Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          198021 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ)

          Đất có mặt tiền đường trung tâm xã - Xã Phước Thành

          Đất ở trong ranh giới khu dân cư thôn 1

          20.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          198022 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ)

          Đất có mặt tiền đường Huyện đi xã Phước Thành - Xã Phước Thành

          Đoạn từ giáp ranh giới xã Phước Thành → đến giáp cầu Ván

          20.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          198023 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ)

          Thị trấn Khâm Đức (Đất trong khu dân cư)

          20.000 18.000 17.000 - - - - Đất trồng cây lâu năm
          198024 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Phước Công

          Các vị trí còn lại khác

          20.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          198025 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Phước Chánh (Đất trong khu dân cư)

          20.000 18.000 17.000 - - - - Đất trồng cây hằng năm khác
          198026 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Nam Hòa

          Toàn bộ khu vực

          20.000 17.000 14.000 - - - - Đất rừng sản xuất
          198027 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ)

          Thị trấn Trung Phước (Trừ đất trong khu dân cư)

          Đất trồng lúa nước

          20.000 18.000 15.000 12.000 - - - Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm)
          198028 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ)

          Thị trấn Trung Phước (Đất trong khu dân cư)

          20.000 18.000 15.000 12.000 - - - Đất trồng cây lâu năm
          198029 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Tam Mỹ Đông (Trừ đất trong khu dân cư)

          20.000 18.000 16.000 - - - - Đất nuôi trồng thủy sản
          198030 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Tam Mỹ Tây (Trừ đất trong khu dân cư)

          20.000 17.000 14.000 12.000 - - - Đất rừng sản xuất
          198031 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Tam Mỹ Tây (Trừ đất trong khu dân cư)

          20.000 17.000 14.000 12.000 - - - Đất rừng phòng hộ
          198032 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Tam Mỹ Tây (Trừ đất trong khu dân cư)

          20.000 17.000 14.000 12.000 - - - Đất rừng đặc dụng
          198033 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ)

          Đất các khu vực còn lại - Xã Phước Kim

          Đất các khu vực còn lại

          20.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          198034 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Ninh Phước (Đất trong khu dân cư)

          20.000 16.000 12.000 8.000 - - - Đất nuôi trồng thủy sản
          198035 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Phước Ninh (Đất trong khu dân cư)

          20.000 16.000 12.000 8.000 - - - Đất nuôi trồng thủy sản
          198036 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Quế Lâm (Đất trong khu dân cư)

          20.000 16.000 12.000 8.000 - - - Đất nuôi trồng thủy sản
          198037 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Quế Lộc (Trừ đất trong khu dân cư)

          Đất trồng lúa nước

          20.000 18.000 15.000 12.000 - - - Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm)
          198038 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Quế Lộc (Xã Sơn Viên cũ) (Trừ đất trong khu dân cư)

          Đất trồng lúa nước

          20.000 18.000 15.000 12.000 - - - Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm)
          198039 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ)

          Đất có mặt tiền Đường Huyện (ĐH) - Xã Phước Công

          Đường từ giáp xã Phước Mỹ → đến giáp đường vào trung tâm xã Phước Công

          20.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          198040 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ)

          Đất có mặt tiền Đường Huyện (ĐH) - Xã Phước Công

          Đoạn từ giáp ranh giới xã Phước Chánh → đến cầu Nước Mỹ trên

          20.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          Chia sẻ: