Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          198541 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ)

          Thị trấn Đông Phú (đồng bằng) (Trừ đất trong khu dân cư)

          14.000 11.000 9.000 7.000 - - - Đất rừng sản xuất
          198542 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ)

          Thị trấn Đông Phú (đồng bằng) (Trừ đất trong khu dân cư)

          14.000 11.000 9.000 7.000 - - - Đất rừng phòng hộ
          198543 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Trà Giác (Đất rừng phòng hộ trong khu dân cư)

          14.000 12.000 11.000 10.000 - - - Đất rừng phòng hộ
          198544 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Trà Giác (Đất rừng đặc dụng trong khu dân cư)

          14.000 12.000 11.000 10.000 - - - Đất rừng đặc dụng
          198545 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Trà Ka (Đất rừng sản xuất trong khu dân cư)

          14.000 12.000 11.000 10.000 - - - Đất rừng sản xuất
          198546 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Trà Ka (Đất rừng phòng hộ trong khu dân cư)

          14.000 12.000 11.000 10.000 - - - Đất rừng phòng hộ
          198547 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Trà Ka (Đất rừng đặc dụng trong khu dân cư)

          14.000 12.000 11.000 10.000 - - - Đất rừng đặc dụng
          198548 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Trà Giáp (Đất rừng sản xuất trong khu dân cư)

          14.000 12.000 11.000 10.000 - - - Đất rừng sản xuất
          198549 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Trà Giáp (Đất rừng phòng hộ trong khu dân cư)

          14.000 12.000 11.000 10.000 - - - Đất rừng phòng hộ
          198550 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Trà Giáp (Đất rừng đặc dụng trong khu dân cư)

          14.000 12.000 11.000 10.000 - - - Đất rừng đặc dụng
          198551 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Đại Đồng (miền núi) (Đất nuôi trồng thủy sản trong khu dân cư)

          14.000 10.000 - - - - - Đất nuôi trồng thủy sản
          198552 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Đại Hưng (miền núi) (Đất nuôi trồng thủy sản trong khu dân cư)

          14.000 - - - - - - Đất nuôi trồng thủy sản
          198553 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Duy Sơn (trung du) (Trừ đất rừng sản xuất trong khu dân cư)

          14.000 11.000 7.000 5.000 - - - Đất rừng sản xuất
          198554 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Duy Sơn (trung du) (Trừ đất rừng phòng hộ trong khu dân cư)

          14.000 11.000 7.000 5.000 - - - Đất rừng phòng hộ
          198555 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Duy Sơn (trung du) (Trừ đất rừng đặc dụng trong khu dân cư)

          14.000 11.000 7.000 5.000 - - - Đất rừng đặc dụng
          198556 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Phú Ninh cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Tam Lãnh (Miền núi) (Trừ đất trong khu dân cư)

          14.000 12.000 10.000 8.000 - - - Đất rừng sản xuất
          198557 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Phú Ninh cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Tam Lãnh (Miền núi) (Trừ đất trong khu dân cư)

          14.000 12.000 10.000 8.000 - - - Đất rừng phòng hộ
          198558 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Phước Thành (Trừ đất trong khu dân cư)

          Đất trồng lúa nước

          13.000 11.000 9.000 - - - - Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm)
          198559 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Phước Xuân (Trừ đất trong khu dân cư)

          13.000 12.000 11.000 - - - - Đất nuôi trồng thủy sản
          198560 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Phước Xuân (Trừ đất trong khu dân cư)

          Đất trồng lúa nước

          13.000 11.000 9.000 - - - - Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm)
          Chia sẻ: