Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          198221 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Trà Dương (Trừ đất nuôi trồng thủy sản trong khu dân cư)

          18.000 17.000 16.000 15.000 - - - Đất nuôi trồng thủy sản
          198222 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Trà Ka (Trừ đất trồng lúa trong khu dân cư)

          Đất trồng lúa nước

          18.000 17.000 16.000 15.000 - - - Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm)
          198223 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Trà Giáp (Trừ đất trồng lúa trong khu dân cư)

          Đất trồng lúa nước

          18.000 17.000 16.000 15.000 - - - Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm)
          198224 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Trà Giác (Trừ đất trồng lúa trong khu dân cư)

          Đất trồng lúa nước

          18.000 17.000 16.000 15.000 - - - Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm)
          198225 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Trà Giang (Trừ đất nuôi trồng thủy sản trong khu dân cư)

          18.000 17.000 16.000 15.000 - - - Đất nuôi trồng thủy sản
          198226 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Trà Sơn (Trừ đất nuôi trồng thủy sản trong khu dân cư)

          18.000 17.000 16.000 15.000 - - - Đất nuôi trồng thủy sản
          198227 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Duy Trung (đồng bằng) (Trừ đất rừng sản xuất trong khu dân cư)

          18.000 15.000 13.000 - - - - Đất rừng sản xuất
          198228 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Duy Trung (đồng bằng) (Trừ đất rừng phòng hộ trong khu dân cư)

          18.000 15.000 13.000 - - - - Đất rừng phòng hộ
          198229 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Duy Trung (đồng bằng) (Trừ đất rừng đặc dụng trong khu dân cư)

          18.000 15.000 13.000 - - - - Đất rừng đặc dụng
          198230 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Duy Trinh (đồng bằng) (Trừ đất rừng sản xuất trong khu dân cư)

          18.000 15.000 13.000 - - - - Đất rừng sản xuất
          198231 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Duy Trinh (đồng bằng) (Trừ đất rừng phòng hộ trong khu dân cư)

          18.000 15.000 13.000 - - - - Đất rừng phòng hộ
          198232 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Duy Trinh (đồng bằng) (Trừ đất rừng đặc dụng trong khu dân cư)

          18.000 15.000 13.000 - - - - Đất rừng đặc dụng
          198233 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Trà Cang (Trừ đất trong khu dân cư)

          Đất trồng lúa nước

          17.000 15.000 12.000 9.000 - - - Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm)
          198234 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Trà Leng (Trừ đất trong khu dân cư)

          17.000 14.000 11.000 9.000 - - - Đất nuôi trồng thủy sản
          198235 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Trà Leng (Trừ đất trong khu dân cư)

          Đất trồng lúa nước

          17.000 15.000 12.000 9.000 - - - Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm)
          198236 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Trà Don (Trừ đất trong khu dân cư)

          17.000 14.000 11.000 9.000 - - - Đất nuôi trồng thủy sản
          198237 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Trà Dơn (Trừ đất trong khu dân cư)

          17.000 14.000 12.000 9.000 - - - Đất nuôi trồng thủy sản
          198238 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Trà Vân (Trừ đất trong khu dân cư)

          17.000 14.000 11.000 9.000 - - - Đất nuôi trồng thủy sản
          198239 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Trà Tập (Trừ đất trong khu dân cư)

          17.000 14.000 12.000 9.000 - - - Đất nuôi trồng thủy sản
          198240 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Trà Nam (Trừ đất trong khu dân cư)

          Đất trồng lúa nước

          17.000 15.000 12.000 9.000 - - - Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm)
          Chia sẻ: