Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 198541 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Thị trấn Đông Phú (đồng bằng) (Trừ đất trong khu dân cư) |
14.000 | 11.000 | 9.000 | 7.000 | - | - | - | Đất rừng sản xuất |
| 198542 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Thị trấn Đông Phú (đồng bằng) (Trừ đất trong khu dân cư) |
14.000 | 11.000 | 9.000 | 7.000 | - | - | - | Đất rừng phòng hộ |
| 198543 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Trà Giác (Đất rừng phòng hộ trong khu dân cư) |
14.000 | 12.000 | 11.000 | 10.000 | - | - | - | Đất rừng phòng hộ |
| 198544 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Trà Giác (Đất rừng đặc dụng trong khu dân cư) |
14.000 | 12.000 | 11.000 | 10.000 | - | - | - | Đất rừng đặc dụng |
| 198545 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Trà Ka (Đất rừng sản xuất trong khu dân cư) |
14.000 | 12.000 | 11.000 | 10.000 | - | - | - | Đất rừng sản xuất |
| 198546 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Trà Ka (Đất rừng phòng hộ trong khu dân cư) |
14.000 | 12.000 | 11.000 | 10.000 | - | - | - | Đất rừng phòng hộ |
| 198547 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Trà Ka (Đất rừng đặc dụng trong khu dân cư) |
14.000 | 12.000 | 11.000 | 10.000 | - | - | - | Đất rừng đặc dụng |
| 198548 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Trà Giáp (Đất rừng sản xuất trong khu dân cư) |
14.000 | 12.000 | 11.000 | 10.000 | - | - | - | Đất rừng sản xuất |
| 198549 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Trà Giáp (Đất rừng phòng hộ trong khu dân cư) |
14.000 | 12.000 | 11.000 | 10.000 | - | - | - | Đất rừng phòng hộ |
| 198550 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Trà Giáp (Đất rừng đặc dụng trong khu dân cư) |
14.000 | 12.000 | 11.000 | 10.000 | - | - | - | Đất rừng đặc dụng |
| 198551 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Đại Đồng (miền núi) (Đất nuôi trồng thủy sản trong khu dân cư) |
14.000 | 10.000 | - | - | - | - | - | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 198552 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Đại Hưng (miền núi) (Đất nuôi trồng thủy sản trong khu dân cư) |
14.000 | - | - | - | - | - | - | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 198553 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Duy Sơn (trung du) (Trừ đất rừng sản xuất trong khu dân cư) |
14.000 | 11.000 | 7.000 | 5.000 | - | - | - | Đất rừng sản xuất |
| 198554 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Duy Sơn (trung du) (Trừ đất rừng phòng hộ trong khu dân cư) |
14.000 | 11.000 | 7.000 | 5.000 | - | - | - | Đất rừng phòng hộ |
| 198555 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Duy Sơn (trung du) (Trừ đất rừng đặc dụng trong khu dân cư) |
14.000 | 11.000 | 7.000 | 5.000 | - | - | - | Đất rừng đặc dụng |
| 198556 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Phú Ninh cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Lãnh (Miền núi) (Trừ đất trong khu dân cư) |
14.000 | 12.000 | 10.000 | 8.000 | - | - | - | Đất rừng sản xuất |
| 198557 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Phú Ninh cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Lãnh (Miền núi) (Trừ đất trong khu dân cư) |
14.000 | 12.000 | 10.000 | 8.000 | - | - | - | Đất rừng phòng hộ |
| 198558 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Phước Thành (Trừ đất trong khu dân cư) Đất trồng lúa nước |
13.000 | 11.000 | 9.000 | - | - | - | - | Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) |
| 198559 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Phước Xuân (Trừ đất trong khu dân cư) |
13.000 | 12.000 | 11.000 | - | - | - | - | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 198560 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Phước Xuân (Trừ đất trong khu dân cư) Đất trồng lúa nước |
13.000 | 11.000 | 9.000 | - | - | - | - | Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.