Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 198701 | Tỉnh Thái Nguyên xã Thần Sa |
Toàn bộ khu vực |
12.000 | 10.000 | 8.000 | - | - | - | - | Đất rừng sản xuất |
| 198702 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Thị trấn Trung Phước (Trừ đất trong khu dân cư) |
12.000 | 10.000 | 8.000 | 6.000 | - | - | - | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 198703 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Thị trấn Trung Phước (Đất trong khu dân cư) |
12.000 | 10.000 | 8.000 | 6.000 | - | - | - | Đất rừng sản xuất |
| 198704 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Thị trấn Trung Phước (Đất trong khu dân cư) |
12.000 | 10.000 | 8.000 | 6.000 | - | - | - | Đất rừng phòng hộ |
| 198705 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Thị trấn Trung Phước (Đất trong khu dân cư) |
12.000 | 10.000 | 8.000 | 6.000 | - | - | - | Đất rừng đặc dụng |
| 198706 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Zuôih (Đất trong khu dân cư) |
12.000 | 11.000 | 10.000 | 9.000 | - | - | - | Đất trồng cây lâu năm |
| 198707 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Zuôih (Đất trong khu dân cư) |
12.000 | 11.000 | 10.000 | 9.000 | - | - | - | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 198708 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã La ÊÊ (Đất trong khu dân cư) |
12.000 | 11.000 | 10.000 | 9.000 | - | - | - | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 198709 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã La ÊÊ (Đất trong khu dân cư) |
12.000 | 11.000 | 10.000 | 9.000 | - | - | - | Đất trồng cây lâu năm |
| 198710 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã La ÊÊ (Trừ đất trong khu dân cư) |
12.000 | 11.000 | 10.000 | 9.000 | - | - | - | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 198711 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã La ÊÊ (Trừ đất trong khu dân cư) |
12.000 | 11.000 | 10.000 | 9.000 | - | - | - | Đất trồng cây lâu năm |
| 198712 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Chơ Chun (Đất trong khu dân cư) |
12.000 | 11.000 | 10.000 | 9.000 | - | - | - | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 198713 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Chơ Chun (Trừ đất trong khu dân cư) |
12.000 | 11.000 | 10.000 | 9.000 | - | - | - | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 198714 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Chơ Chun (Đất trong khu dân cư) |
12.000 | 11.000 | 10.000 | 9.000 | - | - | - | Đất trồng cây lâu năm |
| 198715 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Duy Châu (trung du) (Trừ đất rừng sản xuất trong khu dân cư) |
12.000 | 9.000 | - | - | - | - | - | Đất rừng sản xuất |
| 198716 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Duy Châu (trung du) (Trừ đất rừng phòng hộ trong khu dân cư) |
12.000 | 9.000 | - | - | - | - | - | Đất rừng phòng hộ |
| 198717 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Duy Châu (trung du) (Trừ đất rừng đặc dụng trong khu dân cư) |
12.000 | 9.000 | - | - | - | - | - | Đất rừng đặc dụng |
| 198718 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Duy Tân (trung du) (Trừ đất rừng sản xuất trong khu dân cư) |
12.000 | 9.000 | 7.000 | - | - | - | - | Đất rừng sản xuất |
| 198719 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Duy Tân (trung du) (Trừ đất rừng phòng hộ trong khu dân cư) |
12.000 | 9.000 | 7.000 | - | - | - | - | Đất rừng phòng hộ |
| 198720 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Duy Tân (trung du) (Trừ đất rừng đặc dụng trong khu dân cư) |
12.000 | 9.000 | 7.000 | - | - | - | - | Đất rừng đặc dụng |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.