Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          198121 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Trà Giang (Trừ đất trồng cây hàng năm trong khu dân cư)

          20.000 19.000 18.000 17.000 - - - Đất trồng cây hằng năm khác
          198122 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Trà Nú (Trừ đất trồng lúa trong khu dân cư)

          Đất trồng lúa nước

          20.000 19.000 18.000 16.000 - - - Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm)
          198123 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Trà Sơn (Trừ đất trồng cây hàng năm trong khu dân cư)

          20.000 19.000 18.000 17.000 - - - Đất trồng cây hằng năm khác
          198124 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Đại Tân (miền núi) (Đất nuôi trồng thủy sản trong khu dân cư)

          20.000 14.000 - - - - - Đất nuôi trồng thủy sản
          198125 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Đại Thạnh (miền núi) (Đất nuôi trồng thủy sản trong khu dân cư)

          20.000 - - - - - - Đất nuôi trồng thủy sản
          198126 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Đại Thạnh (miền núi) (Trừ đất trồng lúa trong khu dân cư)

          Đất trồng lúa nước

          20.000 15.000 10.000 8.000 - - - Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm)
          198127 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Đại Thạnh (miền núi) (Trừ đất trồng cây lâu năm trong khu dân cư)

          20.000 15.000 10.000 - - - - Đất trồng cây lâu năm
          198128 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Đại Thạnh (miền núi) (Trừ đất trồng cây hàng năm trong khu dân cư)

          20.000 15.000 10.000 8.000 - - - Đất trồng cây hằng năm khác
          198129 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Đại Thắng (đồng bằng) (Đất nuôi trồng thủy sản trong khu dân cư)

          20.000 14.000 - - - - - Đất nuôi trồng thủy sản
          198130 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Đại Hiệp (đồng bằng) (Đất rừng sản xuất trong khu dân cư)

          20.000 16.000 - - - - - Đất rừng sản xuất
          198131 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Atiêng (Trừ đất trong khu dân cư)

          19.000 15.000 11.000 10.000 - - - Đất trồng cây hằng năm khác
          198132 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Atiêng (Đất trong khu dân cư)

          19.000 15.000 11.000 10.000 - - - Đất trồng cây hằng năm khác
          198133 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Atiêng (Đất trong khu dân cư)

          19.000 15.000 11.000 10.000 - - - Đất nuôi trồng thủy sản
          198134 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Atiêng (Trừ đất trong khu dân cư)

          19.000 15.000 11.000 10.000 - - - Đất nuôi trồng thủy sản
          198135 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Axan (Trừ đất trong khu dân cư)

          Đất trồng lúa nước

          19.000 17.000 15.000 11.000 - - - Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm)
          198136 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Axan (Đất trong khu dân cư)

          Đất trồng lúa nước

          19.000 17.000 15.000 11.000 - - - Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm)
          198137 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Avương (Trừ đất trong khu dân cư)

          Đất trồng lúa nước

          19.000 16.000 15.000 11.000 - - - Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm)
          198138 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Lăng (Trừ đất trong khu dân cư)

          Đất trồng lúa nước

          19.000 17.000 15.000 12.000 - - - Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm)
          198139 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Lăng (Đất trong khu dân cư)

          Đất trồng lúa nước

          19.000 17.000 15.000 12.000 - - - Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm)
          198140 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ)

          Khu Công nghiệp Đông Quế Sơn - Lô B3

          Các lô đất còn lại

          19.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          Chia sẻ: