Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 198681 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Phước Kim (Trừ đất trong khu dân cư) |
12.000 | 11.000 | 10.000 | - | - | - | - | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 198682 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Phước Kim (Đất trong khu dân cư) |
12.000 | 10.000 | 8.000 | - | - | - | - | Đất rừng sản xuất |
| 198683 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Phước Kim (Đất trong khu dân cư) |
12.000 | 10.000 | 8.000 | - | - | - | - | Đất rừng phòng hộ |
| 198684 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Phước Kim (Đất trong khu dân cư) |
12.000 | 10.000 | 8.000 | - | - | - | - | Đất rừng đặc dụng |
| 198685 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Đắc Pre (Trừ đất trong khu dân cư) |
12.000 | 11.000 | 10.000 | 9.000 | - | - | - | Đất trồng cây lâu năm |
| 198686 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Đắc Pring (Đất trong khu dân cư) |
12.000 | 11.000 | 10.000 | 9.000 | - | - | - | Đất trồng cây lâu năm |
| 198687 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Đắc Pring (Đất trong khu dân cư) |
12.000 | 11.000 | 10.000 | 9.000 | - | - | - | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 198688 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Đắc Pring (Trừ đất trong khu dân cư) |
12.000 | 11.000 | 10.000 | 9.000 | - | - | - | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 198689 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Đắc Pring (Trừ đất trong khu dân cư) |
12.000 | 11.000 | 10.000 | 9.000 | - | - | - | Đất trồng cây lâu năm |
| 198690 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Zuôih (Trừ đất trong khu dân cư) |
12.000 | 11.000 | 10.000 | 9.000 | - | - | - | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 198691 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Zuôih (Trừ đất trong khu dân cư) |
12.000 | 11.000 | 10.000 | 9.000 | - | - | - | Đất trồng cây lâu năm |
| 198692 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Trà Mai (Trừ đất trong khu dân cư) |
12.000 | 10.000 | 9.000 | 8.000 | - | - | - | Đất trồng cây lâu năm |
| 198693 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Quế Lộc (Xã Sơn Viên cũ) (Đất trong khu dân cư) |
12.000 | 10.000 | 8.000 | 6.000 | - | - | - | Đất rừng sản xuất |
| 198694 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Quế Lộc (Xã Sơn Viên cũ) (Đất trong khu dân cư) |
12.000 | 10.000 | 8.000 | 6.000 | - | - | - | Đất rừng phòng hộ |
| 198695 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Quế Lộc (Xã Sơn Viên cũ) (Đất trong khu dân cư) |
12.000 | 10.000 | 8.000 | 6.000 | - | - | - | Đất rừng đặc dụng |
| 198696 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Quế Lộc (Xã Sơn Viên cũ) (Trừ đất trong khu dân cư) |
12.000 | 10.000 | 8.000 | 6.000 | - | - | - | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 198697 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Quế Lộc (Trừ đất trong khu dân cư) |
12.000 | 10.000 | 8.000 | 6.000 | - | - | - | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 198698 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Quế Lâm (Trừ đất trong khu dân cư) |
12.000 | 10.000 | 9.000 | 8.000 | - | - | - | Đất trồng cây hằng năm khác |
| 198699 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Quế Lâm (Trừ đất trong khu dân cư) |
12.000 | 10.000 | 9.000 | 8.000 | - | - | - | Đất trồng cây lâu năm |
| 198700 | Tỉnh Thái Nguyên xã Nghinh Tường |
Toàn bộ khu vực |
12.000 | 10.000 | 8.000 | - | - | - | - | Đất rừng sản xuất |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.