Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 198741 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Duy Thu (trung du) (Trừ đất rừng sản xuất trong khu dân cư) |
12.000 | 9.000 | 7.000 | - | - | - | - | Đất rừng sản xuất |
| 198742 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Duy Thu (trung du) (Trừ đất rừng phòng hộ trong khu dân cư) |
12.000 | 9.000 | 7.000 | - | - | - | - | Đất rừng phòng hộ |
| 198743 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Duy Thu (trung du) (Trừ đất rừng đặc dụng trong khu dân cư) |
12.000 | 9.000 | 7.000 | - | - | - | - | Đất rừng đặc dụng |
| 198744 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Anông (Trừ đất trong khu dân cư) |
11.000 | 9.000 | 8.000 | 7.000 | - | - | - | Đất rừng phòng hộ |
| 198745 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Anông (Trừ đất trong khu dân cư) |
11.000 | 9.000 | 8.000 | 7.000 | - | - | - | Đất rừng đặc dụng |
| 198746 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hiệp Đức cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Thăng Phước Trừ đất trong khu dân cư |
11.000 | 9.000 | 6.000 | - | - | - | - | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 198747 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hiệp Đức cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Bình Sơn Trừ đất trong khu dân cư |
11.000 | 9.000 | 7.000 | - | - | - | - | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 198748 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hiệp Đức cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Hiệp Hòa Trừ đất trong khu dân cư |
11.000 | 9.000 | - | - | - | - | - | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 198749 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hiệp Đức cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Quế Lưu Trừ đất trong khu dân cư |
11.000 | 9.000 | - | - | - | - | - | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 198750 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Trà Don (Trừ đất trong khu dân cư) |
11.000 | 9.000 | 9.000 | 8.000 | - | - | - | Đất trồng cây lâu năm |
| 198751 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Trà Dơn (Trừ đất trong khu dân cư) |
11.000 | 9.000 | 9.000 | 8.000 | - | - | - | Đất trồng cây lâu năm |
| 198752 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Trà Leng (Trừ đất trong khu dân cư) |
11.000 | 9.000 | 9.000 | 8.000 | - | - | - | Đất trồng cây lâu năm |
| 198753 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Trà Vân (Trừ đất trong khu dân cư) |
11.000 | 9.000 | 8.000 | 8.000 | - | - | - | Đất trồng cây lâu năm |
| 198754 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Trà Tập (Trừ đất trong khu dân cư) |
11.000 | 9.000 | 9.000 | 8.000 | - | - | - | Đất trồng cây lâu năm |
| 198755 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Trà Nam (Trừ đất trong khu dân cư) |
11.000 | 9.000 | 8.000 | 8.000 | - | - | - | Đất trồng cây lâu năm |
| 198756 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Zà Hung (Trừ đất trong khu dân cư) |
11.000 | 9.000 | 6.000 | 5.000 | - | - | - | Đất rừng phòng hộ |
| 198757 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Zà Hung (Trừ đất trong khu dân cư) |
11.000 | 9.000 | 6.000 | 5.000 | - | - | - | Đất rừng đặc dụng |
| 198758 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Bhalêê (Đất trong khu dân cư) |
11.000 | 9.000 | 8.000 | 6.000 | - | - | - | Đất rừng sản xuất |
| 198759 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Sông Kôn (Trừ đất trong khu dân cư) |
11.000 | 9.000 | 6.000 | 5.000 | - | - | - | Đất rừng phòng hộ |
| 198760 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Sông Kôn (Trừ đất trong khu dân cư) |
11.000 | 9.000 | 6.000 | 5.000 | - | - | - | Đất rừng đặc dụng |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.