Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 198341 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Đại Hồng (miền núi) (Đất rừng đặc dụng trong khu dân cư) |
16.000 | 12.000 | 10.000 | 8.000 | - | - | - | Đất rừng đặc dụng |
| 198342 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Đại Đồng (miền núi) (Đất rừng sản xuất trong khu dân cư) |
16.000 | 12.000 | 10.000 | 8.000 | - | - | - | Đất rừng sản xuất |
| 198343 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Đại Đồng (miền núi) (Đất rừng phòng hộ trong khu dân cư) |
16.000 | 12.000 | 10.000 | 8.000 | - | - | - | Đất rừng phòng hộ |
| 198344 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Đại Đồng (miền núi) (Đất rừng đặc dụng trong khu dân cư) |
16.000 | 12.000 | 10.000 | 8.000 | - | - | - | Đất rừng đặc dụng |
| 198345 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Đại Minh (đồng bằng) (Đất nuôi trồng thủy sản trong khu dân cư) |
16.000 | - | - | - | - | - | - | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 198346 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Đại Lãnh (miền núi) (Đất rừng sản xuất trong khu dân cư) |
16.000 | 12.000 | 10.000 | 8.000 | - | - | - | Đất rừng sản xuất |
| 198347 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Đại Lãnh (miền núi) (Đất rừng phòng hộ trong khu dân cư) |
16.000 | 12.000 | 10.000 | 8.000 | - | - | - | Đất rừng phòng hộ |
| 198348 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Đại Lãnh (miền núi) (Đất rừng đặc dụng trong khu dân cư) |
16.000 | 12.000 | 10.000 | 8.000 | - | - | - | Đất rừng đặc dụng |
| 198349 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Đại Quang (miền núi) (Đất rừng sản xuất trong khu dân cư) |
16.000 | 12.000 | 10.000 | 8.000 | - | - | - | Đất rừng sản xuất |
| 198350 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Đại Quang (miền núi) (Đất rừng phòng hộ trong khu dân cư) |
16.000 | 12.000 | 10.000 | 8.000 | - | - | - | Đất rừng phòng hộ |
| 198351 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Đại Quang (miền núi) (Đất rừng đặc dụng trong khu dân cư) |
16.000 | 12.000 | 10.000 | 8.000 | - | - | - | Đất rừng đặc dụng |
| 198352 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Trà Dương (Đất rừng đặc dụng trong khu dân cư) |
16.000 | 14.000 | 13.000 | 12.000 | - | - | - | Đất rừng đặc dụng |
| 198353 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Trà Kót (Trừ đất nuôi trồng thủy sản trong khu dân cư) |
16.000 | 15.000 | 14.000 | 13.000 | - | - | - | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 198354 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Trà Ka (Trừ đất trồng cây lâu năm trong khu dân cư) |
16.000 | 15.000 | 14.000 | 13.000 | - | - | - | Đất trồng cây lâu năm |
| 198355 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Trà Giáp (Trừ đất trồng cây lâu năm trong khu dân cư) |
16.000 | 15.000 | 14.000 | 13.000 | - | - | - | Đất trồng cây lâu năm |
| 198356 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Trà Giang (Đất rừng sản xuất trong khu dân cư) |
16.000 | 14.000 | 13.000 | 12.000 | - | - | - | Đất rừng sản xuất |
| 198357 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Trà Giang (Đất rừng phòng hộ trong khu dân cư) |
16.000 | 14.000 | 13.000 | 12.000 | - | - | - | Đất rừng phòng hộ |
| 198358 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Trà Giang (Đất rừng đặc dụng trong khu dân cư) |
16.000 | 14.000 | 13.000 | 12.000 | - | - | - | Đất rừng đặc dụng |
| 198359 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Trà Giác (Trừ đất trồng cây lâu năm trong khu dân cư) |
16.000 | 15.000 | 14.000 | 13.000 | - | - | - | Đất trồng cây lâu năm |
| 198360 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Trà Sơn (Đất rừng sản xuất trong khu dân cư) |
16.000 | 14.000 | 13.000 | 12.000 | - | - | - | Đất rừng sản xuất |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.