Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          198321 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Axan (Đất trong khu dân cư)

          16.000 12.000 10.000 9.000 - - - Đất nuôi trồng thủy sản
          198322 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Hiệp Đức cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Sông Trà

          Trừ đất trong khu dân cư

          16.000 13.000 10.000 - - - - Đất trồng cây hằng năm khác
          198323 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Trà Mai (Đất trong khu dân cư)

          16.000 13.000 10.000 7.000 - - - Đất rừng sản xuất
          198324 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Trà Mai (Đất trong khu dân cư)

          16.000 13.000 10.000 7.000 - - - Đất rừng phòng hộ
          198325 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Trà Mai (Đất trong khu dân cư)

          16.000 13.000 10.000 7.000 - - - Đất rừng đặc dụng
          198326 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Trà Linh (Trừ đất trong khu dân cư)

          16.000 13.000 11.000 8.000 - - - Đất nuôi trồng thủy sản
          198327 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Trà Mai (Trừ đất trong khu dân cư)

          16.000 13.000 11.000 8.000 - - - Đất trồng cây hằng năm khác
          198328 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Trà Nam (Trừ đất trong khu dân cư)

          16.000 13.000 11.000 8.000 - - - Đất nuôi trồng thủy sản
          198329 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Trà Tập (Đất trong khu dân cư)

          16.000 13.000 10.000 7.000 - - - Đất rừng sản xuất
          198330 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Trà Tập (Đất trong khu dân cư)

          16.000 13.000 10.000 7.000 - - - Đất rừng phòng hộ
          198331 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Trà Tập (Đất trong khu dân cư)

          16.000 13.000 10.000 7.000 - - - Đất rừng đặc dụng
          198332 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Trà Vân (Đất trong khu dân cư)

          16.000 13.000 10.000 7.000 - - - Đất rừng sản xuất
          198333 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Trà Vân (Đất trong khu dân cư)

          16.000 13.000 10.000 7.000 - - - Đất rừng phòng hộ
          198334 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Trà Vân (Đất trong khu dân cư)

          16.000 13.000 10.000 7.000 - - - Đất rừng đặc dụng
          198335 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Trà Don (Đất trong khu dân cư)

          16.000 13.000 10.000 7.000 - - - Đất rừng sản xuất
          198336 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Trà Dơn (Đất trong khu dân cư)

          16.000 13.000 10.000 7.000 - - - Đất rừng sản xuất
          198337 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Đại Hưng (miền núi) (Đất rừng phòng hộ trong khu dân cư)

          16.000 12.000 10.000 8.000 - - - Đất rừng phòng hộ
          198338 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Đại Hưng (miền núi) (Đất rừng đặc dụng trong khu dân cư)

          16.000 12.000 10.000 8.000 - - - Đất rừng đặc dụng
          198339 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Đại Hồng (miền núi) (Đất rừng sản xuất trong khu dân cư)

          16.000 12.000 10.000 8.000 - - - Đất rừng sản xuất
          198340 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Đại Hồng (miền núi) (Đất rừng phòng hộ trong khu dân cư)

          16.000 12.000 10.000 8.000 - - - Đất rừng phòng hộ
          Chia sẻ: