Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 198621 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hiệp Đức cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Quế Thọ Trừ đất trong khu dân cư |
13.000 | 9.000 | 7.000 | - | - | - | - | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 198622 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hiệp Đức cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Sông Trà Trừ đất trong khu dân cư |
13.000 | 11.000 | 9.000 | - | - | - | - | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 198623 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hiệp Đức cũ (Quảng Nam cũ) |
Thị trấn Tân Bình Trừ đất trong khu dân cư |
13.000 | 11.000 | 9.000 | - | - | - | - | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 198624 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hiệp Đức cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Phước Gia Trừ đất trong khu dân cư |
13.000 | 11.000 | 9.000 | - | - | - | - | Đất trồng cây lâu năm |
| 198625 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hiệp Đức cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Phước Gia Trừ đất trong khu dân cư |
13.000 | 10.000 | 8.000 | - | - | - | - | Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) |
| 198626 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hiệp Đức cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Phước Trà Trừ đất trong khu dân cư |
13.000 | 11.000 | 9.000 | - | - | - | - | Đất trồng cây lâu năm |
| 198627 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hiệp Đức cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Phước Trà Trừ đất trong khu dân cư |
13.000 | 10.000 | 8.000 | - | - | - | - | Đất trồng cây hằng năm khác |
| 198628 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hiệp Đức cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Phước Trà Trừ đất trong khu dân cư |
13.000 | 10.000 | 8.000 | - | - | - | - | Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) |
| 198629 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hiệp Đức cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Phước Gia Trừ đất trong khu dân cư |
13.000 | 10.000 | 8.000 | - | - | - | - | Đất trồng cây hằng năm khác |
| 198630 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hiệp Đức cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Hiệp Thuận Trừ đất trong khu dân cư |
13.000 | 11.000 | - | - | - | - | - | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 198631 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hiệp Đức cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Bình Lâm Trừ đất trong khu dân cư |
13.000 | 11.000 | 9.000 | 7.000 | - | - | - | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 198632 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Zuôih (Trừ đất trong khu dân cư) |
13.000 | 12.000 | 11.000 | 10.000 | - | - | - | Đất trồng cây hằng năm khác |
| 198633 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Sông Kôn (Trừ đất trong khu dân cư) |
13.000 | 11.000 | 10.000 | 9.000 | - | - | - | Đất trồng cây lâu năm |
| 198634 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Ba (Trừ đất trong khu dân cư) |
13.000 | 11.000 | 10.000 | 9.000 | - | - | - | Đất trồng cây lâu năm |
| 198635 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Jơ Ngây (Trừ đất trong khu dân cư) |
13.000 | 11.000 | 10.000 | 9.000 | - | - | - | Đất trồng cây lâu năm |
| 198636 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã A Ting (Trừ đất trong khu dân cư) |
13.000 | 11.000 | 10.000 | 9.000 | - | - | - | Đất trồng cây lâu năm |
| 198637 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã A Rooi (Trừ đất trong khu dân cư) |
13.000 | 11.000 | 10.000 | 9.000 | - | - | - | Đất trồng cây lâu năm |
| 198638 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Thị trấn Prao (Trừ đất trong khu dân cư) |
13.000 | 11.000 | 10.000 | 9.000 | - | - | - | Đất trồng cây lâu năm |
| 198639 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Trʼhy (Đất trong khu dân cư) |
13.000 | 11.000 | 10.000 | 9.000 | - | - | - | Đất trồng cây lâu năm |
| 198640 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Trʼhy (Trừ đất trong khu dân cư) |
13.000 | 11.000 | 10.000 | 9.000 | - | - | - | Đất trồng cây lâu năm |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.