Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 198421 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hiệp Đức cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Quế Lưu Trừ đất trong khu dân cư |
15.000 | 13.000 | 11.000 | 9.000 | - | - | - | Đất trồng cây lâu năm |
| 198422 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Duy Phú (miền núi) (Đất nuôi trồng thủy sản trong khu dân cư) |
15.000 | 12.000 | - | - | - | - | - | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 198423 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Duy Phú (miền núi) (Trừ đất nuôi trồng thủy sản trong khu dân cư) |
15.000 | 12.000 | - | - | - | - | - | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 198424 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Duy Hòa (trung du) (Trừ đất nuôi trồng thủy sản trong khu dân cư) |
15.000 | - | - | - | - | - | - | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 198425 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Duy Sơn (trung du) (Trừ đất nuôi trồng thủy sản trong khu dân cư) |
15.000 | - | - | - | - | - | - | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 198426 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Trʼhy (Trừ đất trong khu dân cư) |
15.000 | 12.000 | 10.000 | 9.000 | - | - | - | Đất trồng cây hằng năm khác |
| 198427 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Trʼhy (Trừ đất trong khu dân cư) |
15.000 | 12.000 | 10.000 | 9.000 | - | - | - | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 198428 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Trʼhy (Đất trong khu dân cư) |
15.000 | 12.000 | 10.000 | 9.000 | - | - | - | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 198429 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Trʼhy (Đất trong khu dân cư) |
15.000 | 12.000 | 10.000 | 9.000 | - | - | - | Đất trồng cây hằng năm khác |
| 198430 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Dang (Trừ đất trong khu dân cư) |
15.000 | 12.000 | 10.000 | 9.000 | - | - | - | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 198431 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Gari (Đất trong khu dân cư) |
15.000 | 12.000 | 10.000 | 9.000 | - | - | - | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 198432 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Gari (Trừ đất trong khu dân cư) |
15.000 | 12.000 | 10.000 | 9.000 | - | - | - | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 198433 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Gari (Đất trong khu dân cư) |
15.000 | 12.000 | 11.000 | 9.000 | - | - | - | Đất trồng cây hằng năm khác |
| 198434 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Gari (Trừ đất trong khu dân cư) |
15.000 | 12.000 | 11.000 | 9.000 | - | - | - | Đất trồng cây hằng năm khác |
| 198435 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Dang (Trừ đất trong khu dân cư) |
15.000 | 12.000 | 10.000 | 9.000 | - | - | - | Đất trồng cây hằng năm khác |
| 198436 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Dang (Đất trong khu dân cư) |
15.000 | 12.000 | 10.000 | 9.000 | - | - | - | Đất trồng cây hằng năm khác |
| 198437 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Trà Bui (Trừ đất nuôi trồng thủy sản trong khu dân cư) |
15.000 | 14.000 | 13.000 | 11.000 | - | - | - | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 198438 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Trà Đốc (Đất rừng sản xuất trong khu dân cư) |
15.000 | 13.000 | 12.000 | 11.000 | - | - | - | Đất rừng sản xuất |
| 198439 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Trà Đốc (Đất rừng phòng hộ trong khu dân cư) |
15.000 | 13.000 | 12.000 | 11.000 | - | - | - | Đất rừng phòng hộ |
| 198440 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Trà Đốc (Đất rừng đặc dụng trong khu dân cư) |
15.000 | 13.000 | 12.000 | 11.000 | - | - | - | Đất rừng đặc dụng |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.