Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 198721 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Duy Hòa (trung du) (Trừ đất rừng sản xuất trong khu dân cư) |
12.000 | 9.000 | 7.000 | - | - | - | - | Đất rừng sản xuất |
| 198722 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Duy Hòa (trung du) (Trừ đất rừng phòng hộ trong khu dân cư) |
12.000 | 9.000 | 7.000 | - | - | - | - | Đất rừng phòng hộ |
| 198723 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Duy Hòa (trung du) (Trừ đất rừng đặc dụng trong khu dân cư) |
12.000 | 9.000 | 7.000 | - | - | - | - | Đất rừng đặc dụng |
| 198724 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Atiêng (Trừ đất trong khu dân cư) |
12.000 | 10.000 | 8.000 | 7.000 | - | - | - | Đất rừng sản xuất |
| 198725 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Atiêng (Trừ đất trong khu dân cư) |
12.000 | 10.000 | 8.000 | 7.000 | - | - | - | Đất rừng phòng hộ |
| 198726 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Atiêng (Trừ đất trong khu dân cư) |
12.000 | 10.000 | 8.000 | 7.000 | - | - | - | Đất rừng đặc dụng |
| 198727 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Atiêng (Đất trong khu dân cư) |
12.000 | 10.000 | 8.000 | 7.000 | - | - | - | Đất rừng sản xuất |
| 198728 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Atiêng (Đất trong khu dân cư) |
12.000 | 10.000 | 8.000 | 7.000 | - | - | - | Đất rừng phòng hộ |
| 198729 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Atiêng (Đất trong khu dân cư) |
12.000 | 10.000 | 8.000 | 7.000 | - | - | - | Đất rừng đặc dụng |
| 198730 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Phước Xuân (Trừ đất trong khu dân cư) |
11.000 | 10.000 | 8.000 | - | - | - | - | Đất trồng cây hằng năm khác |
| 198731 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Phước Đức (Trừ đất trong khu dân cư) |
11.000 | 10.000 | 8.000 | - | - | - | - | Đất trồng cây hằng năm khác |
| 198732 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Phước Năng (Trừ đất trong khu dân cư) |
11.000 | 10.000 | 8.000 | - | - | - | - | Đất trồng cây hằng năm khác |
| 198733 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Phước Mỹ (Trừ đất trong khu dân cư) |
11.000 | 10.000 | 8.000 | - | - | - | - | Đất trồng cây hằng năm khác |
| 198734 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Phước Hiệp (Trừ đất trong khu dân cư) |
11.000 | 10.000 | 8.000 | - | - | - | - | Đất trồng cây hằng năm khác |
| 198735 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Phước Hòa (Trừ đất trong khu dân cư) |
11.000 | 10.000 | 8.000 | - | - | - | - | Đất trồng cây hằng năm khác |
| 198736 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Nghi Sơn |
Toàn bộ |
12.000 | 6.000 | - | - | - | - | - | Đất rừng sản xuất |
| 198737 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình |
Toàn bộ |
12.000 | 6.000 | - | - | - | - | - | Đất rừng sản xuất |
| 198738 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Các Sơn |
Toàn bộ |
12.000 | 6.000 | - | - | - | - | - | Đất rừng sản xuất |
| 198739 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia |
Toàn bộ |
12.000 | 6.000 | - | - | - | - | - | Đất rừng sản xuất |
| 198740 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Công Chính |
Toàn bộ |
12.000 | 10.000 | - | - | - | - | - | Đất rừng sản xuất |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.