Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 198121 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Trà Giang (Trừ đất trồng cây hàng năm trong khu dân cư) |
20.000 | 19.000 | 18.000 | 17.000 | - | - | - | Đất trồng cây hằng năm khác |
| 198122 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Trà Nú (Trừ đất trồng lúa trong khu dân cư) Đất trồng lúa nước |
20.000 | 19.000 | 18.000 | 16.000 | - | - | - | Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) |
| 198123 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Trà Sơn (Trừ đất trồng cây hàng năm trong khu dân cư) |
20.000 | 19.000 | 18.000 | 17.000 | - | - | - | Đất trồng cây hằng năm khác |
| 198124 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Đại Tân (miền núi) (Đất nuôi trồng thủy sản trong khu dân cư) |
20.000 | 14.000 | - | - | - | - | - | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 198125 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Đại Thạnh (miền núi) (Đất nuôi trồng thủy sản trong khu dân cư) |
20.000 | - | - | - | - | - | - | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 198126 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Đại Thạnh (miền núi) (Trừ đất trồng lúa trong khu dân cư) Đất trồng lúa nước |
20.000 | 15.000 | 10.000 | 8.000 | - | - | - | Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) |
| 198127 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Đại Thạnh (miền núi) (Trừ đất trồng cây lâu năm trong khu dân cư) |
20.000 | 15.000 | 10.000 | - | - | - | - | Đất trồng cây lâu năm |
| 198128 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Đại Thạnh (miền núi) (Trừ đất trồng cây hàng năm trong khu dân cư) |
20.000 | 15.000 | 10.000 | 8.000 | - | - | - | Đất trồng cây hằng năm khác |
| 198129 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Đại Thắng (đồng bằng) (Đất nuôi trồng thủy sản trong khu dân cư) |
20.000 | 14.000 | - | - | - | - | - | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 198130 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Đại Hiệp (đồng bằng) (Đất rừng sản xuất trong khu dân cư) |
20.000 | 16.000 | - | - | - | - | - | Đất rừng sản xuất |
| 198131 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Atiêng (Trừ đất trong khu dân cư) |
19.000 | 15.000 | 11.000 | 10.000 | - | - | - | Đất trồng cây hằng năm khác |
| 198132 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Atiêng (Đất trong khu dân cư) |
19.000 | 15.000 | 11.000 | 10.000 | - | - | - | Đất trồng cây hằng năm khác |
| 198133 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Atiêng (Đất trong khu dân cư) |
19.000 | 15.000 | 11.000 | 10.000 | - | - | - | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 198134 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Atiêng (Trừ đất trong khu dân cư) |
19.000 | 15.000 | 11.000 | 10.000 | - | - | - | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 198135 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Axan (Trừ đất trong khu dân cư) Đất trồng lúa nước |
19.000 | 17.000 | 15.000 | 11.000 | - | - | - | Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) |
| 198136 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Axan (Đất trong khu dân cư) Đất trồng lúa nước |
19.000 | 17.000 | 15.000 | 11.000 | - | - | - | Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) |
| 198137 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Avương (Trừ đất trong khu dân cư) Đất trồng lúa nước |
19.000 | 16.000 | 15.000 | 11.000 | - | - | - | Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) |
| 198138 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Lăng (Trừ đất trong khu dân cư) Đất trồng lúa nước |
19.000 | 17.000 | 15.000 | 12.000 | - | - | - | Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) |
| 198139 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Lăng (Đất trong khu dân cư) Đất trồng lúa nước |
19.000 | 17.000 | 15.000 | 12.000 | - | - | - | Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) |
| 198140 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu Công nghiệp Đông Quế Sơn - Lô B3 Các lô đất còn lại |
19.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.