Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 198021 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất có mặt tiền đường trung tâm xã - Xã Phước Thành Đất ở trong ranh giới khu dân cư thôn 1 |
20.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 198022 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất có mặt tiền đường Huyện đi xã Phước Thành - Xã Phước Thành Đoạn từ giáp ranh giới xã Phước Thành → đến giáp cầu Ván |
20.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 198023 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Thị trấn Khâm Đức (Đất trong khu dân cư) |
20.000 | 18.000 | 17.000 | - | - | - | - | Đất trồng cây lâu năm |
| 198024 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Phước Công Các vị trí còn lại khác |
20.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 198025 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Phước Chánh (Đất trong khu dân cư) |
20.000 | 18.000 | 17.000 | - | - | - | - | Đất trồng cây hằng năm khác |
| 198026 | Tỉnh Thái Nguyên xã Nam Hòa |
Toàn bộ khu vực |
20.000 | 17.000 | 14.000 | - | - | - | - | Đất rừng sản xuất |
| 198027 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Thị trấn Trung Phước (Trừ đất trong khu dân cư) Đất trồng lúa nước |
20.000 | 18.000 | 15.000 | 12.000 | - | - | - | Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) |
| 198028 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Thị trấn Trung Phước (Đất trong khu dân cư) |
20.000 | 18.000 | 15.000 | 12.000 | - | - | - | Đất trồng cây lâu năm |
| 198029 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Mỹ Đông (Trừ đất trong khu dân cư) |
20.000 | 18.000 | 16.000 | - | - | - | - | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 198030 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Mỹ Tây (Trừ đất trong khu dân cư) |
20.000 | 17.000 | 14.000 | 12.000 | - | - | - | Đất rừng sản xuất |
| 198031 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Mỹ Tây (Trừ đất trong khu dân cư) |
20.000 | 17.000 | 14.000 | 12.000 | - | - | - | Đất rừng phòng hộ |
| 198032 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Mỹ Tây (Trừ đất trong khu dân cư) |
20.000 | 17.000 | 14.000 | 12.000 | - | - | - | Đất rừng đặc dụng |
| 198033 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất các khu vực còn lại - Xã Phước Kim Đất các khu vực còn lại |
20.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 198034 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Ninh Phước (Đất trong khu dân cư) |
20.000 | 16.000 | 12.000 | 8.000 | - | - | - | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 198035 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Phước Ninh (Đất trong khu dân cư) |
20.000 | 16.000 | 12.000 | 8.000 | - | - | - | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 198036 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Quế Lâm (Đất trong khu dân cư) |
20.000 | 16.000 | 12.000 | 8.000 | - | - | - | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 198037 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Quế Lộc (Trừ đất trong khu dân cư) Đất trồng lúa nước |
20.000 | 18.000 | 15.000 | 12.000 | - | - | - | Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) |
| 198038 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Quế Lộc (Xã Sơn Viên cũ) (Trừ đất trong khu dân cư) Đất trồng lúa nước |
20.000 | 18.000 | 15.000 | 12.000 | - | - | - | Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) |
| 198039 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất có mặt tiền Đường Huyện (ĐH) - Xã Phước Công Đường từ giáp xã Phước Mỹ → đến giáp đường vào trung tâm xã Phước Công |
20.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 198040 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất có mặt tiền Đường Huyện (ĐH) - Xã Phước Công Đoạn từ giáp ranh giới xã Phước Chánh → đến cầu Nước Mỹ trên |
20.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.