Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          198201 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Vô Tranh

          Toàn bộ khu vực

          18.000 15.000 12.000 - - - - Đất rừng sản xuất
          198202 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Trà Mai (Trừ đất trong khu dân cư)

          Đất trồng lúa nước

          18.000 16.000 12.000 9.000 - - - Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm)
          198203 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Duy Hải (đồng bằng) (Trừ đất rừng sản xuất trong khu dân cư)

          18.000 - - - - - - Đất rừng sản xuất
          198204 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Duy Hải (đồng bằng) (Trừ đất rừng phòng hộ trong khu dân cư)

          18.000 - - - - - - Đất rừng phòng hộ
          198205 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Duy Hải (đồng bằng) (Trừ đất rừng đặc dụng trong khu dân cư)

          18.000 - - - - - - Đất rừng đặc dụng
          198206 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Duy Thành (đồng bằng) (Trừ đất rừng sản xuất trong khu dân cư)

          18.000 - - - - - - Đất rừng sản xuất
          198207 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Duy Thành (đồng bằng) (Trừ đất rừng phòng hộ trong khu dân cư)

          18.000 - - - - - - Đất rừng phòng hộ
          198208 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Duy Thành (đồng bằng) (Trừ đất rừng đặc dụng trong khu dân cư)

          18.000 - - - - - - Đất rừng đặc dụng
          198209 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Duy Phước (đồng bằng) (Trừ đất rừng sản xuất trong khu dân cư)

          18.000 - - - - - - Đất rừng sản xuất
          198210 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Duy Phước (đồng bằng) (Trừ đất rừng phòng hộ trong khu dân cư)

          18.000 - - - - - - Đất rừng phòng hộ
          198211 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Duy Phước (đồng bằng) (Trừ đất rừng đặc dụng trong khu dân cư)

          18.000 - - - - - - Đất rừng đặc dụng
          198212 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Duy Nghĩa (đồng bằng) (Trừ đất rừng sản xuất trong khu dân cư)

          18.000 - - - - - - Đất rừng sản xuất
          198213 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Duy Nghĩa (đồng bằng) (Trừ đất rừng phòng hộ trong khu dân cư)

          18.000 - - - - - - Đất rừng phòng hộ
          198214 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Duy Nghĩa (đồng bằng) (Trừ đất rừng đặc dụng trong khu dân cư)

          18.000 - - - - - - Đất rừng đặc dụng
          198215 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Trʼhy (Trừ đất trong khu dân cư)

          Đất trồng lúa nước

          18.000 16.000 14.000 11.000 - - - Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm)
          198216 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Trʼhy (Đất trong khu dân cư)

          Đất trồng lúa nước

          18.000 16.000 14.000 11.000 - - - Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm)
          198217 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Gari (Đất trong khu dân cư)

          Đất trồng lúa nước

          18.000 16.000 14.000 11.000 - - - Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm)
          198218 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ)

          Thị trấn Trà My (Đất rừng phòng hộ trong khu dân cư)

          18.000 16.000 15.000 13.000 - - - Đất rừng phòng hộ
          198219 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ)

          Thị trấn Trà My (Đất rừng đặc dụng trong khu dân cư)

          18.000 16.000 15.000 13.000 - - - Đất rừng đặc dụng
          198220 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Trà Bui (Trừ đất trồng lúa trong khu dân cư)

          Đất trồng lúa nước

          18.000 17.000 16.000 15.000 - - - Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm)
          Chia sẻ: