Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 198821 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tây Đô |
Toàn bộ |
10.000 | 6.000 | - | - | - | - | - | Đất rừng sản xuất |
| 198822 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga An |
Toàn bộ |
10.000 | 6.000 | - | - | - | - | - | Đất rừng sản xuất |
| 198823 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Trà Linh (Trừ đất trong khu dân cư) |
10.000 | 9.000 | 8.000 | 8.000 | - | - | - | Đất trồng cây lâu năm |
| 198824 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Trà Cang (Trừ đất trong khu dân cư) |
10.000 | 9.000 | 8.000 | 8.000 | - | - | - | Đất trồng cây lâu năm |
| 198825 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Ninh Phước (Đất trong khu dân cư) |
10.000 | 8.000 | 6.000 | 4.000 | - | - | - | Đất rừng sản xuất |
| 198826 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Ninh Phước (Đất trong khu dân cư) |
10.000 | 8.000 | 6.000 | 4.000 | - | - | - | Đất rừng phòng hộ |
| 198827 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Ninh Phước (Đất trong khu dân cư) |
10.000 | 8.000 | 6.000 | 4.000 | - | - | - | Đất rừng đặc dụng |
| 198828 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Ninh Phước (Trừ đất trong khu dân cư) |
10.000 | 8.000 | 6.000 | 4.000 | - | - | - | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 198829 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Phước Ninh (Trừ đất trong khu dân cư) |
10.000 | 8.000 | 6.000 | 4.000 | - | - | - | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 198830 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Phước Ninh (Đất trong khu dân cư) |
10.000 | 8.000 | 6.000 | 4.000 | - | - | - | Đất rừng sản xuất |
| 198831 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Phước Ninh (Đất trong khu dân cư) |
10.000 | 8.000 | 6.000 | 4.000 | - | - | - | Đất rừng phòng hộ |
| 198832 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Phước Ninh (Đất trong khu dân cư) |
10.000 | 8.000 | 6.000 | 4.000 | - | - | - | Đất rừng đặc dụng |
| 198833 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Quế Lâm (Đất trong khu dân cư) |
10.000 | 8.000 | 6.000 | 4.000 | - | - | - | Đất rừng sản xuất |
| 198834 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Quế Lâm (Đất trong khu dân cư) |
10.000 | 8.000 | 6.000 | 4.000 | - | - | - | Đất rừng phòng hộ |
| 198835 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Quế Lâm (Đất trong khu dân cư) |
10.000 | 8.000 | 6.000 | 4.000 | - | - | - | Đất rừng đặc dụng |
| 198836 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Quế Lâm (Trừ đất trong khu dân cư) |
10.000 | 8.000 | 6.000 | 4.000 | - | - | - | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 198837 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Phước Kim (Trừ đất trong khu dân cư) |
10.000 | 9.000 | 8.000 | - | - | - | - | Đất trồng cây hằng năm khác |
| 198838 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Avương (Trừ đất trong khu dân cư) |
10.000 | 9.000 | 7.000 | 6.000 | - | - | - | Đất rừng đặc dụng |
| 198839 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Quang |
Toàn bộ |
10.000 | 6.000 | - | - | - | - | - | Đất rừng sản xuất |
| 198840 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hiệp Đức cũ (Quảng Nam cũ) |
Thị trấn Tân Bình Đất trong khu dân cư |
10.000 | 8.000 | 6.000 | - | - | - | - | Đất rừng đặc dụng |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.