Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 198221 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Trà Dương (Trừ đất nuôi trồng thủy sản trong khu dân cư) |
18.000 | 17.000 | 16.000 | 15.000 | - | - | - | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 198222 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Trà Ka (Trừ đất trồng lúa trong khu dân cư) Đất trồng lúa nước |
18.000 | 17.000 | 16.000 | 15.000 | - | - | - | Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) |
| 198223 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Trà Giáp (Trừ đất trồng lúa trong khu dân cư) Đất trồng lúa nước |
18.000 | 17.000 | 16.000 | 15.000 | - | - | - | Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) |
| 198224 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Trà Giác (Trừ đất trồng lúa trong khu dân cư) Đất trồng lúa nước |
18.000 | 17.000 | 16.000 | 15.000 | - | - | - | Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) |
| 198225 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Trà Giang (Trừ đất nuôi trồng thủy sản trong khu dân cư) |
18.000 | 17.000 | 16.000 | 15.000 | - | - | - | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 198226 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Trà Sơn (Trừ đất nuôi trồng thủy sản trong khu dân cư) |
18.000 | 17.000 | 16.000 | 15.000 | - | - | - | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 198227 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Duy Trung (đồng bằng) (Trừ đất rừng sản xuất trong khu dân cư) |
18.000 | 15.000 | 13.000 | - | - | - | - | Đất rừng sản xuất |
| 198228 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Duy Trung (đồng bằng) (Trừ đất rừng phòng hộ trong khu dân cư) |
18.000 | 15.000 | 13.000 | - | - | - | - | Đất rừng phòng hộ |
| 198229 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Duy Trung (đồng bằng) (Trừ đất rừng đặc dụng trong khu dân cư) |
18.000 | 15.000 | 13.000 | - | - | - | - | Đất rừng đặc dụng |
| 198230 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Duy Trinh (đồng bằng) (Trừ đất rừng sản xuất trong khu dân cư) |
18.000 | 15.000 | 13.000 | - | - | - | - | Đất rừng sản xuất |
| 198231 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Duy Trinh (đồng bằng) (Trừ đất rừng phòng hộ trong khu dân cư) |
18.000 | 15.000 | 13.000 | - | - | - | - | Đất rừng phòng hộ |
| 198232 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Duy Trinh (đồng bằng) (Trừ đất rừng đặc dụng trong khu dân cư) |
18.000 | 15.000 | 13.000 | - | - | - | - | Đất rừng đặc dụng |
| 198233 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Trà Cang (Trừ đất trong khu dân cư) Đất trồng lúa nước |
17.000 | 15.000 | 12.000 | 9.000 | - | - | - | Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) |
| 198234 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Trà Leng (Trừ đất trong khu dân cư) |
17.000 | 14.000 | 11.000 | 9.000 | - | - | - | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 198235 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Trà Leng (Trừ đất trong khu dân cư) Đất trồng lúa nước |
17.000 | 15.000 | 12.000 | 9.000 | - | - | - | Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) |
| 198236 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Trà Don (Trừ đất trong khu dân cư) |
17.000 | 14.000 | 11.000 | 9.000 | - | - | - | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 198237 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Trà Dơn (Trừ đất trong khu dân cư) |
17.000 | 14.000 | 12.000 | 9.000 | - | - | - | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 198238 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Trà Vân (Trừ đất trong khu dân cư) |
17.000 | 14.000 | 11.000 | 9.000 | - | - | - | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 198239 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Trà Tập (Trừ đất trong khu dân cư) |
17.000 | 14.000 | 12.000 | 9.000 | - | - | - | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 198240 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Trà Nam (Trừ đất trong khu dân cư) Đất trồng lúa nước |
17.000 | 15.000 | 12.000 | 9.000 | - | - | - | Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.