Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 198321 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Axan (Đất trong khu dân cư) |
16.000 | 12.000 | 10.000 | 9.000 | - | - | - | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 198322 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hiệp Đức cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Sông Trà Trừ đất trong khu dân cư |
16.000 | 13.000 | 10.000 | - | - | - | - | Đất trồng cây hằng năm khác |
| 198323 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Trà Mai (Đất trong khu dân cư) |
16.000 | 13.000 | 10.000 | 7.000 | - | - | - | Đất rừng sản xuất |
| 198324 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Trà Mai (Đất trong khu dân cư) |
16.000 | 13.000 | 10.000 | 7.000 | - | - | - | Đất rừng phòng hộ |
| 198325 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Trà Mai (Đất trong khu dân cư) |
16.000 | 13.000 | 10.000 | 7.000 | - | - | - | Đất rừng đặc dụng |
| 198326 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Trà Linh (Trừ đất trong khu dân cư) |
16.000 | 13.000 | 11.000 | 8.000 | - | - | - | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 198327 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Trà Mai (Trừ đất trong khu dân cư) |
16.000 | 13.000 | 11.000 | 8.000 | - | - | - | Đất trồng cây hằng năm khác |
| 198328 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Trà Nam (Trừ đất trong khu dân cư) |
16.000 | 13.000 | 11.000 | 8.000 | - | - | - | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 198329 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Trà Tập (Đất trong khu dân cư) |
16.000 | 13.000 | 10.000 | 7.000 | - | - | - | Đất rừng sản xuất |
| 198330 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Trà Tập (Đất trong khu dân cư) |
16.000 | 13.000 | 10.000 | 7.000 | - | - | - | Đất rừng phòng hộ |
| 198331 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Trà Tập (Đất trong khu dân cư) |
16.000 | 13.000 | 10.000 | 7.000 | - | - | - | Đất rừng đặc dụng |
| 198332 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Trà Vân (Đất trong khu dân cư) |
16.000 | 13.000 | 10.000 | 7.000 | - | - | - | Đất rừng sản xuất |
| 198333 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Trà Vân (Đất trong khu dân cư) |
16.000 | 13.000 | 10.000 | 7.000 | - | - | - | Đất rừng phòng hộ |
| 198334 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Trà Vân (Đất trong khu dân cư) |
16.000 | 13.000 | 10.000 | 7.000 | - | - | - | Đất rừng đặc dụng |
| 198335 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Trà Don (Đất trong khu dân cư) |
16.000 | 13.000 | 10.000 | 7.000 | - | - | - | Đất rừng sản xuất |
| 198336 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Trà Dơn (Đất trong khu dân cư) |
16.000 | 13.000 | 10.000 | 7.000 | - | - | - | Đất rừng sản xuất |
| 198337 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Đại Hưng (miền núi) (Đất rừng phòng hộ trong khu dân cư) |
16.000 | 12.000 | 10.000 | 8.000 | - | - | - | Đất rừng phòng hộ |
| 198338 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Đại Hưng (miền núi) (Đất rừng đặc dụng trong khu dân cư) |
16.000 | 12.000 | 10.000 | 8.000 | - | - | - | Đất rừng đặc dụng |
| 198339 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Đại Hồng (miền núi) (Đất rừng sản xuất trong khu dân cư) |
16.000 | 12.000 | 10.000 | 8.000 | - | - | - | Đất rừng sản xuất |
| 198340 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Đại Hồng (miền núi) (Đất rừng phòng hộ trong khu dân cư) |
16.000 | 12.000 | 10.000 | 8.000 | - | - | - | Đất rừng phòng hộ |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.