Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 198001 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tiên Mỹ (Trừ đất trong khu dân cư) |
21.000 | 19.000 | 18.000 | 17.000 | - | - | - | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 198002 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tiên Ngọc (Trừ đất trong khu dân cư) |
21.000 | 19.000 | 18.000 | 17.000 | - | - | - | Đất trồng cây hằng năm khác |
| 198003 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tiên Phong (Trừ đất trong khu dân cư) |
21.000 | 19.000 | 18.000 | 17.000 | - | - | - | Đất trồng cây lâu năm |
| 198004 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tiên Lộc (Trừ đất trong khu dân cư) |
21.000 | 19.000 | 18.000 | 17.000 | - | - | - | Đất trồng cây lâu năm |
| 198005 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Phước Chánh Các đường bê tông thuộc khu trung tâm xã và các vị trí còn lại |
20.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 198006 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Phước Công (Đất trong khu dân cư) |
20.000 | 18.000 | 17.000 | - | - | - | - | Đất trồng cây hằng năm khác |
| 198007 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Phước Hiệp (Đất trong khu dân cư) |
20.000 | 18.000 | 16.000 | - | - | - | - | Đất trồng cây lâu năm |
| 198008 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Phước Đức (Đất trong khu dân cư) |
20.000 | 18.000 | 16.000 | - | - | - | - | Đất trồng cây lâu năm |
| 198009 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Phước Thành (Đất trong khu dân cư) |
20.000 | 18.000 | 17.000 | - | - | - | - | Đất trồng cây hằng năm khác |
| 198010 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Phước Xuân (Đất trong khu dân cư) |
20.000 | 18.000 | 16.000 | - | - | - | - | Đất trồng cây lâu năm |
| 198011 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Phước Kim (Đất trong khu dân cư) |
20.000 | 18.000 | 17.000 | - | - | - | - | Đất trồng cây hằng năm khác |
| 198012 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Phước Hòa (Đất trong khu dân cư) |
20.000 | 18.000 | 16.000 | - | - | - | - | Đất trồng cây lâu năm |
| 198013 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Phước Mỹ (Đất trong khu dân cư) |
20.000 | 18.000 | 16.000 | - | - | - | - | Đất trồng cây lâu năm |
| 198014 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Phước Lộc (Đất trong khu dân cư) |
20.000 | 18.000 | 17.000 | - | - | - | - | Đất trồng cây hằng năm khác |
| 198015 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Phước Năng (Đất trong khu dân cư) |
20.000 | 18.000 | 16.000 | - | - | - | - | Đất trồng cây lâu năm |
| 198016 | Tỉnh Thái Nguyên xã Nghiên Loan |
Toàn bộ khu vực |
20.000 | 19.000 | 18.000 | - | - | - | - | Đất trồng cây lâu năm |
| 198017 | Tỉnh Thái Nguyên xã Quang Sơn |
Toàn bộ khu vực |
20.000 | 17.000 | 14.000 | - | - | - | - | Đất rừng sản xuất |
| 198018 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 3 |
Khu đô thị Tây Hồ Tây <13,5m |
20.000 | 12.000 | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 198019 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 3 |
Khu đô thị Định Công 25,0m |
20.000 | 13.000 | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 198020 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất có mặt tiền đường trung tâm xã - Xã Phước Công Đoạn còn lại → đến hết khu dân cư thôn 2 |
20.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.