Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 198161 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 3 |
Khu đô thị Yên Hòa (phường Yên Hoà) 17,5m - 25,0m |
18.000 | 11.000 | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 198162 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 3 |
Khu đô thị Tây Hồ Tây 13,5m |
18.000 | 11.000 | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 198163 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 3 |
Khu đô thị Tây Hồ Tây 17,5m |
18.000 | 11.000 | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 198164 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 3 |
Khu đô thị mới Cổ Nhuế (phường Nghĩa Đô) 17,5m |
18.000 | 11.000 | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 198165 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 3 |
Khu đô thị mới Cổ Nhuế (phường Nghĩa Đô) 25m |
18.000 | 11.000 | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 198166 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 3 |
Khu đô thị Nam Thăng Long < 27,0m |
18.000 | 11.000 | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 198167 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 3 |
Khu đô thị Định Công 12,0m |
18.000 | 11.000 | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 198168 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 3 |
Khu đô thị Đoàn Ngoại Giao (phường Xuân Đỉnh) 13,5m |
18.000 | 11.000 | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 198169 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 3 |
Khu đô thị Đoàn Ngoại Giao (phường Xuân Đỉnh) 17,5m |
18.000 | 11.000 | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 198170 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Trà Sơn (Trừ đất trồng cây lâu năm trong khu dân cư) |
19.000 | 18.000 | 17.000 | 16.000 | - | - | - | Đất trồng cây lâu năm |
| 198171 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Trà Nú (Trừ đất trồng cây hàng năm trong khu dân cư) |
19.000 | 18.000 | 17.000 | 16.000 | - | - | - | Đất trồng cây hằng năm khác |
| 198172 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Trà Kót (Trừ đất trồng cây hàng năm trong khu dân cư) |
19.000 | 18.000 | 17.000 | 16.000 | - | - | - | Đất trồng cây hằng năm khác |
| 198173 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Trà Giang (Trừ đất trồng cây lâu năm trong khu dân cư) |
19.000 | 18.000 | 17.000 | 16.000 | - | - | - | Đất trồng cây lâu năm |
| 198174 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Trà Dương (Trừ đất trồng cây lâu năm trong khu dân cư) |
19.000 | 18.000 | 17.000 | 16.000 | - | - | - | Đất trồng cây lâu năm |
| 198175 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Trà Đông (Trừ đất trồng cây hàng năm trong khu dân cư) |
19.000 | 18.000 | 17.000 | 16.000 | - | - | - | Đất trồng cây hằng năm khác |
| 198176 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Phú Ninh cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Lãnh (Miền núi) (Trừ đất trong khu dân cư) |
18.000 | 16.000 | 14.000 | 12.000 | - | - | - | Đất trồng cây lâu năm |
| 198177 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hiệp Đức cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Bình Lâm Trừ đất trong khu dân cư |
18.000 | 16.000 | 13.000 | 10.000 | - | - | - | Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) |
| 198178 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hiệp Đức cũ (Quảng Nam cũ) |
Thị trấn Tân Bình Trừ đất trong khu dân cư |
18.000 | 16.000 | 13.000 | - | - | - | - | Đất trồng cây hằng năm khác |
| 198179 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hiệp Đức cũ (Quảng Nam cũ) |
Thị trấn Tân Bình Trừ đất trong khu dân cư |
18.000 | 16.000 | 13.000 | - | - | - | - | Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) |
| 198180 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hiệp Đức cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Phước Trà Đất trong khu dân cư |
18.000 | 14.000 | 12.000 | - | - | - | - | Đất nuôi trồng thủy sản |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.