Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          19801 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Phú Ninh cũ (Quảng Nam cũ)

          KDC-TĐC Hòa Bình - Xã Tam Thái

          2.340.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          19802 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Tĩnh Gia

          Từ bà Xuân Bình đến ngã tư Thượng Bắc- Thượng Nam

          2.340.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          19803 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Hải Lĩnh

          Giáp Quốc lộ 1A (nhà ông Anh) đến nhà ông Quớn (thôn Vân Sơn)

          2.340.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          19804 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Yên Định

          Các đường xương cá nối ra Quốc lộ 45

          2.340.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          19805 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Yên Định

          Đoạn từ ngã ba Quốc Lộ 45 (giáp thương mại) đến ngã tư Trường Mầm non

          2.340.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          19806 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Yên Định

          Đoạn từ ngã ba hộ ông Hanh đến hộ ông Thuyết (qua kênh B6)

          2.340.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          19807 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Yên Định

          Đoạn từ hộ ông Xuân đến hộ ông Lâm Tuất

          2.340.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          19808 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Yên Định

          Đoạn từ Quốc lộ 45 (hộ ông Khang) đến (hộ ông Tào)

          2.340.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          19809 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Yên Định

          Đoạn từ Quốc lộ 45 (Ngã ba Bưu điện) đến hộ bà Lắm

          2.340.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          19810 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Yên Định

          Đoạn từ đền Ngọ Tư Thành đến giáp Bệnh viện Đa khoa

          2.340.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          19811 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Yên Định

          Đoạn Quốc lộ 45 giáp hộ ông Nho khu 5 đến hộ bà Lọc Hướng

          2.340.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          19812 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Yên Định

          Các đường nối ra kênh B6 từ đường đi cầu Yên Hoành đến giáp kênh B6

          2.340.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          19813 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Yên Định

          Các đường còn lại khu vực Quy hoạch Cụm thương mại dịch vụ từ đường đi cầu Yên Hoành đến giáp xã Định Bình

          2.340.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          19814 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Yên Định

          Đường song song với Quốc lộ 45 lô 1 và đường ra Quốc lộ 45 (từ đường ra cầu Yên Hoành đến giáp xã Định Bình)

          2.340.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          19815 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Yên Định

          Các đường xương cá ra Quốc lộ 45

          2.340.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          19816 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thượng Ninh

          Đoạn tiếp theo từ thửa số 624, tờ bản đồ số 46 đến ranh giới xã Yên Lễ cũ

          2.340.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          19817 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Dương Minh Châu

          Đường số 14 (Đường cặp xã ủy)

          Đường Nguyễn Chí Thanh (Đường 781) - Châu Văn Liêm (Ngã 4 nhà anh Bảnh)

          2.336.000 1.635.000 934.000 233.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          19818 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Đông Quang

          Các lô lòng đường 16m

          2.334.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          19819 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ)

          Đường Nguyễn Thị Minh Khai - Thị trấn Pʼrao

          Đoạn tiếp giáp đường HCM (đèn xanh, đèn đỏ) → đến giáp trụ sở Toà án ND huyện.

          2.330.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          19820 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Phước Lý

          Xã Phước Lý

          ĐT 835B - Cầu Tân Điền

          2.320.000 1.624.000 928.000 232.000 - - - Đất ở
          Chia sẻ: