Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 198141 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 3 |
Khu đô thị Cầu Giấy (phường Cầu Giấy) 40m |
19.000 | 12.000 | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 198142 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 3 |
Khu đô thị Đoàn Ngoại Giao (phường Xuân Đỉnh) 21m |
19.000 | 12.000 | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 198143 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 3 |
Khu đô thị Tây Hồ Tây 21m |
19.000 | 12.000 | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 198144 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 3 |
Khu đô thị Nam Trung Yên (phường Yên Hoà) 17,5m - 25,0m |
19.000 | 12.000 | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 198145 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Trà Tân (Trừ đất trồng lúa trong khu dân cư) Đất trồng lúa nước |
20.000 | 19.000 | 18.000 | 16.000 | - | - | - | Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) |
| 198146 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Trà Đốc (Trừ đất trồng cây hàng năm trong khu dân cư) |
19.000 | 18.000 | 17.000 | 16.000 | - | - | - | Đất trồng cây hằng năm khác |
| 198147 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
Thị trấn Trà My (Trừ đất nuôi trồng thủy sản trong khu dân cư) |
19.000 | 18.000 | 17.000 | 16.000 | - | - | - | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 198148 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Trà Tân (Trừ đất trồng cây hàng năm trong khu dân cư) |
19.000 | 18.000 | 17.000 | 16.000 | - | - | - | Đất trồng cây hằng năm khác |
| 198149 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Phú Ninh cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Lộc (Trừ đất trong khu dân cư) |
19.000 | 16.000 | 13.000 | 10.000 | - | - | - | Đất rừng sản xuất |
| 198150 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Phú Ninh cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Lộc (Trừ đất trong khu dân cư) |
19.000 | 16.000 | 13.000 | 10.000 | - | - | - | Đất rừng phòng hộ |
| 198151 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Phú Ninh cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Lộc (Trừ đất trong khu dân cư) |
19.000 | 16.000 | 13.000 | 10.000 | - | - | - | Đất rừng đặc dụng |
| 198152 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Phú Ninh cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Vinh ( nay là Thi Trấn Phú Thịnh) (Trừ đất trong khu dân cư) |
19.000 | 16.000 | 13.000 | 10.000 | - | - | - | Đất rừng sản xuất |
| 198153 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Phú Ninh cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Vinh ( nay là Thi Trấn Phú Thịnh) (Trừ đất trong khu dân cư) |
19.000 | 16.000 | 13.000 | 10.000 | - | - | - | Đất rừng phòng hộ |
| 198154 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Phú Ninh cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Vinh ( nay là Thi Trấn Phú Thịnh) (Trừ đất trong khu dân cư) |
19.000 | 16.000 | 13.000 | 10.000 | - | - | - | Đất rừng đặc dụng |
| 198155 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Phú Ninh cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Thành (Trừ đất trong khu dân cư) |
19.000 | 16.000 | 13.000 | 10.000 | - | - | - | Đất rừng sản xuất |
| 198156 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Phú Ninh cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Thành (Trừ đất trong khu dân cư) |
19.000 | 16.000 | 13.000 | 10.000 | - | - | - | Đất rừng phòng hộ |
| 198157 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Phú Ninh cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Thành (Trừ đất trong khu dân cư) |
19.000 | 16.000 | 13.000 | 10.000 | - | - | - | Đất rừng đặc dụng |
| 198158 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Anông (Trừ đất trong khu dân cư) Đất trồng lúa nước |
19.000 | 17.000 | 15.000 | 12.000 | - | - | - | Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) |
| 198159 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Anông (Đất trong khu dân cư) Đất trồng lúa nước |
19.000 | 17.000 | 15.000 | 12.000 | - | - | - | Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) |
| 198160 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Avương (Đất trong khu dân cư) Đất trồng lúa nước |
19.000 | 16.000 | 15.000 | 11.000 | - | - | - | Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.