Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 198401 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Trà Leng (Đất trong khu dân cư) |
15.000 | 12.000 | 9.000 | 6.000 | - | - | - | Đất rừng đặc dụng |
| 198402 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Trà Leng (Trừ đất trong khu dân cư) |
15.000 | 12.000 | 10.000 | 8.000 | - | - | - | Đất trồng cây hằng năm khác |
| 198403 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Trà Cang (Đất trong khu dân cư) |
15.000 | 12.000 | 9.000 | 6.000 | - | - | - | Đất rừng sản xuất |
| 198404 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Trà Cang (Đất trong khu dân cư) |
15.000 | 12.000 | 9.000 | 6.000 | - | - | - | Đất rừng phòng hộ |
| 198405 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Trà Cang (Đất trong khu dân cư) |
15.000 | 12.000 | 9.000 | 6.000 | - | - | - | Đất rừng đặc dụng |
| 198406 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Trà Tập (Trừ đất trong khu dân cư) |
15.000 | 13.000 | 11.000 | 8.000 | - | - | - | Đất trồng cây hằng năm khác |
| 198407 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Chʼơm (Trừ đất trong khu dân cư) |
15.000 | 11.000 | 10.000 | 9.000 | - | - | - | Đất trồng cây hằng năm khác |
| 198408 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Dang (Đất trong khu dân cư) |
15.000 | 12.000 | 10.000 | 9.000 | - | - | - | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 198409 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Chʼơm (Đất trong khu dân cư) |
15.000 | 12.000 | 10.000 | 9.000 | - | - | - | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 198410 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Chʼơm (Đất trong khu dân cư) |
15.000 | 11.000 | 10.000 | 9.000 | - | - | - | Đất trồng cây hằng năm khác |
| 198411 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Chʼơm (Trừ đất trong khu dân cư) |
15.000 | 12.000 | 10.000 | 9.000 | - | - | - | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 198412 | Tỉnh Thái Nguyên xã Lam Vỹ |
Toàn bộ khu vực |
15.000 | 12.000 | 10.000 | - | - | - | - | Đất rừng sản xuất |
| 198413 | Tỉnh Thái Nguyên xã Kim Phượng |
Toàn bộ khu vực |
15.000 | 12.000 | 10.000 | - | - | - | - | Đất rừng sản xuất |
| 198414 | Tỉnh Thái Nguyên xã Bình Thành |
Toàn bộ khu vực |
15.000 | 12.000 | 10.000 | - | - | - | - | Đất rừng sản xuất |
| 198415 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Thị trấn Trung Phước (Trừ đất trong khu dân cư) |
15.000 | 12.000 | 10.000 | 9.000 | - | - | - | Đất trồng cây hằng năm khác |
| 198416 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Thị trấn Trung Phước (Trừ đất trong khu dân cư) |
15.000 | 12.000 | 10.000 | 9.000 | - | - | - | Đất trồng cây lâu năm |
| 198417 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Duy Sơn 2 (đồng bằng) - xã Duy Sơn (Đất nuôi trồng thủy sản trong khu dân cư) |
15.000 | - | - | - | - | - | - | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 198418 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hiệp Đức cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Thăng Phước Trừ đất trong khu dân cư |
15.000 | 13.000 | 11.000 | 9.000 | - | - | - | Đất trồng cây lâu năm |
| 198419 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hiệp Đức cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Hiệp Hòa Trừ đất trong khu dân cư |
15.000 | 13.000 | 11.000 | - | - | - | - | Đất trồng cây lâu năm |
| 198420 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hiệp Đức cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Bình Sơn Trừ đất trong khu dân cư |
15.000 | 13.000 | 11.000 | - | - | - | - | Đất trồng cây lâu năm |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.