đi Vành đai 5 | Đoạn 1

          Đường tỉnh 266 → Ngã ba Hương Chúc 1

          2.300.000 1.380.000 828.000 497.000 - - - Đất ở
          19893 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Điềm Thụy

          Đường thôn, xóm tại các xóm Bình 1, Bình 2, Trung 1, Trung 2 | Đoạn 4

          Đường tỉnh 261 → Trường mầm non Điềm Thụy (xóm Trung 1)

          2.300.000 1.380.000 828.000 497.000 - - - Đất ở
          19894 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Điềm Thụy

          Từ Ngã ba Quán Chè đi trụ sở Đảng ủy xã Điềm Thụy gặp đường tỉnh 261 | Đoạn 3

          Bậc nước Phú Xuân → Ngã ba xóm Đình Dầm và xóm Ngọc Sơn (đi bên trái Kênh)

          2.300.000 1.380.000 828.000 497.000 - - - Đất ở
          19895 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Vạn Xuân

          TRỤC PHỤ |

          Đường mới → Đường Vạn Xuân

          2.300.000 1.380.000 828.000 497.000 - - - Đất ở
          19896 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Vạn Xuân

          TRỤC PHỤ |

          Mương Núi Cốc Vào → Nhà Văn Hóa TDP Trường Thịnh đến Quang Trường

          2.300.000 1.380.000 828.000 497.000 - - - Đất ở
          19897 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Vạn Xuân

          TRỤC PHỤ |

          Đường trường Chinh Vào → Mương Níu cốc Trương Thị Khanh

          2.300.000 1.380.000 828.000 497.000 - - - Đất ở
          19898 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Vạn Xuân

          TRỤC PHỤ |

          Đường trường Chinh hết đất ông Quang → Hết đất ông Thị

          2.300.000 1.380.000 828.000 497.000 - - - Đất ở
          19899 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Vạn Xuân

          TRỤC PHỤ |

          Đường trường Chinh nhà ông Lê Quốc Toản → TĐC Nam Thái

          2.300.000 1.380.000 828.000 497.000 - - - Đất ở
          19900 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Vạn Xuân

          Đất tái định cư trong khu đô thị Tân Hương (Khu số 6) | Đường quy hoạch rộng 16,5m

          2.300.000 1.380.000 828.000 497.000 - - - Đất ở
          Chia sẻ: