Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          198641 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Gari (Đất trong khu dân cư)

          13.000 11.000 10.000 9.000 - - - Đất trồng cây lâu năm
          198642 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Gari (Trừ đất trong khu dân cư)

          13.000 11.000 10.000 9.000 - - - Đất trồng cây lâu năm
          198643 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Dang (Đất trong khu dân cư)

          13.000 11.000 10.000 9.000 - - - Đất trồng cây lâu năm
          198644 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Dang (Trừ đất trong khu dân cư)

          13.000 11.000 10.000 9.000 - - - Đất trồng cây lâu năm
          198645 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Chʼơm (Đất trong khu dân cư)

          13.000 11.000 10.000 9.000 - - - Đất trồng cây lâu năm
          198646 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Chʼơm (Trừ đất trong khu dân cư)

          13.000 11.000 10.000 9.000 - - - Đất trồng cây lâu năm
          198647 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Avương (Trừ đất trong khu dân cư)

          13.000 11.000 10.000 9.000 - - - Đất trồng cây lâu năm
          198648 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Ngọc Sơn

          Toàn bộ

          12.000 6.000 - - - - - Đất rừng sản xuất
          198649 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Trường Lâm

          Toàn bộ

          12.000 6.000 - - - - - Đất rừng sản xuất
          198650 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Đào Duy Từ

          Toàn bộ

          12.000 6.000 - - - - - Đất rừng sản xuất
          198651 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Trúc Lâm

          Toàn bộ

          12.000 6.000 - - - - - Đất rừng sản xuất
          198652 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Hải Lĩnh

          Toàn bộ

          12.000 6.000 - - - - - Đất rừng sản xuất
          198653 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 3

          Khu đô thị Đồng Tàu

          <12,5m

          12.000 9.000 - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          198654 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Zà Hung (Trừ đất trong khu dân cư)

          13.000 11.000 10.000 9.000 - - - Đất trồng cây lâu năm
          198655 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Tà Lu (Trừ đất trong khu dân cư)

          13.000 11.000 10.000 9.000 - - - Đất trồng cây lâu năm
          198656 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Tư (Trừ đất trong khu dân cư)

          13.000 11.000 10.000 9.000 - - - Đất trồng cây lâu năm
          198657 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Kà Dăng (Trừ đất trong khu dân cư)

          13.000 11.000 10.000 9.000 - - - Đất trồng cây lâu năm
          198658 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Mà Cooih (Trừ đất trong khu dân cư)

          13.000 11.000 10.000 9.000 - - - Đất trồng cây lâu năm
          198659 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Phước Thành (Trừ đất trong khu dân cư)

          12.000 11.000 10.000 - - - - Đất nuôi trồng thủy sản
          198660 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Phước Thành (Đất trong khu dân cư)

          12.000 10.000 8.000 - - - - Đất rừng sản xuất
          Chia sẻ: