Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 198941 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Phước Chánh (Trừ đất trong khu dân cư) |
9.000 | 8.000 | 8.000 | - | - | - | - | Đất trồng cây lâu năm |
| 198942 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Phước Thành (Trừ đất trong khu dân cư) |
9.000 | 8.000 | 8.000 | - | - | - | - | Đất trồng cây lâu năm |
| 198943 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Phước Lộc (Trừ đất trong khu dân cư) |
9.000 | 8.000 | 8.000 | - | - | - | - | Đất trồng cây lâu năm |
| 198944 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Phước Kim (Trừ đất trong khu dân cư) |
9.000 | 8.000 | 8.000 | - | - | - | - | Đất trồng cây lâu năm |
| 198945 | Tỉnh Thái Nguyên xã Cẩm Giàng |
Toàn bộ khu vực |
9.000 | 8.000 | 7.000 | - | - | - | - | Đất rừng sản xuất |
| 198946 | Tỉnh Thái Nguyên xã Bạch Thông |
Toàn bộ khu vực |
9.000 | 8.000 | 7.000 | - | - | - | - | Đất rừng sản xuất |
| 198947 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoa Lộc |
Toàn bộ |
10.000 | 6.000 | - | - | - | - | - | Đất rừng sản xuất |
| 198948 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Triệu Lộc |
Toàn bộ |
10.000 | 6.000 | - | - | - | - | - | Đất rừng sản xuất |
| 198949 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Vạn Lộc |
Toàn bộ |
10.000 | 6.000 | - | - | - | - | - | Đất rừng sản xuất |
| 198950 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn |
Toàn bộ |
10.000 | 6.000 | - | - | - | - | - | Đất rừng sản xuất |
| 198951 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Thắng |
Toàn bộ |
10.000 | 6.000 | - | - | - | - | - | Đất rừng sản xuất |
| 198952 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Đắc Tôi (Đất trong khu dân cư) |
9.000 | 8.000 | 7.000 | 6.000 | - | - | - | Đất rừng đặc dụng |
| 198953 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tà Bhing (Đất trong khu dân cư) |
9.000 | 8.000 | 7.000 | 6.000 | - | - | - | Đất rừng sản xuất |
| 198954 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tà Bhing (Đất trong khu dân cư) |
9.000 | 8.000 | 7.000 | 6.000 | - | - | - | Đất rừng phòng hộ |
| 198955 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tà Bhing (Đất trong khu dân cư) |
9.000 | 8.000 | 7.000 | 6.000 | - | - | - | Đất rừng đặc dụng |
| 198956 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã La Dê (Trừ đất trong khu dân cư) |
9.000 | 8.000 | 7.000 | 6.000 | - | - | - | Đất rừng sản xuất |
| 198957 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã La Dê (Trừ đất trong khu dân cư) |
9.000 | 8.000 | 7.000 | 6.000 | - | - | - | Đất rừng phòng hộ |
| 198958 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã La Dê (Trừ đất trong khu dân cư) |
9.000 | 8.000 | 7.000 | 6.000 | - | - | - | Đất rừng đặc dụng |
| 198959 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tà Bhing (Trừ đất trong khu dân cư) |
9.000 | 8.000 | 7.000 | 6.000 | - | - | - | Đất rừng sản xuất |
| 198960 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tà Bhing (Trừ đất trong khu dân cư) |
9.000 | 8.000 | 7.000 | 6.000 | - | - | - | Đất rừng phòng hộ |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.