Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 198201 | Tỉnh Thái Nguyên xã Vô Tranh |
Toàn bộ khu vực |
18.000 | 15.000 | 12.000 | - | - | - | - | Đất rừng sản xuất |
| 198202 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Trà Mai (Trừ đất trong khu dân cư) Đất trồng lúa nước |
18.000 | 16.000 | 12.000 | 9.000 | - | - | - | Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) |
| 198203 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Duy Hải (đồng bằng) (Trừ đất rừng sản xuất trong khu dân cư) |
18.000 | - | - | - | - | - | - | Đất rừng sản xuất |
| 198204 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Duy Hải (đồng bằng) (Trừ đất rừng phòng hộ trong khu dân cư) |
18.000 | - | - | - | - | - | - | Đất rừng phòng hộ |
| 198205 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Duy Hải (đồng bằng) (Trừ đất rừng đặc dụng trong khu dân cư) |
18.000 | - | - | - | - | - | - | Đất rừng đặc dụng |
| 198206 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Duy Thành (đồng bằng) (Trừ đất rừng sản xuất trong khu dân cư) |
18.000 | - | - | - | - | - | - | Đất rừng sản xuất |
| 198207 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Duy Thành (đồng bằng) (Trừ đất rừng phòng hộ trong khu dân cư) |
18.000 | - | - | - | - | - | - | Đất rừng phòng hộ |
| 198208 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Duy Thành (đồng bằng) (Trừ đất rừng đặc dụng trong khu dân cư) |
18.000 | - | - | - | - | - | - | Đất rừng đặc dụng |
| 198209 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Duy Phước (đồng bằng) (Trừ đất rừng sản xuất trong khu dân cư) |
18.000 | - | - | - | - | - | - | Đất rừng sản xuất |
| 198210 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Duy Phước (đồng bằng) (Trừ đất rừng phòng hộ trong khu dân cư) |
18.000 | - | - | - | - | - | - | Đất rừng phòng hộ |
| 198211 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Duy Phước (đồng bằng) (Trừ đất rừng đặc dụng trong khu dân cư) |
18.000 | - | - | - | - | - | - | Đất rừng đặc dụng |
| 198212 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Duy Nghĩa (đồng bằng) (Trừ đất rừng sản xuất trong khu dân cư) |
18.000 | - | - | - | - | - | - | Đất rừng sản xuất |
| 198213 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Duy Nghĩa (đồng bằng) (Trừ đất rừng phòng hộ trong khu dân cư) |
18.000 | - | - | - | - | - | - | Đất rừng phòng hộ |
| 198214 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Duy Nghĩa (đồng bằng) (Trừ đất rừng đặc dụng trong khu dân cư) |
18.000 | - | - | - | - | - | - | Đất rừng đặc dụng |
| 198215 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Trʼhy (Trừ đất trong khu dân cư) Đất trồng lúa nước |
18.000 | 16.000 | 14.000 | 11.000 | - | - | - | Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) |
| 198216 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Trʼhy (Đất trong khu dân cư) Đất trồng lúa nước |
18.000 | 16.000 | 14.000 | 11.000 | - | - | - | Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) |
| 198217 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Gari (Đất trong khu dân cư) Đất trồng lúa nước |
18.000 | 16.000 | 14.000 | 11.000 | - | - | - | Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) |
| 198218 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
Thị trấn Trà My (Đất rừng phòng hộ trong khu dân cư) |
18.000 | 16.000 | 15.000 | 13.000 | - | - | - | Đất rừng phòng hộ |
| 198219 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
Thị trấn Trà My (Đất rừng đặc dụng trong khu dân cư) |
18.000 | 16.000 | 15.000 | 13.000 | - | - | - | Đất rừng đặc dụng |
| 198220 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Trà Bui (Trừ đất trồng lúa trong khu dân cư) Đất trồng lúa nước |
18.000 | 17.000 | 16.000 | 15.000 | - | - | - | Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.