Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          198481 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Quế Minh (trung du) (Trừ đất trong khu dân cư)

          14.000 11.000 9.000 7.000 - - - Đất rừng phòng hộ
          198482 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Quế Minh (trung du) (Trừ đất trong khu dân cư)

          14.000 11.000 9.000 7.000 - - - Đất rừng đặc dụng
          198483 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Phước Năng (Đất trong khu dân cư)

          14.000 12.000 10.000 - - - - Đất rừng sản xuất
          198484 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Phước Năng (Đất trong khu dân cư)

          14.000 12.000 10.000 - - - - Đất rừng phòng hộ
          198485 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Phước Năng (Đất trong khu dân cư)

          14.000 12.000 10.000 - - - - Đất rừng đặc dụng
          198486 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Phước Mỹ (Đất trong khu dân cư)

          14.000 12.000 10.000 - - - - Đất rừng sản xuất
          198487 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Phước Mỹ (Đất trong khu dân cư)

          14.000 12.000 10.000 - - - - Đất rừng phòng hộ
          198488 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Phước Mỹ (Đất trong khu dân cư)

          14.000 12.000 10.000 - - - - Đất rừng đặc dụng
          198489 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Phước Xuân (Đất trong khu dân cư)

          14.000 12.000 10.000 - - - - Đất rừng sản xuất
          198490 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Phước Xuân (Đất trong khu dân cư)

          14.000 12.000 10.000 - - - - Đất rừng phòng hộ
          198491 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Phước Xuân (Đất trong khu dân cư)

          14.000 12.000 10.000 - - - - Đất rừng đặc dụng
          198492 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Phước Đức (Đất trong khu dân cư)

          14.000 12.000 10.000 - - - - Đất rừng sản xuất
          198493 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Phước Đức (Đất trong khu dân cư)

          14.000 12.000 10.000 - - - - Đất rừng phòng hộ
          198494 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Phước Đức (Đất trong khu dân cư)

          14.000 12.000 10.000 - - - - Đất rừng đặc dụng
          198495 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ)

          Thị trấn Khâm Đức (Đất trong khu dân cư)

          14.000 12.000 10.000 - - - - Đất rừng sản xuất
          198496 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ)

          Thị trấn Khâm Đức (Đất trong khu dân cư)

          14.000 12.000 10.000 - - - - Đất rừng phòng hộ
          198497 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ)

          Thị trấn Khâm Đức (Đất trong khu dân cư)

          14.000 12.000 10.000 - - - - Đất rừng đặc dụng
          198498 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Nam Giang cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Chà Vàl (Đất trong khu dân cư)

          14.000 13.000 12.000 11.000 - - - Đất trồng cây hằng năm khác
          198499 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Nam Giang cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Cà Dy (Trừ đất trong khu dân cư)

          14.000 13.000 12.000 11.000 - - - Đất trồng cây hằng năm khác
          198500 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Nam Giang cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Chà Vàl (Trừ đất trong khu dân cư)

          14.000 13.000 12.000 11.000 - - - Đất trồng cây hằng năm khác
          Chia sẻ: