Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          198141 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 3

          Khu đô thị Cầu Giấy (phường Cầu Giấy)

          40m

          19.000 12.000 - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          198142 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 3

          Khu đô thị Đoàn Ngoại Giao (phường Xuân Đỉnh)

          21m

          19.000 12.000 - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          198143 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 3

          Khu đô thị Tây Hồ Tây

          21m

          19.000 12.000 - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          198144 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 3

          Khu đô thị Nam Trung Yên (phường Yên Hoà)

          17,5m - 25,0m

          19.000 12.000 - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          198145 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Trà Tân (Trừ đất trồng lúa trong khu dân cư)

          Đất trồng lúa nước

          20.000 19.000 18.000 16.000 - - - Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm)
          198146 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Trà Đốc (Trừ đất trồng cây hàng năm trong khu dân cư)

          19.000 18.000 17.000 16.000 - - - Đất trồng cây hằng năm khác
          198147 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ)

          Thị trấn Trà My (Trừ đất nuôi trồng thủy sản trong khu dân cư)

          19.000 18.000 17.000 16.000 - - - Đất nuôi trồng thủy sản
          198148 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Trà Tân (Trừ đất trồng cây hàng năm trong khu dân cư)

          19.000 18.000 17.000 16.000 - - - Đất trồng cây hằng năm khác
          198149 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Phú Ninh cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Tam Lộc (Trừ đất trong khu dân cư)

          19.000 16.000 13.000 10.000 - - - Đất rừng sản xuất
          198150 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Phú Ninh cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Tam Lộc (Trừ đất trong khu dân cư)

          19.000 16.000 13.000 10.000 - - - Đất rừng phòng hộ
          198151 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Phú Ninh cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Tam Lộc (Trừ đất trong khu dân cư)

          19.000 16.000 13.000 10.000 - - - Đất rừng đặc dụng
          198152 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Phú Ninh cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Tam Vinh ( nay là Thi Trấn Phú Thịnh) (Trừ đất trong khu dân cư)

          19.000 16.000 13.000 10.000 - - - Đất rừng sản xuất
          198153 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Phú Ninh cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Tam Vinh ( nay là Thi Trấn Phú Thịnh) (Trừ đất trong khu dân cư)

          19.000 16.000 13.000 10.000 - - - Đất rừng phòng hộ
          198154 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Phú Ninh cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Tam Vinh ( nay là Thi Trấn Phú Thịnh) (Trừ đất trong khu dân cư)

          19.000 16.000 13.000 10.000 - - - Đất rừng đặc dụng
          198155 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Phú Ninh cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Tam Thành (Trừ đất trong khu dân cư)

          19.000 16.000 13.000 10.000 - - - Đất rừng sản xuất
          198156 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Phú Ninh cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Tam Thành (Trừ đất trong khu dân cư)

          19.000 16.000 13.000 10.000 - - - Đất rừng phòng hộ
          198157 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Phú Ninh cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Tam Thành (Trừ đất trong khu dân cư)

          19.000 16.000 13.000 10.000 - - - Đất rừng đặc dụng
          198158 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Anông (Trừ đất trong khu dân cư)

          Đất trồng lúa nước

          19.000 17.000 15.000 12.000 - - - Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm)
          198159 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Anông (Đất trong khu dân cư)

          Đất trồng lúa nước

          19.000 17.000 15.000 12.000 - - - Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm)
          198160 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Avương (Đất trong khu dân cư)

          Đất trồng lúa nước

          19.000 16.000 15.000 11.000 - - - Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm)
          Chia sẻ: