Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          198341 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Đại Hồng (miền núi) (Đất rừng đặc dụng trong khu dân cư)

          16.000 12.000 10.000 8.000 - - - Đất rừng đặc dụng
          198342 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Đại Đồng (miền núi) (Đất rừng sản xuất trong khu dân cư)

          16.000 12.000 10.000 8.000 - - - Đất rừng sản xuất
          198343 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Đại Đồng (miền núi) (Đất rừng phòng hộ trong khu dân cư)

          16.000 12.000 10.000 8.000 - - - Đất rừng phòng hộ
          198344 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Đại Đồng (miền núi) (Đất rừng đặc dụng trong khu dân cư)

          16.000 12.000 10.000 8.000 - - - Đất rừng đặc dụng
          198345 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Đại Minh (đồng bằng) (Đất nuôi trồng thủy sản trong khu dân cư)

          16.000 - - - - - - Đất nuôi trồng thủy sản
          198346 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Đại Lãnh (miền núi) (Đất rừng sản xuất trong khu dân cư)

          16.000 12.000 10.000 8.000 - - - Đất rừng sản xuất
          198347 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Đại Lãnh (miền núi) (Đất rừng phòng hộ trong khu dân cư)

          16.000 12.000 10.000 8.000 - - - Đất rừng phòng hộ
          198348 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Đại Lãnh (miền núi) (Đất rừng đặc dụng trong khu dân cư)

          16.000 12.000 10.000 8.000 - - - Đất rừng đặc dụng
          198349 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Đại Quang (miền núi) (Đất rừng sản xuất trong khu dân cư)

          16.000 12.000 10.000 8.000 - - - Đất rừng sản xuất
          198350 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Đại Quang (miền núi) (Đất rừng phòng hộ trong khu dân cư)

          16.000 12.000 10.000 8.000 - - - Đất rừng phòng hộ
          198351 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Đại Quang (miền núi) (Đất rừng đặc dụng trong khu dân cư)

          16.000 12.000 10.000 8.000 - - - Đất rừng đặc dụng
          198352 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Trà Dương (Đất rừng đặc dụng trong khu dân cư)

          16.000 14.000 13.000 12.000 - - - Đất rừng đặc dụng
          198353 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Trà Kót (Trừ đất nuôi trồng thủy sản trong khu dân cư)

          16.000 15.000 14.000 13.000 - - - Đất nuôi trồng thủy sản
          198354 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Trà Ka (Trừ đất trồng cây lâu năm trong khu dân cư)

          16.000 15.000 14.000 13.000 - - - Đất trồng cây lâu năm
          198355 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Trà Giáp (Trừ đất trồng cây lâu năm trong khu dân cư)

          16.000 15.000 14.000 13.000 - - - Đất trồng cây lâu năm
          198356 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Trà Giang (Đất rừng sản xuất trong khu dân cư)

          16.000 14.000 13.000 12.000 - - - Đất rừng sản xuất
          198357 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Trà Giang (Đất rừng phòng hộ trong khu dân cư)

          16.000 14.000 13.000 12.000 - - - Đất rừng phòng hộ
          198358 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Trà Giang (Đất rừng đặc dụng trong khu dân cư)

          16.000 14.000 13.000 12.000 - - - Đất rừng đặc dụng
          198359 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Trà Giác (Trừ đất trồng cây lâu năm trong khu dân cư)

          16.000 15.000 14.000 13.000 - - - Đất trồng cây lâu năm
          198360 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Trà Sơn (Đất rừng sản xuất trong khu dân cư)

          16.000 14.000 13.000 12.000 - - - Đất rừng sản xuất
          Chia sẻ: