Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          198261 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Trà Vinh (Trừ đất trong khu dân cư)

          Đất trồng lúa nước

          17.000 15.000 12.000 9.000 - - - Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm)
          198262 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Anông (Đất trong khu dân cư)

          17.000 13.000 11.000 9.000 - - - Đất trồng cây hằng năm khác
          198263 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Anông (Trừ đất trong khu dân cư)

          17.000 13.000 11.000 9.000 - - - Đất nuôi trồng thủy sản
          198264 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Lăng (Đất trong khu dân cư)

          17.000 13.000 11.000 9.000 - - - Đất nuôi trồng thủy sản
          198265 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Lăng (Trừ đất trong khu dân cư)

          17.000 13.000 11.000 9.000 - - - Đất nuôi trồng thủy sản
          198266 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Lăng (Đất trong khu dân cư)

          17.000 13.000 11.000 9.000 - - - Đất trồng cây hằng năm khác
          198267 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Lăng (Trừ đất trong khu dân cư)

          17.000 13.000 11.000 9.000 - - - Đất trồng cây hằng năm khác
          198268 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Hiệp Đức cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Sông Trà

          Trừ đất trong khu dân cư

          17.000 15.000 13.000 11.000 - - - Đất trồng cây lâu năm
          198269 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Hiệp Đức cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Quế Thọ

          Trừ đất trong khu dân cư

          17.000 15.000 13.000 - - - - Đất trồng cây lâu năm
          198270 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Nam Giang cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Tà Pơơ (Trừ đất trong khu dân cư)

          Đất trồng lúa nước

          17.000 16.000 15.000 14.000 - - - Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm)
          198271 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Nam Giang cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Tà Pơơ (Đất trong khu dân cư)

          Đất trồng lúa nước

          17.000 16.000 15.000 14.000 - - - Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm)
          198272 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Nam Giang cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Tà Bhing (Trừ đất trong khu dân cư)

          Đất trồng lúa nước

          17.000 16.000 15.000 14.000 - - - Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm)
          198273 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Nam Giang cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Tà Bhing (Đất trong khu dân cư)

          Đất trồng lúa nước

          17.000 16.000 15.000 14.000 - - - Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm)
          198274 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Nam Giang cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã La Dê (Trừ đất trong khu dân cư)

          Đất trồng lúa nước

          17.000 16.000 15.000 14.000 - - - Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm)
          198275 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Nam Giang cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Đắc Tôi (Trừ đất trong khu dân cư)

          Đất trồng lúa nước

          17.000 16.000 15.000 14.000 - - - Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm)
          198276 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Nam Giang cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Đắc Tôi (Đất trong khu dân cư)

          Đất trồng lúa nước

          17.000 16.000 15.000 14.000 - - - Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm)
          198277 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 3

          Khu đô thị Cầu Giấy (phường Cầu Giấy)

          11,5m - 17,5m

          16.000 9.000 - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          198278 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 3

          Khu đô thị Nam Thăng Long

          < 15m

          16.000 11.000 - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          198279 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 3

          Khu đô thị mới Cổ Nhuế (phường Nghĩa Đô)

          15m

          16.000 11.000 - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          198280 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 3

          Khu đô thị mới Cổ Nhuế (phường Nghĩa Đô)

          15,5m

          16.000 11.000 - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          Chia sẻ: