Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          198161 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 3

          Khu đô thị Yên Hòa (phường Yên Hoà)

          17,5m - 25,0m

          18.000 11.000 - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          198162 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 3

          Khu đô thị Tây Hồ Tây

          13,5m

          18.000 11.000 - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          198163 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 3

          Khu đô thị Tây Hồ Tây

          17,5m

          18.000 11.000 - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          198164 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 3

          Khu đô thị mới Cổ Nhuế (phường Nghĩa Đô)

          17,5m

          18.000 11.000 - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          198165 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 3

          Khu đô thị mới Cổ Nhuế (phường Nghĩa Đô)

          25m

          18.000 11.000 - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          198166 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 3

          Khu đô thị Nam Thăng Long

          < 27,0m

          18.000 11.000 - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          198167 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 3

          Khu đô thị Định Công

          12,0m

          18.000 11.000 - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          198168 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 3

          Khu đô thị Đoàn Ngoại Giao (phường Xuân Đỉnh)

          13,5m

          18.000 11.000 - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          198169 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 3

          Khu đô thị Đoàn Ngoại Giao (phường Xuân Đỉnh)

          17,5m

          18.000 11.000 - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          198170 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Trà Sơn (Trừ đất trồng cây lâu năm trong khu dân cư)

          19.000 18.000 17.000 16.000 - - - Đất trồng cây lâu năm
          198171 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Trà Nú (Trừ đất trồng cây hàng năm trong khu dân cư)

          19.000 18.000 17.000 16.000 - - - Đất trồng cây hằng năm khác
          198172 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Trà Kót (Trừ đất trồng cây hàng năm trong khu dân cư)

          19.000 18.000 17.000 16.000 - - - Đất trồng cây hằng năm khác
          198173 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Trà Giang (Trừ đất trồng cây lâu năm trong khu dân cư)

          19.000 18.000 17.000 16.000 - - - Đất trồng cây lâu năm
          198174 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Trà Dương (Trừ đất trồng cây lâu năm trong khu dân cư)

          19.000 18.000 17.000 16.000 - - - Đất trồng cây lâu năm
          198175 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Trà Đông (Trừ đất trồng cây hàng năm trong khu dân cư)

          19.000 18.000 17.000 16.000 - - - Đất trồng cây hằng năm khác
          198176 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Phú Ninh cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Tam Lãnh (Miền núi) (Trừ đất trong khu dân cư)

          18.000 16.000 14.000 12.000 - - - Đất trồng cây lâu năm
          198177 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Hiệp Đức cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Bình Lâm

          Trừ đất trong khu dân cư

          18.000 16.000 13.000 10.000 - - - Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm)
          198178 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Hiệp Đức cũ (Quảng Nam cũ)

          Thị trấn Tân Bình

          Trừ đất trong khu dân cư

          18.000 16.000 13.000 - - - - Đất trồng cây hằng năm khác
          198179 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Hiệp Đức cũ (Quảng Nam cũ)

          Thị trấn Tân Bình

          Trừ đất trong khu dân cư

          18.000 16.000 13.000 - - - - Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm)
          198180 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Hiệp Đức cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Phước Trà

          Đất trong khu dân cư

          18.000 14.000 12.000 - - - - Đất nuôi trồng thủy sản
          Chia sẻ: