Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          19821 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Tầm Vu

          Đường vào mộ ông Trần Văn Giàu

          ĐT 827C - hết ranh xã Tầm Vu

          2.320.000 1.624.000 928.000 232.000 - - - Đất ở
          19822 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Tầm Vu

          Đường Thâm Nhiên - Cầu Đôi

          Cầu Vuông - Cổng văn hóa ấp 2 xã Phước Tân Hưng (cũ)

          2.320.000 1.624.000 928.000 232.000 - - - Đất ở
          19823 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Tầm Vu

          ĐT 827D

          ĐT 827B - Bến phà Bình Tịnh

          2.320.000 1.624.000 928.000 232.000 - - - Đất ở
          19824 Tỉnh Tây Ninh
          Xã An Lục Long

          Đường Thâm Nhiên - Cầu Đôi

          Cổng văn hóa ấp Ông Bụi - Cầu 30/4 (Trạm Y tế)

          2.320.000 1.624.000 928.000 232.000 - - - Đất ở
          19825 Tỉnh Tây Ninh
          Xã An Lục Long

          Đường Thâm Nhiên - Cầu Đôi

          Cầu Vuông - Ranh xã An Lục Long (cũ)

          2.320.000 1.624.000 928.000 232.000 - - - Đất ở
          19826 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Thuận Mỹ

          ĐT 827 (ĐT 827A)

          Đường Ao Sen - Bà Hùng - Bến đò Thanh Vĩnh Đông

          2.320.000 1.624.000 928.000 232.000 - - - Đất ở
          19827 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Yên Định

          Tuyến đường nối với đường tránh Quốc lộ 45 (mặt đường rộng 7,5m): lô LK1:01-LK1:03; LK2:07-LK2:16

          2.320.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          19828 Tỉnh Cà Mau
          xã Sông Đốc

          Bờ Tây kênh Rạch Ruộng Nhỏ

          Ranh đất ông Lữ Thanh Vũ, Ấp 7 → Hết ranh đất ông Trần Văn Giàu , Ấp 7

          2.320.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          19829 Tỉnh Tây Ninh
          Phường An Tịnh

          Tỉnh Lộ 6 (Đường 787B)

          Ranh G.Lộc- L.Hưng (cũ) - Ngã ba chùa Mội

          2.318.000 1.622.000 926.000 231.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          19830 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Tân Biên

          Nguyễn Văn Linh (Quốc Lộ 22B)

          Chợ cũ + 200 mét (Cây xăng Thành Đạt) - Hết ranh Thị trấn Tân Biên (cũ)

          2.313.000 1.619.000 924.000 231.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          19831 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Bách Quang

          TRỤC PHỤ | Ngõ số 1027: Rẽ ngõ cạnh Kim khí Hiền Lương

          Đường 30/4 → Vào 100m

          2.310.000 1.386.000 832.000 499.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          19832 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Sông Công

          TRỤC PHỤ | Km49/H7, đi tổ dân phố Khuynh Thạch (phía Nam Trung tâm thương mại và du lịch Dũng Tân)

          Đường Trần Hưng Đạo → Vào 100m

          2.310.000 1.386.000 832.000 499.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          19833 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Sông Công

          TRỤC PHỤ | Km49/H5-10m, rẽ lô 2 sau khu dân cư Khuynh Thạch

          Đường Trần Hưng Đạo → Đến Công ty TNHH Bê tông tuổi trẻ đi về hai phía 100m

          2.310.000 1.386.000 832.000 499.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          19834 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Bá Xuyên

          TRỤC PHỤ |

          Ngã tư tổ dân phố 4 → Giáp đất chùa Bá Xuyên

          2.310.000 1.386.000 832.000 499.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          19835 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Linh Sơn

          CÁC TRỤC ĐƯỜNG KHÁC THUỘC PHƯỜNG LINH SƠN | Các đường trong khu quy hoạch Lâm trường Đồng Phú (sau Nhà văn hóa tổ 2,3 cũ)

          Toàn tuyến

          2.310.000 1.386.000 832.000 499.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          19836 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Sầm Sơn

          (Từ lô I.3-TĐC2:05 đến lô I.3-TĐC2:21); (từ lô I.3-TĐC5:01 đến lô I.3- TĐC5:14); (từ lô I.3- TĐC8A:01 đến lô I.3-TĐC8A:04).

          2.310.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          19837 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Gò Dầu

          Đường Xuyên Á

          Đường Cầu Sao-Xóm Đồng - hết ranh xã Thanh Phước

          2.310.000 1.617.000 924.000 231.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          19838 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Điềm Thụy

          Đường đi Trường THPT Điềm Thụy đến gặp đường tỉnh 266 | Đoạn 1

          Quốc lộ 37 → Trường THPT Điềm Thụy

          2.310.000 1.386.000 832.000 499.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          19839 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Đại Phúc

          Trục phụ đường 1 tháng 8 | Từ đường 1 tháng 8 vào khu quy hoạch dân cư sau Xí nghiệp chè Đại Từ

          Đường 1 tháng 8 → Vào khu quy hoạch dân cư sau Xí nghiệp chè Đại Từ

          2.310.000 1.386.000 832.000 499.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          19840 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Đại Phúc

          Từ đường Tố Hữu rẽ vào đến ngã ba Khuôn Năm 1, 2 | Từ ngã ba đi đào Nam Hồ Núi Cốc đến đỉnh đèo Cao Trãng

          Ngã ba đi đào Nam Hồ Núi Cốc → đỉnh đèo Cao Trãng

          2.310.000 1.386.000 832.000 499.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          Chia sẻ: